Sài Gòn 1967: Khói Bụi, Bolero và Những Vết Móp Linh Hồn
Giữa lòng đô thành Sài Gòn năm 1967 náo nhiệt nhưng đầy rạn nứt, “Bản Bolero Trên Bình Xăng Cũ” mở ra cuộc chạm trán định mệnh giữa Trịnh Phan Sinh – chàng sĩ tử lạc thời ôm mộng chữ nghĩa, và Nhã Lan – nàng “nữ quái” ngạo mạn trên chiếc Honda 67.
Một câu chuyện về những nốt nhạc dang dở, về hận thù mười năm và hành trình đi tìm sự tự do thực sự đằng sau lớp vỏ hào nhoáng của phố thị. Hãy cùng Tần số sương mù ngược dòng thời gian, lắng nghe tiếng lòng của những người trẻ giữa thời cuộc biến động.
🎧 Thưởng thức Audio trọn vẹn tại đây:
Sài Gòn vào hạ năm 1967 không chỉ có nắng, mà còn có mùi khói xăng nồng nặc và tiếng gầm rú chói tai của những chiếc động cơ hai thì. Trịnh Phan Sinh đứng nép mình dưới bóng đổ hẹp của một mái hiên trên đường Tự Do, tay khư khư ôm lấy xấp hồ sơ bằng da bò sờn cũ. Ở tuổi hai mươi, Sinh mang gương mặt của một kẻ sĩ lạc thời: thanh mảnh, đôi mắt thâm trầm ẩn sau cặp kính gọng nhựa đen, và một phong thái điềm tĩnh đến mức người ta dễ lầm tưởng anh là một pho tượng sáp giữa dòng đời cuồn cuộn.
Sài Gòn lúc này là một thực thể khổng lồ đang co giật trong những cơn biến động. Những dãy phố vốn mang nét kiến trúc Pháp thanh lịch giờ đây bị bủa vây bởi các biển quảng cáo rực rỡ sắc màu, tiếng nhạc Twist nhảy nhót phát ra từ các Snack Bar, và sự hiện diện của những người lính lạ mặt trong bộ quân phục rằn ri. Sinh hít một hơi thật sâu, vị khói xăng pha lẫn mùi nhựa đường nóng chảy bám vào cổ họng anh khô khốc. Anh vừa rời khỏi nhà in của ông Sáu, nơi người ta vừa trả lại ba bản thảo tình ca của anh với cái lắc đầu ngán ngẩm: “Nhạc cậu sang quá, nhưng thời này dân tình thích nghe cái gì giật gân, cái gì Bolero mùi mẫn cho dễ ngủ, hoặc Twist cho quên đời thôi Sinh ạ.”
Sinh khẽ mỉm cười cay đắng. Anh nhìn xuống xấp giấy kẻ ô ly trong tay. Những nốt nhạc anh trau chuốt bằng cả tâm hồn, giờ đây chẳng khác nào những con chữ chết trên mặt giấy. Anh bước ra khỏi bóng râm, bắt đầu cuộc hành trình trở về khu hẻm nghèo vùng Bàn Cờ. Đôi giày Tây cũ kỹ của anh gõ nhịp lạch cạch trên vỉa hè, lọt thỏm giữa hàng nghìn âm thanh hỗn độn của thành phố.
Anh ghé vào một quán cà phê vỉa hè quen thuộc, nơi chỉ có một chiếc bàn gỗ thấp và vài cái ghế đòn nhỏ xíu. Bà lão bán hàng cười móm mém, rót cho anh một ly cà phê đen đặc quánh.
Ngồi ở đây, Sinh có thể quan sát trọn vẹn cái “DNA” của Sài Gòn 1967. Một chiếc xe Vespa cổ điển đi ngang qua, chở theo một thiếu nữ trong tà áo dài tím thướt tha, nhưng ngay sau đó là một chiếc Jeep quân sự lao vút qua với tiếng còi inh ỏi. Sự tương phản đó khiến Sinh cảm thấy nhức nhối. Anh nhớ về ngôi làng miền Trung ven biển của mười năm trước – nơi tiếng sóng vỗ rì rào và mùi muối mặn nồng đã nuôi dưỡng tâm hồn anh. Lúc đó, Sài Gòn trong trí tưởng tượng của một đứa trẻ mười tuổi là một thiên đường rực rỡ. Nhưng khi thực sự chạm chân đến, Sinh chỉ thấy mình là một mảnh vụn lạc loài.
Đang đắm chìm trong dòng suy nghĩ, một âm thanh xé toạc không gian vang lên từ phía đầu đường. Tiếng động cơ gầm rú một cách dữ dội, không phải tiếng rè rè của Mobylette hay tiếng nổ giòn của Vespa, mà là một âm thanh trầm đục, uy lực và đầy thách thức. Sinh ngẩng đầu lên.
Từ phía ngã tư, một chiếc Honda 67 (SS50) màu đen bóng loáng lao đến với tốc độ kinh hồn. Chiếc xe với bình xăng mạ chrome lấp lánh dưới nắng chiều, đôi ống xả phun ra những luồng khói xanh nhạt. Nhưng điều khiến Sinh sững sờ không phải là chiếc xe, mà là người cầm lái.
Đó là một cô gái. Cô không mặc áo dài chít eo như những thiếu nữ Sài Gòn khuê các. Cô diện một chiếc váy Mini-skirt táo bạo màu đỏ gạch, khoác bên ngoài chiếc sơ mi lụa trắng buộc vạt ngang eo, đôi kính râm bản lớn che khuất nửa khuôn mặt. Mái tóc của cô được bới cao, để lộ cái gáy trắng ngần đầy kiêu hãnh. Cô lái chiếc Honda 67 điêu luyện như một tay đua thực thụ, len lỏi qua những kẽ hở hẹp giữa những chiếc xe hơi sang trọng.
Sinh bất giác đứng bật dậy, đôi mắt anh nheo lại vì ánh nắng phản chiếu từ bình xăng xe. Khi chiếc xe đến gần, cô gái đột ngột bóp phanh. Tiếng lốp xe rít trên đường nhựa nghe chói tai. Một gã đàn ông đi xe đạp phía trước vừa loạng choạng tránh một vũng nước đổ, và để không đâm trúng gã, cô gái phải thực hiện một cú đánh lái gấp. Chiếc Honda 67 chao đảo, tạt thẳng về phía vỉa hè nơi Sinh đang đứng.
Sinh không kịp né. Anh chỉ kịp ôm lấy túi hồ sơ da của mình vào ngực. Một tiếng “rầm” khô khốc vang lên. Đầu xe Honda va nhẹ vào thành bàn gỗ của Sinh, khiến ly cà phê của anh đổ nhào, tưới ướt sũng vạt áo sơ mi trắng tinh khôi. Những tờ bản thảo nhạc rơi lả tả xuống mặt đường, phủ đầy bụi bặm và khói xăng.
Thành phố bỗng nhiên tĩnh lặng lạ kỳ trong mắt Sinh. Anh đứng trân trối, nhìn những nốt nhạc mà anh nâng niu bị bánh xe đen sì của chiếc Honda đè lên một góc. Cơn giận âm ỉ từ vụ bị từ chối nhạc bỗng chốc bùng lên như một ngọn lửa.
Cô gái tháo kính râm, để lộ đôi mắt sắc sảo, đen láy nhưng tràn đầy sự ngạo mạn. Cô không hề có vẻ gì là sợ hãi hay hối lỗi. Cô chống chân trái xuống đường, giữ cho chiếc xe đứng vững, rồi nhìn Sinh từ đầu đến chân.
Sinh cúi xuống nhặt những tờ giấy nhạc. Anh thấy vết bùn và dầu máy dính đen trên mặt giấy. Anh ngẩng lên, nhìn thẳng vào mắt cô gái.
Cô gái nhếch môi, nụ cười mang theo sự khinh khỉnh của một tiểu thư sống trong nhung lụa. Cô nhìn xấp nhạc trong tay Sinh, rồi nhìn chiếc kính gọng nhựa của anh.
Nói rồi, cô gái rồ ga mạnh. Tiếng máy nổ vang dội như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt Sinh. Nhưng ngay khoảnh khắc chiếc xe chuyển bánh, ánh mắt Sinh tình cờ rơi vào bình xăng mạ chrome của chiếc Honda 67 đó. Ở một góc nhỏ, phía dưới tay lái, có một vết móp sâu, cũ kỹ, trông rất lạc lõng trên chiếc xe bóng loáng.
Một tia chớp của ký ức xé toạc đại não Sinh. Mười năm trước. Ngôi làng ven biển miền Trung. Một cậu bé nghèo bị con gái một gia đình giàu có trong làng khinh miệt. Cậu đã cầm một viên đá ném thẳng vào chiếc xe đạp mới toanh của cô bé đó để trả thù cho sự nhục nhã của cha mình. Vết móp đó… hình dạng đó…
Nhưng chiếc xe đã lao đi mất hút trong đám đông, để lại một làn khói xanh và mùi xăng cháy nồng nặc. Sinh đứng lặng giữa phố phường, lòng anh như vừa trải qua một trận động đất. Nhã Lan – con gái của Nguyễn Phan, người đàn ông đã dùng tiền bạc và quyền lực để hất vảng gia đình Sinh ra khỏi mảnh đất tổ tiên mười năm trước, khiến cha anh phải ôm hận di cư vào Sài Gòn rồi lâm bệnh mà chết.
Anh nhớ lại đôi mắt đó. Đúng là cô. Nhưng cô không còn là cô bé tóc thắt bím hay mặc váy hoa nữa. Cô giờ đây là một “nữ quái” Sài Gòn, một biểu tượng của sự lai căng và phù phiếm mà Sinh hằng căm ghét.
Sinh lững thững trở về căn phòng trọ chật hẹp ở Bàn Cờ. Căn phòng chỉ rộng chưa đầy mười mét vuông, lợp mái tôn thấp lè tè, nóng như một cái lò bánh mì. Anh ngồi xuống giường, bắt đầu lau chùi những vết bẩn trên bản thảo. Những nốt nhạc bị nhòe đi, giống như cuộc đời anh lúc này.
Đêm đó, Sinh không ngủ được. Tiếng radio nhà hàng xóm vẳng lại một bản Bolero của nhạc sĩ Trúc Phương, giọng ca sĩ Thanh Thúy liêu trai như xoáy vào lòng anh nỗi cô đơn cùng cực. Anh tự hỏi mình đang làm gì ở cái thành phố này? Tại sao định mệnh lại để anh gặp lại Nhã Lan trong cái tình huống trớ trêu như thế?
Sáng hôm sau, bà chủ nhà trọ gõ cửa phòng anh. Bà là một người gốc Huế di cư, tốt bụng nhưng cũng rất thực tế.
Sinh ngẩn người. Hiệu thuốc và tiệm xe Thanh Lâm… Cái tên đó nghe quen thuộc một cách đáng sợ. Đó chính là sản nghiệp của gia đình Nhã Lan tại Sài Gòn. Anh nắm chặt hai bàn tay, móng tay ghim vào lòng bàn tay đau nhói.
Nghịch lý bắt đầu gặm nhấm Sinh. Anh cần tiền để nộp lệ phí thi Tú tài II, để có thể trở thành một giáo sư và thoát khỏi bóng ma của cuộc chiến đang lừng lững ngoài kia. Nhưng anh lại phải đến làm thuê cho kẻ thù? Phải nhìn mặt người con gái đã coi rẻ lý tưởng của mình?
Anh thu dọn bản thảo vào ngăn kéo. Anh thay bộ sơ mi trắng cũ nhưng đã được giặt sạch sẽ. Anh cài lại cúc cổ áo một cách nghiêm cẩn. Sinh biết mình đang bước vào một hang cọp, nhưng lòng anh không thấy sợ hãi. Có một thứ gì đó lớn hơn cả sự căm ghét đang thôi thúc anh: sự kiêu hãnh của một kẻ sĩ muốn nhìn thẳng vào kẻ đã hủy hoại gia đình mình và chứng minh rằng, dù cuộc đời có ném anh vào khói bụi đô thành, anh vẫn không bị vẩn đục.
Anh bước ra khỏi con hẻm, hướng về phía đường Lê Lợi. Sài Gòn hôm nay vẫn náo nhiệt, vẫn Honda 67 gầm rú, vẫn Bolero sầu bi. Nhưng đối với Sinh, cuộc chiến thực sự bây giờ mới bắt đầu.
Sinh bước đi trên con đường dẫn ra trục lộ chính, đầu óc anh tràn ngập những mâu thuẫn. Anh nhớ về lời dặn của cha trước khi lâm chung: “Sống ở đời, cái danh giá của con người nằm ở chỗ mình không vì nghèo mà hèn, không vì sang mà kiêu.” Nhã Lan có kiêu không? Có, cô ấy kiêu ngạo đến mức tàn nhẫn. Cô ấy lái chiếc xe 67 như thể cô ấy sở hữu cả mặt đất này dưới bánh xe. Còn anh? Anh có đang hèn không khi chấp nhận tiền từ gia đình họ? Sinh tự cười nhạo chính mình. Cái đói và áp lực của kỳ thi sắp tới là một thực tế phũ phàng mà sự kiêu hãnh không thể lấp đầy. Anh hít một hơi thật sâu không khí đặc quánh mùi cà phê sữa và bụi bặm của một tiệm ăn sáng ven đường.
Gần đến tiệm xe Thanh Lâm, không khí bắt đầu thay đổi. Đây là khu phố của những cửa hàng sang trọng bậc nhất. Những biển hiệu neon dù ban ngày không thắp sáng nhưng vẫn toát lên vẻ lộng lẫy với những font chữ uốn lượn. Tiệm Thanh Lâm chiếm một mặt tiền rộng lớn, bên trong xếp đầy những chiếc Honda SS50 mới toanh, bóng bẩy dưới ánh đèn tuýp. Mùi dầu máy mới, mùi lốp cao su nồng nồng và tiếng thử động cơ vang lên chát chúa từ khu xưởng phía sau. Đối lập với nó, phía bên kia đường là một hiệu thuốc tây sạch sẽ, yên tĩnh với tên gọi “Thanh Lâm Dược Phòng”. Hai thế giới đối lập này đều thuộc về Nguyễn Phan – kẻ đã biến Nhã Lan thành một tiểu thư không biết trời cao đất dày là gì.
Sinh đứng trước cửa tiệm, chỉnh lại cặp kính cận. Anh thấy hình bóng mình phản chiếu qua lớp kính bóng lộn của cửa hiệu: mỏng manh, cũ kỹ nhưng đứng thẳng tắp. Anh đẩy cửa bước vào. Tiếng chuông gió ở cửa kêu lên một hồi leng keng, báo hiệu một chương mới của cuộc đời anh bắt đầu, giữa cái oi nồng và khói bụi của Sài Gòn năm 1967.
Sài Gòn những ngày trung tuần tháng 6 năm 1967, cái nắng như đổ lửa không chỉ thiêu cháy mặt đường nhựa mà còn nung nóng cả những mâu thuẫn âm ỉ trong lòng đô thành. Trịnh Phan Sinh đứng trước cổng dinh cơ của gia đình Nguyễn Phan trên đường Lê Lợi, bàn tay anh hơi run khi chạm vào cánh cổng sắt đúc hoa văn kiểu Pháp. Phía sau lưng anh, dòng đời Sài Gòn vẫn cuồn cuộn chảy: tiếng rao của những gánh hàng rong lạc lõng giữa tiếng còi xe Jeep, tiếng gầm rú của những chiếc Honda 67 và mùi khói xăng đặc quánh nồng nặc.
Bên trái cổng là tiệm xe Thanh Lâm lộng lẫy, nơi những chiếc Honda SS50 mới toanh nằm phơi mình dưới ánh đèn tuýp, tỏa ra thứ mùi đặc trưng của kim loại mạ chrome và lốp cao su mới. Bên phải là “Thanh Lâm Dược Phòng”, một thế giới khác hoàn toàn với mùi thuốc bắc, cồn y tế và sự tĩnh lặng trang nghiêm. Ở giữa hai thế giới đối lập ấy là lối dẫn vào tư gia – một ngôi biệt thự cổ kính nằm nép mình sau hàng cây hoàng yến rủ bóng.
Sinh hít một hơi thật sâu, cảm nhận vị chát của khói bụi bám vào cuống họng. Anh nhìn lại bộ sơ mi trắng đã được ủi phẳng phiu, dù vạt áo vẫn còn vết nhạt của ly cà phê đổ hôm trước – dấu tích của cuộc chạm trán với Nhã Lan. Một sự nhục nhã âm ỉ dâng lên trong lòng. Anh, một kẻ sĩ đang ôm mộng Tú tài II, giờ đây lại phải bước vào cửa nhà kẻ đã đẩy gia đình mình vào đường cùng mười năm trước để cầu lấy một công việc gia sư.
Cánh cổng hé mở. Một người quản gia già với gương mặt nghiêm nghị dẫn anh đi xuyên qua khoảng sân lát gạch bông sạch bóng. Sinh để ý thấy ở góc sân, chiếc Honda 67 màu đen của Nhã Lan đang nằm đó. Ánh nắng chiếu vào bình xăng mạ chrome làm lộ rõ vết móp cũ kỹ mà anh đã nhìn thấy hôm qua. Nó như một cái huých vào trí nhớ, nhắc nhở anh rằng bóng ma quá khứ vẫn luôn hiện diện, dù Nhã Lan có khoác lên mình lớp vỏ sành điệu của một thiếu nữ đô thị.
Bước vào phòng khách, Sinh bị choáng ngợp bởi sự giàu sang nhưng pha tạp một cách kỳ lạ. Những bộ trường kỷ bằng gỗ gụ chạm khảm trai bóng lộn đặt cạnh những chiếc ghế nệm kiểu Mỹ hiện đại. Trên kệ tủ, một chiếc tivi đen trắng THVN-9 – món đồ xa xỉ bậc nhất thời bấy giờ – đang được phủ một tấm khăn thêu ren tỉ mỉ.
Nguyễn Phan bước ra từ phía sau bức bình phong. Đó là một người đàn ông ngoài năm mươi, tóc chải ngược bóng mượt, đôi mắt sâu hoắm tỏa ra cái uy lực của một kẻ đã dày dạn gió sương và thủ đoạn. Ông nhìn Sinh, cái nhìn không mang theo sự khinh bỉ trực tiếp nhưng lại chứa đựng một sự thấu thị lạnh lùng khiến Sinh cảm thấy mình như một món hàng đang được định giá.
Sinh giữ cho lưng mình thật thẳng, đáp giọng điềm tĩnh:
Nguyễn Phan gật đầu, môi nhếch lên một nụ cười khó đoán:
Mỗi lời Nguyễn Phan nói như một mũi kim đâm vào sự tự ái của Sinh. Ông ta nói về “cái gốc” của chữ nghĩa, trong khi mười năm trước chính ông ta đã dùng sự thực dụng của tiền bạc để tước đoạt mảnh vườn vốn là nơi khởi nguồn của gia đình Sinh.
Sinh bắt đầu buổi dạy đầu tiên với cậu bé Liêm trong một căn phòng nhỏ nằm ở tầng lầu. Căn phòng đầy rẫy những hình ảnh tương phản: trên bàn học của Liêm có những quyển sách giáo khoa cũ kỹ đặt cạnh những bức hình ca sĩ Mỹ trong tạp chí thời trang. Tiếng quạt trần quay lạch cạch trên đỉnh đầu càng làm cho không khí thêm oi bức. Sinh kiên nhẫn giảng giải về các định luật vật lý, về những áng văn chương cổ điển, nhưng tâm trí anh luôn bị xao lãng bởi những âm thanh phát ra từ phía cầu thang.
Và rồi, điều anh lo sợ nhất đã đến.
Tiếng giày cao gót gõ nhịp lộc cộc trên sàn gỗ. Một mùi nước hoa nồng nàn, hiện đại – thứ mùi hương của phố phường Tự Do – xông vào căn phòng trước cả khi chủ nhân của nó xuất hiện. Nhã Lan bước vào, dựa lưng vào khung cửa, đôi mắt đen láy nhìn Sinh bằng một vẻ trêu chọc pha lẫn kinh ngạc.
Hôm nay cô mặc một chiếc váy Mini-skirt màu xanh cổ vịt, phối cùng chiếc áo sơ mi lụa trắng với đường chít eo cao giúp tôn dáng – kiểu thời trang “Thanh Khánh” đang làm mưa làm gió ở các phòng trà Sài Gòn. Mái tóc cô bới cao, để lộ đôi bông tai vàng lấp lánh. Cô cầm một chiếc tạp chí thời trang, tay kia xoay nhẹ chùm chìa khóa xe Honda.
Liêm reo lên:
Nhã Lan tiến lại gần bàn học, lướt ngón tay qua trang sách giáo khoa của Liêm, rồi nhìn thẳng vào mắt Sinh. Khoảng cách gần đến mức Sinh có thể nhìn thấy những tia nắng chiều xuyên qua cửa sổ chiếu vào gương mặt thanh tú nhưng đầy sự nổi loạn của cô.
Sinh đặt cây bút máy xuống bàn, cảm nhận sự nóng rực lan tỏa từ lòng bàn tay. Anh ngước lên, đối diện với cái nhìn của Nhã Lan bằng một sự kiêu hãnh lặng lẽ:
Sinh cảm thấy một cơn đau thắt ở lồng ngực. Cô ấy đã đánh trúng vào điểm yếu nhất của anh: sự nghèo nàn và nỗi ám ảnh về việc giữ gìn phẩm giá giữa một xã hội đang tôn thờ vật chất. Anh chợt nhớ về hình ảnh chiếc xe Honda 67 của cô.
Nụ cười trên môi Nhã Lan vụt tắt. Ánh mắt cô thoáng qua một tia dao động, một sự bối rối cực nhanh mà chỉ những kẻ có chung một mảnh ký ức đau thương mới có thể nhận ra. Cô định lên tiếng đáp trả, nhưng đúng lúc đó, tiếng tivi từ tầng dưới vang lên dõng dạc chương trình cải lương của đoàn Thanh Minh – Thanh Nga. Mùi nhang trầm từ bàn thờ tổ tiên trong phòng khách hòa quyện với mùi dầu máy xe Honda từ dưới xưởng, tạo nên một bầu không khí hỗn tạp và căng thẳng.
Nhã Lan quay ngoắt đi, tiếng giày cao gót dậm mạnh trên sàn gỗ như muốn nghiền nát sự hiện diện của Sinh trong ngôi nhà này.
Buổi học kết thúc trong sự tĩnh lặng nặng nề. Sinh dọn dẹp sách vở, bước xuống lầu. Anh bắt gặp Nguyễn Phan đang ngồi thư thả xem tivi, bên cạnh là một ly trà sen bốc khói. Sự tương phản giữa người cha già nua bám giữ truyền thống và người con gái hiện đại đến cực đoan hiện lên rõ rệt trong tâm trí Sinh. Nguyễn Phan thực dụng đến mức sẵn sàng dùng tiền bạc để mua sự “giáo dục truyền thống” cho con trai, trong khi Nhã Lan lại muốn xé bỏ mọi rào cản để lao vào dòng đời phù hoa.
Bước ra khỏi cánh cổng sắt, Sinh cảm thấy mình như một kẻ vừa trải qua một trận chiến kiệt quệ. Anh đi bộ dọc theo con hẻm hẹp dẫn về khu Bàn Cờ. Anh tự hỏi mình đang ở đâu trong cái ma trận này? Anh ghét Nhã Lan, ghét sự hống hách của cô, ghét cách cô nhìn thấu sự nghèo khổ của anh. Nhưng tại sao khi nhìn thấy sự bối rối của cô lúc anh nhắc đến quá khứ, anh lại thấy lòng mình chùng xuống? Phải chăng đằng sau lớp váy Mini-skirt kia vẫn là cô bé Nhã Lan của ngày xưa – kẻ cũng mang trong mình những vết móp tâm hồn không thể xóa nhòa?
Trời Sài Gòn sụp tối thật nhanh. Ánh đèn neon của các Snack Bar bắt đầu thắp sáng, nhuộm hồng cả một khoảng trời. Sinh ghé vào một hàng chè ven đường, nơi những người lao động nghèo vừa tan ca đang ngồi túm tụm. Mùi nước cốt dừa, mùi lá dứa thơm lừng và tiếng radio phát bản nhạc Bolero “Những đồi hoa sim” tạo nên một không gian tương phản tuyệt đối với căn biệt thự của gia đình Nhã Lan. Ở đây, con người ta sống chậm hơn, thật hơn, nhưng cũng đầy lo âu về cơm áo gạo tiền.
Sinh nhớ lại gương mặt của Nhã Lan dưới ánh đèn dầu ôn thi tối hôm trước ở nhà trọ (khi anh nhìn thấy hình bóng cô qua tạp chí hay qua trí tưởng tượng của mình). Anh tự nhủ: “Nhã Lan, cô nghĩ cô hiểu Sài Gòn, nhưng cô không hiểu được nỗi đau của những người di cư như tôi. Cô chỉ thấy sự bóng bẩy của Honda 67, cô không thấy những giọt mồ hôi trên vạt áo sơ mi cũ.”
Trên đường về, Sinh tình cờ bắt gặp một nhóm sĩ tử đang ngồi học dưới ánh đèn đường. Họ chia nhau từng mẩu bánh mì khô khốc, mắt dán chặt vào những trang sách luyện thi Tú tài. Hình ảnh đó củng cố thêm quyết tâm trong lòng Sinh. Anh không được phép ngã lòng trước sự khiêu khích của Nhã Lan. Kỳ thi sắp tới là con đường duy nhất để anh lấy lại danh dự cho cha, để chứng minh rằng chữ nghĩa không thể bị nghiền nát bởi bánh xe Honda hay những thỏi son đô thành.
Đêm đó, trong căn phòng trọ chật hẹp, Sinh chong đèn dầu ngồi viết nhạc. Tiếng quạt tay khẽ phẩy, tiếng muỗi vo ve và mùi dầu hỏa tạo nên một không gian u tịch. Anh nhìn tờ giấy trắng, nốt nhạc đầu tiên vang lên trong đầu anh không phải là sự oán hận, mà là một giai điệu day dứt về một “vết móp” không tên. Anh chợt nhận ra mình và Nhã Lan, dù đứng ở hai đầu chiến tuyến của giàu – nghèo, cũ – mới, nhưng cả hai đều là những kẻ bị bỏ rơi bởi dòng chảy thời gian. Cô trốn chạy vào tương lai hào nhoáng, anh bám víu vào quá khứ vàng son. Và cái giao điểm duy nhất của họ chính là nỗi đau bị bứng rễ khỏi quê nhà.
Sinh tưởng tượng Nhã Lan đang đứng trước gương, tháo đôi bông tai vàng, rũ bỏ lớp váy ngắn và nhìn vào chính mình. Liệu cô ấy có thấy mệt mỏi với việc phải tỏ ra sành điệu? Liệu tiếng động cơ Honda có át được tiếng lòng cô ấy? Sinh lắc đầu, cố xua đi những ý nghĩ đó. Anh phải tập trung. Ngày mai, buổi dạy thứ hai sẽ còn khó khăn hơn nhiều. Kẻ thù của anh không phải chỉ là Nhã Lan, mà là cả một hệ giá trị đang cố tình gạt anh sang lề đường của sự phát triển.
Tiếng còi báo động xa xăm vọng lại từ phía ngoại ô. Sài Gòn về đêm không bao giờ thực sự ngủ yên. Những chuyến xe thồ chở đầy rau củ từ Đà Lạt về chợ Cầu Muối vang lên tiếng lọc cọc. Sinh bước ra hiên nhà trọ, nhìn những ánh sao mờ mịt phía trên mái tôn. Một chiếc máy bay vận tải C-130 gầm rú trên cao, ánh đèn đỏ nhấp nháy như một con mắt quỉ. Trong không gian ấy, tiếng nhạc Bolero vẫn cứ đều đều phát ra từ chiếc radio cũ của ai đó: “Sài Gòn đẹp lắm, Sài Gòn ơi, Sài Gòn ơi…”. Lời hát nghe sao mà chua xót giữa thực tại đầy rạn nứt.
Sinh quay vào phòng, thổi tắt ngọn đèn dầu. Bóng tối bao trùm lấy anh, nhưng trong tâm trí anh, đôi mắt đen láy đầy thách thức của Nhã Lan vẫn cứ hiện lên, rực sáng và nhức nhối như một vết thương chưa kịp lành. Anh biết, cuộc chiến này không chỉ là để dạy cho Liêm học chữ, mà là một cuộc chiến để định nghĩa lại bản thân mình giữa lòng đô hội 1967 đầy biến động.
Trời Sài Gòn bước vào những ngày mưa đầu mùa của tháng Sáu năm 1967. Những cơn mưa không báo trước, ập xuống bất ngờ như thể bầu trời vừa bị xé toạc, trút hàng triệu khối nước xuống những mái tôn thấp lè tè của khu Bàn Cờ. Trịnh Phan Sinh ngồi bên chiếc bàn gỗ ọp ẹp trong phòng trọ, lắng nghe tiếng mưa nện vào mái nhà như tiếng trống thúc trận. Mùi đất ẩm mốc, mùi nước cống rãnh bốc lên hòa quyện với mùi dầu hỏa từ ngọn đèn le lói tạo nên một bầu không khí đặc quánh, nặng nề.
Trước mặt Sinh là một bản nhạc chưa hoàn chỉnh. Những dòng kẻ nhạc như những sợi dây thép gai giăng ngang tâm hồn anh. Anh đang cố viết về nỗi đau của một người di cư, về sự lạc lõng giữa ánh đèn màu đô hội, nhưng những giai điệu cứ trượt đi, rơi vào những quãng trầm u uất và bế tắc. Sinh cầm cây guitar cũ, đầu ngón tay anh chai sần vì những năm tháng ôm đàn. Anh khẽ gảy một hợp âm Mi thứ, âm thanh vang lên u buồn, rung động cả không gian chật hẹp.
“Sài Gòn mưa, lòng người có mưa không? / Những bước chân đi tìm bóng quê nhà / Giữa dòng đời xuôi ngược khói xăng pha / Nghe tiếng tơ vương sầu dâng lên kẽ mắt…”
Sinh khẽ hát, giọng anh khàn đục. Anh tự cười nhạo mình. Anh vốn ghét Bolero, ghét cái thứ nhạc mà anh cho là “mùi mẫn, rẻ tiền” đang thịnh hành khắp các quán cóc vỉa hè. Anh tự hào mình là kẻ sĩ, âm nhạc của anh phải thanh cao, phải mang hơi thở của cổ điển Tây phương hòa quyện với tâm hồn Việt thuần khiết. Nhưng nghèo đói và sự cô độc đang ép anh phải viết những gì người ta muốn nghe. Để có tiền đóng lệ phí thi Tú Tài II, anh đã nhận lời viết nhạc “đặt hàng” cho một bầu show phòng trà nhỏ. Đó là nghịch lý đớn đau nhất của Sinh: dùng thứ mình khinh miệt để nuôi dưỡng thứ mình tôn thờ.
Chiều hôm đó, Sinh mang theo cây đàn guitar đến nhà Nhã Lan để dạy học cho Liêm. Cơn mưa dầm dề khiến vạt áo sơ mi trắng của anh ướt sũng, dán chặt vào khuôn ngực gầy gò. Anh bước qua cổng biệt thự Thanh Lâm, cảm nhận cái lạnh ngấm vào da thịt. Chiếc Honda 67 của Nhã Lan vẫn nằm đó, những giọt mưa chảy dài trên bình xăng mạ chrome, che khuất vết móp lịch sử nhưng lại làm nổi bật vẻ bóng bẩy, xa lạ của nó.
Bước vào phòng khách, Sinh sững người. Nhã Lan đang ngồi bên chiếc máy hát đĩa hiệu Akai cổ điển. Cô không mặc váy ngắn như mọi khi, mà khoác một chiếc áo ngủ lụa dài màu xám tro, mái tóc thả dài tự do trên vai. Kim máy hát đang lướt trên mặt đĩa, phát ra bản nhạc “Nửa đêm ngoài phố” với giọng ca trầm ấm của ca sĩ Thanh Thúy.
Nhã Lan không quay đầu lại, cô lơ đãng nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi những giọt mưa đang vẽ lên kính những đường nét vặn vẹo.
Sinh đặt túi xách xuống, khẽ rùng mình vì cái lạnh.
Nhã Lan đứng dậy, cô đi chậm rãi về phía Sinh, đôi mắt đen láy xoáy sâu vào cây guitar anh đang cầm trên tay.
Sinh siết chặt bao đàn. Sự tự ái của một kẻ sĩ bị đụng chạm khiến mặt anh đỏ bừng:
Nói rồi, Nhã Lan bất ngờ giật lấy cây đàn trên tay Sinh. Anh định giành lại nhưng sự nhanh nhẹn của “nữ quái” khiến anh hụt bước. Nhã Lan ngồi xuống chiếc ghế bành, cô ôm cây đàn guitar cũ của Sinh một cách điêu luyện. Cô khẽ chỉnh lại dây đàn, tai cô áp sát vào thùng gỗ như đang lắng nghe một nhịp tim.
Tưng… Tưng…
Nhã Lan bắt đầu gảy. Không phải những điệu nhạc giật gân, mà là một đoạn Intro cực kỳ mùi mẫn, đậm chất Bolero nhưng lại có sự tinh tế của nhạc hàn lâm. Cô hát, giọng hát của một tiểu thư Sài Gòn nhưng lại mang cái chất khàn đục của khói thuốc và sự trải đời ở các phòng trà.
“Mưa chiều nay đổ xuống vai gầy / Người đi tìm bóng cũ trong tay / Sài Gòn ơi đèn màu rực rỡ / Có làm ấm được lòng ai đang cay…”
Sinh đứng chôn chân tại chỗ. Đó chính là những ca từ trong bản nhạc dang dở của anh, nhưng Nhã Lan đã thay đổi cấu trúc nhịp điệu. Cô biến nó từ một bài hát than vãn thành một lời tự sự hào hùng nhưng đau đớn. Từng ngón tay cô lướt trên phím đàn chắc chắn, kỹ thuật tremolo điêu luyện đến mức Sinh không thể tin vào mắt mình.
Nhã Lan dừng tay, cô trả cây đàn lại cho Sinh, ánh mắt thoáng hiện vẻ buồn bã:
Sự im lặng bao trùm phòng khách. Tiếng mưa bên ngoài vẫn xối xả, nhưng lúc này Sinh thấy tiếng mưa như đang hòa nhịp với sự sụp đổ của những định kiến trong anh. Nhã Lan, cô tiểu thư váy ngắn, người cầm lái chiếc Honda 67 đầy ngạo mạn, hóa ra lại là một người có nền tảng âm nhạc sâu sắc hơn cả anh.
Nhã Lan tiến lại gần Sinh, cô đứng đối diện với anh, chỉ cách một hơi thở. Mùi hương nước hoa Pháp đắt tiền trộn lẫn với mùi nhang trầm lan tỏa từ bàn thờ tổ tiên tạo nên một thứ áp lực khiến Sinh ngạt thở.
Sinh cảm thấy bàn tay mình run rẩy. Anh nhận ra bấy lâu nay mình đã xây dựng một bức tường ngăn cách với thế giới bằng sự kiêu ngạo nghèo khó. Anh khinh miệt Nhã Lan vì nghĩ cô phù phiếm, nhưng thực chất, chính anh mới là kẻ đang giả vờ.
Buổi dạy học sau đó diễn ra trong một bầu không khí kỳ lạ. Liêm ngơ ngác nhìn thầy mình và chị gái. Nhã Lan không rời đi, cô ngồi lại trong phòng, cầm một quyển sách nhưng ánh mắt thỉnh thoảng lại liếc về phía Sinh khi anh đang giảng về những áng văn của Nhất Linh, Khái Hưng.
Sinh liếc nhìn Nhã Lan. Cô vẫn cúi đầu vào quyển sách, nhưng đôi tay khẽ khựng lại. Sinh trầm ngâm hồi lâu rồi đáp:
Nhã Lan ngước lên. Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, đôi mắt đen láy của cô gặp ánh mắt của Sinh. Không có sự khiêu khích, không có sự chế giễu. Chỉ có một sự thấu hiểu lặng lẽ và đau đớn. Sinh nhận thấy vết móp trên bình xăng xe 67 ngoài kia và “vết móp” trong âm nhạc của anh, thực chất đều xuất phát từ một nguồn cơn: sự bơ vơ của những kẻ di cư bị ném vào giữa dòng xoáy 1967.
Khi ra về, Sinh không lấy áo mưa. Anh đi dưới những giọt nước lạnh buốt của Sài Gòn. Anh nghĩ về Nhã Lan. Anh nhớ lại kỹ thuật gảy đàn của cô. Tại sao một người như cô lại chọn từ bỏ âm nhạc hàn lâm để làm một “nữ quái”? Anh bỗng hiểu rằng Nhã Lan cũng đang phản kháng. Cô phản kháng lại sự áp đặt của người cha, phản kháng lại cái danh hiệu “tiểu thư” giả tạo bằng cách khoác lên mình sự nổi loạn. Cô cũng cô đơn như anh, chỉ là cô chọn cách gào thét, còn anh chọn cách im lặng.
Sinh ghé vào một quán giải khát bên đường, nơi có chiếc radio đang phát tin tức về tình hình chiến sự và các kỳ thi Tú Tài. Mùi cà phê bắp rang khét lẹt, mùi khói thuốc lá thơm Rubi và tiếng cười nói của những người lính cộng hòa đang nghỉ phép tạo nên một mớ âm thanh hỗn độn. Sinh nhìn xuống vạt áo sơ mi của mình. Anh chợt nhận ra mình không còn thấy nhục nhã vì vết cà phê cũ nữa. Anh lấy bản thảo nhạc ra, dùng cây bút chì gạch bỏ những đoạn cao ngạo, sáo rỗng. Anh bắt đầu viết lại từ những nốt nhạc mà Nhã Lan vừa gợi ý.
Đêm đó, Nhã Lan bất ngờ ghé qua khu hẻm Bàn Cờ. Chiếc Honda 67 của cô gầm rú làm thức tỉnh cả khu phố nghèo. Cô dừng xe trước cửa phòng trọ của Sinh. Đám trẻ con trong hẻm vây quanh chiếc xe như thấy một sinh vật lạ từ hành tinh khác. Sinh bước ra, kinh ngạc nhìn cô:
Cô rồ ga, chiếc xe lao vút đi, để lại luồng khói xanh quẩn quanh đôi chân Sinh. Anh đứng đó, nhìn theo bóng lưng của Nhã Lan, trong đầu anh vang lên giai điệu Bolero mới – một giai điệu không còn dang dở, một giai điệu bắt đầu mang tên của một sự tha thứ cho chính bản thân mình.
Sinh quay vào phòng, anh mở xấp tài liệu ra. Bên trong không chỉ có toán học, mà còn kẹp một mẩu giấy nhỏ với nét chữ thanh mảnh: “Phòng trà Queen Bee thứ Sáu tuần sau có buổi thử giọng cho các nhạc sĩ trẻ. Đừng mang cái vẻ mặt kẻ sĩ đi dạy học này đến đó. Nhã Lan.” Sinh cầm mẩu giấy, mùi nước hoa Pháp vẫn còn vương vấn trên mặt giấy. Anh nhìn ngọn đèn dầu đang cháy lách tách, lòng anh bỗng thấy xôn xao một cảm giác lạ lùng. Sài Gòn 1967 không chỉ có khói bụi, mà hình như bắt đầu có cả những mầm mống của một tình yêu bắt đầu từ sự căm ghét.
Sài Gòn bước vào những đêm cuối tháng Sáu, cái nóng không còn hầm hập như đổ lửa ban ngày nhưng lại chuyển sang một trạng thái hầm hập, bức bối khó tả. Trong con hẻm nhỏ vùng Bàn Cờ, không khí đặc quánh mùi khói bếp củi pha lẫn mùi nhang trừ muỗi nồng nồng. Trịnh Phan Sinh ngồi bên bệ cửa sổ phòng trọ, ngọn đèn dầu hỏa trên bàn khẽ chao nghiêng mỗi khi có luồng gió nhẹ luồn qua khe liếp. Trước mặt anh là chồng tài liệu ôn thi Tú Tài II mà Nhã Lan vừa gửi – những trang giấy in roneo xanh nhạt, thơm mùi mực mới và phảng phất một làn hương nước hoa lạ lẫm, thứ mùi hương không thuộc về thế giới chật chội này.
Sinh đưa tay chỉnh lại gọng kính cận, đôi mắt anh mỏi nhừ vì những con số toán học và những định luật lý lý khô khan. Kỳ thi đang lừng lững tiến đến như một cơn bão, và đối với những sĩ tử nghèo như Sinh, nó là lạch cửa hẹp duy nhất để bảo toàn danh dự và tương lai. Thế nhưng, tiếng ồn ào từ phía đầu hẻm khiến sự tập trung của anh tan biến. Hôm nay là tối thứ Bảy, và như một luật bất thành văn của khu dân cư này, đó là giờ “thịnh trị” của chiếc ti vi đen trắng duy nhất trong hẻm – tài sản quý giá của ông giáo Tam.
Sinh thở dài, định khép cửa sổ lại để tìm chút yên tĩnh, nhưng đúng lúc đó, một âm thanh quen thuộc chẻ dọc sự náo nhiệt của con hẻm. Tiếng động cơ Honda 67 gầm vang, không thể nhầm lẫn vào đâu được. Anh nhoài người ra nhìn, trái tim thình lình nện một nhịp lỗi. Dưới ánh đèn đường mờ đục của đô thành, Nhã Lan đang lái chiếc xe đen bóng loáng len lỏi qua những gánh hàng rong và những chiếc ghế đòn bày la liệt. Cô mặc một bộ váy Mini-skirt màu vàng chanh, nổi bật đến mức khiến những bà nội trợ trong hẻm phải ngừng tay vá víu để nhìn theo với ánh mắt vừa tò mò vừa e dè.
Chiếc xe dừng ngay trước cửa nhà trọ của Sinh. Nhã Lan tháo kính râm, mái tóc bới cao hơi rối vì gió bụi đường phố. Cô nhìn Sinh đang lóng ngóng bên cửa sổ, khẽ nhếch môi:
Sinh vội vàng bước xuống cầu thang gỗ ọp ẹp, vừa đi vừa cài lại cúc áo sơ mi. Khi anh ra đến nơi, Nhã Lan đã xuống xe, đứng tựa lưng vào bình xăng mạ chrome. Sự hiện diện của cô trong con hẻm nghèo này giống như một viên pha lê rơi giữa đống sỏi đá.
Nhã Lan không đáp ngay, cô đưa mắt nhìn quanh. Đám trẻ con đang vây quanh chiếc Honda 67, ngắm nghía vết móp trên bình xăng như thể đó là một kỳ quan.
Nhã Lan nhướn mày, vẻ thích thú hiện rõ trên gương mặt:
Sinh định từ chối, nhưng Nhã Lan đã nhanh chóng dắt xe vào góc hiên nhà trọ, rồi thản nhiên bước về phía đám đông đang tụ tập. Anh chỉ còn biết lẳng lặng đi theo, lòng thầm hy vọng sự khác biệt của cô không gây ra một cuộc náo loạn nhỏ.
Nhà ông giáo Tam thực ra là một gian phòng khách hẹp nhưng cao ráo. Chiếc tivi THVN-9 đặt trên một cái kệ gỗ cao, được bọc khăn thêu tỉ mỉ. Phía trước, người dân trong hẻm đã ngồi kín trên những chiếc ghế đòn, ghế bố, thậm chí là ngồi bệt xuống sàn gạch bông cũ. Khi Sinh và Nhã Lan xuất hiện, một sự im lặng kỳ lạ bao trùm. Những người lao động tay chân, những bà bán quán, những sĩ tử đang ôn thi… tất cả đều dồn ánh mắt vào cô gái diện Mini-skirt rực rỡ đang đứng cạnh anh chàng gia sư nghèo.
Ông giáo Tam nhìn qua cặp kính lão, khẽ gật đầu chào Sinh rồi ra hiệu cho một cậu bé nhường chỗ:
Sinh bối rối dẫn Nhã Lan vào góc phòng. Chiếc ghế bố hẹp chỉ đủ cho hai người ngồi khít vào nhau. Sinh ngồi xuống trước, cảm nhận sự cứng nhắc của khung sắt, rồi Nhã Lan cũng ngồi xuống bên cạnh. Mùi nước hoa Pháp của cô ngay lập tức lấn át mùi nhang muỗi và mùi mồ hôi đặc quánh trong căn phòng. Một luồng điện từ sự tiếp xúc da thịt ở cánh tay khiến Sinh tê dại. Nhã Lan dường như không để ý, cô chăm chú nhìn lên màn hình tivi đang lác đác những vệt nhiễu sọc.
Trên màn hình, vở cải lương “Tiếng trống Mê Linh” bắt đầu. Những hình ảnh đen trắng rung rinh, âm thanh từ loa đôi khi rè rè nhưng sự cuốn hút của nó đối với đám đông là tuyệt đối. Cả căn phòng im phăng phắc, chỉ còn tiếng thở và tiếng sụt sịt của những bà lão khi đến đoạn cao trào của vở diễn.
Sinh ngồi đó, nhưng tâm trí anh không nằm ở màn hình. Anh cảm nhận được hơi ấm tỏa ra từ cơ thể Nhã Lan. Một nghịch lý đau đớn giày xéo lòng anh: Anh căm ghét những gì Nhã Lan đại diện – sự giàu sang có được từ việc chà đạp gia đình anh, sự lai căng đô thị – nhưng lúc này, sự hiện diện của cô lại mang đến cho anh một cảm giác sống động mà sách vở không bao giờ có được. Anh liếc nhìn cô trong ánh sáng mờ ảo phát ra từ tivi. Nhã Lan không còn vẻ ngạo mạn thường ngày. Cô nhìn vào hình ảnh Trưng Trắc, Trưng Nhị với một vẻ mặt nghiêm trang, đôi mắt đen láy phản chiếu ánh sáng đen trắng của màn hình, sâu thẳm và u uẩn. Sinh chợt nhận ra, Nhã Lan cũng là một thực thể cô đơn trong chính sự lộng lẫy của mình. Cô tìm đến hẻm nghèo này, có lẽ không phải để trêu chọc anh, mà là để tìm kiếm một hơi ấm tập thể mà phố thị phù hoa đã đánh cắp mất.
Trong ánh đèn lờ mờ, Sinh quan sát những gương mặt xung quanh. Đó là chú Ba thợ hồ, bác Năm xe thồ, chị Hoa bán chè… Những con người lam lũ, ban ngày phải vật lộn với cơm áo gạo tiền, với nỗi lo tiếng bom đạn xa xăm vọng về, nhưng tối nay, họ hòa làm một trong niềm vui giản dị trước cái “hộp thần kỳ”. Ti vi đen trắng năm 1967 tại Sài Gòn không chỉ là thiết bị giải trí, nó là một thánh đường nhỏ, nơi sự bình đẳng nảy mầm giữa những người nghèo. Một đứa trẻ vô tình dựa đầu vào vai Nhã Lan vì buồn ngủ. Thay vì khó chịu, Nhã Lan khẽ điều chỉnh tư thế để đứa trẻ nằm thoải mái hơn. Hành động nhỏ ấy khiến bức tường định kiến trong Sinh nứt ra một mảng lớn.
Bỗng nhiên, Sinh cảm thấy một ánh mắt sắc lạnh đang nhìn xoáy vào mình từ phía cửa sổ nhà ông giáo Tam. Anh quay đầu lại, nhưng chỉ kịp thấy bóng một người đàn ông mặc áo khoác sẫm màu, đội mũ sụp xuống che khuất mặt, nhanh chóng lảng vào bóng tối của con hẻm. Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng Sinh. Đó không phải là người trong hẻm. Người đó mang theo hơi thở của những âm mưu và thù hận mà anh đã thấy ở tiệm xe Thanh Lâm.
Nhã Lan giật mình, quay sang nhìn anh. Khoảng cách gần đến mức Sinh có thể thấy những sợi tóc tơ trước trán cô đang rung động.
Gương mặt Nhã Lan đột ngột tái nhợt dưới ánh sáng tivi. Sự ngạo mạn tan biến, thay vào đó là một vẻ sợ hãi nguyên thủy. Cô siết chặt lấy cánh tay Sinh, móng tay ghim vào lớp vải sơ mi cũ của anh.
Sinh cảm thấy một sự thôi thúc bảo vệ mãnh liệt. Anh quên mất mình là một gia sư nghèo yếu ớt, quên mất Nhã Lan là “kẻ thù” của gia đình. Anh đứng dậy, kéo nhẹ tay cô:
Họ lặng lẽ rút khỏi đám đông, để lại sau lưng tiếng nhạc cải lương bi tráng. Khi ra đến hiên nhà trọ, con hẻm đã trở nên vắng lặng một cách đáng sợ. Những ngọn đèn dầu hỏa trong các căn nhà xung quanh hắt ra ánh sáng leo lét, tạo nên những bóng ma dài dằng dặc trên vách tường.
Nhã Lan đứng bên cạnh chiếc Honda 67, tay cô vẫn chưa thôi run. Sinh nắm lấy tay lái xe, như một cách giữ cho cô đứng vững.
Sinh ngồi lên chiếc Honda 67. Anh cảm nhận được sức nặng của cỗ máy, mùi kim loại và khói xăng tỏa ra ấm nóng. Nhã Lan ngồi phía sau, cô không còn giữ khoảng cách kiêu kỳ như mọi khi mà ôm chặt lấy eo anh, đầu tựa vào tấm lưng gầy của Sinh. Tiếng máy nổ vang lên giữa đêm khuya. Sinh lóng ngóng sang số, chiếc xe giật mạnh một cái rồi lao đi.
Trên đường ra khỏi hẻm, Sinh liên tục nhìn vào gương chiếu hậu. Bóng người đàn ông khi nãy lại xuất hiện, gã đang đạp một chiếc xe đạp một cách thong thả nhưng ánh mắt không rời khỏi họ. Sinh tăng ga. Chiếc 67 gầm lên, lao qua những ổ gà nứt nẻ.
Họ lao ra đại lộ Lê Lợi, nơi ánh đèn đường rực rỡ và nhộn nhịp hơn. Đến lúc này, cái bóng đen mới biến mất. Sinh dừng xe trước cổng biệt thự Thanh Lâm. Anh thở hổn hển, mồ hôi ướt đẫm trán. Nhã Lan bước xuống xe, cô nhìn anh bằng một ánh mắt hoàn toàn khác – không có sự chế giễu, không có Mini-skirt hay tiểu thư, chỉ có sự trân trọng âm thầm.
Sinh đưa trả chùm chìa khóa cho cô. Anh định quay đi, nhưng Nhã Lan đột ngột gọi lại:
Sinh sững người. Cô ấy đã biết? Hay chính Nguyễn Phan đã luôn mang theo nỗi ân hận đó suốt mười năm qua?
Sinh đi bộ trở về hẻm Bàn Cờ dưới ánh trăng mờ đục của năm 1967. Tiếng nhạc Bolero từ một quán rượu xa xăm vẳng lại: “Người đi ngoài phố, chân bước bâng khuâng…”. Anh nhìn vào bàn tay mình, dường như hơi ấm từ eo Nhã Lan vẫn còn vương vấn trên lớp áo sơ mi. Kỳ thi Tú Tài II vẫn còn đó, nỗi hận gia đình vẫn còn đó, nhưng đêm nay, dưới ánh tivi đen trắng và trên chiếc xe Honda 67 đầy khói bụi, một sợi dây vô hình đã được nối lại giữa hai tâm hồn vốn dĩ thuộc về hai thế giới đối nghịch.
Sinh nằm trên chiếc giường bạt trong phòng trọ, nhìn lên mái tôn đang rỉ rả tiếng mưa muộn. Anh chợt nhận ra mình không còn căm ghét mùi nước hoa Pháp hay chiếc Mini-skirt của Nhã Lan nữa. Anh căm ghét cái thời cuộc loạn lạc đã biến những con người đáng lẽ là bạn thành kẻ thù, đã biến những ký ức quê nhà thành những vết móp đau đớn trên kim loại. Anh nhắm mắt lại, trong đầu vang lên giai điệu của một bản nhạc mới – không phải là một bản Bolero buồn bã, mà là một khúc giao hưởng nhẹ nhàng, đen trắng như hình ảnh tivi đêm nay, nhưng tràn đầy niềm hy vọng.
Sài Gòn bước vào tháng Bảy với những cơn mưa rào bất chợt, nhưng nắng sớm vẫn đủ sức nung nóng mặt đường nhựa Lê Lợi, tạo nên những làn hơi mờ ảo bốc lên từ lòng phố. Trịnh Phan Sinh đứng trước cổng biệt thự Thanh Lâm, tay xách chiếc túi vải đựng mấy quyển sách luyện thi, nhưng tâm trí anh không nằm ở những bài toán đạo hàm. Sau sự cố đêm xem ti vi đen trắng, mối quan hệ giữa anh và Nhã Lan đã rơi vào một trạng thái lơ lửng, khó gọi tên. Sự căm ghét vẫn còn đó, nhưng nó bị phủ lên một lớp sương mù của sự đồng cảm trớ trêu.
Cánh cổng sắt mở ra, nhưng người đón anh không phải quản gia già. Nhã Lan đứng đó, tựa lưng vào chiếc Honda 67, đôi kính râm che khuất đôi mắt, nhưng khóe môi cô nhếch lên một nụ cười đầy thách thức. Hôm nay cô mặc một chiếc váy đầm màu xanh lơ, cổ thắt nơ điệu đà, nhưng tay lại cầm chiếc mũ bảo hiểm bằng nhựa cứng – một sự kết hợp kỳ lạ giữa nét khuê các và vẻ nổi loạn.
Sinh cau mày, vẻ nghiêm nghị của một gia sư nghèo trỗi dậy:
Sự khiêu khích của Nhã Lan luôn là liều thuốc độc ngọt ngào. Sinh siết chặt quai túi vải, anh nhìn vào vết móp trên bình xăng xe – vết móp mà giờ đây anh đã biết là nỗi ân hận của cha cô. Một sự thôi thúc muốn hiểu thấu tâm tư của người con gái này, cũng như muốn nhìn tận mắt cái thế giới đã cướp mất trái tim của cô khỏi những giá trị cũ, đã khiến Sinh gật đầu.
Họ lao ra đường phố trên chiếc Honda 67. Sinh ngồi phía sau, giữ một khoảng cách chừng mực, tay bám vào yên xe phía sau thay vì ôm eo Nhã Lan. Gió rít qua tai, mang theo mùi khói xăng, mùi cà phê rang và cả mùi hương nước hoa Pháp nồng nàn tỏa ra từ tóc cô. Sài Gòn buổi sáng rực rỡ và náo nhiệt. Họ đi qua những dãy phố đông đúc, nơi những gánh hàng rong nằm chen chúc dưới chân những tòa nhà cao tầng kiểu Pháp. Sinh nhìn thấy những sĩ tử khác đang vội vã đạp xe đến các thư viện, những người lính Mỹ cao lớn trong bộ quân phục xanh lá đang đứng cười nói trước các cửa hàng giải khát.
Nhã Lan lái xe điêu luyện, lách qua những chiếc xe Jeep và Citroen cổ lỗ sĩ. Cô rẽ vào đường Tự Do – con đường hoa lệ bậc nhất Sài Gòn bấy giờ. Hai bên đường là những cửa hiệu thời trang cao cấp, các khách hàng bước ra với túi lớn túi nhỏ, những Snack Bar lấp lánh biển hiệu neon dù ban ngày không thắp sáng. Không khí ở đây khác hẳn khu Bàn Cờ. Nó thơm mùi bơ sữa, mùi thuốc lá thơm và phảng phất vẻ xa hoa đến nghẹt thở.
Nhã Lan dừng xe trước khách sạn Continental. Cô tháo kính, nhìn Sinh đang đứng ngẩn ngơ trước vẻ lộng lẫy của kiến trúc xung quanh.
Sinh hít một hơi không khí đặc quánh mùi dầu tây và bụi bặm sang trọng.
Họ bước vào một Snack Bar nhỏ nằm khuất trong một con hẻm trên đường Tự Do. Không gian bên trong tối mờ, tràn ngập tiếng nhạc Jazz phát ra từ chiếc máy hát đĩa và mùi khoai tây chiên, mùi thịt nướng kiểu Mỹ. Sinh cảm thấy lạc lõng hoàn toàn trong bộ sơ mi trắng cũ kỹ của mình. Nhã Lan gọi hai phần bánh mì kẹp thịt kiểu mới và coca-cola.
Sinh nhấp một ngụm coca-cola, vị gas sủi bọt cay nồng ở đầu lưỡi khiến anh nhăn mặt. Anh nhìn Nhã Lan, cô đang cầm miếng bánh mì một cách thong thả, nhưng đôi tay cô thỉnh thoảng lại run nhẹ.
Nhã Lan hạ miếng bánh xuống, cô nhìn thẳng vào Sinh bằng ánh mắt đầy u uẩn.
Sinh sững người. Một cơn đau thắt bất chợt trỗi dậy trong lòng anh, không phải vì sự ghen tuông tầm thường, mà vì một sự xót xa cho thân phận con người giữa thời loạn. Nhã Lan, người con gái dám lái Honda 67 xé gió trên phố, hóa ra cũng chỉ là một quân cờ trong cuộc chơi quyền lực của Nguyễn Phan.
Sinh nhìn Nhã Lan, và lần đầu tiên, anh không còn thấy cô là kẻ thù. Anh thấy một tâm hồn đang vùng vẫy trong một cái lồng dát vàng. Anh chợt hiểu ra tại sao cô lại phản kháng cực đoan đến thế, tại sao cô lại thích Mini-skirt và những điệu nhảy nổi loạn. Đó là cách duy nhất để cô cảm thấy mình còn sống, trước khi bị bán đi như một món hàng trao đổi. Anh hối hận vì đã từng sỉ nhục cô là “mất gốc”. Cô không mất gốc, cô đang bị bứng rễ và chuẩn bị bị cắm vào một mảnh đất khô cằn của những toan tính.
Tiếng nhạc Jazz trong quán bỗng chuyển sang một bản tình ca Bolero được phối lại theo phong cách hiện đại. Âm thanh saxophone nức nở như tiếng khóc của phố thị. Ngoài đường Tự Do, một nhóm thanh niên Hiêp-pi đi qua với những mái tóc dài và quần ống loe, miệng hát những bài ca phản chiến. Sài Gòn 1967 là một mớ hỗn độn của khát vọng tự do và sự kìm kẹp của thực tại. Sinh cảm nhận được cái nóng của miếng bánh mì kẹp thịt trên tay, cái lạnh của ly coca-cola, và sự cay đắng của một sự thật vừa được phơi bày.
Đúng lúc đó, cửa quán mở toang. Một người đàn ông cao lớn trong bộ quân phục sĩ quan mới toanh, quân hàm Thiếu tá lấp lánh trên vai, bước vào cùng hai người lính cận vệ. Hắn có gương mặt góc cạnh nhưng ánh mắt đầy vẻ trịnh thượng và tàn nhẫn. Đó chính là Hưng.
Hắn quét mắt quanh quán và nhanh chóng dừng lại ở bàn của Sinh và Nhã Lan. Hắn mỉm cười, một nụ cười không chạm đến mắt, rồi thong thả bước tới.
Nhã Lan đứng dậy, cô lấy lại vẻ lạnh lùng kiêu ngạo của mình trong tích tắc, nhưng Sinh thấy tay cô bí mật siết chặt vạt áo đầm.
Hưng nhìn Sinh từ đầu đến chân, cái nhìn khinh bỉ như thể Sinh là một hạt bụi bẩn bám trên đôi ủng bóng lộn của hắn.
Sinh cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng. Sự xúc phạm của Hưng không chỉ dành cho anh, mà dành cho tất cả những gì anh tin tưởng. Anh đứng dậy, đối diện với Thiếu tá Hưng. Sinh thấp hơn hắn nửa cái đầu, nhưng đôi mắt sau cặp kính cận rực sáng một vẻ kiên định lạ thường.
Hưng sững lại trong giây lát, mặt hắn đỏ lên vì giận dữ. Hắn định giơ tay, nhưng Nhã Lan đã nhanh chóng bước lên phía trước, chắn giữa hai người.
Sinh nhìn Nhã Lan. Anh thấy trong đôi mắt đen láy của cô một lời cầu cứu câm lặng. Anh muốn ở lại, muốn làm một điều gì đó, nhưng anh biết mình chỉ là một kẻ tay trắng. Sự bất lực cắn xé tâm hồn Sinh.
Nhã Lan bị Hưng dẫn ra khỏi quán. Sinh đứng lặng giữa không gian tối mờ, tiếng nhạc Jazz vẫn cứ đều đều vang lên một cách vô tình. Anh bước ra đường Tự Do. Nắng chiều đã bắt đầu đổ bóng dài. Anh nhìn theo chiếc Jeep của Hưng lao đi, Nhã Lan ngồi ở ghế sau, cô không ngoái đầu nhìn lại.
Sinh đi bộ lang thang dọc đường Tự Do. Anh đi qua công trường Lam Sơn, đi qua những sạp báo tràn ngập tin tức chiến sự. Anh nhận ra cái tên “Đường Tự Do” thật mỉa mai làm sao. Nhã Lan không có tự do. Anh cũng không có tự do khi trái tim đang bị giam cầm bởi nỗi hận thù và một tình yêu mới chớm nở đầy đau đớn.
Sinh quay về khu hẻm Bàn Cờ khi hoàng hôn đã buông xuống, nhuộm tím cả một vùng trời Sài Gòn. Anh ngồi bên bờ kênh Nhiêu Lộc, nơi những ngôi nhà ổ chuột lụp xụp soi bóng xuống dòng nước đen ngòm. Mùi hôi thối của dòng kênh trộn lẫn với mùi nhang trầm từ một ngôi miếu nhỏ gần đó tạo nên một không gian u tịch.
Sinh lấy cây guitar ra. Anh không hát Bolero, cũng không hát nhạc hàn lâm. Anh chỉ gảy những nốt trầm buồn, tự hỏi mình có thể làm gì để giúp Nhã Lan. Anh nhớ lại lời cha cô nói về vết móp trên bình xăng. Nguyễn Phan ân hận vì quá khứ, nhưng lại đang bóp nghẹt tương lai của con gái mình. Có lẽ, con đường “tự do” duy nhất cho Nhã Lan không nằm ở phố Tự Do hào nhoáng này, mà nằm ở sự dũng cảm để rũ bỏ tất cả.
Sinh nhìn những con thuyền nhỏ trôi lặng lẽ trên kênh. Những người di cư từ nông thôn đang nhóm bếp trên thuyền, khói bếp màu trắng đục bay lơ lửng giữa ánh đèn đường vàng vọt. Sài Gòn của những người nghèo thật giản dị và chân thực, khác hẳn với sự giả tạo mà anh vừa chứng kiến ở Snack Bar. Anh chợt nhận ra mình và Nhã Lan đang đứng ở hai thái cực của một cuộc khủng hoảng bản sắc.
“Nhã Lan ơi, cô tưởng mình sành điệu, tưởng mình hiện đại khi lái chiếc Honda 67 xé gió đường phố. Nhưng cô chỉ là một cánh diều rực rỡ bị buộc chặt bởi sợi dây quyền lực của cha cô. Còn tôi, tôi nghèo, tôi mặc áo sơ mi sờn vạt, tôi ở hẻm tối, nhưng ít nhất đêm nay tôi được ngồi đây, tự do viết lên những nốt nhạc của chính lòng mình. Ai mới thực sự là kẻ mất gốc? Ai mới thực sự là kẻ không có tự do?”
Đêm đó, Liêm lẻn đến phòng trọ tìm Sinh. Cậu bé lộ vẻ lo lắng tột độ.
Sinh cầm chiếc kẹp tóc, cảm nhận sự lạnh lẽo của lớp xà cừ dưới ánh đèn dầu. Anh nhìn Liêm, rồi nhìn ra con hẻm tối tăm. Một quyết định điên rồ bắt đầu hình thành trong óc anh. Anh sẽ không để Nhã Lan bị bán đi như thế. Anh sẽ dùng chính cái thứ “văn hóa” mà Hưng coi thường để đối đầu với hắn.
Sinh cảm nhận được nhịp đập của trái tim mình, dồn dập và nóng hổi. Anh không còn sợ Thiếu tá Hưng, không còn sợ Nguyễn Phan. Anh chỉ sợ đôi mắt đen biếc của Nhã Lan sẽ mãi mãi mất đi ánh sáng nổi loạn của nó. Anh lấy tờ bản thảo nhạc ra, bắt đầu viết một bản nhạc dành riêng cho bữa tiệc ở Queen Bee – một bản nhạc sẽ làm nổ tung sự giả dối của con đường Tự Do này.
Sài Gòn những đêm giữa tháng Bảy năm 1967 không bao giờ thực sự thuộc về bóng tối. Phía chân trời xa phía ngoại ô, những quầng sáng từ hỏa châu thỉnh thoảng lại bùng lên, xé rách màn đêm bằng một thứ ánh sáng vàng vọt, bệnh hoạn, rồi từ từ lịm tắt như những hơi thở tàn. Tiếng đại bác vọng về từ phía Nhà Bè hay Bình Chánh, đều đặn và khô khốc như tiếng gõ cửa của định mệnh. Trong con hẻm nhỏ vùng Bàn Cờ, Trịnh Phan Sinh ngồi bất động trên chiếc giường bạt, đôi mắt anh dán chặt vào chiếc kẹp tóc bằng xà cừ đang nằm im lìm trong lòng bàn tay.
Chiếc kẹp tóc nhỏ bé, nhưng đối với Sinh lúc này, nó nặng tựa nghìn cân. Dưới ánh sáng vàng vọt của ngọn đèn dầu hỏa, lớp xà cừ óng ánh lên những vân màu ngũ sắc – thứ ánh sáng tinh khôi hiếm hoi sót lại giữa cái hang ổ của sự nghèo đói và khói bụi này. Anh khẽ vuốt ve bề mặt mát lạnh của nó, cảm giác như đang chạm vào chính làn da của Nhã Lan. Một nỗi xót xa cuộn trào trong lồng ngực Sinh. Nhã Lan, cô gái vốn dĩ thuộc về bầu trời tự do, người dám cưỡi trên lưng “con ngựa sắt” Honda 67 để thách thức cả thế giới, giờ đây lại bị giam cầm trong chính lâu đài của cha mình.
Mùi bùn nồng nặc từ dòng kênh Nhiêu Lộc phía sau khu hẻm bốc lên, trộn lẫn với mùi khói thuốc lá Rubi của gã hàng xóm đang thức đêm đánh cờ. Sinh hít một hơi sâu, vị mặn mòi của mồ hôi và bụi bặm đô thành bám chặt lấy cuống họng. Anh tự hỏi, giữa một Sài Gòn đang rạn nứt vì những giá trị cũ – mới, giữa một thời cuộc mà mỗi ngày tỉnh dậy người ta đều thấy mình bơ vơ hơn, liệu có chỗ cho một kẻ trắng tay như anh che chở cho cô?
Sự bất lực cào xé tâm can Sinh. Anh chợt nhớ lại lời cha dặn trước khi qua đời: “Chữ nghĩa là cái nghiệp, cũng là cái đạo của con người. Đừng để nó bị vùi dập bởi cơm áo, cũng đừng để nó trở thành vũ khí của sự hận thù.” Nhưng cha ơi, Sinh thầm gọi trong đầu, con phải làm gì khi chữ nghĩa của con không thể phá vỡ cánh cổng sắt biệt thự Thanh Lâm, khi âm nhạc của con bị tên Thiếu tá Hưng coi là rác rưởi?
Anh đứng dậy, bước ra phía cửa sổ nhỏ hướng ra dòng kênh. Những ngôi nhà ổ chuột lụp xụp soi bóng xuống dòng nước đen ngòm, nhấp nhô như những chiếc thuyền thúng bị bỏ rơi. Tiếng nhạc Bolero từ chiếc radio cũ của nhà ai đó vẳng lại, tiếng ca sĩ Giao Linh nức nức từng hồi: “Đường về canh thâu đêm khuya ngõ sâu chập chùng…” Lời hát như vận vào chính cuộc đời anh. Sinh nhận ra mình và những người dân lao động trong con hẻm này, thực chất cũng là những “vết móp” của đô thị Sài Gòn. Họ bị bứng khỏi quê hương, bị ném vào đây để làm đầy thêm những con hẻm ngoằn ngoèo như bàn cờ, để rồi mỗi đêm lại ngồi đợi một phép màu từ những kỳ thi Tú Tài hay những chuyến xe thồ may mắn.
Đúng lúc đó, một ý nghĩ lóe lên trong đầu Sinh. Anh nhớ lại lời Nhã Lan kể về vết móp trên bình xăng xe Honda 67. Nếu vết móp đó là nỗi ân hận thầm lặng của Nguyễn Phan, nếu người đàn ông quyền lực đó vẫn giữ lại mảnh ký ức quê nhà, thì chắc chắn ông ta vẫn còn một góc yếu mềm. Sinh cần tìm lại mảnh ghép cuối cùng của quá khứ ấy, không phải để tống tiền hay trả thù, mà để nhắc cho Nguyễn Phan nhớ rằng ông ta đã từng là một con người trước khi trở thành một thương gia tàn nhẫn.
Sinh khoác chiếc sơ mi sờn vạt, dắt chiếc kẹp tóc xà cừ vào túi áo ngực như một lá bùa hộ mệnh. Anh quyết định đi đến một nơi mà anh chưa từng dám quay lại: khu ổ chuột ven sông ở phía Nhà Bè, nơi cha anh và anh đã từng tá túc những ngày đầu tiên chân ướt chân ráo vào Sài Gòn, trước khi cha anh đổ bệnh vì lao lực. Ở đó có ông Tư Bình – người phu xe thổ mộ cũ, kẻ duy nhất biết rõ về cuộc di cư đau đớn của gia đình Sinh mười năm trước.
Sinh bước ra khỏi hẻm Bàn Cờ. Đêm Sài Gòn 1967 mang một vẻ đẹp u uất. Những chiếc xe thổ mộ (xe ngựa kéo) hiếm hoi vẫn lách cách gõ móng trên đường nhựa, chở đầy rau củ từ ngoại thành vào chợ Cầu Muối. Sự tương phản giữa tiếng vó ngựa lộc cộc và tiếng động cơ Honda 67 giòn giã tạo nên một bản nhạc giao hưởng kỳ lạ của thời đại. Sinh đi ngang qua một quán giải khát vẫn mở cửa muộn. Bên trong, những người lính nghỉ phép đang ngồi bên những chai bia Larue, khói thuốc lá thơm Rubi bay bảng lảng dưới ánh đèn neon vàng vọt. Trên vách quán, những tờ nhật báo Tiếng Chuông, Thần Phong dán đầy những tiêu đề về chiến sự và danh sách thí sinh đậu Tú Tài I.
Sinh bắt một chiếc xích lô máy. Tiếng động cơ nổ xình xịch, mùi khói đen khét lẹt phả vào mặt anh. Chiếc xích lô lao qua những đại lộ thênh thang, rồi rẽ vào những con đường đất đỏ gồ ghề dẫn về phía Nhà Bè. Càng đi xa trung tâm, ánh đèn màu của các Snack Bar càng thưa thớt, thay vào đó là sự bao phủ của bóng tối và tiếng dế kêu râm ran từ những bụi dừa nước ven đường.
Đến khu xóm nước đen, Sinh xuống xe. Mùi nước lợ và mùi sình lầy đặc trưng xộc vào mũi. Những căn nhà lá dựng tạm bợ trên mặt nước, nối với nhau bằng những cây cầu khỉ lắt lẻo. Anh tìm đến căn chòi của ông Tư Bình. Ông lão đang ngồi bó gối bên ngọn đèn dầu lạc, đôi mắt mờ đục nhìn ra dòng sông phẳng lặng.
Sinh ngồi xuống chiếc chiếu rách, cảm nhận hơi lạnh từ đất bốc lên.
Ông Tư Bình khẽ thở dài, tay run run khều ngọn bấc đèn.
Trái tim Sinh đập liên hồi. Đây chính là vũ khí anh cần. Không phải súng đạn của Thiếu tá Hưng, mà là sức mạnh của sự thật.
Ông Tư Bình lục lọi dưới gầm giường gỗ, lấy ra một chiếc hạp gỗ nhỏ, bụi bám dày đặc. Bên trong hạp, ngoài tờ giấy tờ ố vàng, còn có một món đồ chơi nhỏ: một con lật đật bằng gỗ sơn mài đã tróc hết nước sơn. Đó là món đồ chơi chung của Sinh và Nhã Lan thuở nhỏ, trước khi hận thù của người lớn chia cắt họ.
Cầm con lật đật trên tay, Sinh chợt thấy mình bé lại. Anh nhớ về những buổi chiều trên bãi cát mịn ở quê nhà. Nhã Lan khi ấy không mặc váy Mini-skirt, không biết lái Honda 67. Cô là một đứa trẻ hay khóc nhè, luôn chạy theo sau anh để đòi chơi chung con lật đật. Chính anh là kẻ đã làm vỡ món đồ chơi đó trong cơn nóng giận khi biết gia đình mình bị lừa. Con lật đật không bao giờ đổ, nhưng tình bạn của họ đã đổ sụp từ ngày đó. Sinh nhận ra, cái “vết móp” lớn nhất không nằm trên bình xăng xe, mà nằm ngay trong tâm khảm của anh và Nhã Lan. Anh đã mang theo nỗi hận thù mười năm, dùng nó làm cái cớ để khinh miệt sự thay đổi của cô, mà quên mất rằng chính mình cũng đã thay đổi – mình đã đánh mất sự bao dung của một kẻ sĩ.
Sinh trở về hẻm Bàn Cờ khi trời đã tang tảng sáng. Thành phố bắt đầu cựa mình. Tiếng cửa sắt kéo rôm rốp từ các cửa hiệu trên đường Lê Lợi, tiếng loa phóng thanh bắt đầu phát bản tin buổi sáng và những bản nhạc hùng tráng. Anh không ngủ, anh lấy cây guitar ra, đặt lên đùi.
Lần này, nốt nhạc đầu tiên vang lên không còn là sự hằn học hay u uất. Nó thanh thoát và trĩu nặng suy tư. Anh bắt đầu viết bản nhạc cho bữa tiệc ở Queen Bee. Anh tích hợp vào đó tiếng rao đêm của con hẻm, tiếng lộc cộc của xe thổ mộ, và cả tiếng động cơ gầm rú của Honda 67. Anh muốn Nhã Lan nghe thấy tiếng gọi của quê hương, muốn Nguyễn Phan nhìn thấy lại con lật đật không bao giờ ngã của lương tâm.
Đúng lúc Sinh đang say sưa viết, một nhóm thanh niên trong hẻm, những người cũng đang ôn thi Tú Tài như anh, ghé qua. Họ mang theo mấy ổ bánh mì thịt nguội mua từ xe đẩy đầu hẻm và một ấm trà đặc.
Sinh mỉm cười, nhấp một ngụm trà nóng:
Sinh sững người. Cái tên Hưng lại hiện lên như một bóng ma. Hắn không chỉ cướp Nhã Lan, hắn còn muốn nghiền nát cả mảnh đất cuối cùng mà những người nghèo như Sinh đang bám víu. Sự căm phẫn bùng lên. Sinh hiểu rằng mình không còn lựa chọn nào khác. Cuộc đấu ở Queen Bee không chỉ là vì tình yêu, mà là cuộc chiến để bảo vệ nhân phẩm của cả một cộng đồng.
Sinh dành cả ngày hôm đó để đi dọc những con hẻm zic-zac của vùng Bàn Cờ. Anh nhìn những người thợ may đang miệt mài bên máy khâu Singer, những bà bán bún mắm đang tất bật phục vụ khách trong khói bốc nghi ngút. Anh nhận ra, sự “Tự Do” mà người ta rêu rao trên các đại lộ, thực chất đang được nuôi dưỡng bởi sự kiên cường của những con người trong ngõ cụt này. Anh ghi lại từng âm thanh: tiếng máy khâu, tiếng bát đĩa chạm nhau, tiếng khóc của trẻ thơ… Tất cả chúng sẽ là chất liệu cho bản nhạc của anh. Bản nhạc đó không phải là Bolero thông thường, nó là một khúc tụng ca của những “vết móp”.
Chiều muộn, Sinh ghé qua tiệm nhạc cụ cũ ở Tân Định. Anh cần một bộ dây đàn mới, loại dây thép tốt nhất để có thể tạo ra âm hưởng vang dội giữa không gian phòng trà Queen Bee náo nhiệt. Người chủ tiệm, một ông cụ tóc bạc phơ có đôi mắt tinh anh, nhìn Sinh và cây guitar sờn cũ:
Ông cụ mỉm cười, lấy ra một bộ dây đàn nhập khẩu từ Pháp, nhưng bụi bám đầy:
Sinh cầm bộ dây đàn, lòng tràn đầy quyết tâm. Anh trở về phòng trọ, thay dây đàn một cách cẩn trọng. Từng sợi dây thép căng lên, phát ra những âm thanh đanh thép và trong trẻo. Anh liếc nhìn chiếc kẹp tóc xà cừ và con lật đật gỗ đặt cạnh xấp đề thi Tú Tài. Mọi mảnh ghép đã sẵn sàng.
Sinh đứng trước gương, nhìn hình bóng mình. Anh thấy một sĩ tử 1967 điển hình: sơ mi trắng sờn cổ, cặp kính cận gọng nhựa, đôi mắt sâu thẳm. Nhưng đằng sau vẻ ngoài thư sinh ấy là một ngọn núi lửa đang chực chờ phun trào. “Hưng, ông có tiền, có súng, có quyền lực của một Thiếu tá. Nhưng ông không có những ký ức này. Ông không biết mùi bùn Nhiêu Lộc, không biết vị đắng của cà phê vỉa hè, và ông chắc chắn không hiểu tại sao Nhã Lan lại giữ vết móp trên xe 67. Đêm nay, tại Queen Bee, tôi sẽ dùng những tờ giấy nhạc mà ông coi khinh để đánh bại sự kiêu ngạo của ông.”
Anh nhớ lại dáng vẻ của Nhã Lan khi ngồi sau lưng anh trên chiếc xe Honda 67 đêm nọ. Hơi ấm từ vòng tay cô vẫn còn như in trên vạt áo anh. Cô không phải là tiểu thư, không phải “nữ quái”, cô chỉ là một mảnh hồn bơ vơ đang đợi người dẫn đường trở về. Sinh siết chặt nắm tay. Anh không thể thất bại.
Tiếng còi báo động giờ giới nghiêm bắt đầu vang vọng. Sài Gòn thu mình lại dưới ánh đèn vàng mờ ảo. Sinh tắt ngọn đèn dầu, căn phòng trọ chìm vào bóng tối, nhưng trong tâm trí anh, ánh sáng từ chiếc kẹp tóc xà cừ vẫn đang dẫn lối. Anh cầm bao đàn, bước ra khỏi hẻm.
Sinh đi bộ ra phía đại lộ. Những chiếc xe tuần tra của cảnh sát dã chiến chạy chậm rãi trên đường, ánh đèn pha quét qua những bóng cây hoàng yến rủ bóng. Sài Gòn đêm nay yên tĩnh đến lạ lùng, cái tĩnh lặng trước một cơn bão lớn. Sinh thấy một người phu quét rác đang lặng lẽ làm việc dưới ánh đèn đường. Anh chợt nhận ra mình yêu thành phố này một cách lạ lùng – yêu cả những vết móp, cả những dòng kênh đen, yêu cả sự lai căng trộn lẫn với nét cổ kính của nó.
Anh ghé vào một ngôi miếu nhỏ bên đường, thắp một nén nhang. Mùi trầm hương dịu nhẹ làm tâm hồn anh thanh thản lạ thường. Anh khấn nguyện cho cha, cho Nhã Lan, và cho cả những người dân trong hẻm Bàn Cờ.
Anh bước tiếp, đôi giày Tây cũ gõ nhịp đều đặn trên vỉa hè. Phía trước, ánh đèn neon của phòng trà Queen Bee đã bắt đầu nhấp nháy từ xa, rực rỡ và đầy cạm bẫy. Nhưng Sinh không còn cảm thấy nhỏ bé nữa. Anh mang theo cả một hẻm Bàn Cờ sau lưng, mang theo linh hồn của dòng kênh Nhiêu Lộc, và mang theo trái tim của người con gái đang bị giam cầm.
Sài Gòn 1967, đêm nay, sẽ được nghe một bản nhạc mà chưa một máy hát Akai nào từng thu âm được. Bản nhạc về những con người không bao giờ ngã, như con lật đật gỗ mười năm trước trong hạp cũ.
Sinh đứng trước cửa phòng trà Queen Bee. Một kẻ gác cửa cao lớn trong bộ đồng phục lộng lẫy nhìn anh với vẻ khinh khỉnh:
Sinh mỉm cười, nụ cười của một người đã cầm chắc phần thắng trong tay:
Sài Gòn bước vào những ngày cuối tháng Bảy năm 1967 bằng một thứ không khí khô khốc và đặc quánh áp lực. Cái nóng nung người của mùa hạ không chỉ đến từ vầng mặt trời rực lửa trên đầu, mà còn tỏa ra từ những chiếc loa phóng thanh liên tục thông báo về lệnh tổng động viên và các kỳ thi Tú Tài đang lừng lững tiến gần. Khắp các ngả đường từ Bàn Cờ ra đến Gia Định, đâu đâu cũng thấy hình ảnh những người trẻ mặt mày hốc hác, tay ôm khư khư xấp tài liệu in roneo xanh nhạt. Đối với thanh niên Sài Gòn lúc bấy giờ, bằng Tú Tài II không chỉ là một mảnh bằng học thuật; nó là lá bùa hộ mệnh, là ranh giới mong manh giữa giảng đường đại học và khói lửa chiến trường.
Trịnh Phan Sinh ngồi trong căn phòng trọ chật hẹp, hơi nóng từ mái tôn phả xuống khiến mồ hôi ướt đẫm vạt áo sơ mi trắng đã sờn cũ. Trước mặt anh, ngọn đèn dầu hỏa vẫn cháy leo lét dù trời đã rạng sáng. Đôi mắt Sinh vằn lên những tia máu vì thức trắng đêm. Anh đang vật lộn với những định lý tích phân và những dòng văn chương Nhất Linh. Thế nhưng, điều làm anh đau đớn nhất không phải là độ khó của bài vở, mà là một âm thanh vừa mới nghe thấy từ chiếc radio của gã hàng xóm lúc nửa đêm.
Giai điệu đó… cái điệu Bolero pha trộn saxophone nức nở đó… không thể nhầm lẫn được. Đó là bản nhạc “Vết Móp Linh Hồn” mà Sinh đã dồn hết tâm huyết để viết lại sau lời gợi ý của Nhã Lan. Nhưng qua làn sóng phát thanh, người xướng ngôn viên lại dõng dạc giới thiệu: “Sau đây mời quý vị nghe nhạc phẩm mới nhất của nhạc sĩ danh tiếng Hoàng Vũ, qua tiếng hát của ca sĩ Phương Mai.”
Sinh cảm thấy lồng ngực mình như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Sự phản bội của đô thị này dành cho anh thật tàn nhẫn và chóng vánh. Bầu show phòng trà mà anh tin tưởng gửi gắm bản thảo chắc chắn đã bán rẻ chất xám của anh cho kẻ khác để đổi lấy một số tiền kếch xù. Linh hồn của anh, những đắng cay và hy vọng của một kẻ di cư, giờ đây bị trưng bày dưới một cái tên xa lạ, phục vụ cho những cuộc vui phù phiếm trong các Snack Bar lộng lẫy.
“Đến cả âm nhạc cũng không có tự do…” – Sinh lẩm bẩm, bàn tay run rẩy siết chặt cây bút máy. Anh muốn đứng dậy, chạy thẳng đến phòng trà Queen Bee để đòi lại công lý, nhưng đôi chân anh khựng lại khi nhìn thấy xấp lệ phí thi Tú Tài đang đặt dưới chân đèn. Anh không có quyền gục ngã lúc này. Anh phải đậu. Nếu rớt, mọi thứ – kể cả cơ hội cứu Nhã Lan – sẽ tan thành mây khói theo làn khói súng.
Giữa lúc tuyệt vọng nhất, tiếng động cơ Honda 67 quen thuộc lại vang lên đầu hẻm. Lần này, nó không gầm rú mãnh liệt mà lướt đi rất khẽ, như sợ làm kinh động đến bầu không khí giới nghiêm vẫn còn dư âm. Sinh vội vã chạy xuống cầu thang.
Nhã Lan đứng trong góc tối của hiên nhà trọ, khoác chiếc áo gió sẫm màu che đi bộ váy đầm sang trọng bên trong. Gương mặt cô nhợt nhạt, đôi mắt đen láy lộ vẻ hốt hoảng.
Sinh ngạc nhiên:
Sinh nhìn phong bì, rồi nhìn người con gái trước mặt. Anh thấy xót xa cho cô. Nhã Lan đang đánh cược cả sự an toàn của mình để mang đến cho anh một cơ hội.
Nhã Lan sững lại, cô đưa tay chạm nhẹ vào vai Sinh, một sự tiếp xúc hiếm hoi đầy thấu cảm:
Sinh nhìn theo bóng chiếc xe Honda 67 khuất dần trong màn đêm. Lời nói của Nhã Lan như một liều thuốc kích thích rót thẳng vào tim anh. Anh quay trở lên phòng, mở phong bì ra. Dưới ánh đèn dầu, những con chữ in roneo hiện lên rõ nét. Anh chợt nhận ra mình đang tham gia vào một cuộc chơi mà sự liêm khiết đơn thuần không còn đủ sức bảo vệ chính nghĩa. Anh vốn ghét sự gian lận, ghét cái cách người ta dùng tiền mua chữ, nhưng lúc này, xấp tài liệu trên tay không còn là sự gian lận, mà là sự hy sinh của Nhã Lan. Anh bắt đầu đọc, không phải để học vẹt, mà để thấu hiểu cái cấu trúc trí tuệ mà đô thị này đang dùng để sàng lọc con người.
Sáng hôm sau, ngày thi đầu tiên chính thức bắt đầu. Sài Gòn thức dậy trong sự căng thẳng tột độ. Tại các cổng trường trung học như Petrus Ký hay Chu Văn An, cảnh sát dã chiến đứng dày đặc. Những sĩ tử trong bộ sơ mi trắng, quần tay xanh, gương mặt lo âu xếp hàng vào cổng. Mùi nhang trầm từ các ngôi chùa gần đó tỏa ra, hòa quyện với mùi dầu cù là mà các bà mẹ bôi cho con để giữ bình tĩnh.
Sinh bước đi giữa dòng người đó, chiếc túi vải đựng bút thước và chiếc kẹp tóc xà cừ của Nhã Lan nằm sâu trong túi áo ngực. Anh nhìn thấy những cậu ấm con nhà giàu được xe hơi sang trọng đưa đón, bước xuống với vẻ mặt tự tin, tay cầm những bình nước đá lấp lánh. Và anh cũng thấy những sĩ tử nghèo đi bộ từ vùng ven, chân đi dép đứt quai, mắt sâu hoắm vì thiếu ngủ. Một sự bất công hiện hữu ngay trên cổng trường tri thức.
Ngay trước giờ vào phòng thi, Sinh bất ngờ gặp Thiếu tá Hưng. Hắn đứng cạnh một chiếc Jeep, tay cầm chiếc gậy chỉ huy, đang kiểm soát an ninh tại điểm thi của Sinh. Khi thấy Sinh đi ngang qua, Hưng nhếch mép cười, một nụ cười đầy tàn nhẫn:
Hắn ghé sát tai Sinh, hạ thấp giọng:
Sinh không trả lời. Anh không cho phép sự giận dữ làm lu mờ trí tuệ lúc này. Anh nhìn thẳng vào mắt Hưng, một cái nhìn khinh bỉ lặng lẽ rồi thong thả bước vào phòng thi. Anh nhớ đến lời Nhã Lan: “Sài Gòn thuộc về những người có súng, nhưng linh hồn nó nằm trong tay những kẻ có chữ.”
Tiếng trống trường vang lên khô khốc. Giám thị bắt đầu phát đề. Sinh cầm tờ giấy thi, cảm giác mặt giấy hơi nhám dưới đầu ngón tay. Đề văn hôm nay nói về “Trách nhiệm của thanh niên giữa thời loạn”. Một chủ đề như được đo ni đóng giày cho những u uất trong lòng anh.
Sinh bắt đầu viết. Ngòi bút máy của anh lướt trên giấy như một vũ công trên sân khấu. Anh không viết theo những văn mẫu sáo rỗng. Anh viết về nỗi đau của dòng kênh Nhiêu Lộc, về vết móp trên bình xăng xe Honda, về những bản nhạc bị đánh cắp và về một “Đường Tự Do” bị giam cầm. Anh dùng những điển tích cổ mà cha dạy hòa quyện với những hơi thở nồng nặc khói xăng của thực tại.
Nhưng đến giữa giờ thi, một sự cố xảy ra. Chiếc quạt trần trên đầu Sinh bỗng nhiên trục trặc, phát ra những tiếng kêu kèn kẹt rồi dừng hẳn. Cái nóng hầm hập ập xuống. Sinh cảm thấy đầu óc choáng váng, những con chữ bắt đầu nhảy múa. Đúng lúc đó, anh nhìn xuống chiếc túi áo ngực. Lớp xà cừ của chiếc kẹp tóc khẽ ánh lên dưới ánh nắng xuyên qua cửa sổ. Anh chợt nhớ đến mùi nước hoa Pháp của Nhã Lan, nhớ đến sự kiên cường của cô khi đối đầu với Hưng. Anh hít một hơi thật sâu, lấy lại bình tĩnh và tiếp tục đặt bút.
“Mày không được gục ngã, Sinh ạ. Nếu mày gục ngã ở đây, Hưng sẽ thắng. Nhã Lan sẽ phải mặc áo cô dâu trong nước mắt. Bản nhạc của mày sẽ mãi mãi mang tên một kẻ khác. Cha mày ở dưới suối vàng sẽ không thể nhắm mắt. Hãy viết đi, viết như thể đây là bản tình ca cuối cùng mày được gửi cho thế gian này.”
Khi tiếng trống tan trường vang lên, Sinh bước ra khỏi cổng trường trong trạng thái gần như kiệt sức nhưng lòng nhẹ nhõm lạ thường. Ngoài cổng, đám đông phụ huynh ùa lại hỏi han. Anh thấy những giọt nước mắt hạnh phúc và cả những tiếng thở dài thất vọng. Sài Gòn buổi trưa nắng đổ lửa, mùi nhựa đường bốc lên nồng nặc.
Sinh ghé vào một quán nước ven đường, định gọi một ly trà đá để giải tỏa cơn khát. Bất ngờ, anh thấy Nhã Lan đang ngồi ở một góc khuất, phía sau một sạp báo lớn. Cô không đi xe Honda, mà ngồi trên một chiếc xích lô máy, có vẻ như đang đợi anh.
Họ không dám nói chuyện công khai. Sinh đi ngang qua, khẽ gật đầu. Nhã Lan ném cho anh một mẩu giấy nhỏ được vo tròn. Khi về đến hẻm Bàn Cờ, Sinh mở ra đọc: “Đừng về biệt thự dạy Liêm nữa. Hưng đã bắt đầu nghi ngờ tôi lấy trộm đề thi. Anh hãy lánh đi vài ngày cho đến khi có kết quả. Tôi sẽ ổn. Hãy tin tôi. Nhã Lan.”
Sinh ngồi trên giường bạt, nhìn ra dòng kênh đen ngòm. Một cảm giác cô đơn cùng cực xâm chiếm anh. Anh đã làm hết sức mình trong phòng thi, nhưng thế lực của Hưng quá lớn. Anh chợt nhận ra mình và Nhã Lan đang ở hai đầu của một sợi dây thừng đang bị kéo căng, và điểm đứt gãy có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Đêm đó, hẻm Bàn Cờ yên tĩnh một cách bất thường. Những người lao động không còn tụ tập xem tivi nhà ông giáo Tam. Mọi người đều thấp thỏm đợi chờ kết quả thi của con em mình. Tiếng radio vang lên những bản nhạc Bolero buồn thảm, như tiếng thở dài của cả một thế hệ. Sinh cầm cây đàn guitar, anh không gảy những giai điệu cũ nữa. Anh khẽ đàn một khúc dạo đầu mạnh mẽ, một âm hưởng của sự phản kháng.
Anh nhìn xuống bàn tay mình, những vết chai sạn vì dây đàn và vết mực tím vì bài thi quyện vào nhau. Đây là dấu ấn của một sĩ tử 1967. Anh lấy bản nhạc “Vết Móp Linh Hồn” bị đánh cắp ra, châm lửa đốt. Ánh lửa xanh lè trùm lấy tờ giấy, thiêu rụi cái tên nhạc sĩ Hoàng Vũ giả tạo. “Bản nhạc đó đã chết rồi,” – Sinh nghĩ – “Nhưng một bản nhạc khác, vĩ đại hơn, đang được viết bằng chính cuộc đời tôi và Nhã Lan.”
Sáng hôm sau, Sinh nhận được một tin sét đánh. Một nhóm sĩ tử trong hẻm bị bắt giữ vì cáo buộc “tàng trữ tài liệu phản chiến”. Thực chất, đó là những người bạn đã ngồi cùng Sinh ôn thi. Sinh hiểu rằng Hưng đang bắt đầu đợt càn quét để dọn đường cho kế hoạch giải tỏa khu hẻm. Anh nhìn chiếc kẹp tóc xà cừ, rồi nhìn chồng sách vở. Chiến trường không còn ở đâu xa, nó đang ở ngay dưới chân anh.
Sinh bước ra hiên, hít thở bầu không khí buổi sớm mai. Mùi bánh mì nướng thơm lừng từ lò gạch đầu hẻm lan tỏa, mang theo một chút hy vọng mong manh. Anh biết rằng trận chiến Tú Tài chỉ là khởi đầu. Danh sách đậu sẽ được dán lên vách tường trường trung học trong ba ngày tới. Đó sẽ là ngày định đoạt: hoặc anh trở thành giáo sư và có tư cách đứng trước Nguyễn Phan để đòi người, hoặc anh sẽ tan biến vào khói bụi đô thành như hàng nghìn người thanh niên khác.
Anh mỉm cười, một nụ cười thâm trầm của kẻ sĩ. Sài Gòn 1967, dù có tàn nhẫn đến đâu, cũng không thể ngăn được mùa hè rực rỡ đang cháy trong tim anh.
Sài Gòn bước vào tuần lễ đầu tiên của tháng Tám năm 1967 bằng một sự tĩnh lặng đến rợn người. Những thông tin về cuộc chiến lan rộng khắp các tỉnh miền Đông đổ về, quyện trong hơi nóng hầm hập của những buổi trưa không gió. Trịnh Phan Sinh đứng trước sạp báo đầu hẻm Bàn Cờ, tay anh run run cầm tờ nhật báo còn thơm mùi mực in roneo. Danh sách thí sinh đậu Tú Tài II đã được niêm yết.
Lòng anh thắt lại khi lướt qua hàng nghìn cái tên. Và kia rồi: Trịnh Phan Sinh – Hạng Bình.
Một luồng điện chạy dọc sống lưng, Sinh khuỵu chân xuống ngay bên cạnh sạp báo. Anh đã đậu. Tấm vé hoãn dịch đã nằm trong tay. Cánh cửa sư phạm đã mở ra. Nhưng ngay lúc đó, ánh mắt anh chạm phải một mẩu tin nhỏ ở trang trong: “Lễ đính hôn long trọng giữa Thiếu tá Trần Hưng và tiểu thư Nguyễn Phan Nhã Lan sẽ diễn ra vào tối nay tại phòng trà Queen Bee.” Niềm vui đậu Tú Tài tan biến nhanh như khói hỏa châu trên bầu trời Gia Định. Sinh đứng dậy, gương mặt anh đanh lại dưới ánh nắng gắt. Anh không còn là cậu học trò nghèo đi học thuê nữa. Anh đã có danh phận, và quan trọng hơn, anh đang giữ trong tay “lương tâm” của Nguyễn Phan – tờ giấy tờ mua bán đất gốc và con lật đật gỗ từ ông Tư Bình.
Sinh bước đi giữa dòng người xuôi ngược trên lộ Lê Lợi. Anh tự hỏi mình đang tham gia vào trò chơi gì? Một sĩ tử đậu Tú Tài hạng Bình, một kẻ viết nhạc bị đánh cắp, một người con mang mối hận mười năm. Sài Gòn 1967 đã nhào nặn anh thành một thực thể kỳ lạ: vừa đầy rẫy sự bao dung của kẻ sĩ, vừa nung nấu một sự phản kháng quyết liệt. Anh nhìn những tòa nhà lộng lẫy, những bảng hiệu neon và cảm thấy chúng thật mỏng manh. Chúng có thể bị sụp đổ bởi một tiếng súng, hoặc bởi một sự thật được phơi bày. Nhã Lan, cô đang mặc chiếc áo dài cưới màu trắng tinh khôi nhưng tâm hồn cô chắc chắn đang rỉ máu. Sinh nhớ lại ánh mắt cô đêm giao đề thi mật – ánh mắt không còn vẻ nổi loạn của “nữ quái”, mà chỉ còn một nỗi buồn thẳm sâu như vực thẳm.
Anh trở về phòng trọ, lấy bộ sơ mi trắng tốt nhất ra, cẩn thận ủi bằng chiếc bàn là than nặng trịch. Mùi khói than nồng nồng, tiếng xèo xèo của nước nhỏ lên vách gang nóng hổi. Sinh chuẩn bị như một chiến binh chuẩn bị ra trận. Anh không mang theo súng, anh mang theo cây guitar sờn cũ và chiếc hạp gỗ nhỏ.
Đêm đó, đại lộ Tự Do rực rỡ ánh đèn màu. Những chiếc xe hơi sang trọng nối đuôi nhau dừng trước cửa phòng trà Queen Bee. Mùi khói xe xăng thơm pha lẫn mùi nước hoa xa xỉ. Queen Bee lúc này là biểu tượng của sự giàu sang và quyền lực đô thị. Phía bên trong, âm thanh của ban nhạc bắt đầu trỗi lên những điệu Boston dịu dàng. Khói thuốc lá thơm Rubi và Capstan bảng lảng dưới những chùm đèn pha lê lộng lẫy. Những người đàn ông trong bộ veston lịch lãm, những người phụ nữ trong áo dài chít eo cao quý phái đang nâng ly sâm-panh chúc tụng một cuộc hôn nhân nhuốm màu toan tính.
Sinh bước vào phòng trà bằng lối cửa chính. Người gác cửa thấy anh ăn mặc giản dị nhưng gương mặt toát lên vẻ uy nghiêm của một người vừa đậu Tú Tài nên không dám ngăn cản. Anh tìm một góc khuất trong bóng tối, nơi ánh đèn sân khấu không chiếu tới.
Ở trung tâm khán phòng, Nhã Lan đang ngồi cạnh Thiếu tá Hưng. Cô đẹp một cách đau đớn. Chiếc áo dài màu trắng thêu ren tinh xảo ôm lấy thân hình thanh mảnh, mái tóc bới cao kiểu quý tộc càng làm nổi bật gương mặt xanh xao và đôi mắt đen thẳm – đôi mắt giờ đây không còn ánh lên sự sống, nó như hai mặt hồ phẳng lặng sau một cơn bão lớn. Hưng đứng bên cạnh, tay cầm ly rượu, mặt vênh lên đầy đắc ý. Hắn đang nói chuyện với Nguyễn Phan, người đàn ông đang mỉm cười nhưng bàn tay lại không ngừng run rẩy khi cầm điếu xì-gà.
Bất ngờ, ban nhạc tạm nghỉ để nhường chỗ cho chương trình văn nghệ của gia đình. Thiếu tá Hưng bước lên sân khấu, giọng hắn sang sảng qua loa phóng thanh:
Hoàng Vũ – kẻ đã ăn cắp nhạc của Sinh – bước lên với vẻ mặt hớn hở. Hắn cầm cây guitar điện bóng loáng, chuẩn bị gảy nốt đầu tiên.
Sinh không thể kìm nén thêm được nữa. Anh bước ra khỏi bóng tối, tiến thẳng về phía sân khấu. Sự xuất hiện của anh khiến không gian phòng trà vốn đang ồn ào bỗng khựng lại.
Hưng tái mặt, hắn định ra lệnh cho cận vệ nhưng Sinh đã nhanh chóng nhảy lên sân khấu. Anh nhìn thẳng vào mắt Nguyễn Phan đang ngồi ở hàng ghế đầu:
Sinh cầm lấy cây guitar của mình. Anh không đợi ai cho phép, anh bắt đầu gảy. Những ngón tay anh lướt trên bộ dây thép mới mua ở Tân Định, phát ra những âm thanh đanh thép, trung thực và đầy phẫn uất. Anh hát bản nhạc đó, nhưng không phải bằng điệu Bolero sầu lụy mà Hoàng Vũ đã biến tấu, mà bằng một nhịp điệu của sự phản kháng mạnh mẽ.
“Mười năm vết móp còn mang / Lòng người hóa đá, đất vàng rêu phong / Sài Gòn đèn tím đèn hồng / Có che giấu được vết lòng ngày xưa?”
Cả phòng trà Queen Bee lặng đi. Nhã Lan đứng bật dậy, đôi mắt cô rực sáng một cách lạ kỳ. Cô nhìn Sinh trên sân khấu – người gia sư nghèo mà cô từng coi thường, giờ đây đang rực rỡ như một vị thánh tri thức giữa đám đông giả dối này. Hưng định lao lên sân khấu, nhưng Sinh đã giơ chiếc hạp gỗ ra.
Nguyễn Phan đứng dậy, mặt ông biến sắc từ đỏ sang xám tro. Ông nhìn con lật đật gỗ sơn mài tróc sơn trên tay Sinh, rồi nhìn Nhã Lan. Một sự sụp đổ hiện rõ trên gương mặt người đàn ông quyền lực nhất tiệm xe Thanh Lâm.
Hưng gầm lên:
Hai tên cận vệ lao tới, nhưng Nhã Lan bất ngờ bước lên chắn trước mặt Sinh. Cô tháo chiếc kẹp tóc xà cừ ra, mái tóc dài đổ xuống như một dòng thác đen tuyền.
Nhã Lan quay sang cha mình, giọng cô nghẹn ngào nhưng đanh thép:
Sự kiện diễn ra quá nhanh khiến đám khách mời bắt đầu xì xào. Sự giả dối của “gia đình thượng lưu” bị phơi bày ngay giữa thánh đường của sự phù hoa. Hưng cay cú, hắn định rút súng nhưng ngay lúc đó, một tiếng nổ lớn vang lên từ phía ngoài đường Tự Do.
Một vụ nổ bình xăng xe Jeep ngoài đường khiến cả tòa nhà Queen Bee rung chuyển. Khói đen bốc lên, tiếng còi báo động vang dội. Đám đông hoảng loạn xô đẩy nhau chạy ra cửa. Trong sự hỗn loạn đó, ánh sáng pha lê của phòng trà vụt tắt. Chỉ còn ánh hỏa châu từ phía xa hắt vào những khung cửa kính vỡ vụn.
Trong bóng tối và bụi bặm, Sinh cảm thấy một bàn tay mềm mại nắm lấy tay mình. Là Nhã Lan. Cô không còn mặc chiếc áo dài cưới rực rỡ nữa, vạt áo đã bị rách một đường dài trong cơn hỗn loạn.
Họ chạy ra lối cửa sau của phòng trà, len lỏi qua những con hẻm tối tăm của khu trung tâm Sài Gòn. Tiếng giày cao gót của Nhã Lan gãy vụn trên nền đường đá. Cô tháo giày, chạy chân trần trên những mảnh vụn đô thị, mái tóc rũ rượi nhưng đôi mắt lại sáng rực một vẻ tự do nguyên thủy.
Họ dừng chân bên một bức tường cũ kỹ của Nhà thờ Đức Bà. Sài Gòn đêm nay rực lửa từ những vụ nổ xa xăm. Sinh nhìn Nhã Lan, người con gái vừa đánh mất tất cả sự giàu sang nhưng lại tìm thấy chính mình.
Nhã Lan mỉm cười, một nụ cười không còn sự khiêu khích:
Cô nhìn xuống đôi chân trần rớm máu của mình, rồi nhìn chiếc kẹp tóc xà cừ Sinh đang cầm.
Nhã Lan khẽ tựa đầu vào vai Sinh. Một sự im lặng thanh thản bao trùm giữa lòng Sài Gòn đang rung chuyển. Sinh chợt nhận ra, Nhã Lan giờ đây không còn là tiểu thư Nhã Lan, không còn là “nữ quái” 67. Cô chỉ là một người con gái quê mùa đang lạc lối giữa đô thành, và anh là người gia sư của tâm hồn cô.
Sinh nắm chặt tay cô, hơi ấm từ bàn tay nhỏ bé truyền sang anh một sức mạnh vô biên.
Phía xa, những cột khói đen vẫn bốc cao. Tiếng xe chữa cháy vang lên chát chúa. Những người dân di cư lại một lần nữa gồng gánh nhau chạy khỏi những khu vực nguy hiểm. Nhã Lan nhìn dòng người đó, rồi nhìn Sinh. Cô chợt hiểu rằng, con đường “tự do” thực sự không nằm ở đại lộ Lê Lợi, mà nằm ở sự đồng cam cộng khổ giữa hẻm nghèo Bàn Cờ.
Họ đi bộ trở về phía hẻm Bàn Cờ. Chiếc Honda 67 của Nhã Lan đã bị bỏ lại Queen Bee, nhưng họ không tiếc. Sinh cầm cây guitar, Nhã Lan cầm con lật đật gỗ. Hai kẻ thù của mười năm trước, giờ đây bước đi bên nhau như hai mảnh vụn của thời đại đang tìm cách ghép lại thành một bức tranh mới.
Sinh nhìn lên bầu trời, ánh hỏa châu đã tàn, thay vào đó là ánh sao mờ mịt phía trên mái tôn khu ổ chuột.
Nhã Lan gật đầu. Đôi mắt cô, giờ đây không còn màu biếc giả tạo của ánh đèn phòng trà, mà mang màu đen sâu thẳm của bóng đêm Sài Gòn – một bóng đêm đang chờ đợi ngày mai thức dậy.
Sài Gòn buổi sáng sau vụ nổ tại Queen Bee không mang vẻ rực rỡ thường lệ. Bầu trời bị che phủ bởi một lớp sương mù xám xịt, vẩn đục mùi khói và hơi ẩm của cơn mưa rào đêm qua. Trong con hẻm nhỏ vùng Bàn Cờ, cuộc sống vẫn cứ lầm lũi tiếp diễn, nhưng không khí dường như đặc quánh hơn bởi sự hiện diện của những toán cảnh sát dã chiến bắt đầu tuần tra dày đặc ở các ngả đường lớn.
Trịnh Phan Sinh ngồi bên chiếc bàn gỗ cũ, nhìn ra khoảng sân hẹp nơi những vũng nước mưa vẫn chưa kịp tan. Nhã Lan đang ngồi trên chiếc giường bạt duy nhất trong phòng. Cô đã cởi bỏ chiếc áo dài cưới rách nát, thay vào đó là một bộ đồ bà ba đen mượn của bà chủ nhà trọ. Mái tóc vốn bới cao kiêu sa giờ đây xõa dài, được buộc gọn bằng một sợi dây thun đơn giản. Trông cô không còn là tiểu thư của tiệm xe Thanh Lâm, mà giống như một đóa hoa dại vừa bị bứng khỏi khu vườn thượng uyển, vẫn đầy nhựa sống nhưng mang đậm dấu ấn của phong trần.
Nhã Lan nhìn bát cháo, rồi nhìn căn phòng trọ của Sinh. Ánh mắt cô dừng lại ở chồng sách vở cũ kỹ, cây guitar sờn và ngọn đèn dầu hỏa vẫn còn ám mùi dầu hắc.
Sinh trầm ngâm. Anh nhìn vào đôi bàn tay mình, những vết mực tím từ kỳ thi Tú Tài vẫn còn vương lại trên kẽ móng tay.
Sinh nhìn Nhã Lan, lòng anh trào dâng một cảm xúc hỗn độn. Anh từng căm ghét cô, coi cô là biểu tượng của sự phản bội quê hương, là con gái của kẻ thù. Nhưng đêm qua, khi cô chắn trước họng súng của Hưng để bảo vệ anh, bức tường hận thù trong anh đã tan vỡ hoàn toàn. Anh chợt nhận ra mình và cô là hai mặt của một đồng tiền bị ném vào giữa dòng xoáy thời đại. Anh bám vào chữ nghĩa để giữ phẩm giá, cô bám vào sự nổi loạn để giữ tự do. Cả hai đều đang cô độc và sợ hãi. Sự gần gũi trong không gian hẹp của phòng trọ làm dâng lên một luồng điện từ của sự thấu cảm – thứ mà trước đây bị che khuất bởi Mini-skirt và Honda 67.
Bỗng nhiên, từ đầu hẻm vang lên tiếng loa phóng thanh và tiếng xích sắt của xe Jeep quân sự.
Nhã Lan giật mình, chiếc thìa rơi xuống bát cháo. Gương mặt cô tái nhợt.
Sinh nhanh chóng đứng dậy, anh thu dọn xấp giấy tờ và chiếc hạp gỗ.
Họ vội vàng bước xuống cầu thang gỗ, len qua những vách đất ẩm thấp của khu ổ chuột. Sinh dẫn Nhã Lan vào một góc khuất sau những thùng phuy đựng nước mưa, đẩy một tấm ván mục nát sang một bên, để lộ lối vào một căn hầm chữ A nhỏ hẹp, ẩm ướt nhưng kín đáo.
Bên trong hầm, mùi đất ẩm, mùi nấm mốc và mùi nhang trầm cũ từ một bát hương đặt ở góc hầm tạo nên một bầu không khí u tịch, tách biệt hoàn toàn với thế giới ồn ào khói xăng bên ngoài. Nhã Lan khẽ rùng mình vì cái lạnh của đất, Sinh vội vàng cởi chiếc áo sơ mi khoác ngoài của mình cho cô. Trong bóng tối lờ mờ, chỉ có một khe sáng nhỏ lọt qua lỗ thông hơi, họ ngồi sát bên nhau, nghe rõ từng nhịp thở dồn dập và tiếng ủng đinh của binh lính đang nện trên nền đất phía trên đầu.
Nhã Lan siết chặt tay Sinh, móng tay cô ghim vào lòng bàn tay anh. Sinh khẽ đặt tay lên môi cô, ra hiệu im lặng. Trong khoảnh khắc đối diện với cái chết cận kề, mọi rào cản về giai cấp và hận thù đều tan biến. Chỉ còn lại hai con người đang tìm cách bám lấy nhau để tồn tại.
Trong sự tĩnh lặng đến ngạt thở của hầm chữ A, Sinh mở chiếc hạp gỗ ra. Anh lấy tờ giấy tờ gốc và con lật đật gỗ. Nhưng lần này, anh phát hiện ra dưới đáy hạp còn có một phong thư nhỏ, ố vàng và rách mép, được dán kín bởi nhựa cây.
Sinh cẩn thận bóc phong thư. Đó là một lá thư được viết bằng mực tàu, nét chữ của cha anh – một người thầy đồ cũ ở miền Trung.
“Gửi ông Nguyễn Phan, người bạn cũ của tôi…”
Sinh sững người. Anh đọc tiếp, giọng anh run lên trong bóng tối: “Tôi viết thư này khi biết mình không còn sống được bao lâu giữa đất Sài Gòn đầy bụi bặm này. Chuyện mảnh vườn ngày xưa, tôi biết ông cũng có nỗi khổ riêng khi bị bọn cường hào ép buộc. Ông đã bí mật gửi tiền thuốc thang cho tôi qua ông Tư Bình suốt những năm qua, tôi đều biết cả. Vết móp trên xe ông, tôi đã thấy, và tôi hiểu đó là lời xin lỗi thầm lặng. Đời người như mây nổi, hận thù chỉ làm nặng thêm bước chân di cư. Tôi dặn con trai mình giữ tờ giấy này không phải để đòi đất, mà để nếu một ngày con gái ông và con trai tôi gặp lại, chúng có thể nhìn vào đây mà hóa giải oán hận của đời trước…”
Lá thư kết thúc bằng một dấu triện đỏ đã mờ. Nhã Lan bật khóc, những giọt nước mắt nóng hổi rơi xuống tà áo bà ba đen.
Sinh cảm thấy tim mình thắt lại. Anh chợt nhận ra bấy lâu nay mình đã sống trong một bóng ma hận thù do chính mình vẽ nên. Cha anh đã tha thứ từ lâu, nhưng anh lại dùng sự tha thứ đó làm vũ khí để sỉ nhục Nhã Lan. Sự kiêu ngạo của một kẻ sĩ nghèo trong anh bỗng chốc trở nên nực cười và nhỏ bé trước sự bao dung của hai người cha.
Nhã Lan lắc đầu, cô tựa đầu vào vai anh, mái tóc thơm mùi nhang trầm và hơi đất quyện vào hơi thở của Sinh.
Tiếng giày đinh phía trên thưa dần rồi mất hẳn. Hưng và toán lính có vẻ đã chuyển sang khu vực khác. Sự nguy hiểm tạm qua đi, nhưng sự chấn động tâm hồn thì vẫn còn đó. Sinh cầm con lật đật gỗ, món đồ chơi chung của hai đứa trẻ mười năm trước. Anh khẽ đẩy nó, con lật đật nghiêng ngả nhưng lại đứng thẳng dậy, bền bỉ và kiên cường.
Nhã Lan mỉm cười qua nước mắt, nụ cười thanh khiết như ánh sương mai:
Cô nhìn sâu vào mắt Sinh. Trong bóng tối của hầm trú ẩn, đôi mắt cô không còn sự sắc sảo của “nữ quái”, không còn sự tuyệt vọng của cô dâu bị ép gả. Nó trong veo và sâu thẳm, phản chiếu sự chân thành của một tâm hồn vừa tìm lại được gốc rễ.
Sinh nắm chặt tay cô. Anh cảm nhận được nhịp đập của trái tim mình, mạnh mẽ và quyết liệt hơn bao giờ hết.
Nhã Lan gật đầu, một niềm hy vọng nhen nhóm trong mắt cô.
Đúng lúc đó, một tiếng nổ cực lớn từ phía xa vọng về, chấn động cả căn hầm. Đó là tiếng pháo kích bắt đầu rót vào ngoại ô thành phố. Những năm 1967, những trận pháo kích đêm không còn là điều lạ lẫm với người dân Sài Gòn. Nhưng lần này, nó mang âm hưởng của một cuộc tàn phá quy mô lớn hơn. Những hạt bụi từ trần hầm rơi lả tả xuống tóc họ.
Sinh ôm chặt cô vào lòng. Anh nhìn qua lỗ thông hơi, thấy bầu trời Sài Gòn rực lên một màu đỏ quạch của hỏa châu và khói lửa. Đô thị phù hoa đang quằn quại trong cơn đau của thời đại. Nhưng ở đây, dưới lòng đất sâu, giữa mùi nhang trầm và đất ẩm, tình yêu của họ lại nở hoa một cách kỳ lạ. Nó không phải là tình yêu lãng mạn của những bản Bolero mùi mẫn, mà là tình yêu của hai kẻ đồng hành, hai kẻ sống sót đã thấu tận cùng nỗi đau để tìm thấy nhau.
Sinh chợt nhận ra, sự “hóa giải” lớn nhất không phải là giữa hai gia đình, mà là giữa anh và chính mình. Anh không còn phải gồng mình lên để làm một kẻ sĩ thanh cao, không còn phải hằn học với sự hiện đại. Anh chấp nhận Nhã Lan với cả chiếc Mini-skirt và chiếc Honda 67 của cô, vì anh biết đằng sau lớp vỏ đó là một tâm hồn thuần khiết nhất mà anh từng gặp. Và Nhã Lan cũng chấp nhận anh với xấp giấy thi Tú Tài và những bản nhạc nghèo, vì cô hiểu đó là ánh sáng dẫn lối cho cô thoát khỏi bóng tối của sự giàu sang giả tạo.
Trời bắt đầu đổ mưa. Tiếng mưa rơi trên mái tôn phía trên hầm nghe như tiếng đàn tranh trầm bổng. Mùi mưa hòa quyện với mùi đất tạo nên một cảm giác thanh bình lạ lùng. Họ ngồi đó, dựa vai nhau, chờ đợi ngày mai.
Sinh khẽ hôn lên trán cô, hơi ấm của nụ hôn lan tỏa trong không gian lạnh lẽo:
Sinh lấy cây đàn guitar đã mang theo xuống hầm. Anh khẽ gảy nhẹ trên bộ dây thép. Âm thanh trong căn hầm kín vang lên trầm hùng và vang vọng, như tiếng vọng từ lòng đất mẹ. Anh hát một đoạn nhạc mà anh vừa mới nghĩ ra, một giai điệu hòa quyện giữa nhịp điệu dân ca miền Trung và hơi thở hối hả của Sài Gòn. Nhã Lan nhắm mắt lại, cô thấy mình đang đứng trên bãi cát trắng, nghe tiếng sóng vỗ và tiếng xe 67 giòn giã ở phía xa.
Đó là bản nhạc của sự hàn gắn.
Sáng hôm sau, khi tiếng súng và tiếng pháo đã im bặt, Sinh và Nhã Lan bò ra khỏi hầm. Con hẻm Bàn Cờ vẫn xơ xác nhưng đã bình yên trở lại. Những người dân lao động bắt đầu chui ra từ các căn hầm, nhìn nhau bằng những ánh mắt mừng rỡ vì còn sống.
Bà chủ nhà trọ nhìn thấy họ, khẽ mỉm cười và nhét vào tay Sinh một bọc nhỏ:
Sinh nắm lấy tay Nhã Lan, họ bước đi trên những mảnh vỡ của gạch vụn và thủy tinh. Phía trước, ánh mặt trời bắt đầu xuyên qua lớp khói mờ, chiếu rọi lên con đường dẫn ra ga Sài Gòn. Họ không còn là kẻ thù, không còn là những nạn nhân của quá khứ. Họ là những người khởi đầu một cuộc hành trình mới.
“Nhã Lan, cô nhìn xem. Sài Gòn 1967 đang khóc, nhưng chúng ta thì đang cười. Vết móp trên bình xăng xe không còn là nỗi đau, nó là kỷ niệm của một sự trưởng thành. Chữ nghĩa của tôi không giúp tôi thành ông quan, nhưng nó giúp tôi có đủ can đảm để yêu cô. Và chiếc Honda 67 của cô không đưa cô vào bar, nó đưa cô về lại với chính mình. Chúng ta là những kẻ thắng cuộc giữa một thành phố đang thua cuộc.”
Họ bước nhanh hơn, bóng họ đổ dài trên mặt đường nhựa còn đọng nước mưa. Sài Gòn lùi lại phía sau, với tất cả sự huy hoàng và điên cuồng của nó. Phía trước là biển cả, là những rặng dừa và là một cuộc đời tự do thực sự đang đón chờ.
Sài Gòn buổi sớm mai của ngày cuối cùng trong chuỗi biến động mang một vẻ đẹp tàn khốc và hư ảo. Sương mù từ dòng sông Sài Gòn bảng lảng trôi vào thành phố, quyện với khói thuốc súng còn sót lại từ những vụ nổ đêm qua, tạo nên một tấm màn xám đục che phủ lên những đại lộ thênh thang. Trịnh Phan Sinh và Nguyễn Phan Nhã Lan bước đi trên vỉa hè đường Lê Lợi, hướng về phía Ga Sài Gòn cũ nằm gần chợ Bến Thành.
Tiếng giày Tây cũ của Sinh gõ nhịp đều đặn trên nền đá, trong khi Nhã Lan đi đôi guốc gỗ mượn tạm, âm thanh lộc cộc vang lên giữa không gian tĩnh mịch của giờ giới nghiêm vừa mới nới lỏng. Sinh vác trên vai cây guitar sờn cũ và chiếc túi vải đựng toàn bộ vốn liếng chữ nghĩa của mình. Nhã Lan đi bên cạnh, chiếc túi xách nhỏ kẹp dưới nách, bên trong chỉ vỏn vẹn con lật đật gỗ tróc sơn và chiếc kẹp tóc xà cừ. Họ giống như hai linh hồn vừa bước ra từ một cuộc đại chiến, trên mình đầy những vết xước của thời đại nhưng đôi mắt lại rực sáng một ý chí mãnh liệt.
Ga Sài Gòn năm 1967 là một ma trận của âm thanh và cảm xúc. Tiếng còi tàu hơi nước rú lên từng hồi dài, xé toạc không khí đặc quánh. Mùi than đá nồng nặc, mùi dầu mỡ từ những đầu máy xe lửa khổng lồ hòa quyện với mùi mồ hôi của hàng nghìn người đang chen chúc tìm một lối thoát khỏi đô thành. Khắp nơi là những gánh gồng, những chiếc rương gỗ, những khuôn mặt thất thần của người di cư đang tìm đường trở ngược về quê cũ khi Sài Gòn không còn là miền đất hứa.
Sinh hít một hơi thật sâu cái không khí đặc trưng của ga tàu. Mùi khói than bám vào cổ họng khô khốc, vị mặn của sương sớm và tiếng loa phóng thanh thông báo các chuyến tàu đi miền Trung, miền Tây vang lên dõng dạc. Anh nhìn thấy những người lính cộng hòa đang kiểm soát giấy tờ gắt gao tại các cửa kiểm soát. Những tấm hoãn dịch vì lý do học vấn (Tú Tài II) của anh lúc này là thứ bảo vật duy nhất giúp họ có thể bước qua rào cản quân sự.
Nhã Lan ngước nhìn anh, mái tóc đen dài của cô bay nhẹ trong làn khói tàu. Đôi mắt cô không còn màu xanh biếc của ánh đèn phòng trà, mà trong veo như nước biển miền Trung.
Họ tiến về phía quầy vé. Một sự kiện phụ (Micro Event) xảy ra khi một nhóm nhân viên hỏa xa đang tranh cãi với một sĩ quan cấp dưới về việc ưu tiên chỗ ngồi cho gia đình binh sĩ. Sự hỗn loạn đó là cơ hội để Sinh và Nhã Lan lách qua cửa kiểm soát. Sinh đưa tấm bằng Tú Tài II vừa nhận được và giấy tờ tùy thân. Viên sĩ quan nhìn xấp giấy tờ, nhìn gương mặt thư sinh của Sinh rồi nhìn Nhã Lan đang diện bộ đồ bà ba giản dị. Hắn gật đầu, một cái gật đầu đầy sự cảm thông của những người trẻ cùng thời:
Bước lên sân ga, Sinh cảm thấy mỗi bước chân của mình như đang giẫm lên những mảnh vụn của quá khứ. Mười năm trước, anh đến đây với tư thế của một kẻ bị xua đuổi, lòng đầy hận thù. Mười năm sau, anh rời đi với tư thế của một người chiến thắng – không phải thắng bằng tiền bạc, mà thắng bằng sự tha thứ. Anh nhìn chiếc Honda 67 của Nhã Lan đang được các phu khuân vác đưa lên toa hàng. Vết móp trên bình xăng lấp lánh dưới ánh nắng sớm như một tấm huân chương cho sự trưởng thành. Anh chợt hiểu ra, tình yêu của anh dành cho Nhã Lan không phải là sự chiếm hữu, mà là sự đồng hành để cùng nhau chữa lành những tổn thương của cuộc di cư định mệnh.
Tuy nhiên, định mệnh không để họ đi dễ dàng như thế.
Từ phía cổng chính của sân ga, một đoàn xe Jeep quân sự lao tới với tốc độ kinh hồn. Tiếng phanh xe rít trên đường đá nghe chói tai. Thiếu tá Hưng bước xuống, gương mặt hắn đỏ gay vì giận dữ, tay lăm lăm khẩu súng lục. Đi bên cạnh hắn là Nguyễn Phan, người đàn ông quyền lực giờ đây trông già nua và sụp đổ hoàn toàn.
Hắn nhanh chóng nhận ra bóng dáng cao gầy của Sinh và tà áo bà ba của Nhã Lan đang đứng cạnh toa tàu. Hưng lao tới, đôi ủng đinh nện xuống nền xi măng phát ra những tiếng động khô khốc, tàn nhẫn.
Đám đông trên sân ga hoảng sợ dạt ra tạo thành một vòng tròn trống trải. Nhã Lan bước lên phía trước, che chắn cho Sinh. Đôi mắt cô rực cháy một ngọn lửa nổi loạn cuối cùng.
Nguyễn Phan bước tới, bàn tay ông run rẩy đặt lên vai Hưng:
Ông nhìn Sinh, rồi nhìn Nhã Lan. Một sự đấu tranh nội tâm dữ dội hiện rõ trên gương mặt người thương gia già. Sinh không hề nao núng, anh lấy từ trong túi áo ra tờ giấy tờ gốc và con lật đật gỗ.
Sinh tiến một bước về phía Nguyễn Phan, mặc kệ họng súng của Hưng đang rung lên vì tức giận.
Sinh đưa con lật đật gỗ cho Nhã Lan, rồi quay sang nhìn Hưng:
Sự im lặng bao trùm sân ga. Chỉ còn tiếng máy hơi nước của đầu máy tàu hỏa đang xả van áp suất, tạo nên một đám mây khói trắng xóa bao quanh họ. Hưng nghiến răng, ngón tay hắn đặt vào cò súng. Một giây, hai giây…
Bất ngờ, Nguyễn Phan nắm lấy họng súng của Hưng, hạ thấp xuống.
Hưng nhìn Nguyễn Phan với ánh mắt căm thù, nhưng sự thực dụng của một sĩ quan thời chiến đã chiến thắng cơn giận. Hắn nhổ một bãi nước bọt xuống đất, quay lưng đi thẳng về phía chiếc Jeep.
Tiếng còi tàu vang lên hồi thứ ba, dài và dõng dạc. Đoàn tàu bắt đầu chuyển bánh, tiếng sắt thép va vào nhau lạch cạch. Sinh nắm lấy tay Nhã Lan, họ chạy theo toa tàu cuối cùng. Sinh nhảy lên trước, rồi vươn tay kéo Nhã Lan lên. Trong khoảnh khắc đôi bàn tay họ chạm nhau giữa không trung, Sài Gòn với tất cả những đau thương, hận thù và ánh đèn màu vụt lùi lại phía sau.
Họ ngồi trên sàn gỗ của toa tàu hạng thường, giữa những người dân lao động và mùi khói than nồng nặc. Con tàu lao về phía biển, xuyên qua những cánh đồng lúa xanh ngắt và những rặng dừa nước của vùng ven. Sinh lấy cây guitar ra. Lần này, anh không hát cho khán giả Queen Bee, anh hát cho Nhã Lan, cho những người di cư đang ngồi quanh mình.
“Chuyến tàu ngược chiều đưa ta về bến cũ / Vết móp trên vai gánh cả một đời sầu / Sài Gòn ơi, thôi chào nhau từ đó / Biển mặn quê nhà đón bước chân đau…”
Giai điệu Bolero trỗi lên, nhưng không còn sầu lụy. Nó mang âm hưởng của sự tự do, của tiếng sóng vỗ và của mùi đất ấm. Nhã Lan tựa đầu vào vai Sinh, cô cầm con lật đật gỗ, khẽ đẩy cho nó quay tròn. Con lật đật nghiêng ngả nhưng luôn đứng thẳng, giống như chính tình yêu của họ đã vượt qua mười năm bão tố.
Nắng chiều đổ xuống toa tàu, nhuộm vàng những gương mặt mệt mỏi nhưng thanh thản. Một bà lão ngồi cạnh bên đưa cho họ một nắm xôi lá sen thơm lừng. Sinh nhấm nháp vị ngọt của gạo nếp, vị bùi của đậu xanh, cảm thấy đây là bữa ăn ngon nhất trong đời mình. Ngoài cửa sổ, những rặng cây hoàng yến bắt đầu xuất hiện – loài cây đặc trưng của vùng quê Trung Bộ. Gió biển bắt đầu thổi vào toa tàu, mang theo vị mặn mòi quen thuộc của ký ức.
Sinh mỉm cười, anh hôn nhẹ lên mái tóc cô:
Đoàn tàu dừng lại ở một ga nhỏ ven biển khi hoàng hôn đã buông xuống rực rỡ. Phía xa, những con thuyền thúng của ngư dân đang trở về, nhấp nhô trên mặt sóng bạc đầu. Sinh và Nhã Lan bước xuống ga. Chiếc Honda 67 được đưa xuống, nó đứng đó, im lìm và kiêu hãnh với vết móp lịch sử.
Sinh dắt xe, Nhã Lan đi bên cạnh. Họ đi về phía ngôi làng cũ, nơi những ngôi nhà mái ngói rêu phong đang lấp ló dưới bóng dừa. Một kỷ nguyên mới bắt đầu trong lòng họ. Sài Gòn 1967 giờ đây chỉ còn là một giấc mơ xa xôi, một vết móp cần thiết để tạo nên hình hài của hạnh phúc hiện tại.
“Cha ơi, con đã về. Con mang theo cả chữ nghĩa và cả người con gái mà cha đã từng thầm lặng bảo vệ. Chúng con không còn giàu sang, nhưng chúng con có sự tự do mà đường Tự Do không bao giờ có được. Vết móp này sẽ mãi mãi nhắc nhở chúng con rằng: một linh hồn chỉ thực sự đẹp khi nó biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã.”
Sinh nổ máy xe. Tiếng động cơ 67 vang lên giòn giã giữa không gian tĩnh lặng của làng quê, không còn mang theo mùi khói súng, chỉ còn mang theo mùi của tương lai. Họ lao đi về phía ngôi nhà cũ, dưới ánh hoàng hôn tím ngắt của biển cả miền Trung.
Thành Phố Hồ Chí Minh – Ngày 11/04/2026.
Thông Nguyễn
| Địa danh | TP. Hồ Chí Minh |
|---|---|
| Motif | Bất công xã hội, Định mệnh vs tự do lựa chọn, Kẻ ngoài lề xã hội, Ký ức bị che giấu, Người nghèo vs người giàu, Tình yêu bị cấm đoán, Trốn chạy, Yêu kẻ thù |
| Môi trường | Đường phố ban đêm, Ga tàu / bến xe / sân bay, Khu ổ chuột, Làng quê, Quá khứ lịch sử, Quán bar / club, Thời chiến tranh |
| Tác giả | Thông Nguyễn |
| Thời gian | 1967 |
At sem a enim eu vulputate nullam convallis Iaculis vitae odio faucibus adipiscing urna.
Đánh giá
Hiện chưa có đánh giá nào.