[CHƯƠNG 1: KHÓI ĐUỐC U MINH]

Sương mù ở U Minh Hạ không giống bất kỳ nơi nào khác trên dải đất hình chữ S này. Nó không bạc phếch như sương muối miền Bắc, cũng chẳng bàng bạc mộng mơ như sương Đà Lạt. Sương ở đây đặc quánh, mang theo cái mùi ngai ngái của lá tràm mục, mùi của sình lầy ủ lâu ngày dưới những gốc đước, và một chút vị mặn mòi từ những cơn gió biển thổi tạt qua những cánh rừng ngập mặn.

Lê Văn Ngà thức dậy khi con bìm bịp bắt đầu cất tiếng gọi con nước lớn. Trong bóng tối lờ mờ của căn chòi lá dựng tạm bợ bên mé rạch, anh có thể nghe rõ tiếng muỗi vo ve như một dàn nhạc giao hưởng tử thần. Ở cái đất này, người ta không sợ cọp, không sợ sấu bằng sợ muỗi. Muỗi U Minh dày đến mức người ta bảo chỉ cần quơ tay một vòng là nắm được một nắm đen kịt. Ngà với tay lấy chiếc áo sơ mi sờn cũ, loại vải thô được mua bằng tem phiếu bách hóa từ năm ngoái, cẩn thận mặc vào. Cánh tay anh khẽ chạm vào vết sẹo lồi lõm bên gò má trái – một di vật của trận hỏa hoạn ba năm trước khi anh cố cứu bầy ong trong một mùa khô hạn. Vết sẹo co rút lại, kéo lệch một phần môi, khiến gương mặt Ngà lúc nào cũng như đang mang một nỗi u uất hoặc một nụ cười cay đắng.

Anh lúi húi nhóm bếp. Ánh lửa từ những thanh củi tràm khô bập bùng, soi rõ những vật dụng nghèo nàn trong chòi: một chiếc bình ắc-quy cũ kỹ dùng để thắp sáng chiếc bóng đèn leo lét vào những đêm hiếm hoi, vài chiếc nồi nhôm méo mó, và quan trọng nhất là đống đuốc gác kèo ong đã được chuẩn bị sẵn từ tối qua. Năm 1985 này, mật ong là vàng đen của rừng. Một lít mật ong rừng tràm chính hiệu có thể đổi lấy cả chục mét vải khổ hẹp hoặc vài cân đường cát trắng – những thứ mà ở thị xã người ta phải xếp hàng dài dằng dặc, chen lấn đến sứt đầu mẻ trán may ra mới có được.

Ngà bắt đầu quấn đuốc. Đây là một quy trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ mà anh đã học được từ tía mình từ khi còn là một thằng nhóc mười tuổi. Anh dùng xơ dừa khô, bọc bên ngoài bằng lớp vỏ cây tràm già, sau đó quấn chặt bằng những sợi lạt tre dẻo dai. Khi đốt, loại đuốc này sẽ không bùng cháy thành ngọn lửa lớn mà tỏa ra một làn khói trắng đặc trưng, đủ để làm lũ ong say sẩm nhưng không làm chúng chết cháy. Ngà hít một hơi thật sâu cái mùi khói ngai ngái ấy. Đối với anh, mùi khói tràm không chỉ là công cụ hành nghề, nó là mùi của sự sinh tồn, là ranh giới mong manh giữa một thợ rừng lành nghề và một kẻ bại trận trước thiên nhiên hoang dã.

“Hôm nay gió hướng Đông Bắc, ong sẽ bay thấp,” Ngà tự nhủ. Giọng anh trầm đục, vang lên trong căn chòi nhỏ như một lời độc thoại nội tâm kéo dài. Anh vẫn thường có thói quen tự nói chuyện với chính mình. Ở giữa rừng tràm mênh mông này, nếu không tự nói, anh sợ rằng mình sẽ quên mất cách phát âm của con người. Vết sẹo trên mặt khiến anh ngại giao tiếp với dân làng ở khu kinh tế mới. Mỗi lần anh xuất hiện, những đứa trẻ lại khóc thét, còn người lớn thì kín đáo quay mặt đi, sự thương hại trộn lẫn với nỗi sợ hãi lộ rõ trong ánh mắt họ. Ngà chọn cách rút sâu vào rừng, chọn cách làm bạn với bầy ong nghệ chăm chỉ nhưng sẵn sàng hy sinh cả mạng sống để bảo vệ tổ ấm.

Ngà bước ra khỏi chòi, đôi chân trần ngập dưới lớp bùn nhão. Cái lạnh của sình lầy thấm vào da thịt, làm anh tỉnh táo hẳn. Anh leo lên chiếc vỏ lãi – chiếc xuồng dài và hẹp đặc trưng của vùng sông nước Cà Mau. Chiếc máy đuôi tôm nổ giòn giã: tạch-tạch-tạch-tạch… Tiếng máy xé toang sự yên tĩnh của buổi sớm mai, vang vọng khắp các ngõ ngách của con rạch nhỏ dẫn sâu vào vùng lõi rừng tràm.

Con rạch nhỏ hẹp, hai bên bờ là những hàng dừa nước mọc chen chúc, bẹ dừa vươn dài ra mặt nước như những cánh tay khổng lồ muốn níu giữ chiếc vỏ lãi lại. Ngà điều khiển chiếc đuôi tôm một cách điêu luyện, lách qua những khúc cua gắt, tránh những gốc cây mục nằm ẩn mình dưới mặt nước đỏ quạnh màu phèn. Anh đang hướng về phía khu vực gác kèo mà anh đã chuẩn bị từ ba tháng trước. Gác kèo ong là một nghệ thuật. Người thợ phải chọn một cành tràm thẳng, chắc chắn, đặt nghiêng theo một góc chính xác để ong có thể xây tổ sao cho tránh được nắng gắt và mưa tạt. Ngà có hơn năm mươi chiếc kèo trải khắp khu vực này, và hôm nay là ngày thu hoạch đầu tiên của mùa mật chính.

Khi chiếc vỏ lãi trôi chậm lại gần một gốc tràm cổ thụ, Ngà tắt máy. Sự im lặng đột ngột trở lại, chỉ còn tiếng gió xào xạc qua tán lá và tiếng nước vỗ nhẹ vào mạn xuồng. Anh đứng dậy, đeo chiếc giỏ mây lên vai, tay cầm cây đuốc đã châm sẵn. Làn khói trắng bắt đầu tỏa ra, bao phủ lấy anh như một lớp áo giáp vô hình.

Ngà thoăn thoắt leo lên cây. Kỹ năng leo trèo của anh đã đạt đến mức thượng thừa. Anh không cần dây bảo hiểm, chỉ dùng đôi bàn tay thô ráp, chai sạn bám vào những kẽ nứt của vỏ tràm. Khi đã ở độ cao khoảng năm mét, anh nhìn thấy chiếc kèo. Một tổ ong khổng lồ, đen kịt những cánh ong đang vỗ nhịp đều đặn, treo lơ lửng như một chiếc túi mật khổng lồ của trời đất.

Anh đưa cây đuốc lại gần. Lũ ong bắt đầu hỗn loạn. Tiếng kêu ù-ù của hàng vạn con ong vang lên, tạo thành một áp lực âm thanh đè nặng lên màng nhĩ. Ngà nín thở. Khói trắng tràn vào tổ. Những con ong bắt đầu rụng xuống, say khướt trong làn khói tràm thơm nồng. Ngà dùng con dao sắc lẹm, cẩn thận cắt từng mảng sáp ong vàng óng, căng mọng mật. Mật ong chảy ra, thơm nức, ngọt lịm, bám vào kẽ tay anh.

Đúng lúc đó, từ phía xa, một âm thanh lạ tai vọng lại. Không phải tiếng máy đuôi tôm nổ giòn như thường lệ, mà là tiếng động cơ lớn hơn, trầm hơn, đang rẽ nước đi tới. Ngà khựng lại. Ở vùng sâu này, rất ít khi có tàu lớn vào, trừ phi đó là tàu của cơ quan lâm nghiệp hoặc… những đoàn văn công, lớp học lưu động.

Anh cố nhìn qua tán lá dày đặc. Một chiếc thuyền lớn, mui cao, trên mạn có dòng chữ sơn trắng đã bạc màu theo năm tháng: “LỚP HỌC VĂN HÓA LƯU ĐỘNG”. Đó là chiếc thuyền trường học mà anh nghe dân làng bàn tán xôn xao mấy tuần nay. Người ta bảo có một cô giáo trẻ từ thị xã tình nguyện về đây dạy chữ cho con em những gia đình đi kinh tế mới.

Ngà nấp sau những cành tràm rủ xuống. Chiếc thuyền từ từ tiến lại gần con rạch nơi anh đang đứng. Trên mũi thuyền, một bóng người xuất hiện. Đó là một cô gái trẻ, mặc chiếc áo sơ mi trắng tinh khôi – một hình ảnh quá đỗi lạc lõng giữa cái nền xanh sẫm và xám xịt của rừng tràm U Minh. Cô gái đứng đó, tay vịn vào mạn thuyền, ánh mắt nhìn xa xăm về phía rừng già. Gió thổi làm làn tóc đen nhánh của cô bay nhẹ, đôi mắt cô trong veo như nước hồ ban sớm.

Ngà nín thở, quên cả việc lũ ong đang bắt đầu tỉnh táo lại xung quanh mình. Anh chưa bao giờ thấy ai đẹp và thanh khiết đến thế. Ở cái tuổi hai mươi tư, sau ba năm sống cô độc với vết sẹo trên mặt, Ngà tưởng như trái tim mình đã hóa thạch. Nhưng lúc này, lồng ngực anh đập liên hồi. Một cảm giác lạ lùng xâm chiếm lấy anh – một sự ngưỡng mộ pha lẫn nỗi mặc cảm tự ti sâu sắc. Cô ấy là ánh sáng của thị xã, là chữ nghĩa văn minh; còn anh là bùn lầy U Minh, là khói đuốc và mật ong đắng.

Chiếc thuyền dừng lại ở bến tạm cách đó không xa. Tiếng cười nói của lũ trẻ vang lên phá tan không gian tĩnh mịch. Ngà thấy cô gái – mà anh đoán là Trần Thị Hoài – bước xuống cầu khỉ một cách ngập ngừng. Đôi giày vải của cô khẽ chạm vào mặt gỗ trơn trượt. Cô loạng choạng, suýt ngã. Ngà định nhảy xuống cứu, nhưng anh kịp khựng lại. Anh nhìn xuống bàn tay mình, nhìn xuống vết sẹo qua hình bóng phản chiếu mờ ảo dưới mặt nước phèn. Anh không thể xuất hiện trước mặt cô trong hình hài này. Anh là quái vật của rừng xanh, còn cô là nàng tiên của những con chữ.

Hoài cuối cùng cũng đứng vững trên bờ. Cô nở một nụ cười rạng rỡ với lũ trẻ đang vây quanh. Nụ cười ấy giống như ánh nắng đầu tiên xuyên qua tán tràm, làm bừng sáng cả một vùng sông nước vốn dĩ chỉ có màu xám xịt của nghèo khó và hy sinh.

Ngà thẫn thờ leo xuống cây. Anh cảm thấy mệt mỏi, không phải vì công việc, mà vì một nỗi khao khát vừa mới nảy mầm nhưng đã bị bóp nghẹt bởi hiện thực phũ phàng. Anh nhìn vào chiếc giỏ mật vừa thu hoạch. Những mảng sáp ong vàng rực, tinh khiết nhất. Một ý nghĩ lóe lên trong đầu anh.

Anh quay trở lại chòi lá, lấy một chiếc hũ sành nhỏ – vật báu mà tía anh để lại. Ngà cẩn thận gạn lấy phần mật đầu mùa, thứ mật thơm nhất, có vị ngọt thanh tao của hoa tràm và một chút dư vị nồng nàn của đất rừng. Anh đậy nắp hũ bằng một lớp vải màn sạch, rồi dùng một sợi lạt tre buộc chặt.

Trời về chiều, muỗi bắt đầu hoành hành mạnh hơn. Ngà chèo chiếc vỏ lãi lặng lẽ tiến về phía bến thuyền lớp học. Anh không dùng máy đuôi tôm vì không muốn gây ra tiếng động. Anh dùng chèo tay, khua nước nhẹ đến mức không một gợn sóng nào được tạo ra. Chiếc thuyền lớp học lúc này đã lên đèn măng-xông, ánh sáng vàng vọt hắt ra mặt nước. Tiếng Hoài giảng bài trầm bổng vọng lại: “Chữ O tròn như quả trứng gà, chữ Ô đội nón, chữ Ơ thêm râu…”

Ngà dừng lại ở một khóm dừa nước mọc sát bến thuyền. Anh chọn một chiếc bẹ dừa nước lớn nhất, kín đáo đặt hũ mật vào trong đó. Cạnh hũ mật, anh đặt thêm một nhành hoa tràm trắng muốt vừa hái được trên cao.

“Dành cho cô giáo,” Ngà thầm thì, giọng anh tan biến vào tiếng gió rì rào qua rừng tràm.

Anh quay xuồng trở lại rừng sâu. Đêm hôm đó, Ngà nằm trong chòi lá, nhìn lên trần nhà lợp bằng lá dừa nước đã mục nát. Anh nghĩ về Hoài, về đôi mắt trong veo ấy. Anh biết mình đang làm một chuyện điên rồ. Trong cái thời buổi tem phiếu khó khăn này, hũ mật ong ấy có giá trị bằng nửa tháng lương của một công chức, nhưng anh cảm thấy lòng mình nhẹ tênh.

Những ngày sau đó, rừng U Minh vẫn vậy. Vẫn là những buổi sáng sương mù dày đặc, những buổi chiều muỗi bay như vãi trấu. Ngà vẫn tiếp tục gác kèo, lấy mật. Nhưng mỗi ngày, anh đều tìm cách đi ngang qua lớp học lưu động. Anh nấp sau những lùm cây, nhìn Hoài dạy học, nhìn cô bối rối khi gặp những con đỉa đói dưới sình lầy, hay nhìn cô cười hạnh phúc khi nhận được một nhành hoa dại từ học trò.

Anh bắt đầu viết. Ngà vốn không phải kẻ thất học. Trước khi tai nạn xảy ra, anh đã từng là học sinh giỏi văn của trường huyện. Anh lấy ra một xấp giấy bãi bằng đen xỉn – thứ giấy rẻ tiền nhất mà anh đổi được từ cửa hàng mậu dịch – và chiếc bút máy Kim Tinh cũ kỹ.

“Gửi cô giáo phương xa,” Ngà viết, nét chữ anh nghiêng nghiêng, rắn rỏi nhưng chứa đầy sự ngập ngừng. “Rừng U Minh khắc nghiệt lắm, nhưng cũng hào phóng lắm. Mong mật ong này giúp cô giữ giọng trong những ngày gió lạnh về…”

Anh không ký tên. Anh chỉ tự gọi mình là “Người Gác Kèo”. Anh gấp bức thư lại, cẩn thận nhét vào dưới đáy hũ mật mới.

Sáng hôm sau, Hoài phát hiện ra món quà bí ẩn trong bẹ dừa nước. Cô ngạc nhiên nhìn xung quanh nhưng không thấy một bóng người. Chỉ có rừng tràm lặng im, và tiếng chim hót líu lo đâu đó trên cao. Cô mở hũ mật, nếm thử một chút. Vị ngọt lịm tràn đầu lưỡi, một vị ngọt chân chất, mộc mạc như chính đất rừng này. Cô tìm thấy bức thư. Đọc những dòng chữ chân tình ấy, lòng Hoài dâng lên một niềm cảm động khó tả. Ở nơi thâm sơn cùng cốc này, giữa những con người lam lũ, vẫn có một tâm hồn tinh tế đến thế.

Cô nhìn về phía rừng tràm bạt ngàn. Có ai đó đang đứng sau những tán cây kia? Hay đó chỉ là một bóng ma của rừng già? Hoài không biết, nhưng cô bắt đầu mong chờ những buổi sáng ra bến nước. Cô không biết rằng, ở phía bên kia những tán lá tràm, có một người thanh niên với khuôn mặt chằng chịt vết sẹo đang lặng lẽ mỉm cười, một nụ cười không còn đắng cay mà tràn đầy hy vọng.

Hũ mật đầu tiên đã được nhận. Một sợi dây liên kết vô hình đã được hình thành giữa khói đuốc và phấn trắng, giữa mật ong đắng và những con chữ ngọt ngào. Ngà cảm thấy mình như đang được sống một cuộc đời khác, không còn là kẻ bị ruồng bỏ của xã hội, mà là một thi sĩ ẩn danh của rừng tràm, đang dệt nên một huyền thoại nhỏ nhoi giữa thời bao cấp gian nan.

Đêm đó, gió rừng U Minh thổi mạnh hơn. Ngà ngồi bên bếp lửa, ánh mắt nhìn vào hố sâu của thời gian. Anh nhớ về cái ngày ngọn lửa liếm vào mặt mình. Nỗi đau thể xác đã qua đi, nhưng nỗi đau tinh thần thì vẫn còn đó. Vết sẹo là một bản án chung thân. Nhưng giờ đây, khi có Hoài, anh cảm thấy mình có thể tạm thời quên đi bản án ấy. Anh viết tiếp lá thư thứ hai, những dòng chữ thấm đẫm mùi khói tràm và hương mật.

“Thưa cô giáo, người ta bảo mật ong rừng U Minh càng để lâu càng đen, nhưng vị càng đậm. Tình người ở đây cũng vậy, không bóng bẩy như thị xã, nhưng đã quý ai thì trọn đời không đổi…”

Anh dừng bút. Tiếng muỗi vẫn vo ve. Tiếng con tắc kè kêu vang từ bụi rậm. Ngà tắt đèn, cuộn mình trong chiếc chiếu rách. Trong giấc mơ, anh thấy mình không còn vết sẹo, anh đứng giữa lớp học, cùng Hoài giảng bài cho lũ trẻ về vẻ đẹp của rừng tràm. Ánh nắng xuyên qua cửa sổ thuyền, nhuộm vàng cả hai người. Một giấc mơ quá đỗi xa xỉ đối với một người thợ gác kèo như anh, nhưng có sao đâu, rừng U Minh vốn dĩ là nơi những điều kỳ diệu vẫn luôn nảy mầm từ trong sình lầy và khói thuốc.

Sự cô độc là một thứ độc dược ngấm dần vào máu, nhưng với Ngà, nó lại là một lớp vỏ bảo vệ cần thiết. Anh nhớ lại những ngày đầu tiên trở về từ bệnh xá huyện sau tai nạn. Mẹ anh đã khóc đến mờ cả mắt khi nhìn thấy khuôn mặt biến dạng của con trai. Tía anh thì im lặng, chỉ rít thuốc lào liên tục, làn khói trắng bao trùm lấy gương mặt già nua đầy nếp nhăn. Ông biết, cuộc đời thằng con trai duy nhất của mình từ nay sẽ rẽ sang một hướng khác, gập ghềnh và tăm tối hơn.

“Ngà à, con đừng buồn,” tía anh nói một lần duy nhất trước khi mất. “Rừng không chê người xấu, đất không bỏ người nghèo. Con cứ sống thật với rừng, rừng sẽ trả ơn cho con.”

Ngà đã sống theo lời tía. Anh học cách thấu hiểu ngôn ngữ của loài ong, cách đọc hướng gió từ những đám mây, cách nhận biết một cơn mưa sắp tới từ mùi của đất. Anh trở thành một phần của hệ sinh thái U Minh. Những thợ rừng khác nể phục anh vì khả năng tìm được những kèo ong có mật nhiều nhất, nhưng họ cũng sợ anh vì cái vẻ ngoài lạnh lẽo ấy.

Bây giờ, sự xuất hiện của Hoài đã phá vỡ thế cân bằng ấy. Ngà tự hỏi: “Mình đang làm gì thế này? Liệu cô ấy có ghê tởm mình không nếu cô ấy nhìn thấy vết sẹo này?” Anh đứng trước gương – một mảnh kính vỡ nhặt được từ bãi rác – và tự soi mình. Trong ánh sáng leo lét của ngọn đèn dầu, vết sẹo trông giống như một con rết lớn bò trên mặt anh. Anh vội vàng úp mảnh kính xuống.

Nỗi đau khổ không nằm ở chỗ anh xấu xí, mà nằm ở chỗ anh bắt đầu khao khát cái đẹp. Đó mới là nghịch lý nội tâm đau đớn nhất. Anh muốn Hoài biết đến mình, nhưng anh lại sợ cô ấy thấy mình. Anh chọn cách giao tiếp qua những hũ mật và những lá thư không tên vì đó là cách duy nhất anh có thể trình diện phần tâm hồn lành lặn nhất của mình với cô. Qua con chữ, anh không còn là “Ngà sẹo”, anh là “Người Gác Kèo” với trái tim lãng mạn.

Sáng hôm sau, Ngà lại bắt đầu hành trình của mình. Anh phải đi sâu hơn vào vùng lõi rừng tràm, nơi có những khóm hoa tràm cổ thụ đang nở rộ. Mùa này, mật ong có màu vàng chanh, trong suốt như hổ phách. Anh phải gom đủ mật để đổi lấy một chiếc đài radio cũ từ Sáu Còi. Ngà muốn tặng chiếc đài ấy cho Hoài. Ở giữa rừng này, chiếc radio là cửa sổ duy nhất nhìn ra thế giới bên ngoài, giúp cô đỡ nhớ nhà, đỡ thấy cô đơn trong những đêm dài thanh vắng.

Lúc đi qua bến nước, Ngà thấy Hoài đang giặt áo. Cô khom người bên mạn xuồng, đôi tay trắng ngần vò nhẹ chiếc áo sơ mi. Nắng sớm nhuộm vàng đôi vai cô. Ngà dừng xuồng cách đó một đoạn khá xa, nấp dưới tán dừa nước dày đặc. Anh nhìn thấy cô lấy bức thư của anh ra khỏi túi áo, đọc lại một lần nữa rồi mỉm cười. Nụ cười ấy là phần thưởng lớn nhất mà Ngà từng nhận được trong đời, lớn hơn tất cả những hũ mật ong hạng nhất mà anh từng thu hoạch được.

“Cô giáo à, nếu cô biết tôi là ai, cô còn cười được thế không?” Ngà thầm nghĩ. Anh cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng. Sự ngọt ngào của mật ong hòa quyện với vị đắng của sự thật tạo nên một thứ cảm xúc hỗn tạp, vừa sung sướng vừa đau đớn.

Anh quay đầu xuồng, nổ máy. Tiếng tạch-tạch vang lên, báo hiệu một ngày làm việc mới bắt đầu. Ngà biết, hành trình gác kèo ong của anh từ nay không còn chỉ vì miếng cơm manh áo, mà còn vì những lá thư, vì những hũ mật chứa đựng cả linh hồn của một người thợ rừng đang yêu trong thầm lặng giữa thời bao cấp nghèo khó nhưng nồng hậu tình người.

Con đường phía trước còn dài, rừng U Minh vẫn còn nhiều bí mật, và câu chuyện giữa khói đuốc và phấn trắng mới chỉ bắt đầu từ những hũ mật đầu mùa thơm ngát hương tràm. Ngà biết, dù kết cục có ra sao, anh cũng đã được sống những ngày đẹp nhất của tuổi trẻ mình – những ngày mà khói đuốc không chỉ dùng để lấy mật, mà còn dùng để sưởi ấm một trái tim tưởng chừng đã nguội lạnh từ lâu.

Anh nhắm mắt lại, hít căng lồng ngực mùi của rừng, mùi của khói, và mùi của hy vọng. Rừng U Minh xanh ngắt dưới bầu trời cao rộng, che chở cho những phận người nhỏ bé đang nương tựa vào nhau, bằng con chữ, bằng mật ngọt và bằng cả những nỗi đau không lời.

 

[CHƯƠNG 2: CHỮ THỔI QUA RẠCH]

Con rạch Cái Tàu buổi sớm xao động bởi những dải lục bình trôi lững lờ, cánh hoa tím ngắt rung rinh theo nhịp sóng vỗ từ xa vọng lại. Trần Thị Hoài thức dậy trên chiếc ghe học – ngôi nhà di động của cô suốt ba tháng qua. Cô đưa tay vén bức màn vải thô, loại vải xanh sĩ lâm mà mẹ cô đã cẩn thận may cho trước ngày đi. Nắng sớm U Minh Hạ không gắt gắt như nắng Phan Thiết quê cô, mà nó dịu hơn, mang theo cái hơi ẩm đặc trưng của rừng già.

Hoài bước ra mũi ghe, hít một hơi thật sâu. Mùi khói tràm từ những nhà dân xa xa bay lại quyện với mùi bùn non và mùi cá tôm nhảy xao động dưới chân ghe. Cô nhớ nhà, nhớ những buổi xếp hàng mua bánh mì ở thị xã, nhớ tiếng còi tàu hỏa rít vang mỗi buổi chiều. Nhưng rồi, ánh mắt cô dừng lại ở khóm dừa nước mọc sát bến. Trong hốc của một bẹ dừa già, một vật phẩm quen thuộc lại xuất hiện.

Lòng Hoài đập rộn ràng. Cô khẽ bước chân xuống cầu khỉ, đôi bàn tay gầy mảnh khảnh vươn ra lấy chiếc hũ sành nhỏ. Lần này, bên cạnh hũ mật không còn là hoa tràm trắng, mà là một nhành phong lan rừng cánh vàng lấm tấm nâu – loại lan khó tìm nhất ở vùng lõi rừng tràm. Và bên dưới hũ là một mảnh giấy bãi bằng quen thuộc.

Cô không mở thư ngay. Cô ôm hũ mật vào lòng, cảm nhận cái mát lạnh của sành và hương thơm nồng nàn lan tỏa. “Người Gác Kèo”… Cái tên ấy giờ đây giống như một nhân vật bước ra từ những trang cổ tích mà cô vẫn hay kể cho lũ trẻ nghe. Một người vô hình, giấu mặt sau những tán tràm bạt ngàn, nhưng lại mang đến cho cô sự an ủi kỳ lạ giữa cái đất rừng khắc nghiệt này.

Hoài quay trở lại ghe, bắt đầu chuẩn bị cho buổi học sáng. Chiếc ghe này vốn là một chiếc ghe chài cũ được chính quyền địa phương cải tạo lại. Những tấm ván gỗ mục được thay bằng gỗ tràm mới thơm nức. Bàn ghế cho học trò là những thanh gỗ ghép lại, thô sơ nhưng sạch sẽ. Trên vách ghe, cô dán những tờ báo Thiếu niên Tiền phong cũ và những bức vẽ của học trò.

Tiếng máy đuôi tôm nổ tạch-tạch-tạch từ xa vọng lại. Đó là Sáu Còi. Hắn là tài xế vỏ lãi duy nhất ở khu vực này nhận nhiệm vụ vận chuyển nhu yếu phẩm và báo chí từ thị xã vào cho các cụm kinh tế mới. Sáu Còi là một gã thanh niên hoạt bát, lúc nào cũng diện chiếc quần Tây ống loe đã bạc màu và đôi dép nhựa Tiền Phong “huyền thoại”.

Chiếc vỏ lãi của Sáu Còi cập mạn ghe trường học, tạo ra một cơn sóng lớn khiến chiếc ghe chòng chành.

“Cô giáo Hoài ơi! Có quà từ thị xã đây!” Sáu Còi oang oang cái giọng vịt đực của mình.

Hoài mỉm cười, bước ra đón lấy túi hàng. “Cảm ơn anh Sáu. Bữa nay có báo mới không anh?”

“Có chứ! Có cả thư của nhà cô nữa đây. Mà này cô giáo, nghe đâu thị xã đang râm ran vụ đổi tiền đấy, cô giữ mấy đồng lẻ cho kỹ nhé, kẻo mai mốt lại thành giấy vụn hết.” Sáu Còi vừa nói vừa quệt mồ hôi trên trán, ánh mắt lém lỉnh liếc nhìn vào trong ghe.

Sáu Còi không chỉ mang hàng, hắn còn mang theo cả “tin tức”. Ở cái thời buổi tivi đen trắng là cả một gia sản và radio là vật phẩm xa xỉ, cái miệng của Sáu Còi chính là kênh thông tin sống động nhất. Hắn kể về vụ hạn hán ở miền Trung, về những bộ phim cải lương mới nhất của đoàn văn công tỉnh, và cả những câu chuyện thêu dệt về những con “ma rạch” ở U Minh.

“À cô giáo,” Sáu Còi hạ thấp giọng, vẻ quan trọng. “Tôi nghe người ta đồn, dạo này có một tay thợ rừng hay lảng vảng quanh đây lúc đêm hôm. Cô nhớ cài cửa ghe cho chắc, đất rừng này tuy hiền nhưng cũng có khối kẻ bất lương đấy.”

Hoài khựng lại, tim thắt lại một nhịp. “Tay thợ rừng nào hả anh?”

“Thì cũng là mấy tay gác kèo ong, bắt rắn ấy mà. Nhưng nghe đâu có một gã mặt mày dị dạng lắm, dân ở đây ai cũng sợ. Người ta gọi là Ngà Sẹo. Thằng chả lì lợm lắm, toàn đi đêm về hôm.”

Sáu Còi vô tình gieo vào lòng Hoài một hạt mầm lo sợ. Cô nghĩ đến “Người Gác Kèo” của mình. Liệu anh ta có phải là kẻ mà Sáu Còi đang nhắc tới? Không, những dòng chữ tinh tế kia không thể xuất phát từ một kẻ đáng sợ. Cô tự trấn an mình, nhưng nỗi ám ảnh về một bóng ma rừng xanh bắt đầu nhen nhóm.

Khi Sáu Còi rời đi, Hoài ngồi xuống bàn giáo viên, mở bức thư ẩn danh ra.

“Thưa cô giáo, đêm qua gió chướng về sớm, tôi nghe tiếng cá quẫy đuôi dưới chân ghe mà biết cô chưa ngủ. Rừng tràm đêm nay có mùi mật chín, giống như mùi của sự nhẫn nại. Tôi gửi cô chút mật vàng, mong cô đừng thấy đơn độc giữa những cơn gió lộng…”

Hoài thở dài. Cô lấy chiếc bút máy Kim Tinh của mình, nạp đầy mực Cửu Long màu xanh đen. Cô quyết định phải đáp lại. Cô không thể mãi nhận mà không trao đi.

“Gửi Người Gác Kèo,” Hoài viết, nét chữ thanh mảnh nhưng chứa đựng sự kiên định. “Mật của anh ngọt, nhưng lời của anh còn khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn. Giữa rừng sâu này, sự quan tâm của anh giống như một ngọn đèn măng-xông thắp sáng những đêm tôi thấy nhớ nhà nhất. Anh là ai? Tại sao anh lại giấu mặt? Tôi không sợ rừng, tôi chỉ sợ những điều mình không thấy…”

Cô gấp bức thư lại thành hình một con hạc nhỏ, cẩn thận nhét vào dưới bẹ dừa nước nơi hũ mật vẫn thường nằm đó.

Cách đó không xa, trong một bụi rậm dày đặc, Lê Văn Ngà đang nấp. Anh đã quan sát toàn bộ cuộc trò chuyện giữa Hoài và Sáu Còi. Khi nghe Sáu Còi nhắc đến tên mình cùng những lời lẽ miệt thị về vết sẹo, Ngà cảm thấy vết thương trên mặt mình như đang bị cào xé. Nỗi đau ấy không phải là đau thể xác, mà là nỗi nhục nhã của một con người bị tước đoạt quyền được nhìn nhận một cách bình đẳng.

Anh nhìn thấy Hoài đặt bức thư vào hốc cây. Một luồng hy vọng len lỏi vào tim anh. Cô ấy đã hồi âm!

Ngà đợi cho Hoài quay trở vào ghe bắt đầu giảng bài cho lũ trẻ. Tiếng đọc bài vang lên hòa quyện cùng tiếng chim rừng. Anh định tiến lại lấy thư, nhưng đột nhiên, tiếng máy vỏ lãi lại nổ vang. Sáu Còi quay lại. Hắn quên mất túi xà phòng 72 của mẹ hắn gửi mua hộ.

Sáu Còi tấp vỏ lãi vào bến. Trong khi chờ Hoài lấy túi hàng ra, hắn lững thững đi dạo trên bờ rạch. Đôi mắt tinh quái của hắn chợt dừng lại ở bẹ dừa nước.

“Ơ kìa, cái gì thế này?” Sáu Còi lẩm bẩm, thò tay vào hốc cây.

Hắn lôi con hạc giấy ra, mở ra đọc. Ngà đứng trong bụi rậm, đôi bàn tay nắm chặt, móng tay cắm sâu vào da thịt. Anh muốn nhảy ra chộp lấy bức thư, nhưng anh không thể. Nếu anh xuất hiện bây giờ, mọi thứ sẽ sụp đổ.

Sáu Còi đọc bức thư, nụ cười trên môi hắn dần biến mất, thay vào đó là một vẻ mặt đắc ý vô cùng. Hắn là một kẻ thức thời, và hắn biết Hoài đang mong chờ một “Người Gác Kèo”. Sáu Còi vốn dĩ cũng để ý Hoài từ lâu, nhưng hắn chỉ dám trêu ghẹo bằng miệng. Giờ đây, hắn thấy một cơ hội.

“Hóa ra cô giáo lại có tâm hồn lãng mạn thế này sao? Người Gác Kèo à? Được, tôi sẽ là Người Gác Kèo của cô.” Sáu Còi đút bức thư vào túi quần, huýt sáo vang trời.

Hắn lấy túi hàng từ tay Hoài, không quên buông một câu đầy ẩn ý: “Cô giáo cứ yên tâm, rừng tràm này luôn có người bảo vệ cô.”

Hoài ngơ ngác nhìn theo Sáu Còi. Cô không hề biết bức thư của mình đã rơi vào tay nhầm người.

Ngà đứng đó, trong bóng tối của rừng tràm, cảm thấy một sự sụp đổ hoàn toàn. Sự nhút nhát và vết sẹo đã tước mất tiếng nói của anh, và giờ đây, một kẻ khác đang định cướp lấy cả linh hồn anh gửi gắm trong những con chữ.

Buổi trưa hôm đó, Ngà không về chòi. Anh đi sâu vào rừng, đến tận nơi bầy ong đang xây tổ trên những cành tràm cao nhất. Anh muốn tìm sự bình yên trong công việc, nhưng tâm trí anh chỉ có hình bóng con hạc giấy nằm trong tay Sáu Còi. Anh tự hỏi mình có nên dừng lại? Có nên để Sáu Còi đóng vai ấy, vì dù sao Sáu Còi cũng là một kẻ lành lặn, một kẻ có thể đàng hoàng đứng trước mặt Hoài mà không làm cô sợ hãi?

Nghịch lý nội tâm giày vò Ngà. Một mặt, anh muốn Hoài được hạnh phúc với một người tri kỷ “đẹp đẽ”. Mặt khác, sự ích kỷ của tình yêu và lòng kiêu hãnh của một người thợ rừng khiến anh đau đớn. Mật ong của anh là thật, tình cảm của anh là thật, tại sao anh phải nhường nó cho một kẻ rỗng tuếch như Sáu Còi?

Chiều tối, Ngà chuẩn bị món cá lóc nướng trui. Anh bắt được một con cá lóc lớn trong vũng phèn, bọc nó vào rơm khô và nướng ngay giữa rừng. Mùi cá thơm phức bay lên, nhưng Ngà chẳng thấy ngon. Anh nhìn vào ngọn lửa, nhớ về những buổi tối xếp hàng mua gạo bằng tem phiếu cùng mẹ ở quê trước khi đi kinh tế mới. Cuộc đời anh từ đó đến nay là một chuỗi những sự thiếu thốn: thiếu thức ăn, thiếu thuốc men, và giờ là thiếu cả danh phận để yêu.

Ở phía bến ghe, Hoài cũng đang trằn trọc. Cô mong chờ sự hồi âm từ hốc cây dừa nước vào sáng mai. Cô không biết rằng, đêm nay, Sáu Còi đang ngồi trong một quán nhậu ven sông, vừa nhắm mồi vừa nghiên cứu cách viết thư để “tán” cô giáo.

“Người Gác Kèo” – Sáu Còi lẩm nhẩm, vẻ thích thú. Hắn lấy một mảnh giấy cũ, cố uốn éo nét chữ cho giống người có học. Hắn vốn dĩ chỉ học hết lớp bốn, nhưng sự ranh ma bù đắp cho tất cả.

Sự giao thoa giữa ba con người: một người thợ rừng đầy sẹo với tâm hồn thi sĩ, một cô giáo trẻ mơ mộng và một gã lái vỏ lãi đầy tham vọng đã tạo nên một dòng chảy ngầm đầy sóng gió trên rạch Cái Tàu. Chữ đã thổi qua rạch, nhưng nó lại bị gió tạt đi một hướng khác, xa rời quỹ đạo ban đầu của nó.

Đêm U Minh dày đặc bóng tối. Tiếng tắc kè kêu vang như tiếng gõ mõ của thời gian. Ngà quyết định: anh sẽ không bỏ cuộc. Anh sẽ lấy lại vị trí của mình, không bằng bạo lực, mà bằng chính thứ đã gắn kết họ – mật ong và con chữ. Anh sẽ viết một bức thư khác, một bức thư mà chỉ “Người Gác Kèo” thật sự mới có thể viết được.

Sáng hôm sau, khi sương mù còn chưa tan, hai người đàn ông cùng tiến về phía bến ghe lớp học. Một người mang theo mật ong rừng và nỗi đau thầm lặng. Một người mang theo lá thư giả tạo và nụ cười tự mãn.

Hoài đứng trên mũi ghe, ánh mắt tràn đầy hy vọng. Cô không biết rằng, buổi sáng hôm nay sẽ là khởi đầu cho một chuỗi những nhầm lẫn bi kịch, nơi phù sa lòng người sẽ bị khuấy đục bởi những toan tính và cả những nỗi sợ hãi cố hữu của kiếp người giữa thời gian khó.

 

[CHƯƠNG 3: MẬT ĐẮNG]

Cái nắng tháng Ba ở U Minh Hạ đổ xuống như rót mật, nhưng là thứ mật nắng vàng cháy, làm khô sạm những bờ vai và khiến mặt nước rạch Cái Tàu bốc lên hơi phèn chua nồng nặc. Trần Thị Hoài đứng bên mạn ghe, tay cầm chiếc gáo dừa múc nước tưới lên những chậu hoa vạn thọ nhỏ cô trồng trong mấy chiếc vỏ lon sữa bò cũ. Những cánh hoa vàng rực nhưng yếu ớt, giống như tâm hồn cô lúc này, đang nở rộ trong một niềm hy vọng mong manh nhưng lại đầy rẫy những bất an không tên.

Sáng nay, cô lại tìm thấy thư. Nhưng bức thư lần này không đặt trong bẹ dừa nước nữa, mà được Sáu Còi trao tận tay với một nụ cười nháy mắt đầy ẩn ý. Sáu Còi bảo: “Người ta gửi cô, người ta ngại không dám lộ diện, nhờ tôi làm sứ giả.” Nét chữ trong thư không còn vẻ rắn rỏi, nghiêng nghiêng như những lần đầu mà trở nên bay bướm, uốn lượn một cách cố ý. Hoài đọc đi đọc lại, cảm giác có chút gì đó xa lạ, nhưng sự khao khát về một người tri kỷ ở vùng đất hẻo lánh này đã lấp đầy những nghi hoặc nhỏ nhoi trong lòng cô.

“Thưa cô giáo, rừng tràm rộng lớn nhưng lòng tôi chỉ hướng về bến ghe của cô. Đừng tìm tôi, vì tôi muốn giữ cho cô một hình ảnh đẹp nhất về một người thợ rừng yêu chữ nghĩa. Tôi sẽ gặp cô vào một ngày nắng đẹp tại chợ nổi…”

Hoài thở dài, ánh mắt dõi theo dải lục bình đang trôi ngược dòng nước ròng. Cô tự vẽ ra trong đầu mình hình ảnh một chàng thanh niên thư sinh, có lẽ là một giáo viên vùng khác hoặc một cán bộ kỹ thuật nông nghiệp đang đi thực tế, vì lý do gì đó mà phải giấu mình sau danh xưng “Người Gác Kèo”. Cô mơ về một đôi mắt lãng tử và một giọng nói trầm ấm. Cô không thể ngờ rằng, “người tri kỷ” ấy trong thực tế lại đang đứng cách cô không xa, nhưng không phải trong hình hài một thư sinh, mà là một kẻ đang gào thét trong câm lặng.

Cách bến ghe trường học khoảng hai trăm thước, bên dưới tán lá tràm rủ bóng xuống mặt nước đỏ quạnh, Lê Văn Ngà đang ngồi trên chiếc vỏ lãi, đôi tay bấu chặt vào mạn thuyền đến mức những đầu ngón tay trắng bệch. Anh đã nhìn thấy tất cả. Anh thấy Sáu Còi đưa thư, thấy Hoài mỉm cười – một nụ cười rạng rỡ dành cho kẻ giả mạo.

“Mật đắng quá, tía ơi…” Ngà thầm thì, giọng anh nghẹn lại.

Anh nhớ lại những hũ mật ong rừng tràm chính hiệu mà mình đã kỳ công thu hoạch. Mật ong hoa tràm bình thường có vị ngọt thanh, nhưng nếu người thợ lấy mật từ những tổ ong ở vùng rừng già, nơi ong hút nhụy từ những bông tràm cổ thụ đã qua kỳ nở rộ, mật sẽ có một vị đắng nhẹ nơi hậu vị. Người ta gọi đó là mật đắng. Nó quý hơn mật thường vì chứa đựng sự tinh túy của thời gian và sự khắc nghiệt của rừng già. Tình cảm của Ngà lúc này chính là thứ mật đắng ấy. Nó chân thành đến xót xa, nhưng lại mang theo dư vị của sự cay đắng khi bị tước đoạt danh phận.

Ngà đã định viết một bức thư khác để giải thích, nhưng mỗi khi cầm cây bút máy Kim Tinh lên, anh lại nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình dưới mặt nước. Vết sẹo. Nó co rúm, đỏ hỏn như một con rết khổng lồ bò từ thái dương xuống tận cằm. “Nếu mình nói mình là người viết thư, liệu cô ấy có kinh tởm mà ném hũ mật đi không?” – Câu hỏi ấy là một cái hố sâu ngăn cách anh với thế giới của Hoài. Để bảo vệ hình ảnh “Người Gác Kèo” lãng mạn trong lòng cô, Ngà tự thấy mình phải rút lui vào bóng tối, dù điều đó có nghĩa là nhường sân khấu cho gã Sáu Còi khoác lác.

Nhưng Ngà không thể bỏ mặc Hoài. Anh quyết định sẽ đi theo cô đến chợ nổi. Anh phải bảo vệ cô khỏi sự ranh ma của Sáu Còi, và có lẽ, để tự mình nếm trọn cái vị đắng của sự thật.

Sáng hôm sau là phiên chợ nổi tại ngã ba sông. Đây là sự kiện lớn nhất trong tuần của vùng kinh tế mới U Minh. Từ bốn giờ sáng, tiếng máy đuôi tôm đã nổ râm ran khắp các ngả rạch. Hoài diện chiếc áo bà ba màu hồng phấn, chiếc quần đen sĩ lâm phẳng phiu. Cô bước lên chiếc vỏ lãi của Sáu Còi để đi chợ.

Chợ nổi 1985 là một bức tranh sống động của thời kỳ bao cấp. Những chiếc ghe lườn, ghe chài chở đầy khóm, dừa, chuối từ miền dưới lên, treo lủng lẳng trên những cây chèo bẻo để thay cho bảng hiệu. Trên những chiếc ghe nhỏ hơn, người ta bán đồ ăn sáng: hủ tiếu gõ, bánh canh, bún mắm. Khói bếp than hồng tỏa ra nghi ngút trên mặt nước, hòa quyện với sương sớm tạo nên một không gian huyền ảo.

“Cô giáo xem, chợ búa dạo này khó khăn lắm. Muốn mua được cân đường cát trắng phải có tem phiếu mậu dịch, mà còn phải xếp hàng từ nửa đêm.” Sáu Còi vừa lái xuồng vừa liến thoắng. Hắn diện chiếc quần loe xanh đậm, tóc vuốt ngược ra sau bằng một chút dầu dừa thơm nức.

Hôm nay Sáu Còi đóng vai một “Người Gác Kèo” hào hoa. Hắn thi thoảng lại thả ra một câu thơ con cóc hoặc một vài từ ngữ hoa mỹ mà hắn đã dày công học lỏm từ những vở cải lương đêm trước.

“Rừng tràm vắng vẻ, nhưng lòng tôi không vắng. Vì có bóng hình cô giáo như hoa tràm trắng giữa đêm.” Hắn nói, giọng cố làm ra vẻ trầm tư.

Hoài hơi khựng lại. Cô thấy cách nói này có chút gì đó… “kịch”. Nó không giống với sự giản dị, sâu sắc trong những bức thư đầu tiên. Nhưng cô tự huyễn hoặc mình rằng có lẽ ngoài đời người ta thường khác so với khi viết lách.

Chiếc vỏ lãi của Ngà bám theo phía sau một quãng xa, nấp dưới những chiếc ghe chở lá lợp nhà. Ngà nhìn thấy Sáu Còi nghiêng người về phía Hoài, thấy Hoài cười e thẹn. Trái tim anh thắt lại như có ai bóp nghẹt. Anh nếm thấy vị mặn của mồ hôi trộn lẫn với vị chát của phèn chua trong cuống họng.

Chợ nổi bỗng xôn xao khi một chiếc ghe của cửa hàng bách hóa tổng hợp cập bến. Đây là nơi người dân đổ xô vào để đổi tem phiếu lấy những nhu yếu phẩm quý hiếm như xà phòng 72, dầu hỏa, và đặc biệt là đường cát.

“Anh Sáu, tôi muốn mua một ít đường để làm quà cho mấy đứa nhỏ ở lớp,” Hoài nói, tay siết chặt xấp tem phiếu trong túi áo.

“Để đó tôi lo! Cô cứ ngồi đây xem chợ, tôi chen vào là có ngay.” Sáu Còi vỗ ngực, nhảy phắt lên chiếc ghe bách hóa đang đông nghịt người.

Tiếng la hét, tiếng cãi cọ vì tranh chỗ xếp hàng vang lên. Trong cái thời buổi hàng hóa khan hiếm, người ta sẵn sàng dùng cùi chỏ để khẳng định quyền lợi của mình. Hoài đứng trên vỏ lãi, nhìn cảnh tượng hỗn loạn ấy với sự sợ hãi. Ở thị xã cô đã quen với việc xếp hàng, nhưng sự hung hãn của những người thợ rừng, những người dân khẩn hoang ở đây khiến cô thấy choáng váng.

Giữa đám đông, Sáu Còi bị một gã thợ rừng cao lớn xô ngã. Hắn lồm cồm bò dậy, miệng văng tục, vẻ hào hoa ban nãy biến mất sạch. Hắn quên mất mình đang đóng vai “người tri kỷ lãng mạn” của cô giáo. Hoài chứng kiến cảnh đó, lòng thoáng qua một nỗi thất vọng mênh mông. Đây là người đã viết những dòng thơ đầy thanh khiết ấy sao?

Từ phía xa, Ngà nhìn thấy tất cả. Anh biết Sáu Còi sẽ chẳng bao giờ chịu nhục để mua đường cho Hoài. Anh lẳng lặng chèo xuồng ra phía sau ghe bách hóa, nơi một người quen của tía anh đang làm nhân viên kiểm kê. Ngà đưa ra một hũ mật ong rừng hạng nhất – thứ mật vàng óng ánh không chút tạp chất.

“Chú Tư, con muốn đổi hũ mật này lấy hai cân đường cát trắng. Chú giúp con, đừng để ai thấy.” Ngà nói khẽ, kéo chiếc nón lá sụp xuống che khuất nửa khuôn mặt sẹo.

Người đàn ông tên Tư nhìn hũ mật, mắt sáng lên. Ở chợ này, mật ong rừng của Ngà luôn là vật phẩm ngang giá quyền lực nhất. Ông gật đầu, lén lút đưa cho Ngà hai gói đường bọc trong giấy báo cũ.

Ngà quay trở lại vỏ lãi, lách qua những khe hẹp giữa các mạn ghe. Khi đi ngang qua vỏ lãi của Sáu Còi lúc hắn đang mải mê cãi nhau với đám đông phía trước, Ngà nhanh tay đặt hai gói đường vào ngăn chứa đồ ở mũi xuồng của Hoài, kèm theo một mảnh giấy nhỏ cuộn tròn trong bẹ dừa khô.

Xong xuôi, anh lặn mất tăm vào rừng tràm ven sông.

Mười phút sau, Sáu Còi quay lại vỏ lãi với gương mặt hầm hầm và bàn tay trắng. “Đông quá cô giáo ơi! Tụi nó hung dữ như cọp, tôi chen không lại. Thôi để dịp sau tôi mua đền cho cô.”

Hoài buồn bã gật đầu: “Không sao đâu anh Sáu, tại hàng hóa khan hiếm quá mà.”

Cô cúi xuống định lấy chiếc nón lá thì chợt khựng lại. Hai gói đường cát trắng nằm đó, vuông vức và lặng lẽ. Cạnh đó là một cuộn giấy nhỏ. Cô mở ra, nét chữ nghiêng nghiêng, rắn rỏi lại xuất hiện:

“Đường thị xã ngọt đầu môi, mật rừng tràm ngọt vào tận lòng. Mong cô giữ chút ngọt ngào này cho lũ trẻ. Người Gác Kèo.”

Hoài ngẩng phắt đầu lên. Cô nhìn Sáu Còi đang lúi húi khởi động máy đuôi tôm. Cô nhìn đám đông trên ghe bách hóa. Và cô nhìn ra phía bìa rừng tràm xanh ngắt.

“Anh Sáu…” Hoài ngập ngừng.

“Gì cô giáo?”

“Anh… anh mua đường lúc nào mà để vào xuồng rồi?”

Sáu Còi giật mình, nhìn vào mũi xuồng. Thấy hai gói đường, mắt hắn trợn trừng, nhưng sự ranh ma đã kịp trỗi dậy. Hắn cười xòa: “À… thì… nãy tôi lách ngõ sau, đưa cho người quen rồi chạy ra đây ngay. Tôi muốn tạo bất ngờ cho cô thôi mà!”

Hoài im lặng. Nụ cười của cô không còn trọn vẹn. Cô cảm thấy một sự mâu thuẫn sâu sắc. Nét chữ trong cuộn giấy này hoàn toàn khác với bức thư ban sáng Sáu Còi đưa cho cô. Tại sao cùng một người lại có hai nét chữ khác nhau? Tại sao người này lại hành động bí mật như một bóng ma ngay cả khi đang đứng trước mặt cô?

Chiếc vỏ lãi xé nước quay về. Tiếng máy nổ vang tai nhưng không át được những suy nghĩ đang cuộn xoáy trong lòng Hoài.

Về đến ghe trường học, Hoài ngồi một mình bên cửa sổ. Cô nếm thử một chút đường cát. Nó ngọt. Nhưng trong vị ngọt ấy, cô dường như thấy cả vị mặn của mồ hôi và một mùi hương thoang thoảng của khói tràm. Cô lấy hũ mật của Ngà tặng hôm trước ra, trộn một chút mật với đường.

“Mật đắng…” Cô lẩm bẩm khi cảm nhận cái vị đắng thanh tao hậu vị của hoa tràm già.

Cô nhận ra mình đang rơi vào một mê hồn trận của cảm xúc. Một bên là Sáu Còi hiện hữu, năng nổ, nhưng lại mang đến cảm giác tầm thường. Một bên là “Người Gác Kèo” ẩn danh, sâu sắc, chu đáo nhưng lại đầy bí ẩn. Cô bắt đầu hoài nghi liệu hai người này có phải là một? Hay có một người thứ ba đang lặng lẽ quan sát cô từ trong bóng tối?

Đêm đó, Hoài độc thoại với chính mình dưới ánh đèn dầu leo lét. Cô nhớ lại những câu chuyện của mẹ kể về những người lính trong chiến tranh, những người dùng thư từ để kết nối linh hồn. Cô khao khát một sự kết nối như thế, nhưng hiện thực ở U Minh Hạ dường như quá xù xì và gai góc.

Ở phía bên kia rạch, Ngà cũng đang trằn trọc. Anh nhìn bàn tay mình bị ong đốt sưng vù – cái giá để lấy hũ mật ong đổi lấy đường cho Hoài. Vị đắng trong lòng anh càng lúc càng đậm. Anh thấy mình giống như một con ong thợ, tận hiến đến hơi thở cuối cùng nhưng chẳng bao giờ được ong chúa biết mặt.

“Ngà ơi là Ngà, mày định giấu mặt đến bao giờ?” Anh tự hỏi.

Nghịch lý nội tại của Ngà càng lúc càng lớn. Anh muốn nói thật để bảo vệ Hoài khỏi sự dối trá của Sáu Còi, nhưng vết sẹo trên mặt lại như một chiếc khóa sắt khóa chặt miệng anh. Anh sợ rằng sự thật sẽ giết chết giấc mơ đẹp nhất của cô giáo trẻ. Anh thà để cô yêu một ảo ảnh, còn hơn để cô phải đối mặt với một thực tại xấu xí.

Anh lấy chiếc khăn rằn nhuộm màu phèn cháy ra. Chiếc khăn này tía anh để lại, nó thấm đẫm mùi của rừng già và nhựa mật. Ngà dùng một mẩu than củi, vẽ phác họa hình một bông hoa tràm nhỏ ở góc khăn. Anh định sẽ tặng nó cho Hoài như một vật bảo thân.

“Nếu cô ấy nhận chiếc khăn này, cô ấy sẽ nhận ra mình chứ?” – Một tia hy vọng nhỏ nhoi lóe lên.

Ngà bắt đầu lên kế hoạch cho lá thư tiếp theo. Anh phải dùng những chi tiết mà chỉ người ở sâu trong rừng mới biết để thử thách sự giả mạo của Sáu Còi. Anh sẽ hỏi về mùa gác kèo, về cách nhìn hướng gió, về vị của mật đắng.

Trăng thượng tuần treo lơ lửng trên rừng tràm, tỏa ánh sáng bạc xuống dòng rạch Cái Tàu. Dòng phù sa vẫn âm thầm bồi đắp cho đất rừng, cũng như tình cảm của Ngà đang âm thầm bồi đắp cho một bi kịch của sự nhầm lẫn. Mật càng ngọt, vị đắng càng sâu. Và trong bóng tối của U Minh, những con chữ vẫn đang âm thầm dệt nên một tấm lưới bao vây lấy ba phận người trong thời bao cấp gian nan.

Ngà nằm nghiêng trên chiếc chiếu rách, cánh tay gác lên trán. Ánh trăng lọt qua khe lá dừa nước mục nát trên mái chòi, tạo thành những vệt sáng trắng bệch trên nền đất nện. Anh nhắm mắt lại, nhưng hình ảnh Hoài đứng trên mũi ghe vỏ lãi lúc sáng cứ hiện ra mồn một. Cô đẹp quá, cái đẹp của một đóa hoa tràm trắng tinh khôi giữa đầm lầy.

Anh tự hỏi, nếu không có trận hỏa hoạn năm ấy, liệu giờ đây anh có đang đàng hoàng đứng trước mặt cô, cầm tay cô đi giữa chợ nổi không? Trước khi bị lửa hủy hoại gương mặt, Ngà là một thanh niên khá bảnh trai trong vùng. Anh có đôi mắt sáng và nụ cười hiền lành. Anh từng mơ ước thi vào sư phạm, trở thành đồng nghiệp của những người như Hoài. Nhưng ngọn lửa đêm ấy đã thiêu rụi tất cả: ước mơ, diện mạo và cả lòng tự trọng của một con người.

Vết sẹo không chỉ nằm trên da thịt, nó hằn sâu vào tâm khảm anh. Mỗi khi soi gương, anh không thấy mình, anh chỉ thấy một thực thể xa lạ, đáng sợ. Anh ghét những cái nhìn thương hại của dân làng. Sự thương hại còn đau đớn hơn cả sự ghẻ lạnh. Chính vì thế, anh chọn rừng. Rừng tràm không bao giờ nhìn anh bằng đôi mắt ấy. Cây tràm già sần sùi, mốc meo nhưng vẫn cho mật ngọt. Con ong rừng dữ dằn nhưng vẫn biết ơn người chăm sóc. Ở đây, Ngà thấy mình được là chính mình.

Nhưng giờ đây, sự xuất hiện của Hoài đã khơi dậy trong anh nỗi khao khát được trở về thế giới loài người. Anh yêu cô, đó là sự thật mà anh không thể phủ nhận. Nhưng tình yêu của anh giống như một loài cây ký sinh, nó sống dựa vào bóng tối và sự ẩn danh. “Mình là một kẻ hèn nhát,” Ngà tự sỉ vả mình. “Một kẻ nấp sau những bẹ dừa nước để gửi gắm tình cảm.”

Sự cay đắng tràn ngập tâm trí anh. Cay đắng vì vết sẹo, cay đắng vì sự nghèo khó của thời bao cấp, và cay đắng nhất là vì sự tráo trở của Sáu Còi. Anh biết Sáu Còi không xấu xa đến mức ác độc, nhưng hắn là kẻ cơ hội. Hắn đang đánh cắp những gì quý giá nhất của anh – sự kết nối tâm hồn với Hoài.

“Mày có dám nhảy ra đó, chỉ tay vào mặt hắn và nói: ‘Tao mới là Người Gác Kèo’ không, Ngà?” – Tiếng nói trong đầu anh vang lên đầy thách thức.

Ngà im lặng. Anh biết câu trả lời là “Không”. Anh không thể phá nát hình ảnh đẹp đẽ về một tri kỷ văn chương mà Hoài đang gìn giữ. Anh thà chịu đựng vị mật đắng này một mình, còn hơn bắt cô phải nếm trải sự thất vọng kinh hoàng khi nhìn thấy gương mặt anh.

Lúc ở chợ nổi, khi Sáu Còi chưa nhảy lên ghe bách hóa, hắn vẫn mải mê phô trương sự “hiểu biết” của mình với Hoài.

“Cô giáo thấy không, cái ghe đằng kia chở toàn lá lợp nhà từ mạn dưới lên. Lá dừa nước mùa này hiếm lắm, người ta phải đi sâu vào các con rạch nhỏ mới chặt được. Một thiên lá bây giờ đổi được cả chỉ vàng đấy chứ chẳng chơi.” Sáu Còi vừa nói vừa chỉ tay về phía một chiếc ghe chở lá lút mạn.

Hoài nhìn theo, khẽ gật đầu: “Đời sống người dân ở đây vất vả quá anh Sáu nhỉ? Đi đâu cũng thấy sự thiếu thốn.”

“Thì thế! U Minh mà cô. Muỗi kêu như sáo thổi, đỉa lội như bánh canh. Nếu không có những người năng nổ như tôi đây, dân ở đây chắc còn khổ nữa. Tôi là cầu nối giữa rừng với thị xã mà.” Sáu Còi cười khoái chí, tay điều chỉnh máy đuôi tôm cho xuồng lướt chậm lại giữa đám đông ghe xuồng san sát.

Hoài nhìn những đứa trẻ mình trần trùng trục, da đen nhẻm vì nắng phèn, đang đứng trên mạn ghe cầm những khúc mía ăn ngon lành. Ánh mắt cô đượm buồn. “Tôi chỉ mong sao mang được con chữ đến cho chúng, để sau này chúng không phải vất vả như tía má chúng nữa.”

Sáu Còi bỗng đổi giọng, vẻ trầm ngâm giả tạo: “Cô giáo có tâm đức quá. Đó chính là lý do ‘Người Gác Kèo’ tôi đây cảm phục cô. Trong những đêm đi rừng lấy mật, nhìn về phía ánh đèn măng-xông của lớp học thuyền, tôi thấy mình như tìm được chân lý của cuộc đời.”

Hoài quay sang nhìn Sáu Còi, đôi mắt cô hơi nheo lại vì nắng. “Anh nói thật chứ? Những lời anh viết trong thư… có phải đều là cảm xúc thật lúc đó không?”

Sáu Còi hơi khựng lại, mồ hôi trên trán chảy xuống mắt làm hắn khó chịu. Hắn vội vàng chữa cháy: “Thật chứ! Thật như mật ong rừng tràm vậy. Có điều… khi đối diện với cô, tôi thấy mình lúng túng quá, không nói ra được hết như khi viết giấy.”

Lúc này, tiếng loa từ chiếc ghe mậu dịch vang lên: “Đồng bào chú ý! Cửa hàng chỉ bán đường cát cho những người có phiếu loại A và B. Phiếu loại C xin mời chờ đến buổi chiều!”

Đám đông bắt đầu nhốn nháo. Một người đàn bà ngồi trên chiếc xuồng nhỏ kế bên Sáu Còi than vãn: “Trời đất ơi! Xếp hàng từ hai giờ sáng tới giờ mà nói phiếu loại C chờ tới chiều. Con tui ở nhà đang sốt, muốn mua chút đường làm nước cam mà cũng khó.”

Hoài nghe thấy, lòng xót xa. Cô định lấy túi đường của mình tặng người đàn bà ấy, nhưng chợt nhớ ra đây là số đường “người tri kỷ” vừa tặng mình. Cô phân vân giữa lòng tốt và sự trân trọng món quà đầu tiên.

Sáu Còi thấy vậy, liền ra vẻ: “Bà chị đừng than nữa! Ở đây ai chẳng khổ. Muốn mua đường thì phải có quan hệ, chứ phiếu với chả tem thì biết bao giờ tới lượt.”

Cái cách Sáu Còi nói chuyện với người nghèo hơn mình khiến Hoài cảm thấy một sự gợn đục. Người viết thư cho cô vốn dĩ là người thấu hiểu nỗi đau của đất rừng, tại sao khi đối diện với thực tế lại vô cảm như thế? Sự mâu thuẫn ấy càng lúc càng lớn dần trong tâm trí Hoài, giống như dải phù sa đang bị khuấy động bởi những con sóng dữ.

Hoài trở về ghe, buổi chiều tà buông xuống U Minh thật nhanh. Ánh mặt trời đỏ rực như một hòn than khổng lồ chìm dần xuống sau rặng tràm già. Tiếng bìm bịp kêu chiều vang lên đều đặn, báo hiệu con nước đang lớn dần.

Cô lấy gói đường cát ra, cẩn thận đổ vào một chiếc lọ thủy tinh nhỏ. Dưới đáy lọ, cô đặt mảnh giấy nhỏ của “Người Gác Kèo”. Cô quyết định ngày mai sẽ viết một bức thư thật dài, hỏi thẳng về những mâu thuẫn mà cô đang thấy. Cô cần sự thật, dù sự thật ấy có thể làm tan vỡ ảo ảnh đẹp đẽ bấy lâu nay.

Phía bên kia rạch, Ngà đang hì hục nhóm bếp lửa bằng khói tràm để xua muỗi. Làn khói trắng bao phủ lấy căn chòi lá, tạo nên một không gian mờ ảo. Anh cầm chiếc khăn rằn lên, vuốt ve bông hoa tràm vẽ bằng than củi.

“Ngày mai… mình sẽ đưa chiếc khăn này cho cô ấy. Bằng cách cũ.” – Ngà tự nhủ.

Vị mật đắng vẫn còn vương vấn nơi đầu lưỡi. Ngà biết, tình yêu của anh giống như mật ong rừng tràm, phải trải qua bao nhiêu giông bão, bao nhiêu vết đốt đau đớn mới tích tụ được chút ngọt ngào. Và dù vị ngọt ấy có kèm theo vị đắng, nó vẫn là thứ quý giá nhất mà anh có thể dâng tặng cho cuộc đời này.

Gió rừng thổi mạnh, mang theo hơi lạnh của đêm tối. U Minh Hạ chìm vào giấc ngủ, chỉ có những con chữ và những hũ mật vẫn đang âm thầm kể tiếp câu chuyện của mình trên dòng phù sa đỏ quạnh phèn chua.

 

[CHƯƠNG 4: TIVI ĐEN TRẮNG]

Đất rừng U Minh Hạ những ngày cuối tháng Tư dường như quánh đặc lại trong cái nóng hầm hập báo hiệu mùa mưa sắp về. Không gian ban ngày vốn dĩ đã tĩnh mịch, nay lại càng trở nên xao động bởi một tin tức chấn động lan truyền khắp các ngả rạch: Nhà ông Tám “Ắc-quy” – người giàu có và quyền lực nhất vùng kinh tế mới này – đã sạc đầy chiếc bình ắc-quy Đồng Nai khổng lồ để chuẩn bị cho một đêm xem tivi cộng đồng.

Giữa năm 1985, một chiếc tivi đen trắng hiệu Samsung 14 inch không chỉ là tài sản gia bảo, mà nó còn là một thứ “pháp bảo” có khả năng triệu hồi hàng trăm con người từ những chòi lá xa xôi nhất đổ về. Đối với dân khẩn hoang, đó là cửa sổ duy nhất để nhìn thấy thế giới bên ngoài, là nơi những giấc mơ về thị xã, về ánh đèn điện và những vở cải lương kinh điển được hiện thực hóa qua màn hình nhiễu hạt.

Lê Văn Ngà nghe tin từ lúc đang gác kèo ong ở vùng rìa. Anh đứng trên ngọn tràm, làn khói đuốc quẩn quanh người, nhìn về phía những con rạch đang bắt đầu nhộn nhịp tiếng máy đuôi tôm. Anh vốn dĩ định né tránh những nơi đông người. Vết sẹo trên mặt Ngà dường như càng trở nên lồi lõm và sần sùi hơn dưới ánh nắng gắt, và anh biết, ánh đèn măng-xông hay sự tập trung đông đúc chỉ làm nỗi mặc cảm của anh thêm sâu sắc. Thế nhưng, trong lòng anh lại cuộn lên một nỗi khát khao không cưỡng nổi. Hoài chắc chắn sẽ có mặt ở đó. Một cô giáo trẻ từ thị xã về, thiếu thốn thông tin và khao khát hơi thở văn hóa như cô, làm sao có thể bỏ lỡ một dịp hiếm hoi thế này?

“Chỉ cần ngồi trong bóng tối, cô ấy sẽ không thấy mình,” Ngà tự nhủ. Anh vuốt ve vết sẹo, cảm nhận sự thô ráp của da thịt, rồi nhìn xuống hũ mật ong vừa thu hoạch. Anh quyết định sẽ đi. Không phải để xem tivi, mà để được hít thở chung một bầu không khí với Hoài, để được thấy cô cười, dù chỉ là qua bóng lưng trong bóng đêm nhễ nhại mồ hôi.

Sáu giờ chiều, mặt trời vừa lặn xuống sau những rặng đước, con rạch Cái Tàu đã kẹt cứng bởi những chiếc vỏ lãi và xuồng ba lá. Người ta chèo chống, nổ máy đuôi tôm nườm nượp đổ về phía nhà ông Tám. Nhà ông Tám là một căn nhà sàn lớn, lợp lá dừa nước mới tinh, nằm ngay ngã ba sông. Trước sân, một cây cột ăng-ten cao vút làm bằng tre già được dựng lên, vươn thẳng lên bầu trời đêm như một cánh tay đang cố bắt lấy những tín hiệu từ đài phát sóng tỉnh.

Trong sân nhà, một bầu không khí hội hè bao trùm. Những người phụ nữ tranh thủ dọn dẹp hàng quán, mang theo những rổ khoai lang mật nướng thơm phức, những gói đậu phộng rang muối bọc trong giấy báo cũ. Khói củi tràm được đốt lên ở bốn góc sân để xua muỗi, tạo nên một làn sương mờ ảo, huyền bí. Ánh đèn dầu leo lét từ các xuồng ghe hắt lên mặt nước đỏ quạnh phèn, tạo thành những dải sáng lấp lánh như lụa.

Trần Thị Hoài đến từ sớm cùng đám học trò nhỏ. Cô mặc chiếc áo sơ mi màu xanh hòa bình, tóc tết hai bên giản dị nhưng vẫn toát lên vẻ thanh thoát của một người con gái thị thành. Cô ngồi trên một chiếc băng ghế gỗ dài được đóng tạm bợ phía sau sân. Những đứa trẻ vây quanh cô, miệng líu lo hỏi về những nhân vật trong tivi mà cô từng kể.

“Cô giáo ơi, tivi có to bằng cái thúng không cô?” “Trong đó có người thật ngồi bên trong hát không cô?”

Hoài cười, nụ cười hiền hậu nhuốm chút bâng khuâng. Cô khẽ vuốt tóc một đứa nhỏ: “Tivi chỉ là một cái hộp có hình ảnh thôi, các em xem rồi sẽ thấy, hay lắm.”

Ngà đến muộn hơn. Anh chèo chiếc vỏ lãi lặng lẽ, không nổ máy, tấp vào một bụi dừa nước cách sân nhà ông Tám một quãng. Anh quấn chiếc khăn rằn lên đầu, che khuất phần lớn khuôn mặt sẹo, chỉ để lộ đôi mắt sáng nhưng u buồn. Anh lách qua những hàng người đang chen chúc, chọn một vị trí khuất sau một gốc tràm già, ngay phía sau hàng ghế của Hoài khoảng ba mét. Ở đây, bóng tối bao trùm lấy anh, nhưng anh có thể nhìn thấy rõ từng sợi tóc lòa xòa trên gáy cô, ngửi thấy mùi xà phòng thơm nhẹ thoảng qua trong gió – thứ mùi hương lạc lõng giữa mùi bùn đất và khói tràm đặc quánh.

Bỗng nhiên, một bóng dáng quen thuộc xuất hiện, cắt ngang dòng suy tưởng của Ngà. Sáu Còi. Hắn diện chiếc quần Tây ống loe xanh đậm, đôi dép nhựa Tiền Phong lau sạch bóng, tay cầm một bọc khoai lang mật nướng nóng hổi. Hắn xáp lại gần Hoài, nụ cười tự mãn thường trực trên môi.

“Cô giáo đợi lâu chưa? Tôi vừa mới đi lấy mật về, bận rộn quá, nhưng nghe có tivi là phải chạy qua đón cô ngay.” Sáu Còi nói dối không chớp mắt, đưa bọc khoai ra trước mặt Hoài.

Hoài ngập ngừng nhận lấy, khẽ gật đầu: “Cảm ơn anh Sáu. Anh cũng thích xem cải lương sao?”

“Thích chứ! ‘Người Gác Kèo’ như tôi đây, đêm đêm gác kèo trong rừng cô đơn, chỉ biết làm bạn với tiếng đài radio nhiễu sóng. Nay có tivi, thấy được tận mặt nghệ sĩ, lòng dạ nào mà không xốn xang.” Sáu Còi vừa nói vừa liếc mắt nhìn quanh, ra vẻ ta đây là người hiểu biết và tận tụy.

Ngà ngồi trong bóng tối, đôi tay bóp chặt lấy một cành củi khô đến mức nó gãy vụn. Anh nếm thấy vị đắng của mật rừng tràm lại trỗi dậy trong cuống họng. Sáu Còi đang dùng chính danh xưng của anh để ve vãn người phụ nữ anh yêu, ngay trước mặt anh. Một nỗi phẫn uất dâng trào, nhưng rồi nó nhanh chóng bị dập tắt bởi thực tại phũ phàng. Anh nhìn xuống đôi bàn tay thô ráp, chai sạn của mình, rồi chạm vào vết sẹo co rúm. Anh không thể bước ra đó. Anh không thể nói: “Tôi mới là người gác kèo thực sự, tôi mới là người hiểu vị đắng của rừng.” Anh chỉ là một cái bóng trong đêm, một kẻ khán giả bất đắc dĩ của chính cuộc đời mình.

Đúng bảy giờ tối, ông Tám “Ắc-quy” bước ra sân với vẻ trịnh trọng của một vị chủ tế. Ông cẩn thận kẹp hai chiếc kẹp bằng đồng vào hai cực của chiếc bình ắc-quy. Mọi người nín thở. Màn hình tivi lóe sáng, một chấm trắng xuất hiện ở giữa rồi lan rộng ra thành những dải sọc nhiễu hạt xè xè.

“Chưa có hình, ông Tám ơi! Xoay ăng-ten đi!” Tiếng đám đông xôn xao.

Một thanh niên leo lên mái nhà, xoay cây tre cột ăng-ten theo sự chỉ đạo của người dưới đất. “Trái chút! Phải chút! Rồi! Đứng im đó!”

Hình ảnh bắt đầu hiện ra, bàng bạc, mờ ảo nhưng đủ để làm cả sân trường kinh tế mới vỡ òa trong tiếng reo hò. Đó là buổi phát sóng vở cải lương kinh điển Bên Cầu Dệt Lụa. Tiếng đàn kìm, đàn tranh vang lên qua chiếc loa rè, hòa cùng tiếng muỗi vo ve và tiếng gió rừng, tạo nên một không gian nghệ thuật kỳ lạ và đầy cảm xúc.

Trên màn hình đen trắng, nhân vật Trần Minh “khố chuối” đang cất tiếng hát tiễn biệt Quỳnh Nga. Lời ca đau đớn về phận nghèo và lòng chung thủy chạm vào trái tim của những người dân khẩn hoang vốn dĩ đang sống trong cảnh thắt lưng buộc bụng của thời bao cấp.

Hoài ngồi chăm chú, đôi mắt cô lấp lánh phản chiếu ánh sáng từ màn hình. Cô thấy mình trong hình ảnh của người con gái chờ đợi, thấy sự hy sinh và những giá trị nhân bản mà cô hằng theo đuổi. Sáu Còi ngồi cạnh, thi thoảng lại buông vài câu bình phẩm sống sượng: “Trần Minh này khờ quá, gặp tôi là tôi đi buôn mật ong cho giàu rồi mới cưới vợ.”

Hoài khẽ nhíu mày nhưng không nói gì. Cô bắt đầu cảm thấy sự lạc lõng giữa những lời lẽ của Sáu Còi và những bức thư cô nhận được. Người viết thư cho cô hiểu về nỗi đau, về sự nhẫn nại của rừng già, không thể là người có những suy nghĩ tầm thường thế này.

Ngà ngồi phía sau, anh không nhìn vào tivi. Anh nhìn Hoài. Trong ánh sáng chập chờn của chiếc tivi đen trắng, gương mặt Hoài trở nên lung linh như một ảo ảnh. Anh nhẩm theo lời hát của Trần Minh, giọng anh thầm thì trong cổ họng: “Nàng ơi, gánh nặng ơn đời, phận nghèo trắng tay…” Anh thấy mình chính là Trần Minh, nhưng tồi tệ hơn, vì anh không có lấy một diện mạo lành lặn để đối diện với Quỳnh Nga của đời mình.

Cơn gió đêm từ rừng tràm thổi mạnh, mang theo hơi ẩm của đất phèn và mùi hương của hoa tràm nở muộn. Ngà cảm thấy một sự kết nối kỳ lạ với Hoài qua không gian tối tăm này. Cô đang khóc. Anh nhìn thấy giọt nước mắt lăn dài trên má cô khi đến đoạn Quỳnh Nga trao áo cho Trần Minh. Ngà đưa tay ra, như muốn hứng lấy giọt nước mắt ấy, nhưng tay anh chỉ chạm vào không khí lạnh lẽo và bóng tối đặc quánh.

Sáu Còi thấy Hoài khóc, liền ra vẻ chu đáo: “Cô giáo đa cảm quá. Cải lương thôi mà, người ta diễn thôi. Thôi ăn miếng khoai đi cho ấm bụng.”

Hoài lắc đầu, cô thấy mệt mỏi với sự vồ vập của Sáu Còi. Cô ước gì “Người Gác Kèo” của cô đang ở đây, người sẽ im lặng cùng cô cảm nhận nỗi đau này, người sẽ hiểu rằng nước mắt không phải vì vở diễn, mà vì sự đồng cảm của những kiếp người lam lũ.

Vở cải lương đang đến cao trào, đoạn Trần Minh vinh quy bái tổ về tìm Quỳnh Nga. Cả sân nhà ông Tám im phăng phắc, chỉ còn tiếng đờn ca mùi mẫn vang lên. Đột nhiên, màn hình tivi chớp giật liên hồi. Tiếng loa bỗng phát ra những âm thanh rền rĩ rồi nhỏ dần.

“Chuyện gì vậy? Ông Tám ơi, mất hình rồi!”

Ông Tám hốt hoảng kiểm tra hai chiếc kẹp đồng. “Hết bình rồi! Cái bình này sạc chưa đầy hay sao ấy!”

Đám đông ồ lên thất vọng. Ông Tám ra sức lắc chiếc bình ắc-quy, chỉnh lại nút vặn, nhưng chiếc tivi đen trắng chỉ hiện lên một chấm sáng nhỏ xíu ở giữa màn hình rồi vụt tắt lịm, để lại một khoảng tối đen ngòm.

Sự hụt hẫng bao trùm lấy tất cả. Những tiếng thở dài, tiếng chửi thề khe khẽ của những thợ rừng vang lên trong bóng đêm. Người ta bắt đầu đứng dậy, tìm xuồng ghe để trở về. Đêm xem tivi cộng đồng kết thúc trong sự dang dở, giống như những mảnh đời khẩn hoang đang chờ đợi một tương lai chưa rõ ràng.

Hoài đứng dậy, lòng trĩu nặng. Cô cảm thấy cái kết dang dở này thật giống với tâm trạng của mình lúc này. Mọi thứ cứ mập mờ, nửa thực nửa hư. Sáu Còi cũng đứng dậy, vẻ bực dọc: “Rõ thật là! Đang hay lại đứt dây đàn. Thôi để tôi đưa cô về, tối thui thế này đi cầu khỉ nguy hiểm lắm.”

“Không cần đâu anh Sáu, tôi đi cùng mấy đứa nhỏ được rồi. Anh cứ về trước đi.” Hoài nói giọng cương quyết.

Sáu Còi thấy thái độ của Hoài, đành hậm hực quay đi. Hắn lẩm bẩm gì đó về việc “cô giáo khó tính” rồi biến mất vào đám đông đang nhốn nháo.

Hoài đứng lại một mình giữa sân nhà ông Tám đã bắt đầu vắng thưa người. Cô nhìn về phía rừng tràm, nơi bóng tối dường như nuốt chửng tất cả. Một nỗi cô đơn khủng khiếp ập đến.

Đúng lúc đó, một bàn tay thô ráp, nứt nẻ lướt qua vai cô. Hoài giật mình quay lại, nhưng không thấy ai. Dưới chân cô, trên chiếc băng ghế gỗ ban nãy, có một thứ gì đó. Cô cúi xuống nhặt lên.

Đó là một củ khoai lang mật nướng, nhưng không phải loại mua ở chợ. Nó to hơn, vỏ vàng rực và được bọc cẩn thận trong một mảnh lá tràm tươi xanh để giữ nhiệt. Cạnh củ khoai là một nhành hoa tràm nhỏ, trắng muốt, tinh khiết. Và một mảnh giấy bãi bằng quen thuộc:

“Nghệ thuật có thể dang dở vì hết bình, nhưng tình người thì không bao giờ tắt. Mong cô ấm lòng giữa đêm rừng U Minh. Người Gác Kèo thực sự.”

Hoài bàng hoàng. Cô đưa mắt nhìn quanh, ánh nhìn xuyên thấu vào bóng tối dày đặc sau gốc tràm già. Cô thấy một bóng người cao lớn, khoác chiếc khăn rằn, đang lặng lẽ chèo chiếc vỏ lãi ra xa. Chiếc vỏ lãi lướt đi êm ru trên mặt nước phèn đỏ quạnh, không tiếng máy nổ, chỉ có tiếng mái chèo khua nước nhẹ nhàng như hơi thở.

“Đứng lại! Anh là ai?” Hoài gọi khẽ, giọng cô run rẩy.

Nhưng bóng người ấy không dừng lại. Anh ta lặn mất tăm vào màn sương mờ của rừng già.

Hoài cầm củ khoai lang nóng hổi trên tay, hơi ấm lan tỏa từ lòng bàn tay vào tận tim. Cô bóc vỏ khoai, vị ngọt lịm và bùi ngậy tan trong miệng. Đây mới là vị ngọt cô hằng mong đợi. Không phải sự vồ vập, không phải những lời hoa mỹ sáo rỗng. Nó mộc mạc, âm thầm nhưng chu đáo đến xót xa.

Cô nhìn nhành hoa tràm trắng trong tay. Đêm nay tivi hỏng, nhưng cô đã thấy được một thứ còn sáng rõ hơn màn hình đen trắng kia. Cô biết chắc chắn một điều: Sáu Còi không phải là người viết thư. Kẻ giả mạo đã bị lột mặt nạ bởi chính sự tinh tế của người thật.

Ngà chèo xuồng đi sâu vào con rạch nhỏ dẫn về chòi. Lồng ngực anh vẫn còn đập loạn nhịp. Anh vừa mới làm một hành động liều lĩnh nhất trong đời: chạm vào không gian của cô. Khi lướt qua vai Hoài để đặt củ khoai và nhành hoa, anh đã cảm nhận được hơi ấm từ làn da cô, hít được mùi tóc cô rõ nhất. Anh đau đớn, nhưng anh cũng hạnh phúc.

“Ít ra cô ấy cũng biết mình vẫn đang ở đây,” Ngà tự nhủ.

Nhưng rồi, nỗi lo âu lại ập đến. Hoài đã bắt đầu nghi ngờ. Sớm muộn gì cô cũng sẽ muốn biết mặt anh. Anh nhìn vào mặt nước phèn đang phản chiếu ánh trăng mờ. Vết sẹo dường như đáng sợ hơn trong đêm tối.

“Làm sao đây, tía ơi?” Anh hỏi vào thinh không. Rừng tràm im lặng, chỉ có tiếng cá quẫy đuôi xa xa.

Năm 1985 ấy, cuộc sống của người dân U Minh vẫn tiếp tục xoay quanh tem phiếu, ắc-quy và những hũ mật ong rừng. Nhưng đối với Hoài và Ngà, dòng rạch Cái Tàu giờ đây đã chứa đựng một bí mật lớn lao hơn cả sự sinh tồn. Bí mật ấy đang lớn dần theo mùa mật đắng, chờ ngày bùng nổ giữa những cơn mưa rừng sắp tới.

Hoài trở về ghe trường học, cô thắp ngọn đèn dầu, lấy bút máy ra. Đêm nay, cô không ngủ được. Cô viết cho “Người Gác Kèo thực sự”. Cô không cần một Trần Minh hào hoa, cô chỉ cần một linh hồn hiểu được vị đắng của mật rừng tràm.

Dưới ánh đèn dầu leo lét, hai bóng hình cách nhau một con rạch nhưng cùng chung một nỗi thao thức. Đất rừng U Minh Hạ vẫn âm thầm bảo giữ những tình cảm thuần khiết nhất, ngay cả trong cái thời kỳ gian khó và thiếu thốn nhất của lịch sử. Tivi đen trắng có thể hỏng, bình ắc-quy có thể cạn, nhưng ngọn lửa lòng của người gác kèo thì vẫn cháy âm ỉ dưới làn khói tràm cay nồng.

Hoài ngồi bó gối trên sàn ghe, mảnh giấy của Người Gác Kèo đặt ngay trước mặt. Cô tự hỏi: Tại sao anh ấy phải nhấn mạnh chữ “thực sự”? Có phải anh ấy đã biết về Sáu Còi? Có phải anh ấy đã đứng ngay cạnh mình nãy giờ mà mình không hay biết?

Cô nhớ lại cảm giác khi một bàn tay lướt qua vai mình. Nó không hề thô bạo, nó nhẹ nhàng và run rẩy như một chiếc lá rụng. Nhưng trong cái chạm ấy, cô cảm nhận được một sự chân thành và một nỗi buồn sâu thẳm. Cô bắt đầu xâu chuỗi lại mọi việc. Hai gói đường cát trắng ở chợ nổi, hũ mật ong thơm nức, và giờ là củ khoai lang nướng lá tràm.

Tất cả đều mang một phong cách riêng: lặng lẽ, không phô trương, nhưng đầy sự thấu hiểu. Nó hoàn toàn trái ngược với sự khoe khoang của Sáu Còi. Sáu Còi nói về rừng như một nơi để khai thác, còn Người Gác Kèo nói về rừng như một người bạn, một nơi trú ngụ của linh hồn.

“Anh là ai? Tại sao anh lại sợ hãi việc xuất hiện trước tôi?” Hoài thầm hỏi. Cô bắt đầu hình dung ra những lý do. Có thể anh là một người có hoàn cảnh đặc biệt, hoặc có thể anh là một người đang mang một nỗi đau quá khứ. “Dù anh có thế nào, tôi cũng muốn được một lần nhìn vào đôi mắt anh, thay vì chỉ đọc những con chữ trên giấy báo cũ này.”

Nỗi tò mò pha lẫn lòng trắc ẩn khiến Hoài không thể ngồi yên. Cô quyết định ngày mai sẽ nhờ lũ học trò điều tra về tất cả những người gác kèo ong trong vùng rạch Cái Tàu này. Cô phải tìm ra anh, không phải để bắt đền vì những hũ mật, mà để cảm ơn vì anh đã cho cô thấy cái đẹp vẫn tồn tại giữa bộn bề nghèo khó.

Buổi đêm tại nhà ông Tám “Ắc-quy” là một mẫu số chung cho đời sống tinh thần của miền Tây Nam Bộ những năm 80. Khi chiếc tivi tắt ngóm, sự tiếc nuối không chỉ hiện rõ trên gương mặt người lớn mà còn ở những tiếng khóc thúc thích của đám trẻ con.

Người ta bắt đầu thu dọn những chiếc chiếu rách, những bọc khoai ăn dở. Tiếng máy đuôi tôm nổ rền vang trên sông, tạo thành một bản giao hưởng hối hả của sự tan rã. Một số người nán lại để bàn tán về vở cải lương, về anh chàng Trần Minh tội nghiệp.

“Hồi đó tui cũng nghèo y như Trần Minh vậy đó, đi hỏi vợ bị nhà gái chê, sau này đi làm rừng có tiền mới cưới được bà nhà tui bây giờ,” một người thợ già vừa quấn điếu thuốc lá sâu bằng lá chuối khô vừa kể.

Những câu chuyện đời tư hòa quyện vào những vở diễn trên màn hình đen trắng. Chiếc tivi không chỉ là công cụ giải trí, nó là một chiếc gương soi chiếu vào quá khứ và khát vọng của họ. Trong bóng tối của U Minh Hạ, khi ánh sáng tivi biến mất, người ta lại quay về với những ngọn đèn dầu, với khói tràm xua muỗi và với những lo toan của ngày mai: đổi tiền, tem phiếu, gạo mốc.

Hoài nhìn cảnh tượng ấy, cô thấy yêu thêm vùng đất này. Nó khắc nghiệt nhưng con người lại gắn kết với nhau bằng những sợi dây vô hình của văn hóa cộng đồng. Cô đi bộ dọc bờ rạch, tiếng muỗi vo ve bên tai, đôi chân trần chạm vào lớp cỏ đẫm sương đêm. Cô thấy lòng mình như vừa được thanh tẩy, không phải bởi vở cải lương dang dở, mà bởi nhành hoa tràm và củ khoai nướng.

Cô biết, cuộc sống của mình ở đây sẽ không còn như cũ nữa. Những bức thư ẩn danh không còn là một trò chơi lãng mạn, nó đã trở thành một phần của sự sống, một lý do để cô bám trụ lại với mảnh đất phèn chua này.

 

[CHƯƠNG 5: THƠ VÀ PHÈN]

Buổi sáng trên rạch Cái Tàu bắt đầu bằng tiếng quẫy đuôi mạnh mẽ của một con cá lóc bông đuổi mồi dưới đám rễ dừa nước. Trần Thị Hoài thức dậy, thấy người mình mệt lử sau một đêm dài thao thức. Cái nóng hầm hập của những ngày cuối tháng Tư khiến không gian trong ghe trường học trở nên ngột ngạt. Cô bước ra ngoài, dùng chiếc gáo dừa múc nước rửa mặt. Nước phèn đỏ quạnh, hơi chát, nhưng nó làm cô tỉnh táo hẳn. Cô nhìn xuống đôi bàn tay mình, những đầu ngón tay dính đầy mực Cửu Long chưa kịp tẩy sạch. Đêm qua, cô đã viết rất nhiều, rồi lại xé nát, rồi lại viết.

Hôm nay là ngày cô quyết định thực hiện một cuộc điều tra nhỏ. Cô không thể để bản thân bị quay cuồng trong những nghi vấn về “Người Gác Kèo” thêm nữa. Hoài bắt đầu buổi học sớm hơn thường lệ. Lũ trẻ con nhà dân kinh tế mới, đứa nào đứa nấy mình trần trùng trục, da đen nhẻm, đầu khét nắng, lần lượt chèo xuồng ba lá tới lớp.

“Các em à, hôm nay trước khi học vần, cô muốn hỏi các em một chuyện,” Hoài nói, giọng cô dịu dàng nhưng trang nghiêm.

Lũ trẻ im phăng phắc, những đôi mắt tròn xoe ngây ngô nhìn cô.

“Ở vùng này, có bao nhiêu thợ gác kèo ong hả các em? Ai là người lấy mật giỏi nhất?”

Một thằng bé tên Tèo, con ông Tư bách hóa, nhanh nhảu giơ tay: “Dạ thưa cô, nhiều lắm ạ! Nhưng giỏi nhất chắc là bác Ba Thợ, ông Năm Rắn, với… với anh Ngà Sẹo ạ!”

Nghe đến cái tên cuối cùng, Hoài khẽ rùng mình. Cô nhớ lại lời Sáu Còi nói hôm trước. “Anh Ngà Sẹo đó… trông anh ấy như thế nào hả Tèo?”

Thằng bé ngập ngừng, vẻ sợ hãi hiện rõ trên mặt: “Dạ… mẹ em bảo anh ấy là quỷ rừng. Mặt anh ấy bị lửa ăn hết một bên, trông ghê lắm cô ơi. Anh ấy toàn đi trong bóng tối thôi, không bao giờ nói chuyện với ai cả. Người ta bảo anh ấy bị ma rừng ám nên mới ra nông nỗi vậy.”

Một đứa trẻ khác đế vào: “Nhưng anh ấy gác kèo giỏi nhất đó cô. Mật của anh ấy thơm lắm, không có lứa mật nào đen hay chua đâu. Mỗi lần anh ấy đổi mật lấy gạo ở cửa hàng mậu dịch, tía em đều bảo đó là mật hạng nhất.”

Hoài im lặng, lòng cô cuộn sóng. Một bên là hình ảnh “Người Gác Kèo” tinh tế, lãng mạn qua những vần thơ bãi bằng; một bên là hình ảnh một “quái vật rừng xanh” trong lời kể của đám trẻ. Liệu hai thực thể ấy có thể trú ngụ trong cùng một con người? Cô nhìn xuống chiếc bút máy Kim Tinh đặt trên bàn. Đây là kỷ vật duy nhất cô mang theo từ thị xã, một món đồ xa xỉ mà ba cô đã tặng khi cô tốt nghiệp sư phạm. Nhưng chiếc bút đã bị hỏng ngòi từ tuần trước do cô lỡ tay đánh rơi xuống sàn gỗ của ghe.

Một ý nghĩ táo bạo nảy ra. Hoài lấy chiếc bút máy, bọc nó cẩn thận trong một mảnh vải màn sạch. Cô viết một mẩu tin ngắn: “Chiếc bút này là người bạn thân nhất của tôi, nhưng nó đã hỏng. Người ta bảo rừng U Minh có thể chữa lành mọi vết thương, liệu nó có chữa được chiếc bút này không? Nếu anh là người hiểu được tiếng lòng của tôi, xin hãy giúp tôi.”

Cô đặt chiếc bút và mẩu giấy vào hốc cây dừa nước quen thuộc. Cô biết mình đang đưa ra một thử thách mang tính sống còn. Nếu Sáu Còi lấy được, gã chắc chắn sẽ bó tay hoặc mang đi nhờ người khác sửa, và gã sẽ lộ diện. Còn nếu là “Người Gác Kèo” thực sự, người thấu hiểu từng thớ gỗ, từng giọt mật, có lẽ anh sẽ có cách.

Lê Văn Ngà đã quan sát lớp học từ xa suốt buổi sáng. Anh nấp sau một lùm cây mắm, nhìn Hoài giảng bài, nhìn cô trò chuyện với lũ trẻ. Khi thấy cô đặt một vật phẩm mới vào hốc cây, tim anh đập rộn ràng. Ngà đợi đến khi buổi học kết thúc, lớp học ghe rời bến đi trả trẻ về các ngả rạch, anh mới lặng lẽ chèo xuồng tới.

Anh lấy gói vải màn ra. Khi mở lớp vải, Ngà sững người. Một chiếc bút máy Kim Tinh nắp vàng, thân nhựa xanh đen bóng loáng – thứ đồ vật mà ở vùng rừng U Minh này, nó quý giá và xa lạ như một viên kim cương. Anh cầm chiếc bút lên bằng đôi bàn tay thô ráp, nứt nẻ vì nhựa tràm và vết ong đốt. Anh thấy mình nhỏ bé trước món quà của cô.

Đọc mẩu giấy, Ngà hiểu ngay hàm ý của Hoài. Đây là một phép thử. Anh nhìn cái ngòi bút bị quẹo hẳn sang một bên, lưỡi gà bị lệch. Với một người thợ rừng chỉ quen với dao rựa và đuốc khói, việc sửa một thứ tinh vi như thế này dường như là bất khả thi.

Ngà quay về chòi. Anh thắp ngọn đèn dầu, đặt chiếc bút lên một mảnh vải sạch. Anh ngồi im lặng nhìn nó suốt hàng giờ đồng hồ. “Bút Kim Tinh… cô ấy trân trọng nó như vậy, mình không thể làm hỏng thêm.”

Trong cái thời bao cấp gian nan năm 1985, linh kiện thay thế cho một chiếc bút máy là điều không tưởng ở đất U Minh. Muốn sửa, người ta phải gửi về tận Cần Thơ hay Sài Gòn. Nhưng Ngà không có thời gian, và anh cũng không muốn để món quà này rời xa mình. Anh bắt đầu độc thoại với chính mình, tiếng giọng trầm đục vang lên trong đêm tối:

“Mày có làm được không, Ngà? Tay mày chỉ biết cầm búa cầm dao, liệu có đủ khéo để uốn lại cái ngòi mỏng manh này không?”

Anh nhớ lại những bài học của tía về việc chế tác các công cụ nhỏ từ gỗ tràm và xương cá. Anh lấy ra một cặp nhíp nhỏ tự chế từ nan hoa xe đạp cũ, một mảnh đá mài cực mịn nhặt được dưới lòng sông, và một chút nhựa cây tràm tinh khiết nhất. Ngà bắt đầu công việc. Anh tỉ mỉ dùng nhiệt từ ngọn đèn dầu để làm mềm phần nhựa thân bút, sau đó khéo léo dùng nhíp uốn lại ngòi bút từng milimet một.

Đôi bàn tay thô kệch của anh lúc này trở nên mềm mại lạ thường. Mỗi cử động đều chứa đựng một sự tập trung tuyệt đối. Mồ hôi chảy ròng ròng trên gương mặt sẹo, nhỏ xuống nền đất. Anh không thấy nóng, anh chỉ thấy hình ảnh Hoài đang buồn bã nhìn chiếc bút hỏng.

“Chữ của cô giáo không thể bị ngắt quãng vì một cái ngòi bút,” Ngà thầm nghĩ.

Đúng lúc đó, có tiếng máy đuôi tôm nổ ngoài rạch. Ngà vội vã giấu chiếc bút vào trong túi áo. Sáu Còi tấp xuồng vào bến chòi của Ngà. Gã bước lên bờ với vẻ mặt hớt hải, chiếc quần ống loe dính đầy bùn đất.

“Ngà! Có rượu không? Cho tao xin hớp, mệt quá!” Sáu Còi oang oang, không đợi chủ nhà đồng ý đã ngồi phắt xuống bệ cửa.

Ngà lạnh lùng lấy bình rượu đế ra, rót một chén đưa cho gã. Sáu Còi nốc cạn, khà một tiếng rồi nhìn Ngà bằng ánh mắt dò xét.

“Này, dạo này mày lấy mật nhiều không? Tao thấy mày hay lảng vảng quanh ghe cô giáo Hoài. Coi chừng đấy, người ta là giáo viên thị xã, không ưa mấy hạng người rừng rú như tụi mình đâu.”

Ngà vẫn im lặng, tay bận rộn với chiếc đèn dầu.

Sáu Còi lại tiếp tục: “Tao nói thật, cô giáo dạo này hay hỏi về ‘Người Gác Kèo’ lắm. Tao cũng đang tính mai mốt sắm cái đài radio tặng cô ấy để lấy lòng. Mày có mật ngon thì để lại cho tao, tao trả bằng tiền mặt, loại tiền mới sắp phát hành ấy, giá cao lắm.”

Ngà ngước nhìn Sáu Còi, vết sẹo trên mặt co rúm lại dưới ánh lửa. “Tiền không mua được tất cả đâu, Sáu.”

Sáu Còi cười khẩy: “Mày thì biết gì! Ở cái thời này, tem phiếu và tiền là nhất. Không có tiền, mày chỉ có nước mục xương ở cái rừng này thôi.”

Sau khi Sáu Còi rời đi, Ngà lại tiếp tục với chiếc bút. Anh dùng nhựa tràm trộn với một chút sáp ong để hàn gắn lại một vết nứt nhỏ trên lưỡi gà. Sau gần năm tiếng đồng hồ tỉ mẩn, chiếc bút Kim Tinh đã trở lại hình dáng ban đầu. Ngà bơm một chút mực Cửu Long còn sót lại trong lọ mực của tía để lại, rồi thử viết lên một mảnh giấy báo.

Nét chữ hiện ra. Mượt mà. Đậm đà.

Ngà cảm thấy một niềm hạnh phúc vỡ òa. Anh đã vượt qua được thử thách của cô giáo, và hơn thế nữa, anh đã vượt qua được sự tự ti của chính mình. Anh bắt đầu viết bức thư hồi âm bằng chính chiếc bút ấy.

Sáng hôm sau, Hoài ra bến nước với tâm trạng bồn chồn. Cô không hy vọng quá nhiều vào việc chiếc bút sẽ được sửa. Cô chỉ muốn biết ai sẽ là người nhặt nó lên.

Khi cô thò tay vào hốc cây dừa nước, trái tim cô như ngừng đập. Gói vải màn vẫn còn đó. Cô run rẩy mở ra. Chiếc bút Kim Tinh nắp vàng sáng loáng hiện ra. Cô thử tháo nắp, thấy ngòi bút đã được uốn lại thẳng tắp, bóng bẩy.

Cạnh chiếc bút là một mảnh giấy mới. Nét chữ lần này không phải trên giấy bãi bằng đen xỉn nữa, mà được viết trên một mảnh giấy trắng sạch sẽ, với nét mực xanh đen mượt mà – chính là mực từ chiếc bút của cô.

“Thơ và phèn vốn không tách rời, thưa cô giáo. Phèn làm chua đất rừng nhưng làm ngọt mật ong. Chữ nghĩa cũng vậy, nếu đi qua gian khổ sẽ càng trở nên trân quý hơn. Chiếc bút này đã lành, giống như lòng tin của tôi dành cho cô. Đừng hỏi tôi là ai, hãy cứ đọc những gì tôi viết. Vì trong chữ, tôi không có vết sẹo, tôi chỉ có những mùa tràm thơm.”

Hoài đọc những dòng chữ ấy, nước mắt rơi lã chã xuống mảnh giấy. “Trong chữ, tôi không có vết sẹo…” – Câu nói ấy chạm vào phần sâu thẳm nhất trong lòng cô. Cô bỗng hiểu ra tất cả. Người viết thư chính là Ngà Sẹo. Người mà lũ trẻ gọi là quái vật, người mà Sáu Còi miệt thị.

Nỗi sợ hãi ban đầu biến mất, thay vào đó là một sự kính trọng và thương cảm vô hạn. Cô nhìn về phía rừng tràm, nơi Ngà đang ẩn mình. Cô thấy mình thật nhỏ bé trước tâm hồn cao khiết của người thợ rừng ấy. Anh đã dùng đôi bàn tay thô ráp để sửa chữa người bạn thân nhất của cô, anh đã dùng sự ẩn danh để bảo vệ trái tim lãng mạn của cô khỏi sự ghê tởm của thực tại.

Lúc này, Sáu Còi lại xuất hiện trên chiếc vỏ lãi. Hắn tấp vào mạn ghe, vẻ mặt hớn hở: “Cô giáo ơi! Tôi tìm được người sửa bút cho cô rồi! Đưa đây tôi mang đi thị xã cho!”

Hoài nhìn Sáu Còi, ánh mắt cô không còn sự tin cậy nữa. Cô giơ chiếc bút máy đã được sửa lành lên: “Không cần đâu anh Sáu. ‘Người Gác Kèo’ đã sửa giúp tôi rồi. Và anh ấy sửa rất tuyệt vời.”

Sáu Còi khựng lại, nụ cười trên môi tắt ngấm. Hắn nhìn chiếc bút sáng loáng trên tay Hoài, rồi nhìn về phía rừng xanh. Hắn hiểu rằng mình đã thất bại trong trò chơi danh tính này. Nhưng sự đố kỵ trong lòng gã bắt đầu nảy mầm. Hắn không thể để một kẻ “quái vật” như Ngà thắng mình.

Những ngày sau đó, rừng U Minh Hạ chứng kiến một cuộc đối thoại kỳ lạ qua những hốc cây dừa nước. Không còn là những lời thăm hỏi xã giao, họ bắt đầu bàn luận về triết học, về giá trị của con người trong thời buổi đổi thay.

Hoài viết về những ước mơ mang ánh sáng văn hóa đến cho vùng sâu. Ngà viết về sự hy sinh của bầy ong để tạo ra mật ngọt. Họ gọi đó là “Thơ và Phèn” – một sự hòa quyện giữa lý tưởng cao đẹp và hiện thực cay đắng.

Nhưng bối cảnh xã hội năm 1985 bắt đầu ập đến với những tin tức khắc nghiệt. Lệnh đổi tiền chính thức được ban hành. Giá cả leo thang chóng mặt. Tem phiếu mậu dịch trở nên khan hiếm hơn bao giờ hết. Gia đình Hoài ở thị xã liên tiếp gửi thư báo tin dữ: Ba cô bị mất việc, gia đình rơi vào cảnh nợ nần chồng chất vì những tính toán sai lầm trong đợt đổi tiền.

Hoài đứng trước một lựa chọn đau đớn. Cô muốn ở lại với rừng, với Ngà, nhưng cô không thể bỏ mặc gia đình đang lâm vào cảnh khốn cùng.

Trong một bức thư, Ngà viết: “Phù sa là để bồi đắp, không phải để níu kéo. Nếu cô phải đi, xin hãy mang theo hương tràm trong tim. Tôi vẫn sẽ ở đây, gác những kèo ong, viết những vần thơ bằng màu phèn cháy. Đất rừng này sẽ ghi nhớ dấu chân cô.”

Lần đầu tiên, Ngà nhắc đến sự chia ly. Anh biết rằng thế giới của anh và cô giống như hai dòng nước, chỉ có thể giao thoa tại một ngã ba sông trong một khoảnh khắc ngắn ngủi rồi lại phải tách ra. Anh là phèn đọng dưới đáy rạch, còn cô là đóa lục bình trôi về phía biển rộng.

Hoài ngồi trong lớp học ghe, nhìn lũ trẻ đang nắn nót viết từng chữ “U Minh”. Cô thấy lòng mình tan nát. Cô muốn gặp Ngà, ít nhất một lần, trước khi mọi thứ chấm dứt. Cô không quan tâm đến vết sẹo, cô chỉ muốn nhìn thấy đôi bàn tay đã sửa chiếc bút cho mình.

Ngà đứng bên bàn thờ tía, thắp nén nhang bằng rễ tràm khô. Làn khói trắng quẩn quanh khuôn mặt anh, che đi vết sẹo trong chốc lát. Anh nhìn vào bức di ảnh của tía, lòng nặng trĩu.

“Tía ơi, con có sai không khi để cô ấy biết mình là ai qua những con chữ này? Lẽ ra con nên im lặng, để cô ấy ra đi với hình ảnh một người tri kỷ đẹp đẽ trong mơ.”

Anh nhớ lại quá trình sửa chiếc bút máy. Những giờ phút ấy, anh cảm thấy mình không còn là một thợ rừng. Anh thấy mình là một nghệ nhân, đang hàn gắn lại niềm tin của người mình yêu. Mỗi lần chiếc nhíp nhấc lên, mỗi lần ngọn lửa đèn dầu sưởi ấm phần nhựa bút, anh thấy mình như đang chữa lành cho chính tâm hồn mình.

“Vết sẹo này lửa đã ăn mất, nhưng lửa không ăn được những gì con viết cho cô ấy, tía à.”

Nhưng tin tức về đợt đổi tiền khiến anh lo lắng. Anh biết gia đình Hoài ở thị xã đang gặp nguy. Anh gom góp tất cả mật ong đã tích trữ, cả những hũ mật đắng quý giá nhất. Anh định sẽ mang ra chợ mậu dịch, đổi lấy vàng hoặc những đồng tiền mới có giá trị để giúp Hoài. Anh không thể để cô phải gánh vác nợ nần một mình.

“Dù cô ấy có đi, con cũng muốn cô ấy đi trong sự thanh thản.” – Quyết định ấy khiến Ngà thấy nhẹ lòng, dù điều đó đồng nghĩa với việc anh sẽ trắng tay, trở về với xuất phát điểm nghèo khó nhất.

Sáu Còi không dễ dàng bỏ cuộc. Hắn tìm đến Ngà vào một buổi chiều muộn, khi mưa rào bắt đầu đổ xuống rừng tràm.

“Ngà! Tao biết mày là người sửa bút cho cô Hoài,” Sáu Còi nói, giọng hằn học. Hắn ném một túi gạo mốc xuống sàn chòi. “Mày định dùng mấy cái trò chữ nghĩa đó để dụ dỗ người ta à? Coi lại gương đi!”

Ngà vẫn điềm nhiên ngồi đan giỏ, không ngước lên nhìn gã. “Tôi không dụ dỗ ai cả, Sáu. Tôi chỉ làm những gì một người bạn nên làm.”

“Bạn bè cái gì! Tao biết mày định tặng quà cho cô ấy vào đêm văn công sắp tới chứ gì? Tao cảnh báo mày, nếu mày xuất hiện, tao sẽ cho cả làng này biết mày là kẻ đã lén lút rình rập ghe cô giáo suốt mấy tháng qua. Để xem cô giáo có còn quý trọng cái ‘tâm hồn’ của mày không!”

Ngà khựng lại. Mối đe dọa của Sáu Còi không phải là vô căn cứ. Trong xã hội thời bao cấp còn nặng nề định kiến, hành động của Ngà dễ bị quy kết là biến thái hoặc có ý đồ xấu. Anh nhìn thẳng vào mắt Sáu Còi, đôi mắt bừng sáng một vẻ cương nghị lạ thường:

“Sáu à, anh có thể dọa tôi bằng bất cứ điều gì. Nhưng anh không thể ngăn được gió thổi qua rạch, cũng không ngăn được chữ nghĩa đến với người cần nó. Anh muốn làm gì thì làm, miễn là đừng làm hại cô Hoài.”

Sáu Còi tức tối bỏ về, máy đuôi tôm nổ khét lẹt trên rạch. Hắn quyết định sẽ chơi ván bài cuối cùng vào đêm văn công lưu động sắp tới – đêm mà ánh sáng đèn măng-xông sẽ phơi bày tất cả sự thật.

Đời sống U Minh tháng Tư năm 1985 đầy rẫy những biến động. Tiếng đài phát thanh từ loa phường đặt tại trụ sở xã hằng ngày ra rả thông báo về các quy định đổi tiền mới. Người dân đổ xô đi mua sắm những vật dụng có giá trị để giữ của. Cửa hàng bách hóa tổng hợp luôn trong tình trạng quá tải. Người ta xếp hàng từ hai giờ sáng, tay cầm sổ gạo, tem phiếu loại A, loại B với khuôn mặt lo âu.

Ở khu kinh tế mới, những chiếc vỏ lãi máy đuôi tôm nổ giòn giã hơn thường lệ. Người ta vận chuyển mật ong, tôm khô, sáp ong ra thị xã để đổi chác. Mùi xăng dầu đuôi tôm trộn lẫn với mùi bùn phèn tạo nên một thứ không khí hối hả nhưng đầy bất an.

Trong khi đó, giữa rừng tràm, hoa tràm bắt đầu rụng trắng mặt nước. Những cánh hoa li ti như những bông tuyết nhiệt đới, trải thảm trên dòng rạch Cái Tàu. Ngà ngồi trên vỏ lãi, nhìn những cánh hoa trôi đi, lòng thầm nhẩm lại bài thơ anh định viết cho bức thư cuối cùng.

“U Minh Hạ, phèn chua mà tình ngọt. Chữ rơi xuống rạch, phù sa ôm vào lòng.”

Anh biết, thời gian của anh và Hoài không còn nhiều. Đêm văn công lưu động vào tuần tới sẽ là dấu chấm hết, hoặc là một khởi đầu mới đầy đau đớn cho câu chuyện “Thơ và Phèn” này.

 

[CHƯƠNG 6: CƠN BÃO CECIL]

Trời U Minh Hạ những ngày giữa tháng Mười năm 1985 bỗng trở nên im lìm một cách đáng sợ. Không một tiếng chim hót, không một cơn gió thoảng qua các kẽ lá tràm. Không gian đặc quánh, oi nồng đến mức người ta cảm thấy như đang đứng trong một cái lò bánh mỳ khổng lồ. Mặt nước rạch Cái Tàu phẳng lặng như một tấm gương đồng cũ, đỏ quạnh màu phèn, không một gợn sóng ngay cả khi những con cá kình quẫy đuôi tìm chỗ trú.

Lê Văn Ngà đứng trên một cành tràm cao, đôi mắt anh nheo lại nhìn về phía chân trời phía Đông Bắc. Ở đó, những dải mây đen kịt, nặng nề đang lừ lừ kéo đến, giống như một bức tường thành khổng lồ đang sụp đổ. Anh nhìn xuống bầy ong nghệ của mình. Chúng đang hỗn loạn. Thay vì bay đi tìm mật, hàng vạn con ong đang nối đuôi nhau rút sâu vào trong tổ, cánh vỗ nhanh tạo nên một âm thanh trầm đục, báo hiệu một sự biến động dữ dội của đất trời.

“Bão về rồi. Cơn bão này lớn lắm, tía ơi,” Ngà thầm thì. Anh leo xuống cây nhanh thoắt, bàn tay chai sạn bám chặt vào vỏ tràm sần sùi.

Kinh nghiệm của một thợ rừng lâu năm bảo anh rằng đây không phải là một trận mưa rào thông thường. Áp suất thấp làm vết sẹo trên mặt Ngà đau nhức nhối, từng thớ thịt co rút lại như có hàng ngàn mũi kim châm vào. Anh vội vã thu dọn đuốc, giỏ mật và chiếc đài radio cũ – vật báu duy nhất anh vừa đổi được. Anh không về chòi ngay. Anh quay đầu vỏ lãi, hướng về phía bến ghe trường học.

Trên chiếc ghe trường học, Trần Thị Hoài cũng đang cảm nhận được sự bất thường. Chiếc đài radio chạy pin con thỏ đặt trên bàn giáo viên đang phát đi những bản tin khẩn cấp từ Đài tiếng nói Việt Nam. Giọng phát thanh viên nghiêm trọng: “Cơn bão số 5, tên quốc tế là bão Cecil, đang đổ bộ vào các tỉnh miền Trung và Nam Trung Bộ, sức gió giật trên cấp 11, cấp 12. Yêu cầu đồng bào vùng sông nước nhanh chóng tìm nơi trú ẩn, gia cố nhà cửa, ghe thuyền…”

Hoài nhìn ra cửa sổ. Lũ trẻ đã được gia đình đón về từ sớm. Chỉ còn mình cô đơn độc trên chiếc ghe chòng chành giữa dòng nước bắt đầu đổi màu xám xịt. Cô lấy những sợi dây thừng dừa to bản, cố gắng buộc chặt mạn ghe vào những gốc dừa nước già ven bờ. Đôi bàn tay giáo viên vốn chỉ quen cầm phấn giờ đây rướm máu vì sợi dây thừng thô ráp.

“Mình phải trụ lại. Đây là lớp học, là nhà của tụi nhỏ,” Hoài tự nhủ, dù hơi thở cô đã bắt đầu dồn dập vì sợ hãi.

Bất thình lình, gió ập đến. Không phải là những cơn gió thoảng, mà là một cú tát mạnh mẽ của thiên nhiên. Gió rít qua rừng tràm tạo nên âm thanh gào rú như hàng ngàn con thú dữ đang đói mồi. Mưa bắt đầu đổ xuống, không phải từng giọt mà là từng mảng nước trắng xóa, xóa tan ranh giới giữa bầu trời và mặt đất.

Chiếc ghe trường học rung lắc dữ dội. Những tấm ván gỗ tràm kêu rắc rắc như muốn vỡ tung dưới sức ép của những con sóng lừng từ lòng rạch cuộn lên. Hoài bị hất văng vào vách ghe, chiếc đèn dầu rơi xuống, dầu đổ lênh láng nhưng may mắn lửa đã tắt từ trước. Bóng tối ập xuống, đặc quánh và lạnh lẽo.

Sáu Còi, lúc này đang ở một quán nhậu cách đó hai dặm rạch, vừa nghe tiếng gió rít đã vội vã nhảy lên vỏ lãi của mình. Hắn định chạy về phía bến ghe để “anh hùng cứu mỹ nhân”, nhưng khi nhìn ra dòng sông đang cuộn sóng như một con trăn khổng lồ, lòng can đảm của gã biến mất sạch.

“Trời đất ơi, bão thế này ra đó chỉ có nước bỏ mạng! Cô giáo ơi, tôi xin lỗi, tôi phải giữ mạng cái đã!” Sáu Còi lầm bầm, lùi vỏ lãi vào sâu trong một con rạch cụt, dùng xích sắt khóa chặt xuồng vào một gốc tràm cổ thụ rồi chui tọt xuống dưới sàn xuồng, trùm kín mít chiếc áo mưa nilon. Gã tài xế hào hoa của chợ nổi giờ đây chỉ là một kẻ run rẩy trước cơn thịnh nộ của U Minh.

Giữa màn mưa trắng xóa, một chiếc vỏ lãi nhỏ xé nước đi tới. Ngà đứng trên xuồng, một tay giữ máy đuôi tôm, một tay dùng sào chống đẩy qua những thân cây đổ ngã đang chắn ngang dòng rạch. Gió thổi bạt chiếc nón lá của anh đi mất, để lộ khuôn mặt sẹo đáng sợ dưới ánh chớp liên hồi. Nhưng lúc này, Ngà không còn quan tâm đến diện mạo. Anh chỉ thấy chiếc ghe trường học đang chòng chành, một sợi dây thừng neo đã bị đứt, chiếc ghe bắt đầu bị cuốn ra giữa dòng rạch Cái Tàu đang cuộn xoáy.

“Hoài! Cô Hoài ơi!” Ngà gào lên, nhưng tiếng anh bị tiếng bão nuốt chửng.

Ngà điều khiển chiếc vỏ lãi áp sát mạn ghe. Một con sóng dữ ập tới, hất chiếc vỏ lãi đập mạnh vào thành gỗ của lớp học thuyền. Ngà bị va đập mạnh, máu chảy ra từ vai, nhưng anh không dừng lại. Anh nhảy phắt lên mạn ghe, đôi bàn tay chai sạn bám chặt vào khung cửa sổ gỗ.

Bên trong, Hoài đang kiệt sức vì cố giữ lấy những chồng sách vở không bị nước tràn vào làm ướt. Cô nhìn thấy một bóng người đen kịt, khuôn mặt biến dạng hiện ra dưới ánh chớp xanh loét. Theo phản xạ, cô lùi lại, định kêu cứu nhưng cổ họng nghẹn đắng.

“Đừng sợ! Tôi đây! Người Gác Kèo đây!” Ngà thét lên giữa tiếng gió hú.

Hoài sững sờ. Giọng nói ấy không trầm ấm lãng tử như cô tưởng tượng, nó khàn đặc, thô ráp nhưng mang theo một sự kiên định kỳ lạ. Trong khoảnh khắc ấy, cô không thấy vết sẹo, cô chỉ thấy một đôi mắt rực sáng niềm tin và sự tận hiến.

“Anh… anh đến cứu tôi?” Hoài lắp bắp.

“Bám chặt vào cột gỗ! Tôi phải neo ghe lại!”

Ngà không đợi Hoài trả lời. Anh lao ra ngoài mạn ghe, giữa làn mưa quất vào mặt đau rát. Sợi dây neo cuối cùng sắp đứt. Ngà lấy chiếc khăn rằn nhuộm màu phèn cháy đang quấn ngang hông – vật bảo thân duy nhất anh mang theo. Anh dùng chiếc khăn ấy, cùng với sức vóc của một thợ rừng, nối vào sợi dây thừng bị đứt, rồi liều mình nhảy xuống dòng nước đang chảy xiết.

Nước lạnh buốt, mùi phèn chua nồng nặc sộc vào mũi. Ngà vật lộn với những con sóng dữ, bơi về phía gốc cây tràm cổ thụ ven bờ. Những cành tràm gai đâm vào da thịt anh, đỉa đói bắt đầu bám vào chân, nhưng anh chỉ có một ý nghĩ duy nhất: Phải giữ được lớp học.

Anh dùng chiếc khăn rằn buộc chặt đầu dây vào gốc tràm. Chiếc khăn vốn dĩ mỏng manh nhưng khi được nhuộm qua lớp nhựa mật rừng và phèn chua U Minh nhiều năm, nó trở nên dai như chão thép. Ngà siết nút thắt cuối cùng, dùng toàn bộ trọng lượng cơ thể để ghì lại.

Chiếc ghe trường học khựng lại, không còn trôi dạt nữa. Hoài đứng bên cửa sổ, nước mắt hòa cùng nước mưa lăn dài trên má. Cô thấy bóng người ấy đang gồng mình dưới nước, chiếc khăn rằn đỏ quạnh phèn cháy căng lên dưới sức kéo của cả một ngôi trường lớp học.

“Cố lên! Cố lên anh ơi!” Cô hét lên.

Bão Cecil tiếp tục hoành hành suốt ba tiếng đồng hồ. Ngà vẫn ở đó, dưới dòng rạch lạnh lẽo, tay không rời sợi dây neo đặc biệt ấy. Vai anh đau nhức, máu nhuộm hồng một mảng nước xung quanh, nhưng anh cảm nhận được hơi ấm từ phía chiếc ghe – nơi Hoài đang an toàn.

Gần sáng, cơn bão số 5 bắt đầu suy yếu. Mưa ngớt dần, chỉ còn những cơn gió thổi rây rẩy qua rừng tràm tan tác. Mặt trời hiện ra lờ mờ sau màn mây xám xịt, soi rõ cảnh tượng điêu tàn của U Minh Hạ: cây tràm đổ ngả nghiêng, những tổ ong bị bão đánh nát rơi vãi khắp nơi.

Hoài mệt lử sau một đêm kinh hoàng, cô thiếp đi bên cạnh đống sách giáo khoa được bọc kín. Khi ánh nắng đầu ngày chạm vào mi mắt, cô giật mình tỉnh dậy.

“Anh ơi! Người Gác Kèo!” Cô hốt hoảng chạy ra mạn ghe.

Nhưng mặt nước rạch Cái Tàu đã trở lại yên bình, chỉ còn những váng bọt trắng trôi dạt. Chiếc vỏ lãi của Ngà đã biến mất. Gốc tràm già ven bờ vẫn đứng vững, và kỳ lạ thay, chiếc ghe trường học vẫn được neo chặt vào đó bằng một vật phẩm đặc biệt.

Ngà đã rời đi trước khi cô thức giấc. Anh không muốn cô nhìn thấy khuôn mặt mình rõ hơn dưới ánh mặt trời. Anh không muốn sự biết ơn của cô bị vẩn đục bởi nỗi sợ hãi diện mạo của anh.

Hoài bước xuống cầu khỉ, tay chạm vào nút thắt trên gốc tràm. Thay cho sợi dây thừng dừa cũ kỹ đã đứt đoạn, là một chiếc khăn rằn. Chiếc khăn mang màu nâu của phèn cháy, có mùi khói tràm đặc trưng và mùi mật ong rừng nồng nàn. Ở góc khăn, một bông hoa tràm nhỏ được vẽ bằng than củi vẫn chưa bị nước mưa xóa hết hoàn toàn.

Hoài áp chiếc khăn vào mặt. Nó vẫn còn hơi ấm từ đôi bàn tay của người gác kèo. Cô hiểu rằng, trong đêm bão kinh hoàng ấy, không phải sức mạnh của máy móc hay tiền bạc đã cứu cô, mà chính là tấm lòng của một người thợ rừng – một người đã dùng chính vật bảo thân của đời mình để níu giữ sự sống cho cô.

Ở chòi lá phía sâu trong rừng, Ngà đang lụi hụi nhóm bếp lửa tràm. Cánh tay anh bị thương nặng, vết sẹo trên mặt nhức nhối vì ngấm nước phèn lâu ngày, nhưng ánh mắt anh lại tràn ngập một sự thanh thản chưa từng có. Anh mất một mùa mật, mất đi chiếc nón lá, mất đi sự ẩn danh tuyệt đối, nhưng anh đã bảo vệ được ánh sáng duy nhất của đời mình.

Anh mở chiếc đài radio cũ, tiếng đài phát đi tin tức về thiệt hại sau bão. Ở miền Trung, bão Cecil đã lấy đi nhiều mạng sống, nhưng ở một góc nhỏ của rừng U Minh Hạ này, một sự sống đã được cứu rỗi, và một tình yêu đã bắt đầu đâm chồi từ trong đống tro tàn của cơn bão dữ.

Ngà lấy chiếc bút Kim Tinh ra – vật phẩm duy nhất anh còn giữ được khô ráo. Anh nắn nót viết lên mảnh giấy bãi bằng cuối cùng:

“Thưa cô giáo, bão đã qua, phù sa sẽ lại bồi đắp. Chiếc khăn rằn ấy là tấm lòng của rừng tràm gửi lại cho cô. Đừng tìm người gác kèo nữa, vì người ấy giờ đã tan vào trong gió, trong mật, và trong từng con chữ cô dạy cho học trò. Hãy giữ lấy chiếc khăn, vì phèn chua sẽ bảo vệ cô trước những cơn gió lộng…”

Bão Cecil đi qua để lại một U Minh tan tác, nhưng dòng rạch Cái Tàu giờ đây đã mang một màu sắc khác. Đó là màu của sự hy sinh, màu của chiếc khăn rằn nhuộm phèn, và màu của một tình yêu đẹp nhưng bắt đầu nhuốm màu dang dở khi Ngà biết rằng, sau cơn bão lớn, người ta thường tìm cách rời xa nơi nguy hiểm để trở về thị xã bình yên.

Ngà ngâm mình dưới nước, đôi mắt trừng trừng nhìn vào gốc cây tràm. Từng đợt sóng đập vào ngực anh như những búa tạ. Anh cảm thấy cái lạnh thấm vào tận tủy, làm tê liệt những dây thần kinh. Đã có lúc, dưới sức kéo kinh hồn của chiếc ghe bị đứt neo, Ngà tưởng như cánh tay mình sẽ đứt lìa khỏi bả vai.

“Gắng lên, Ngà! Mày là con trai của tía, là thợ rừng U Minh!” Anh tự quát bản thân trong tâm tưởng.

Trong khoảnh khắc đối mặt với cái chết giữa dòng nước xoáy, Ngà bỗng thấy cuộc đời mình hiện ra như một cuốn phim quay chậm. Anh nhớ về tía, người đã dạy anh rằng chiếc khăn rằn không chỉ để lau mồ hôi, mà nó là linh hồn của người thợ, là thứ dây xích cuối cùng giữ chân người ta với mảnh đất quê hương. Anh nhớ về Hoài, người phụ nữ đã nhìn vào tâm hồn anh qua những con chữ thay vì nhìn vào vết sẹo.

“Nếu mình chết đêm nay, cô ấy sẽ không bao giờ biết mặt mình. Đó chẳng phải là điều mình hằng mong ước sao?” Một ý nghĩ cay đắng lóe lên. Nhưng rồi, nhìn thấy chiếc ghe trường học chao đảo, Ngà biết mình không thể chết. Anh phải sống để làm chỗ dựa cho lớp học ấy, cho ánh sáng văn hóa mà Hoài đang mang đến.

Sức mạnh của anh lúc ấy không đến từ cơ bắp, nó đến từ một thứ bản năng bảo vệ thiêng liêng. Chiếc khăn rằn nghiến chặt vào cổ tay anh, đau đớn tột cùng, nhưng Ngà lại cảm thấy một sự kết nối chưa từng có. Anh và lớp học thuyền, anh và Hoài, giờ đây chỉ cách nhau một sợi dây khăn rằn mỏng manh nhưng bền bỉ vô cùng.

Trong khi Ngà đang vật lộn với tử thần, Sáu Còi nằm dưới sàn xuồng, tay ôm chặt lấy cái bình ắc-quy Đồng Nai mới sạc. Hắn sợ nước tràn vào làm hỏng cái gia tài duy nhất có thể giúp hắn ghi điểm với Hoài. Tiếng gió rít bên ngoài như tiếng quỷ sai đang gọi hồn, làm gã lái vỏ lãi hào hoa run lên bần bật.

“Lạy trời lạy phật, cho con qua khỏi trận này, con hứa sẽ không nói dóc nữa, con sẽ không nhận vơ công lao của thằng Ngà nữa…” Sáu Còi lảm nhẩm khấn vái.

Hắn nhớ về những bức thư hắn đã đánh cắp, những lời nói dối vụng về về Người Gác Kèo. Giữa cơn bão Cecil kinh hoàng, mọi lớp vỏ bọc bảnh bao của Sáu Còi đều bị bóc trần. Hắn nhận ra mình nhỏ bé và hèn nhát đến nhường nào trước thiên nhiên. Hắn tự hỏi cô giáo Hoài giờ này ra sao, nhưng nỗi sợ chết đã lấn át hoàn toàn chút tình cảm phù phiếm mà hắn dành cho cô. Sáu Còi là hiện thân của những kẻ chỉ có thể đồng hành khi trời quang mây tạnh, nhưng sẽ là kẻ đầu tiên bỏ chạy khi giông bão kéo đến.

U Minh Hạ sáng hôm sau mang một vẻ đẹp u sầu và tĩnh lặng đến lạ kỳ. Ánh nắng ban mai nh nhạt soi rọi lên những dải lục bình bị bão đánh nát, trôi dạt vô định. Những ngôi nhà lá của dân kinh tế mới hầu hết đều bị tốc mái, người dân lụi hụi nhặt nhạnh những vật dụng còn sót lại.

Mùi đất phèn bốc lên nồng nặc hơn thường lệ, hòa quyện với mùi lá tràm tươi bị vò nát. Trên các cành cây, những con chim ướt lướt thướt bắt đầu cất tiếng hót rời rạc, như đang hỏi thăm nhau sau một đêm bão tố. Con rạch Cái Tàu dù vẫn còn đục ngầu phù sa nhưng đã bớt đi sự hung dữ.

Hoài đứng trên bến nước, nhìn về phía rừng tràm bạt ngàn. Cô thấy những cột khói trắng bắt đầu bốc lên từ các chòi lá xa xa – người dân đang đốt củi tràm để sưởi ấm và xua muỗi. Cô nhìn chiếc khăn rằn trong tay, nhận thấy những vết sờn, những vết máu khô đã chuyển sang màu nâu sẫm của phèn chua. Chiếc khăn ấy là bằng chứng sống động nhất cho một tình yêu thầm lặng, một sự hy sinh không cần danh phận giữa cái đất rừng khắc nghiệt này.

[CHƯƠNG 7: LỆNH ĐỔI TIỀN]

Bão Cecil đi qua để lại một vùng U Minh Hạ xơ xác, nhưng sự tàn phá của thiên nhiên có lẽ vẫn chưa thấm tháp gì so với cơn địa chấn kinh tế bắt đầu ập đến vào những ngày giữa tháng 9 năm 1985. Bầu trời Cà Mau sau bão vẫn cứ bàng bạc một màu chì, nắng không ra nắng, mưa không ra mưa, chỉ có cái không khí oi nồng đến nghẹt thở như đang báo hiệu một biến động khác, âm thầm nhưng khốc liệt hơn nhiều.

Trần Thị Hoài ngồi thẫn thờ trên mạn ghe trường học, đôi mắt thâm quầng vì mất ngủ. Trong tay cô là bức thư tay vừa nhận được từ thị xã gửi vào qua chuyến vỏ lãi sớm của một người quen. Những con chữ nhòe nhoẹt vì ẩm nước mưa, nhưng nỗi đau trong đó thì sắc lẹm. Ba cô, một viên chức mẫn cán cả đời, đã đặt cược tất cả số tiền dành dụm của gia đình vào một chuyến buôn hàng bách hóa trước đợt đổi tiền, với hy vọng gỡ gác lại những thiếu thốn cho vợ con. Nhưng lệnh đổi tiền ban hành đột ngột vào sáng ngày 14 tháng 9 đã biến tất cả thành tro bụi. Tỷ lệ đổi tiền ngặt nghèo, giới hạn số tiền được đổi cho mỗi hộ gia đình đã khiến ba cô lâm vào cảnh nợ nần chồng chất, nhà cửa sắp bị niêm phong. Mẹ cô viết: “Hoài ơi, con thu xếp về gấp. Nhà mình hết đường lùi rồi…”

Hoài nhìn ra dòng rạch Cái Tàu. Nước đỏ quạnh phù sa sau bão dường như đang trôi chậm lại, nặng nề như chính lòng cô lúc này. Cô yêu mảnh đất này, yêu lũ trẻ đầu khét nắng, và yêu cả bóng hình thầm lặng mang tên “Người Gác Kèo”. Nhưng làm sao cô có thể ở lại khi gia đình mình đang tan nát? Làm sao cô có thể tiếp tục giảng bài về lòng nhân ái khi bản thân cô đang bị bủa vây bởi sự tàn nhẫn của những con số?

Tại chòi lá sâu trong rừng, Lê Văn Ngà cũng đang đứng trước một quyết định lớn lao nhất đời mình. Anh nghe tin đổi tiền từ chiếc đài radio cũ. Bản tin đọc đi đọc lại về các quy định: mỗi hộ ở thành thị chỉ được đổi tối đa 2.000 đồng tiền mới, ở nông thôn là 1.500 đồng. Số tiền vượt quá phải gửi vào tài khoản tiết kiệm của nhà nước và chỉ được rút ra theo kế hoạch. Ngà không có sổ hộ khẩu rõ ràng tại đây, anh là dân khẩn hoang tự do. Điều đó nghĩa là số tiền anh tích góp được từ bao năm gác kèo ong, nếu không tìm cách chuyển hóa ngay, sẽ chỉ còn là những mảnh giấy vô giá trị.

Ngà lôi từ dưới gầm giường ra một chiếc hũ sành khác, không phải đựng mật mà đựng những đồng tiền cũ – kết quả của hàng ngàn lần trèo cây, hàng vạn vết ong đốt và những đêm thức trắng chưng cất mật ong. Anh đã dự định dùng số tiền này để sau này cưới vợ, hoặc giả như nếu Hoài đồng ý, anh sẽ dùng nó để sửa sang một căn nhà đàng hoàng cho cô ở rìa rừng.

“Tiền này… giờ phải cứu cô ấy,” Ngà tự nhủ. Ánh mắt anh bừng sáng một vẻ quyết liệt lạ thường trên khuôn mặt sẹo.

Anh biết Hoài đang gặp khó khăn. Tin tức về gia đình cô ở thị xã đã loang ra qua miệng Sáu Còi. Ngà quyết định sẽ bán toàn bộ số mật ong hạng nhất còn lại trong kho dự trữ của mình – những hũ mật mà anh vốn định giữ lại để đợi giá cao hơn – để đổi lấy vàng hoặc nhu yếu phẩm có giá trị thực trước khi đợt đổi tiền hoàn tất.

Ngà bắt đầu công việc. Anh dồn mật vào những can nhựa lớn, buộc chặt lên chiếc vỏ lãi. Đôi bàn tay anh làm việc thoăn thoắt, mặc cho vai vẫn còn đau nhức từ đêm bão cứu ghe. Mùi mật ong rừng tràm nồng nàn tỏa ra, ngọt lịm nhưng lòng Ngà thì đắng chát. Anh biết, khi anh đưa số tài sản này cho Hoài, đó cũng là lúc anh tiễn chân cô về lại thị xã. Anh dùng mật ngọt để tiễn người yêu đi vào vùng trời không có anh.

Sáng hôm sau, không khí tại trụ sở xã và các cửa hàng mậu dịch trở nên hỗn loạn chưa từng thấy. Người dân từ các ngả rạch chèo xuồng chen chúc nhau. Tiếng loa phát thanh vang lên liên tục về các thủ tục kê khai tiền mặt.

Sáu Còi dạo này không còn vẻ hào hoa, phong nhã nữa. Hắn mặt mũi bơ phờ, túi áo căng phồng những xấp tiền cũ mà hắn chưa biết làm cách nào để đổi hết. Hắn tìm đến ghe trường học của Hoài, hy vọng cô với tư cách giáo viên sẽ có suất ưu tiên đổi tiền nhiều hơn.

“Cô giáo Hoài ơi! Cô giúp tôi với! Cô đứng tên đổi hộ tôi xấp tiền này, tôi chia cho cô ba phần,” Sáu Còi nói, giọng khẩn khoản pha chút tham lam.

Hoài nhìn Sáu Còi với ánh mắt lạnh nhạt. Cô cầm chiếc khăn rằn phèn cháy trong tay – chiếc khăn của Ngà để lại. “Anh Sáu, tôi không làm chuyện đó được. Nhà tôi cũng đang tan nát vì đợt đổi tiền này đây. Anh đi chỗ khác đi.”

“Cô giáo thật là… cái khăn rách đó thì cứu được ai! Chỉ có tiền mới cứu được gia đình cô thôi!” Sáu Còi hậm hực bỏ đi, miệng không ngớt lẩm bẩm chửi rủa sự đen đủi.

Giữa lúc Hoài đang tuyệt vọng nhất, một chiếc vỏ lãi lặng lẽ cập mạn ghe. Người ngồi trên đó che kín mặt bằng chiếc nón lá sụp xuống, vai đeo một chiếc túi vải thô nặng trịch. Không ai khác chính là Ngà. Anh không nói một lời, chỉ đặt chiếc túi lên sàn gỗ của ghe trường học rồi dùng sào đẩy xuồng ra xa ngay lập tức.

Hoài vội vàng chạy ra mũi ghe: “Anh ơi! Đứng lại đã!”

Chiếc vỏ lãi của Ngà đã lướt đi nhanh như một bóng ma trong sương sớm. Hoài mở chiếc túi vải ra. Bên trong không phải là tiền cũ, mà là hai chỉ vàng lá Kim Thành và một xấp tiền mới cứng, thơm mùi mực in – số tiền tối đa mà Ngà đã nhờ người quen đổi được bằng tất cả tài sản của mình.

Đính kèm trong túi là một mẩu giấy bãi bằng, nét chữ lần này có vẻ vội vã nhưng vẫn vô cùng rắn rỏi:

“Phù sa chảy về biển rộng là lẽ tự nhiên. Vàng này, tiền này mong cô mang về cứu ba mẹ. Đừng áy náy, vì mật ong của tôi là quà của rừng, và tôi chỉ là người thay rừng trao lại cho cô. Hãy về thị xã, nơi có ánh đèn và những con đường bằng phẳng. Đừng ngoảnh lại nhìn rừng tràm tăm tối này nữa. Người Gác Kèo.”

Hoài ôm chiếc túi vào lòng, cô quỵ xuống sàn ghe. Nước mắt cô chảy tràn lên những đồng tiền mới. Cô hiểu cái giá của số vàng và tiền này. Để có được nó, Ngà đã phải đánh đổi tất cả những gì anh có, cả mồ hôi, máu và tương lai của chính mình. Anh dùng sự hy sinh thầm lặng nhất để đẩy cô về phía sự sống, dù điều đó nghĩa là anh sẽ mãi mãi mất cô.

Cả ngày hôm đó, Hoài ngồi bất động. Cô nhìn chiếc bút máy Kim Tinh nắp vàng đã được Ngà sửa chữa, nhìn chiếc khăn rằn nhuộm phèn. Cô cảm thấy mình là kẻ ích kỷ nhất thế gian. Cô nhận lấy tình yêu của rừng, nhận lấy sự tận hiến của một người thợ sẹo, để rồi lại dùng chính những thứ đó làm hành trang để rời bỏ anh.

Nghịch lý nội tại trong Hoài vỡ òa. Cô muốn chạy sâu vào rừng, muốn tìm đến căn chòi của Ngà, muốn ôm lấy khuôn mặt sẹo ấy và nói rằng cô không cần vàng, cô chỉ cần anh. Nhưng bức thư của mẹ lại hiện lên như một lời nguyền. Trách nhiệm gia đình, đạo làm con đã trói chặt chân cô. Cô không thể để ba mẹ mình lâm vào cảnh tù tội hay trắng tay.

“Tại sao đời người lại có những lúc phải chọn lựa đau đớn thế này, Ngà ơi?” cô thầm hỏi vào hư không.

Ở phía bên kia rạch, Ngà đứng sau một gốc tràm già, nhìn về phía lớp học thuyền lần cuối. Anh thấy Hoài đang thu dọn sách vở. Anh thấy cô gấp những chiếc áo bà ba cẩn thận cho vào chiếc túi du lịch cũ. Anh biết, nhiệm vụ của mình đã hoàn thành. Anh đã bảo vệ được cô qua bão Cecil, và giờ anh bảo vệ cô qua cơn bão kinh tế.

Độc thoại nội tâm của Ngà lúc này là một khoảng trống mênh mông: “Hoài à, cô là hoa tràm trắng, không thể mọc mãi ở vùng phèn chua này được. Cô phải về thành phố, phải gả cho một người lành lặn, một người có thể đưa cô đi xem kịch mà không cần phải nấp trong bóng tối. Tôi là thợ gác kèo, phận tôi gắn với khói đuốc và mật đắng. Chỉ cần cô sống tốt, mật của tôi sẽ mãi ngọt trong lòng tôi.”

Mỗi lời tự nhủ như một nhát dao khứa vào tim anh. Ngà cảm thấy mình như một con ong thợ đã vắt kiệt giọt mật cuối cùng cho tổ ấm, để rồi chấp nhận gục chết bên ngoài cánh rừng khi mùa đông tới. Anh nhìn xuống bàn tay mình, những vết sẹo ong đốt chồng lên vết thương do bão, tất cả đều là chứng tích của một tình yêu không danh phận.

Ngày 18 tháng 9 năm 1985, một chiếc tàu chở khách liên tỉnh cập bến xã U Minh. Đây là chuyến tàu cuối cùng trong tuần để đưa những người đi kinh tế mới trở về thị xã giải quyết công việc gia đình sau đợt đổi tiền.

Hoài bước lên tàu, tay xách chiếc túi vải đựng vàng và tiền của Ngà, vai quàng chiếc khăn rằn phèn cháy. Cô đứng trên boong tàu, đôi mắt đỏ hoe nhìn về phía rừng tràm bạt ngàn đang mờ dần trong làn sương chiều.

Lũ trẻ học trò đứng dọc bờ rạch, vẫy tay chào cô giáo: “Cô giáo ơi nhớ về với tụi em nghen cô!”

Hoài không nói được lời nào, cô chỉ biết gật đầu trong nước mắt. Giữa đám đông dưới bến, cô nhìn thấy Sáu Còi đang hậm hực đếm những tờ tiền mới vừa đổi được, vẻ mặt vẫn đầy toan tính. Nhưng cô tuyệt nhiên không thấy bóng dáng Ngà.

Tàu bắt đầu nổ máy, khói đen mù mịt tỏa ra. Tiếng máy tàu rền vang như tiếng nấc nghẹn của đất rừng. Đúng lúc tàu chuẩn bị quay đầu ra sông lớn, từ phía sau một bụi dừa nước dày đặc, một cột khói trắng bốc lên cao vút. Đó là khói đuốc tràm – loại đuốc mà chỉ những thợ gác kèo ong thượng hạng mới biết cách nhóm để khói bay thẳng và lâu nhất.

Cột khói trắng ấy giống như một lời chào vĩnh biệt, một dấu hiệu cuối cùng của “Người Gác Kèo”. Ngà đứng đó, ẩn mình sau làn khói, nhìn theo bóng hình người con gái mình yêu đang xa dần, xa dần…

Hoài giơ cao chiếc khăn rằn phèn cháy, vẫy liên tục về phía cột khói ấy cho đến khi tàu khuất dạng sau một khúc quanh gắt. Cô biết, mình đang mang theo linh hồn của U Minh về phố thị, và cô cũng biết, mình đã để lại trái tim mình dưới những gốc tràm phèn chua mãi mãi.

Đêm đầu tiên trên đường về thị xã, Hoài nằm trên sàn tàu lạnh lẽo. Cô lấy chiếc bút Kim Tinh ra, viết những dòng cuối cùng cho một người không bao giờ nhận được:

“Ngà ơi, em mang theo mật của anh để cứu lấy gia đình mình, nhưng em biết, cả đời này em sẽ chẳng bao giờ tìm thấy thứ gì ngọt ngào hơn tình anh. Anh bảo phù sa chảy về biển là lẽ tự nhiên, nhưng anh quên rằng phù sa đi rồi vẫn để lại một nỗi đau cho bờ lở. Em sẽ sống, sẽ trả nợ cho ba mẹ, nhưng linh hồn em sẽ mãi là một người học trò nhỏ trong rừng tràm của anh…”

Năm 1985, đợt đổi tiền đã làm thay đổi số phận của hàng triệu con người. Nó chia cắt những gia đình, làm tan vỡ những kế hoạch buôn bán, và ở một góc nhỏ của rừng U Minh, nó đã đặt dấu chấm hết cho một câu chuyện tình đẹp như thơ nhưng đắng như mật rừng tràm. Phù sa đi rồi, chỉ còn lại rừng tràm lặng im đứng đó, tiếp tục gánh chịu những cơn bão lòng và những mùa mật đắng của kiếp người gian khó.

Tiếng máy tàu xình xịch đều đặn dưới chân khiến Hoài thấy buồn nôn, hay có lẽ là vì nỗi đau đang cuộn thắt trong dạ dày. Cô nhìn những người xung quanh, ai nấy đều mang khuôn mặt lo âu, tay giữ khư khư những túi tiền mới như giữ lấy mạng sống. Xã hội đang quay cuồng trong vòng xoáy của đồng tiền, của tem phiếu, của sự sinh tồn.

“Mình cũng vậy thôi, mình đang chạy trốn để tồn tại,” Hoài cay đắng nghĩ. Cô sờ vào chiếc khăn rằn trên cổ. Nó thô ráp, bạc màu nhưng sao mà ấm áp đến lạ. Cô nhớ lại đêm bão, nhớ cái bóng hình đen kịt đã liều mình cứu lớp học. Tại sao một người có thể hy sinh nhiều đến thế mà không đòi hỏi một danh phận? Tại sao số phận lại tàn nhẫn đến mức ban cho anh một tâm hồn thánh thiện nhưng lại bắt anh mang một diện mạo khiến thế gian phải xa lánh?

Cô mở chiếc túi vải, nhìn hai chỉ vàng lá. Đây là mồ hôi nước mắt của bao nhiêu năm? Đây là bao nhiêu lần Ngà đã phải đối mặt với nguy hiểm giữa rừng già? Cô thấy mình nợ Ngà không chỉ là tiền bạc, mà là cả một đời người. Cô hứa với lòng mình, khi gia đình ổn định, cô sẽ quay lại. Dù lúc đó Ngà có trốn chạy, cô cũng sẽ tìm cho bằng được anh. Cô sẽ không để mật đắng này kết thúc trong sự lãng quên.

Tại điểm đổi tiền ở ủy ban xã, cảnh tượng giống như một trại tị nạn kinh tế. Một chiếc bàn gỗ dài đặt giữa sân, sau đó là những cán bộ ngân hàng gương mặt mệt mỏi, tay lật những xấp tiền mới còn thơm mùi hồ.

Người dân đứng xếp hàng dài dằng dặc dưới nắng hanh. Một bà lão cầm xấp tiền cũ rách nát, khóc mếu máo khi nhân viên thông báo bà chỉ được đổi một phần nhỏ vì không có giấy tờ xác nhận cư trú. Những người thợ rừng vai u thịt bắp, vốn chẳng sợ hùm beo, giờ đây lại lóng ngóng trước những tờ kê khai.

“Đổi tiền gì mà như đi xin thế này! Tiền của tui làm ra mà sao không cho tui lấy hết?” một tiếng quát tháo vang lên, rồi nhanh chóng bị dập tắt bởi lực lượng an ninh.

Mùi mồ hôi, mùi mực in mới, mùi bùn đất quyện lại tạo thành một thứ không khí đặc quánh sự căng thẳng. Người ta nhìn nhau đầy cảnh giác. Sự tin tưởng bấy lâu giữa hàng xóm láng giềng dường như bị rạn nứt vì những con số giới hạn. Trong cái không gian chật chội ấy, sự hy sinh thầm lặng của Ngà dành cho Hoài càng trở nên lạc lõng và phi thường hơn bao giờ hết. Anh không chen lấn, không giành giật cho mình, anh chỉ âm thầm gom góp để dâng tặng tất cả cho một người sẽ không bao giờ ở lại.

 

[CHƯƠNG 8: CÁNH ONG LẠC ĐÀN]

Thị xã những ngày cuối năm 1985 hiện lên trong mắt Trần Thị Hoài bằng một màu xám xịt của những mảng tường vôi lở loét và những gương mặt người hốc hác vì lo toan. Sau đợt đổi tiền tháng Chín, cái náo nhiệt giả tạo của những phiên chợ đen bỗng chốc tan biến, thay vào đó là sự tĩnh lặng đến đáng sợ của những dãy phố nghèo. Những cột đèn đường sắt rỉ sét đứng trơ trọi, ánh sáng vàng vọt của chúng không đủ sức xua tan bóng tối của một nền kinh tế đang oằn mình trong gian khó.

Hoài được nhận vào làm chân thư ký tạm thời tại một cơ quan hành chính huyện, công việc hằng ngày của cô là đánh máy những bản báo cáo khô khan về chỉ tiêu lương thực và hạn ngạch tem phiếu. Tiếng máy chữ cạch cạch vang lên trong căn phòng nhỏ chật hẹp, đầy mùi giấy cũ và mực in, thi thoảng lại khiến cô giật mình nhớ về tiếng máy đuôi tôm nổ giòn giã trên rạch Cái Tàu. Giữa những dòng số liệu vô hồn, đôi mắt cô thường vô thức tìm về phía cửa sổ, nơi có một nhành cây bàng khẳng khiu đang rụng lá, nhưng trong đầu cô chỉ hiện lên màu xanh ngút ngàn của rừng tràm U Minh.

Số vàng và tiền của Ngà mang lại thực sự là một “phép màu” đắng chát. Ba cô đã dùng nó để trả dứt nợ cho những chủ nợ đang chực chờ niêm phong nhà. Căn nhà cũ giữ lại được, ba cô không phải vào tù, nhưng sự tự trọng của một trí thức cũ trong ông đã hoàn toàn sụp đổ. Ông ngồi đó, bên chén trà mạn nhạt nhẽo, nhìn con gái bằng ánh mắt đầy mặc cảm. Hoài hiểu, mỗi miếng cơm cô ăn bây giờ, mỗi tấc đất gia đình cô đang đứng, đều thấm đẫm nhựa mật và máu của một người thợ rừng đang ở cách đây hàng trăm cây số sông rạch.

Cô vẫn giữ chiếc khăn rằn phèn cháy trong ngăn kéo kín nhất của chiếc hòm gỗ. Mỗi tối, khi thành phố đã chìm vào giấc ngủ chập chờn vì những đợt cắt điện luân phiên, Hoài lại lấy chiếc khăn ra. Cô áp mặt vào lớp vải thô ráp, cố tìm lại chút mùi khói tràm, mùi của sự tận hiến. Nhưng mùi phố xá, mùi xăng dầu và bụi bặm dường như đang dần lấn át tất cả. Cô thấy mình giống như một con ong lạc đàn, bị bão Cecil của số phận thổi bạt khỏi tổ ấm rừng xanh, giờ đây đang chao đảo giữa những khối bê tông lạnh lẽo.

Tại U Minh Hạ, Lê Văn Ngà thực sự đã trở thành một bóng ma đúng nghĩa. Sau khi trao đi tất cả tài sản tích cóp, anh lao vào công việc với một sự cuồng nhiệt đầy tuyệt vọng. Anh đi sâu hơn vào vùng lõi, nơi những đầm lầy chưa ai dám đặt chân tới, để gác thêm hàng chục chiếc kèo ong mới. Đôi bàn tay anh giờ đây không còn chỗ nào lành lặn, vết sẹo cũ trên mặt dường như bị nắng phèn thiêu đốt đến sẫm màu hơn, trông càng thêm dữ tợn.

Sự thiếu vắng của Hoài và chiếc ghe trường học khiến con rạch Cái Tàu trở nên trống trải lạ thường. Mỗi khi đi ngang qua bến nước cũ, nơi chỉ còn lại những gốc dừa nước trơ trọi và dấu tích của sợi dây neo bằng khăn rằn đêm bão, Ngà lại cảm thấy lồng ngực mình đau thắt. Anh tự nhủ đó là do di chứng của bão Cecil lên bả vai, nhưng sâu thẳm trong lòng, anh biết đó là vết thương của một sự chia ly không hẹn ngày tái ngộ.

“Ong mất chúa thì tan đàn, mình mất chữ thì mất cả hồn, tía ơi…” Ngà thầm thì với bóng tối khi ngồi bên bếp lửa tràm quạnh quẽ.

Anh không viết thư nữa. Anh biết gửi đi đâu khi địa chỉ của Hoài ở thị xã là một mê hồn trận của những con phố mà anh chưa một lần đặt chân tới? Anh cũng không muốn làm phiền cuộc sống mới của cô. Anh chỉ âm thầm gác kèo, lấy mật, và nhìn về phía chân trời phía Bắc mỗi khi hoàng hôn buông xuống.

Sáu Còi, sau đợt đổi tiền, đã mất đi phần lớn ưu thế của gã tài xế vỏ lãi hào hoa. Số tiền cũ gã giấu trong bình ắc-quy không đổi được hết, khiến gã trở nên cáu bẳn và liều lĩnh hơn. Hắn vẫn cay cú vì vụ chiếc bút Kim Tinh và sự xuất hiện của “Người Gác Kèo thực sự” đêm bão. Một buổi chiều, Sáu Còi bắt gặp Ngà đang đổi mật lấy gạo ở tiệm mậu dịch.

“Này Ngà! Mày tưởng mày là anh hùng cứu mỹ nhân thì người ta sẽ nhớ mày chắc?” Sáu Còi cười khẩy, giọng đầy ác ý. “Tao mới đi thị xã về đây. Cô Hoài giờ diện áo lụa, đi giày cao gót, sắp gả cho một ông cán bộ ngành thuế trên đó rồi. Thứ thợ rừng mặt sẹo như mày, có dâng cả mạng cũng chỉ là cái bệ kê chân cho người ta bước lên phố thôi.”

Ngà lặng lẽ vác bao gạo lên vai, không đáp lại một lời. Nhưng bước chân anh khẽ khựng lại, một nhịp đập hụt của trái tim khiến anh lảo đảo. Anh không tin Sáu Còi, anh biết gã là kẻ dối trá, nhưng sự thật rằng Hoài thuộc về thế giới kia là điều không thể chối cãi. Anh thấy mình giống như một cánh ong đơn độc giữa mùa mưa lũ, cố gắng bay ngược gió nhưng đôi cánh đã bắt đầu rệu rã.

Vào một ngày đầu tháng Chạp, thị xã xôn xao bởi một chuyến tàu hàng đặc biệt từ miền Tây lên. Hoài đang đứng xếp hàng ở cửa hàng bách hóa tổng hợp để mua tiêu chuẩn một cân thịt lợn cho bữa cơm tất niên của gia đình. Giữa đám đông chen lấn, cô chợt nghe thấy một tiếng gọi thân quen.

“Cô giáo Hoài! Cô giáo Hoài ơi!”

Hoài quay lại. Sáu Còi đang đứng cạnh chiếc vỏ lãi neo đậu ở bến sông sát cửa hàng. Hắn trông xơ xác hơn, nhưng đôi mắt vẫn giữ vẻ ranh ma vốn có. Hắn cầm trên tay một chiếc túi đan bằng lá dừa nước.

“Anh Sáu? Sao anh lại lên đây?” Hoài ngạc nhiên bước lại gần mạn sông.

“Lên buôn chuyến mật cuối năm thôi cô giáo. À, có người gửi cái này cho cô đây.” Sáu Còi đưa chiếc túi ra, nét mặt hắn thoáng một sự phức tạp khó hiểu.

Hoài run rẩy đón lấy chiếc túi. Bên trong là ba hũ mật ong rừng hạng nhất, màu vàng óng như hổ phách, và một gói nhỏ bọc trong bẹ dừa khô. Cô mở bẹ dừa ra, tim cô như ngừng đập. Một chiếc bút máy Kim Tinh mới tinh, nắp vàng rực rỡ, giống hệt chiếc bút của cô nhưng là loại đời mới hơn. Và một mảnh giấy bãi bằng, nét chữ nghiêng nghiêng, cứng cỏi:

“Mật cuối mùa thường đậm vị nhất. Bút này để cô viết tiếp những báo cáo thị xã, mong nó không bao giờ bị hỏng ngòi như chiếc cũ. Đừng hỏi ai gửi, hãy coi như rừng U Minh trả nợ cho cô. Chúc cô một đời bình an. Người Gác Kèo.”

Hoài nhìn Sáu Còi bằng ánh mắt sắc lẹm: “Anh Sáu, ai gửi cái này? Anh đừng có nói dối tôi thêm một lần nào nữa. Tôi biết nét chữ này không phải của anh.”

Sáu Còi nhìn vào đôi mắt chứa chan nước mắt nhưng đầy sự kiên định của Hoài, gã bỗng thấy xấu hổ. Cái sự hèn nhát trong đêm bão Cecil và sự tráo trở bấy lâu nay bỗng chốc hiện về, đè nặng lên lòng gã. Hắn thở dài, quăng điếu thuốc lá sâu xuống dòng sông đục ngầu:

“Là thằng Ngà Sẹo. Nó bán hết cả lứa mật ong đắng quý nhất đời nó, thức trắng mười đêm gác kèo trong vùng lõi để có tiền nhờ tôi mua chiếc bút này trên thị xã. Nó bảo… bảo cô giáo hay làm hỏng bút vì viết nhiều quá.”

Hoài rụng rời chân tay. Cô nhìn xuống ba hũ mật ong. Mật cuối mùa. Vị đắng của nó, cô như đã nếm thấy ngay lúc này, thấm đẫm vào tận tâm can. Ngà đã mất tất cả vì cô, vậy mà anh vẫn còn lo lắng cho cả cái ngòi bút của cô ở nơi phố thị xa xôi này.

“Anh ấy… anh ấy giờ sao rồi anh Sáu?”

“Nó như cái xác không hồn cô ạ. Ngày gác kèo, đêm ngồi nhìn ra hướng thị xã. Mắt nó… tôi chưa thấy ai có đôi mắt buồn như thế. Thôi, tôi đi đây, kẻo lỡ con nước ròng.”

Chiếc vỏ lãi của Sáu Còi nổ máy, xé nước đi mất. Hoài đứng lại trên bến sông, giữa tiếng ồn ào của chợ búa và những xô bồ của thời đổi tiền. Cô ôm chiếc túi vào lòng, nước mắt rơi lã chã xuống nắp vàng của chiếc bút máy. Cô nhận ra một sự thật cay đắng: Trong thế giới đầy rẫy sự lừa lọc và toan tính này, tình yêu của một “quái vật rừng xanh” lại là thứ tinh khiết và thật thà nhất mà cô có được.

Đêm đó, Hoài độc thoại nội tâm trong căn phòng nhỏ: “Ngà ơi, anh tặng em mật ngọt, tặng em bút vàng, nhưng anh có biết anh đang tặng em cả một bản án lương tâm không? Làm sao em có thể sống bình yên ở đây khi biết anh đang héo mòn giữa rừng già? Em là cánh ong lạc đàn, nhưng em biết tổ của em nằm ở đâu rồi. Phù sa không chỉ bồi đắp bờ, phù sa còn là máu thịt của những người đã nằm xuống cho đất rừng này xanh mãi…”

Nghịch lý nội tại trong Hoài bùng cháy. Cô muốn bỏ lại tất cả, bỏ lại căn nhà thị xã, bỏ lại công việc ổn định để trở về rạch Cái Tàu. Nhưng khi nhìn thấy ba cô đang loay hoay với những tờ khai thuế, nhìn thấy mẹ cô đang mỉm cười lần đầu tiên sau nhiều tháng dài u ám, cô biết mình không thể đi. Cô đang bị xích lại bởi hai chữ “hiếu nghĩa”. Tình yêu của cô và Ngà, giờ đây giống như cánh ong lạc đàn giữa cơn bãoCecil của cuộc đời, dù có cố gắng bay đến đâu cũng không thể tìm thấy lối về trong danh phận.

Tại U Minh Hạ, Ngà ngồi bên gốc tràm già nơi anh từng buộc sợi dây neo bằng khăn rằn. Anh nhìn ánh trăng thượng tuần soi bóng xuống dòng rạch đỏ quạnh. Anh không biết Sáu Còi có đưa quà tận tay cho Hoài không, anh cũng không quan tâm nữa. Với anh, được tận hiến cho người mình yêu đã là một loại hạnh phúc tối thượng của một kẻ bị ruồng bỏ.

Cánh ong lạc đàn của Hoài đang ở phố, còn cánh ong của Ngà đang ở rừng. Hai thế giới ấy, dù có chung một mùa mật đắng, vẫn mãi mãi bị ngăn cách bởi một dòng rạch phù sa chứa đầy những định kiến và sự tàn nhẫn của thời gian.

Ngà chạm vào vết sẹo trên mặt mình, trong đêm tối, cảm giác co rút của da thịt dường như càng rõ rệt hơn. Anh nhớ lại ngày Hoài rời đi. Khi cột khói đuốc tràm bốc lên, anh đã cảm thấy một phần linh hồn mình cũng tan theo làn khói ấy.

“Mày gác kèo cho ong, nhưng ai gác kèo cho lòng mày, Ngà?” – Tiếng nói của tía như vang vọng từ dưới đáy rạch Cái Tàu.

Anh thấy mình giống như một con ong thợ đã hoàn thành sứ mệnh cứu vớt ong chúa. Khi tổ ấm đã an toàn, ong thợ sẽ lặng lẽ bay đi và chết đơn độc bên ngoài cánh rừng. Ngà không sợ chết, anh chỉ sợ Hoài sẽ quên. Anh sợ những hũ mật ong này không đủ ngọt để cô nhớ về một rừng tràm đầy phèn chua. Nhưng rồi anh lại tự mâu thuẫn: “Nếu cô ấy quên mình, cô ấy sẽ hạnh phúc hơn. Một người giáo viên như cô không nên mang theo gánh nặng là một kẻ mặt sẹo suốt đời.”

Sự tận hiến của Ngà mang tính hủy diệt đối với chính bản thân anh. Anh bán đi mật ngon nhất, lấy tiền mua bút quý nhất, rồi lại đứng trong bóng tối nhìn người khác hưởng thụ thành quả ấy. Đó không chỉ là sự nhút nhát, đó là một loại tôn giáo của tình yêu mà Ngà là tín đồ ngoan đạo nhất. Anh dùng nỗi đau của mình để dệt nên sự bình yên cho người khác.

Thị xã cuối năm 1985 là một mê hồn trận của sự thiếu thốn. Tại cửa hàng lương thực, dòng người xếp hàng dài dằng dặc từ lúc gà chưa gáy. Những chiếc nón lá, những viên gạch vỡ được dùng để “đặt chỗ”. Người ta cãi nhau chí mạng chỉ vì một lạng thịt lợn bạc nhạc hay một vài lít dầu hỏa bốc mùi hắc ín.

Hoài đứng trong dòng người ấy, tay cầm quyển sổ gạo bìa xanh đã sờn mép. Cô nghe những người xung quanh bàn tán về việc đổi tiền đợt hai, về việc hàng hóa trong kho mậu dịch đang bị tẩu tán ra ngoài chợ đen. Sự nhốn nháo của phố thị làm cô nghẹt thở.

“Ở rừng, người ta chỉ cần mật ong và cá tôm là sống được. Ở đây, người ta chết dần vì những mảnh giấy màu có in số,” Hoài thầm nghĩ.

Mùi khói xe đuôi tôm từ bến sông bay lên, trộn lẫn với mùi cống rãnh và mùi thực phẩm ôi thiu tại cửa hàng bách hóa tổng hợp. Một sự tương phản cay đắng với mùi hương tinh khiết của hoa tràm mà Ngà đã gửi tặng qua chiếc khăn rằn. Thị xã mang lại sự an toàn cho gia đình cô, nhưng nó lại là một nhà tù không song sắt đối với tâm hồn cô. Mỗi bước đi trên vỉa hè bê tông, cô đều thấy lòng mình trĩu nặng như đang lội dưới sình lầy U Minh Hạ.

Tối hôm đó, sau khi nhận được quà từ Sáu Còi, Hoài ngồi bên mâm cơm chỉ có đĩa rau muống luộc và bát nước mắm pha loãng. Mẹ cô nhìn con gái, nhận thấy sự bất thường trong ánh mắt Hoài.

“Hoài à, con sao thế? Có chuyện gì ở cơ quan à?” mẹ cô ân cần hỏi, tay vén lọn tóc xõa trên trán con.

Hoài ngước nhìn mẹ, môi cô run rẩy: “Mẹ ơi, nếu một người cứu mạng mình, cứu cả nhà mình, mà người đó lại là một người thợ rừng nghèo khó, mặt mày xấu xí… mẹ có cho con quay lại tìm người đó không?”

Bà mẹ khựng lại, đôi đũa trên tay khẽ run. Bà nhìn vào chiếc khăn rằn quấn trên cổ áo của Hoài, rồi nhìn chiếc bút máy Kim Tinh đặt trên bàn. Bà là người phụ nữ thị thành, bà hiểu giá trị của sự ổn định, nhưng bà cũng là một người mẹ.

“Con à, đời người có những món nợ trả bằng tiền là hết, nhưng có những món nợ… phải trả bằng cả cuộc đời. Nếu người đó cứu nhà mình bằng tấm lòng, thì diện mạo họ có ra sao cũng là thiên thần. Nhưng Hoài ơi, con nhìn ba con xem… ông ấy vừa mới tỉnh dậy từ cơn ác mộng trắng tay. Nếu con đi bây giờ, ông ấy sẽ gục ngã lần nữa. Đời người, không phải lúc nào mình cũng được sống cho riêng mình.”

Hoài gục đầu vào vai mẹ khóc nức nở. Những giọt nước mắt nóng hổi thấm vào lớp áo lụa của mẹ, nhưng chúng không làm tan được tảng băng phèn chua đang đóng cứng trong lòng cô. Cô hiểu, mẹ nói đúng. Logic của sự tồn tại luôn nghiền nát những giấc mơ của tình yêu. Cô là cánh ong đã lạc đàn, và giờ đây cô phải chấp nhận xây một cái tổ mới trên nền đất khô cằn của phố thị, dù trong lòng cô vẫn mãi khao khát vị mật đắng của rừng già.

 

[CHƯƠNG 9: ĐÊM MĂNG-XÔNG CUỐI]

Gió chướng bắt đầu thổi mạnh trên rạch Cái Tàu, mang theo cái lạnh se sắt của những ngày cận Tết năm 1985. Nhưng cái lạnh ấy không ngăn được sự náo nức đang sục sôi khắp vùng kinh tế mới U Minh Hạ. Sau bao nhiêu ngày chờ đợi, đoàn cải lương lưu động tỉnh đã cập bến xã. Chiếc ghe hát khổng lồ, sơn son thiếp vàng đã bạc màu nhưng vẫn toát lên vẻ lộng lẫy, neo đậu chễm chệ ngay ngã ba sông, nơi có bãi đất trống rộng nhất vùng.

Trần Thị Hoài trở lại U Minh trong một chuyến vỏ lãi muộn. Cô xin nghỉ phép ở cơ quan thị xã ba ngày với lý do giải quyết nốt hồ sơ lớp học thuyền và bàn giao lại sách vở cho người mới. Nhưng sâu thẳm trong lòng, Hoài biết mình về đây vì một điều khác. Cô về vì lời hẹn ngầm trong những cánh thư, về vì chiếc khăn rằn phèn cháy vẫn còn quấn chặt trên cổ áo, và về vì cô không thể để câu chuyện về “Người Gác Kèo” kết thúc trong sự lấp lửng của phố thị.

Thị xã có thể cho cô sự an toàn, nhưng U Minh mới cho cô sự sống.

Bước chân lên bến nước cũ, Hoài cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng. Rừng tràm sau bão đã bắt đầu nảy lộc xanh tươi trở lại, mùi hương hoa tràm muộn thoang thoảng trong gió như đón chào người con gái phương xa. Cô nhìn về phía những bụi dừa nước nơi hốc cây quen thuộc, lòng dâng lên một nỗi xúc động nghẹn ngào. Cô mang theo chiếc túi nhỏ, trong đó có chiếc bút Kim Tinh nắp vàng mới mà Ngà đã nhờ Sáu Còi gửi tặng. Cô muốn dùng chính chiếc bút ấy để viết lời cảm ơn trực tiếp cho anh.

Đêm đó, cả vùng U Minh như thức trắng. Từ sáu giờ tối, hàng trăm chiếc xuồng ba lá, vỏ lãi đã nườm nượp đổ về bãi hát. Người ta mang theo chiếu, mang theo bình ắc-quy, mang theo cả những khóm mía, bọc khoai nướng. Tiếng máy đuôi tôm nổ rền vang trên mặt nước, hòa cùng tiếng loa thông báo của đoàn hát tạo nên một bầu không khí náo nhiệt chưa từng có trong năm.

Sân khấu được dựng tạm bằng những tấm ván gỗ tràm gác lên mạn ghe lớn và bờ đất. Trên cao, bốn chiếc đèn măng-xông (mantle lamp) được treo ở bốn góc, phát ra những tiếng xè xè đặc trưng. Ánh sáng trắng xanh của đèn măng-xông cực mạnh, xuyên thấu qua làn khói bụi và bóng tối, soi rõ những gương mặt người dân khẩn hoang đang háo hức chờ đợi. Trong cái thời buổi thiếu điện, ánh đèn măng-xông chính là biểu tượng của sự sang trọng, của một thế giới nghệ thuật rực rỡ.

Hoài ngồi ở một góc khuất gần cánh gà sân khấu. Cô quàng chiếc khăn rằn nhuộm phèn, đôi mắt dõi theo đám đông. Cô biết Ngà sẽ có mặt ở đây. Một đêm hội lớn như thế này, anh chắc chắn sẽ nấp ở một góc tối nào đó để nhìn cô. Cô nếm lại vị đắng của hũ mật cuối mùa trong ký ức, thấy lòng mình vừa đau đớn vừa mong chờ.

Sáu Còi xuất hiện với vẻ mặt hớt hải. Gã dạo này trông tiều tụy hẳn sau vụ bị Hoài phát hiện dối trá. Gã vẫn cố lân la lại gần Hoài, tay cầm một túi hạt sen rang.

“Cô giáo về thật sao? Tôi cứ tưởng cô quên cái đất phèn chua này rồi chứ.” Sáu Còi cười gượng gạo, đôi mắt không dám nhìn thẳng vào Hoài.

“Tôi về để trả nợ, anh Sáu ạ. Nợ tình người ở đây nặng quá, tôi mang về thị xã không nổi.” Hoài đáp, giọng bình thản nhưng đanh thép.

Sáu Còi im lặng, gã nhìn chiếc khăn rằn trên cổ Hoài rồi nhìn ra bóng tối của rừng tràm phía sau. Hắn biết, trong cuộc chơi này, gã đã thua hoàn toàn trước một kẻ không bao giờ lộ diện.

Vở cải lương đêm nay là Tiếng Trống Mê Linh. Khi tiếng trống trận vang lên, cả bãi hát lặng đi. Dưới ánh đèn măng-xông rực rỡ, những bộ xiêm y lóng lánh của các nghệ sĩ hiện lên như trong cõi mộng. Người dân U Minh say sưa theo từng lời ca của Trưng Trắc, Trưng Nhị. Lời hát về lòng yêu nước, về sự hy sinh và sự thủy chung với mảnh đất quê hương chạm vào tâm can của những người đang ngày đêm vật lộn với phèn chua, muỗi mòng.

Lê Văn Ngà đứng ở phía sau một gốc tràm già, cách sân khấu khá xa. Anh quấn chiếc khăn rằn kín mặt, chỉ để lộ đôi mắt u buồn. Dưới ánh sáng hắt ra từ những chiếc đèn măng-xông, Ngà thấy Hoài rõ hơn bao giờ hết. Cô đẹp quá, cái đẹp thanh cao của một người phụ nữ đã đi qua giông bão. Anh thấy cô thi thoảng lại đưa tay sờ vào chiếc khăn rằn trên cổ, ánh mắt kiếm tìm trong bóng tối.

“Đừng tìm tôi, Hoài ơi…” Ngà thầm nghĩ. “Hãy để tôi là một bóng ma của đêm văn công này thôi.”

Nhưng biến cố ập đến vào đúng đoạn cao trào của vở diễn. Khi nhân vật thi tướng Thi Sách bị giặc đưa ra giàn hỏa thiêu, một nhóm thanh niên say rượu từ vùng rạch bên cạnh kéo tới gây hấn. Đám người này cậy thế là dân địa phương, đòi chen lên hàng đầu, xô đẩy những người phụ nữ và trẻ em đang ngồi phía trước.

Sự hỗn loạn bắt đầu lan rộng. Sáu Còi, vốn muốn ghi điểm cuối cùng với Hoài, liền đứng dậy quát tháo: “Tụi bay làm gì đó? Có biết đây là chỗ của cô giáo không?”

Gã thanh niên cầm đầu, một kẻ có biệt danh là “Lì Lượm” vì tính khí hung hăng, cười khẩy: “Cô giáo thị xã thì sao? Ở đây rừng có luật rừng, tụi tao thích ngồi đâu thì ngồi!”

Hắn xông tới, định gạt Hoài sang một bên để chiếm chỗ. Sáu Còi vung tay định can thiệp nhưng vừa nhìn thấy con dao găm dắt bên hông tên Lì Lượm, gã tài xế vỏ lãi bỗng khựng lại. Đôi chân Sáu Còi run lên, gã lùi lại một bước, rồi hai bước, bỏ mặc Hoài đang đứng bơ vơ trước kẻ hung hãn. Sự hèn nhát của Sáu Còi một lần nữa bị phơi bày dưới ánh đèn măng-xông sáng rực.

“Cô em xinh đẹp này về thị xã làm gì cho phí, ở lại đây với anh đi!” Tên Lì Lượm đưa bàn tay thô bạo định nắm lấy vai Hoài.

Hoài run rẩy, cô nhìn xung quanh nhưng mọi người đều đang hoảng loạn né tránh. Đúng lúc bàn tay tên Lì Lượm sắp chạm vào người cô, một bóng người từ trong bóng tối lao ra nhanh như một con báo rừng.

Bốp!

Một cú đấm đanh gọn khiến tên Lì Lượm ngã nhào xuống bãi sình lầy. Ngà đứng đó, che chắn trước mặt Hoài. Anh không còn quấn khăn kín mặt nữa. Trong lúc cấp bách cứu người, chiếc khăn đã tuột xuống vai.

Ánh sáng trắng xanh từ bốn chiếc đèn măng-xông trên sân khấu hắt thẳng xuống chỗ họ, soi rõ từng chi tiết trên gương mặt Ngà.

Cả bãi hát như ngưng thở. Mọi ánh mắt đổ dồn về phía người đàn ông vừa xuất hiện. Dưới ánh đèn cực mạnh, vết sẹo trên mặt Ngà hiện lên rõ mồn một. Nó đỏ hỏn, sần sùi, co rúm một bên mặt, kéo lệch cả một phần môi. Trong ánh sáng tàn nhẫn của đèn măng-xông, diện mạo của Ngà trông đáng sợ hơn bất kỳ lời đồn đại nào.

Hoài đứng sững người. Cô nhìn chằm chằm vào khuôn mặt ấy. Đây là người đã viết những vần thơ tinh tế? Đây là người đã sửa chiếc bút Kim Tinh cho cô? Đây là người đã liều mình trong bão Cecil?

Ngà đứng đó, lồng ngực phập phồng. Anh biết bí mật đã vỡ lở. Anh muốn bỏ chạy, muốn tan biến vào bóng tối của rừng tràm ngay lập tức. Anh nhìn thấy sự kinh ngạc, và cả sự bàng hoàng trong đôi mắt Hoài.

“Đúng… là tôi. Ngà Sẹo đây.” Giọng anh vang lên, khàn đặc và chua chát.

Tên Lì Lượm lồm cồm bò dậy, hắn rút dao ra, hét lớn: “Đồ quái vật! Mày dám đánh tao sao?”

Hắn lao tới, nhưng Ngà không hề nao núng. Với bản năng của một thợ rừng đã quen đối đầu với hổ báo, anh dễ dàng né tránh và bẻ ngoặt tay tên Lì Lượm, khiến con dao rơi xuống đất. Ngà nhìn thẳng vào đám thanh niên hung hãn, ánh mắt anh tóe lửa, một vẻ uy nghiêm của chúa tể rừng già toát ra từ hình hài dị dạng:

“Biến ngay khỏi đây trước khi tao cho tụi bay biết thế nào là khói đuốc U Minh!”

Đám thanh niên thấy vẻ quyết liệt của Ngà, lại thêm sự hỗ trợ từ những người dân bắt đầu lấy lại can đảm, chúng đành hậm hực rút lui vào bóng đêm.

Sự tĩnh lặng bao trùm lấy không gian. Tiếng đèn măng-xông vẫn xè xè đều đặn như tiếng đếm nhịp của định mệnh. Ngà cúi xuống nhặt chiếc khăn rằn bị rơi, định quấn lại mặt để rời đi. Anh không dám nhìn vào mắt Hoài thêm một giây nào nữa. Anh sợ thấy sự ghê tởm trong mắt cô.

“Đứng lại… anh Ngà.”

Giọng Hoài khẽ vang lên, run rẩy nhưng đầy sức nặng. Cô bước lại gần anh. Từng bước chân cô dẫm lên bùn nhão như dẫm lên trái tim đang rướm máu của Ngà.

Ngà khựng lại, đôi vai anh rũ xuống. “Cô giáo nhìn thấy rồi đó. Tôi không phải là Người Gác Kèo lãng mạn trong thư của cô đâu. Tôi chỉ là một kẻ mặt sẹo xấu xí bị rừng tràm nguyền rủa thôi. Cô về thị xã đi.”

Hoài không nói gì. Cô đưa đôi bàn tay trắng ngần, nhẹ nhàng chạm vào vết sẹo trên má anh. Ngà định né tránh, nhưng sự dịu dàng của cô đã níu giữ anh lại.

Dưới ánh đèn măng-xông rực rỡ, trước sự chứng kiến của hàng trăm con người đất rừng U Minh, Hoài đã làm một hành động khiến tất cả phải lặng đi vì cảm động. Cô tháo chiếc khăn rằn trên cổ mình, cẩn thận quấn lại lên vai Ngà, rồi cô lấy chiếc bút Kim Tinh nắp vàng ra, đặt vào bàn tay thô ráp của anh.

“Anh không bị nguyền rủa, anh Ngà ạ. Anh là mật ngọt nhất của cái rừng tràm này. Vết sẹo này… nó đẹp hơn tất cả những bộ xiêm y lóng lánh trên sân khấu kia, vì nó là chứng tích của sự hy sinh.”

Nước mắt Hoài rơi lã chã, thấm vào lớp vải khăn rằn. Ngà đứng chết trân, giọt nước mắt nóng hổi đầu tiên sau bao nhiêu năm lăn dài trên gò má không có sẹo của anh. Ánh đèn măng-xông dường như không còn tàn nhẫn nữa, nó trở nên ấm áp, nhuộm vàng cả hai bóng hình đang đứng tựa vào nhau giữa bãi hát đêm cuối năm.

Sáu Còi đứng xa xa, gã cúi đầu hổ thẹn. Gã hiểu rằng, dù gã có lành lặn đến đâu, gã cũng mãi mãi không bao giờ chạm tới được tầng sâu thẳm của tâm hồn như Ngà. Gã lặng lẽ chèo xuồng rời đi, bỏ lại sau lưng ánh đèn măng-xông và một câu chuyện tình yêu thực sự.

Vở cải lương tiếp tục diễn ra, nhưng với Hoài và Ngà, đêm măng-xông cuối cùng này mới chính là vở diễn lớn nhất của cuộc đời họ. Một vở diễn không có kịch bản, không có xiêm y lộng lẫy, chỉ có sự thật trần trụi dưới ánh sáng và một tình yêu đã vượt qua mọi rào cản của diện mạo và định kiến.

Khi ánh đèn măng-xông hắt vào mặt mình, Ngà cảm thấy như mình đang bị lột trần trước thiên hạ. Mỗi nếp nhăn, mỗi mảng da cháy sém dường như đều bị khuếch đại lên hàng ngàn lần. Anh thấy những tiếng xì xào, những cái chỉ trỏ của người dân xung quanh. Nỗi nhục nhã ấy lớn đến mức anh chỉ muốn mặt đất nứt ra để anh chui xuống.

“Thế là hết. Giấc mơ tan vỡ rồi.” Ngà thầm nghĩ. Anh đã dành hàng tháng trời để dệt nên một ảo ảnh hoàn mỹ trong lòng Hoài, và giờ đây, chỉ cần bốn chiếc đèn măng-xông, ảo ảnh ấy đã tan thành tro bụi.

Nhưng rồi, cái chạm của Hoài đã thay đổi tất cả. Đôi bàn tay cô mềm mại như nhụy hoa tràm, mát lạnh như sương đêm. Khi cô không lùi lại, khi cô nhìn thẳng vào đôi mắt anh thay vì vết sẹo, Ngà chợt hiểu rằng anh đã đánh giá thấp cô. Hoài không phải là một cô giáo yếu đuối chỉ biết yêu những con chữ, cô là người phụ nữ đã nếm qua vị mật đắng của cuộc đời và biết trân trọng giá trị thực sự sau lớp vỏ bọc.

Nỗi đau đớn biến mất, thay vào đó là một sự tự hào kiêu hãnh. Ngà đứng thẳng người, anh không còn muốn che giấu vết sẹo nữa. Dưới ánh đèn măng-xông, anh lần đầu tiên thấy mình thực sự là một con người, một người đàn ông đã yêu và được yêu bằng tất cả sự chân thành nhất.

Sân khấu của đoàn văn công là một kỳ quan tạm thời giữa rừng già. Những tấm phông màn vẽ cảnh cung điện, sông núi được treo bằng dây thừng tràm. Phía trước sân khấu là dàn nhạc: tiếng đàn kìm réo rắt, tiếng trống chầu thúc liên hồi hòa quyện cùng mùi khói măng-xông đặc trưng.

Bốn chiếc đèn măng-xông treo trên bốn cây trụ tre cao vút. Cứ khoảng ba mươi phút, một nhân viên hậu đài lại phải leo lên để bơm hơi cho đèn. Tiếng bơm phụp-phụp hòa cùng tiếng loa rè tạo nên một không khí đặc biệt của thập niên 80. Ánh sáng từ đèn măng-xông chiếu xuống, nhuộm trắng cả một vùng cỏ dại, soi rõ từng hạt bụi mịn đang nhảy múa trong không trung.

Xung quanh sân khấu là hàng trăm chiếc xuồng ba lá san sát nhau trên mặt rạch. Người dân ngồi trên xuồng, tay cầm mái chèo để giữ thăng bằng, mắt không rời sân khấu. Đây là niềm vui tinh thần lớn lao nhất, giúp họ quên đi những lo toan của đợt đổi tiền, quên đi sự vất vả của mùa gác kèo ong. Trong khoảnh khắc ấy, ánh đèn măng-xông không chỉ thắp sáng sân khấu, nó thắp sáng cả những khát khao về một cuộc đời tốt đẹp hơn trong lòng những người dân khẩn hoang.

 

[CHƯƠNG 10: PHÙ SA Ở LẠI]

Sáng sớm hôm ấy, U Minh Hạ khoác lên mình một tấm áo choàng bằng sương mù dày đặc và lạnh lẽo hơn thường lệ. Những dải sương quánh đặc như sữa, trôi lững lờ trên mặt rạch Cái Tàu, nuốt chửng những rặng dừa nước và làm nhòa đi những thân tràm khẳng khiu vừa gượng dậy sau bão Cecil. Đây là buổi sáng cuối cùng của Trần Thị Hoài tại vùng đất này. Con tàu liên tỉnh – chiếc tàu khách chạy bằng động cơ thủy lớn, tiếng máy nổ trầm đục – sẽ cập bến vào lúc tám giờ sáng để đưa những người đi kinh tế mới trở về phố thị.

Hoài đứng trên mũi chiếc ghe trường học, đôi tay gầy guộc siết chặt chiếc khăn rằn nhuộm màu phèn cháy đang quàng trên cổ. Cô đã thức trắng đêm qua để dọn dẹp nốt những chồng sách giáo khoa bám đầy bụi phấn và mùi ẩm mốc của rừng già. Mỗi cuốn sách, mỗi trang vở đều ghi dấu những gương mặt học trò đầu khét nắng, những đứa trẻ mà giờ đây cô phải bỏ lại phía sau.

“Lần đi này… chắc chẳng có ngày về,” Hoài thầm nhẩm.

Cô nhìn vào chiếc túi xách tay, nơi chiếc bút máy Kim Tinh nắp vàng mới nằm cạnh hai chỉ vàng lá. Đó là gia tài của một đời người thợ rừng, là tình yêu và sự hy sinh của Ngà. Cô thấy mình giống như một kẻ đánh cắp linh hồn của rừng xanh để mang về cứu vãn một thực tại đang sụp đổ ở phố thị. Nỗi mặc cảm ấy đè nặng lên từng bước chân của cô trên sàn gỗ ghe.

Hoài quyết định sẽ đi tìm Ngà một lần cuối. Cô không thể ra đi mà không nói một lời từ biệt thực sự với người đàn ông đã cứu rỗi cả gia đình cô. Cô chèo chiếc xuồng ba lá nhỏ, len lỏi qua những con rạch chằng chịt dẫn về phía vùng lõi – nơi Sáu Còi từng chỉ rằng có căn chòi của Ngà.

Rừng tràm buổi sớm yên lặng đến lạ lùng. Chỉ có tiếng cá quẫy đuôi lỏm bõm dưới những váng phèn và tiếng con chim bìm bịp gọi con nước lớn xa xăm. Mùi hương hoa tràm nồng nàn, thứ mùi hương đã gắn liền với những bức thư ẩn danh, giờ đây bao trùm lấy Hoài, khiến cô thấy ngột ngạt.

Khi đến gần căn chòi nhỏ dựng bằng lá dừa nước và thân tràm, Hoài dừng chèo. Căn chòi vắng lặng. Một làn khói mỏng bốc lên từ bếp lửa đã tàn, dấu tích của một người vừa rời đi. Cô bước lên bờ, đôi chân trần ngập trong bùn nhão. Bên trong chòi, mọi thứ đơn sơ đến mức nhói lòng: một chiếc giường tre, một chiếc bình ắc-quy cũ đã hỏng, và la liệt những hũ sành đựng sáp ong.

Trên chiếc bàn gỗ mục, cô thấy một vật phẩm lạ. Đó là một hũ mật ong nhỏ, nhưng màu của mật không vàng óng như mọi khi. Nó đục hơn, sẫm màu hơn, như thể có chứa cả bùn đất bên trong. Dưới hũ mật là một mẩu giấy bãi bằng cuối cùng. Nét chữ của Ngà giờ đây dường như không còn sự tự ti, nó mạnh mẽ và khoáng đạt lạ thường:

“Mật này tôi pha với chút phù sa rạch Cái Tàu. Phù sa là máu thịt của đất, mật là tinh hoa của rừng. Cô mang về thị xã, hễ khi nào thấy lòng mình nhạt nhẽo với những toan tính phố phường, hãy nếm một chút. Để nhớ rằng ở nơi này, có một rừng tràm luôn đợi cô, và một người thợ rừng đã từng coi cô là cả thế giới.”

Hoài ôm hũ mật vào lòng, cô quỵ xuống hiên chòi. Tiếng khóc của cô vang vọng vào rừng già, nhưng không có tiếng trả lời. Ngà đang ở đâu đó, nấp sau những gốc tràm, quan sát cô, bảo vệ cô bằng sự ẩn danh tuyệt đối của anh. Anh không muốn cuộc chia tay này trở nên bi lụy bằng diện mạo của mình. Anh muốn cô ra đi với hình ảnh hũ mật phù sa – thứ tinh khiết và bền bỉ nhất.

Tám giờ sáng, tiếng còi tàu khách vang lên xé toang không gian tĩnh mịch của U Minh Hạ. Con tàu lớn cập bến xã, khói đen mù mịt tỏa ra từ ống khói, trộn lẫn với sương mù tạo thành một màu xám xịt u uất.

Người dân đổ xô ra bến sông. Những người đi kinh tế mới thất bại sau đợt đổi tiền, tay xách nách mang những túi đồ đạc lỉnh kỉnh, khuôn mặt ai nấy đều hốc hác, lo âu. Họ trở về phố thị với hy vọng gỡ gác lại cuộc đời, bỏ lại sau lưng những cánh rừng tràm đã vắt kiệt sức lao động của mình.

Hoài đứng giữa đám đông, cô quàng chiếc khăn rằn, tay ôm hũ mật phù sa. Cô nhìn thấy lũ học trò đang đứng dọc bờ rạch, tiếng gọi “Cô giáo ơi!” cứa vào lòng cô như những nhát dao.

Sáu Còi xuất hiện, lần này gã không lái vỏ lãi hào hoa. Gã đứng trên bến, đôi tay thô ráp giúp Hoài nhấc hành lý lên tàu.

“Cô giáo đi bình an nghen. Trên đó… nếu có gặp ai gác kèo ong, nhớ hỏi thăm tụi tôi một tiếng,” Sáu Còi nói, giọng gã run run. Sự ranh ma bấy lâu đã biến mất, chỉ còn lại sự chân thành muộn màng của một kẻ vừa nhận ra mình đã đánh mất những điều quý giá nhất.

“Anh Sáu… nhắn với anh Ngà giúp tôi… tôi sẽ không bao giờ quên vị mật đắng của U Minh,” Hoài nghẹn ngào.

Tàu bắt đầu nổ máy. Tiếng động cơ thủy ình-ình-ình rung chuyển cả mặt nước sông. Con tàu từ từ rời bến, tách ra khỏi dải đất phèn chua. Hoài đứng trên boong tàu, đôi mắt đỏ hoe nhìn về phía rừng tràm đang lùi dần vào màn sương.

Đúng lúc đó, từ những ngọn tràm cao nhất ở vùng lõi, một làn khói trắng bắt đầu bốc lên. Không phải một cột khói, mà là hàng chục cột khói đuốc tràm đồng loạt bốc lên từ các ngả rừng. Đó là sự chào tiễn biệt của tất cả những thợ gác kèo ong U Minh dành cho “cô giáo của rừng”. Và trong làn khói ấy, Hoài biết Ngà đang đứng ở đỉnh cao nhất.

Cô giơ cao hũ mật phù sa và chiếc khăn rằn phèn cháy. Ánh mặt trời bắt đầu xuyên qua mây mù, nhuộm vàng cả cánh rừng và con tàu đang rẽ nước ra đi.

Chiếc máy đuôi tôm của một chiếc vỏ lãi nào đó nổ giòn giã chạy theo tàu một đoạn dài rồi khuất dần. Tiếng động cơ xa dần, xa dần… chỉ còn lại tiếng gió rít qua những tán lá tràm.

Hoài cảm nhận được dòng phù sa trong hũ mật. Phù sa đi rồi, sẽ để lại dưỡng chất cho bờ bãi, nhưng phù sa cũng mang theo cả nỗi nhớ của đất về với biển khơi. Cô là phù sa đang rời đi, còn Ngà là rừng tràm ở lại, vĩnh viễn bám rễ vào mảnh đất phèn chua này để bảo tồn những mùa mật đắng.

Con tàu khuất hẳn sau khúc quanh gắt của sông Cái Tàu. Rừng U Minh Hạ trở lại với sự tĩnh lặng muôn thuở của nó. Phù sa đã để lại, và mật ngọt cũng đã để lại trong lòng những con người đã từng đi qua nhau trong một mùa bão Cecil và đợt đổi tiền gian khó năm 1985.

Ngà đứng trên ngọn tràm già, đôi tay vẫn còn cầm cây đuốc đang tỏa khói nghi ngút. Anh nhìn theo bóng con tàu cho đến khi nó chỉ còn là một chấm đen nhỏ xíu trên mặt sông rộng lớn, rồi biến mất hẳn sau những rặng đước xanh rì.

“Đi đi Hoài. Đi về phía có ánh sáng,” Ngà lẩm bẩm. Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên vết sẹo cũ, làm nó nhức nhối lạ thường.

Anh nhìn xuống rừng tràm dưới chân mình. Ngày mai, anh lại trở về với công việc gác kèo. Anh sẽ lại đối mặt với muỗi mòng, với đỉa đói và những cơn gió phèn chua lạnh lẽo. Anh đã trắng tay sau đợt đổi tiền và sau khi tặng hết vàng cho Hoài, nhưng trong lòng anh lại cảm thấy một sự sung sướng kỳ lạ. Anh đã yêu, và đã được yêu, dù tình yêu đó chưa một lần được gọi tên chính thức, chưa một lần được hiện hữu dưới ánh sáng mặt trời.

“Hũ mật phù sa ấy… mong nó sẽ bảo vệ cô khỏi những vị ngọt giả tạo của thị xã,” Ngà tự nhủ. Anh biết từ nay về sau, mỗi mùa mật anh thu hoạch đều sẽ mang bóng dáng của cô giáo Hoài. Anh sẽ vẫn viết thơ, nhưng không gửi đi nữa. Anh sẽ viết lên vỏ cây tràm, viết lên mặt nước rạch, để rừng U Minh ghi tạc giùm anh một mối tình dang dở nhưng cao khiết.

Con tàu liên tỉnh rời bến U Minh mang theo một mảnh tâm hồn của vùng kinh tế mới. Tiếng máy thủy nổ trầm, đều đặn phầm-phầm-phầm như nhịp tim của một thực thể khổng lồ đang mệt mỏi. Mùi dầu diezel khét lẹt hòa quyện với mùi cá khô, mùi quần áo cũ và mùi phèn chua của những người hành khách.

Hai bên bờ, những hàng dừa nước đổ rạp vì sóng tàu đánh mạnh vào bờ lở. Những đứa trẻ đứng trên cầu khỉ vẫy tay tiễn biệt, tiếng gọi của chúng mỏng manh và tan biến nhanh chóng vào tiếng động cơ. Thị xã đang vẫy gọi họ bằng những lời hứa hẹn về sự ổn định, nhưng họ không biết rằng mình đang bỏ lại phía sau những giá trị nguyên sơ và chân thật nhất.

Hoài đứng ở phía đuôi tàu, nhìn dải phù sa đục ngầu bị chân vịt của tàu khuấy lên thành những vòng xoáy trắng xóa. Phù sa không bao giờ mất đi, nó chỉ chuyển từ nơi này sang nơi khác. Tình yêu của cô dành cho Ngà cũng vậy, nó sẽ không mất đi giữa những khối bê tông thị xã, nó sẽ lắng đọng dưới đáy lòng, trở thành lớp phù sa bền bỉ nuôi dưỡng tâm hồn cô qua những năm tháng khó khăn phía trước.

Khi con tàu đã đi được một quãng khá xa, Hoài bỗng thấy một chiếc vỏ lãi lao vút ra từ một con rạch nhỏ, chạy song song với tàu. Người cầm lái là Sáu Còi. Gã đang đứng trên vỏ lãi, gào to hết mức có thể qua tiếng máy nổ:

“Cô giáo ơi! Thằng Ngà nó nói… nó nói chiếc bút Kim Tinh đó… cô đừng có tiết kiệm mực! Cứ viết đi! Rừng U Minh không bao giờ hết mực đâu!”

Hoài đứng bật dậy, vịn chặt vào mạn tàu. Cô nhìn thấy Sáu Còi giơ cao một hũ mật nhỏ khác, rồi ném mạnh về phía boong tàu. Hũ mật rơi trúng vào một đống lưới của ngư dân, không vỡ.

“Giữ lấy! Mật đó là mật của hoa tràm nở trong đêm bão đó!” Sáu Còi hét lên lần cuối rồi bẻ lái, chiếc vỏ lãi quay đầu, tạo thành một vệt sóng hình chữ V dài trên mặt rạch.

Hoài nhặt hũ mật lên. Cô thấy lòng mình vỡ òa. Mật của hoa tràm nở trong đêm bão – thứ mật quý giá nhất, chỉ có thể có được khi người thợ gác kèo liều mình giữa giông tố. Cô áp hũ mật vào ngực, cảm nhận cái lạnh của bão Cecil và hơi ấm của Người Gác Kèo vẫn còn hiện hữu.

Trời về trưa, nắng bắt đầu hanh vàng trên rạch Cái Tàu. Con tàu khách đã ra đến sông lớn, sóng to hơn và gió lộng hơn. U Minh Hạ giờ chỉ còn là một dải xanh mờ ảo ở cuối chân trời.

Hoài lấy chiếc bút máy Kim Tinh nắp vàng ra. Cô mở nắp, nhìn cái ngòi bút sáng loáng đã được Ngà uốn nắn bằng cả trái tim. Cô đặt một tờ giấy lên hũ mật phù sa, bắt đầu viết những dòng chữ đầu tiên của một cuộc đời mới.

“Gửi rừng tràm, gửi phù sa, và gửi Người Gác Kèo của em…”

Phía sau cô, tiếng máy tàu vẫn nổ đều đặn, đưa cô về phía phố thị. Nhưng trong túi áo cô, nhành hoa tràm trắng đã khô vẫn tỏa hương thơm dịu nhẹ. Phù sa ở lại bồi đắp cho rừng, và mật ngọt mang đi để sưởi ấm những lòng người. Câu chuyện về khói đuốc và phấn trắng kết thúc ở đây, nhưng phù sa của nó thì sẽ còn mãi chảy trong huyết quản của những ai đã từng yêu đất rừng U Minh Hạ vào cái năm 1985 đầy biến động ấy.

 

Thành Phố Hồ Chí Minh – Ngày 18/04/2026

Thông Nguyễn

Địa danh

Cà Mau

Motif

Bản chất thật bị che giấu, Hy sinh vì tình yêu, Người vs Thiên nhiên, Sói đơn độc, Tình yêu bi kịch

Môi trường

Làng quê, Lễ hội, Rừng rậm, Sông, Tàu thủy

Thời gian

1985

Tác giả

Thông Nguyễn

Đánh giá

Hiện chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Phù Sa Để Lại”

Your email address will not be published. Required fields are marked

Bạn phải đăng nhập để có thể thêm ảnh vào đánh giá của bạn.

You may add any content here from XStore Control Panel->Sales booster->Request a quote->Ask a question notification

At sem a enim eu vulputate nullam convallis Iaculis vitae odio faucibus adipiscing urna.

Hỏi một chuyên gia