Sài Gòn những năm 1960, nơi những nốt nhạc mực tàu của kẻ sĩ nghèo Trần Hữu Phước va chạm với những dải lụa nhung thực dụng của cô thợ may Diệp. Một bi kịch khởi nguồn từ lòng kiêu hãnh cực đoan, sự chiếm hữu nhân danh cái đẹp thanh khiết và nỗi hận thù kéo dài ba thập kỷ.
“Mực Tàu Và Lụa Trắng” không chỉ là câu chuyện tình yêu hay sự phản bội, mà là bản giao hưởng tâm lý sâu sắc về sự chuộc lỗi giữa dòng chảy lịch sử đầy biến động.
🎧 Nghe audio tại YouTube:
Ánh nắng chiều Sài Gòn tháng Tư năm 1960 không rực rỡ như ráng chiều trên những cánh đồng lụa Long An, nó gay gắt và đặc quánh mùi khói dầu từ những chiếc xe máy dầu, hòa lẫn với mùi bụi bặm của một đô thị đang chuyển mình thức tỉnh. Trần Hữu Phước ngồi trong một góc khuất của phòng trà Hòa Bình trên đường Tự Do, đôi mắt nheo lại sau gọng kính tròn, tay cầm chiếc bút sắt nhúng vào lọ mực Tàu đen bóng.
Phước không phải là một nhạc sĩ lừng danh, cũng chẳng phải là danh ca đứng dưới ánh đèn màu. Anh là một kẻ chép nhạc thuê – một công việc mà theo anh, là sự bảo tồn linh hồn cho những giai điệu trước khi chúng bị những giọng ca nghiệp dư nhai nát trên sân khấu. Với Phước, mỗi nốt nhạc anh đặt xuống tờ giấy kẻ sương sâm là một thánh tích. Anh tự hào về những nét sổ thẳng tắp, những dấu móc đơn cong vút kiêu sa và cách anh đặt dấu lặng như một hơi thở dài đầy nghệ thuật. Anh khinh miệt thứ âm nhạc “sến” đang bắt đầu len lỏi vào các quán rượu rẻ tiền, nhưng trớ trêu thay, chính những tờ nhạc ấy lại đang nuôi sống anh trong căn gác trọ chật hẹp ở khu Đa Kao.
Tiếng quạt trần quay lạch cạch trên đầu không xua nổi cái nóng hầm hập của Sài Gòn. Phước dừng bút, dùng một mảnh giấy thấm nhẹ lên nốt nhạc cuối cùng của bản “Nỗi lòng”. Anh ngửi thấy mùi mực Tàu nồng nồng, một mùi hương mà anh cho là thanh tao hơn nhiều so với mùi nước hoa rẻ tiền của những cô vũ nữ đang tập dượt trên sàn nhảy đằng kia.
“Xong chưa Phước? Khách tối nay cần bản phối mới này rồi.”
Ông Sáu, chủ phòng trà, bước lại gần. Ông ta mặc một chiếc áo sơ mi cộc tay kẻ sọc, bụng phệ ra sau lớp vải mỏng, tay cầm chiếc điếu xì gà cháy dở. Với Phước, ông Sáu là hiện thân của sự thô lậu trong nghệ thuật, nhưng ông ta có tiền, và Phước cần số tiền đó để mua mực, mua giấy, và để duy trì cái ảo tưởng rằng mình vẫn là một phần của giới tinh hoa văn nghệ.
“Sắp xong rồi, thưa chú Sáu. Cháu không muốn làm ẩu. Nghệ thuật mà vội vã thì chỉ là rác rưởi,” Phước đáp, giọng anh trầm thấp nhưng chứa đựng một sự kiêu ngạo không giấu diếm.
Ông Sáu cười khà khà, phả ra một luồng khói xám xịt làm Phước nhăn mặt. “Nghệ thuật gì thì cũng phải kịp giờ mở cửa. Cháu cứ kỹ tính quá, ở cái Sài Gòn này, người ta nghe nhạc bằng tai chứ có nhìn tờ nhạc của cháu đâu.”
Phước không đáp. Anh thu dọn bút mực, cẩn thận kẹp tờ nhạc vào giữa hai lớp bìa cứng. Trong lòng anh nảy sinh một sự khinh bỉ âm thầm. Anh tự nhủ rằng chính sự thờ ơ của những người như ông Sáu đã làm cho văn hóa Sài Gòn trở nên hỗn tạp. Anh đứng dậy, khoác chiếc áo sơ mi dài tay đã sờn cổ, chào ông Sáu một cách khách sáo rồi bước ra khỏi phòng trà.
Bước chân Phước đưa anh về phía khu Chợ Cũ. Đó là một mê lộ của âm thanh và mùi vị. Mùi cá tôm tươi rói ở các sạp hàng, mùi hành tỏi phi thơm nồng từ những quán cơm tấm vỉa hè, và tiếng leng keng của những chiếc xe lôi máy. Phước ghét sự xô bồ này, nhưng hôm nay anh có một nhiệm vụ khác. Ông Sáu nhờ anh mang một xấp vải lụa tơ tằm thượng hạng đến cho một hiệu may nổi tiếng trong khu này để may phục trang cho cô đào chính.
Phước đi dọc theo những dãy nhà cổ kính mang đậm kiến trúc Pháp, mắt lướt qua những bảng hiệu rực rỡ sắc màu. “Hiệu may Thanh Xuân” nằm ở cuối một con hẻm nhỏ nhưng luôn tấp nập khách ra vào. Phước dừng chân trước cửa hiệu, hương thơm của nước xịt vải và mùi hơi nước từ những chiếc bàn ủi than bốc lên, tạo thành một làn khói mờ ảo như sương sớm.
Bên trong, tiếng máy may Singer chạy lạch cạch liên hồi. Phước đứng đó, tay ôm xấp lụa, cảm giác hơi lạnh từ những tấm vải lụa thấm qua lớp áo sơ mi. Đột nhiên, tim anh đập lệch một nhịp khi nhìn thấy một bóng dáng quen thuộc đang đứng bên bục thử đồ, tay cầm thước dây, miệng ngậm vài chiếc kim khâu.
Đó là Diệp.
Năm năm trước, Diệp rời làng dệt lụa ở Long An với lời hứa sẽ trở về sau khi học thành danh nghề may ở đô thành. Ngày cô đi, Phước đã tiễn cô ra tận bến phà, trao cho cô một chiếc hộp quẹt Zippo khắc tên cô – món đồ mà anh phải nhịn ăn cả tháng mới mua được từ một tay buôn đồ cũ. Lúc đó, Diệp vẫn còn là một cô gái thuần phác với mái tóc thắt bím và mùi hương lúa mới còn vương trên vạt áo bà ba.
Nhưng người phụ nữ trước mắt anh giờ đây khác xa với ký ức. Diệp mặc một chiếc áo dài chít eo màu xanh lơ, mái tóc uốn lọn thời thượng, đôi môi tô son đỏ thắm như một đóa hồng nhung giữa nắng Sài Gòn. Cô đang gồng mình ra lệnh cho những thợ phụ, đôi mắt sắc lẹm lướt qua từng đường kim mũi chỉ với một sự chuyên nghiệp lạnh lùng.
Phước bước tới, giọng anh run run: “Diệp… phải em không?”
Người phụ nữ dừng tay, quay lại nhìn anh. Ánh mắt cô quét qua bộ dạng khắc khổ và chiếc áo sơ mi sờn cũ của Phước trong một giây, rồi trở lại với vẻ điềm nhiên vốn có. Cô không hề có một biểu hiện nào của sự ngạc nhiên, hay đúng hơn, cô đang cố tình dập tắt mọi biểu hiện đó.
“Chào ông. Ông mang vải của phòng trà Hòa Bình đến phải không? Cứ để lên bàn kia, thợ phụ của tôi sẽ kiểm tra,” Diệp đáp bằng một giọng Sài Gòn đặc sệt, sắc sảo và hoàn toàn thiếu vắng âm hưởng chân chất của vùng quê Long An.
Phước đứng sững người như bị một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt. “Diệp, em không nhận ra anh sao? Phước đây, Phước chép nhạc ở cạnh nhà em ngày xưa đây.”
Diệp khẽ nhíu mày, cô đặt cây thước dây xuống bàn, ra hiệu cho thợ phụ tiếp quản công việc rồi bước lại gần Phước. Mùi nước hoa nồng nàn từ người cô tỏa ra, lấn át cả mùi lụa tơ tằm mà Phước đang ôm.
“Ông Phước, đây là Sài Gòn, không phải Long An. Ở đây tôi là thợ chính của hiệu may Thanh Xuân, và tôi có rất nhiều việc phải làm. Nếu ông muốn nhắc chuyện cũ, e rằng ông tìm nhầm chỗ và nhầm thời điểm rồi,” Diệp nói, giọng cô thấp xuống nhưng đầy uy lực.
Sự tự tôn của Phước trỗi dậy. Anh cảm thấy bị xúc phạm bởi cái vẻ bề trên của người con gái mà anh từng coi là “một nửa linh hồn” của làng nghề cũ. Anh đặt xấp lụa xuống bàn một cách dứt khoát, cố lấy lại vẻ điềm tĩnh của một “kẻ sĩ”.
“Hóa ra khói bụi Sài Gòn đã làm mờ mắt em nhanh đến thế. Em quên cả những buổi chiều trên đồng lụa, quên cả chiếc quẹt Zippo anh tặng sao?”
Diệp bật cười, một tiếng cười khan khốc. Cô đưa bàn tay thon dài, những ngón tay dính đầy bụi phấn may, khẽ chạm vào xấp vải lụa. “Chiếc quẹt đó tôi đã làm mất từ lâu rồi, có lẽ là rơi xuống dòng sông nào đó trên đường lên đây. Phước ạ, lụa Long An dù tốt đến mấy cũng chỉ là nguyên liệu, nếu không được cắt xẻ, không được nhào nặn theo lối tân thời, thì nó cũng chỉ là đống vải vụn mà thôi. Tôi cũng vậy. Tôi không thể sống mãi với cái mùi bùn đất đó.”
Nỗi thất vọng tràn trề trong lòng Phước hóa thành một sự cay nghiệt. Anh nhìn thẳng vào mắt Diệp, cố tìm kiếm một tia sáng nào đó của quá khứ, nhưng chỉ thấy một sự thực dụng lạnh lùng.
“Em không hề thay đổi vì Sài Gòn, Diệp ạ. Em vốn dĩ đã là kẻ ham danh lợi. Sài Gòn chỉ là cái cớ để em bộc lộ bản chất của mình. Anh thật sai lầm khi nghĩ rằng em cần sự che chở của những giai điệu quê hương.”
“Tôi không cần che chở bằng âm nhạc, tôi cần che chở bằng những tấm hóa đơn đã thanh toán,” Diệp đáp trả ngay lập tức. “Bây giờ, mời ông về cho. Tôi còn khách đang đợi.”
Phước quay lưng đi, bước chân anh nặng nề hơn bao giờ hết. Anh ra khỏi con hẻm nhỏ, cảm thấy cái nóng của Sài Gòn như đang thiêu đốt lớp da thịt. Sự tự mãn về tâm hồn “thuần khiết” của mình bỗng chốc trở nên nực cười trước sự thực dụng trơ trẽn của Diệp. Anh bước đi lang thang qua những con phố, tai nghe thấy tiếng nhạc xập xình phát ra từ các quán bar, tiếng cười nói của những cặp tình nhân trên chiếc xe Vespa bóng loáng.
Anh tự hỏi, liệu mình có đang là kẻ lỗi thời duy nhất ở thành phố này?
Về đến căn gác trọ nhỏ hẹp ở Đa Kao, Phước gục xuống chiếc bàn gỗ cũ kỹ. Trên bàn vẫn còn những bản nhạc dang dở. Anh rút trong túi quần ra chiếc hộp quẹt Zippo của riêng mình – một chiếc khác, khắc hình một đôi chim lạc – nhưng nó đã hỏng bấc từ lâu. Anh bật đi bật lại, chỉ thấy những tia lửa nhỏ xíu lóe lên rồi tắt lịm trong bóng tối của căn phòng. Nó không bao giờ cháy lên được nữa, giống như sợi dây liên kết giữa anh và Diệp đã đứt gãy hoàn toàn.
Đêm đó, Sài Gòn đón một cơn mưa rào bất chợt. Tiếng mưa rơi trên mái tôn như tiếng trống dồn dập, gõ vào lòng Phước những nhịp điệu rệu rã. Anh nằm thao thức, đôi mắt nhìn đăm đăm vào bóng tối. Anh nghĩ về Diệp, về vẻ đẹp sắc sảo nhưng xa lạ của cô, và về lòng kiêu hãnh đang bị tổn thương sâu sắc của mình. Anh không nhận ra rằng, sự khinh miệt mà anh dành cho cô thực chất là một bức tường phòng ngự để che giấu nỗi sợ hãi rằng anh đang bị bỏ lại phía sau bởi dòng chảy của thời đại.
Sáng hôm sau, Phước dậy sớm hơn thường lệ. Anh soi mình trong chiếc gương ố vàng, chỉnh lại cổ áo sơ mi sờn cũ. Anh tự nhủ mình sẽ không bao giờ quay lại hiệu may Thanh Xuân nữa. Nhưng trớ trêu thay, chính trong cái buổi sáng u ám ấy, ông Sáu lại gọi anh đến và giao cho anh một phong thư đầy tiền kèm theo một lời đề nghị: “Cháu mang số tiền này đến chỗ cô Diệp, nói với cô ấy là ông chủ phòng trà muốn đặt thêm mười bộ áo dài thêu lụa cho đêm diễn hội chợ sắp tới. Nhớ là phải chính tay cô ấy làm, đừng để thợ phụ động vào.”
Cầm xấp tiền trên tay, Phước cảm thấy nó nặng trĩu một sự nhục nhã. Nhưng căn gác trọ đang nợ tiền tháng, và lọ mực của anh cũng đã cạn. Anh hít một hơi thật sâu, mùi ẩm ướt của đất sau cơn mưa đêm qua vẫn còn vương trong không khí, hòa lẫn với mùi khói xe bắt đầu rộn ràng ngoài hẻm.
Anh bước ra đường, một lần nữa tiến về phía khu Chợ Cũ. Lần này, anh không mang theo sự háo hức hay hoài niệm. Anh mang theo sự lạnh lùng của một kẻ đi giao dịch.
Đến cửa hiệu, Phước thấy Diệp đang đứng cãi nhau với một người đàn ông mặc quân phục. Gương mặt cô đỏ bừng, đôi mắt rực lửa. Người đàn ông kia trông thô kệch, giọng nói ồn ào, tay hắn nắm chặt lấy cổ tay Diệp.
“Diệp, em không được từ chối tôi. Cái hiệu may này sống được là nhờ những chuyến vận tải của tôi mang vải từ biên giới về đấy!”
Phước đứng ngoài cửa, nhìn thấy cảnh tượng đó, lòng anh dâng lên một sự mâu thuẫn kỳ lạ. Anh muốn bước vào can thiệp, muốn đóng vai người hùng để cứu vớt người con gái “đồng hương”, nhưng đồng thời, một phần đen tối trong lòng anh lại cảm thấy hả hê. “Xem kìa, cái giá của sự thực dụng mà em chọn đấy,” anh thầm nghĩ.
Nhưng đôi chân anh lại bước tới. Anh không thể đứng nhìn.
“Buông cô ấy ra,” Phước nói, giọng anh cố giữ cho thật vững, dù tay anh đang run lên vì sợ hãi lẫn giận dữ.
Người đàn ông kia quay lại, nhìn Phước từ đầu đến chân rồi bật cười khinh khỉnh. “Lại một tên thư sinh chép nhạc nữa sao? Biến đi trước khi tao bẻ gãy mấy ngón tay cầm bút của mày.”
Diệp nhìn Phước, đôi mắt cô thoáng qua một tia nhìn phức tạp, nhưng rồi nó biến mất ngay lập tức, thay vào đó là sự bực bội. “Ông Phước, chuyện này không liên quan đến ông. Đi đi!”
Sự từ chối phũ phàng lần thứ hai này làm Phước chết lặng. Anh đứng đó, xấp tiền trong túi như đang cháy sém da thịt anh. Người đàn ông kia đẩy Phước ra một bên rồi dắt Diệp vào phía trong hiệu may. Tiếng cửa đóng sầm lại trước mắt anh.
Phước đứng một mình giữa con hẻm nhỏ. Sài Gòn vẫn náo nhiệt, tiếng máy may Singer vẫn lạch cạch từ những ngôi nhà lân cận, nhưng đối với Phước, mọi âm thanh đều trở nên vô nghĩa. Anh nhận ra rằng, ở thành phố này, anh thậm chí còn không có quyền được làm người hùng trong mắt người anh yêu. Anh chỉ là một dấu lặng buồn bã trên một bản nhạc mà người ta đã thôi không còn muốn hát.
Anh quay đi, nhưng lần này anh không về phòng trọ. Anh đi thẳng đến một quán cà phê vợt bên lề đường, gọi một ly đen đặc. Anh ngồi đó, nhìn khói thuốc lào bay vất vơ, cảm nhận vị đắng nghét của cà phê thấm vào tận ruột gan. Anh bắt đầu hiểu ra rằng, Diệp không hề quên anh, cô chỉ đang cố gắng giết chết phần “Phước” trong chính tâm hồn cô để có thể tồn tại giữa những gã đàn ông như kẻ mặc quân phục kia.
Nhưng thay vì thương xót, Phước lại cảm thấy mình đúng. Anh tự mãn trong nỗi đau của chính mình, tin rằng sự khắc khổ của mình mới là chân lý, còn sự sang trọng của Diệp chỉ là một lớp sơn mỏng manh trên một tấm gỗ mục.
“Cô ấy sẽ thất bại,” Phước tự nhủ, tay vân vê chiếc hộp quẹt hỏng bấc trong túi. “Và khi cô ấy ngã xuống, cô ấy sẽ thấy tôi vẫn đứng ở đây, với những nốt nhạc thuần khiết này.”
Sự ích kỷ mang danh nghĩa cao thượng ấy chính là thứ duy nhất giúp anh bước tiếp trong nắng chiều thiêu đốt của Sài Gòn. Anh đứng dậy, lấy xấp tiền của ông Sáu ra, đếm kỹ lại một lần nữa. Anh sẽ không đưa nó cho Diệp ngay lúc này. Anh sẽ chờ. Chờ cho đến khi cô thực sự cần nó, chờ cho đến khi cô phải cúi đầu trước anh.
Ánh sáng Technicolor của Sài Gòn bắt đầu nhảy múa khi những ngọn đèn neon dọc đường Tự Do được bật lên. Thành phố lung linh như một giấc mơ không có thật, và Phước đi giữa giấc mơ đó, ôm chặt lấy nỗi cô đơn và sự kiêu ngạo của mình như một báu vật cuối cùng.
Tiếng bước chân của Phước vang lên khô khốc trên mặt đường nhựa còn bốc hơi nóng sau cơn mưa rào. Anh cố tình chọn những con đường vòng vèo để tránh phải đối mặt với thực tại rằng mình vừa bị sỉ nhục bởi một kẻ lạ mặt và bị từ chối bởi chính người mình từng thề non hẹn biển.
Anh nhớ về làng dệt lụa Long An. Trong hồi ức của anh, Long An không phải là một vùng quê nghèo khổ mà là một thiên đường của những khung cửi. Anh nhớ mùi lá dâu tằm tươi mới, nhớ âm thanh đều đặn, nhịp nhàng của những bàn chân đạp trên khung dệt – một nhịp điệu mà theo anh, còn thuần khiết hơn bất kỳ bản giao hưởng nào của phương Tây. Diệp lúc đó thường ngồi bên khung cửi, ánh nắng xuyên qua những sợi tơ mỏng tạo thành một quầng sáng lung linh bao quanh cô. Anh đã từng chép tặng cô bản nhạc đầu tay của mình, bản nhạc mang tên “Hồn Tơ”, nhưng cô chỉ cười bảo cô không biết đọc nhạc, cô chỉ biết dệt những sợi tơ ấy thành hình hài.
“Lúc đó, mình thật ngu xuẩn khi nghĩ rằng tơ lụa và âm nhạc có thể hòa quyện,” Phước tự giễu cợt mình.
Anh ghé vào một tiệm tạp hóa cũ, mua một bao thuốc lá rẻ tiền. Anh cố tình chọn bao thuốc có nhãn hiệu cũ kỹ nhất, như một cách để phản kháng lại sự thay đổi chóng mặt của thị hiếu người tiêu dùng. Anh đứng dưới một mái hiên đã tróc sơn, nhìn những chiếc xích lô máy chở đầy hoa tươi đang hối hả chạy về phía chợ hoa hồ Thị Kỷ.
Cơn mưa chiều nay không làm Sài Gòn dịu đi, nó chỉ làm cho cái không khí trở nên oi bức và khó chịu hơn. Mùi cống rãnh bốc lên hòa cùng mùi thức ăn chiên xào tạo thành một thứ hỗn hợp đặc trưng của khu Chợ Cũ. Phước thấy một đứa bé bán báo dạo chạy qua, miệng hét lớn về những tin tức chính trị xa xôi. Anh không quan tâm. Với anh, thế giới chỉ thu bé lại trong những trang nhạc và sự hiện diện của Diệp.
Mâu thuẫn trong lòng Phước ngày càng sâu sắc. Anh ghét Diệp vì cô đã thay đổi, vì cô đã thực dụng, nhưng đồng thời anh cũng khao khát cái vẻ sắc sảo ấy. Anh tự hỏi người đàn ông mặc quân phục lúc nãy là ai. Thắng? Anh ta gọi cô là Diệp với một sự thân thiết đến đáng sợ. Hắn ta trông có vẻ giàu có nhưng đầy mùi thô lậu. Một gã lái xe tải? Hay một tay buôn lậu vải? Phước cảm thấy mình bị hạ thấp khi phải đứng chung hàng ngũ “những người đàn ông quanh Diệp” với một kẻ như thế.
“Diệp ơi Diệp, em có biết mình đang đùa với lửa không?” Phước độc thoại nội tâm. “Hắn ta sẽ không nâng niu em như những tấm lụa Long An đâu. Hắn ta chỉ coi em là một món hàng trang trí cho cái cuộc sống xô bồ của hắn.”
Nhưng rồi anh lại nghĩ về chính mình. Anh có gì để cho cô? Một căn gác trọ đầy bụi? Những bản nhạc chép thuê với đồng lương chết đói? Sự kiêu ngạo của một kẻ sĩ nghèo liệu có mua nổi một bữa cơm no hay một chiếc áo dài gấm thượng hạng?
Sự tự nhận thức này khiến Phước đau đớn. Anh nhận ra sự tự mãn của mình thực chất là một cơ chế tự vệ để chống lại cảm giác bất lực. Anh không thể thay đổi Sài Gòn, anh không thể cứu vãn làng nghề dệt lụa đang tàn lụi, và anh cũng không thể mang Diệp trở lại với bến phà năm cũ.
Phước quay trở lại hiệu may Thanh Xuân khi đèn đường đã sáng hẳn. Anh không vào trong, chỉ đứng ở góc tối bên kia hẻm. Cửa hiệu đã đóng, nhưng ánh đèn vàng vẫn hắt ra từ khe cửa tầng trên. Anh thấy bóng của Diệp in lên tấm rèm cửa mỏng. Cô đang một mình, tay vẫn cầm chiếc thước dây, cúi đầu bên chiếc bàn cắt lụa.
Trong giây phút đó, mọi sự khinh miệt trong lòng Phước tan biến. Thay vào đó là một nỗi buồn mênh mông. Anh thấy cô đơn đến cùng cực. Anh thấy cô đang vật lộn với cái Sài Gòn này theo cách của riêng cô – một cách tàn nhẫn và đơn độc. Cô không có những bản nhạc để bám víu như anh. Cô chỉ có những đường kim mũi chỉ và những gã đàn ông đầy rẫy hiểm họa.
“Chúng ta đều là những kẻ tha hương, Diệp ạ,” Phước thầm thì. “Nhưng em chọn cách hòa tan vào nó, còn anh chọn cách bị nó đào thải.”
Anh rút chiếc hộp quẹt Zippo hỏng bấc ra, lơ đãng bật lửa. Vẫn không có ngọn lửa nào hiện ra, chỉ có tiếng kim loại chạm vào nhau vang lên giòn tan trong con hẻm vắng. Tiếng động ấy nhỏ bé làm sao giữa sự ồn ào của thành phố lớn.
Bỗng nhiên, cửa tầng trên mở ra. Diệp bước ra ban công, cô cầm một tách cà phê, nhìn xuống con hẻm. Phước vội vàng lùi sâu vào bóng tối của bức tường rào phủ đầy hoa giấy. Anh nín thở, ngửi thấy mùi hoa giấy ẩm ướt và mùi khói thuốc còn vương trên áo mình.
Diệp đứng đó rất lâu, mắt nhìn vô định về phía những rặng đèn neon phía xa. Trong ánh sáng mờ ảo, gương mặt cô không còn vẻ sắc sảo như ban ngày. Nó trông mệt mỏi và u sầu. Cô khẽ vuốt lại mái tóc, một động tác giống hệt như cô từng làm mỗi khi dệt xong một tấm lụa bị lỗi ở quê nhà.
Phước nhận ra đôi mắt cô đang hướng về phía anh, hay đúng hơn là hướng về góc tối nơi anh đang đứng. Anh đứng im như tượng, trái tim đập thình thịch trong lồng ngực. Liệu cô có nhìn thấy anh không? Liệu cô có biết anh vẫn luôn ở đây, dõi theo cô bằng một sự cố chấp đến tội nghiệp?
Diệp khẽ thở dài, một tiếng thở dài mà Phước nghe rõ mồn một qua không khí tĩnh mịch của con hẻm. Cô quay vào trong và đóng cửa lại.
Góc tối của Phước bỗng trở nên lạnh lẽo. Anh biết rằng sự im lặng này chính là câu trả lời cho tất cả. Anh bước ra khỏi con hẻm, đi về phía bến phà Thủ Thiêm. Anh muốn nghe tiếng nước vỗ vào mạn phà, muốn ngửi thấy mùi sông nước để nhắc nhở mình về nguồn cội, về cái Long An mà anh và Diệp đều đã rời bỏ.
Sài Gòn về đêm đẹp một cách ma quái với những ánh đèn đỏ rực của các biển quảng cáo rạp chiếu bóng. Phước đứng trên bờ sông, nhìn sang phía bên kia Thủ Thiêm – một vùng tối đen đối lập hoàn toàn với sự lộng lẫy của trung tâm.
“Nếu mình đủ giàu, liệu cô ấy có nhìn mình khác đi không?”
Một câu hỏi tầm thường chợt nảy ra trong đầu kẻ sĩ Phước. Anh tự khinh bỉ chính mình vì đã nghĩ đến điều đó. Anh thò tay vào túi, chạm vào xấp tiền của ông Sáu. Số tiền này có thể giúp anh đổi đời trong vài tháng, có thể giúp anh mặc những bộ âu phục sang trọng và bước vào hiệu may của Diệp như một quý ông.
Nhưng Phước không làm vậy. Anh rút một tờ tiền ra, vo tròn lại rồi định ném xuống dòng sông. Tay anh dừng lại giữa chừng. Anh không thể. Anh là một kẻ hèn nhát. Anh không đủ can đảm để từ bỏ vật chất, nhưng cũng không đủ liêm sỉ để ôm lấy nó một cách trọn vẹn.
Anh cất tờ tiền vào túi, lững thững đi về phía Đa Kao. Đi ngang qua một hiệu sách cũ, anh thấy một bản in nhạc của một nhạc sĩ trẻ tuổi mới nổi. Bìa in lộng lẫy với hình ảnh một cô gái tân thời. Phước nhìn vào đó và thấy một chút gì đó của Diệp. Anh nhận ra rằng âm nhạc của anh, thế giới của anh đang dần trở thành những hóa thạch.
Về đến phòng, Phước không bật đèn. Anh ngồi xuống sàn nhà, dựa lưng vào đống sách cũ. Anh nhắm mắt lại và bắt đầu tưởng tượng ra một bản phối mới – một bản nhạc không có nốt nhạc, chỉ có tiếng máy may, tiếng xe lôi và tiếng thở dài của Diệp. Anh gọi nó là “Khói Lụa Sài Gòn”.
Đó là bản nhạc hay nhất mà anh từng sáng tác, và cũng là bản nhạc duy nhất anh sẽ không bao giờ chép lại trên giấy. Bởi vì nó thuộc về cái thực tại tàn nhẫn này, thứ thực tại mà mực Tàu và giấy sương sâm không bao giờ có thể lột tả hết được.
Trong cơn mơ chập chờn, Phước thấy mình đang đứng ở bến phà Long An. Diệp đang đứng trên phà, tay vẫy chiếc hộp quẹt Zippo. Ngọn lửa từ chiếc quẹt cháy rực rỡ, chiếu sáng cả dòng sông. Nhưng khi anh chạy tới, ngọn lửa ấy biến thành ánh đèn neon rực rỡ của hiệu may Thanh Xuân, và Diệp biến thành một bức tượng sáp lạnh lẽo, mặc chiếc áo dài xanh lơ chít eo cứng nhắc.
Phước giật mình tỉnh dậy. Trời đã hửng sáng. Tiếng chim sẻ kêu ríu rít trên mái ngói. Anh đứng dậy, cảm thấy toàn thân đau nhức. Anh nhìn vào lọ mực Tàu. Nó đã khô đặc lại từ bao giờ.
Anh biết mình phải đi mua mực mới. Và anh cũng biết mình sẽ phải quay lại gặp Diệp. Không phải để cứu vớt cô, không phải để níu kéo quá khứ, mà để chính mắt nhìn thấy sự sụp đổ của ảo mộng mà cô đang theo đuổi. Sự tàn nhẫn đó là thứ duy nhất giúp anh cảm thấy mình vẫn còn tồn tại, vẫn còn là “Phước” của làng dệt lụa năm nào.
Anh thu dọn lại bản nhạc “Nỗi lòng”, kẹp nó vào bìa cứng. Anh sẽ giao nó cho ông Sáu, lấy tiền công, rồi sẽ mua một lọ mực mới nhất, tốt nhất. Anh sẽ tiếp tục chép nhạc thuê, tiếp tục làm một dấu lặng trong bản nhạc ồn ào của Sài Gòn. Nhưng từ nay về sau, trong mỗi nốt nhạc anh đặt xuống, sẽ luôn có một vệt khói mờ ảo của những tấm lụa Long An – thứ lụa mà Diệp đã chối bỏ, nhưng anh sẽ đời đời lưu giữ trong những nếp giấy sờn cũ của mình.
Phước bước xuống cầu thang gác trọ, tiếng gỗ kêu răng rắc như một lời chào buổi sáng uể oải. Anh đi ra phố, nắng sớm Sài Gòn bắt đầu rải những vệt vàng nhạt lên những tán cây cổ thụ dọc đường Đinh Tiên Hoàng. Anh thấy lòng mình bình thản lạ lùng, một sự bình thản sau khi đã chấp nhận nỗi đau như một phần của cuộc sống.
“Diệp, em cứ việc rực rỡ đi,” Phước thầm nghĩ. “Càng rực rỡ, em sẽ càng chóng tàn. Và khi đó, chỉ có mực Tàu của anh mới có thể lưu lại được chút nhan sắc cuối cùng của em trên mặt giấy.”
Sự ích kỷ mang hình hài của tình yêu ấy chính là tấm lụa lộng lẫy nhất mà Phước tự dệt nên cho tâm hồn mình, giữa cái thành phố vốn dĩ chẳng cần đến bất kỳ tấm lụa nào của quá khứ.
Sài Gòn bước vào những ngày oi nồng nhất của tháng Năm. Không khí đặc quánh như một lớp nhựa đường vừa trải, nóng hổi và dính dấp lên da thịt của hàng triệu con người đang hối hả ngược xuôi. Trần Hữu Phước đứng dưới mái hiên của một tiệm bán đồ cũ ở Đa Kao, tay chỉnh lại chiếc kính tròn đã bám đầy bụi đường. Trong túi áo sơ mi của anh là phong thư chứa số tiền đặt cọc của ông Sáu Hòa Bình – số tiền mà anh coi là cái giá cho sự nhục nhã, nhưng cũng là cứu cánh cho lọ mực Tàu đang cạn dần và những bữa cơm lam lũ trên gác trọ.
Phước không đi xích lô máy. Anh ghét cái âm thanh nổ giòn tan nhưng thô bạo của nó, thứ âm thanh phá nát nhịp điệu bình thản của phố phường. Anh đi bộ. Mỗi bước chân của anh đều chậm rãi, như thể anh đang đo đạc lại sự kiêu hãnh của chính mình trên từng mét nhựa đường. Anh băng qua đường Đinh Tiên Hoàng, rẽ lối về phía trung tâm, nơi những tòa nhà kiến trúc Pháp đứng sừng sững như những chứng nhân già nua cho một thời đại đang dần bị lấp liếm bởi khói bụi công nghiệp.
Trong đầu Phước lúc này không phải là những nốt nhạc của bản “Nỗi lòng” mà là hình bóng của Diệp trong bộ áo dài xanh lơ chít eo. Anh nhớ lại ánh mắt sắc lạnh của cô, cách cô gọi anh là “ông Phước” như một người xa lạ. Sự xa cách đó không làm anh đau đớn theo kiểu bi lụy của những gã tình nhân trong tiểu thuyết rẻ tiền, mà nó khiến anh tức giận. Một nỗi giận âm ỉ, đen đặc như mực Tàu. Anh cảm thấy Diệp đã phản bội lại cái lý tưởng “thuần khiết” mà anh tự dệt nên cho làng lụa Long An – nơi mà anh tin rằng mọi tâm hồn đều phải thanh sạch và đứng ngoài vòng xoáy kim tiền.
“Diệp ơi Diệp, em đang tự thắt nút cho cuộc đời mình bằng những đường kim mũi chỉ đầy toan tính đó sao?” Phước thầm nghĩ, tay siết chặt phong thư trong túi.
Khi anh bước vào khu Chợ Cũ, mùi mắm muối, mùi tanh của cá và mùi thơm nồng nàn của cà phê rang xay quyện vào nhau tạo thành một hỗn hợp ngạt thở. Phước lách qua những gánh hàng rong, tai nghe thấy tiếng cãi vã của những bà nội trợ về cái giá của một bó rau hay một cân thịt. Anh cảm thấy khinh bỉ sự tầm thường này. Với anh, cuộc sống phải là những giai điệu cao sang, là những nốt trầm nốt bổng đầy suy tư, chứ không phải là sự kì kèo bớt một thêm hai giữa phố thị ồn ào.
Con hẻm nhỏ dẫn vào hiệu may Thanh Xuân hôm nay im ắng lạ thường. Tiếng máy may Singer lạch cạch vốn dĩ là nhịp tim của nơi này bỗng nhiên ngưng bặt. Phước dừng lại trước cửa hiệu, ngửi thấy một mùi hương lạ lùng. Không phải mùi nước xịt vải, cũng không phải mùi hơi nước từ bàn ủi than, mà là mùi dầu máy xe Jeep nồng nặc và mùi khói thuốc lá quân đội khét lẹt.
Trước cửa hiệu, chiếc xe Jeep màu xanh ô-liu bám đầy bụi đường đang đỗ xếch ra ngoài, chiếm hết lối đi nhỏ. Phước nhíu mày. Anh nhận ra cái mùi này. Đây là mùi của “thế giới ngoài kia” – thứ thế giới thô lỗ, mạnh bạo và đầy quyền uy mà anh luôn cố gắng né tránh trong những trang nhạc chép thuê của mình.
Phước bước vào trong. Diệp đang ngồi bệt dưới sàn nhà, gương mặt cô nhợt nhạt, những dải lụa màu sắc sặc sỡ vương vãi chung quanh như những cánh hoa tàn sau trận bão. Đứng đối diện cô là người đàn ông mặc quân phục hôm nọ – Thắng. Anh ta không còn vẻ hống hách như lần trước, nhưng cái uy quyền toát ra từ đôi vai rộng và dáng đứng hiên ngang vẫn khiến Phước cảm thấy mình nhỏ bé và vô dụng.
“Tôi đã nói với em rồi, Diệp. Đừng có bướng bỉnh nữa. Sài Gòn đang loạn, cái hiệu may này không trụ nổi nếu không có sự bảo trợ của tôi đâu,” Thắng nói, giọng anh ta trầm và khàn, chứa đựng một sự quan tâm vừa chân thành vừa chiếm hữu.
Diệp không ngước nhìn anh ta, cô chỉ lặng lẽ thu dọn những mảnh lụa vụn. “Tôi không cần bảo trợ. Tôi chỉ cần được yên ổn làm nghề. Anh mang cái xe đầy mùi dầu máy của anh đi đi.”
Phước đứng sững ở cửa, sự hiện diện của anh hoàn toàn bị ngó lơ. Anh cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng khi nhìn thấy bàn tay của Thắng khẽ đặt lên vai Diệp. Đó là một cử chỉ rất tự nhiên, như thể họ đã thuộc về nhau từ rất lâu. Trong giây phút đó, mọi ảo mộng về một Diệp “thanh cao” của làng lụa trong lòng Phước sụp đổ hoàn toàn.
Anh bước tới, cố ý gây tiếng động mạnh bằng cách hắng giọng thật to. “Thưa cô Diệp, ông chủ phòng trà Hòa Bình gửi tiền đặt cọc cho mười bộ áo dài.”
Diệp giật mình ngước lên. Khi nhìn thấy Phước, gương mặt cô thoáng hiện lên một sự hoảng loạn rồi nhanh chóng chuyển sang vẻ bực bội. Thắng quay lại, nheo mắt nhìn Phước qua làn khói thuốc lá.
“Lại là ông sao? Kẻ chép nhạc lẻ loi?” Thắng cười nhếch mép, vẻ khinh khỉnh không hề che giấu.
Phước không nhìn Thắng, anh tiến thẳng đến bàn cắt vải, rút phong thư ra đặt xuống. “Tiền đây. Cô Diệp đếm đi cho rõ ràng. Chúng tôi là người làm ăn chuyên nghiệp, không thích nợ nần ai, nhất là nợ tình cảm.”
Diệp đứng dậy, cô khẽ vịn vào mép bàn, đôi môi tái nhợt run rẩy. Đúng lúc đó, một mùi thức ăn nồng nặc bay vào từ quán cơm đầu hẻm – mùi mắm kho. Diệp bỗng nhiên lấy tay bịt miệng, gương mặt cô biến sắc hoàn toàn. Cô vội vã chạy vào phía sau bức màn che, rồi tiếng nôn khan vang lên rõ mồn một trong không gian tĩnh lặng của hiệu may.
Thắng vội vàng chạy theo, bỏ mặc Phước đứng đó.
Thế giới quanh Phước như ngừng quay. Là một người đàn ông trưởng thành, dù sống trong thế giới âm nhạc mộng ảo, anh không hề ngây thơ đến mức không hiểu biểu hiện đó nghĩa là gì. Mùi mắm kho, sự nhạy cảm quá mức với mùi vị, gương mặt xanh xao và cái cách Diệp vịn vào mép bàn để đứng vững… Mọi mảnh ghép rơi bộp vào nhau tạo thành một sự thật tàn nhẫn: Diệp đang mang thai.
Và cha của đứa trẻ chắc chắn là kẻ đang đứng sau bức màn kia.
Một cảm giác tởm lợm dâng lên trong cổ họng Phước. Không phải vì mùi mắm kho, mà vì sự phản bội. Với anh, việc Diệp thay đổi lối sống đã là một cái tội, nhưng việc cô mang trong mình giọt máu của một gã đàn ông thô lậu như Thắng là một sự ô uế không thể tha thứ. Anh nhìn xấp vải lụa Long An nằm vương vãi dưới sàn, thấy chúng không còn là biểu tượng của sự thanh cao nữa, mà là những mảnh vải liệm cho danh dự của người con gái làng nghề.
Diệp bước ra từ sau bức màn, dựa hẳn vào vai Thắng. Thấy Phước vẫn còn đứng đó, cô lấy lại vẻ lạnh lùng nhưng đôi mắt đã mọng nước.
“Ông Phước, tiền tôi đã nhận. Ông về nói với chú Sáu là tôi sẽ giao hàng đúng hẹn,” Diệp nói, giọng cô khản đặc.
Phước không về. Anh cảm thấy một sự tàn nhẫn bùng phát trong lòng – thứ sự thật cay nghiệt mà anh muốn ném vào mặt cô để trả thù cho sự tự tôn bị tổn thương của mình.
“Diệp ạ, làng Long An mình có một quy tắc: Lụa bị vấy bẩn thì không bao giờ được dùng để may áo dài cho những dịp trang trọng nữa. Người ta chỉ dùng nó để làm giẻ lau hoặc đem đốt bỏ cho khỏi uế tạp,” Phước nói, giọng anh lạnh băng, sắc sảo như tiếng kéo cắt vải.
Diệp sững người, cô hiểu ngay ẩn ý của anh. Gương mặt cô từ nhợt nhạt chuyển sang đỏ bừng vì nhục nhã. “Ông nói cái gì?”
Phước bước lại gần cô hơn, mặc kệ sự đe dọa từ cái nhìn của Thắng. “Tôi nói về sự thuần khiết mà em đã đánh mất. Em mang theo danh dự của làng quê lên đây, để rồi đổi lấy cái thai trong bụng từ một gã lái xe tải? Em có biết nếu bà con ở quê biết chuyện này, họ sẽ nhìn em bằng con mắt gì không? Em không phải là thợ may, em là một kẻ bôi tro trát trấu vào khung cửi tổ tiên!”
“Câm mồm!” Thắng gầm lên, anh ta bước tới túm lấy cổ áo Phước, nhấc bổng anh lên khỏi mặt đất. “Mày là cái thá gì mà dám sỉ nhục cô ấy? Một thằng chép nhạc thuê nghèo hèn, sống bằng những đồng tiền bố thí của phòng trà mà dám mở miệng dạy đời đạo đức sao?”
Phước không sợ hãi. Sự căm thù làm anh trở nên liều lĩnh. Anh cười khẩy, nhìn thẳng vào mắt Thắng. “Tôi nghèo, nhưng đôi bàn tay tôi chỉ chạm vào mực và giấy. Còn đôi bàn tay anh, nó chỉ biết cầm vô lăng và vấy bẩn những thứ thanh sạch. Anh có cưới cô ấy không? Hay anh chỉ coi cô ấy là một trạm nghỉ dọc đường của chiếc xe Jeep bụi bặm kia?”
Cú đấm của Thắng giáng xuống giữa mặt Phước. Kính của anh bay ra xa, vỡ tan trên nền gạch. Phước ngã quỵ xuống, máu mũi chảy ra, thấm đỏ cả cổ áo sơ mi sờn cũ. Nhưng anh vẫn cười. Một nụ cười điên dại.
“Đánh đi! Anh càng đánh, tôi càng thấy mình đúng. Sự thô bạo của anh chính là minh chứng cho sự lầm lạc của Diệp!”
“Thắng! Dừng lại đi!” Diệp hét lên, cô lao vào ôm lấy cánh tay Thắng, ngăn cản cú đấm thứ hai. Cô quay sang nhìn Phước, đôi mắt đầy sự khinh bỉ lẫn đau xót. “Phước, anh biến đi. Anh nghĩ mình cao thượng lắm sao? Anh nghĩ cái làng Long An nghèo đói, nơi người ta phải bán cả con để có gạo ăn là thiên đường sao? Anh sống trong những bản nhạc mộng mị quá lâu rồi nên không biết rằng người ta cần cơm để sống, cần một bờ vai để dựa khi bão giông. Anh có gì cho tôi ngoài những lời răn dạy đạo đức viển vông?”
Phước lồm cồm bò dậy, tay quệt máu trên môi. Anh cảm thấy một sự đứt gãy hoàn toàn trong lòng. Diệp không còn là người con gái của anh nữa. Cô đã trở thành một phần của cái thực tại tàn khốc mà anh căm ghét.
“Tôi không có cơm, nhưng tôi có danh dự. Thứ mà em đã đem cầm cố để lấy những bộ áo dài nhung lụa này,” Phước nói khàn khàn. Anh cúi xuống, nhặt mảnh kính vỡ rồi lảo đảo bước ra khỏi cửa hiệu.
Anh đi lang thang qua những con phố Chợ Cũ, mặt đầy máu, bộ dạng thê thảm. Người qua đường nhìn anh với vẻ ái ngại hoặc khinh thường, nhưng Phước không quan tâm. Anh cảm thấy một sự thỏa mãn kỳ lạ. Anh đã nói được những gì cần nói. Anh đã sỉ nhục được người phụ nữ đã làm tổn thương mình. Sự ích kỷ mang danh nghĩa “kẻ sĩ” trong anh đang reo hò chiến thắng giữa nỗi đau đớn thể xác.
Về đến phòng trà Hòa Bình, Phước không vào bằng cửa chính. Anh đi lối cửa sau, qua khu bếp đầy mùi dầu mỡ và khói than. Anh bắt gặp ông Sáu đang ngồi kiểm tra sổ sách.
“Trời đất ơi! Chuyện gì thế này Phước? Đánh nhau với ai à?” Ông Sáu hốt hoảng đứng dậy.
Phước không đáp, anh tiến đến bàn làm việc của mình, ngồi xuống và mở lọ mực ra. “Không có gì. Chỉ là gặp một gã lái xe thô lỗ dọc đường. Cháu cần làm việc.”
“Làm việc cái gì với cái mặt thế kia? Đi rửa mặt đi đã!”
Phước phớt lờ lời ông Sáu. Anh bắt đầu chép lại bản nhạc đang dở. Nhưng đôi tay anh run rẩy. Những nốt nhạc không còn tròn trịa, thanh tao như trước. Chúng xiêu vẹo, rách nát như chính tâm hồn anh lúc này. Anh chép đi chép lại một dòng nhạc, mực loang ra trên giấy tạo thành những vết đen như những vết thương không lành.
“Tại sao giai điệu này lại rách thế này?” Phước lẩm bẩm. Anh cầm tờ nhạc lên, xé vụn nó ra thành từng mảnh nhỏ.
Anh nhận ra rằng, sự thuần khiết mà anh hằng tôn thờ chỉ là một tấm lụa mỏng manh, và chính anh, trong cơn cuồng nộ ích kỷ, đã dùng kéo cắt nát nó. Anh không cứu vớt được Diệp, anh chỉ làm cho vết thương của cô sâu thêm, và làm cho tâm hồn mình trở nên vẩn đục bởi sự cay nghiệt.
Nhưng ngay lập tức, cái tôi kiêu ngạo lại trỗi dậy cứu chuộc anh. “Mình không sai. Diệp đã chọn con đường đó. Cô ấy phải chịu trách nhiệm. Mình chỉ là người nói ra sự thật.”
Phước nhắm mắt lại, ngửi thấy mùi mực Tàu hòa lẫn mùi máu khô trên mặt. Anh bắt đầu tưởng tượng ra một giai điệu mới – một bản nhạc đầy những quãng ngắt đột ngột, những nốt cao chót vót đầy đau đớn và những nốt trầm đục ngầu như bùn đất. Anh gọi nó là “Giai Điệu Rách”.
Suốt đêm đó, Phước ngồi một mình trong phòng trà vắng lặng, dưới ánh đèn leo lắt. Tiếng máy may Singer của Diệp như vẫn còn vang vọng đâu đó trong đầu anh, hòa cùng tiếng xe Jeep gầm rú. Anh chép nhạc như một kẻ điên, không màng đến vết thương trên mặt đang sưng vù lên.
Anh đang chép lại chính bi kịch của mình, một bi kịch mà anh tự đạo diễn, nơi anh là người hùng duy nhất đứng giữa đống đổ nát của những tấm lụa Long An đã bị vấy bẩn.
Ánh sáng rạng đông Sài Gòn luồn qua những khe cửa lá sách của phòng trà Hòa Bình, rải lên sàn gỗ những vệt nắng xám xịt bám đầy bụi bặm. Trần Hữu Phước buông bút, đôi tay anh nhuộm đen màu mực, một vệt đen kéo dài đến tận cổ tay như một xiềng xích vô hình. Anh nhìn chằm chằm vào bản nhạc “Giai Điệu Rách” vừa hoàn thành. Nó trông không giống một bản nhạc, nó giống một bức thư tuyệt mệnh của tâm hồn.
Ông Sáu bước vào, mang theo mùi cà phê đắng nồng. Thấy Phước vẫn ngồi đó, ông thở dài: “Cháu bướng bỉnh y hệt cha cháu ngày xưa. Cứ đâm đầu vào những thứ không đâu. Chuyện cô Diệp, chú nghe phong thanh rồi. Ở Sài Gòn này, đàn bà con gái không có chỗ dựa thì khó sống lắm. Cháu đừng có quá khắt khe.”
Phước ngước lên nhìn ông Sáu, đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ. “Chỗ dựa bằng cách bán rẻ danh dự sao, chú Sáu? Cháu không khắt khe với cô ấy, cháu khắt khe với sự giả dối. Cô ấy đã chọn mặc lên mình lớp nhung lụa của sự lầm lạc, thì cô ấy phải chấp nhận việc người ta nhìn thấy vết nhơ trên đó.”
Ông Sáu đặt ly cà phê xuống bàn, tiếng sứ chạm gỗ khô khốc. “Danh dự có nấu thành cơm được không Phước? Cháu ngồi đây chép nhạc, cháu có danh dự của một người nghệ sĩ, nhưng nếu không có tiền đặt cọc của chú, cháu có mua nổi lọ mực để viết tiếp không? Đừng có đứng trên mây mà nhìn xuống đời, đau lắm cháu ạ.”
Phước im lặng. Lời ông Sáu như một nhát dao khía vào sự tự mãn của anh. Anh biết ông nói đúng, nhưng sự thừa nhận đó đồng nghĩa với việc anh phải từ bỏ cái tôi “kẻ sĩ” mà anh đã dày công xây dựng. Anh đứng dậy, thu dọn bản nhạc vào cặp da, không thèm động đến ly cà phê.
“Cháu cảm ơn chú. Bản nhạc tối nay đã sẵn sàng. Cháu về nghỉ.”
Anh bước ra đường Tự Do. Sài Gòn sáng sớm đã bắt đầu nhộn nhịp. Những chiếc xe lôi máy chạy rầm rập, tiếng rao báo, tiếng gọi nhau í ới tạo thành một bản đồng ca lộn xộn. Phước đi bộ về phía Đa Kao, đầu óc anh vảng vất hình ảnh Diệp trong hiệu may.
Mâu thuẫn tâm lý trong lòng Phước đạt đến đỉnh điểm. Một phần trong anh muốn quay lại, muốn nói lời xin lỗi, muốn ôm lấy Diệp và bảo rằng anh sẽ cùng cô gánh vác đứa trẻ kia. Nhưng cái phần “kẻ sĩ Long An” lại ngăn anh lại. Nó bảo rằng nếu anh làm thế, anh sẽ trở thành kẻ nhu nhược, anh sẽ chấp nhận sự “ô uế”. Anh thà cô độc trong sự thanh cao giả tạo còn hơn được hạnh phúc trong sự vẩn đục thực tại.
“Đúng, mình phải giữ lấy mình,” Phước tự nhủ, bước chân anh dẫm mạnh lên mặt đường. “Diệp đã chọn Thắng, chọn chiếc xe Jeep đầy dầu máy. Cô ấy đã chọn sự thô lậu thay vì những nốt nhạc của mình. Vậy thì cô ấy phải trả giá bằng sự khinh bỉ của mình.”
Anh ghé vào một tiệm cháo trắng ven đường. Mùi gạo mới thơm bùi khiến anh nhớ về những bữa cơm quê nhà, nơi Diệp vẫn thường ngồi đối diện anh, tay cầm đôi đũa tre mộc mạc. Anh thấy nghẹn đắng ở cổ. Sự thực dụng của Diệp không phải chỉ là lỗi của cô, nó là kết quả của một thời đại mà những giá trị cũ đang bị nghiền nát dưới bánh xe công nghiệp. Anh hiểu điều đó, nhưng anh không thể chấp nhận nó.
Trong lúc ngồi ăn cháo, Phước bắt gặp một tờ báo cũ nằm trên bàn. Trang bìa in hình một mẫu áo dài mới của hiệu may Thanh Xuân. Người mẫu trong ảnh cười rạng rỡ, khoác trên mình tấm lụa Long An thướt tha. Phước nhìn vào tấm lụa ấy và thấy những vết rách ẩn giấu. Với anh, vẻ đẹp đó giờ đây chỉ là một sự dối trá lộng lẫy.
Anh rút chiếc hộp quẹt Zippo hỏng bấc ra. Anh cố bật lửa một lần nữa. Vẫn là tiếng “tạch tạch” vô vọng. “Tình yêu của mình cũng rách nát như chiếc bật lửa này vậy,” anh thầm nghĩ. “Nó có bấc, có xăng, nhưng không bao giờ cháy lên được nữa vì nó thiếu đi cái mồi lửa của sự thấu cảm.”
Về đến phòng trọ, Phước thấy một xấp thư nằm dưới khe cửa. Toàn là thư đòi tiền nhà và tiền điện. Anh nhìn xấp tiền đặt cọc của ông Sáu vẫn còn nguyên trong túi. Anh nhận ra sự mỉa mai cay đắng: chính những đồng tiền từ “những bộ áo dài của Diệp” sẽ trả cho cái sự “thanh cao” của anh tối nay.
Anh ngồi xuống giường, tay cầm bản nhạc “Giai Điệu Rách”. Anh bắt đầu viết thêm một đoạn cuối cho nó. Đoạn nhạc không có nốt kết, nó lửng lơ giữa những quãng nghỉ dài, như tiếng nấc nghẹn của một kẻ không tìm thấy lối thoát trong chính tư tưởng của mình.
“Diệp mang thai… Đứa trẻ đó sẽ lớn lên trong mùi vải vóc và dầu máy xe Jeep,” Phước độc thoại. “Nó sẽ không bao giờ biết đến mùi hương của những cánh đồng lụa quê nhà. Nó sẽ là một đứa trẻ Sài Gòn đúng nghĩa – thực dụng, nhanh nhẹn và không có linh hồn.”
Nỗi ám ảnh về sự “kế thừa ô uế” làm Phước rùng mình. Anh bắt đầu xây dựng trong đầu một quy tắc logic mới cho cuộc đời mình: từ nay về sau, mọi thứ liên quan đến Diệp đều phải được gạt bỏ ra khỏi thế giới nghệ thuật của anh. Anh sẽ chép nhạc thuê, sẽ kiếm tiền từ cô, nhưng anh sẽ coi cô như một đối tượng đã chết.
Sự trừng phạt bằng sự thờ ơ – đó là thứ vũ khí cuối cùng mà một kẻ sĩ yếu đuối như anh có thể sử dụng.
Anh đứng dậy, nhìn vào chiếc gương ố vàng trên vách. Vết thương trên mặt đã chuyển sang màu tím bầm, trông kinh dị và thảm hại. Phước lấy một chút nước lạnh vỗ lên mặt. Cảm giác đau rát làm anh tỉnh táo lại.
“Máu của mình đã đổ xuống hiệu may đó,” Phước tự nhủ. “Đó là sự tế lễ cho quá khứ. Từ nay về sau, mình và Diệp chỉ còn là những giai điệu rách nát, mãi mãi không bao giờ có thể hợp xướng được nữa.”
Sài Gòn ngoài kia vẫn rộn rã. Tiếng còi xe Jeep vang lên đâu đó dưới phố làm Phước giật mình. Anh vội vã đóng cửa sổ, kéo rèm kín mít. Anh muốn nhốt mình trong bóng tối, nơi chỉ có mực Tàu và những nốt nhạc rách rưới bảo vệ anh trước thực tại tàn nhẫn đang dần gặm nhấm mọi tấm lụa tơ tằm của ký ức.
Anh ngồi xuống bàn, cầm bút lên. Nhưng lần này, anh không chép nhạc của người khác nữa. Anh bắt đầu viết lại cuộc đời mình lên những trang giấy trắng, với sự tàn nhẫn của một kẻ đã đánh mất tất cả niềm tin, chỉ còn lại lòng kiêu hãnh rách nát làm hành trang.
Sài Gòn bước vào mùa mưa của năm 1960 bằng những cơn dông bất chợt, ào ạt và tàn nhẫn như muốn cuốn trôi lớp bụi bặm hào nhoáng của những đại lộ thênh thang. Mưa dội xuống mái tôn căn gác trọ ở Đa Cao, tạo thành những nhịp điệu hỗn loạn, phá nát sự tĩnh lặng mà Trần Hữu Phước cố công duy trì để chép nhạc. Phước ngồi bên cửa sổ, nhìn những dòng nước đục ngầu chảy xiết dưới rãnh mương. Lọ mực Tàu đặt trên bàn khẽ rung lên theo mỗi tiếng sấm. Anh không cầm bút. Những nốt nhạc của bản phối mới vẫn nằm im lìm trên mặt giấy sương sâm, trắng lạnh và vô hồn.
Trong tâm trí Phước lúc này, hình ảnh chiếc xe Jeep màu xanh ô-liu của Thắng không ngừng hiện về. Anh nhớ lại mùi dầu máy nồng nặc và cái vẻ tự mãn của gã đàn ông thô lậu ấy. Nhưng sáng nay, tại phòng trà Hòa Bình, một tin tức đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện.
“Thằng Thắng lái xe tải chở hàng lên Đà Lạt bị lật xe ở đèo Bảo Lộc rồi,” ông Sáu nói khi đang rít một hơi xì gà dài, khói phủ mờ gương mặt béo tốt. “Nghe đâu xe lao xuống vực sâu lắm, mưa gió thế này chẳng ai dám xuống tìm. Coi như xong đời một gã liều mạng.”
Phước nghe tin ấy, phản ứng đầu tiên không phải là sự bàng hoàng hay xót thương, mà là một cảm giác nhẹ nhõm đến rợn người. Một sự hả hê âm ỉ dâng lên trong lòng kẻ sĩ vốn luôn tự hào về lòng nhân ái. “Quả báo,” Phước thầm nghĩ. “Kẻ sống bằng sự thô bạo và vấy bẩn nhung lụa thì kết thúc trong đống sắt vụn là lẽ đương nhiên.”
Nhưng ngay sau đó, hình ảnh Diệp với cái bụng hơi lùm lụp hiện lên. Cô thợ may thực dụng ấy giờ đây sẽ ra sao khi “chỗ dựa” duy nhất – thứ mà cô đã đánh đổi cả danh dự để bám víu – đã tan tành dưới vực sâu?
Phước đứng dậy, mặc chiếc áo mưa nilon màu xám, dắt chiếc xe đạp cũ xuống cầu thang. Anh không biết mình định đi đâu, nhưng đôi chân dẫn anh về phía khu Chợ Cũ. Anh muốn nhìn thấy sự sụp đổ của Diệp. Anh muốn chứng kiến cái thực tại tàn nhẫn mà cô hằng tôn thờ đang phản bội cô như thế nào.
Hiệu may Thanh Xuân chìm trong màn mưa trắng xóa. Cánh cửa gỗ chốt chặt, không còn tiếng máy may Singer lạch cạch quen thuộc. Phước đứng từ xa, nép mình dưới mái hiên của một tiệm bán tạp hóa cũ. Mùi nhang muỗi nồng nặc hòa cùng mùi ẩm mốc của những kiện vải cũ tạo thành một không khí ngột ngạt. Anh quan sát hiệu may như một kẻ săn mồi kiên nhẫn. Một lát sau, cửa mở. Diệp bước ra, khoác chiếc áo mưa cánh dơi mỏng manh, dáng đi liêu xiêu như một cành liễu gãy trước gió. Cô không đi về phía phố chính, mà rẽ về phía bến phà Thủ Thiêm.
Phước lặng lẽ bám theo. Mưa Sài Gòn mỗi lúc một nặng hạt, gõ liên hồi vào chiếc áo mưa nilon của anh tạo thành những âm thanh chát chúa. Anh thấy Diệp dừng lại trước bến phà. Dòng sông Sài Gòn mùa mưa đục ngầu, nước dâng cao, cuốn theo lục bình và rác rưởi trôi dạt về phía biển. Diệp đứng đó, mắt nhìn trân trân vào dòng nước xiết, đôi vai run lên bần bật dưới lớp áo mỏng.
Một cuộc đấu tranh nội tâm mãnh liệt nổ ra trong lòng Phước. Một phần trong anh bảo rằng hãy cứ mặc kệ cô, hãy để cô nếm trải vị đắng của sự lựa chọn sai lầm. “Cô ấy đã chọn Thắng, chọn cuộc sống phù du đó, thì giờ đây cô ấy phải tự mình gánh lấy,” anh tự nhủ. Nhưng một phần khác, đen tối và sâu cay hơn, lại trỗi dậy. Đó là ham muốn được đóng vai kẻ cứu rỗi. Không phải vì anh còn yêu cô, mà vì anh muốn sỉ nhục sự yếu đuối của cô bằng sự cao thượng của chính mình. Anh muốn Diệp phải mang ơn anh, một món nợ mà cả đời cô không bao giờ trả hết được.
Phước dựng xe đạp vào một gốc cây đa cổ thụ bên bến phà, chậm rãi bước lại gần Diệp. Tiếng mưa rơi trên mặt sông tạo thành một màn âm thanh trắng, che lấp bước chân anh.
“Em đang đợi Thắng trở về trên một chuyến phà ma à, Diệp?” Phước cất tiếng, giọng anh trầm xuống, lạnh lùng hòa lẫn với tiếng gió rít.
Diệp giật mình quay lại. Gương mặt cô tiều tụy đến mức Phước suýt không nhận ra. Đôi mắt sắc lẹm ngày nào giờ chỉ còn là hai hố đen sâu thẳm, mọng nước và đầy tuyệt vọng. Cô nhìn Phước, không còn vẻ bướng bỉnh hay kiêu ngạo.
“Anh đến đây để cười nhạo tôi sao, Phước?” Diệp hỏi, giọng cô nhỏ đến mức bị tiếng mưa át mất phân nửa.
Phước bước tới gần hơn, anh ngửi thấy mùi bùn đất nồng nặc từ sông Sài Gòn bốc lên. “Tôi không cười nhạo. Tôi chỉ thấy tiếc cho những tấm lụa Long An đã bị em đem đặt cược vào một gã lái xe không biết giữ mình. Giờ thì sao? Xe nát, người mất, và em đứng đây với cái bụng đang lớn dần từng ngày. Em định nhảy xuống đó để kết thúc tất cả sao? Để trở thành một giai điệu đứt quãng khác trong cái thành phố này?”
Diệp cúi đầu, đôi bàn tay gầy guộc siết chặt lấy vạt áo mưa. “Anh ta không phải là gã tồi, Phước ạ. Anh ta đã hứa sẽ cưới tôi sau chuyến hàng này. Anh ta đã hứa…”
“Lời hứa của một gã lái xe Jeep cũng rẻ rúng như xăng dầu mà hắn đốt hằng ngày thôi,” Phước cắt ngang, sự cay nghiệt dâng cao. “Chỉ có nốt nhạc mới vĩnh cửu, Diệp ạ. Chỉ có sự chân thành của kẻ sĩ mới không bị lật nhào dưới vực sâu đèo Bảo Lộc.”
Anh rút trong túi áo ra một xấp tiền – toàn bộ số tiền tiết kiệm anh định dùng để sửa lại căn gác trọ và mua một chiếc đàn guitar mới. Anh chìa xấp tiền ra trước mặt Diệp, dưới màn mưa xối xả.
“Cầm lấy đi. Đây không phải tiền của Thắng, cũng không phải tiền đặt cọc của ông Sáu. Đây là tiền của tôi – kẻ chép nhạc nghèo hèn mà em luôn khinh miệt.”
Diệp nhìn xấp tiền, rồi nhìn Phước. Cô không nhận ngay. Sự tự tôn cuối cùng của một bà chủ hiệu may vẫn đang giãy dụa. “Tôi không cần tiền của anh. Tôi không muốn mắc nợ anh.”
Phước cười khẩy, bước lại sát hơn, che đi một phần gió mưa cho cô bằng dáng hình gầy gò của mình. “Em đang nợ cả thế giới này một sự giải thích, Diệp. Nợ đứa trẻ trong bụng em một tương lai. Nhìn lại em đi, Diệp. Em chẳng còn gì cả. Cái hiệu may Thanh Xuân kia rồi sẽ bị chủ nhà đòi lại, khách hàng sẽ quay lưng khi thấy bà chủ chửa hoang và nghèo túng. Nhận lấy đi, để thấy rằng trong lúc em khốn cùng nhất, kẻ em từng xua đuổi lại là người duy nhất đưa tay ra.”
Diệp run rẩy đưa tay nhận xấp tiền. Những tờ bạc giấy thấm nước mưa, mềm nhũn và lạnh lẽo. Cô bật khóc, tiếng khóc nghẹn ngào hòa vào tiếng sóng vỗ rì rào dưới chân bến phà. Phước đứng đó, nhìn người phụ nữ mình từng yêu gục đầu xuống xấp tiền, anh không thấy xót xa. Anh thấy một sự thỏa mãn cực lạc. Anh cảm thấy mình vừa thực hiện một cú “lật xe” về mặt đạo đức đối với cả Thắng và Diệp. Anh đã thắng.
“Đừng có khóc. Nước mắt của em giờ đây cũng thực dụng như cách em rời bỏ quê hương thôi,” Phước nói, tay anh khẽ chạm vào mái tóc ướt đẫm của Diệp, nhưng không phải để vuốt ve, mà như để kiểm kê một món hàng vừa mua được. “Hãy dùng số tiền này để duy trì cái hiệu may đó. Hãy nuôi đứa trẻ đó lớn lên trong sự nhục nhã thầm lặng, và mỗi khi nhìn thấy nó, hãy nhớ rằng nó sống được là nhờ lòng khoan dung của Trần Hữu Phước.”
Diệp ngước nhìn anh, ánh mắt cô lúc này chứa đựng một sự sợ hãi mới. Cô nhận ra rằng sự giúp đỡ của Phước không phải là lòng nhân từ, mà là một sợi xích vô hình buộc cô vào một kiểu nô lệ tâm hồn. Phước không cứu cô vì cô, anh cứu cô để nuôi dưỡng sự tự mãn của chính mình.
“Anh thật tàn nhẫn, Phước ạ,” Diệp thầm thì.
“Sài Gòn tàn nhẫn hơn tôi nhiều, Diệp. Tôi chỉ đang dạy em cách đọc những dấu lặng trong bản nhạc cuộc đời mình thôi.”
Mưa bắt đầu ngớt dần. Tiếng máy phà Thủ Thiêm nổ giòn giã chuẩn bị cho chuyến sang sông cuối ngày. Phước quay lưng, bước về phía chiếc xe đạp cũ. Anh không ngoái lại nhìn Diệp lấy một lần. Anh đạp xe trên con đường ven sông đầy bùn lầy, cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm lạ lùng. Anh bắt đầu nhẩm theo một giai điệu mới – một bản nhạc trầm hùng, uy nghi nhưng lạnh lẽo.
Về đến phòng trọ, Phước tháo chiếc áo mưa sũng nước, treo lên vách. Anh ngồi xuống bàn chép nhạc, mở tờ giấy sương sâm mới tinh. Anh cầm bút, nhúng sâu vào lọ mực Tàu đen bóng. Lần này, tay anh không còn run rẩy. Anh viết lên trang giấy tiêu đề của bản nhạc mới: “Cú Lật Xe”.
Anh viết một mạch, những nốt nhạc hiện ra đen mượt, sắc sảo. Anh mô tả tiếng phanh xe rít lên trên đèo cao, tiếng sắt thép va vào đá hộc, và tiếng khóc tuyệt vọng của người phụ nữ bên bến phà. Anh đưa vào bản nhạc sự hả hê của mình, biến nó thành một hành khúc của “kẻ chiến thắng đạo đức”.
Trong bóng tối của căn gác trọ, Phước mỉm cười. Anh rút chiếc hộp quẹt Zippo hỏng bấc ra, lơ đãng bật lửa. Vẫn là tiếng “tạch tạch” quen thuộc. Anh nhìn nó, lần đầu tiên anh không thấy buồn vì nó không cháy.
“Cần gì lửa,” Phước thầm nghĩ. “Sự lạnh lẽo của mình đủ để chiếu sáng bản nhạc này rồi.”
Sài Gòn ngoài kia vẫn mưa, dòng sông Sài Gòn vẫn đục ngầu cuộn sóng, mang theo những mảnh đời bị lật nhào trôi về phía xa xăm. Và Phước, gã chép nhạc thuê cao ngạo, vẫn ngồi đó, dệt nên một thiên đường giả dối bằng mực Tàu và giấy sương sâm, nơi anh là vị thánh duy nhất ngự trị trên nỗi đau của kẻ khác.
Tiếng mưa gõ vào mái tôn căn gác trọ ở Đa Kao bắt đầu thưa dần, nhưng cái không khí ẩm ướt, nhớp nháp vẫn bám lấy mọi ngóc ngách của căn phòng nhỏ. Phước đứng dậy, đi lại phía chiếc gương ố vàng treo trên vách. Anh nhìn vào hình ảnh phản chiếu của mình. Vết bầm trên mặt từ trận đánh hôm trước với Thắng đã mờ đi, chỉ còn lại một vệt vàng nhạt nơi gò má, trông như một vết sẹo của vinh quang hơn là một dấu vết của sự nhục nhã.
Anh khẽ chạm vào vết thương, cảm giác đau nhói đã biến mất, thay vào đó là một sự tê dại lạnh lùng. Phước tự hỏi Diệp đang làm gì lúc này với xấp tiền ướt đẫm nước mưa kia. Cô có mang nó về hiệu may không? Hay cô đã ném nó xuống sông để giữ lấy chút liêm sỉ cuối cùng? “Không, cô ấy sẽ không ném đâu,” Phước tự tin khẳng định. “Bản chất của Diệp là sinh tồn. Cô ấy sẽ ôm chặt lấy số tiền đó như ôm lấy một chiếc phao cứu sinh, dù cái phao đó được làm bằng sự khinh bỉ của mình.”
Sự tự mãn trong lòng Phước trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Anh bắt đầu độc thoại nội tâm, một thói quen cố hữu của những kẻ cô độc và kiêu ngạo. “Thắng đã mất tích. Hắn ta mang theo tất cả sự thô bạo và tiền bạc bẩn thỉu của mình xuống vực sâu. Bây giờ, sân khấu này chỉ còn lại mình và Diệp. Mình đã chứng minh được rằng nhung lụa không cứu được người, chỉ có sự cứu rỗi của kẻ sĩ mới có thể kéo kẻ lầm đường lạc lối ra khỏi bùn lầy.”
Nhưng rồi, một góc khuất nào đó trong tâm hồn Phước lại nhói lên một tia hoài nghi. Liệu hành động của anh có thực sự “cao thượng”? Anh có thực sự cứu Diệp, hay anh chỉ đang dùng cô làm vật tế thần để khẳng định rằng anh đúng, rằng con đường anh chọn – con đường của mực tàu và giấy trắng – mới là chân lý? Phước gạt phắt ý nghĩ đó ra khỏi đầu. Anh không muốn thừa nhận rằng mình đang thực hiện một hành vi bạo lực tinh thần tinh vi hơn nhiều so với cú đấm của Thắng.
Anh ngồi xuống chiếc ghế gỗ đã lung lay, cầm bản nhạc “Cú Lật Xe” lên xem lại. Những nốt nhạc đen bóng hiện ra dưới ánh đèn dầu leo lắt. Anh thấy trong đó nhịp tim đập nhanh của Diệp ở bến phà, thấy hơi lạnh của nước sông Sài Gòn tràn vào phổi. Anh bắt đầu mở rộng bản nhạc bằng những đoạn độc tấu piano đầy những quãng tám dồn dập, mô tả sự sụp đổ của một tòa lâu đài cát.
“Diệp ơi Diệp, em có biết không? Đứa trẻ trong bụng em sẽ lớn lên dưới cái bóng của xấp tiền này. Nó sẽ là nhân chứng cho sự thảm hại của mẹ nó và sự độ lượng của tôi,” Phước thầm thầm thì, ngòi bút sắt lại tiếp tục nhả mực trên giấy.
Bên ngoài, tiếng xe lôi máy bắt đầu rộn ràng trở lại sau cơn mưa. Mùi khói dầu và bùn đất xông lên tận căn gác trọ. Phước ngửi thấy mùi vị của sự thay đổi. Sài Gòn năm 1960 đang chuyển mình, và anh nhận ra mình đang cố gắng bám trụ vào một nhịp điệu cũ kỹ bằng một sự cố chấp đến tàn nhẫn.
Anh nhớ lại hồi nhỏ ở làng dệt lụa Long An. Có lần anh thấy một con tằm bị lỗi, nó không thể nhả tơ tròn trịa mà tạo ra những sợi vụn vặt. Cha anh đã nhặt nó lên, định vứt đi, nhưng anh đã giữ lại, nuôi nó trong một chiếc hộp nhỏ cho đến khi nó chết. Anh nghĩ mình đang làm điều tương tự với Diệp. Anh đang nuôi dưỡng một “sự hư hỏng” để ngắm nhìn nó tàn lụi, để cảm thấy mình là người làm chủ định mệnh.
Mâu thuẫn tâm lý trong Phước không bao giờ nguôi nghỉ. Anh yêu Diệp, một kiểu tình yêu biến thái sinh ra từ sự hờn căm và lòng kiêu hãnh bị tổn thương. Anh muốn cô quay về, nhưng không phải về với bến phà Long An, mà về để quỳ dưới chân anh, thừa nhận rằng cô đã sai.
“Cô ấy sẽ không bao giờ quỳ đâu,” Phước chợt nhận ra. “Diệp là loại người sẽ đứng thẳng ngay cả khi đang mục nát từ bên trong. Chính điều đó mới làm cho sự cứu rỗi của mình trở nên thú vị.”
Anh đứng dậy, đi xuống phố. Cơn mưa đêm làm vỉa hè trơn trượt. Phước đi qua những quán ăn đêm, mùi phở bò nồng nàn, mùi hành trần và tiêu đen kích thích vị giác của anh. Anh thấy đói, một cơn đói cồn cào sau một ngày dài vật lộn với những suy tính đen tối. Anh ghé vào một quán nhỏ bên đường, gọi một bát hủ tiếu gõ.
Tiếng gõ của hai thanh tre vang lên nhịp nhàng trong đêm: cộc cộc, tạch tạch. Với Phước, đó là nhịp điệu của sự nghèo nàn nhưng lương thiện. Anh ngồi ăn bên lề đường, nhìn những chiếc xe taxi màu xanh trắng chạy vụt qua. Anh thấy một cặp tình nhân đang đứng trú mưa dưới hiên rạp cine, chàng trai che áo cho cô gái. Phước khinh miệt nhìn họ. Anh tự nhủ họ chỉ đang diễn một vở kịch lãng mạn rẻ tiền, sớm muộn gì thực tại cũng sẽ nghiền nát họ như cách đèo Bảo Lộc đã nghiền nát Thắng.
Ăn xong, Phước đi bộ ra phía bờ sông Sài Gòn một lần nữa. Đêm Sài Gòn hoa lệ rực rỡ ánh đèn neon từ phía đường Tự Do vọng lại, nhưng ở bến phà Thủ Thiêm này, chỉ có bóng tối và tiếng nước vỗ ì oạp vào những chân trụ bê tông. Anh nhìn sang phía Thủ Thiêm, nơi chỉ có những rặng bần xào xạc và ánh đèn dầu leo lắt từ những xóm chài nghèo.
“Đó mới là sự thật của cuộc đời,” Phước nghĩ. “Ánh sáng neon kia chỉ là ảo ảnh lừa phỉnh những kẻ như Diệp.”
Anh rút chiếc hộp quẹt Zippo ra, mân mê lớp vỏ kim loại lạnh ngắt. Anh nghĩ về chiếc quẹt mà Diệp đã làm mất. Liệu nó có thực sự rơi xuống sông? Hay cô đã bán nó để lấy tiền mua một mét vải nhung thượng hạng? Ý nghĩ đó làm anh đau nhói. Anh muốn tìm lại nó, muốn dòng sông này trả lại cho anh kỷ vật cuối cùng của sự ngây thơ. Nhưng dòng sông chỉ trả lại sự im lặng và mùi tanh của lục bình thối.
Phước trở về phòng trọ khi kim đồng hồ đã chỉ hai giờ sáng. Anh ngồi vào bàn, tiếp tục hoàn thiện chương cuối của bản nhạc “Cú Lật Xe”. Anh thêm vào đó tiếng chuông nhà thờ Đức Bà vọng lại từ xa, một âm thanh thanh tẩy nhưng cũng đầy phán xét. Anh muốn bản nhạc này không chỉ được chơi ở phòng trà Hòa Bình, anh muốn nó được vang lên trong tâm khảm của Diệp mỗi khi cô chạm vào xấp tiền kia.
Sự trả thù tinh vi nhất chính là làm cho đối phương cảm thấy mình thấp kém về mặt tâm hồn. Phước đã thành công. Anh đã biến mình thành một vị thánh khắc nghiệt, và biến Diệp thành một tội đồ mang ơn.
“Ngày mai, mình sẽ mang bản phối này đến cho ông Sáu,” Phước tự nhủ. “Nó sẽ là bản nhạc nổi tiếng nhất Sài Gòn này. Và Diệp, nếu cô ấy nghe thấy nó, cô ấy sẽ biết rằng tôi đã ghi lại nỗi nhục nhã của cô ấy vào vĩnh cửu.”
Phước nhắm mắt lại, ngủ gục ngay trên đống giấy bản nhạc. Trong giấc mơ, anh thấy mình đứng trên đỉnh đèo Bảo Lộc, nhìn xuống vực sâu. Dưới đó không có xác xe Jeep, không có xác Thắng. Chỉ có hàng ngàn tấm lụa Long An bay phấp phới, nhuộm đỏ cả thung lũng. Và Diệp đang đứng giữa đống lụa đó, đưa tay về phía anh, miệng gọi tên anh trong vô vọng. Phước đứng trên cao, môi nở một nụ cười cao ngạo, và anh chậm rãi quay lưng đi, để mặc Diệp chìm dần vào biển lụa rực rỡ nhưng chết chóc.
Sáng hôm sau, tiếng chim sẻ kêu ríu rít trên mái ngói đánh thức Phước. Anh mở mắt, thấy nắng sớm đã tràn vào phòng. Bản nhạc trước mặt anh khô mực, đen óng ánh như một lời tuyên ngôn. Anh cảm thấy tràn đầy năng lượng, một thứ năng lượng sinh ra từ sự tàn nhẫn được nhân danh đạo đức.
Anh thu dọn đồ đạc, chuẩn bị đến phòng trà Hòa Bình. Anh biết rằng, kể từ hôm nay, nhịp điệu cuộc đời anh đã hoàn toàn thay đổi. Anh không còn là kẻ chép nhạc thuê hèn nhát nữa. Anh là người đang điều khiển những giai điệu của số phận, ít nhất là số phận của người đàn bà đã từng dám khinh miệt những bản nhạc của anh.
Phước bước xuống cầu thang, tiếng gỗ kêu răng rắc vui tai. Anh ra phố, hít một hơi thật sâu cái không khí trong trẻo sau mưa. Sài Gòn năm 1960 vẫn rực rỡ, vẫn ồn ào, nhưng trong mắt Phước, nó đã nhỏ bé lại, chỉ bằng một nốt nhạc trầm đục trên bản thảo của anh.
“Diệp ơi Diệp, cuộc chơi bây giờ mới thực sự bắt đầu,” Phước mỉm cười, một nụ cười sắc lạnh như lưỡi dao cắt lụa, biến mất vào dòng người đang hối hả đổ về phía Chợ Cũ.
Sài Gòn những năm giữa thập niên 60 không còn cái vẻ tĩnh lặng u uẩn của thời kỳ đầu. Thành phố đã bắt đầu bị băm nát bởi những công trường hối hả, tiếng xích xe bọc thép gầm rú trên đại lộ và một nhịp sống vội vã, cuồng loạn đến nghẹt thở. Nhưng trong căn gác trọ chật hẹp ở khu Đa Kao, thời gian dường như đã đông cứng lại trong một lọ mực Tàu đen đặc. Trần Hữu Phước ngồi bên bàn viết, bóng anh in lên vách tường loang lổ như một pho tượng cổ quái. Dưới chân anh, đứa trẻ sáu tuổi tên Tuyến đang ngồi cặm cụi tô màu lên những tờ nhạc cũ bị hỏng.
Tuyến có đôi mắt của Diệp – sắc sảo và sâu thẳm, nhưng trong đôi mắt ấy giờ đây chỉ có sự phục tùng tuyệt đối dành cho người mà nó gọi là “Ba”. Phước nhìn đứa trẻ, lòng dâng lên một sự thỏa mãn bệnh hoạn. Sáu năm qua, anh đã thực hiện một cuộc tẩy não tỉ mỉ và tàn nhẫn. Anh không nuôi Tuyến bằng sữa và mật ngọt, anh nuôi nó bằng những câu chuyện kể về sự phản bội, về những kẻ “bán linh hồn cho quỷ dữ để lấy nhung lụa”. Anh đã thành công trong việc biến Tuyến thành một bản thảo trắng tinh, nơi anh có thể tự tay chép lên đó những nốt nhạc của sự thù hận được nhân danh lòng cao thượng.
Mùi mực Tàu nồng nặc trong căn phòng không có cửa sổ hòa quyện với mùi giấy cũ ẩm mốc. Phước ghét mùi sữa trẻ con, anh ghét mọi thứ gợi nhắc đến bản năng sinh học của đứa trẻ – thứ bản năng mà anh tin rằng mang dòng máu “thô lậu” của Thắng. Mỗi khi Tuyến khóc, Phước không dỗ dành bằng những lời âu yếm. Anh bắt nó ngồi im lặng trong góc tối, đối diện với những bản nhạc dang dở, cho đến khi tiếng khóc tan biến vào sự câm nín của bóng đêm.
“Tuyến, con đang vẽ cái gì đó?” Phước cất tiếng, giọng anh khô khốc như tiếng lá rụng.
Đứa trẻ giật mình, vội vã thu tay lại. “Con… con thấy những nốt nhạc này buồn quá, con muốn vẽ thêm những đóa hoa cho chúng vui lên.”
Phước bước lại gần, anh cầm tờ giấy lên, nhìn những đóa hoa màu đỏ rực rỡ che lấp đi những dấu lặng mà anh dày công đặt xuống. Anh xé vụn tờ giấy ngay trước mặt đứa trẻ, từng mảnh nhỏ rơi xuống như những cánh hoa tàn.
“Nghệ thuật không cần sự vui vẻ rẻ tiền, Tuyến ạ. Hoa rồi sẽ héo, lụa rồi sẽ rách, chỉ có những dấu lặng này mới là vĩnh cửu. Con không được phép vấy bẩn sự thanh sạch của bóng tối bằng những sắc màu lòe loẹt đó. Con nhớ lời Ba dặn về người đàn bà mặc áo gấm màu xanh lơ không?”
Tuyến cúi đầu, đôi vai nhỏ run lên vì sợ hãi. “Dạ nhớ. Đó là phù thủy của những tấm lụa. Bà ta đã bỏ rơi Ba và con để đi theo những chiếc xe Jeep đầy dầu máy.”
Phước mỉm cười, một nụ cười lạnh lẽo thấm vào da thịt. “Đúng. Bà ta là bóng tối núp dưới hình hài ánh sáng. Nếu một ngày nào đó bà ta tìm đến, con phải nhớ rằng mỗi sợi tơ trên người bà ta đều thấm đầy nước mắt của Ba và sự nghèo khổ của chúng ta.”
Sự ích kỷ của Phước đã biến thành một thứ tôn giáo. Anh giam cầm Tuyến trong một nhà tù tinh thần, nơi anh là vị cai ngục nhân từ duy nhất. Anh không cho Tuyến đi học ở những ngôi trường công lập ồn ào. Anh tự dạy nó đọc chữ qua những ca từ sầu muộn, dạy nó đếm số qua những nhịp phách đơn điệu. Anh muốn Tuyến trở thành một dấu lặng trong bản nhạc cuộc đời mình – một sự tồn tại chỉ để khẳng định rằng anh đã thắng trong cuộc chiến giành giật linh hồn với Diệp.
Đêm Sài Gòn buông xuống, mang theo cái nóng hầm hập của những khối bê tông tỏa nhiệt. Tiếng rao đêm của những gã bán bánh mì dạo vang lên nhịp nhàng: “Bánh mì Sài Gòn… đặc ruột thơm bơ… hai đồng một ổ…”. Âm thanh ấy len qua khe cửa lá sách, gợi lên một sự thèm khát bản năng trong lòng đứa trẻ đang đói. Tuyến nhìn ra cửa sổ, ánh mắt nó lấp lánh sự tò mò về thế giới ngoài kia – cái thế giới rực rỡ ánh đèn neon mà Ba nó luôn bảo là “địa ngục trần gian”.
“Ba ơi, con đói,” Tuyến thầm thì.
Phước không nhìn đứa trẻ. Anh đang mải mê với bản phối mới. “Đói là một thử thách của tâm hồn, Tuyến ạ. Hãy nghe tiếng gió rít qua khe cửa, hãy tưởng tượng đó là tiếng hát của những linh hồn thanh sạch. Khi con đạt đến cảnh giới của âm nhạc, con sẽ không còn cảm thấy cái đói của thể xác nữa.”
Sự tàn nhẫn của Phước không nằm ở hành động đánh đập, mà nằm ở sự bỏ mặc có tính toán. Anh muốn Tuyến phải trải qua sự khắc khổ y hệt như anh, để nó có thể thấu cảm được cái “cao thượng” của sự nghèo hèn. Anh đã biến một đứa trẻ sáu tuổi thành một kẻ khắc kỷ thu nhỏ, một sinh thể lạc nhịp với tuổi thơ của chính mình.
Đột nhiên, có tiếng gõ cửa. Không phải tiếng gõ dồn dập của ông Sáu Hòa Bình hay tiếng gõ rụt rè của những gã chép nhạc thuê đồng nghiệp. Đó là một tiếng gõ mềm mại, mang theo mùi nước hoa nhài nồng nàn – thứ mùi hương mà Phước đã đời đời khắc cốt ghi tâm.
Diệp đã đến.
Sáu năm qua, Diệp chưa bao giờ ngừng tìm cách gặp con. Cô đã giàu có hơn, hiệu may Thanh Xuân đã trở thành một đế chế lụa là ở Chợ Cũ. Cô có tiền, có quyền lực, nhưng cô không có cách nào vượt qua được bức tường đạo đức mà Phước đã xây dựng quanh Tuyến. Mỗi lần cô đến, Phước đều dùng những lời lẽ cay nghiệt nhất để xua đuổi, và mỗi lần như thế, anh đều cố tình để Tuyến chứng kiến cảnh “người đàn bà tội lỗi” bị xua đuổi bởi “người cha thánh thiện”.
Phước ra hiệu cho Tuyến ngồi im trong góc tối, rồi anh chậm rãi ra mở cửa.
Dưới ánh đèn dầu leo lắt, Diệp hiện ra rực rỡ và xa lạ hơn bao giờ hết. Cô mặc một chiếc áo dài nhung màu đen, cổ cao quý phái, trên vai khoác một chiếc khăn choàng lụa tơ tằm mịn màng. Ánh sáng từ hành lang hắt vào, làm nổi bật những viên kim cương trên tai cô. Diệp nhìn Phước, đôi mắt cô tràn đầy sự cầu khẩn lẫn căm hận.
“Anh Phước, tôi chỉ muốn đưa cho Tuyến ít bánh ngọt và bộ quần áo mới cho mùa Trung thu. Anh đừng quá đáng như thế,” Diệp nói, giọng cô run run vì cố kìm nén cảm xúc.
Phước đứng chắn ngang cửa, hơi thở anh mang mùi mực Tàu và sự ẩm mốc. Anh nhìn xấp quà trên tay Diệp bằng một vẻ khinh bỉ tột độ. “Bánh ngọt của cô mang mùi vị của sự phản bội, và quần áo của cô được dệt từ sự hư hỏng. Tuyến không cần những thứ này. Nó đang học cách sống bằng tâm hồn, thứ mà cô đã bán rẻ từ lâu.”
“Nó là con tôi! Anh không có quyền giam cầm nó trong cái xó xỉnh tối tăm này!” Diệp hét lên, sự kiên nhẫn cuối cùng tan biến.
“Con cô?” Phước cười nhạt, âm thanh vang lên như tiếng kim loại chạm vào nhau. “Cô đã bỏ rơi nó ngay từ khi nó chưa chào đời để bám lấy cái xác xe Jeep kia. Cô đã chọn lụa là thay vì trách nhiệm. Bây giờ, khi cô đã no đủ, cô muốn quay lại mua chuộc linh hồn nó sao? Bước qua xác tôi đã.”
Diệp nhìn vào trong phòng, qua khe nách của Phước. Cô thấy Tuyến đang ngồi co rùm trong góc, đôi mắt to tròn nhìn cô bằng một sự sợ hãi xen lẫn ghẻ lạnh. Cô cảm thấy tim mình vỡ vụn. Đứa trẻ mà cô mang nặng đẻ đau giờ đây nhìn cô như nhìn một bóng ma ác độc.
“Tuyến ơi, mẹ đây… Mẹ có bánh cho con này…” Diệp nghẹn ngào gọi.
Tuyến không nhúc nhích. Nó nhìn sang Phước, chờ đợi một hiệu lệnh. Phước cúi xuống, giọng anh dịu dàng một cách đáng sợ: “Tuyến, con có muốn nhận quà của phù thủy không? Con có muốn trở thành kẻ phản bội Ba như bà ta không?”
“Con… con không muốn. Ba đuổi bà ta đi đi. Bà ta đáng sợ quá,” Tuyến thầm thì, giọng nó lọt thỏm vào tiếng mưa bắt đầu rơi tí tách trên mái tôn.
Phước quay lại nhìn Diệp, nụ cười chiến thắng nở trên môi anh. “Cô nghe thấy chưa? Chính miệng con cô đã nói. Cô là nỗi sợ hãi của nó. Sự giàu sang của cô chỉ làm cho nó thêm ghê tởm. Bây giờ, mời cô về cho. Đừng để mùi nước hoa rẻ tiền của cô làm bẩn những bản nhạc của tôi.”
Diệp đứng lặng người dưới cơn mưa Sài Gòn bắt đầu nặng hạt. Những giọt nước mưa làm nhòe đi lớp phấn son trên gương mặt cô, khiến cô trông như một bức tượng sáp đang tan chảy. Cô để lại xấp quà dưới chân cửa, rồi quay lưng bước đi, bóng dáng kiêu sa của bà chủ hiệu may Thanh Xuân giờ đây chỉ còn là một vệt đen sầu thảm trong bóng tối của con hẻm Đa Kao.
Phước đóng sầm cửa lại. Anh nhìn xấp quà ngoài cửa qua khe hở, rồi anh cầm lấy chiếc gậy gỗ thường dùng để gạt mực, đẩy xấp quà xuống cầu thang. Tiếng bánh ngọt vỡ vụn và tiếng vải lụa rơi xuống nền đất ẩm ướt vang lên khô khốc.
“Đấy mới là vị trí của những thứ xa hoa, Tuyến ạ,” Phước nói, anh quay lại bàn viết, cầm bút lên. “Dưới chân chúng ta.”
Tuyến nhìn Ba, lòng nó tràn đầy một sự tôn thờ mù quáng. Nó tin rằng Phước là người duy nhất trên thế giới này bảo vệ nó khỏi những cám dỗ chết người của “phù thủy”. Nó không biết rằng mình đang bị nhốt trong một lồng kính của sự thù hận, nơi không khí duy nhất nó được thở là hơi thở cay độc của một kẻ sĩ thất chí.
Đêm Sài Gòn về khuya càng trở nên oi bức. Tiếng máy bay trực thăng quần thảo trên bầu trời tạo thành những âm thanh dồn dập, đe dọa. Phước chép nhạc như một kẻ điên. Anh viết bản nhạc mang tên “Đứa Trẻ Lạc Nhịp”. Anh đưa vào đó những quãng nghỉ đột ngột, mô tả sự câm nín của Tuyến, và những hợp âm nghịch tai mô tả sự hiện diện của Diệp.
“Tuyến là tác phẩm của mình,” Phước tự nhủ. “Mình sẽ nuôi nó lớn lên thành một ca sĩ chỉ hát những bản nhạc của mình. Nó sẽ là tiếng nói của sự thanh sạch, là lời phán xét dành cho Diệp và cả cái thành phố thối nát này.”
Sự ích kỷ của Phước đã đạt đến cảnh giới cao nhất. Anh không còn coi Tuyến là một con người, mà coi nó là một công cụ để thực hiện sự trả thù vĩnh cửu. Anh đã bẻ gãy nhịp điệu tự nhiên của một đứa trẻ, buộc nó phải nhảy theo điệu nhạc rách nát của tâm hồn anh.
Bên ngoài cửa sổ, tiếng rao của gã bán bánh mì dạo cuối cùng trong đêm vang lên xa thẳm: “Bánh mì… nóng… hổi… đây…”. Tuyến đã ngủ gục trên sàn nhà, tay vẫn nắm chặt một mảnh giấy nhạc bị xé vụn. Phước nhìn đứa trẻ, trong ánh đèn dầu leo lắt, gương mặt Tuyến giống Diệp đến rợn người. Anh bỗng cảm thấy một sự sợ hãi mơ hồ. Liệu một ngày nào đó, cái bản năng “lụa là” của Diệp có trỗi dậy trong đứa trẻ này không? Liệu mực Tàu của anh có đủ đen để che lấp đi màu xanh lơ của những tấm lụa Long An?
Anh siết chặt cán bút, ngòi bút sắt khứa mạnh xuống mặt giấy tạo thành một vệt mực dài như một vết chém.
“Không bao giờ,” Phước rít qua kẽ răng. “Mình sẽ không để bất kỳ một sợi tơ nào lọt vào căn phòng này.”
Phước đứng dậy, đi lại phía chiếc tủ kính nhỏ nơi anh đặt chiếc hộp quẹt Zippo hỏng bấc. Anh nhìn nó, biểu tượng của một tình yêu không bao giờ cháy, và giờ đây là biểu tượng của một sự chiếm hữu không bao giờ buông bỏ. Anh sẽ giữ Tuyến bên mình, như giữ một dấu lặng không bao giờ được phép phát ra âm thanh.
Sài Gòn năm 1966, giữa những làn khói súng và khói dầu, có một căn gác trọ nhỏ vẫn đang âm thầm dệt nên một bi kịch của sự cao thượng giả dối, nơi một đứa trẻ đang dần biến mất vào bóng tối của mực Tàu, lạc nhịp hoàn toàn với thế giới rực rỡ ngoài kia.
Tiếng quạt trần trong căn phòng khẽ rít lên theo từng vòng quay, mang theo cái nóng đặc quánh của đêm Sài Gòn. Phước dừng bút, anh cảm thấy mỏi nhừ ở những ngón tay. Anh nhìn xuống Tuyến đang ngủ mê mệt dưới chân mình. Đứa trẻ co quắp lại, miệng lẩm bẩm điều gì đó không rõ lời. Phước tự hỏi trong giấc mơ của nó, có bao giờ hiện lên hình ảnh người mẹ mặc áo nhung đen không? Anh khinh bỉ ý nghĩ đó. “Giấc mơ của con bé phải là những nốt nhạc của mình. Nó không được phép mơ thấy thứ gì khác.”
Mâu thuẫn tâm lý trong Phước ngày càng trở nên phức tạp. Một mặt, anh yêu thương Tuyến theo cái cách mà một nghệ sĩ yêu tác phẩm của mình. Anh tự hào về sự ngoan ngoãn và ghẻ lạnh mà Tuyến dành cho Diệp. Mặt khác, mỗi khi nhìn vào đôi mắt giống hệt Diệp của con bé, một nỗi căm thù lại bùng lên. Anh thấy trong đôi mắt ấy hình bóng của Thắng, hình bóng của bến phà Thủ Thiêm và sự nhục nhã của xấp tiền ướt mưa năm nào.
“Tuyến là sự chuộc lỗi cho mình, nhưng cũng là gông xiềng cho mình,” Phước độc thoại nội tâm. “Mình phải nuôi nó, phải bảo vệ nó, nhưng đồng thời mình cũng phải chịu đựng việc nhìn thấy gương mặt kẻ phản bội hằng ngày.”
Sự trừng phạt mà Phước dành cho Diệp thực chất cũng là sự tự trừng phạt dành cho chính mình. Anh giam cầm Tuyến nhưng cũng chính là giam cầm chính mình trong căn gác trọ này. Sáu năm qua, anh rất ít khi ra ngoài ban ngày. Anh chỉ đi giao nhạc vào lúc nhập soạn, khi thành phố đã bắt đầu lên đèn và những bóng ma thực tại mờ ảo đi. Anh sợ phải nhìn thấy những hiệu may rực rỡ, sợ phải ngửi thấy mùi vải lụa tơ tằm.
Anh bước lại gần cửa sổ, khẽ mở một lá sách. Gió đêm mang theo mùi khói xăng và tiếng động cơ xe lôi vang lên từ phố Đinh Tiên Hoàng. Anh thấy một quán phở khuya vẫn còn sáng đèn, khói bốc lên nghi ngút dưới ánh đèn đường vàng vọt. Một nhóm thanh niên mặc áo sơ mi chim cò, cưỡi những chiếc xe Honda 67 phóng vút qua, tiếng cười nói hô hố phá nát sự tĩnh mịch của đêm khuya.
“Họ là những kẻ không có linh hồn,” Phước nghĩ, tay siết chặt bệ cửa sổ gỗ mục. “Họ chỉ biết hưởng thụ cái thực tại rỗng tuếch này. Tuyến sẽ không bao giờ giống họ. Nó sẽ là một giai điệu cô độc, thanh khiết đứng ngoài vòng xoáy của sự thô bỉ.”
Phước quay lại bàn, anh thấy một mảnh lụa nhỏ màu hồng nằm vương vãi gần chỗ Tuyến ngủ. Đó là một mẩu vải vụn từ xấp quà của Diệp mà có lẽ gió đã thổi vào khi anh đẩy xấp quà xuống cầu thang. Anh nhặt mảnh lụa lên. Nó mềm mại, mát lạnh như da thịt của Diệp ngày cũ. Mùi hương nước hoa nhài thoang thoảng bốc lên từ mảnh vải làm Phước rùng mình.
Trong một khoảnh khắc yếu lòng, anh đưa mảnh lụa lên gần mũi. Ký ức về những buổi chiều trên đồng lụa Long An ùa về. Anh thấy Diệp mỉm cười, tay cầm chiếc hộp quẹt Zippo cháy sáng rực rỡ. Nhưng ngay lập tức, hình ảnh đó bị thay thế bởi gương mặt Diệp xanh xao bên bến phà, và cái bụng lùm lụp chứa đựng sự phản bội.
Anh vò nát mảnh lụa, rồi đi lại phía góc phòng, nơi có chiếc lò than nhỏ dùng để đun nước pha trà. Anh ném mảnh lụa vào giữa những hòn than đỏ hồng còn sót lại. Một làn khói xanh nhạt bốc lên, mang theo mùi khét của sợi tơ bị cháy. Phước nhìn ngọn lửa le lói thiêu rụi mảnh lụa, cảm thấy một sự thỏa mãn tàn nhẫn.
“Mọi dấu vết của em đều phải biến thành tro bụi,” Phước rít qua kẽ răng.
Tiếng Tuyến khẽ cựa mình. Đứa trẻ mở mắt, nhìn thấy Ba đang đứng bên lò than với gương mặt dữ tợn. Nó sợ hãi co người lại.
“Ba ơi, Ba đang đốt cái gì vậy?”
Phước quay lại, gương mặt anh nhanh chóng trở lại vẻ bình thản đáng sợ. “Ba đang đốt đi những mầm mống của quỷ dữ, Tuyến ạ. Con ngủ đi. Đừng để những giấc mơ phù hoa làm phiền con.”
Tuyến nhắm mắt lại, nhưng lần này nó không ngủ được ngay. Mùi khét của lụa cháy đọng lại trong cánh mũi nó, một mùi hương lạ lùng, vừa đáng sợ vừa kích thích trí tò mò. Trong thâm tâm đứa trẻ sáu tuổi, một sự rạn nứt nhỏ đã bắt đầu xuất hiện. Nó tự hỏi tại sao Ba lại ghét những thứ mềm mại và thơm tho như vậy? Tại sao Ba lại chỉ yêu những lọ mực đen xì và những bản nhạc buồn bã?
Phước không nhận ra sự thay đổi đó. Anh ngồi lại vào bàn, viết tiếp những nốt nhạc cuối cùng của “Đứa Trẻ Lạc Nhịp”. Anh say sưa trong cái thế giới mà anh tự tạo ra, tin rằng mình đã kiểm soát được hoàn toàn định mệnh. Anh không biết rằng, lụa dù có bị đốt thành tro, thì cái ký ức về sự mềm mại của nó vẫn sẽ đời đời vương vấn. Và Tuyến, đứa trẻ mang dòng máu của Diệp và Thắng, sớm muộn gì cũng sẽ khao khát được hòa mình vào cái nhịp điệu rực rỡ của Sài Gòn ngoài kia – cái nhịp điệu mà Phước đã dành cả đời để chối bỏ và nguyền rủa.
Tiếng sấm rền vang xa xa báo hiệu một cơn mưa dông khác sắp tràn về thành phố. Phước nhìn ra cửa sổ, thấy ánh đèn của rạp cine phía xa chợt tắt. Bóng đêm đặc quánh bao trùm lấy Đa Kao. Phước khẽ thở dài, anh cảm nhận được sự cô độc của mình đang lớn dần lên, giống như một dấu lặng đang bành trướng ra toàn bộ bản nhạc, nuốt chửng mọi âm thanh khác.
“Chúng ta là những nốt nhạc lạc điệu, Tuyến ạ,” Phước thầm thầm thì vào bóng tối. “Và thế giới này sẽ phải im lặng để nghe chúng ta hát về nỗi đau của sự thanh khiết.”
Nhưng ngoài phố, tiếng máy phà Thủ Thiêm vẫn nổ đều đặn, tiếng xe Jeep vẫn gầm rú, và cuộc đời vẫn trôi đi, bất chấp sự cố chấp điên cuồng của gã chép nhạc thuê đang ngồi chìm nghỉm trong lọ mực Tàu của chính mình.
Sài Gòn năm 1970 là một bản giao hưởng hỗn loạn của những thanh âm chát chúa và những sắc màu gắt cực đoan. Thành phố không còn giữ nổi vẻ trầm mặc của mười năm trước; nó giờ đây là một đại công trường của những tham vọng và sự đổ nát. Tiếng trực thăng quần thảo trên bầu trời Đa Kao như tiếng những con mòng biển khổng lồ đang săn đuổi con mồi, hòa cùng tiếng còi xe GMC của lính vi ngũ và mùi khói xăng nồng nặc bám vào từng thớ thịt của người dân đô thị. Giữa cái nhịp điệu cuồng quay ấy, căn gác trọ của Trần Hữu Phước vẫn đứng im lìm như một ốc đảo của sự bảo thủ.
Phước giờ đây đã bước sang tuổi ba mươi lăm. Mái tóc anh đã lốm đốm những sợi bạc không phải vì tuổi tác mà vì những đêm dài thức trắng bên lọ mực Tàu và những suy tính đen tối. Anh nhìn xuống đôi bàn tay mình, những ngón tay dài, gầy guộc luôn lem nhem vết mực, cảm thấy một sự tự hào kỳ quái. Mười năm qua, anh vẫn chép nhạc, vẫn sống bằng những đồng bạc lẻ của phòng trà Hòa Bình, nhưng anh thấy mình giàu có hơn bất kỳ đại phú gia nào ở Chợ Cũ. Bởi vì anh đang sở hữu một báu vật mà tiền bạc không thể mua được: sự trung thành tuyệt đối của Tuyến.
Tuyến đã mười sáu tuổi. Cô bé mang vẻ đẹp rực rỡ và đầy sức sống của Diệp năm xưa, nhưng lại bị bao phủ bởi một lớp sương mờ của sự khắc kỷ mà Phước đã dày công nhào nặn. Tuyến mặc chiếc áo bà ba màu nâu sồng, tóc tết đuôi sam đơn giản, đôi mắt lúc nào cũng cúi xuống mặt đất như thể sợ ánh sáng mặt trời sẽ làm vẩn đục những “giai điệu thanh sạch” mà Ba nó đã dạy. Với Phước, Tuyến không phải là một cô gái đang tuổi dậy thì; nó là một bản trường ca mà anh đã chép xong phần phối khí, chỉ còn đợi ngày được cất tiếng để phán xét thế gian.
“Tuyến, con có nghe thấy tiếng còi xe Jeep ngoài kia không?” Phước hỏi, tay anh lơ đãng gõ nhịp lên mặt bàn gỗ mục.
Tuyến đang ngồi bên cửa sổ, tay khâu lại chiếc cổ áo sờn cho Phước. Cô bé không ngước lên, giọng nói đều đều như một cái máy: “Dạ có. Đó là tiếng gầm rú của sự phù phiếm. Ba bảo những kẻ ngồi trên đó đều là những linh hồn đã chết, chỉ còn cái xác đang trôi dạt.”
Phước mỉm cười, một nụ cười đắc thắng. “Giỏi lắm. Con đã bắt đầu hiểu được nhịp điệu của sự thật. Sài Gòn này đang thối nát, và chỉ có căn phòng này mới là nơi lưu giữ những nốt nhạc không bị vấy bẩn.”
Sự hài lòng của Phước bị cắt đứt bởi một âm thanh lạ lùng. Không phải tiếng xe lôi hay tiếng trực thăng, mà là tiếng động cơ êm ái của một chiếc xe hơi sang trọng đang đỗ lại ngay dưới chân cầu thang gác trọ. Một mùi hương nước hoa Pháp – nồng nàn, xa hoa và đầy quyền lực – theo gió luồn qua khe cửa, tấn công vào cái không khí nồng mùi mực Tàu và ẩm mốc của căn phòng.
Phước đứng bật dậy, tim anh đập dồn dập. Anh biết mùi hương này. Nó là mùi của Diệp. Nhưng lần này, nó mang một sức nặng khác – sức nặng của quyền lực kim tiền đã đạt đến đỉnh cao.
Dưới đường, chiếc xe Citroën màu đen bóng loáng đứng sừng sững giữa khu phố nghèo Đa Kao như một viên kim cương đặt trên đống rác. Cửa xe mở ra, Diệp bước xuống. Mười năm lăn lộn giữa thương trường Sài Gòn đã biến cô từ một thợ may sắc sảo thành một bà chủ uy quyền của hiệu lụa “Thanh Xuân”. Diệp mặc một chiếc áo dài nhung màu đen tuyền, cổ cao, ngực đính một nhành lan bằng vàng ròng tinh xảo. Đôi mắt cô không còn sự cầu khẩn như những năm trước, thay vào đó là một sự quyết liệt đến lạnh lùng.
Diệp không gõ cửa. Cô đẩy mạnh cánh cửa gỗ đã mục nát, bước vào phòng như một nữ hoàng đi xâm chiếm lãnh thổ. Theo sau cô là hai gã người làm khệ nệ bê những xấp vải lụa tơ tằm thượng hạng và những hộp quà rực rỡ.
“Anh Phước, chúng ta cần nói chuyện nghiêm túc. Đã mười sáu năm rồi, sự điên rồ này phải chấm dứt,” Diệp nói, giọng cô vang lên đanh thép, lấn át cả tiếng quạt trần lạch cạch.
Phước đứng chắn trước mặt Tuyến, đôi mắt anh rực lên ngọn lửa của sự thù hận được che đậy dưới lớp vỏ đạo đức. “Cô mang cái mùi tiền bẩn thỉu và những tấm vải lụa của sự phản bội đến đây làm gì? Ở đây không có chỗ cho những bà chủ hiệu may rực rỡ.”
Diệp không thèm nhìn Phước. Ánh mắt cô xoáy thẳng vào Tuyến – cô con gái mà cô đã bị tước đoạt quyền làm mẹ suốt mười sáu năm qua. Thấy con gái mình trong bộ đồ nâu sồng rẻ tiền, ngồi giữa đống giấy mực rách nát, Diệp cảm thấy một luồng điện giận dữ chạy dọc sống lưng.
“Tuyến ơi, nhìn mẹ đi con. Mẹ mang lụa nhung đến cho con đây. Con đã mười sáu tuổi rồi, con không thể sống như một kẻ hành khất trong cái xó xỉnh này mãi được,” Diệp nghẹn ngào gọi, tay cô đưa về phía Tuyến.
Tuyến ngước lên. Trong một giây, sự choáng ngợp trước vẻ đẹp sang trọng của Diệp làm đôi mắt nó mở to. Nhưng ngay lập tức, những lời độc địa của Phước suốt mười sáu năm qua ùa về như một liều thuốc độc thấm vào trí não. Phù thủy lụa là… kẻ phản bội Ba… bóng ma của sự phù phiếm…
“Bà đi đi! Ba bảo bà là người mang đến sự ô uế!” Tuyến thét lên, nó nép sâu vào sau lưng Phước, tay nắm chặt lấy vạt áo sơ mi sờn cũ của anh.
Phước cười khẩy, âm thanh vang lên khô khốc. “Cô nghe thấy chưa? Mười sáu năm cô dùng tiền để xây dựng đế chế của mình, còn tôi dùng thời gian để xây dựng linh hồn của nó. Cô thua rồi, Diệp ạ.”
Diệp hít một hơi thật sâu, cô ra hiệu cho người làm đặt những xấp vải nhung đen xuống sàn nhà. Tấm vải nhung mượt mà, đen bóng như làn nước đêm, tỏa sáng rực rỡ dưới ánh đèn dầu leo lắt.
“Phước, anh nghĩ mình đang cứu nó sao? Anh đang giết nó! Anh đang giam cầm tuổi trẻ của nó trong sự hận thù của chính anh. Nhìn xem, chiếc áo dài nhung này mẹ đã tự tay cắt cho con, Tuyến ạ. Nó được dệt bằng những sợi tơ tốt nhất của Long An, là tâm huyết của cả đời mẹ,” Diệp nói, giọng cô rung lên vì đau đớn. Cô tiến lại gần Tuyến, trải tấm vải nhung ra trước mặt đứa trẻ. “Con chạm vào đi. Nó mềm mại hơn bất kỳ tờ giấy nhạc nào của ông ta. Nó là tương lai của con. Mẹ sẽ đưa con sang Pháp, con sẽ được học ca hát, học âm nhạc thực thụ, chứ không phải chép thuê những bản nhạc chết chóc này.”
Phước thấy Tuyến run rẩy. Anh cảm thấy sợi dây kiểm soát đang nới lỏng. Sự hào nhoáng của lụa nhung đang bắt đầu lung lạc đứa trẻ mười sáu tuổi. Anh hiểu rằng nếu không hành động ngay lúc này, anh sẽ mất đi công trình vĩ đại nhất của cuộc đời mình.
“Tuyến, con nhìn đi,” Phước thì thầm vào tai Tuyến, giọng anh đầy sự thao túng. “Bà ta đang dùng nhung lụa để mua linh hồn con đó. Bà ta muốn con trở thành một kẻ thực dụng, một kẻ sẽ phản bội Ba để chạy theo những chiếc xe hơi sang trọng. Con có nhớ Ba đã kể về những tấm lụa bị vấy bẩn không? Chúng chỉ xứng đáng được ném vào đống rác.”
Tuyến nhìn tấm vải nhung đen dưới chân. Nó đẹp quá. Một vẻ đẹp mà nó chưa bao giờ được thấy trong thế giới mực Tàu của Phước. Nhưng rồi, nó nhìn thấy gương mặt của Ba – một gương mặt già nua, khổ hạnh và đang run lên vì “đau lòng”. Sự trung thành mù quáng đã chiến thắng bản năng cái đẹp.
Tuyến đứng dậy. Nó bước lại gần xấp vải nhung. Diệp nín thở, đôi mắt hy vọng sáng lên. Nhưng rồi, Tuyến cúi xuống, nó thu hết sức bình sinh, nhổ một ngụm nước miếng thật mạnh vào giữa tấm vải nhung đen sang trọng.
“Đồ uế tạp! Ba bảo tất cả đều là đồ uế tạp!” Tuyến thét lên, gương mặt nó biến dạng vì một sự cuồng tín đáng sợ.
Thế giới như ngừng quay. Diệp đứng sững người, nhìn vết ố trên tấm vải nhung – biểu tượng cho tình yêu và sự hy sinh cả đời của cô – đang bị chính con gái mình sỉ nhục. Những người làm của Diệp kinh hãi lùi lại.
Phước bùng nổ trong một tràng cười điên dại. Anh ôm lấy vai Tuyến, kéo nó vào lòng như một chiến lợi phẩm quý giá nhất. “Tuyệt lắm! Con gái của Ba tuyệt lắm! Cô thấy chưa, Diệp? Nhung lụa của cô không bằng một ngụm nước miếng của sự thanh sạch!”
Diệp lảo đảo lùi lại, cô vịn vào cánh cửa gỗ mục để khỏi ngã. Nỗi đau đớn lúc này đã vượt ngưỡng của sự chịu đựng. Cô không khóc. Nước mắt đã cạn từ lâu trong những năm tháng lăn lộn ở Chợ Cũ. Cô nhìn Tuyến, rồi nhìn Phước, ánh mắt cô giờ đây chỉ còn là sự kinh tởm tột độ.
“Anh không phải là người, Phước ạ. Anh là một con quỷ mang mặt nạ kẻ sĩ. Anh đã biến con tôi thành một con quỷ nhỏ giống anh. Chúc mừng anh, anh đã thắng được tôi, nhưng anh đã thua trước cuộc đời này,” Diệp nói, giọng cô lạnh lùng và xa vắng như tiếng chuông nhà thờ vọng lại từ hư không.
Diệp quay lưng, bước xuống cầu thang. Cô không mang theo những xấp vải nhung bị vấy bẩn. Cô để lại chúng như những mảnh thi thể của một giấc mơ vừa bị khai tử. Chiếc Citroën nổ máy, mang theo mùi hương hoa nhài và nỗi tuyệt vọng biến mất vào dòng xe cộ ồn ào của đường Đinh Tiên Hoàng.
Phước đóng sầm cửa lại. Anh cầm lấy tấm vải nhung đen, quẳng nó vào góc phòng như quẳng một đống rác rưởi. “Ba con mình đã thắng, Tuyến ạ. Chúng ta đã bảo vệ được thánh đường này trước sự xâm lăng của phù thủy.”
Tuyến ngồi xuống sàn, nó nhìn chằm chằm vào tấm vải nhung trong góc tối. Nó thấy lòng mình trống rỗng một cách kỳ lạ. Nó đã làm theo lời Ba, nó đã chiến thắng, nhưng tại sao nó lại cảm thấy một nỗi buồn man mác đang dâng lên trong lòng?
Đêm đó, Sài Gòn rực rỡ ánh đèn màu. Tiếng nhạc điện tử từ những quán bar lính Mỹ vọng lại dồn dập. Phước ngồi chép nhạc, anh viết bản nhạc mang tên “Áo Dài Nhung”. Anh đưa vào đó tiếng nhổ nước miếng khinh bỉ, tiếng nổ máy xe hơi và tiếng cười ngạo mạn của mình. Anh cảm thấy mình đang ở đỉnh cao của quyền lực tinh thần.
Nhưng trong bóng tối, Tuyến lén lút bò lại gần góc phòng. Nó đưa tay, khẽ chạm vào tấm vải nhung bị vấy bẩn. Cảm giác mềm mại, mượt mà của lụa tơ tằm thượng hạng lần đầu tiên thấm qua làn da thô ráp của đứa trẻ mười sáu tuổi. Nó không thấy u uế. Nó thấy một sự an ủi kỳ lạ. Tuyến vùi mặt vào tấm vải nhung, hít lấy mùi hương còn sót lại của Diệp – mùi của một thế giới rực rỡ mà nó vừa chính tay tước đoạt khỏi cuộc đời mình.
Phước không nhìn thấy cảnh đó. Anh đang mải mê với những nốt mực đen bóng trên giấy sương sâm. Anh không biết rằng, trong cái khoảnh khắc Tuyến chạm vào tấm vải nhung, bức tường đạo đức mà anh dày công xây dựng suốt mười sáu năm đã bắt đầu xuất hiện những vết rạn nứt đầu tiên. Một nhịp điệu mới đang bắt đầu nảy nở trong lòng đứa trẻ – một nhịp điệu của sự khao khát tự do, thứ âm thanh mà không một lọ mực Tàu nào có thể che lấp nổi.
Tiếng quạt trần trong phòng vẫn quay đều đặn, nhưng cái nóng của Sài Gòn dường như không thể xua tan được sự lạnh lẽo đang bao trùm lấy căn gác trọ sau cuộc viếng thăm của Diệp. Phước dừng bút, anh cảm thấy một sự mệt mỏi rã rời lan ra khắp các khớp xương. Anh nhìn Tuyến đang ngồi bất động trong góc, ánh mắt cô bé vẫn dán chặt vào khoảng không nơi Diệp vừa đứng.
“Con đang nghĩ gì thế, Tuyến?” Phước hỏi, giọng anh có chút nghi hoặc.
Tuyến giật mình, nó vội vàng thu tay lại khỏi tấm vải nhung. “Con… con không nghĩ gì cả. Con chỉ đang nhớ lại những lời Ba dặn về sự dối trá của sắc đẹp.”
Phước nheo mắt nhìn con gái. Anh là một bậc thầy về tâm lý, ít nhất là tâm lý của sự thao túng. Anh cảm nhận được một sự xao động nhỏ trong tâm hồn Tuyến. Sự hào nhoáng của chiếc Citroën và tấm vải nhung nhung đen chắc chắn đã để lại một vết hằn trong tâm trí mười sáu tuổi.
“Tuyến, con có biết tại sao bà ta lại mặc áo nhung đen không?” Phước bắt đầu một bài thuyết giảng mới, giọng anh chậm rãi và đầy ẩn ý. “Màu đen là màu của sự che giấu. Bà ta dùng sự sang trọng đó để che đậy một tâm hồn mục nát. Lụa nhung Long An vốn dĩ là để dâng lên thần linh, nhưng bà ta đã dùng nó để phục vụ cho những dục vọng tầm thường ở Sài Gòn này. Con đã làm đúng khi nhổ vào sự giả dối đó. Đó là hành động thanh tẩy cho dòng máu của chúng ta.”
Tuyến cúi đầu, nó cảm thấy một sự mâu thuẫn đau đớn. Những lời của Ba luôn nghe có vẻ đúng đắn, cao thượng, nhưng cái cảm giác mềm mại của tấm vải nhung vẫn còn vương trên đầu ngón tay nó. Nó tự hỏi, liệu cái đẹp có thực sự là tội lỗi? Liệu mẹ nó – người phụ nữ có ánh mắt đầy đau khổ kia – có thực sự là một phù thủy?
“Ba ơi,” Tuyến ngập ngừng. “Mẹ… bà ta bảo sẽ đưa con sang Pháp. Pháp là nơi nào hả Ba? Có giống làng lụa của mình không?”
Cơn giận bùng lên trong lòng Phước. Anh đập mạnh tay xuống bàn làm lọ mực Tàu nảy lên, bắn ra vài giọt đen ngòm lên bản nhạc đang chép dở. “Pháp là hang ổ của sự đồi bại! Là nơi bà ta định mang con sang để biến con thành một con búp bê di động, để phục vụ cho những gã đàn ông tây u thô bỉ. Con muốn rời bỏ Ba sao? Con muốn rời bỏ những giai điệu thanh khiết này để chạy theo tiếng nhạc xập xình của lũ ngoại bang sao?”
Tuyến hốt hoảng quỳ thụp xuống đất, nó ôm lấy chân Phước, nước mắt bắt đầu rơi lã chã. “Con không muốn! Con xin lỗi Ba! Con sẽ không bao giờ nhắc đến nơi đó nữa! Con chỉ muốn ở bên Ba thôi!”
Phước nhìn đứa con gái đang run rẩy dưới chân mình, sự tự mãn quay trở lại. Anh xoa đầu Tuyến, một cái xoa đầu lạnh lẽo như một sự đóng dấu chủ quyền. “Tốt. Con phải nhớ, chỉ có Ba mới là người thực sự yêu thương con. Mọi thứ khác ngoài kia đều là cạm bẫy.”
Phước ngồi lại vào bàn, anh cầm bút nhúng vào mực. Anh bắt đầu viết một đoạn nhạc mới, một đoạn nhạc mang âm hưởng của sự giam cầm, với những nốt nhạc đứng sát nhau như những thanh sắt của một chiếc lồng chim. Anh muốn Tuyến phải học thuộc bản nhạc này, phải hát nó hằng ngày để không bao giờ quên được vị trí của mình.
Trong khi đó, ở khu Chợ Cũ, Diệp ngồi trong văn phòng của hiệu lụa Thanh Xuân. Căn phòng sang trọng rực rỡ ánh đèn điện, nhưng lòng cô thì tối tăm như hầm mộ. Cô nhìn vào đôi bàn tay mình – đôi bàn tay đã tạo nên hàng ngàn chiếc áo dài lộng lẫy cho giới thượng lưu Sài Gòn, nhưng lại không thể may nổi một sợi dây liên kết với con gái mình.
“Ông ta đã thắng tôi bằng sự nghèo khổ giả tạo,” Diệp thầm thì, mắt cô nhìn vào tấm gương lớn đối diện. Cô thấy một người đàn bà giàu có, quyền lực, nhưng thất bại thảm hại trong cuộc chiến giành lại linh hồn con cái. “Phước không yêu Tuyến. Ông ta chỉ đang dùng Tuyến để trả thù tôi. Ông ta đang biến nó thành một phiên bản rách nát của chính ông ta.”
Diệp đứng dậy, cô đi lại phía tủ vải, rút ra một xấp lụa trắng tinh khôi. Cô bắt đầu cắt lụa. Lần này, cô không may cho khách. Cô may một chiếc áo dài trắng đơn giản nhất, giống hệt chiếc áo mà cô đã mặc ngày rời làng Long An hai mươi năm trước. Cô muốn gửi nó cho Tuyến. Cô muốn nhắc nhở đứa trẻ về nguồn cội thực sự của nó – một nguồn cội của sự lao động lương thiện và vẻ đẹp giản dị, chứ không phải sự hận thù cay độc của Phước.
Nhưng Diệp biết, chiếc áo đó chắc chắn cũng sẽ kết thúc trong đống rác hoặc bị vấy bẩn bởi mực Tàu của Phước.
Tại Đa Kao, đêm đã về khuya. Phước đã ngừng chép nhạc, anh nằm trên chiếc giường bạt hẹp, lắng nghe tiếng hơi thở nhẹ nhàng của Tuyến. Anh cảm thấy một sự cô độc mênh mông bao trùm lấy mình. Sự chiến thắng trước Diệp không mang lại cho anh niềm vui như anh tưởng. Nó chỉ mang lại một sự trống rỗng đáng sợ. Anh nhận ra rằng anh đã hy sinh cả cuộc đời mình để giữ lấy một “nhân chứng” cho sự cao thượng của mình, nhưng đổi lại, anh chẳng có gì ngoài những tờ giấy mực và một đứa trẻ mang tâm hồn què cụt.
“Mình có sai không?” Một câu hỏi hiếm hoi xuất hiện trong đầu kẻ sĩ Phước. Nhưng anh lập tức dập tắt nó. “Không, mình không thể sai. Sự thực dụng của thế giới này là sai. Mình là người duy nhất giữ lại được nhịp điệu đúng đắn cho bản nhạc cuộc đời.”
Anh rút chiếc hộp quẹt Zippo hỏng bấc ra, lơ đãng bật lửa trong bóng tối. Tiếng tạch tạch vang lên đều đặn, vô vọng. Phước nhìn vào bóng tối, nơi tấm vải nhung đen của Diệp đang nằm im lìm. Anh cảm nhận được mùi hương của nó đang dần lan tỏa, xâm chiếm lấy căn phòng, chống lại mùi mực Tàu của anh.
Sài Gòn năm 1970 vẫn đang cháy rực trong những tham vọng và súng đạn. Và trong căn gác trọ nhỏ bé, cuộc chiến giữa mực Tàu và lụa nhung vẫn chưa kết thúc. Nó chỉ mới bắt đầu một chương mới – chương của sự thức tỉnh đau đớn và những nhịp điệu lạc điệu không bao giờ có thể hàn gắn.
Tuyến nằm đó, nhắm mắt nhưng không ngủ. Nó vẫn cảm nhận được sự mềm mại của tấm vải nhung trên đầu ngón tay. Nó bắt đầu thầm thì một giai điệu mà nó chưa từng được học từ Ba – một giai điệu nhẹ nhàng, tươi sáng và đầy hy vọng, giống như tiếng xào xạc của những cánh đồng lụa Long An trong ký ức mờ nhạt của nó.
Phước không nghe thấy giai điệu đó. Anh chỉ nghe thấy tiếng bút sắt của mình đang gào thét trên mặt giấy, cố gắng che lấp đi mọi âm thanh của thực tại bằng những nốt mực đen đặc của sự thù hận vĩnh cửu.
Sài Gòn năm 1972.
Cái nắng tháng Tư đổ xuống thành phố không còn vẻ rực rỡ của thời hoàng kim mà mang một màu vàng vọt, khô khốc như những tờ báo cũ bị bỏ quên bên lề đường. Sài Gòn đang nín thở trong những ngày biến động, tiếng trực thăng quần thảo trên bầu trời Đa Kao giờ đây dày đặc đến mức người ta không còn buồn ngước nhìn. Trong căn gác trọ nhỏ, Trần Hữu Phước ngồi đó, lưng còng xuống như một dấu hỏi đặt trên trang giấy nhạc. Mười hai năm chép nhạc thuê, mười hai năm sống trong bóng tối của những lọ mực Tàu đã gặm nhấm đôi mắt anh, khiến mọi thứ giờ đây chỉ còn là những vệt mờ ảo ảnh.
Bên cạnh anh, Tuyến đã là một thiếu nữ mười tám tuổi. Cô mang vẻ đẹp của một nhành lan mọc trong hang tối: trắng muốt, mong manh và toát ra một sự u uất đến nao lòng. Tuyến không còn mặc bà ba nâu sồng, cô mặc chiếc áo dài trắng bằng vải gấm rẻ tiền mà Phước mua được ở chợ trời, nhưng cách cô ngồi, cách cô vuốt lại mái tóc dài đen nhánh lại giống Diệp đến mức đôi khi Phước giật mình, tưởng như thời gian đã quay ngược lại bến phà Long An năm nào.
“Tuyến, con hát lại đoạn điệp khúc của ‘Giai Điệu Rách’ cho Ba nghe,” Phước thầm thì, tay anh vân vê chiếc bút sắt đã mòn vẹt ngòi.
Tuyến cất tiếng hát. Giọng cô thanh thoát nhưng không có chút sinh khí, như tiếng gió rít qua những khe cửa mục. Cô hát về nỗi đau của sự phản bội, về sự uế tạp của nhung lụa – những thứ mà Phước đã nhồi nhét vào tâm trí cô suốt mười tám năm. Với Tuyến, thế giới ngoài kia là một vực thẳm đầy rẫy những con quỷ mang gương mặt sang trọng, và chỉ có Ba – người đàn ông gầy gò, khắc khổ này – mới là vị thánh duy nhất cứu rỗi cô.
Đột nhiên, một âm thanh trầm đục vang lên từ phía dưới phố. Đó không phải tiếng xe lôi máy, cũng không phải tiếng GMC của lính Cộng hòa. Đó là tiếng gầm rú đầy uy lực của một chiếc xe Jeep đời mới, nhưng tiếng máy nổ lại có nhịp điệu rất riêng, như tiếng tim đập của một con mãnh thú vừa thức giấc. Một mùi hương lạ lùng bắt đầu len lỏi vào căn phòng: mùi xăng máy bay trộn lẫn với mùi trầm hương thượng hạng và mùi da thuộc mới tinh.
Phước khựng lại. Chiếc bút sắt rơi khỏi tay, tạo thành một vệt mực đen dài trên bản thảo. Anh nhận ra cái nhịp điệu này. Anh nhận ra cái mùi hương này. Nó là sự kết hợp qu quái giữa sự thô lậu năm xưa và quyền lực hiện tại.
Dưới đường, một người đàn ông bước xuống từ chiếc xe Jeep bóng loáng. Anh ta mặc bộ đồ bay màu cát, đeo kính râm Ray-Ban gọng vàng, che khuất đôi mắt nhưng không che được vết sẹo dài chạy dọc từ thái dương xuống gò má – dấu tích của một vụ tai nạn kinh hoàng mà lẽ ra đã phải cướp đi mạng sống của anh ta.
Nguyễn Cao Thắng đã trở về.
Thắng không chết dưới vực sâu đèo Bảo Lộc năm 1960. Anh đã sống sót như một phép màu, được những người dân tộc vùng cao cứu mạng, rồi dành mười hai năm lăn lộn giữa những cánh rừng cao su và những tuyến đường vận tải biên giới để xây dựng lại một đế chế vận tải mang tên “Đông Dương”. Thắng của hiện tại không còn là gã lái xe tải thô lỗ, anh là một ông trùm vận tải mang theo cả sự giàu sang lẫn một nỗi hận thâm sâu dành cho kẻ đã đánh cắp gia đình mình.
Thắng bước lên cầu thang gỗ. Mỗi bước chân của anh khiến căn gác trọ rung rinh, tiếng gỗ kêu răng rắc như tiếng xương người bị nghiền nát. Phước đứng dậy, hơi thở dồn dập, tay anh quờ quạng tìm chiếc hộp quẹt Zippo hỏng bấc trên bàn như tìm một vật hộ thân cuối cùng.
Cánh cửa mở tung. Thắng đứng đó, sừng sững giữa khung cửa, che khuất toàn bộ ánh nắng ban chiều. Anh tháo chiếc kính râm, để lộ đôi mắt sắc lẹm, tràn đầy một sự thấu thị tàn nhẫn. Thắng nhìn lướt qua căn phòng rách nát, dừng lại ở Tuyến – cô con gái mà anh chưa từng được bế trên tay – và cuối cùng đóng đinh cái nhìn vào Phước.
“Mười hai năm rồi, Phước nhỉ? Lọ mực của ông vẫn chưa cạn sao?” Giọng Thắng trầm và khàn, như tiếng đá lăn dưới vực sâu.
Phước lắp bắp, đôi môi run rẩy: “Anh… anh là ma hay là người? Xe đã lật, người đã báo tử… Anh không thể còn sống!”
Thắng cười nhếch mép, vết sẹo trên mặt co giật. Anh bước vào phòng, mùi trầm hương từ người anh tỏa ra, lấn át hoàn toàn mùi mực Tàu cũ kỹ. Anh tiến lại gần Tuyến. Cô bé sợ hãi lùi lại, đôi mắt mở to nhìn người đàn ông lạ mặt mà cô cảm thấy có một sợi dây liên kết vô hình nhưng đầy đe dọa.
“Tuyến, con không cần phải sợ,” Thắng nói, giọng anh dịu lại một chút nhưng vẫn chứa đựng sự uy nghiêm. “Ta không phải phù thủy, cũng không phải bóng ma. Ta là cha đẻ của con.”
“Nói láo! Ba tôi ngồi đây!” Tuyến thét lên, cô chạy lại ôm lấy cánh tay gầy guộc của Phước. “Bà chủ hiệu may đã nói dối, và ông cũng đang nói dối! Ba bảo cha đẻ tôi đã chết vì sự thô bạo của chính ông ta!”
Thắng quay sang nhìn Phước, ánh mắt anh giờ đây chuyển sang một sự khinh bỉ tột cùng. “Ông đã dạy con bé những gì vậy, Phước? Ông biến nó thành một kẻ mù quáng để che đậy sự hèn nhát của chính mình sao? Ông có dám nói cho nó biết về những lá thư tôi gửi từ cao nguyên về suốt mười hai năm qua không?”
Phước chết lặng. Một bí mật đen tối nhất mà anh hằng che giấu giờ đây bị phơi bày. Đúng, Thắng đã gửi thư. Những lá thư viết trên giấy kẻ ngang lem nhem dầu máy, gửi về địa chỉ hiệu may của Diệp nhưng đều bị Phước chặn đứng. Anh đã dùng số tiền của ông Sáu để mua chuộc gã đưa thư, lừa Diệp rằng Thắng không hề có tin tức, và lừa Thắng rằng Diệp đã lấy chồng khác và không muốn gặp lại anh. Phước đã tự tay đốt hàng trăm lá thư đó, nhìn những lời yêu thương của Thắng biến thành tro bụi trong lò than cũ, và tự nhủ rằng mình đang “bảo vệ” Diệp và Tuyến khỏi một kẻ thù lỗ.
“Tôi… tôi làm thế vì muốn tốt cho họ!” Phước gào lên, sự tự mãn biến thành một sự cuồng loạn. “Anh chỉ mang đến mùi dầu máy và sự nguy hiểm! Diệp cần sự yên bình, Tuyến cần một linh hồn thanh sạch! Anh là kẻ đã chết, hãy biến về nơi vực sâu của anh đi!”
Thắng không đánh Phước. Anh chỉ chậm rãi rút từ trong túi áo ra một xấp thư đã ngả màu vàng vọt, nhưng trên đó vẫn còn dấu bưu điện của những năm 1965, 1968.
“Đây là những lá thư mà gã đưa thư cũ đã giữ lại vì hối hận trước khi chết. Hắn đã đưa chúng cho tôi khi tôi tìm về đây,” Thắng ném xấp thư xuống bàn nhạc của Phước. “Ông chép nhạc về nỗi đau, nhưng chính ông mới là kẻ tạo ra nỗi đau. Ông nói Diệp thực dụng? Cô ấy đã phải một mình gầy dựng hiệu may, vừa nuôi con vừa khóc cạn nước mắt vì tưởng tôi đã chết mà không một lời từ biệt. Còn ông, ông ngồi đây, hưởng thụ sự tôn thờ của một đứa trẻ dựa trên một sự dối trá vĩ đại.”
Tuyến nhìn xấp thư trên bàn. Cô run rẩy cầm lấy một tờ giấy, nét chữ thô kệch nhưng tràn đầy tình cảm hiện ra: “Diệp ơi, anh vẫn còn sống. Anh đang cố gắng làm việc để sớm về đón mẹ con em. Đừng tin lời ai nói anh đã chết…”
Đất trời quanh Tuyến như sụp đổ. Những nốt nhạc của Phước, những bài giảng về đạo đức, những lời nguyền rủa dành cho Diệp… tất cả hóa thành những mảnh vụn vô nghĩa. Cô nhìn Phước – người cha thánh thiện mà cô hằng sùng bái – giờ đây trông nhỏ bé, thảm hại và ghê tởm như một con chuột bị lôi ra ánh sáng.
“Ba… Ba đã giấu tất cả sao?” Tuyến thầm thì, giọng cô chứa đựng một sự đổ vỡ kinh hoàng.
Phước không trả lời được. Anh gục xuống bàn, đôi tay lem mực nắm chặt lấy xấp thư như muốn bóp nát sự thật. Anh nhận ra rằng, mười hai năm qua, anh không hề dệt nên một thánh đường nào cả. Anh chỉ xây dựng một cái lồng bằng mực Tàu để giam cầm chính mình và Tuyến. Sự cao thượng mà anh hằng tự hào thực chất chỉ là một hình thái của sự ích kỷ bệnh hoạn.
Thắng bước lại gần Phước, anh không ra tay thô bạo như lần trước. Anh cúi xuống, nhặt chiếc hộp quẹt Zippo hỏng bấc lên.
“Ông luôn giữ thứ này để nhắc nhở về một tình yêu không bao giờ cháy đúng không?” Thắng hỏi, tay anh vân vê chiếc bật lửa. Anh rút từ túi ra một bấc đèn mới và một lọ xăng nhỏ. Với những ngón tay thô ráp nhưng vô cùng khéo léo của một gã thợ máy lão luyện, Thắng thay bấc, châm xăng chỉ trong vòng chưa đầy một phút.
Tạch.
Một ngọn lửa xanh rì bùng lên rực rỡ giữa căn gác trọ tối tăm. Ánh sáng của nó làm Phước nheo mắt đau đớn.
“Nó không hỏng, Phước ạ. Chỉ là ông không biết cách sửa nó, hoặc ông cố tình để nó tắt lịm để có cớ mà sầu khổ,” Thắng nói, anh đặt chiếc bật lửa đang cháy lên bàn nhạc của Phước. “Tình yêu của Diệp dành cho tôi cũng vậy. Ông cố dập tắt nó, nhưng ngọn lửa thực sự không bao giờ tắt dưới mực Tàu của ông đâu.”
Thắng quay sang Tuyến, chìa bàn tay to lớn ra. “Mẹ con đang đợi ở hiệu may Thanh Xuân. Cô ấy không hề biết tôi còn sống cho đến sáng nay. Con có muốn đi cùng ta để nhìn thấy một sự thật khác không?”
Tuyến nhìn ngọn lửa trên chiếc Zippo, nhìn xấp thư vàng vọt, rồi nhìn về phía Phước. Phước không ngước lên, anh chỉ run rẩy ôm lấy lọ mực Tàu như ôm lấy cái phao cuối cùng của một con tàu đang chìm.
“Con đi đi,” Phước nói khàn khàn, giọng anh như tiếng vọng từ hầm mộ. “Ba không còn nốt nhạc nào để dạy con nữa rồi.”
Tuyến buông tay khỏi áo Phước. Cô bước theo Thắng, bỏ lại sau lưng căn gác trọ nồng mùi ẩm mốc và người đàn ông đã dành cả đời để chép lại bi kịch của chính mình. Khi họ bước xuống cầu thang, tiếng xe Jeep gầm rú vang lên rồi xa dần, mang theo mùi xăng và sự tự do.
Phước ngồi lại một mình trong bóng tối. Ngọn lửa trên chiếc Zippo cháy thêm một lúc nữa rồi tắt ngấm vì hết xăng. Anh nhìn lọ mực Tàu đặt trên bàn. Trong cơn quẫn bách, anh cầm lọ mực lên và ném mạnh vào vách tường.
Xoảng.
Mực đen văng tung tóe, phủ lên những bản nhạc “Giai Điệu Rách”, “Đứa Trẻ Lạc Nhịp”, “Áo Dài Nhung”. Những nốt nhạc mà anh dày công đặt xuống giờ đây chìm nghỉm trong một vũng đen đặc, vô nghĩa. Anh nhận ra sự mỉa mai cay đắng: Anh đã dùng mực để viết nên cuộc đời mình, và giờ đây, chính mực đã xóa sạch mọi dấu vết của anh.
Bên ngoài, Sài Gòn bắt đầu lên đèn. Những ánh đèn neon rực rỡ hắt vào căn phòng, tạo thành những mảng màu hỗn loạn. Phước gục đầu xuống bàn, đôi tay lem luốc bám lấy những tờ giấy sũng mực. Anh bắt đầu nhẩm lại một giai điệu cũ – giai điệu của làng dệt lụa Long An năm nào. Nhưng giai điệu ấy giờ đây nghe thật xa lạ, lạc điệu và đầy những quãng ngắt đau đớn.
“Diệp ơi… Thắng ơi…” Phước thầm thì vào hư không.
Anh rút từ trong ngăn kéo ra tờ giấy sương sâm cuối cùng. Anh muốn chép một bản nhạc cuối cùng – một bản nhạc không có tên, không có giai điệu, chỉ có những dấu lặng kéo dài vĩnh viễn. Nhưng ngòi bút sắt của anh đã gãy, và lọ mực đã vỡ tan.
Sự tĩnh lặng bao trùm lấy căn gác trọ ở Đa Kao. Phước nhận ra mình không còn là kẻ sĩ, không còn là người hùng, cũng chẳng phải vị thánh. Anh chỉ là một bóng ma đang dần tan biến giữa lòng Sài Gòn rực rỡ, một kẻ đã tự tay bóp chết nhịp điệu của trái tim mình để đuổi theo một ảo ảnh thanh khiết không bao giờ có thật.
Tiếng xe Jeep của Thắng đã hoàn toàn tan biến vào dòng thác âm thanh của phố phường Đinh Tiên Hoàng, nhưng sự hiện diện của nó vẫn còn in hằn trong không khí như một vết sẹo không thể xóa nhòa. Trần Hữu Phước đứng dậy một cách khó khăn, đôi chân anh run rẩy như muốn sụp đổ dưới sức nặng của sự thật vừa bị phơi bày. Anh đi lại phía vách tường nơi vũng mực đen vẫn đang chậm rãi chảy xuống, tạo thành những hình thù quái dị, trông giống như những linh hồn đang than khóc.
Anh đưa bàn tay lem luốc chạm vào vũng mực ấy. Nó vẫn còn ấm, hay có lẽ đó là ảo giác của một tâm hồn đang lên cơn sốt. “Mười hai năm,” Phước độc thoại nội tâm, giọng anh hụt hẫng và trống rỗng. “Mười hai năm mình đã sống trong một vở kịch do chính mình đạo diễn. Mình cứ ngỡ mình là tác giả, hóa ra mình chỉ là một gã nhắc tuồng tồi tệ, cố gắng thay đổi kịch bản của số phận.”
Mâu thuẫn tâm lý trong lòng Phước lúc này không còn là sự giằng xé giữa cái cao thượng và cái thấp hèn, mà là sự sụp đổ của toàn bộ hệ giá trị mà anh hằng tôn thờ. Anh nhìn vào đống bản thảo bị mực vùi lấp. Mỗi nốt nhạc anh viết xuống suốt mười hai năm qua, mỗi câu chuyện anh kể cho Tuyến nghe, giờ đây hiện lên như những bằng chứng của một tội ác tinh vi. Anh không cứu vớt Tuyến khỏi sự thực dụng của Diệp; anh đã tước đoạt tuổi thơ và người cha thực sự của nó để lấp đầy khoảng trống của sự thất bại trong lòng mình.
“Mình đã đốt những lá thư đó,” Phước thầm thì, mắt anh nhìn trân trân vào lò than nguội ngắt ở góc phòng. Anh nhớ lại cảm giác khi nhìn thấy nét chữ thô kệch của Thắng bốc cháy. Lúc đó, anh cảm thấy một sự hả hê kỳ lạ. Anh tự nhủ: “Anh ta không xứng đáng. Những lời yêu thương nặc mùi dầu máy này sẽ chỉ làm bẩn tâm hồn Diệp.” Nhưng giờ đây, anh nhận ra ngọn lửa ấy không chỉ đốt thư, nó đã đốt sạch cả nhân tính của anh.
Sài Gòn năm 1972 ngoài kia vẫn đang cuồng quay. Tiếng nhạc trẻ từ một quán cà phê gần đó vọng lại, một bản nhạc của ban nhạc Phượng Hoàng với những giai điệu rực rỡ, nổi loạn. Phước ghét thứ âm nhạc đó, nhưng lúc này, anh nhận thấy nó thật sống động, thật trung thực so với những bản nhạc sầu muộn giả tạo của anh. Thế giới đang vận động, đang yêu, đang đau khổ và đang sống, trong khi anh chỉ đứng yên một chỗ để gặm nhấm sự hận thù được bọc trong nhung lụa của mực Tàu.
Anh bước lại phía chiếc gương ố vàng. Hình ảnh phản chiếu trong gương là một người đàn ông trung niên tiều tụy, gương mặt vàng võ vì thiếu nắng và đôi mắt đục ngầu sự gian trá. “Mày là ai, Phước?” Anh hỏi cái bóng trong gương. “Mày là kẻ sĩ của Long An hay là một con quỷ già nua cô độc?”
Sự tự nhận thức này đau đớn hơn bất kỳ cú đấm nào của Thắng mười hai năm trước. Phước nhận ra Thắng đã thay đổi. Anh ta không còn là gã lái xe thô bạo mà Phước có thể dễ dàng khinh miệt. Thắng đã kinh qua cái chết, kinh qua sự cô độc của núi rừng và sự khốc liệt của thương trường để trở về với một tâm thế vững chãi. Còn Phước, anh vẫn dậm chân tại chỗ, ôm khư khư lọ mực và sự kiêu ngạo rỗng tuếch.
Anh nghĩ về Diệp. Lúc này chắc cô đang đứng ở hiệu may Thanh Xuân, và Thắng đang dẫn Tuyến vào. Một sự đoàn tụ lộng lẫy và đẫm nước mắt. Anh tưởng tượng ra cảnh Diệp nhìn thấy Thắng sống sót trở về, cảnh cô ôm lấy Tuyến và hai người cha (một thực, một giả) sẽ được đặt lên bàn cân của sự thật. Và anh biết chắc chắn mình sẽ nhẹ như một sợi lông tơ bị gió cuốn đi.
“Diệp sẽ không bao giờ tha thứ cho mình,” Phước rít qua kẽ răng. “Và Tuyến… đứa con gái mình đã dồn hết tâm huyết để nhào nặn… nó sẽ nhìn mình bằng ánh mắt gì đây?”
Nỗi sợ hãi bị bỏ rơi, nỗi sợ hãi sự cô độc mà anh hằng dùng để đe dọa Tuyến, giờ đây quay lại bóp nghẹt lấy anh. Anh nhận ra mình không còn gì cả. Không tiền bạc, không danh tiếng, không người thân, và ngay cả cái “thánh đường nghệ thuật” cũng đã tan tành trong vũng mực đen kia.
Phước quờ quạng tìm một mẩu giấy sạch, anh muốn viết một cái gì đó. Một lời xin lỗi? Một lời giải thích? Hay một bản nhạc cuối cùng để thanh minh cho chính mình? Nhưng đôi tay anh không còn nghe lời. Chúng run rẩy, co quắp lại như những cành cây khô. Anh nhìn chiếc Zippo mà Thắng đã sửa. Nó vẫn nằm đó, im lìm. Phước cầm nó lên, bật lửa.
Tạch.
Ngọn lửa xanh bùng lên lần nữa. Anh nhìn ngọn lửa và chợt nhận ra: Ánh sáng này thật chân thực. Nó không cần mực Tàu che đậy, không cần những ca từ hoa mỹ. Nó chỉ đơn giản là cháy. Anh đưa ngón tay lại gần ngọn lửa, cảm nhận cái nóng rát thực sự trên da thịt. Nỗi đau thể xác làm anh thấy tỉnh táo đôi chút.
“Thắng nói đúng,” Phước thầm thầm thì. “Mình đã cố tình để mọi thứ tắt lịm.”
Anh ngồi xuống sàn nhà, dựa lưng vào vách tường đẫm mực. Anh bắt đầu hồi tưởng về những ngày đầu ở Sài Gòn, khi anh còn là một gã trai trẻ đầy hoài bão với cây bút sắt và những tờ giấy nhạc trắng tinh. Lúc đó, anh yêu Diệp bằng một tình yêu vụng dại và chân thành. Nhưng rồi, sự xuất hiện của Thắng và chiếc xe Jeep đã làm vỡ nát cái tôi của anh. Thay vì cố gắng vươn lên để xứng đáng với cô, anh đã chọn cách kéo cô xuống cái vũng bùn của sự u sầu và hận thù.
Sài Gòn về đêm bắt đầu có những cơn gió mát từ sông thổi vào. Tiếng còi tàu từ bến Bạch Đằng vọng lại, trầm buồn nhưng thôi thúc. Phước nhìn ra cửa sổ, thấy những ngôi sao xa xôi trên bầu trời cao rộng. Anh thấy mình thật nhỏ bé và nực cười. Cả cuộc đời anh chỉ quẩn quanh trong vài mét vuông của căn gác trọ, trong vài lọ mực và một nỗi ám ảnh không lối thoát.
“Mình phải đi,” Phước chợt nghĩ. “Mình không thể ở lại đây để nhìn thấy sự thương hại của họ.”
Nhưng đi đâu? Về Long An sao? Làng lụa giờ đây chắc cũng đã thay đổi, và anh cũng không còn mặt mũi nào để nhìn thấy những khung cửi cũ. Anh là kẻ đào tẩu của quá khứ và là kẻ tội đồ của hiện tại.
Phước nhắm mắt lại, lắng nghe nhịp điệu của thành phố. Có một giai điệu mới đang hình thành trong đầu anh – một giai điệu không có nốt nhạc nào của sự oán trách. Đó là tiếng nước chảy dưới bến phà, tiếng gió lay những bụi bần, tiếng xào xạc của lụa mới dệt. Đó là nhịp điệu của cuộc đời thực, thứ nhịp điệu mà anh đã chối bỏ suốt nửa đời người.
Anh bắt đầu hát khe khẽ, không phải bằng giọng của một ca sĩ phòng trà, mà bằng giọng của một người đàn ông vừa đánh mất tất cả ảo ảnh. Giọng hát anh run rẩy, lạc điệu nhưng mang theo một sự giải thoát muộn màng.
Đêm Sài Gòn năm 1972 vẫn rực rỡ và tàn nhẫn như nó vốn dĩ. Dưới ánh đèn neon, những chiếc xe Jeep vẫn chạy, những người tình vẫn hò hẹn, và những bản nhạc mới vẫn được viết lên. Trong căn gác trọ Đa Kao, có một gã chép nhạc thuê đang ngồi chìm trong vũng mực của chính mình, lần đầu tiên sau mười hai năm, anh không còn thấy mực Tàu là đen đặc nữa. Anh thấy trong đó bóng tối của sự thật, và có lẽ, một chút ánh sáng le lói của sự chuộc lỗi đang bắt đầu nảy mầm từ những đống đổ nát của một đời người sai lạc.
Phước nằm xuống sàn, hơi thở nhẹ dần. Chiếc bật lửa Zippo vẫn cháy lấp lánh bên cạnh, như một con mắt lửa đang chứng kiến khoảnh khắc cuối cùng của một vở kịch lỗi thời. Anh mỉm cười, một nụ cười không còn sự kiêu ngạo.
“Đã kết thúc rồi,” Phước thầm thì trước khi chìm vào một giấc ngủ sâu không mộng mị, để mặc Sài Gòn ngoài kia tiếp tục bản giao hưởng hỗn loạn của nó, nơi không còn chỗ cho những nốt nhạc lạc điệu của kẻ sĩ mực Tàu.
Mùi mực Tàu bị đổ trên nền gỗ căn gác trọ Đa Kao không hề giống mùi thơm thanh tao mà Trần Hữu Phước vẫn thường huyễn hoặc. Khi nó loang ra, đặc quánh và lạnh lẽo, nó mang một vị kim loại nồng hắc, gợi nhắc đến mùi máu khô hoặc mùi của những xác tàu rỉ sét dưới đáy sông Sài Gòn. Phước quỳ thụp xuống, đôi bàn tay gầy guộc của anh không còn cầm bút mà đang điên cuồng cào cấu lên mặt sàn, cố gắng thu dọn vũng đen đang nuốt chửng những bản thảo cuối cùng. Nhưng mực chỉ làm đôi tay anh thêm nhem nhuốc, nhuộm đen những kẽ móng tay và thấm sâu vào lớp da nhăn nheo, biến anh thành một sinh vật của bóng tối đúng nghĩa.
Chiếc bật lửa Zippo mà Thắng vừa sửa vẫn nằm đó, ngọn lửa xanh rì le lói phản chiếu xuống vũng mực, tạo thành một con mắt lửa đang giễu cợt sự thảm hại của anh. Phước nhìn vào ngọn lửa, đôi mắt anh – vốn đã mờ đục sau mười hai năm chôn vùi trong bóng tối và ánh đèn dầu leo lắt – bỗng nhói đau. Thế giới quanh anh lúc này chỉ còn là những mảng màu nhòe nhẹt: màu đen của mực, màu xanh của lửa và màu xám xịt của sự cô độc.
“Mày đã thua rồi, Phước ạ,” một giọng nói vang lên trong đầu anh, không phải giọng của Thắng, mà là giọng của chính lương tâm mà anh đã hằng đóng băng. “Mày không cứu ai cả. Mày chỉ đang tự chôn sống mình và kéo theo một đứa trẻ vào huyệt mộ của sự thù hận.”
Phước đứng dậy, hơi thở đứt quãng. Anh không thể ngồi yên ở đây để mặc cho sự thật gặm nhấm. Anh cần một lời xác nhận cuối cùng, một sự đối chất trực diện để bảo vệ cái lâu đài đạo đức đang sụp đổ. Anh vơ lấy chiếc áo sơ mi sờn cũ, mặc kệ những vết mực còn ướt trên vạt áo, rồi lảo đảo bước xuống cầu thang. Tiếng gỗ kêu răng rắc dưới chân anh như tiếng cười khanh khách của định mệnh.
Bước ra phố Đinh Tiên Hoàng, Sài Gòn đêm 1972 dội vào mặt Phước một luồng ánh sáng gắt cực đoan. Những bảng hiệu neon màu hồng cánh sen, xanh đọt chuối của các quán bar và rạp cine nhảy múa trước mắt anh. Mùi khói xăng xe Jeep, mùi thức ăn chiên xào từ các gánh hàng rong và tiếng nhạc “sến” phát ra từ những chiếc radio chạy pin tạo thành một mớ hỗn âm hỗn độn. Phước thấy mình như một bóng ma lạc điệu giữa một lễ hội phù hoa mà anh không bao giờ được mời dự.
Anh đi bộ về phía Chợ Cũ, về phía hiệu may “Thanh Xuân”. Đôi chân anh rã rời nhưng tâm trí lại cuồng loạn một sự cố chấp điên rồ. Anh phải nhìn thấy Diệp. Anh phải nói cho cô biết rằng tất cả những gì anh làm là vì cô, vì sự thanh sạch của làng lụa Long An mà cô đã nhẫn tâm vứt bỏ.
Hiệu may “Thanh Xuân” hiện ra cuối con hẻm nhỏ như một thánh đường của ánh sáng rực rỡ. Qua lớp kính lớn, Phước thấy một khung cảnh mà anh chưa từng dám tưởng tượng trong mười hai năm qua. Diệp đang đứng đó, vẫn trong chiếc áo dài nhung đen quyền quý, nhưng gương mặt cô không còn vẻ lạnh lùng sắc sảo của bà chủ hiệu may. Cô đang khóc, những giọt nước mắt lăn dài trên gò má, thấm vào đôi bàn tay đang run rẩy ôm chặt lấy Tuyến. Thắng đứng bên cạnh, bàn tay to lớn đặt lên vai Diệp, một tư thế bảo bọc vững chãi như một ngọn núi.
Tuyến – đứa con gái mà Phước đã dành mười tám năm để nhào nặn thành một nốt nhạc sầu muộn – giờ đây đang mặc một chiếc áo dài bằng lụa tơ tằm màu trắng tinh khôi, thứ lụa mà Diệp đã dành riêng cho nó. Dưới ánh đèn điện sáng trưng, Tuyến trông không còn u uất, gương mặt nó bừng sáng một vẻ đẹp bản năng mà mực Tàu của Phước không bao giờ che lấp nổi.
Phước đẩy cửa bước vào. Tiếng chuông gió treo trước cửa hiệu vang lên lanh lảnh, cắt ngang bầu không khí xúc động bên trong.
Diệp giật mình quay lại. Khi nhìn thấy bộ dạng thảm hại của Phước – quần áo xộc xệch, mặt mũi và tay chân lem luốc mực đen – đôi mắt cô chuyển từ ngạc nhiên sang một sự căm phẫn tột độ.
“Ông còn đến đây làm gì nữa?” Giọng Diệp không còn khản đặc, nó đanh thép và sắc lẹm như lưỡi kéo cắt lụa. “Ông đã cướp mất mười hai năm cuộc đời của tôi, cướp mất cha của con tôi, và suýt chút nữa đã giết chết linh hồn của con Tuyến. Ông còn muốn gì ở chúng tôi nữa?”
Phước lảo đảo tiến lại gần, tay anh quờ quạng trong không trung như muốn nắm bắt một giai điệu đã mất. “Diệp… em không hiểu. Tôi làm tất cả là để bảo vệ em… bảo vệ Tuyến khỏi sự thô lậu của thế giới này. Thắng đã chết, anh ta chỉ mang đến tai ương. Tôi đã cho Tuyến một cuộc đời thanh khiết, không bị vấy bẩn bởi mùi xăng xe và những đồng tiền thực dụng…”
“Thanh khiết sao?” Thắng bước lên phía trước, che chắn cho Diệp và Tuyến. Ánh mắt anh xoáy sâu vào Phước, đầy sự khinh bỉ. “Ông gọi việc giấu thư, lừa dối người vợ tưởng chồng đã chết, dạy đứa trẻ ghét bỏ mẹ ruột là thanh khiết sao? Phước, ông không phải là kẻ sĩ. Ông là một kẻ trộm. Ông ăn cắp hạnh phúc của người khác để lấp đầy sự trống rỗng trong tâm hồn rách nát của mình.”
Phước cười khẩy, một tràng cười khô khốc. Anh nhìn sang Tuyến, hy vọng tìm thấy một tia nhìn đồng cảm cuối cùng. “Tuyến, con nói đi! Ba đã dạy con thế nào? Con có nhớ những bản nhạc Ba chép cho con không? Con có nhớ mùi mực Tàu của căn gác trọ mình không? Con không thể thuộc về cái thế giới lộng lẫy đầy giả dối này được!”
Tuyến nhìn Phước, đôi mắt mười tám tuổi của cô giờ đây chứa đựng một sự thấu thị đau đớn. Cô không còn sợ hãi, không còn cuồng tín. Cô nhìn anh bằng một sự thương hại – thứ cảm xúc mà Phước căm ghét nhất.
“Những bản nhạc của Ba… chúng không có nhịp điệu của sự sống,” Tuyến nói, giọng cô trong trẻo và kiên định. “Chúng chỉ có hơi thở của hầm mộ. Con đã đọc những lá thư của cha Thắng rồi. Trong đó không có mùi dầu máy, chỉ có mùi của nỗi nhớ và sự chung thủy – thứ mà Ba chưa bao giờ có. Ba không yêu con. Ba chỉ yêu cái cảm giác được làm chủ nỗi đau của con thôi.”
Mỗi lời nói của Tuyến như một nhát dao khía vào lòng tự trọng của Phước. Anh cảm thấy lồng ngực mình thắt lại, nghẹt thở vì sự thật tàn nhẫn. Lời dạy mười hai năm bị quét sạch chỉ trong một khoảnh khắc đối diện với tình thâm thực sự.
“Diệp… em nói gì đi…” Phước quay sang Diệp, giọng anh khẩn khoản đến thảm hại.
Diệp bước lại gần Phước, cô lấy từ trên bàn một xấp thư – những lá thư mà Thắng đã gửi về suốt mười hai năm qua. Cô ném chúng vào mặt Phước. Những tờ giấy vàng vọt, lem nhem dấu tay của gã đưa thư hối hận, rơi lả tả xuống sàn hiệu may như những cánh bướm chết.
“Ông nhìn đi, Phước! Mỗi lá thư này là một ngày tôi sống trong vô vọng, là một đêm tôi thức trắng để may áo dài cho người ta trong khi lòng tôi rách nát. Ông đã đọc chúng, ông đã biết Thắng còn sống, nhưng ông vẫn nhẫn tâm đốt chúng đi. Ông nói tôi thực dụng? Nếu tôi không thực dụng, nếu tôi không lăn lộn kiếm tiền, thì con Tuyến đã chết đói trên căn gác trọ của ông từ lâu rồi! Ông lấy tiền của phòng trà Hòa Bình để nuôi nó, nhưng tiền đó từ đâu ra? Từ những bộ áo dài nhung tôi may, từ mồ hôi nước mắt của người đàn bà mà ông hằng sỉ nhục!”
Phước lùi lại, đôi chân anh va vào một kiện vải lụa tơ tằm thượng hạng. Cảm giác mềm mại của lụa chạm vào đôi tay nhám mực của anh tạo thành một sự tương phản ghê gớm. Anh nhìn xuống đôi bàn tay đen đúa của mình, rồi nhìn vào chiếc áo dài trắng tinh khôi của Tuyến. Anh nhận ra mình là một vệt mực bẩn thỉu đang cố gắng bôi bẩn lên một tấm lụa hoàn mỹ.
“Tôi… tôi chỉ muốn giữ lại làng lụa Long An trong tâm hồn các người…” Phước thầm thì, nhưng lời nói đó giờ đây nghe thật nực cười và rỗng tuếch.
“Làng lụa Long An không nằm trong lọ mực của ông,” Thắng gầm lên. “Nó nằm trong đôi bàn tay lao động của Diệp, nằm trong nhịp tim của sự thật. Ông đã biến ký ức về quê hương thành một thứ vũ khí độc địa. Đi đi, Phước. Trước khi tôi không kiềm chế được mà tống ông vào ngục vì tội lừa đảo và giam giữ người trái phép.”
Diệp giơ tay ngăn Thắng lại. Cô nhìn Phước bằng một cái nhìn bình thản đến lạ lùng – cái nhìn của một người đã hoàn toàn đoạn tuyệt.
“Đừng đánh ông ta, Thắng. Một kẻ đã tự giam cầm mình trong bóng tối mười hai năm thì không cần sự trừng phạt nào lớn hơn sự cô độc đâu. Phước, ông nhìn lại mình đi. Ông không còn âm nhạc, không còn người thân, và ngay cả cái danh dự ‘kẻ sĩ’ mà ông hằng bám víu cũng chỉ là một đống giấy lộn sũng mực.”
Cô quay sang người làm, giọng lạnh lùng: “Mở cửa ra. Để ông ta đi. Đừng để mùi mực Tàu làm ám mùi những xấp vải mới của tôi.”
Phước đứng lặng người giữa hiệu may rực rỡ. Ánh đèn neon hắt vào đôi mắt mờ đục của anh, làm anh thấy mọi thứ nhòe đi trong một màu trắng lòa. Anh quay lưng, bước ra khỏi cửa hiệu. Tiếng chuông gió lại vang lên lanh lảnh, nhưng lần này nó nghe như tiếng chuông đưa đám cho một ảo vọng kéo dài suốt hai thập kỷ.
Sài Gòn đêm 1972 vẫn náo nhiệt và tàn nhẫn. Phước đi lang thang qua những con hẻm của khu Chợ Cũ. Mùi cống rãnh, mùi rác thải và mùi thức ăn ôi thiu bốc lên, hòa cùng mùi mực trên người anh tạo thành một mùi hương của sự tàn lụi. Anh đi qua những quán nhậu vỉa hè, nơi những người lính đang hát những bản nhạc bolero buồn bã về kiếp đời xa xứ. Anh thấy mình cũng giống họ, nhưng cay đắng hơn, anh là kẻ xa xứ ngay chính trong tâm hồn mình.
Anh đi về phía cầu mống, cây cầu sắt bắc qua kênh Tàu Hủ. Gió từ sông thổi vào lồng lộng, mang theo hơi nước mát lạnh nhưng không thể làm dịu đi ngọn lửa hổ thẹn đang thiêu đốt trong lòng Phước. Anh đứng trên thành cầu, nhìn xuống dòng nước đen ngòm đang cuộn chảy. Dòng sông này đã chứng kiến biết bao nhiêu cuộc đổi đời, biết bao nhiêu sự phản bội và hy sinh của Sài Gòn qua hai thập kỷ. Và đêm nay, nó chứng kiến sự kết thúc của một kẻ chép nhạc thuê đã tự huyễn hoặc mình là thượng đế.
Phước rút chiếc hộp quẹt Zippo hỏng bấc từ trong túi ra. Anh nhìn nó một lần cuối. Ngọn lửa xanh rì vẫn đang cháy le lói. Anh nhớ về bến phà Long An, nhớ về gương mặt trong trẻo của Diệp ngày cũ, nhớ về lời thề thốt sẽ dệt nên một cuộc đời rực rỡ như lụa tơ tằm.
“Hóa ra, mình mới là kẻ làm lật chiếc xe cuộc đời của chính mình,” Phước độc thoại nội tâm.
Anh thả chiếc bật lửa xuống sông. Một đốm sáng xanh nhỏ bé rơi tõm vào dòng nước đen đặc rồi tắt lịm. Phước nhìn theo, anh thấy lòng mình trống rỗng đến cùng cực. Anh không còn muốn hận thù, cũng không còn muốn cứu rỗi ai nữa. Anh chỉ muốn được tan biến đi như đốm lửa kia.
Anh quay đầu nhìn về phía trung tâm thành phố. Những tòa nhà cao tầng rực rỡ ánh đèn neon trông giống như những nốt nhạc cao vút trên một bản thảo khổng lồ. Sài Gòn vẫn đang chơi bản nhạc của nó – một bản nhạc đầy những quãng nghịch tai, đầy sự thô lạo nhưng rực rỡ sức sống. Và Phước nhận ra, anh chưa bao giờ thực sự là một phần của bản nhạc đó. Anh chỉ là một dấu lặng vô nghĩa, một khoảng trống đen tối mà người ta sẽ nhanh chóng lãng quên khi giai điệu tiếp theo vang lên.
Phước lững thững đi về phía Đa Kao. Anh không về căn gác trọ. Anh đi vào một quán cà phê vợt rẻ tiền bên đường, nơi những người lao động nghèo đang ngồi gà gật bên những ly đen đặc. Anh gọi một ly cà phê, ngồi xuống một góc tối. Mùi cà phê đắng ngắt thấm vào vị giác, lần đầu tiên anh thấy nó thật chân thực, thật đời thường.
“Ông bạn, có chuyện gì mà trông thảm thế?” Gã bán cà phê hỏi, tay lau cái bàn gỗ cáu bẩn.
Phước nhìn gã, một nụ cười nhạt nhòa hiện lên trên gương mặt lem luốc mực. “Không có gì. Chỉ là vừa viết xong một bản nhạc rất dài, nhưng nhận ra mình đã chép sai tông hoàn toàn.”
Gã bán cà phê cười hà hà. “Sai thì xé đi chép lại. Đời người chứ có phải bản nhạc chết đâu mà sợ.”
Phước không đáp. Anh nhấp một ngụm cà phê, cảm nhận cái nóng lan tỏa trong lồng ngực. Xé đi chép lại sao? Ở tuổi bốn mươi, với đôi bàn tay đã nhuốm mực đen của sự dối trá, liệu anh còn đủ giấy sương sâm và mực sạch để bắt đầu lại từ đầu?
Đêm Sài Gòn trôi dần về sáng. Tiếng đại bác xa xa vọng lại từ vùng ven đô, nhắc nhở về một cuộc chiến vẫn đang âm ỉ cháy. Phước ngồi đó, im lặng và cô độc, nhìn những vệt mực đen trên tay mình đang mờ dần dưới ánh đèn dầu của quán nhỏ. Anh nhận ra rằng, sự đối chất đau đớn nhất không phải là với Diệp hay Thắng, mà là với chính cái bóng của mình trên mặt giấy trắng – cái bóng mà anh đã dành cả đời để tô vẽ thành một vị thánh, nhưng cuối cùng chỉ là một vết mực loang lổ không hình thù.
Tiếng quạt trần trong quán cà phê vợt quay lạch cạch, phả xuống không gian một luồng gió nóng nực và đầy mùi dầu máy. Trần Hữu Phước ngồi bất động, đôi mắt anh dán chặt vào ly cà phê đã nguội ngắt. Anh bắt đầu hồi tưởng lại toàn bộ chuỗi sự kiện đã dẫn anh đến cái vực thẳm này.
Sự tự mãn của anh từng là một pháo đài kiên cố. Anh đã luôn tự nhủ rằng mình làm thế là vì “nghệ thuật”, vì “sự thanh khiết”. Nhưng khi đối diện với đôi mắt rực sáng của Tuyến và sự vững chãi của Thắng, pháo đài đó sụp đổ như một tòa lâu đài cát trước sóng biển. Anh nhận ra rằng cái gọi là “nghệ thuật” của anh thực chất chỉ là một hình thái của sự hèn nhát. Anh sợ thực tại, sợ sự cạnh tranh, sợ phải đối diện với việc mình không đủ tài năng để trở thành một nhạc sĩ thực thụ, nên anh đã chọn cách làm một kẻ chép nhạc thuê và làm chủ cuộc đời của người khác trong bóng tối.
“Tuyết là tác phẩm vĩ đại nhất của mình,” Phước từng nghĩ thế. Nhưng giờ đây anh hiểu rằng Tuyến là một con người, không phải một bản thảo. Việc anh cố gắng xóa bỏ hình bóng người cha đẻ của cô bé là một hành vi bạo lực tinh thần tàn nhẫn nhất mà một con người có thể gây ra cho một con người khác. Anh đã cướp đi của Tuyến sự hồn nhiên, cướp đi của cô bé niềm tin vào mẹ ruột, chỉ để anh có được cảm giác mình là người duy nhất quan trọng.
Mâu thuẫn tâm lý trong Phước lúc này chuyển sang một giai đoạn mới: sự tự ghê tởm bản thân. Anh nhìn vào những người lao động xung quanh mình trong quán cà phê. Họ có thể thô kệch, họ có thể nghèo khổ, họ có thể không biết một nốt nhạc nào, nhưng họ đang sống thật. Họ yêu, họ ghét, họ đổ mồ hôi để kiếm miếng cơm manh áo một cách lương thiện. Còn anh? Anh sống bằng sự dối trá, bằng việc ăn bám vào nỗi đau của Diệp và sự mất tích của Thắng.
“Mình đã khinh miệt Diệp là thực dụng,” Phước cười tự giễu. “Nhưng chính sự thực dụng của cô ấy đã nuôi sống mình và con Tuyến. Mình đã cầm những đồng tiền của cô ấy để mua mực về viết những lời nguyền rủa dành cho cô ấy. Có sự hèn hạ nào lớn hơn thế không?”
Anh nhớ lại ngày mình giấu lá thư đầu tiên của Thắng từ cao nguyên gửi về. Đó là một buổi chiều mưa tầm tã năm 1961. Anh đã cầm lá thư trên tay, cảm nhận hơi ấm của tờ giấy và mùi dầu máy vương trên đó. Lúc ấy, một con quỷ trong lòng anh đã trỗi dậy. Nó bảo rằng: “Nếu Thắng trở về, Diệp sẽ rời bỏ mày. Mày sẽ lại cô đơn, lại là kẻ chép nhạc nghèo hèn bị lãng quên.” Và thế là anh đã châm lửa. Ngọn lửa nhỏ lúc ấy đã thiêu rụi cả lương tâm của anh suốt mười hai năm sau đó.
Phước nhìn ra đường phố, nắng sớm bắt đầu nhuộm vàng những ngọn cây cổ thụ dọc đường Tự Do. Sài Gòn thức dậy với một nhịp điệu hối hả quen thuộc. Những chiếc xe xích lô máy chạy rầm rập, tiếng rao báo buổi sáng vang lên lảnh lót: “Tin mới nhất đây… Tin chiến sự vùng I… Tin mới nhất đây…”. Thành phố này không có thời gian cho những nỗi buồn sầu muộn của anh. Nó luôn vận động về phía trước, tàn nhẫn nhưng đầy sức sống.
Anh đứng dậy, trả tiền cho ly cà phê bằng những đồng bạc lẻ cuối cùng. Anh cảm thấy nhẹ nhõm một cách kỳ lạ. Khi đã mất tất cả, con người ta bỗng nhiên chẳng còn gì để sợ hãi. Anh đi bộ về phía căn gác trọ ở Đa Kao một lần nữa. Không phải để ở lại, mà để thu dọn những mảnh vụn của cuộc đời cũ.
Lên đến phòng, mùi mực Tàu đổ vẫn còn nồng nặc. Vũng mực đã khô lại, để lại những vệt đen xỉn màu trên nền gỗ. Phước không dọn dẹp nó nữa. Anh lấy một chiếc bao tải nhỏ, dồn tất cả những bản thảo nhạc của mình vào đó – “Giai Điệu Rách”, “Đứa Trẻ Lạc Nhịp”, “Áo Dài Nhung”. Anh mang chúng xuống hẻm, ném vào đống rác đầu đường.
“Vĩnh biệt những bóng ma,” Phước nói khàn khàn.
Anh giữ lại duy nhất một thứ: cây bút sắt đã mòn vẹt. Anh cất nó vào túi ngực áo. Anh sẽ đi, có lẽ là về hướng bến xe miền Tây, tìm một chuyến xe về lại vùng ven Long An. Anh sẽ không làm kẻ chép nhạc nữa. Có lẽ anh sẽ tìm một công việc chân tay, dệt lụa hoặc cuốc đất, để cho đôi bàn tay này được gột rửa bởi bùn đất thật sự thay vì mực đen của sự dối trá.
Phước đi ngang qua hiệu may “Thanh Xuân” một lần cuối. Cửa hiệu vẫn chưa mở, nhưng anh thấy thấp thoáng bóng dáng Tuyến đang lau dọn cửa kính. Cô bé mặc chiếc áo dài trắng, mái tóc buộc cao gọn gàng. Phước dừng lại một giây, nhìn đứa con gái (không phải của anh) lần cuối cùng. Tuyến chợt ngước lên, ánh mắt cô chạm phải ánh mắt anh qua lớp kính. Không có sự hận thù, không có sự trách móc, chỉ có một sự bình thản bao dung. Tuyến khẽ gật đầu chào, như chào một người quen cũ sắp đi xa.
Phước mỉm cười, một nụ cười thanh thản nhất trong bốn mươi năm cuộc đời. Anh quay lưng đi, bước chân anh giờ đây đã có nhịp điệu – một nhịp điệu chậm rãi nhưng vững chắc.
Sài Gòn năm 1972 rực rỡ dưới ánh nắng ban mai. Bản giao hưởng của thành phố vẫn tiếp tục vang lên với tất cả sự hỗn loạn và huy hoàng của nó. Và Trần Hữu Phước, gã chép nhạc thuê đã từng tự giam mình trong bóng tối, giờ đây đang bước đi giữa ánh sáng, không còn bản nhạc nào trong tay nhưng trong lòng anh, lần đầu tiên sau hai mươi năm, một giai điệu chân thực của sự chuộc lỗi đang bắt đầu cất tiếng.
“Nhịp cầu đoạn tuyệt đã bắc qua rồi,” Phước thầm thầm thì, hình ảnh cây cầu Mống và dòng sông Sài Gòn hiện lên trong tâm trí anh như một sự giải thoát cuối cùng. “Bây giờ, chỉ còn cuộc đời thực đang chờ đợi ở phía bên kia.”
Anh biến mất vào dòng người đông đúc trên đường Đinh Tiên Hoàng, để lại sau lưng căn gác trọ nồng mùi mực Tàu và một bi kịch đã được hạ màn. Sài Gòn vẫn đẹp, vẫn tàn nhẫn, và vẫn luôn mở rộng vòng tay đón nhận những kẻ dám đối mặt với sự thật để bắt đầu lại từ đầu.
Sài Gòn những ngày cuối năm 1972 và đầu 1973 không còn là một thành phố, nó giống như một con bệnh đang lên cơn sốt cuối cùng trước khi rơi vào một trạng thái hôn mê sâu. Những hiệp định hòa bình được ký kết ở tận Paris xa xôi dường như chẳng thể xua tan nổi mùi thuốc súng và khói than đang đặc quánh trên bầu trời Đa Kao. Trần Hữu Phước bước ra khỏi căn gác trọ, trên vai chỉ có một chiếc túi vải bạt bạc màu, bên trong chứa vài bộ quần áo sờn cũ và cây bút sắt gãy ngòi – kỷ vật duy nhất của một thời “chép nhạc thuê” lẫy lừng trong bóng tối. Anh đã để lại tất cả: những lọ mực Tàu đã cạn, những bản thảo nhạc sũng mực đen và cả cái ảo tưởng về một vị thánh đạo đức.
Phước đi bộ về phía Bến xe Miền Tây. Mỗi bước chân của anh nặng nề như đeo chì, không phải vì hành lý, mà vì sự trống rỗng đến tận cùng trong lồng ngực. Anh đi ngang qua những dãy nhà phố lụp xụp, nơi người dân đang hối hả tích trữ gạo muối, nơi những người lính rã ngũ ngồi thẫn thờ bên vỉa hè. Mùi của sự tan rã bốc lên nồng nặc. Anh thấy một gã bán báo dạo đang hét lớn về “Hòa bình”, nhưng trong mắt gã chỉ có sự sợ hãi về một tương lai bất định.
Tại bến xe, một biển người đang chen chúc, gào thét. Mùi mồ hôi, mùi xăng dầu, mùi trái cây chín nẫu và mùi của sự hoảng loạn tạo thành một thứ hỗn hợp nghẹt thở. Phước lách qua những kiện hàng khổng lồ, tai nghe thấy tiếng còi xe đò nổ máy giòn giã, khói đen mù mịt. Anh mua một chiếc vé về Long An – nơi mà anh từng gọi là “thiên đường của lụa là” nhưng thực chất anh đã trốn chạy khỏi nó suốt hai mươi năm.
Ngồi trên chiếc xe đò cà tàng, Phước tựa đầu vào cửa sổ kính đã nứt nẻ. Xe chuyển bánh, xóc nảy trên những con đường đầy ổ gà. Anh nhìn Sài Gòn lùi lại phía sau. Những tòa nhà cao tầng rực rỡ ánh đèn neon, những hiệu may sang trọng, bến phà Thủ Thiêm… tất cả giờ đây chỉ còn là những mảnh ký ức vụn vỡ. Anh nhận ra mình là một kẻ đào thoát vĩ đại: anh đào thoát khỏi thực tại để vào bóng tối, và giờ đây anh đào thoát khỏi bóng tối để tìm về một thực tại mà anh vốn dĩ không thuộc về.
“Mình đi tìm cái gì ở Long An?” Phước tự hỏi, đôi bàn tay lem luốc mực đen của anh khẽ run lên. “Tìm lại lụa tơ tằm sao? Hay tìm lại đứa trẻ ngây thơ đã từng thề non hẹn biển dưới bến phà?”
Xe về đến Long An khi nắng chiều đã tắt hẳn. Làng dệt lụa năm xưa hiện ra dưới ánh hoàng hôn tím sẫm, tiêu điều và xơ xác hơn nhiều so với hình ảnh trong những bản nhạc của anh. Không còn tiếng khung cửi nhịp nhàng rộn rã, chỉ còn tiếng gió rít qua những cánh đồng dâu tằm bỏ hoang, cỏ dại mọc cao lút đầu người. Chiến tranh và sự lên ngôi của vải nilon, vải polyester ngoại nhập đã bóp chết làng nghề truyền thống. Những người thợ dệt năm xưa giờ đây kẻ đi lính, người lên Sài Gòn làm mướn, chỉ còn lại những ông già bà lão ngồi bên bục cửa nhìn đời bằng đôi mắt đục ngầu.
Phước tìm đến một xưởng dệt cũ ở cuối làng, nơi anh từng có những ký ức đẹp nhất với Diệp. Chủ xưởng là một ông lão mù lòa, người duy nhất còn bám trụ lại với những sợi tơ cuối cùng.
“Chào cụ, tôi là Phước… con trai nhà giáo Trần ngày xưa,” Phước nói, giọng anh hụt hẫng khi nhìn thấy đống máy móc rỉ sét nằm chỏng chơ trong góc xưởng.
Ông lão ngước đôi mắt mù lên, khẽ khịt mũi. “Mùi mực Tàu… À, gã chép nhạc ở Đô thành về đấy à? Sao, lụa Long An không còn đủ thanh sạch để ông chép nhạc nữa sao mà giờ mới chịu về?”
Lời mỉa mai của ông lão mù làm Phước nhói đau. Hóa ra, sự kiêu ngạo của anh không chỉ là cái gai trong mắt Diệp hay Thắng, mà nó là một vết sẹo trong lòng những người lao động thực thụ ở quê nhà. Họ biết anh đã bỏ rơi nơi này, họ biết anh đã biến nỗi đau của họ thành những giai điệu sầu muộn để tự huyễn hoặc mình trên căn gác trọ Sài Gòn.
“Tôi về để làm mướn, thưa cụ. Đôi bàn tay này muốn được chạm vào tơ lụa thực sự, thay vì mực đen,” Phước nói, anh xắn tay áo, để lộ đôi cánh tay gầy guộc, trắng trẻo của một kẻ chưa bao giờ phải làm việc nặng.
Suốt những năm 1973 và 1974, Phước sống như một bóng ma trong xưởng dệt cũ. Anh học cách quay tơ, học cách nhuộm vải, học cách đạp bàn đạp khung cửi cho đến khi đôi bàn chân phồng rộp và đôi tay rướm máu. Anh nhận ra rằng lụa không hề thanh khiết theo kiểu mộng mị mà anh vẫn viết. Lụa là mồ hôi, là mùi kén tằm nồng hắc, là những đêm thức trắng bên nồi thuốc nhuộm nóng rực, là đôi mắt mỏi nhừ vì phải nhìn vào từng sợi tơ mảnh như sợi tóc dưới ánh đèn dầu leo lắt.
“Thanh sạch sao?” Phước cười tự giễu khi nhìn đôi bàn tay mình giờ đây không còn mực đen, nhưng lại đầy những vết chai sần và sẹo nhỏ. “Để có được một tấm lụa mềm mại cho Diệp mặc, người ta phải trải qua sự thô lậu của lao động đến mức này. Vậy mà mình đã dùng sự ‘thanh sạch’ giả tạo để sỉ nhục cô ấy.”
Trong những lúc nghỉ ngơi hiếm hoi, Phước nghe ngóng tin tức từ Sài Gòn qua chiếc radio cũ bám đầy bụi vải. Anh nghe nói hiệu lụa “Thanh Xuân” của Diệp vẫn đứng vững giữa thời cuộc biến động. Anh nghe nói Thắng đã dùng đoàn xe vận tải của mình để cứu trợ lương thực cho những vùng bị bao vây. Và Tuyến – đứa con gái anh đã từng giam cầm – giờ đây đang là một nữ sinh viên trường Luật, tham gia vào những phong trào đòi hòa bình của sinh viên Sài Gòn.
Họ đang sống. Họ đang thực sự đóng góp cho cuộc đời này, dù trong nghịch cảnh. Còn anh, anh chỉ đang cố gắng gột rửa tội lỗi bằng cách làm một thợ dệt tồi tệ. Sự cứu rỗi mà anh tìm kiếm ở quê nhà hóa ra lại là một sự trừng phạt mới: sự nhận thức về sự vô dụng của bản thân.
Tháng Tư năm 1975 đến như một cơn bão quét sạch mọi trật tự cũ. Tiếng đại bác dội về từ phía Long Khánh, Củ Chi vang lên rền trời, làm rung chuyển cả những khung cửi cũ kỹ ở Long An. Làng quê xôn xao, người ta bắt đầu tháo chạy, hoặc bắt đầu chờ đợi một cái gì đó mới mẻ.
Ngày 29 tháng Tư, Phước không thể ngồi yên được nữa. Một nỗi lo âu vô hình thôi thúc anh phải quay lại Sài Gòn. Không phải để níu kéo, không phải để van xin, mà để nhìn thấy họ một lần cuối trước khi nhịp cầu của thời đại bị đoạn tuyệt hoàn toàn. Anh muốn biết liệu họ có an toàn giữa cơn lốc của lịch sử.
Phước bắt một chuyến xe tải chở đầy người tị nạn xuôi về Sài Gòn. Đường phố ngổn ngang xe cộ bỏ lại, quần áo lính vứt đầy vỉa hè. Tiếng loa phóng thanh gào thét, tiếng khóc than và tiếng súng nổ lẻ tẻ tạo thành một bản giao hưởng của sự sụp đổ. Anh đi bộ từ bến xe về hướng trung tâm, qua những con phố Đinh Tiên Hoàng, Tự Do mà anh đã thuộc nằm lòng.
Sài Gòn ngày 30 tháng Tư rực lửa. Khói bốc lên từ những tòa nhà cao tầng. Phước đứng trên cầu Mống, nhìn xuống dòng kênh Tàu Hủ. Anh thấy chiếc xe Jeep quen thuộc của Thắng đang đậu bên bờ sông, nhưng chiếc xe đầy bụi bặm và không còn vẻ lộng lẫy ngày nào. Diệp, Thắng và Tuyến đang đứng đó, họ không lên tàu di tản, họ không tháo chạy. Họ đang đứng giữa dòng người hỗn loạn, tay cầm những túi bánh mì và nước uống để phân phát cho những người tị nạn đang đói khát.
Tuyến mặc chiếc áo dài trắng đã lấm bẩn bụi đường, mái tóc rối tung nhưng đôi mắt rực sáng một niềm tin kỳ lạ. Cô đang ôm lấy một đứa bé lạc mẹ, vỗ về nó bằng một giọng hát dịu dàng – không phải giọng hát sầu muộn của “Giai Điệu Rách”, mà là một bài dân ca Long An về tình người.
Phước đứng trên cầu, cách họ chỉ vài chục mét, nhưng anh cảm thấy như có một vực thẳm ngăn cách. Anh thấy Thắng quàng tay qua vai Diệp, cả hai nhìn về phía dinh Độc Lập khi những chiếc xe tăng đầu tiên tiến vào. Trong khoảnh khắc đó, Phước nhận ra một sự thật cuối cùng: Họ thuộc về tương lai của thành phố này, còn anh mãi mãi là một bóng ma của quá khứ. Sự “thanh sạch” của họ được trui rèn qua bão tố, còn sự “thanh sạch” của anh chỉ là một lọ mực đã vỡ.
Anh muốn gọi tên họ, nhưng cổ họng nghẹn đắng. Anh nhìn xuống đôi bàn tay thợ dệt của mình. Chúng đã sạch mực, nhưng chúng vẫn đầy những vết tích của một kẻ thất bại. Anh không còn tư cách để bước vào cuộc đời họ nữa. Nhịp cầu đoạn tuyệt thực sự không phải là một công trình kiến trúc, nó là sự ngăn cách về nhân thế.
Xe tăng tiến vào phố, tiếng xích sắt nghiến trên mặt đường nhựa vang lên khô khốc. Phước quay lưng, bước đi về phía ngược lại với dòng người đang đổ về phía trung tâm. Anh đi về phía bến phà Thủ Thiêm. Phà đã ngừng chạy. Anh ngồi xuống bậc thềm đá, nhìn dòng sông Sài Gòn đang chảy xiết, mang theo những mảnh vụn của một thời đại vừa kết thúc.
Hòa bình đã đến, nhưng với Phước, đó là một sự im lặng đáng sợ.
Mười năm sau đó, Sài Gòn đã mang tên mới. Những hiệu may ở Chợ Cũ đã thay đổi, những căn gác trọ ở Đa Kao đã bị dỡ bỏ để xây dựng những công trình mới. Phước lúc này đã là một ông già tóc trắng xóa, hằng ngày ngồi bán những xấp vải lụa tơ tằm Long An ở một góc chợ nhỏ. Anh không còn chép nhạc. Anh bán vải không phải để làm giàu, mà để giữ lại chút hương vị cuối cùng của quê hương cho những người khách còn hoài niệm.
Có lần, một người phụ nữ sang trọng đi ngang qua sạp vải của anh. Đó là Diệp. Cô đi cùng một cô gái trẻ trông giống hệt Tuyến năm xưa – có lẽ là cháu ngoại của cô. Diệp dừng lại, cầm một tấm lụa trắng lên xem. Cô nhìn người bán vải già nua, đôi mắt cô thoáng một chút bàng hoàng, một chút nhận ra, rồi nhanh chóng trở lại vẻ bình thản bao dung của tuổi già.
“Tấm lụa này dệt tốt đấy, thưa ông,” Diệp nói, giọng cô dịu dàng.
Phước nhìn cô, đôi bàn tay gầy guộc run rẩy vuốt lại nếp lụa. “Cảm ơn bà. Nó được dệt bởi một kẻ đã dành cả đời để hiểu rằng cái đẹp thực sự không nằm ở sự thanh khiết mộng mị, mà nằm ở sự kiên trì của lao động.”
Diệp mỉm cười, một nụ cười không còn chút oán hận. Cô mua tấm lụa, trả tiền rồi bước đi vào dòng người tấp nập của thành phố mới. Phước nhìn theo bóng cô khuất dần, rồi anh nhìn xuống đôi bàn tay mình. Lần này, anh thấy đôi bàn tay mình thật đẹp. Chúng không còn mực đen, chúng chỉ còn mùi thơm nhẹ của lụa tơ tằm và vị mặn của mồ hôi.
Anh rút từ túi áo ra cây bút sắt gãy ngòi năm xưa. Anh cầm nó, không phải để viết nhạc, mà để gài vào mép xấp lụa trắng cuối cùng.
“Kết thúc rồi,” Phước thầm thì.
Nhịp cầu đoạn tuyệt đã khép lại, và Trần Hữu Phước cuối cùng đã tìm thấy giai điệu thực sự của đời mình – giai điệu của sự im lặng và chuộc lỗi giữa lòng thành phố rực rỡ nắng vàng.
Tiếng quạt trần trong căn phòng nhỏ ở Long An quay lạch cạch, phả xuống không gian một luồng gió nóng nực mang theo mùi kén tằm nồng hắc. Phước ngồi bất động trên chiếc ghế gỗ, đôi mắt dán chặt vào tấm lụa trắng vừa dệt xong. Mười năm qua, anh đã sống trong sự tĩnh lặng gần như tuyệt đối. Anh không còn chép nhạc, không còn viết lách, thậm chí anh còn tránh nhìn vào gương vì sợ phải đối diện với cái bóng của chính mình.
Sự tự nhận thức của Phước ở tuổi năm mươi đã trở thành một thứ triết lý khắc kỷ. Anh nhận ra rằng tất cả những bi kịch mà anh đã tạo ra cho Diệp và Tuyến thực chất là kết quả của một sự yếu đuối trầm trọng về nhân cách. Anh đã huyễn hoặc mình là một người đàn ông lãng mạn, chung thủy, nhưng thực tế anh là một kẻ ích kỷ, không dám đối diện với thất bại trong tình yêu nên đã chọn cách bóp méo thực tại để cảm thấy mình vẫn còn giá trị.
“Mình đã giam cầm một đứa trẻ trong mười tám năm chỉ để chứng minh mình cao thượng,” Phước độc thoại nội tâm, giọng anh khản đặc vì ít nói. “Sự cao thượng đó là một tội ác. Nếu không có Thắng trở về, Tuyến bây giờ sẽ ra sao? Nó sẽ là một người phụ nữ héo úa như những bản nhạc của mình, hận thù cả thế giới này.”
Mâu thuẫn tâm lý trong Phước giờ đây không còn là sự giằng xé mà là một sự chấp nhận đau đớn. Anh chấp nhận rằng mình là một dấu lặng đen tối trong cuộc đời rực rỡ của Diệp. Anh chấp nhận rằng anh không xứng đáng được tha thứ, và sự trừng phạt tốt nhất là được sống để nhìn thấy họ hạnh phúc mà không có mình.
Anh nhớ lại ngày 30 tháng Tư năm 1975 trên cầu Mống. Lúc đó, anh đã định nhảy xuống sông. Anh cảm thấy cái chết là cách duy nhất để kết thúc sự hổ thẹn. Nhưng khi nhìn thấy Tuyến ôm đứa bé lạc mẹ và hát bài dân ca quê hương, anh chợt nhận ra: Nếu anh chết đi, anh sẽ lại một lần nữa thực hiện hành vi ích kỷ – bắt họ phải mang theo cái bóng của mình vĩnh viễn. Anh chọn cách sống, sống để gột rửa mực đen trên đôi tay này bằng những sợi tơ trắng muốt.
“Lụa không biết nói dối,” Phước thầm nghĩ khi đưa tay vuốt lên mặt lụa mịn màng. “Mực Tàu có thể che lấp sự thật, nhưng lụa thì phơi bày mọi đường kim mũi chỉ, mọi sai sót trong quá trình dệt. Mình đang dệt lại cuộc đời mình, từng sợi một.”
Long An mười năm sau hòa bình đã bắt đầu hồi sinh. Những cánh đồng dâu tằm xanh mướt trở lại, tiếng khung cửi lại vang lên trong các nếp nhà. Phước đã trở thành một thợ dệt lão luyện nhất làng, nhưng anh luôn chọn những góc khuất nhất để làm việc. Anh không muốn ai biết đến quá khứ của mình ở Sài Gòn. Anh chỉ muốn được là một ông già thợ dệt bình thường, hằng ngày đạp bàn đạp khung cửi nhịp nhàng: cạch cạch, xào xạc.
Có những đêm trăng sáng trên cánh đồng lụa, Phước ngồi một mình trước hiên nhà, nghe tiếng radio cũ phát những bản nhạc mới của thời đại. Âm nhạc bây giờ rộn rã, mang hơi thở của sự xây dựng và hy vọng. Anh không còn khinh miệt chúng. Anh thấy chúng thật đẹp vì chúng phản ánh đúng nhịp tim của con người hiện tại.
“Diệp chắc vẫn còn may áo dài,” anh tự nhủ. “Tuyến chắc đã có gia đình riêng. Họ sẽ không bao giờ biết ông già bán lụa ở chợ này là ai. Và như thế là tốt nhất.”
Nỗi cô đơn của Phước lúc này mang một màu sắc thanh thản. Nó không còn là nỗi cô đơn cay nghiệt của căn gác trọ Đa Kao. Nó là nỗi cô đơn của một người đã tìm thấy sự bình yên sau cơn bão tố. Anh không còn chiếc hộp quẹt Zippo, không còn lọ mực Tàu. Anh chỉ còn những xấp vải lụa trắng tinh khôi – thứ mà anh từng dùng để định nghĩa sự thanh sạch giả tạo, giờ đây lại trở thành phương tiện để anh chuộc lỗi với cuộc đời.
Sài Gòn mười năm sau, dưới cái tên Thành phố Hồ Chí Minh, vẫn rực rỡ ánh đèn neon vào ban đêm. Những chiếc xe đạp, xe máy chạy nườm nượp trên phố Đinh Tiên Hoàng. Nhịp sống mới đã cuốn đi mọi dấu vết của những bản nhạc cũ. Và ở một góc chợ lụa, Trần Hữu Phước nhìn theo bóng Diệp đang khuất dần vào dòng người. Anh mỉm cười, một nụ cười trọn vẹn của một người đã dám cắt đứt nhịp cầu của ảo ảnh để bước chân vào thực tại.
“Tình yêu không phải là sự chiếm hữu hay cứu rỗi,” Phước thầm thầm thì vào làn khói thuốc lá nhạt nhòa. “Tình yêu là khi ta dám buông tay để người mình yêu được sống cuộc đời rực rỡ nhất của họ, dù trong cuộc đời đó không có nốt nhạc nào của ta.”
Ánh nắng ban mai của một ngày mới bắt đầu rải trên những xấp lụa trắng, làm chúng lấp lánh như những dải mây. Phước thu dọn sạp hàng, chuẩn bị cho một ngày lao động mới. Anh bước đi giữa lòng thành phố, không còn là một bóng ma mực Tàu, mà là một con người bằng xương bằng thịt, đang hòa mình vào cái nhịp điệu vĩnh cửu của sự sống, của lụa là và của sự thật.
Sài Gòn cuối những năm 1980, thời kỳ Đổi Mới bắt đầu thổi một luồng sinh khí lạ lẫm vào những con phố cũ kỹ. Những bảng hiệu vẽ tay rực rỡ dần thay thế cho những biểu ngữ khô khan, và tiếng nhạc từ những chiếc máy cassette chạy băng từ bắt đầu vang lên từ các quán cà phê vỉa hè, thay thế cho tiếng loa phóng thanh phường. Trần Hữu Phước, giờ đây là một ông già ngoài năm mươi, ngồi lặng lẽ bên sạp vải lụa ở một góc chợ Tân Định. Đôi bàn tay anh, từng nhuốm đen mực Tàu của sự thù hận, giờ đây thô ráp, nứt nẻ và mang màu của nắng gió Long An.
Anh không còn chép nhạc. Cây bút sắt gãy ngòi năm xưa anh vẫn mang theo trong túi ngực như một mảnh xương của quá khứ, nhưng anh chưa bao giờ rút nó ra nữa. Phước đã học được cách im lặng. Sự im lặng của anh không còn là dấu lặng đe dọa trong những bản nhạc sầu muộn, mà là sự im lặng của mặt đất – nơi đón nhận mọi hạt mầm, dù là mầm thiện hay mầm ác, để rồi âm thầm chuyển hóa chúng thành sự sống.
Sáng nay, trời Sài Gòn mang cái se lạnh hiếm hoi của những ngày giáp Tết. Mùi nhang trầm từ những ngôi chùa gần đó hòa cùng mùi hoa vạn thọ và mùi khói xe đạp Phượng Hoàng tạo thành một bầu không khí hoài niệm. Phước đang cẩn thận xếp lại những xấp lụa trắng – loại lụa mà anh tự tay dệt ở quê, mỗi sợi tơ đều mang theo nhịp thở của sự chuộc lỗi.
Một chiếc xe đạp mini Nhật màu xanh ngọc dừng lại trước sạp vải của anh. Bước xuống xe là một người phụ nữ trẻ trung, mặc chiếc áo sơ mi trắng thắt nơ, quần tây ống loe thời thượng. Đó là Lan, con gái của Tuyến, cháu ngoại của Diệp. Cô bé mang vẻ đẹp hòa quyện giữa sự sắc sảo của bà ngoại và sự kiên định của mẹ, nhưng trong đôi mắt cô có một ánh sáng rạng rỡ mà cả Phước, Diệp và Thắng của ngày xưa đều không có được: ánh sáng của một thế hệ không còn bị xiềng xích bởi những bóng ma quá khứ.
“Ông giáo ơi, mẹ cháu bảo sang tìm ông lấy xấp lụa trắng để may áo dài cho cháu đi thi đại học,” Lan cười tươi, nụ cười làm bừng sáng cả một góc chợ xám xịt.
Phước khựng lại. “Ông giáo” – cái tên mà người dân quanh chợ vẫn gọi anh, dù họ chẳng biết anh từng dạy gì, chép gì. Anh khẽ gật đầu, tay run run mở ngăn kéo lấy ra một xấp lụa được gói ghém cẩn thận trong giấy sáp.
“Mẹ cháu… vẫn khỏe chứ?” Phước hỏi, giọng anh trầm đục, cố giấu đi sự xúc động đang trào dâng.
“Dạ, mẹ cháu vẫn khỏe. Mẹ vừa được bổ nhiệm làm thẩm phán ở tòa thành phố đấy ông ạ. Còn bà ngoại thì vẫn bận rộn với cái tiệm may, bà bảo thời này người ta lại chuộng áo dài lụa truyền thống nên bà làm không hết việc,” cô bé hồn nhiên kể, tay vân vê mép vải lụa. “Bà ngoại cháu dặn nhất định phải mua lụa của ông, bà bảo lụa của ông dệt có cái ‘hồn’ rất lạ, không lẫn vào đâu được.”
Phước đưa xấp vải cho Lan, đôi bàn tay gầy guộc của anh chạm vào đôi bàn tay búp măng của cô bé. Một sự tiếp nối âm thầm. Anh không lấy tiền, chỉ lắc đầu khi Lan rút xấp tiền giấy mới tinh ra.
“Nói với mẹ cháu và bà ngoại cháu… là quà của làng quê gửi tặng. Ông không bán cho gia đình cháu đâu,” Phước nói, anh quay mặt đi chỗ khác để tránh ánh nhìn tò mò của cô bé.
Khi Lan đã đạp xe đi khuất, Phước ngồi xuống chiếc ghế đòn thấp, nhìn theo bóng dáng rực rỡ của tuổi trẻ tan biến vào dòng người. Anh bỗng nghe thấy một giai điệu vang lên từ chiếc máy cassette của tiệm sửa đồng hồ bên cạnh. Đó là một bản Bolero cũ, nhưng được phối lại theo phong cách mới, nhanh hơn, tươi sáng hơn. Giai điệu ấy làm anh nhớ về “Giai Điệu Rách”, về “Đứa Trẻ Lạc Nhịp” – những bản nhạc mà anh đã từng coi là thánh kinh của nỗi đau.
“Hóa ra, mình đã sai từ những nốt nhạc đầu tiên,” Phước độc thoại nội tâm. “Âm nhạc không phải để giam cầm nỗi đau, mà là để phóng thích nó. Mình đã dùng mực Tàu để nhốt họ lại, nhưng họ đã dùng chính sự thực dụng, sự thô lậu mà mình khinh miệt để vươn ra ánh sáng.”
Mâu thuẫn tâm lý trong Phước lúc này đã đạt đến sự hòa giải cuối cùng. Anh không còn hận Thắng vì đã cướp mất Diệp, không còn hận Diệp vì đã rời bỏ anh, và cũng không còn tự trách mình vì đã giấu những lá thư. Mọi sự kiện đó, dù đau đớn đến đâu, cũng chỉ là những nốt nhạc cần thiết để tạo nên bản trường ca của sự tồn tại. Anh nhận ra rằng, nếu không có sự “ác độc” của anh, có lẽ Diệp đã không đủ mạnh mẽ để gầy dựng đế chế lụa là, và Tuyến đã không có đủ sự phản kháng để trở thành một người bảo vệ công lý.
Sự cứu rỗi của Phước không đến từ sự tha thứ của người khác, mà đến từ việc anh chấp nhận vị trí của mình trong bản nhạc đó: một dấu lặng đen tối nhưng cần thiết để làm nổi bật những nốt cao rực rỡ của cuộc đời.
Chiều muộn, Phước thu dọn sạp vải. Anh không về nhà ngay mà đi bộ ra phía bờ sông Sài Gòn. Cây cầu Mống vẫn đứng đó, chứng nhân cho bao cuộc thăng trầm. Anh nhìn xuống dòng nước, lần này nước không còn đen ngòm như năm 1972, nó mang một màu phù sa đỏ nặng, cuồn cuộn mang theo lục bình trôi xuôi.
Anh rút cây bút sắt gãy ngòi ra khỏi túi áo. Anh nhìn nó lần cuối. Cây bút này đã từng nhúng vào mực Tàu để viết nên những lời cay nghiệt, để bôi bẩn lên những tấm lụa tâm hồn. Anh vung tay, ném cây bút xuống giữa dòng sông.
Tõm.
Cây bút chìm nghỉm, không để lại một dấu vết nào trên mặt nước. Phước thấy lòng mình nhẹ bẫng. Anh đứng đó, hít một hơi thật sâu cái không khí của Sài Gòn đang thay đổi từng ngày. Tiếng máy phà Thủ Thiêm vẫn nổ, nhưng giờ đây nó mang theo âm thanh của sự xây dựng, của những chuyến hàng giao thương tấp nập.
Đột nhiên, anh thấy một bóng dáng quen thuộc đứng ở phía đầu cầu. Diệp. Cô mặc một chiếc áo bà ba lụa trắng đơn giản, tóc đã bạc trắng như mây trời, đang đứng nhìn về phía bến phà năm xưa. Thắng không đi cùng cô, có lẽ anh đang bận rộn với đoàn xe ở đâu đó trên những cung đường vùng cao.
Phước không tránh né. Anh chậm rãi bước lại gần, dừng lại cách cô vài bước chân. Mùi hương nước hoa nhài năm xưa đã biến mất, thay vào đó là mùi thơm nhẹ nhàng của nắng và vải mới.
“Bà vẫn thường ra đây xem phà chạy sao?” Phước hỏi, giọng anh bình thản như hai người bạn cũ.
Diệp quay lại, đôi mắt cô nheo lại vì nắng chiều, nụ cười hiền hậu hiện lên trên gương mặt đầy những nếp nhăn của thời gian. “Ông giáo đó à? Tôi ra đây để nhớ về cái ngày tôi rời làng lên đây. Hồi đó tôi cứ tưởng Sài Gòn là một mớ nhung lụa rực rỡ, giờ mới thấy nó chỉ là một dòng sông, cứ chảy hoài, chảy mãi, cuốn đi hết mọi ưu phiền.”
“Lụa của tôi dệt… bà dùng có được không?” Phước hỏi, tay anh vân vê vạt áo sờn.
“Tốt lắm. Con Tuyến nó bảo chỉ có lụa của ông mới đủ sức chịu được cái khắc nghiệt của nắng gió Sài Gòn mà vẫn giữ được màu trắng tinh khôi. Nó định hôm nào mời ông qua nhà dùng bữa cơm nhạt, coi như là cảm ơn người thợ dệt lão luyện.”
Phước mỉm cười, đôi mắt anh cay cay. Cơm nhạt. Sự tha thứ không cần những lời hoa mỹ, nó chỉ cần một bữa cơm và sự hiện diện của nhau trong hòa bình.
“Tôi già rồi, ngại đi lại. Bà nói với cháu Tuyến, cứ mặc lụa của tôi mà sống cho thật tốt, thế là đủ rồi.”
Diệp gật đầu, cô nhìn Phước bằng một cái nhìn thấu hiểu sâu sắc. “Phước ạ, chúng ta đều đã đi qua nhịp cầu đoạn tuyệt của mình. Ông có nốt nhạc của ông, tôi có đường kim của tôi, Thắng có tay lái của ông ấy. Cuối cùng, tất cả đều tan vào đất cả thôi. Quan trọng là lúc nằm xuống, mình không còn mang theo lọ mực đen nào trong lòng nữa.”
Diệp quay bước đi, bóng cô lồng lộng giữa nắng chiều Sài Gòn. Phước đứng lại một mình trên cầu Mống. Anh lấy từ trong túi ra một tờ giấy trắng nhỏ – tờ giấy cuối cùng mà anh giữ lại. Lần này, anh không dùng bút. Anh dùng một viên phấn may nhỏ xíu của thợ may mà Diệp vô tình đánh rơi lúc nãy.
Anh vẽ lên tờ giấy một hình vẽ đơn giản: một khung cửi và một nốt nhạc tròn trĩnh, không có dấu móc, không có dấu lặng. Một nốt nhạc toàn vẹn.
Anh thả tờ giấy theo gió. Nó bay lơ lửng giữa không trung, rồi từ từ rơi xuống dòng sông Sài Gòn, trôi về phía Long An, về phía biển cả bao la.
Trần Hữu Phước quay lưng đi về phía khu phố Đa Kao. Đêm Sài Gòn bắt đầu lên đèn, những ánh đèn neon Đổi Mới rực rỡ và chân thực. Anh đi giữa dòng người, không còn là kẻ chép nhạc thuê, không còn là bóng ma quá khứ. Anh là Phước – một thợ dệt lụa, một con người của đất, đang bước đi trong giai điệu vĩnh cửu của cuộc đời thực, nơi mọi tấm lụa dù có vấy bẩn cũng đều có thể được giặt sạch bởi dòng sông thời gian và lòng bao dung của chính mình.
Bản nhạc của anh cuối cùng đã được hoàn thành. Một bản nhạc không có lời, không có mực, chỉ có nhịp đập đều đặn của trái tim và hương thơm của lụa tơ tằm nguyên bản.
Sài Gòn năm 1988 rực rỡ nắng vàng. Và Phước, lần đầu tiên trong đời, thấy mình thực sự được tự do.
Thành Phố Hồ Chí Minh – ngày 09/04/2026.
Thông Nguyễn
| Địa danh | Long An, TP. Hồ Chí Minh |
|---|---|
| Môi trường | Gác mái, Hẻm nhỏ, Làng quê, Quá khứ lịch sử, Thành phố hiện đại |
| Motif | Bản chất thật bị che giấu, Kẻ phản anh hùng, Ký ức bị che giấu, Người vs Chính mình, Sa ngã rồi chuộc lỗi, Tình yêu bi kịch |
| Tác giả | Thông Nguyễn |
| Thời gian | 1960 |
At sem a enim eu vulputate nullam convallis Iaculis vitae odio faucibus adipiscing urna.
Đánh giá
Hiện chưa có đánh giá nào.