Đắm mình vào không khí Sài Gòn 1992 mù mưa qua giọng đọc truyền cảm. Theo chân Hoài Nam khám phá bí ẩn đa vũ trụ kinh dị và những “âm bản” ký ức đẫm nước mắt trong “Giao lộ phân thân”. Đừng bỏ lỡ cái kết đầy ám ảnh!
👉 Nghe ngay tại đây:
Sài Gòn năm 1992, những cơn mưa tháng Tư không đến để tưới mát, chúng đến để nhấn chìm thành phố trong một thứ độ ẩm đặc quánh, thứ mùi của bê tông ẩm ướt và khói xe từ những chiếc Honda Dream đời đầu. Trong căn buồng tối chật hẹp nằm sâu sau dãy hành lang cũ kỹ của Sở cảnh sát, Lê Hoài Nam đang chìm trong một thế giới chỉ có màu đỏ và sự im lặng. Ánh sáng đỏ từ chiếc đèn bảo toàn hắt lên gương mặt anh những mảng sáng tối gai góc, biến những nếp nhăn nơi khóe mắt Nam thành những rãnh sâu chứa đựng nỗi mệt mỏi của một kẻ đã quá lâu không biết đến giấc ngủ trọn vẹn.
Mùi axit acetic nồng nặc xộc vào mũi, cay nồng và khô khốc. Nam dùng chiếc kẹp nhựa, chậm rãi khuấy cuộn giấy ảnh trong khay hóa chất tráng. Anh nín thở. Đây luôn là khoảnh khắc Nam thấy mình giống như một vị thần, hoặc một kẻ tội đồ: khoảnh khắc sự thật hiện hình từ hư vô. Những vệt xám mờ nhạt dần đậm lên, định hình thành những đường nét sắc sảo. Một hiện trường vụ án hiện ra: một góc nhà kho đổ nát, những mẩu thuốc lá rơi vãi, và một vết máu sẫm màu trên sàn xi măng.
Nhưng hôm nay, có cái gì đó không đúng.
Nam đưa tấm ảnh sát vào ánh đèn đỏ. Ở góc khung hình, nơi lẽ ra chỉ là một mảng tối của bức tường mục nát, anh thấy một bóng mờ. Nó không phải là lỗi quang học, cũng không phải do phim hỏng. Đó là hình bóng một người phụ nữ đang đứng, mờ ảo như một dải sương khói, đôi mắt cô ấy dường như đang nhìn thẳng vào ống kính máy ảnh của anh với một nỗi buồn u uất.
“Lại nữa rồi,” Nam thầm nghĩ, bàn tay kẹp ảnh hơi run lên.
Đã một năm kể từ đêm giao thừa định mệnh đó. Đêm mà Mai, vợ anh, ra đi trong một vụ tai nạn giao thông trên đường về nhà. Kể từ đó, Nam không chỉ chụp ảnh người chết; anh chụp cả những thứ lẽ ra không nên tồn tại. Những “âm bản” của ký ức, những bóng ma của những sự kiện lẽ ra đã có thể khác đi. Anh tự hỏi, liệu trong một thế giới nào đó, chiếc xe tải kia đã phanh kịp? Liệu Mai lúc này có đang đứng ở cửa phòng, phàn nàn về mùi hóa chất độc hại trên quần áo anh?
Nỗi đau không phải là một vết thương, Nam nhận ra. Nó là một bóng ma lảng vảng trong thực tại, một lớp phủ mờ khiến mọi thứ anh nhìn thấy đều trở nên thiếu sáng. Anh nhìn vào tấm ảnh, bóng mờ người phụ nữ kia dường như có một vết bớt nhỏ ngay dưới tai trái. Tim Nam đập lệch đi một nhịp. Mai cũng có một vết bớt như thế.
Cộc. Cộc. Cộc.
Tiếng gõ cửa khô khốc vang lên, xé toạc sự yên lặng của buồng tối. Nam giật mình, tấm ảnh rơi lại vào khay hóa chất.
“Nam! Có ca mới. Biệt thự Tú Xương. Gấp lắm!”
Giọng nói trầm đục của đại úy Hùng vang qua khe cửa gỗ mục. Nam thở hắt ra, gỡ chiếc tạp dề bằng cao su, tắt đèn đỏ. Khi ánh sáng huỳnh quang ngoài hành lang ùa vào lúc anh mở cửa, Nam nheo mắt lại vì đau đớn. Ánh sáng của thế giới thực bao giờ cũng quá chói chang đối với anh.
“Biệt thự Tú Xương? Khu đó toàn nhà giàu, có chuyện gì mà gấp thế anh Hùng?” Nam hỏi, tay nhanh nhẹn thu xếp chiếc túi da đựng máy ảnh Nikon F3, kiểm tra các cuộn phim Kodak và chiếc đèn flash nặng trịch.
Đại úy Hùng, một người đàn ông có làn da màu đồng hun và mùi thuốc lá ám vào từng thớ thịt, không nhìn thẳng vào mắt Nam. Ông ta rít một hơi thuốc lá Eagle, nhả khói lên trần nhà vôi vữa bong tróc.
“Án mạng phòng kín. Nhưng vấn đề không phải là cách chết. Vấn đề là… nạn nhân.”
Chiếc xe Jeep của Sở lao đi trong màn mưa rây bột. Sài Gòn 1992 hiện ra qua ô cửa kính mờ hơi nước như một bức tranh dang dở. Những cột đèn đường hắt ánh sáng vàng vọt xuống lòng đường đẫm nước, phản chiếu những biển hiệu neon của các tiệm may, tiệm uốn tóc bắt đầu lên đèn. Nam nhìn thấy những người đạp xích lô co rúm trong lớp áo mưa nilon mỏng manh, những chiếc xe đạp Phượng Hoàng lầm lũi trong đêm. Mọi thứ đều mang vẻ cũ kỹ, chậm chạp, nhưng Nam cảm thấy một sự căng thẳng vô hình đang len lỏi dưới lớp bề mặt của thành phố này.
Chiếc xe rẽ vào đường Tú Xương, nơi những hàng cây dầu cổ thụ đứng trầm mặc như những gã khổng lồ canh giữ quá khứ. Các căn biệt thự Pháp cổ ở đây nằm sâu sau những cánh cổng sắt hoen rỉ, bao phủ bởi những giàn hoa giấy và dây leo chằng chịt. Chúng giống như những ốc đảo thời gian, tách biệt khỏi sự nhộn nhịp ngoài kia.
Biệt thự số 24 hiện ra dưới ánh đèn pha xe Jeep. Đó là một công trình kiến trúc thời thuộc địa với những bức tường màu vàng mỡ gà đã xỉn màu vì rêu mốc. Một vòng dây phong tỏa hiện trường đã được căng lên, những người lính gác đứng dưới tán cây, khuôn mặt họ tái nhợt dưới ánh sáng xanh của đèn pin.
“Cẩn thận cái chân, Nam,” Hùng nói khi họ bước xuống xe, chân đạp lên lớp lá khô mục ướt sũng. “Căn nhà này… nó không bình thường đâu.”
Nam không đáp. Anh cảm nhận được nó ngay khi bước qua cánh cổng. Một sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột. Không phải cái lạnh của mưa, mà là cái lạnh từ bên trong xương tủy. Không khí ở đây đặc quánh và tĩnh lặng một cách bất thường, như thể âm thanh bị nuốt chửng bởi những bức tường gạch cũ.
Họ bước lên những bậc thềm đá hoa vân cương đã mòn. Bên trong sảnh chính, chiếc đèn chùm pha lê b bám đầy bụi hắt ra thứ ánh sáng yếu ớt, chập chờn theo nhịp điện trồi sụt của thành phố những năm 90. Mùi gỗ mục, mùi nến và một thứ mùi lạ lùng—mùi của ozon, giống như không khí sau một trận bão điện trường lớn—lấp đầy không gian.
“Phòng làm việc tầng hai,” Hùng chỉ tay lên cầu thang gỗ xoắn ốc.
Nam leo lên, đôi ủng da của anh gõ nhịp khô khốc trên sàn gỗ. Mỗi bước đi, anh lại cảm thấy tâm trí mình bị kéo về quá khứ. Những hoa văn trên lan can, màu giấy dán tường bong tróc… chúng gợi nhắc về những ngày anh còn cùng Mai đi dạo qua những con phố cũ này.
“Nếu cô ấy ở đây, cô ấy sẽ thích cái lò sưởi kia,” anh nghĩ, rồi ngay lập tức gạt bỏ. Mai đã chết. Chôn cất tại nghĩa trang Bình Hưng Hòa. Anh đã tận tay rải những nắm đất đầu tiên lên quan tài cô. Nỗi đau đó là sự thật duy nhất anh nắm giữ.
Cánh cửa phòng làm việc mở ra.
Bên trong, các điều tra viên pháp y đang bận rộn. Nam không nhìn họ. Mắt anh dán chặt vào cái xác đang ngồi trên chiếc ghế bành bọc nhung đỏ, ngay giữa căn phòng không có cửa sổ mở.
Nam cảm thấy phổi mình như bị ai đó bóp nát.
Chiếc máy ảnh Nikon trên vai anh trượt xuống, va vào hông đau điếng nhưng anh không cảm giác gì. Nạn nhân mặc một chiếc áo dài trắng mỏng, mái tóc đen dài xõa xuống vai. Khuôn mặt cô ấy nghiêng sang một bên, bình thản như đang ngủ.
Đó là Mai.
Chính xác là Mai. Từ dáng mũi thanh tú, bờ môi hơi mỏng cho đến nốt ruồi nhỏ nơi khóe mắt. Nam khuỵu xuống. Thế giới quanh anh bắt đầu xoay chuyển, những mảng màu của thực tại tan chảy như những bức ảnh bị hỏng trong hóa chất tráng.
“Không thể nào… không thể nào…” anh lẩm bẩm, giọng khàn đặc.
“Nam! Tỉnh lại đi Nam!” Hùng bước tới, giữ chặt vai anh. “Tôi biết chuyện này khó tin. Chúng tôi đã kiểm tra hồ sơ. Mai của cậu… đã mất một năm trước. Nhưng người phụ nữ này… cô ta chết chưa đầy hai tiếng đồng hồ.”
Nam vùng ra khỏi tay Hùng, anh bò lại gần thi thể. Đôi bàn tay run rẩy của anh chạm vào làn da của nạn nhân. Nó lạnh ngắt, nhưng mềm mại, không giống như lớp da thịt khô héo của một người đã nằm dưới mộ một năm. Anh vén mái tóc cô ấy lên.
Dưới tai trái. Một vết bớt nhỏ.
Hơi thở của Nam trở nên dồn dập. Anh cảm thấy như mình đang rơi vào một hố sâu không đáy của sự điên rồ. Anh nhìn xuống bàn làm việc trước mặt thi thể. Ở đó có một lá thư tuyệt mệnh. Nét chữ nghiêng nghiêng, thanh thoát mà anh đã thuộc lòng qua hàng trăm mẩu giấy nhắn Mai để lại cho anh mỗi sáng.
Anh cầm lá thư lên. Giấy còn mới, loại giấy pơ-lu-ơ thường dùng ở các văn phòng thời ấy.
“Gửi Nam của em,” lá thư bắt đầu. “Em xin lỗi vì đã không thể ở lại. Sài Gòn đêm nay thật lạ. Những chiếc máy bay lạ lùng trên bầu trời, tiếng pháo tầm xa vẫn vang lên từ phía cầu Tân Thuận. Họ nói chiến tranh sắp kết thúc, nhưng em chỉ thấy bóng tối…”
Nam khựng lại. Chiến tranh? Pháo tầm xa? Năm 1992, đất nước đã hòa bình được mười bảy năm. Sài Gòn chỉ có tiếng còi xe và tiếng nhạc của những cuốn băng cassette lậu.
“Nội dung lá thư… nó nói về một thực tại khác,” Nam lẩm bẩm, mắt không rời khỏi dòng chữ.
“Chúng tôi cũng phát hiện ra điều đó,” một điều tra viên pháp y lên tiếng, vẻ mặt đầy bối rối. “Và còn cái này nữa. Nạn nhân chết vì ngộ độc. Nhưng loại chất độc này… chúng tôi chưa từng thấy trong bất kỳ tài liệu y học nào. Nó dường như làm biến đổi cấu trúc tế bào ngay lập tức sau khi chết. Nhìn vết bầm trên cổ cô ấy đi.”
Nam nhìn theo. Vết bầm không có màu tím xanh thông thường. Nó phát ra một thứ ánh sáng lân tinh mờ nhạt, một màu tím pha bạc kỳ quái, hệt như những vệt sáng anh thấy trên những tấm ảnh “ma” mà anh chụp gần đây.
Anh lùi lại, đưa máy ảnh lên theo bản năng nghề nghiệp. Nhưng lần này, anh không chụp để lấy bằng chứng cho Sở. Anh chụp để cứu lấy sự tỉnh táo của chính mình.
Xoạch. Xoạch.
Tiếng màn trập đanh gọn vang lên trong căn phòng im lìm. Ánh đèn flash lóe lên, chiếu sáng gương mặt người phụ nữ trong tích tắc, để lại những âm ảnh màu trắng xóa trong võng mạc Nam. Qua ống kính, anh thấy một điều mà mắt thường không thấy được: không gian xung quanh thi thể đang rung động, như thể cô ấy là một vật thể được ghép vào từ một bức ảnh khác, một thực tại khác.
Trong khi đang lùi lại để thay đổi góc chụp, chân Nam vướng vào gầm bàn. Một vật gì đó lăn ra.
Đó là một cuộn phim nhựa 35mm, loại không có vỏ bảo vệ, đen bóng và trơn tuột như da rắn.
Nam nhặt cuộn phim lên. Anh cảm thấy một luồng điện nhẹ chạy dọc cánh tay. Trên lõi cuộn phim có một mảnh giấy dán viết tay: “Âm bản số 0 – Đừng tráng dưới ánh sáng đỏ”.
Anh vội vàng nhét cuộn phim vào túi áo khoác, cảm giác kim loại của nó áp sát vào ngực mình như một trái tim thứ hai đang đập loạn nhịp. Anh biết, cuộn phim này không phải của Sở, cũng không thuộc về hiện trường này theo cách thông thường. Nó là một mảnh ghép của kẽ nứt.
“Cậu tìm thấy gì à, Nam?” Hùng hỏi, ánh mắt ngờ vực.
“Không… chỉ là một mẩu kính vỡ,” Nam nói dối, trái tim anh đập mạnh đến mức anh sợ Hùng sẽ nghe thấy. Lần đầu tiên trong đời cảnh sát, anh giấu đi bằng chứng.
Nam nhìn lại thi thể trên ghế một lần cuối. Cô ấy giống Mai đến nỗi anh muốn gào lên, muốn lay cô ấy dậy và hỏi xem tất cả những chuyện này là gì. Nhưng anh biết, người phụ nữ này không phải là Mai của anh—người vợ đã mất vì lỗi lầm của một tài xế say rượu. Cô ấy là một “Mai” khác, từ một Sài Gòn nơi bom đạn vẫn chưa ngưng, từ một dòng thời gian nơi cô ấy đã chọn cách tự sát thay vì bị giết bởi một vụ tai nạn.
“Tại sao cô lại ở đây? Tại sao lại chết ở thế giới của tôi?”
Những câu hỏi đó xoáy sâu vào tâm trí Nam, đau đớn như những lưỡi dao. Anh cảm nhận được thực tại xung quanh mình đang mỏng dần đi. Tiếng mưa bên ngoài dường như đang thay đổi, lẫn trong tiếng nước rơi là tiếng gầm rú của những động cơ phản lực xa lạ, tiếng còi báo động phòng không mờ ảo vọng về từ một chiều không gian khác.
Anh đưa tay lên xoa mặt, cảm thấy lòng bàn tay mình nồng nặc mùi hóa chất tráng phim. Cái mùi ấy bây giờ không còn đại diện cho sự thật nữa. Nó đại diện cho sự lừa dối của ánh sáng.
“Xong chưa Nam? Chúng ta cần đưa xác về trung tâm giám định,” Hùng giục.
“Xong rồi,” Nam đáp, giọng anh nghe như của một người khác.
Anh bước ra khỏi biệt thự Tú Xương. Cơn mưa vẫn ròng rã, nhưng ánh đèn đường bây giờ trông thật giả tạo. Nam nhìn vào lòng bàn tay mình, nơi cuộn phim đen đang nằm gọn trong túi áo. Anh nhận ra một quy luật mới của thế giới: Sự thật không nằm ở những gì hiển hiện dưới ánh mặt trời. Sự thật nằm ở những âm bản, những thứ chỉ có thể thấy được khi ta chấp nhận dấn thân vào bóng tối của buồng tối.
Anh lên xe Jeep, chiếc máy ảnh Nikon F3 nằm lạnh lẽo trên đùi. Trong đầu anh, một kế hoạch điên rồ bắt đầu định hình. Anh sẽ không nộp cuộn phim này. Anh sẽ tráng nó một mình. Anh sẽ tìm xem điều gì đã thực sự xảy ra với Mai, với tất cả những bản thể của cô, và với chính cái thực tại đang sụp đổ này.
Dù cái giá phải trả là sự biến mất của chính anh.
Sài Gòn 1992 vẫn lặng lẽ trôi về phía rạng đông, không hay biết rằng ở một căn biệt thự cũ, một vết nứt đã mở ra, và một người đàn ông lầm lì đã quyết định bước hẳn vào trong đó.
Sài Gòn sau cơn mưa ròng rã không trở nên sạch sẽ hơn, nó chỉ bị phủ lên một lớp nhầy nhụa của bùn đất và những vũng nước đọng phản chiếu ánh đèn đường vàng vọt. Chiếc xe Jeep của Sở cảnh sát gầm gừ lăn bánh rời khỏi đường Tú Xương, bỏ lại sau lưng căn biệt thự Pháp cổ đang bị bủa vây bởi những linh hồn của quá khứ. Hoài Nam ngồi ở ghế sau, đôi mắt anh dán chặt vào những vệt nước chảy ngoằn ngoèo trên cửa kính. Tay phải anh không rời khỏi túi áo khoác, nơi cuộn phim “Âm bản số 0” đang nằm đó, nặng nề và lạnh lẽo hệt như một mảnh xương người.
Cảm giác tội lỗi len lỏi vào tâm trí Nam, sắc lẹm như một lưỡi dao mổ. Mười năm trong ngành, anh chưa bao giờ vi phạm quy tắc. Anh là kẻ ghi chép sự thật, không phải kẻ đánh cắp nó. Nhưng “sự thật” đang diễn ra ở biệt thự Tú Xương nằm ngoài mọi sự hiểu biết y học và pháp lý mà anh từng được đào tạo. Thi thể người phụ nữ đó—Mai, hoặc một kẻ mang hình hài của Mai—đang ám ảnh anh. Anh có thể cảm thấy mùi hương nhài quen thuộc của vợ mình vẫn còn vương đâu đó trên đầu ngón tay vừa chạm vào làn da lạnh ngắt của nạn nhân.
“Nam, cậu ổn chứ? Trông cậu như vừa nhìn thấy quỷ vậy,” đại úy Hùng hỏi mà không quay đầu lại, tay ông vẫn bám chặt vào vô lăng, né tránh một chiếc xích lô đang lù lù hiện ra trong màn đêm.
Nam giật mình, thu tay lại khỏi túi áo một cách bản năng. “Tôi ổn. Chỉ là… ca này lạ quá. Anh có thấy vết bầm trên cổ cô ta không?”
Hùng hừ mũi, nhả một hơi khói thuốc Eagle đặc quánh vào không gian chật hẹp của buồng xe. “Lạ là một từ nói nhẹ đi đấy. Tôi đã gọi điện cho giám đốc Sở. Họ sẽ phong tỏa hồ sơ này. Cậu tráng ảnh xong thì đưa thẳng cho tôi, đừng để ai khác đụng vào. Nhớ đấy, Nam. Thẳng cho tôi.”
Lời dặn của Hùng như một gáo nước lạnh dội vào Nam. Anh biết mình đang dấn thân vào một trò chơi nguy hiểm. Nếu anh tráng cuộn phim giấu kín kia và bị phát hiện, sự nghiệp của anh sẽ kết thúc. Nhưng nếu anh không làm, anh sẽ mãi mãi bị nhốt trong cái lồng của sự nghi ngờ: liệu Mai của anh có thực sự đã chết, hay cô ấy đang trôi dạt ở một nơi nào đó giữa những dòng thời gian?
Chiếc xe Jeep thả Nam xuống đầu một con hẻm nhỏ trên đường Trần Hưng Đạo. Đây là nơi anh sống kể từ sau đám tang của Mai—một căn phòng trọ nằm trên tầng hai của một tiệm may cũ, nơi mùi vải vóc và bụi bặm che lấp đi sự cô độc.
Nam không về nhà ngay. Anh đứng lại ở một quán hủ tiếu gõ đầu hẻm. Tiếng “lốc cốc” của hai thanh tre gõ vào nhau vang lên nhịp nhàng trong đêm tĩnh mịch, một âm thanh đặc trưng của Sài Gòn những năm 90, vừa thân thuộc vừa gợi lên vẻ khắc khoải.
“Cho một tô đầy đủ, chú Tư,” Nam nói, ngồi xuống chiếc ghế nhựa thấp bé dưới mái hiên di động đang nhỏ nước ròng rã.
Ông chủ quán, một người đàn ông gầy gò với đôi mắt đục mờ vì khói than, nhìn Nam rồi cười khà khà. “Chú em đi làm về muộn thế? Mưa gió thế này hủ tiếu mới ấm bụng.”
Nam gật đầu lấy lệ. Anh quan sát xung quanh bằng bản năng của một nhiếp ảnh gia hiện trường. Một chiếc xe Dream Thái bóng loáng vừa lướt qua, ánh đèn pha quét nhanh qua những bức tường vôi vữa bong tróc. Mùi mỡ hành, mùi nước lèo ninh từ xương ống xộc vào mũi, nhưng anh không thấy đói. Anh chỉ cần một cái cớ để không phải đối mặt với bóng tối trong phòng mình ngay lập tức.
“Chú Tư, chú ở đây lâu chưa?” Nam bất thình lình hỏi.
“Chà, từ hồi giải phóng đến giờ. Có chuyện gì không chú em?”
Nam xoay xoay chiếc đũa trong tay. “Chú có bao giờ thấy cái gì… lạ không? Ví dụ như, nhìn thấy một người mà chú biết chắc là họ đã mất từ lâu?”
Ông già khựng lại, đôi tay đang múc nước lèo dừng giữa chừng. Ông nhìn Nam một hồi lâu, rồi hạ thấp giọng. “Đêm mưa thế này đừng nói chuyện ma quỷ chú em ạ. Nhưng mà, đời này lạ lắm. Có những người sống mà như đã chết, lại có những người chết rồi mà cứ hiện về trong giấc mơ như muốn đòi lại cái gì đó chưa xong.”
Nam im lặng. Anh ăn tô hủ tiếu một cách máy móc. Từng sợi bánh dai, từng miếng thịt nạc đều vô vị. Trong đầu anh, hình ảnh thi thể ở biệt thự Tú Xương lại hiện lên. Tại sao lá thư tuyệt mệnh lại nói về chiến tranh? Sài Gòn 1992 đang hòa bình. Những đứa trẻ sinh ra sau năm 1975 đã bắt đầu đi học trung học. Pháo tầm xa ở cầu Tân Thuận? Đó là chuyện của gần hai mươi năm trước.
Lòng bàn tay Nam bắt đầu đổ mồ hôi. Anh cảm giác cuộn phim trong túi áo đang nóng dần lên. Anh cần câu trả lời. Và ở Sài Gòn này, chỉ có một người có thể giúp anh hiểu về những thứ “lệch nhịp” với thực tại.
Sau khi kết thúc bữa tối vội vã, Nam không lên phòng mà lấy chiếc xe máy Simson cũ kỹ của mình, nổ máy hướng về phía Quận 1. Anh băng qua những con phố bắt đầu vắng bóng người, nơi những tòa nhà kiến trúc Pháp đứng sừng sững như những chứng nhân của thời đại. Điểm đến của anh là một con hẻm khuất sau chợ Bến Thành, nơi ánh sáng neon của các cửa hiệu không chiếu tới.
Tiệm sửa đồng hồ của Ông Bảy nằm sâu trong cùng của con hẻm. Trên tấm biển hiệu gỗ cũ kỹ, dòng chữ “Bảy Thời Gian – Sửa chữa mọi loại máy móc cổ” đã mờ đi theo năm tháng.
Khi Nam đẩy cánh cổng sắt hẹp, một âm thanh hỗn loạn ùa tới. Tiếng tích tắc, tích tắc, tích tắc từ hàng trăm chiếc đồng hồ treo trên tường tạo thành một nhịp điệu kỳ quái, hệt như nhịp tim của một con quái vật cơ khí khổng lồ. Mùi dầu máy nồng nặc, mùi đồng thau và mùi của sự mục nát thanh lịch lấp đầy không gian nhỏ hẹp.
Ông Bảy đang ngồi dưới ánh đèn bàn vàng vọt, chiếc kính lúp gắn trên mắt khiến một bên mắt ông trông to ra một cách dị thường. Ông đang tỉ mỉ gắp một bánh răng li ti trong lòng một chiếc đồng hồ quả lắc cổ.
“Anh đến muộn hơn tôi tưởng đấy, Hoài Nam,” Ông Bảy nói mà không ngước nhìn lên. Giọng ông khô khốc như tiếng bánh răng khô dầu.
Nam khựng lại ở cửa. “Sao ông biết tôi sẽ đến?”
Ông Bảy đặt chiếc nhíp xuống, tháo kính lúp ra, để lộ đôi mắt tinh anh và sắc sảo một cách lạ lùng đối với một người ở tuổi sáu mươi lăm. “Đồng hồ trong tiệm tôi vừa rồi nhảy loạn nhịp. Có một sự nhiễu loạn vừa đi vào đây. Và sự nhiễu loạn đó đang nằm trong túi áo anh.”
Nam bước tới, đặt chiếc túi da đựng máy ảnh Nikon F3 lên bàn làm việc ngổn ngang của ông lão. Anh chậm rãi rút cuộn phim “Âm bản số 0” ra.
“Tôi tìm thấy nó ở một nơi… lẽ ra nó không nên hiện diện,” Nam nói, giọng anh thấp xuống. “Và tôi đã thấy một người không nên còn sống.”
Ông Bảy cầm cuộn phim lên, đưa sát vào ánh đèn. Ông không nhìn vào lớp nhựa đen, ông đang ngửi nó. Một cái nhíu mày xuất hiện trên vầng trán nhăn nheo của ông.
“Bạc Nitrate nồng độ cao. Thứ này không dùng để chụp ảnh thông thường. Nó được thiết kế để bắt lấy các hạt ‘bụi thời gian’,” Ông Bảy lẩm bẩm. Ông quay sang nhìn chiếc máy ảnh Nikon của Nam. “Anh có nhận thấy chiếc máy ảnh của mình dạo này có gì lạ không?”
Nam sững sờ. “Nó vẫn chụp tốt. Chỉ là… thi thoảng tôi thấy những bóng mờ trên âm bản.”
“Đưa tôi xem.”
Ông Bảy cầm lấy chiếc Nikon F3, tháo ống kính ra một cách điệu nghệ. Ông lấy một thiết bị lạ lùng—một loại đèn soi với thấu kính màu xanh tím—soi vào bên trong gương lật của máy ảnh. Nam nín thở quan sát.
“Anh nhìn xem,” Ông Bảy chỉ vào một vết nứt li ti trên thấu kính bên trong. “Đây không phải là vết nứt do va đập. Đây là sự rạn nứt của cấu trúc vật chất. Chiếc máy ảnh của anh đã tiếp xúc với một luồng bức xạ ‘Giao thoa Bạc’. Mỗi lần anh chụp, anh không chỉ ghi lại ánh sáng, anh đang ghi lại sự chồng lấn của các thực tại.”
Nam cảm thấy lạnh toát sống lưng. “Giao thoa Bạc? Ý ông là sao?”
Ông Bảy đứng dậy, bước tới một chiếc tủ gỗ lớn, lôi ra một tấm bản đồ Sài Gòn cũ nát từ thời 1950. Ông trải nó lên bàn, đè lên những linh kiện đồng hồ.
“Nghe này, Nam. Thế giới chúng ta đang sống không phải là duy nhất. Hãy tưởng tượng thực tại như những cuộn phim được xếp chồng lên nhau. Đôi khi, do một chấn động nào đó, lớp bạc nhạy sáng trên các cuộn phim này bị chảy ra và dính vào nhau. Đó là lúc các sự kiện từ vũ trụ này tràn sang vũ trụ khác. Người phụ nữ anh thấy… cô ta là một bản thể bị trôi dạt qua khe nứt đó.”
Nam ngồi xuống chiếc ghế đẩu gỗ, cảm giác đầu óc mình như nổ tung. “Lá thư cô ta để lại… cô ta nói về chiến tranh ở cầu Tân Thuận năm 1992. Điều đó có nghĩa là ở đâu đó, chúng ta vẫn đang đánh nhau?”
“Đúng,” Ông Bảy gật đầu, đôi mắt ông hiện lên nỗi buồn xa xăm. “Và ở một nơi khác, có lẽ chiến tranh chưa bao giờ xảy ra. Hoặc có lẽ, anh và vợ anh chưa bao giờ gặp nhau.”
Nam đập tay xuống bàn. “Tôi không quan tâm đến các vũ trụ khác! Tôi chỉ muốn biết tại sao cô ấy lại chết! Tại sao cô ấy lại có hình hài của vợ tôi và lại tự sát trong căn phòng kín đó?”
Ông Bảy im lặng một hồi lâu, tiếng tích tắc của những chiếc đồng hồ xung quanh dường như to hơn, dồn dập hơn.
“Vì quy luật cân bằng, Nam ạ. Nếu hai vật thể giống hệt nhau về mặt tần số rung động cùng tồn tại trong một không gian quá lâu, thực tại sẽ tự đào thải một trong hai. Hoặc là cả hai sẽ tan rã. Cô ta tự sát vì cô ta nhận ra sự hiện diện của mình đang giết chết cái thế giới này… và giết chết cả anh.”
Nam sững sờ. “Giết chết tôi?”
“Anh là điểm neo, Nam. Anh là nhiếp ảnh gia hiện trường, người duy nhất có khả năng quan sát và ghi lại những âm bản này. Anh chính là người đang giữ cho vết nứt ở biệt thự Tú Xương mở ra. Chừng nào anh còn cầm chiếc máy ảnh này, chừng nào anh còn cố gắng tìm kiếm cô ấy, thì các thực tại sẽ còn va chạm vào nhau.”
Nam nhìn xuống bàn tay mình. Đôi bàn tay đã cầm máy ảnh chụp hàng ngàn thi thể, hàng ngàn nỗi đau. Anh chưa bao giờ nghĩ rằng mình lại là nguyên nhân của thảm kịch.
“Tôi phải làm gì với cuộn phim này?” Nam hỏi, giọng anh run rẩy.
Ông Bảy cầm cuộn phim “Âm bản số 0”, đôi mắt ông trở nên nghiêm trọng lạ thường. “Đừng tráng nó dưới ánh sáng đỏ của Sở cảnh sát. Ánh sáng đó sẽ kích hoạt phản ứng hóa học làm hỏng cấu trúc đa chiều của phim. Anh cần tráng nó bằng dung dịch Bạc Nitrate tinh khiết và ánh sáng mặt trời tự nhiên qua thấu kính thạch anh. Tôi có thể chuẩn bị cho anh, nhưng anh phải hứa một điều.”
“Điều gì?”
“Dù anh thấy gì trong những bức ảnh này, anh không được phép cố gắng can thiệp vào nó. Anh chỉ được nhìn. Nếu anh bước vào bức ảnh, anh sẽ không bao giờ trở về được nữa.”
Nam nhìn vào cuộn phim đen bóng. Anh nghĩ về Mai. Anh nghĩ về cái đêm giao thừa mưa bay, khi anh đứng chờ cô ở cổng nhà và nhận được cuộc điện thoại định mệnh. Anh đã dành cả năm qua để ước gì mình có thể thay đổi quá khứ. Và giờ đây, một cánh cửa đang mở ra trước mặt anh.
“Tôi hứa,” Nam nói dối một lần nữa.
Ông Bảy thở dài, dường như ông thấu thị được tâm tư của người đàn ông trẻ trước mặt. Ông lấy ra một chiếc hộp gỗ nhỏ, bỏ cuộn phim vào và bắt đầu đổ một thứ chất lỏng lân tinh vào bên trong.
“Đêm nay anh hãy ở lại đây. Tôi sẽ giúp anh tráng ‘Âm bản số 0’. Nhưng hãy chuẩn bị tinh thần. Những gì anh sắp thấy… sẽ thay đổi hoàn toàn cách anh nhìn về Sài Gòn, về cuộc đời này… và về người vợ đã khuất của anh.”
Đêm đó, trong căn hầm tối dưới tiệm sửa đồng hồ, Hoài Nam ngồi bất động. Anh nghe tiếng nước chảy róc rách trong các khay tráng, tiếng tích tắc của thời gian đang bị bẻ cong bên trên đầu. Anh hồi tưởng về một buổi chiều mùa hạ năm 1990, khi anh và Mai ngồi ở quán cà phê vỉa hè đường Đồng Khởi. Mai đã cười, ánh nắng xuyên qua những tán cây chiếu lên vết bớt nhỏ dưới tai cô.
“Nam này, nếu một ngày em biến mất, anh có đi tìm em không?” cô đã hỏi đùa.
Lúc đó Nam đã cười và bảo rằng cô nói nhảm. Nhưng giờ đây, câu nói đó vang vọng lại như một lời tiên tri rùng mình.
“Nam! Xong rồi.”
Tiếng gọi của Ông Bảy đưa Nam trở lại thực tại. Anh bước lại gần bồn rửa hóa chất. Dưới ánh sáng của thấu kính thạch anh phát ra màu xanh dịu, tấm ảnh đầu tiên đang dần hiện hình trên mặt giấy ảnh bạc.
Nam nín thở.
Tấm ảnh không hiện ra căn biệt thự Tú Xương. Nó hiện ra một khung cảnh khác. Một Sài Gòn với những tòa nhà chọc trời bằng kính và thép—thứ kiến trúc mà năm 1992 chưa hề tồn tại. Trên bầu trời là những vật thể bay khổng lồ, sẫm màu.
Và ở giữa khung hình, đứng trước một tòa nhà có tên “Tháp Hoài Nam”, là một người đàn ông trung niên với gương mặt giống hệt Nam, nhưng lạnh lùng và quyền lực. Bên cạnh ông ta là Mai. Cô ấy đang mỉm cười, vẻ đẹp sang trọng và kiêu sa, đôi mắt không còn sự u uất.
“Đây là đâu?” Nam thầm thì, giọng anh lạc đi.
“Đó là Sài Gòn ở một dòng thời gian mà anh là một kẻ thống trị, và Mai chưa bao giờ gặp tai nạn,” Ông Bảy nói, giọng ông trầm xuống đầy lo ngại. “Nhìn kỹ bức ảnh thứ hai đi.”
Tấm ảnh thứ hai hiện ra. Lần này là hiện trường vụ án ở biệt thự Tú Xương. Nhưng có một chi tiết khác. Trong bóng tối sau lưng thi thể người phụ nữ tự sát, có một bóng người đang đứng. Đó chính là người đàn ông quyền lực trong bức ảnh thứ nhất. Hắn đang nhìn vào thi thể với vẻ mặt ghê tởm, tay hắn cầm một lọ thuốc màu bạc—chính là loại độc dược chưa từng tồn tại ở năm 1992.
“Hắn đã giết cô ấy,” Nam rít lên qua kẽ răng. “Hắn là tôi… và hắn đã giết cô ấy.”
“Không, Nam. Hắn không giết cô ấy,” Ông Bảy chỉ vào tay của người đàn ông trong ảnh. Trên tay hắn có một vết sẹo dài. “Hắn đang cố gắng ‘thu hồi’ cô ấy. Cô ta là một bản thể đã trốn chạy khỏi thế giới của hắn để đến đây, tìm anh. Cô ta thà chết ở đây, trong vòng tay của thực tại này, còn hơn phải sống tiếp trong thế giới giả tạo của hắn.”
Nam cảm thấy một cơn giận dữ điên cuồng bùng lên. Anh không quan tâm đến đa vũ trụ, anh không quan tâm đến sự sụp đổ thực tại. Anh chỉ biết rằng có một kẻ mang gương mặt của mình đang săn đuổi người phụ nữ mà anh yêu thương nhất, dù cô ấy đến từ bất cứ đâu.
“Làm sao tôi tìm được hắn?” Nam quay sang Ông Bảy, đôi mắt anh đỏ rực.
Ông Bảy thở dài, ông biết mình đã mở ra chiếc hộp Pandora mà không thể đóng lại được nữa.
“Hắn sẽ tìm đến anh, Nam. Vì anh đang giữ thứ mà hắn cần. Anh đang giữ máy ảnh Nikon F3—cái ‘điểm neo’ duy nhất có thể giúp hắn cố định thực tại này. Từ giờ đến lúc đó, anh phải cẩn thận. Đừng tin vào bất kỳ ai, ngay cả chính gương mặt của anh trong gương.”
Nam cầm lấy tấm ảnh còn ướt hóa chất. Anh nhìn vào vết sẹo trên tay “hắn”. Một kế hoạch trinh thám bắt đầu hình thành trong đầu anh. Nếu thực tại là một cuộn phim bị lỗi, anh sẽ là kẻ cắt bỏ phần lỗi đó.
Sài Gòn ngoài kia vẫn mưa. Nhưng trong tiệm đồng hồ cũ, thời gian đã chính thức ngừng lại đối với Hoài Nam. Anh không còn là nhiếp ảnh gia hiện trường nữa. Anh đã trở thành một kẻ săn lùng giữa các chiều không gian.
Ánh nắng chói chang của buổi sớm Sài Gòn tháng Tư không mang lại cảm giác ấm áp, nó chỉ gắt gỏng lột trần những góc khuất nhầy nhụa còn sót lại sau cơn mưa đêm. Hoài Nam dắt chiếc Simson cũ ra khỏi tiệm đồng hồ của Ông Bảy khi tiếng chuông từ nhà thờ Đức Bà vọng lại, trầm đục và xa xăm. Đầu anh nặng trĩu. Những tấm ảnh còn hơi ẩm hóa chất được anh bọc kỹ trong lớp giấy chống ẩm, nhét sâu vào ngăn bí mật của chiếc túi da sờn rách.
Chiếc máy ảnh Nikon F3 đeo bên hông dường như nặng hơn mọi ngày. Nam đưa tay chạm vào lớp vỏ kim loại của nó, phần đồng thau ở các góc đã lộ ra vàng bóng sau nhiều năm va chạm, minh chứng cho hàng ngàn hiện trường vụ án mà nó đã ghi lại. Nhưng giờ đây, lớp vỏ ấy mang một cảm giác khác hẳn—nó run rẩy dưới đầu ngón tay anh, một sự rung động cơ khí kỳ quái như thể bên trong thân máy không phải là những bánh răng mà là một sinh vật đang thở. Vết nứt li ti trên thấu kính bên trong mà Ông Bảy chỉ ra dường như đang lan rộng, biến kính ngắm thành một con mắt đục ngầu, nhìn xuyên qua lớp sương mù của các thực tại.
“Mày đang giữ thứ gì trong bụng hả?” Nam tự hỏi, một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng khi anh nhớ lại gương mặt của “Hắn” trong tấm ảnh. Đó là gương mặt anh, nhưng không có sự mệt mỏi của một viên chức pháp y. Đó là gương mặt của kẻ đứng trên đỉnh cao, kẻ nhìn cái chết như một phép tính.
Sài Gòn năm 1992 buổi sáng là một bản hòa âm hỗn loạn của những âm thanh đời thường. Tiếng còi xe Honda chói tai, tiếng rao của những gánh hàng rong, và đặc biệt là tiếng loa phường vang lên từ những chiếc loa sắt hoen rỉ treo trên cột điện.
“Thực hiện tốt phong trào trật tự đô thị… Đẩy mạnh sản xuất kinh doanh…”
Nam dừng xe bên một quán trà đá vỉa hè ngay ngã tư. Mùi trà xanh chát đắng lẫn với mùi khói xe từ những chiếc bô cũ phun ra mù mịt. Anh cần một chút thực tại trần trụi để bám víu trước khi phát điên.
“Chú em chụp ảnh cho Sở à? Trông mặt mũi hốc hác quá,” bà bán trà đá—một người đàn bà béo tốt với chiếc nón lá rách vành—vừa rót nước vừa liếc nhìn chiếc thẻ ngành treo lủng lẳng trên gương xe của anh.
“Vâng, đêm qua ca khó quá bà ạ,” Nam đáp, tay vân vê ly thủy tinh đầy bọt khí, loại ly rẻ tiền hay thấy ở các quán nước lề đường năm ấy.
“Khó gì thì khó, cũng phải lo cái bụng. Nhìn chú như sắp lả đi rồi. Mà này, sáng nay bên kia đường Tú Xương có chuyện gì mà dân tình xúm đông xúm đỏ thế? Nghe bảo căn biệt thự Pháp cổ có ma à?” Bà già hạ thấp giọng, ánh mắt tò mò không giấu giếm.
Nam khựng lại. Tin đồn ở thành phố này luôn đi nhanh hơn cả xe Jeep của cảnh sát. “Chỉ là vụ trộm thôi bà. Đừng nghe người ta đồn nhảm.”
Anh uống cạn ly trà đá lạnh buốt, cảm giác lạnh ấy không xua tan được nỗi sợ thầm kín đang bắt đầu gặm nhấm sự tự tin của anh. Đêm qua, khi đứng trước Ông Bảy, anh thấy mình như một người hùng đang bước vào cuộc chiến chính nghĩa. Nhưng dưới ánh nắng gay gắt và giữa dòng người hối hả này, anh chỉ thấy mình là một gã cảnh sát quèn đang giữ một bí mật có thể làm nổ tung cả thế giới.
Nếu “Hắn” là mình, liệu mình có khả năng trở thành “Hắn” không? Một câu hỏi tàn nhẫn vang lên trong đầu. Nam nhìn bóng mình phản chiếu trên mặt bàn gỗ xỉn màu. Đôi mắt anh đỏ ngầu, tóc tai bù xù. Anh thấy sợ. Không phải sợ cái chết, mà sợ rằng sự thật mà anh đang tìm kiếm sẽ phá nát chút ký ức cuối cùng về Mai.
Tại trụ sở Sở Cảnh sát, không khí căng thẳng bao trùm. Những hành lang vôi vữa bong tróc sặc mùi hồ sơ cũ và thuốc tẩy nồng nặc. Nam bước vào văn phòng pháp y với cái đầu cúi thấp, cố tránh ánh nhìn của những đồng nghiệp đang xầm xì về vụ án Biệt thự Tú Xương.
“Nam! Anh đi đâu từ sáng sớm thế?”
Một giọng nói trong trẻo nhưng đầy uy lực vang lên từ phía bàn lưu trữ hồ sơ. Đó là Kim—nữ lưu trữ viên mới chuyển về Sở từ đầu năm. Kim khoảng 24 tuổi, thông minh một cách đáng ngại và có thói quen quan sát mọi thứ qua cặp kính cận dày cộm. Cô là đại diện cho một thế hệ mới, những người không bám vào kinh nghiệm cũ mà tin vào số liệu và sự logic tuyệt đối.
“Tôi đi ăn sáng thôi. Có chuyện gì không Kim?” Nam cố giữ giọng bình thản, tay vô thức siết chặt túi da.
Kim không trả lời ngay. Cô bước lại gần, đôi mắt soi mói nhìn vào chiếc máy ảnh Nikon của Nam. “Anh Hùng đang tìm anh đấy. Ông ấy bảo anh nộp ảnh tráng đêm qua. Mà này, sao hôm nay máy ảnh của anh trông… bẩn thế? Có vệt màu bạc bám đầy trên khe hở gương lật kìa.”
Nam giật nảy mình. Anh vội vàng kéo chiếc máy ảnh ra sau lưng. “Chắc là hóa chất cũ thôi. Tôi sẽ lau sau.”
“Hóa chất cũ không có màu lân tinh như vậy đâu Nam,” Kim nói, giọng cô thấp xuống, chứa đựng một sự tò mò nguy hiểm. “Và cả bộ dạng của anh nữa. Anh giấu gì trong túi đấy? Anh Hùng bảo anh lấy mẫu vật từ hiện trường biệt thự nhưng chưa nộp vào kho.”
“Tôi sẽ báo cáo trực tiếp với anh Hùng. Việc của cô là lưu trữ hồ sơ, không phải điều tra viên,” Nam gắt lên, một phản ứng phòng vệ thái quá khiến Kim hơi ngẩn người.
Nam lập tức hối hận. Ở Sở này, Kim là người ít ác ý nhất, nhưng cũng là người sắc sảo nhất. Sự phản kháng của anh chỉ làm cô nghi ngờ thêm. Anh nhìn thấy Kim khẽ nhíu mày, đôi mắt sau lớp kính cận ánh lên một tia sáng khác lạ—không phải sự giận dữ, mà là sự xác tín. Cô đã ngửi thấy mùi của một bí mật.
“Tôi chỉ muốn giúp anh thôi, Nam. Anh biết là hồ sơ vụ Tú Xương đang bị ‘đóng băng’ cấp trung ương không? Có lệnh từ Sở Công an Thành phố yêu cầu chuyển toàn bộ mẫu vật ra Hà Nội ngay lập tức. Nếu anh đang giữ thứ gì đó… anh đang chơi với lửa đấy.”
Nói xong, Kim quay lưng đi, nhưng trước khi khuất sau dãy tủ tài liệu, cô bỏ lại một câu khiến Nam đứng hình: “Chiếc máy ảnh của anh… tiếng màn trập của nó nghe không giống bình thường. Nó nghe như tiếng thủy tinh vỡ.”
Nam đứng lặng giữa văn phòng. Mồ hôi lạnh chảy ròng ròng trên thái dương. Sự tự tin cuối cùng của anh vụ tan vỡ. Anh nhận ra mình không chỉ đang đối đầu với “Hắn”, mà còn đang bị bủa vây bởi chính hệ thống mà anh đang phục vụ. Thực tại của anh—Sài Gòn 1992 với những quy tắc hành chính cứng nhắc và sự giám sát của đồng nghiệp—đang trở thành một bức tường cản trở kế hoạch của anh.
Để trốn tránh sự chú ý, Nam chui vào buồng tối. Đây là lãnh địa duy nhất anh cảm thấy an toàn, nơi ánh sáng đỏ che giấu đi những biến đổi trên khuôn mặt anh.
Anh lấy ra những tấm ảnh tráng đêm qua tại tiệm Ông Bảy. Dưới ánh sáng đỏ yếu ớt của Sở, những bức ảnh dường như có sự thay đổi. Hình bóng “Hắn” trong ảnh không còn đứng yên. Nam dụi mắt. Anh có cảm giác gương mặt của “Hắn” đang nhếch mép cười, một nụ cười đầy nhạo báng dành cho kẻ đang nhìn mình từ thực tại này.
“Nam, mày yếu đuối quá. Mày không xứng đáng giữ lấy cô ấy,” Nam dường như nghe thấy tiếng thì thầm vang lên từ trong kẽ nứt của không gian.
Cơn giận bùng lên. Nam lấy một tờ giấy ảnh mới, quyết định thực hiện một thử nghiệm liều lĩnh mà Ông Bảy đã cảnh báo. Anh lắp chiếc Nikon F3 lên giá đỡ, hướng ống kính vào chính tấm ảnh của “Hắn”. Anh muốn chụp lại một “âm bản của âm bản”, hy vọng tìm thấy một kẽ hở sâu hơn trong thực tại của kẻ thù.
Xoạch.
Tiếng màn trập vang lên, đúng như Kim nói, nó không còn là tiếng kim loại đanh gọn nữa. Nó là tiếng của một sự sụp đổ. Một tia sáng màu bạc lóa lên trong buồng tối, mạnh đến mức làm Nam mù mắt trong giây lát.
Khi thị lực quay trở lại, Nam kinh hoàng nhận ra buồng tối của mình đã thay đổi. Những chiếc khay tráng phim bằng nhựa màu xanh quen thuộc nay biến thành những khối kim loại bóng loáng, chứa một loại dung dịch phát ra ánh sáng tím. Mùi axit acetic biến mất, thay vào đó là mùi sắt rỉ nồng nặc—mùi của chiến tranh.
Anh lao ra cửa buồng tối, định gọi người cứu giúp. Nhưng khi tay chạm vào tay nắm cửa, một luồng điện mạnh đánh bật anh lại.
“Hoài Nam, anh đang làm cái quái gì trong đó thế?” Giọng anh Hùng vang lên từ bên ngoài, nhưng nghe rất xa xăm, như thể vọng về từ dưới đáy giếng sâu.
“Anh Hùng! Mở cửa ra! Có chuyện gì đó đang xảy ra!” Nam hét lớn, tay đập mạnh vào cánh cửa gỗ.
Nhưng cửa không mở. Nam nhìn qua khe cửa hẹp. Bên ngoài không phải là hành lang Sở Cảnh sát. Đó là một cánh đồng hoang tàn dưới bầu trời xám xịt. Những chiếc máy bay có hình thù kỳ dị, hệt như trong tấm ảnh của Ông Bảy, đang bay lượn trên đầu. Tiếng pháo tầm xa mà nạn nhân ở biệt thự Tú Xương nhắc đến giờ đây nổ rền ngay sát bên tai anh.
Nam khuỵu xuống sàn. Sự tự tin của anh rơi xuống con số 0. Anh nhận ra mình đã làm sai. Anh đã mở một kẽ hở ngay giữa lòng Sở Cảnh sát. Chiếc máy ảnh Nikon F3 nằm trên sàn, ống kính hướng về phía anh, vết nứt bên trong lóe sáng như một con mắt quỷ đang quan sát con mồi bị sập bẫy.
Lúc này, một bàn tay đặt lên vai anh.
Nam giật phắt lại. Là Kim.
Nhưng Kim này không đeo kính cận. Cô mặc bộ đồ bay của phi công quân đội, gương mặt đầy vết xước và đôi mắt sắc lẹm như dao.
“Nam, anh đã nói là anh không giấu gì mà,” Kim của thực tại khác mỉm cười, tay cô cầm một khẩu súng có nòng phát ra ánh sáng tím. “Hóa ra ‘điểm neo’ lại nằm trong tay một kẻ nhát gan như anh ở vũ trụ này.”
Sự cản trở lớn nhất không phải là môi trường, cũng không phải xã hội. Đó là việc các bản thể bắt đầu đổi chỗ cho nhau. Kim—người lưu trữ viên mà anh cứ ngỡ là đối lập ngầm—giờ đây lộ diện là một đặc vụ từ vũ trụ của “Hắn”, trà trộn vào thực tại của Nam từ lâu để chờ đợi khoảnh khắc anh tự mình mở ra cánh cửa.
Nam nhìn chiếc Nikon F3, lớp vỏ đồng thau của nó giờ đây phủ một lớp bụi bạc lấp lánh. Anh biết mình phải chạy, nhưng chân anh như bị đóng đinh vào sàn nhà.
Tiếng loa phường ngoài phố chợt vang lên lần nữa, nhưng lời lẽ đã thay đổi: “Chú ý… Chú ý… Cuộc xâm nhập bắt đầu… Hoài Nam là mục tiêu ưu tiên…”
Sài Gòn 1992 mà Nam biết đang tan rã theo từng tiếng tích tắc của chiếc máy ảnh.
Trong buồng tối của Sở Cảnh sát, mùi axit acetic nồng nặc vốn có đã bị thay thế hoàn toàn bởi thứ mùi hăng hắc của thuốc súng và kim loại cháy. Hoài Nam đứng chôn chân trên sàn nhà, nơi những gạch bông vỡ nát dưới chân anh bắt đầu biến đổi, lúc là nền gạch cũ kỹ của năm 1992, lúc lại là lớp bê tông lạnh lẽo, xám xịt của một căn cứ quân sự. Ánh đèn bảo toàn màu đỏ chớp tắt liên tục theo nhịp tim đang đập loạn xạ của anh, tạo ra những bóng đen nhảy múa trên tường như những con quỷ đang chực chờ nuốt chửng thực tại.
“Nam, anh không thể chạy thoát khỏi chính mình đâu,” Kim nói, giọng cô không còn chút vẻ rụt rè của một cô gái lưu trữ viên. Cô đứng đó, khẩu súng nòng tím trên tay tỏa ra thứ nhiệt năng làm không khí xung quanh méo mó. “Ở thế giới của tôi, anh đã chết như một anh hùng. Đừng để ở thế giới này, anh chết như một kẻ cắp.”
Nam cảm thấy mồ hôi lạnh chảy dài dọc sống lưng, thấm đẫm chiếc áo sơ mi bạc màu. Anh nhìn vào đôi mắt của Kim—đôi mắt không có chút hơi ấm, sắc lẹm và chứa đựng một sự thấu thị tàn nhẫn. Anh hiểu rằng, người con gái đứng trước mặt mình không phải là Kim mà anh vẫn thường chào hỏi mỗi sáng ở hành lang Sở. Cô là một âm bản lỗi, một thực thể được gửi đến để sửa chữa cái mà “Hắn” gọi là sự sai lệch của định mệnh.
Tay Nam siết chặt lấy báng cầm của chiếc Nikon F3. Lớp da bọc trên thân máy giờ đây nóng hổi, truyền vào lòng bàn tay anh những rung động cơ khí dồn dập. Anh nhớ đến cuộn phim trong túi áo—cuộn phim cuối cùng của Mai, thứ mà anh chưa bao giờ đủ can đảm để tráng, thứ mà anh đang giữ khư khư như mạng sống. Anh có thể cảm nhận được nó qua lớp vải áo khoác, lạnh lẽo và lặng im, hệt như một lời hứa chưa thành hình.
“Mày phải thoát ra, Nam. Không thể chết ở đây,” một giọng nói thầm thì trong đầu anh, nghe như tiếng của chính anh nhưng vang vọng từ một tầng không gian khác.
Nam nhìn nhanh xung quanh. Chiếc máy phóng ảnh cũ kỹ nằm ở góc phòng đột nhiên lóe lên một tia sáng bạc. Anh biết đó là kẽ hở. Anh không thể chiến thắng khẩu súng của Kim bằng sức mạnh thể chất, nhưng anh có ánh sáng.
“Kim… hay bất cứ ai là cô,” Nam bắt đầu, giọng anh khàn đặc nhưng kiên định. “Cô nói đúng. Tôi là một kẻ nhát gan. Nhưng một kẻ nhát gan thì bao giờ cũng biết cách tìm đường chạy.”
Ngay khi dứt lời, Nam nhấn nút kích hoạt đèn flash gắn trên chiếc Nikon F3.
Xoạch!
Một luồng ánh sáng trắng lòa, cực mạnh, mang theo bức xạ “Giao thoa Bạc” bùng nổ trong căn phòng hẹp. Kim rít lên một tiếng đau đớn, đưa tay che mắt khi luồng sáng xuyên qua lớp đồng tử nhạy cảm của một kẻ đến từ thế giới bóng tối. Không bỏ lỡ một giây, Nam lao người về phía cánh cửa buồng tối.
Anh không chạy ra hành lang. Anh lao thẳng vào bóng tối phía sau giá để hóa chất—nơi thực tại đang mỏng nhất.
Cảm giác giống như bị đẩy vào một bồn chứa đầy nước đá và kim châm. Nam thấy mình nhào ra từ một bức tường gạch mục nát, ngã nhào xuống lớp sỏi đá ẩm ướt. Anh thở dốc, phổi như muốn nổ tung vì sự thay đổi áp suất đột ngột.
Anh đang ở đâu?
Nam nhìn quanh. Đây là một con hẻm nhỏ hẹp, sâu hun hút, nằm khuất sau dãy nhà cổ trên đường Đồng Khởi. Sài Gòn 1992 hiện ra trước mắt anh, nhưng có gì đó sai lệch. Những bức tường vôi vữa loang lổ rêu phong dường như đang “thở”, các mảng màu trắng và đen nhấp nháy liên tục ở rìa tầm nhìn của anh. Tiếng mưa rơi trên mái tôn nghe hệt như tiếng mã Morse đang phát đi một thông điệp tuyệt vọng.
Mùi khói dầu diesel nồng nặc quyện với mùi ẩm của đất đá sau cơn mưa. Phía đầu hẻm, ánh đèn neon của tiệm hủ tiếu gõ hắt ra một màu xanh lét, biến những người khách ngồi ăn thành những bóng ma không gương mặt.
Nam đứng dậy, đôi chân run rẩy. Anh kiểm tra chiếc Nikon F3. Vết nứt trên thấu kính đã lan rộng thêm một milimet, trông hệt như một tia sét bị đóng băng bên trong thủy tinh. Anh đưa máy ảnh lên nhìn qua kính ngắm.
Thế giới qua ống kính Nikon bây giờ không còn là Sài Gòn. Anh thấy những tàn tích cháy sém, thấy bóng dáng của những cỗ máy khổng lồ đang bò lổm ngổm trên nóc khách sạn Continental. Khi anh bỏ máy ảnh xuống, mọi thứ lại trở về vẻ yên bình giả tạo của năm 1992.
“Hắn đang theo dõi mình qua cái này,” Nam thì thầm, tay anh run bần bật. “Cái máy ảnh này là một cái bẫy… và cũng là lối thoát duy nhất.”
Anh bắt đầu chạy. Không phải chạy về nhà, mà chạy sâu vào mê cung ngõ ngách của Quận 1. Nam biết rõ địa hình này như lòng bàn tay. Những con hẻm thông nhau qua những cánh cửa gỗ mục, những đoạn đường tắt băng qua sân thượng của các dãy nhà tập thể cũ. Đây là nơi duy nhất anh có thể cắt đuôi sự truy đuổi của những thực thể đa vũ trụ.
Nam quẹo vào hẻm 158, một lối đi chỉ vừa một người lách qua, nồng nặc mùi mắm muối và nước thải đặc trưng của những khu dân cư lao động thời ấy. Tiếng bước chân phía sau anh vang lên, đều đặn và khô khốc. Không phải một người, mà là nhiều người.
Anh leo lên một cầu thang sắt gỉ sét, dẫn lên sân thượng của một khu chung cư kiểu Pháp. Từ đây, Nam nhìn thấy toàn cảnh Sài Gòn. Những ánh đèn vàng vọt của thành phố mờ ảo trong mưa. Nhưng ở phía chân trời, về hướng Thủ Thiêm, anh thấy một cột sáng màu bạc khổng lồ đang đâm toác bầu trời đêm, tỏa ra những vòng sóng làm méo mó cả mây đen.
“Nam…”
Một giọng nói vang lên từ chiếc loa phóng thanh phường treo ngay cạnh lan can sân thượng. Giọng nói trầm thấp, uy quyền và mang một âm sắc giống hệt Nam, nhưng lạnh lùng hơn gấp bội. Đó là “Hắn”.
“Anh đang làm gì vậy, bản thể yếu đuối của tôi? Anh đang chạy trốn trong một thực tại sắp tàn? Sài Gòn này chỉ là một âm bản lỗi của một bức tranh vĩ đại hơn. Hãy giao ra máy ảnh, giao ra cuộn phim của Mai. Tôi có thể cho anh thấy một thế giới nơi cô ấy vẫn cười, nơi nỗi đau của anh chưa bao giờ sinh ra.”
Nam đứng khựng lại, lưng dựa vào bức tường gạch lạnh lẽo. Anh có thể cảm thấy nhịp tim mình đập mạnh đến mức đau nhói lồng ngực. Độc thoại nội tâm của anh giờ đây là một bãi chiến trường. Một phần trong anh khao khát điều đó. Khao khát được nhìn thấy Mai, dù đó có là một sự giả dối được kiến tạo từ những mảnh thực tại chồng lấn. Một phần khác, phần cảnh sát pháp y đã dành cả đời để đối mặt với sự thật trần trụi của cái xác, lại gào lên rằng đó là một sự xúc phạm đối với ký ức về người vợ anh đã chôn cất.
“Nếu cô ấy vẫn cười ở đó, thì Mai đang nằm dưới mộ kia là ai? Sự hy sinh của cô ấy là vô nghĩa sao?”
Nam siết chặt cuộn phim của Mai trong túi áo. “Đừng tráng dưới ánh sáng đỏ”. Lời dặn của Ông Bảy vang lên. Anh nhận ra cái giá phải trả lớn hơn anh tưởng. “Hắn” không chỉ muốn chiếc máy ảnh, “Hắn” muốn xóa sổ sự hiện tồn của Mai ở thực tại này để củng cố cho sự vĩnh hằng của Mai ở vũ trụ của hắn.
“Không bao giờ,” Nam gầm lên với chiếc loa phường. “Mai của tôi không phải là một quân cờ để ông sắp đặt lại thực tại!”
Đáp lại anh là một tràng cười khô khốc qua loa điện. “Vậy thì hãy xem thực tại của anh chống chọi được bao lâu.”
Ngay lập tức, không gian xung quanh sân thượng bắt đầu co rút. Những thanh lan can sắt uốn cong như những sợi bún, tiếng mưa rơi đột ngột im bặt, thay vào đó là một sự tĩnh lặng chết chóc. Từ trong bóng tối của cầu thang, ba bóng người bước ra. Họ mặc đồng phục cảnh sát của Sở, nhưng khuôn mặt họ trắng bệch, không có mắt mũi, chỉ là những mảng thịt phẳng lì lấp lánh bụi bạc.
Nam lùi lại, tay chụp lấy một thanh sắt gỉ bị rơi trên sàn. Anh nhận ra đây không còn là một cuộc điều tra. Đây là một cuộc thanh trừng thực tại.
Anh lao về phía trước, dùng hết sức bình sinh đánh mạnh vào bóng người đầu tiên. Thanh sắt xuyên qua cơ thể hắn như thể xuyên qua sương mù. Hắn tan ra thành những hạt bạc lấp lánh rồi ngay lập tức tái tạo lại sau lưng Nam. Một cú đánh cực mạnh giáng vào gáy anh khiến Nam ngã gục, chiếc máy ảnh văng ra xa trên sàn xi măng.
Anh bò lại phía chiếc máy ảnh, tầm nhìn nhòe đi vì máu chảy từ trán xuống mắt. Một bàn tay mang ủng cảnh sát đạp lên tay anh.
“Giao nó ra,” một trong những bóng ma nói bằng giọng của đại úy Hùng.
Nam nhìn lên. Trong cơn đau và sự tuyệt vọng, anh chợt nhớ đến một chi tiết nhỏ trong buồng tối lúc nãy. Ánh sáng bạc của đèn flash đã làm tổn thương Kim. Nếu những thực thể này được cấu tạo từ “bụi thời gian”, chúng sẽ kỵ rơ với những nguồn năng lượng tinh khiết hơn của thực tại này.
Anh dùng tay còn lại lôi từ trong túi áo ra chiếc bật lửa Zippo—kỷ vật duy nhất Mai tặng anh. Đây không phải là vũ khí đa vũ trụ, nhưng nó chứa đựng một thứ mà những bóng ma kia không có: một mảnh lửa thực của năm 1992.
Anh bật lửa. Ngọn lửa nhỏ nhoi, vàng vọt hiện lên giữa màn đêm đa vũ trụ.
Kỳ diệu thay, những bóng ma lùi lại. Ngọn lửa dường như tạo ra một vòng tròn bảo vệ xung quanh Nam, một “vùng an toàn” nơi các hạt bụi bạc không thể xâm nhập. Chúng rít lên những tiếng chói tai, cơ thể mờ ảo của chúng bị xé toách mỗi khi ngọn lửa lay động.
Nam chớp thời cơ, vồ lấy máy ảnh Nikon F3 và cuộn phim Mai. Anh không chạy xuống cầu thang, anh lao thẳng qua lan can sân thượng, rơi xuống một mái tôn của tiệm sửa xe bên dưới.
Tiếng tôn rền vang xé toát sự tĩnh lặng. Nam lăn tròn trên mái nhà, cảm thấy xương sườn đau nhói nhưng anh không dừng lại. Anh nhảy xuống con hẻm nhỏ phía dưới, len lỏi qua những đống lốp xe cũ và mùi dầu nhớt.
Sài Gòn lúc này là một ma trận của ánh sáng và bóng tối. Nam chạy qua đường Nguyễn Huệ, nơi những hàng cây đứng trầm mặc. Anh nhìn thấy bóng dáng của “Hắn” đang đứng trên ban công khách sạn Rex, lặng lẽ quan sát cuộc rượt đuổi với một điếu xì gà cháy đỏ trên tay. Hắn không vội vã. Hắn biết thực tại của Nam đang rò rỉ như một con tàu đắm.
Nam quẹo vào một ngõ cụt trên đường Lê Thánh Tôn, sau lưng anh là tiếng rít của những hạt bạc đang tái hợp. Anh nhìn vào bức tường gạch trước mặt, rồi nhìn vào chiếc bật lửa Zippo vẫn còn nóng hổi trong tay.
“Mai… làm ơn giúp anh,” anh cầu nguyện thầm.
Anh không chụp ảnh nữa. Anh dùng ống kính của máy ảnh làm thấu kính hội tụ, để ngọn lửa của bật lửa Zippo chiếu qua vết nứt trên thấu kính Nikon F3.
Một hiện tượng kỳ lạ xảy ra. Luồng ánh sáng vàng từ ngọn lửa khi đi qua vết nứt “Giao thoa Bạc” đã biến thành một lưỡi dao ánh sáng rực rỡ, chém toác không gian trước mặt Nam. Một kẽ hở mới hiện ra, nhưng lần này nó không dẫn đến vũ trụ chiến tranh. Nó dẫn đến một nơi ngập tràn ánh nắng và mùi hoa nhài.
Nam lao vào kẽ hở ngay khi những bóng ma cảnh sát ập tới.
Anh tỉnh dậy trên một bãi cỏ xanh mướt. Ánh nắng ấm áp chiếu lên mặt. Nam ngơ ngác nhìn xung quanh. Đây là một công viên nhỏ, không phải Sài Gòn 1992 xô bồ, mà là một nơi thanh bình đến lạ thường.
Phía xa, trên một chiếc ghế đá dưới tán cây phượng vĩ đang nở hoa đỏ rực, một người phụ nữ đang ngồi đọc sách. Cô mặc chiếc váy hoa màu xanh nhạt, mái tóc đen xõa dài.
Nam nín thở. Trái tim anh dường như ngừng đập.
Anh chậm rãi bước lại gần, chân đạp lên những cánh phượng rơi vãi. Người phụ nữ ngẩng đầu lên.
Đó là Mai. Nhưng không có vết bớt dưới tai trái. Cô nhìn anh với vẻ lạ lẫm nhưng đầy nhân hậu.
“Xin lỗi, anh có cần giúp gì không?” cô hỏi, giọng nói êm ái như tiếng gió thoảng qua mùa hè.
Nam đứng đó, toàn thân đầy máu và bụi bẩn, tay vẫn nắm chặt chiếc máy ảnh Nikon nứt vỡ. Anh nhận ra đòn cảnh cáo của “Hắn”: Hắn không giết anh, hắn đẩy anh vào một thực tại hoàn mỹ—một thực tại nơi anh có thể có Mai, nhưng đó không phải là Mai của anh.
Đây là một nhà tù bằng vàng. “Hắn” muốn Nam từ bỏ cuộc điều tra, từ bỏ thực tại đau thương của năm 1992 để đổi lấy một ảo ảnh hạnh phúc. Nếu Nam ở lại đây, anh sẽ đánh mất cuộn phim cuối cùng, đánh mất bằng chứng duy nhất về sự hy sinh của Mai thật.
Nam nhìn xuống cuộn phim “Âm bản số 0” trong tay. Lớp nhựa đen bóng như đang soi bóng sự hèn nhát của anh.
“Tôi… tôi chỉ đang tìm đường về nhà,” Nam nói, giọng anh nghẹn lại.
Anh quay lưng đi, bỏ lại người phụ nữ có gương mặt giống hệt vợ mình. Anh phải tìm cách quay lại Sài Gòn mưa gió, quay lại cái thực tại sắp sụp đổ kia. Vì ở đó, sự thật đang chờ anh tráng ra.
Phía sau lưng anh, bóng của “Hắn” hiện lên mờ ảo dưới gốc phượng. “Cơ hội cuối cùng của anh đấy, Nam. Nếu quay lại, anh sẽ chỉ tìm thấy tro tàn.”
Nam không quay đầu. Anh đưa máy ảnh Nikon lên, hướng vào chính cái bóng của mình dưới nắng.
Xoạch!
Tiếng màn trập vang lên lần này nghe như tiếng khóc của một linh hồn. Ánh nắng biến mất. Sài Gòn mưa ròng rã ập xuống đầu anh một lần nữa. Nam ngã xuống mặt đường nhựa nóng hổi của đường Đồng Khởi, ngay trước cửa tiệm sửa đồng hồ của Ông Bảy.
Anh đã trở lại. Nhưng cái giá là sự rạn nứt hoàn toàn của chiếc máy ảnh Nikon F3. Và ở phía xa, tiếng còi hú của Sở Cảnh sát đang tiến lại gần. Cuộc rượt đuổi giờ đây không chỉ là giữa các vũ trụ, mà là cuộc chiến chống lại thời gian đang cạn kiệt.
Sài Gòn năm 1992 vào những giờ phút cuối cùng của buổi chiều thường mang một màu tím sẫm, đục ngầu như màu nước tráng phim đã qua sử dụng quá nhiều lần. Trên căn gác nhỏ phía sau tiệm đồng hồ của Ông Bảy, Hoài Nam nằm im trên chiếc chõng tre, mắt đăm đăm nhìn lên trần nhà vôi vữa loang lổ. Tiếng tích tắc của hàng trăm chiếc đồng hồ dưới tầng trệt vọng lên, nhịp nhàng và tàn nhẫn, hệt như tiếng đếm ngược của một quả bom nổ chậm đang cài đặt ngay trong chính huyết quản của anh.
Toàn thân Nam đau nhức. Vết rách trên trán đã được Ông Bảy rửa sạch bằng rượu đế, cảm giác xót buốt vẫn còn râm ran. Nhưng cái đau thể xác ấy không thấm vào đâu so với sự trống rỗng trong lồng ngực. Hình ảnh người phụ nữ dưới gốc phượng vĩ ở thực tại ảo kia—người phụ nữ mang gương mặt của Mai nhưng ánh mắt lại xa lạ—cứ bám lấy anh như một bóng ma. Anh đã từ bỏ cô ấy. Anh đã chọn quay lại cái thế giới đầy mùi axit, bùn đất và sự mất mát này.
“Mày đã làm đúng, Nam,” anh tự trấn an mình, giọng nói nội tâm nghe khàn đục. “Hạnh phúc đó là một âm bản giả. Nó không có chiều sâu, nó chỉ là lớp nhũ bạc phủ lên sự mục rỗng.”
Nam nghiêng người, rên rỉ khi xương sườn bị chấn thương biểu tình. Trên chiếc bàn gỗ cũ kỹ cạnh chõng tre, chiếc Nikon F3 nằm đó, trông thảm hại như một người lính vừa bước ra từ bãi mìn. Thân máy bằng hợp kim titan đã bị xước xát nặng, phần da bọc bong tróc lộ ra lớp kim loại lạnh lẽo. Nhưng đau đớn nhất là thấu kính—vết nứt “Giao thoa Bạc” nay đã thành một rãnh sâu, chia cắt tầm nhìn thành hai nửa không đồng nhất.
Tiếng bước chân chậm chạp trên cầu thang gỗ cũ kỹ làm Nam tỉnh táo lại. Ông Bảy bước lên, tay bưng một tô cháo trắng bốc khói và một chén thuốc bắc đen ngòm, nồng nặc mùi quế và nhân sâm.
“Ăn đi rồi uống thuốc, cậu Nam. Anh đã nằm đây mười hai tiếng rồi,” Ông Bảy nói, giọng ông trầm buồn nhưng đầy tôn ti của một người bậc cha chú.
Nam ngồi dậy, dựa lưng vào bức tường gạch mát lạnh. “Cảm ơn ông. Chiếc máy ảnh… ông có cứu được nó không?”
Ông Bảy đặt khay đồ ăn xuống, đôi mắt nhìn chiếc Nikon với vẻ ái ngại. Ông chậm rãi rót thuốc ra bát, mùi thảo mộc đắng ngắt lấp đầy không gian chật hẹp.
“Tôi đã thay lại lò xo màn trập và lau dầu cho các bánh răng. Nhưng thấu kính đó… nó không còn là thủy tinh nữa, Nam ạ. Nó đã biến tính. Nó giờ là một thực thể sống, một cái gương soi vào địa ngục. Tôi có thể sửa phần xác, nhưng phần hồn của nó đã thuộc về kẽ nứt.”
Ông Bảy ngồi xuống chiếc ghế đẩu, tiếng gỗ kêu kẽo kẹt. “Cậu định làm gì tiếp theo? Hắn đã lộ mặt. Hắn không chỉ mạnh, hắn còn hiểu cậu hơn chính cậu.”
Nam húp một ngụm cháo, cảm nhận hơi ấm len lỏi vào cơ thể đang suy kiệt. “Ông Bảy, tôi nhận ra một điều khi ở trong thực tại kia. Hắn có thể tạo ra ảo ảnh, nhưng hắn không thể xóa sạch dấu vết của Mai thật. Tại biệt thự Tú Xương, người phụ nữ tự sát đó… cô ta đã để lại một thông điệp về chiến tranh. Tại sao lại là chiến tranh?”
Ông Bảy im lặng, tay vân vê chiếc kính lúp cũ. “Sài Gòn năm 1992 của chúng ta là kết quả của một dòng thời gian nhất định. Nhưng anh nên nhớ, trước năm 1975, Sài Gòn có rất nhiều ngã rẽ. Mỗi lựa chọn của một cá nhân, mỗi viên đạn bắn ra hay được giữ lại, đều có thể tạo nên một vũ trụ mới. Người phụ nữ kia đến từ một vũ trụ nơi hòa bình chưa bao giờ gõ cửa. Và có một người có thể giải thích rõ hơn cho anh về tình trạng sinh học của cô ta.”
“Ai cơ?” Nam buông thìa, ánh mắt sắc lẹm.
“Bác sĩ Tùng. Anh ta từng là chủ nhiệm khoa pháp y của Bệnh viện Chợ Quán trước khi về hưu non vì một vụ bê bối liên quan đến các thí nghiệm không được phép trên thi thể. Tôi nghe nói, anh ta đang giữ một bộ hồ sơ bệnh án—một phiếu bệnh án của người phụ nữ mang tên Nguyễn Thị Mai, nhưng ngày nhập viện là năm 1985… ở một dòng thời gian khác.”
Nam khựng lại. Năm 1985 là lúc Mai thực sự đang là sinh viên nhạc viện. Làm sao lại có bệnh án?
“Bác sĩ Tùng hiện đang mở một phòng khám tư nhỏ ở khu cư xá Bắc Hải,” Ông Bảy tiếp tục, giọng ông thấp xuống như thể sợ những bức tường đang nghe trộm. “Nhưng hãy cẩn thận, Nam. Tùng là một kẻ sính khoa học đến mức điên cuồng. Anh ta không đứng về phía ai, anh ta chỉ đứng về phía sự tò mò.”
Nam uống cạn bát thuốc đắng, cảm giác tỉnh táo kỳ lạ bắt đầu lan tỏa. Một luồng thông tin mới, một hy vọng mới. Nếu Bác sĩ Tùng có bệnh án của Mai song song, có lẽ anh sẽ biết cách tách biệt thực tại của cô ra khỏi thế giới này mà không cần cô phải tự sát.
Sau khi thu dọn đồ đạc, Nam rời tiệm đồng hồ vào lúc sẩm tối. Sài Gòn lúc này bắt đầu lên đèn. Tiếng loa phường vọng lại từ đằng xa, vẫn là những bản tin khô khanh về sản xuất lúa gạo, nhưng trong tai Nam, chúng nghe như những mật mã đang rò rỉ.
Anh dắt chiếc xe Simson chạy về phía cư xá Bắc Hải. Khu vực này vốn là nơi ở của giới tri thức và sĩ quan cũ, không khí trầm mặc với những hàng cây sao cao vút và những con đường mang tên các địa danh miền Bắc. Mùi nhang trầm tỏa ra từ những ngôi nhà cổ quyện với mùi lá mục sau cơn mưa chiều tạo nên một không gian đặc quánh vẻ hoài cổ và bí ẩn.
Phòng khám của Bác sĩ Tùng nằm cuối một con đường cụt, ẩn sau cánh cổng sắt màu xanh rêu. Trên tấm biển hiệu mica nhỏ xíu, dòng chữ “Phòng mạch tư – Nội khoa” đã mờ nhạt.
Nam nhấn chuông. Một lúc sau, một người đàn ông trung niên, mặc áo choàng trắng đã ngả màu cháo lòng, đeo kính gọng tròn bước ra. Gương mặt ông ta gầy gò, đôi mắt sáng rực một cách bất thường sau lớp kính dày.
“Lê Hoài Nam? Nhiếp ảnh gia của Sở?” Tùng hỏi, không có chút vẻ ngạc nhiên. “Ông Bảy đã gọi điện báo trước. Vào đi. Anh đang tìm kiếm cái không thuộc về thế giới này.”
Bên trong phòng khám sặc mùi ete và mùi giấy cũ. Những kệ sách chất cao tận trần nhà, đầy rẫy những lọ thủy tinh chứa các mẫu vật ngâm trong formaldehyde. Ánh sáng từ chiếc đèn huỳnh quang chập chờn tạo nên những bóng đen dài dằng dặc trên tường.
Tùng dẫn Nam vào phòng làm việc nhỏ ở phía sau. Ông ta lôi từ trong một chiếc tủ sắt hoen rỉ ra một bìa hồ sơ màu vàng ố.
“Nguyễn Thị Mai. Nhập viện ngày 14 tháng 12 năm 1985. Chẩn đoán: Rối loạn nhận dạng thực thể đa chiều,” Tùng nói, giọng ông ta đều đều như đang đọc một bản cáo trạng. “Cô ta không bị bệnh tâm thần, Nam ạ. Cô ta chỉ là một người đang bị tan rã. Tần số sinh học của cô ta không khớp với nồng độ oxy và áp suất khí quyển của Sài Gòn chúng ta.”
Nam cầm lấy tập hồ sơ, tay anh run lên khi thấy tấm ảnh thẻ của Mai đính kèm. Đó là Mai, nhưng trong bộ quân phục thanh niên xung phong, đôi mắt cương nghị và đầy vết sẹo của khói lửa.
“Nghe này bác sĩ, tôi cần cứu cô ấy. Tôi đã thấy một bản thể khác của cô ấy chết ở biệt thự Tú Xương,” Nam khẩn khoản.
Tùng đẩy gọng kính, ánh mắt ông ta nhìn Nam đầy ẩn ý. “Cứu cô ta? Có một cách. Trong hồ sơ này có ghi chép về một loại huyết thanh ‘Ổn định Thực tại’. Nó được chiết xuất từ chính dịch não tủy của những người có khả năng quan sát đa chiều… như anh chẳng hạn. Nếu anh cung cấp cho tôi một mẫu máu và cho phép tôi dùng chiếc máy ảnh kia để định vị tần số, tôi có thể tạo ra liều thuốc giúp Mai của anh tồn tại vĩnh viễn ở thế giới này.”
Nam sững sờ. Một liều thuốc cứu Mai? Mọi thứ nghe có vẻ quá hoàn hảo. Sự tự tin của Nam, vốn đã bị lung lay ở chương trước, nay bỗng chốc bùng cháy trở lại. Anh tin rằng đây chính là chìa khóa mà Ông Bảy không hề biết tới. Sự logic của một bác sĩ, những thuật ngữ y khoa, và tấm bệnh án cũ kỹ—tất cả tạo nên một lớp vỏ sự thật không thể chối từ.
“Anh cần bao nhiêu máu?” Nam hỏi, tay bắt đầu vén tay áo lên.
“Chỉ một chút thôi. Và tôi cần chiếc máy ảnh đặt lên bàn trắc nghiệm kia,” Tùng chỉ về phía một cỗ máy kỳ quái với những dây nhợ chằng chịt và những bóng đèn chân không tỏa nhiệt nóng hực.
Nam không ngần ngại đặt chiếc Nikon F3 lên đó. Anh không biết rằng, trong bóng tối của hành lang phòng khám, một bóng người mặc áo khoác dài, đội mũ sụp tai đang lặng lẽ quan sát. Đó chính là “Hắn”. Hắn đã mớm thông tin về Bác sĩ Tùng cho Ông Bảy. Hắn biết Nam sẽ tìm đến đây. Và hắn biết, loại “huyết thanh” mà Tùng nhắc tới thực chất là một chất dẫn truyền để “Hắn” có thể định vị chính xác tọa độ của Nam và nuốt chửng thực tại này một cách nhanh nhất.
“Quyết định sai lầm thường bắt nguồn từ một hy vọng quá lớn,” Hắn mỉm cười trong bóng tối.
Trong khi Tùng đang loay hoay với những ống nghiệm, Nam chợt thấy chiếc máy ảnh Nikon F3 rung lên bần bật. Kim đồng hồ trong phòng khám bắt đầu chạy ngược. Mùi nhang trầm ngoài phố biến mất, thay vào đó là mùi khói xám xịt của một cuộc ném bom rải thảm.
Nam chợt nhớ lại lời dặn của Ông Bảy: “Tùng không đứng về phía ai, anh ta chỉ đứng về phía sự tò mò”.
Anh nhìn vào mắt Tùng. Đôi mắt ấy không còn là của một bác sĩ đang cứu người. Đó là đôi mắt của một kẻ đang chứng kiến một phản ứng hóa học thú vị: sự tan rã của một linh hồn.
“Dừng lại! Bác sĩ, ông đang làm gì vậy?” Nam hét lên, định vồ lấy máy ảnh.
Nhưng đã quá muộn. Một luồng sáng tím bùng lên từ cỗ máy trắc nghiệm. Những sợi dây nhợ bắt đầu hút lấy năng lượng từ chiếc Nikon F3. Tường phòng khám bắt đầu nứt toác, để lộ ra khoảng không đen ngòm của đa vũ trụ.
“Nam! Anh đã giúp tôi hoàn thành thí nghiệm vĩ đại nhất!” Tùng cười điên dại. “Huyết thanh đó không cứu được ai cả. Nó chỉ biến anh thành một cái ăng-ten phát sóng cho Hắn!”
Nam cảm thấy một cơn đau thấu trời xanh chạy dọc cánh tay nơi Tùng vừa lấy máu. Anh nhìn thấy qua khe nứt của bức tường, Sài Gòn năm 1992 đang bị xé nát. Những chiếc xe Simson trên đường biến thành những đống sắt vụn, tiếng loa phường chuyển thành tiếng rít kinh hoàng của những quả tên lửa tầm nhiệt.
Anh đã mắc sai lầm. Một sai lầm chí mạng.
Đúng lúc đó, một tiếng nổ lớn vang lên từ cổng phòng khám. Kim – đặc vụ từ vũ trụ chiến tranh lao vào với khẩu súng bạc trên tay. Nhưng lần này, cô không bắn Nam.
“Thằng ngu!” Kim hét lên, đạp ngã Tùng và rút phích cắm cỗ máy. “Anh vừa mới mời Hắn vào nhà rồi đấy!”
Nhịp truyện đột ngột tăng tốc. Không gian phòng khám bắt đầu xoay chuyển như một cơn lốc xoáy bạc. Nam chụp lấy chiếc máy ảnh đang tỏa nhiệt nóng rực, cảm thấy lớp kim loại titan bỏng rát đôi bàn tay. Anh và Kim bị cuốn vào một đường hầm thời gian hỗn loạn, nơi những mảnh ký ức về Mai, về Sài Gòn, và về những cái chết cũ trộn lẫn vào nhau.
Nam nhìn lại phía sau, anh thấy Bác sĩ Tùng đang tan biến vào hư vô với nụ cười mãn nguyện của một kẻ điên. Và ở trung tâm của cơn lốc, “Hắn” đang bước tới, chậm rãi và tàn nhẫn.
Anh nhận ra, để sửa chữa sai lầm này, cái giá phải trả không còn là chiếc máy ảnh hay máu của anh nữa. Đó là sự tồn tại của chính thực tại mà anh đang cố gắng bảo vệ.
Phòng khám của bác sĩ Tùng tan nát. Không phải bằng thuốc nổ, mà bằng một sự đào thải vật chất. Những bức tường vôi vữa nổ tung thành hàng triệu hạt bụi bạc lấp lánh, để lộ ra khoảng không đen ngòm của đa vũ trụ. Hoài Nam thấy mình bị ném mạnh ra ngoài sân, lưng đập vào cánh cổng sắt màu xanh rêu. Tiếng thép rên rỉ vang lên, lạnh lẽo và chói tai.
Máu từ vết lấy mẫu trên tay Nam thấm đỏ tay áo, nóng hổi và nhức buốt. Nhưng anh không cảm thấy đau. Trước mắt anh, Sài Gòn đang quặn thắt.
Bầu trời màu xám xịt của buổi tối biến thành màu đồng rỉ. Những đám mây cuộn xoáy như vòi rồng, phát ra tiếng gầm rú của động cơ phản lực. Nam nhìn về phía cư xá Bắc Hải. Những dãy nhà hai tầng kiểu cũ đang nhấp nháy liên tục—lúc là những mái ngói bình yên, lúc lại là những khối lô cốt bê tông đầy vết đạn.
“Chạy! Mau lên!”
Kim gầm lên, tay nắm lấy cổ áo Nam lôi xộc dậy. Khẩu súng bạc của cô nhả ra một luồng sáng tím, chém toác một thực thể không mặt vừa trồi lên từ dưới lòng đất.
Nam loạng choạng chạy theo Kim. Đôi ủng da của anh nện trên mặt đường nhựa đang chảy ra như mật mía. Mùi ozon đặc quánh trộn lẫn với mùi nhang trầm từ một ngôi nhà nào đó đang cúng bái. Những tiếng loa phường vẫn vang lên, nhưng không còn là tin tức lúa gạo. Chúng rít lên một chuỗi mã âm thanh làm màng nhĩ Nam đau đớn: “Neo… Neo… Neo…”
Họ lao vào một con hẻm nhỏ hẻm dẫn ra đường Lý Thái Tổ. Sài Gòn năm 1992 trở thành một ma trận chết chóc. Nam thấy một chiếc xe Honda Dream đang chạy trên đường bỗng dưng biến thành một xác xe tăng bốc cháy. Người lái xe chưa kịp hét lên một tiếng đã tan rã thành khói trắng.
“Kim! Chuyện gì đang xảy ra? Đây là lỗi của tôi phải không?” Nam hét lên giữa tiếng gió rít.
Kim không ngoảnh lại, cô đạp tung một cánh cửa gỗ mục, kéo anh vào bên trong một xưởng mộc bỏ hoang. Mùi gỗ cưa khô khốc và bụi bặm bao phủ lấy họ. Ánh sáng neon bên ngoài hắt qua những kẽ hở, tạo nên những đường vạch tím bạc trên gương mặt đẫm mồ hôi của Kim.
“Lỗi của anh là đã sinh ra, Hoài Nam ạ!” Kim gắt lên, cô bắt đầu nạp lại năng lượng cho khẩu súng. “Bác sĩ Tùng không lừa anh hoàn toàn. Huyết thanh đó có thật, nhưng nó không dành cho Mai. Nó là chất dẫn để ‘Hắn’ đồng bộ hóa nhịp tim của anh với thực tại của hắn. Anh giờ là một cái cột thu lôi.”
Nam khuỵu xuống giữa những đống gỗ dăm. Anh lôi chiếc Nikon F3 ra. Vết nứt trên thấu kính bây giờ trông hệt như một vết thương đang mưng mủ, phát ra thứ ánh sáng lân tinh kỳ quái. Anh đưa mắt vào kính ngắm.
Bên trong khung hình, anh không thấy xưởng mộc. Anh thấy Mai.
Mai đang đứng giữa một cánh đồng trắng xóa. Cô không mặc áo dài trắng, cũng không mặc quân phục. Cô mặc chiếc váy cưới mà Nam đã cùng cô chọn cho đêm giao thừa năm ấy. Nhưng trên tay cô không cầm hoa. Cô cầm một chiếc dao phẫu thuật màu bạc—thứ dụng cụ của bác sĩ Tùng.
“Nam, đừng đến đây,” giọng Mai vang lên từ bên trong chiếc máy ảnh, lạnh lùng đến mức anh tê dại. “Hắn không giết em. Chính em đã chọn đi cùng hắn.”
Niềm tin duy nhất nâng đỡ Nam suốt sáu chương truyện sụp đổ hoàn toàn.
Nam buông rơi chiếc máy ảnh xuống nền đất phủ đầy mạt cưa. Một cảm giác buồn nôn trào dâng. Tất cả những cuộc rượt đuổi, tất cả sự hy sinh ở biệt thự Tú Xương, tất cả nỗi đau một năm qua… đều là một sự sắp đặt?
“Không thể nào… Mai yêu tôi. Cô ấy đã chết để bảo vệ tôi!” Nam lẩm bẩm, đôi mắt anh trống rỗng.
Kim dừng động tác nạp đạn, cô nhìn Nam bằng ánh mắt nửa thương hại, nửa ghê tởm. “Anh vẫn chưa hiểu sao? Mai của anh—người vợ đã mất năm 1991—cô ta không phải bị xe tông chết. Cô ta bị thực tại này thanh trừng vì cô ta là kẻ phản bội thực tại. Cô ta đã thỏa thuận với ‘Hắn’ để đổi lấy sự tồn tại của anh. Tai nạn đó là cách mà Sài Gòn này tự chữa lành vết thương khi phát hiện ra một mã lỗi đa vũ trụ.”
Nam cảm thấy như có hàng ngàn mảnh thủy tinh đang đâm vào óc. Niềm tin vào cái chết oan ức của vợ, thứ động cơ thúc đẩy anh trở thành một thám tử đa vũ trụ, giờ đây chỉ là một trò đùa của định mệnh. Anh không phải là người đi cứu Mai. Anh là kết quả của một bản hợp đồng nhơ bẩn giữa vợ mình và kẻ thù.
“Vậy người ở biệt thự Tú Xương là ai?” Nam hỏi, giọng anh khàn đặc.
“Một bản thể Mai khác muốn ngăn chặn thỏa thuận đó,” Kim lạnh lùng đáp. “Cô ta tự sát để phá vỡ điểm neo của Hắn. Nhưng anh—bằng sự ngu ngốc của một gã nhiếp ảnh gia si tình—đã nối lại điểm neo đó bằng cái máy ảnh chết tiệt này.”
Bên ngoài, tiếng tích tắc vang lên.
Không phải tiếng đồng hồ. Đó là tiếng không gian đang bị nén lại. Tích. Tắc. Tích. Tắc. Mỗi tiếng động vang lên, những khối gỗ trong xưởng lại rung rinh như thể chúng đang chuẩn bị biến thành không khí.
Nam nhìn vào chiếc Nikon F3 dưới đất. Tiếng màn trập của nó bắt đầu tự động nhảy mà không cần ai chạm vào. Xoạch. Xoạch. Xoạch. Nhưng thay vì tiếng kim loại đanh gọn, nó phát ra tiếng thủy tinh bị nghiền nát.
“Nghe thấy không Nam?” Kim hoảng hốt lùi lại. “Máy ảnh của anh đang nổ tung từ bên trong!”
Đúng lúc đó, “Hắn” xuất hiện.
Cánh cửa xưởng mộc không bị phá vỡ, nó đơn giản là tan biến. Hắn bước vào, chân đạp lên những cánh hoa phượng vĩ đỏ rực—thứ hoa chỉ có trong thực tại ảo mà Nam vừa thoát ra. Hắn vẫn mặc bộ com-lê sang trọng, tay cầm điếu xì gà cháy đỏ.
“Chào bản thể yếu đuối của ta,” Hắn nói, nụ cười trên môi hệt như nụ cười của Nam trong ảnh cưới. “Cảm ơn vì mẫu máu. Giờ thì, ta không cần cái xác này nữa. Ta chỉ cần cái máy ảnh.”
Hắn đưa tay ra. Một lực hút vô hình kéo chiếc Nikon F3 về phía Hắn.
Nam nhìn chiếc máy ảnh trượt trên sàn. Anh nhìn Kim đang bất lực trước sức mạnh áp đảo của Hắn. Anh nhìn vào vết sẹo trên tay trái của Hắn—vết sẹo mà lẽ ra anh phải có nếu anh không được Mai “bảo vệ” vào đêm giao thừa năm ấy.
Một sự nhận thức đau đớn bùng nổ. Sự tồn tại của anh là một sự sỉ nhục đối với thực tại này. Mọi người quanh anh đều phải chết để anh được sống trong một ảo ảnh hòa bình.
“Ông muốn cái này sao?” Nam bất thần lao đến, chụp lấy chiếc máy ảnh trước khi nó rơi vào tay Hắn.
“Đừng có dại dột, Nam!” Hắn nheo mắt, điếu xì gà tắt lịm.
Nam không lùi lại. Anh đưa máy ảnh lên, không phải để chụp ảnh, mà để thực hiện hành động trả giá cuối cùng cho những sai lầm trước đó. Anh nhớ lại lời Ông Bảy: “Nếu anh bước vào bức ảnh, anh sẽ không bao giờ trở về được nữa”.
“Tôi sẽ không giao máy ảnh cho ông. Tôi sẽ mang nó đi cùng tôi,” Nam rít qua kẽ răng.
Anh nhấn nút màn trập, đồng thời dùng sức mạnh của ngọn lửa bật lửa Zippo đốt cháy cuộn phim “Âm bản số 0” ngay bên trong buồng phim đang mở.
Một tiếng nổ câm lặng bùng phát. Chiếc máy ảnh Nikon F3 vỡ tan thành nghìn mảnh thủy tinh bạc. Bức xạ “Giao thoa Bạc” không tỏa ra xung quanh, nó bị hút ngược vào trong con ngươi của Nam.
Nam hét lên một tiếng đau đớn khi thực tại Sài Gòn 1992 bị hút vào trong tâm trí anh. Anh không may mắn thoát chết. Anh chọn cách tự biến mình thành một “Âm bản vĩnh viễn” để giam cầm “Hắn” và kẽ nứt này bên trong ý thức của mình.
Kim bị hất văng ra ngoài cửa sổ. “Hắn” gầm lên một tiếng kinh hoàng khi thấy quyền năng của mình bị một kẻ phàm trần nuốt chửng. Cơ thể Hắn tan rã, bị cuốn vào vết nứt đang khép lại trên ngực Nam.
Trong giây phút cuối cùng trước khi mất đi ý thức, Nam thấy Sài Gòn năm 1992 quay trở lại. Những hạt bụi bạc biến mất. Tiếng mưa rơi ròng rã trên mái tôn vang lên đều đặn. Tiếng loa phường ngoài phố trở lại với bản tin về xuất khẩu nông sản.
Thực tại đã được vá lại. Nhưng Hoài Nam không còn ở đó nữa.
Anh thấy mình đứng giữa một buồng tối vô tận. Chung quanh là hàng tỷ tấm ảnh treo lơ lửng. Mỗi tấm ảnh là một thực tại. Anh nhìn thấy Mai ở thực tại gốc đang mỉm cười chào anh trước khi bước ra đường đêm giao thừa. Anh nhìn thấy bản thân mình đang già đi trong cô độc.
Nam nhận ra, anh đã trở thành người gác cổng của đa vũ trụ. Anh không chết, nhưng anh đã mất đi quyền được ghi nhớ. Ở Sài Gòn năm 1992 kia, trong hồ sơ của Sở Cảnh sát, cái tên Lê Hoài Nam sẽ mờ dần trên mặt giấy rồi biến mất hoàn toàn, hệt như một tấm ảnh tráng hỏng bị phơi dưới ánh mặt trời.
Cái giá của sự cứu rỗi là sự lãng quên tuyệt đối.
Cơn mưa đêm Sài Gòn năm 1992 không còn mang vị mặn của bụi bạc hay mùi ozon của những kẽ nứt không gian. Nó chỉ là mưa—thứ nước trời đơn thuần, lạnh lẽo và buồn bã, gõ nhịp đều đặn trên những mái tôn rỉ sét của khu phố cổ. Hoài Nam tỉnh dậy giữa lòng đường Đồng Khởi, gương mặt áp sát vào lớp nhựa đường nóng hổi đang nguội dần dưới làn nước. Anh thấy mình đơn độc, một bóng hình sũng nước giữa một thành phố đã quên mất tên anh từ trong hơi thở.
Nam gắng gượng ngồi dậy, từng thớ thịt trên cơ thể anh gào thét vì cơn đau xé nát. Vết thương trên cánh tay—nơi bác sĩ Tùng từng lấy máu—giờ đây không còn chảy đỏ. Nó đã biến thành một vệt sẹo lân tinh màu bạc, nhạt nhòa và trong suốt, như thể phần da thịt đó đã bị một bàn tay vô hình tẩy xóa khỏi thực tại. Anh đưa tay lên sờ vào gáy, nơi cú đánh của “Hắn” vẫn còn để lại một khối u nhức buối, nhưng kỳ lạ thay, cảm giác đau đớn ấy dường như đang trôi dạt ra xa, mờ nhạt dần hệt như chính sự hiện diện của anh.
Anh nhìn vào chiếc túi da nằm cạnh bên. Nó rách nát, sũng nước và trống rỗng. Những mảnh vỡ của chiếc Nikon F3—kỷ vật duy nhất kết nối anh với thế giới pháp y—chỉ còn là một nhúm thủy tinh vụn và những mảnh hợp kim titan méo mó. Cuộn phim của Mai đã cháy thành tro, không còn một âm bản nào để tráng, không còn một ký ức nào để phục hiện.
“Mai…” Nam thì thầm, nhưng âm thanh phát ra khỏi cổ họng anh nghe thật lạ lùng. Nó không phải tiếng người, mà là một chuỗi âm thanh nhiễu sũng, giống như tiếng rè của một chiếc radio cũ bị lạc sóng giữa đêm khuya.
Anh đứng dậy, đôi chân run rẩy như của một kẻ vừa học cách đi lại. Sài Gòn ngoài kia vẫn vậy. Những cột đèn đường hắt ánh sáng vàng vọt xuống lòng đường, những hiệu may, tiệm thuốc vẫn đứng trầm mặc dưới mưa. Nhưng khi Nam bước qua một bốt gác cảnh sát ở góc đường, người lính gác trẻ tuổi nhìn xuyên qua anh. Không phải một cái nhìn khinh miệt hay nghi ngờ, mà là một sự trống rỗng hoàn hảo. Đối với thế giới này, Hoài Nam không còn là một vật thể hữu hình có khả năng phản chiếu ánh sáng. Anh là một bóng ma của thực tại, một âm bản bị bỏ quên trong buồng tối của lịch sử.
Nam đi bộ về phía Sở Cảnh sát. Bản năng của một người thám tử vẫn thôi thúc anh tìm về nơi anh thuộc về, dù nơi đó giờ đây là một hang động xa lạ. Hành lang Sở Cảnh sát năm 1992 rạng sáng vắng lặng, nồng nặc mùi thuốc tẩy và bụi giấy hồ sơ. Anh bước qua văn phòng pháp y, nơi anh đã dành mười năm cuộc đời để ghi lại cái chết của kẻ khác.
Cánh cửa gỗ mục mở ra. Nam khựng lại.
Chiếc bàn làm việc của anh—nơi có bộ khay tráng ảnh, chiếc đèn bảo toàn đỏ và những ghi chép tỉ mỉ—giờ đây trống không. Một người đàn ông trung niên xa lạ đang ngồi ở đó, lúi húi viết lách dưới ánh đèn tuýp chập chờn. Biển tên “Lê Hoài Nam” đã biến mất, thay vào đó là một tấm nhựa mới cứng: “Lưu trữ viên Trần Văn Minh”.
“Xin lỗi, anh tìm ai?” Người đàn ông ngẩng lên, nhìn thẳng vào vị trí Nam đang đứng với vẻ mơ hồ.
Nam định lên tiếng, định gào lên rằng đây là chỗ của anh, rằng anh là người đã cứu tất cả bọn họ khỏi sự sụp đổ. Nhưng cổ họng anh chỉ phát ra những tiếng rít nghẹn ngào. Anh nhìn xuống sàn nhà, nơi chiếc bóng của anh lẽ ra phải đổ dài dưới ánh đèn.
Không có bóng.
Dưới chân anh chỉ là một mảng tối mờ nhạt, run rẩy và nhạt nhòa đến mức gần như vô hình. Nam nhận ra cái giá của “Âm bản vĩnh viễn” tàn khốc hơn anh tưởng. Anh không chỉ bị xóa khỏi ký ức, anh bị xóa khỏi quy luật vật lý của ánh sáng. Anh tồn tại bên trong kẽ nứt mà anh đã nuốt chửng, và thực tại Sài Gòn 1992 này chỉ là một lớp phim mỏng manh mà anh không bao giờ có thể xuyên qua lần nữa để chạm vào.
Đúng lúc đó, Đại úy Hùng bước vào văn phòng. Ông vẫn mặc chiếc áo khoác bạc màu, mùi thuốc lá Eagle quen thuộc tỏa ra từ kẽ tay. Hùng đi lướt qua Nam, vai ông chạm vào vai anh, nhưng cảm giác không phải là sự va chạm của hai khối vật chất. Nam thấy mình như một làn khói, bị xé toác ra rồi lại tụ lại sau khi Hùng đi qua.
“Minh, cậu kiểm tra lại hồ sơ vụ biệt thự Tú Xương chưa? Bên trên hối thúc quá,” Hùng nói, giọng ông mệt mỏi hệt như ngày hôm qua.
“Dạ báo cáo đại úy, hồ sơ ghi là nạn nhân tự sát do trầm cảm. Không có nghi phạm, không có dấu vết lạ. Hiện trường sạch sẽ,” người đàn ông tên Minh đáp.
“Cái máy ảnh Nikon tìm thấy ở đó đâu rồi?”
“Dạ, đó là vật chứng hỏng, nát vụn rồi nên tôi đã cho vào kho phế liệu. Không có giá trị điều tra.”
Nam quỵ xuống sàn hành lang lạnh lẽo. Từng lời nói của Hùng và Minh giống như những nhát búa đóng vào quan tài của sự hiện hữu của anh. Mọi cuộc rượt đuổi, mọi sự thật kinh hoàng về đa vũ trụ, về “Hắn”, về sự hy sinh của Mai… tất cả đã được thực tại tự động “chữa lành” bằng một lời nói dối hợp lý. Thế giới chọn cách tin vào một sự thật tầm thường thay vì đối diện với một nghịch lý vĩ đại.
Anh nhìn thấy Kim đi ngang qua. Kim của thực tại này, cô gái lưu trữ viên đeo kính cận dày cộm. Cô nhìn vào văn phòng, ánh mắt dừng lại ở vị trí Nam đang ngồi trong tích tắc. Một tia sáng lóe lên sau tròng kính cận, một sự hoài nghi thoáng qua, nhưng rồi cô lại lắc đầu và bước tiếp. Ký ức về cuộc chiến trong buồng tối giữa cô và Nam đã bị quét sạch, chỉ để lại một lỗ hổng nhỏ trong tiềm thức mà cô không bao giờ có thể gọi tên.
Sự cô lập hoàn đối là một loại đáy vực mà không một nỗi đau thể xác nào sánh kịp. Nam thấy mình giống như một tấm ảnh bị tráng quá tay, chỉ còn lại một màu đen đặc quánh, không thể phân biệt được đâu là hình hài, đâu là bóng tối.
Nam rời khỏi Sở, đôi chân vô định dẫn anh về phía ngoại ô, nơi những ánh đèn neon nhạt dần và thay thế bằng bóng tối mênh mông của những cánh đồng hoang. Anh đứng trước nghĩa trang Bình Hưng Hòa lúc nửa đêm. Tiếng dế kêu nỉ non trong cỏ dại quyện với tiếng gió rít qua những ngôi mộ đá tạo nên một bản nhạc tang thương.
Dưới gốc một cây đa cổ thụ, Nam ngồi xuống, lưng tựa vào lớp vỏ cây xù xì. Trong sự tĩnh lặng đến rợn người của đêm khuya, những mảnh ký ức từ quá khứ xa xăm bắt đầu hiện về, rõ nét đến đau đớn.
Hồi tưởng về Sài Gòn, năm 1972.
Nam khi ấy mới mười tuổi, đang ngồi trong buồng tối chật hẹp của cha anh—một nhiếp ảnh gia tự do chuyên chụp ảnh dạo ở công viên Tao Đàn. Mùi thuốc tráng phim nồng nặc và ánh đèn đỏ lờ mờ luôn là thế giới kỳ diệu của anh. Cha anh, người đàn ông có bàn tay ám vàng vì hóa chất, đang tỉ mỉ tráng một tấm ảnh bị lỗi.
“Nam này, con nhìn xem,” cha anh nhấc một tấm giấy ảnh lên khỏi khay. Tấm ảnh chỉ có một màu đen gần như tuyệt đối, chỉ lộ ra một tia sáng mờ nhạt ở rìa.
“Nó bị hỏng rồi hả cha?” Nam hỏi, mũi hếch lên vì mùi axit.
“Không hẳn đâu con. Trong nhiếp ảnh, đôi khi cái bóng tối này mới là thứ bảo vệ sự thật,” cha anh chậm rãi nói, đôi mắt ông ánh lên sự chiêm nghiệm. “Khi ánh sáng quá mạnh, nó sẽ thiêu cháy mọi chi tiết. Chỉ có ở những mảng tối nhất, những âm bản bị giấu kín, tâm hồn của bức ảnh mới thực sự tồn tại. Để giữ được vẻ đẹp của ánh sáng, đôi khi ta phải chấp nhận trở thành bóng tối.”
“Nhưng nếu vậy thì không ai thấy được bức ảnh sao cha?”
Cha Nam mỉm cười, một nụ cười buồn bã. “Người ta có thể không thấy bức ảnh, nhưng thế giới vẫn thay đổi vì sự tồn tại của nó. Một nhiếp ảnh gia giỏi là người biết khi nào mình cần phải tan biến vào trong chính tác phẩm của mình.”
Nam mở mắt. Nước mưa hòa lẫn với nước mắt chảy tràn trên mặt anh. Anh hiểu rồi. Cha anh đã vô tình dạy cho anh bài học cuối cùng về sự hy sinh từ hai mươi năm trước. Để bảo vệ Sài Gòn 1992—bức ảnh đẹp nhất của anh—anh phải chấp nhận trở thành cái bóng đen đặc trên rìa của thực tại. Sự hiện diện của anh sẽ thiêu cháy thế giới này nếu anh cố gắng trở lại làm một con người bình thường.
Bên trong ý thức của Nam, “Hắn” vẫn còn đó. Nam có thể cảm thấy “Hắn” đang cào cấu vào thành vách của tâm trí anh, cố gắng tìm một kẽ hở để thoát ra. “Hắn” là phần tối, là nỗi đau, là tham vọng của Nam. Việc nuốt chửng “Hắn” không khiến “Hắn” biến mất, nó chỉ khiến Nam trở thành cái lồng vĩnh cửu. Mỗi khi Nam thở, anh cảm nhận được hơi thở của “Hắn” quyện vào thực quản mình. Mỗi khi Nam nghĩ, “Hắn” thì thầm những lời nguyền rủa bằng chính giọng nói của anh.
Vết sẹo bạc trên tay Nam đột ngột tỏa sáng rực rỡ dưới màn mưa. Cảm giác như có hàng ngàn mũi kim nung nóng đang đâm xuyên qua mạch máu. Anh nhìn xuống tay mình, phần cổ tay dường như đã biến mất hoàn toàn, chỉ còn lại một khoảng trống mờ ảo xuyên qua được cả lớp đất đá dưới chân. Quá trình “tẩy xóa” đang diễn ra nhanh hơn. Thực tại đang đào thải phần dư thừa không tên là Lê Hoài Nam.
Anh lê bước về phía căn biệt thự Tú Xương. Căn nhà giờ đây đã được dọn dẹp sạch sẽ, không còn dây phong tỏa, không còn dấu vết của một vụ án mạng đa vũ trụ. Chủ nhà mới là một cặp vợ chồng già, họ đang bật đài nghe những bản nhạc vàng sến súa. Nam đứng ngoài cổng sắt hoen rỉ, nhìn vào căn phòng tầng hai—nơi bản thể Mai đã tự sát.
Ánh đèn từ căn phòng đó hắt xuống sân. Nam nhìn thấy bóng dáng của người phụ nữ già đang kéo rèm.
“Mai không còn ở đây. Hắn không còn ở đây. Mình cũng không còn ở đây,” Nam nghĩ, một sự chua chát tràn ngập tâm hồn.
Anh quay người đi, lang thang qua những con phố vắng. Sài Gòn về khuya mang một vẻ tĩnh lặng đáng sợ. Tiếng loa phóng thanh của một phường nào đó vẫn còn hoạt động, phát đi những thông báo mất tích khô khan. Nam lắng nghe, hy vọng một phép màu nào đó sẽ khiến tên anh được xướng lên.
“Tìm công dân Lê Hoài Nam, cán bộ pháp y…”
Nhưng đài phát thanh chỉ đọc về những đứa trẻ lạc và những người già mất trí nhớ. Lê Hoài Nam không bị lạc. Anh chưa bao giờ tồn tại để mà bị mất tích.
Anh đi ngang qua một tiệm chụp ảnh cũ trên đường Tự Do. Trong tủ kính trưng bày, có một tấm ảnh chụp một đôi tình nhân trẻ đang đi dạo trên vỉa hè Đồng Khởi. Nam khựng lại. Đó là bức ảnh anh đã chụp cho Mai vào mùa hạ năm trước. Anh nhớ rõ mình đã căn chỉnh tiêu cự thế nào, ánh sáng xuyên qua kẽ lá ra sao.
Anh áp mặt vào lớp kính tiệm ảnh. Bên trong bức ảnh, Mai vẫn đang cười rạng rỡ. Nhưng vị trí của Nam—người lẽ ra phải đứng cạnh cô trong bức ảnh gia đình treo cạnh đó—giờ đây chỉ là một khoảng trắng nhòe nhoẹt, hệt như một vết ố của hóa chất.
Thực tại đã tàn nhẫn đến mức xóa sổ anh ngay cả trong những tấm ảnh cũ.
Nam khuỵu xuống vỉa hè, tay đấm mạnh vào lớp kính. Không có tiếng vỡ. Tay anh xuyên qua lớp kính như xuyên qua mặt nước, không để lại một vết xước, không tạo ra một âm thanh. Anh là hư vô. Anh là điểm không.
Đêm tối phủ xuống Sài Gòn một lớp màn đen đặc. Giữa những ngõ ngách sâu thẳm của thành phố, người ta có thể nghe thấy một tiếng thở dài hòa vào tiếng mưa, nhưng không ai thấy một người đàn ông lầm lì đang dần tan biến vào những âm bản của bóng tối.
Nam nhắm mắt lại. Trong đầu anh, hình ảnh cuối cùng hiện về không phải là vụ nổ, cũng không phải là gương mặt của Hắn. Đó là nụ cười của Mai dưới nắng chiều. Anh hy sinh quyền được hiện hữu, quyền được ghi nhớ, để nụ cười ấy mãi mãi nằm lại trong một thực tại toàn vẹn.
“Trong vô vàn vũ trụ,” Nam rít qua kẽ răng, tiếng radio nhiễu sóng trong cổ họng trở nên nghẹn ngào, “có những tình yêu chỉ có thể tồn tại nếu một người chấp nhận chưa bao giờ sinh ra.”
Sài Gòn rạng sáng ngày hôm sau, cơn mưa ròng rã cuối cùng cũng ngưng bặt, để lại một thành phố ướt sũng và run rẩy dưới làn sương mù mỏng mảnh. Trên đỉnh khách sạn Rex, chiếc đồng hồ lớn vẫn chậm rãi nhích từng nhịp tích tắc, hoàn toàn không hay biết rằng một phần của thực tại đã bị khoét rỗng. Hoài Nam đứng giữa quảng trường Quách Thị Trang, trước cửa chợ Bến Thành, bóng hình anh mờ nhạt đến mức những tia sáng sớm của mặt trời xuyên qua cơ thể anh như xuyên qua một lớp phim hỏng.
Anh không có bóng. Anh không có tên. Anh chỉ có một nỗi đau cháy bỏng nơi lồng ngực—nơi “Hắn” đang cào xé, rít lên những lời nguyền rủa bằng một tông giọng kim khí rợn người.
“Mày đang tan biến, Nam ạ. Sài Gòn này đang nhổ mày ra như một cái răng sâu. Tại sao không buông xuôi? Tại sao không để ta chiếm lấy cái xác rỗng tuếch này và đưa mày về lại bên Mai?”
Nam siết chặt đôi bàn tay—hoặc đúng hơn là những ảo ảnh của đôi bàn tay. Anh không trả lời Hắn. Anh nhìn vào vết sẹo lân tinh bạc trên cánh tay mình. Nó đang rực sáng theo nhịp đập của ý chí. Nam nhận ra một quy luật: Thực tại xóa sổ ký ức của con người về anh, nhưng nó không thể xóa đi các quy luật vật lý của “Giao thoa Bạc”. Những vật phẩm mang tính bản thể vẫn phản ứng với anh.
Đây là ánh sáng duy nhất trong buồng tối tuyệt vọng của anh. Anh không cần con người ghi nhớ. Anh cần thế giới vật chất xác nhận sự tồn tại của mình để thực hiện trận đánh cuối cùng.
Nam lê bước về phía tiệm sửa đồng hồ của Ông Bảy. Mỗi bước đi là một sự nỗ lực phi thường để không tan rã thành không khí. Anh đi qua con hẻm nhỏ Quận 1, nơi mùi cà phê vợt buổi sớm bắt đầu lan tỏa. Những người lao động dậy sớm chuẩn bị gánh hàng rong nhìn lướt qua vị trí của anh, họ khẽ rùng mình, cảm nhận một luồng gió lạnh bất thường thổi qua, nhưng mắt họ không thấy gì ngoài những hạt bụi bay trong nắng sớm.
Trước cánh cửa sắt của tiệm “Bảy Thời Gian”, Nam dừng lại. Anh không thể gõ cửa. Bàn tay anh sẽ xuyên qua lớp thép rỉ sét ấy như xuyên qua sương mù.
Nam nhìn vào khe hở của cửa sập. Anh tập trung toàn bộ ý chí, dồn nén nỗi đau vào vết sẹo bạc trên tay. Anh bắt đầu “rung” bản thể của mình theo tần số của những chiếc đồng hồ quả lắc bên trong.
Tích. Tắc. Tích. Tắc.
Đột nhiên, hàng trăm chiếc đồng hồ bên trong tiệm đồng loạt đổ chuông báo thức sớm hơn dự kiến nửa giờ. Tiếng chuông hỗn loạn, chói tai vang lên xé toạc sự tĩnh lặng của con hẻm.
Bên trong, Ông Bảy giật mình tỉnh giấc. Ông bước xuống cầu thang, tay cầm chiếc kính lúp quen thuộc, gương mặt đầy vẻ kinh ngạc. Ông nhìn vào dãy đồng hồ đang nhảy loạn nhịp trên tường.
“Lạ thật… sự nhiễu loạn này… nó giống như…”
Ông Bảy mở cửa sắt. Ông nhìn ra con hẻm vắng. Ông không thấy Nam. Nhưng Nam thấy ông. Nam thấy đôi mắt tinh anh của người thợ già đang nheo lại, cố gắng bắt lấy một thứ gì đó không thuộc về quang phổ ánh sáng thông thường.
Nam quỳ xuống mặt đất ẩm ướt, dùng ngón tay—lúc này đang tỏa ra làn khói bạc nhạt—viết lên lớp bùn đất ngay dưới chân Ông Bảy.
Bạc.
Nitrate.
Nikon.
Mai.
Ông Bảy nhìn xuống mặt đất. Những chữ cái hiện lên như thể có một bàn tay vô hình đang khắc vào thực tại. Ông khựng lại. Ký ức của ông về Lê Hoài Nam đã bị tẩy xóa sạch sẽ, nhưng kiến thức của ông về cơ học thời gian thì không. Những danh từ đó—Bạc Nitrate, Nikon, Mai—là những từ khóa kích hoạt một chuỗi logic trong bộ não già nua đầy kinh nghiệm của ông.
“Cậu… cậu là thực thể đã đến đây đêm qua?” Ông Bảy thì thầm vào khoảng không. “Tại sao tôi không nhớ tên cậu? Tại sao hồ sơ trong đầu tôi lại là một khoảng trắng?”
Nam không thể trả lời bằng tiếng người. Anh chỉ có thể tạo ra một chuỗi âm thanh nhiễu sũng. Anh nhặt một mảnh đồng thau nhỏ rơi trên sàn tiệm, cố gắng dùng hết năng lượng còn sót lại để làm nó nóng rực lên.
Ông Bảy hiểu ý. Ông lùi lại, nhường lối cho “khoảng không” bước vào.
“Tôi không biết cậu là ai, nhưng các thiết bị của tôi đang gào thét vì cậu. Có một sự hy sinh vĩ đại đang diễn ra ngay trước mắt tôi mà tôi lại không thể ghi nhớ,” Ông Bảy nói, giọng ông run rẩy vì xúc động lẫn sợ hãi. “Vào đi. Chúng ta sẽ chuẩn bị.”
Trong căn hầm tối, Nam bắt đầu quá trình “phục hiện bản thể”. Đây là sự chuẩn bị nghiệt ngã cho trận chiến cuối cùng. Để có thể tương tác với vật chất và đối đầu với “Hắn”, Nam cần một lớp vỏ.
“Cậu cần Bạc Nitrate nồng độ cao,” Ông Bảy nói, tay ông bắt đầu pha chế hóa chất trong những bình thủy tinh lớn. “Tôi sẽ phủ một lớp nhũ bạc nhạy sáng lên toàn bộ cơ thể cậu. Cậu sẽ trở thành một tấm phim sống. Nhưng để lớp bạc này bám trụ được vào một thực thể đang tan rã, cậu cần một chất kết dính mạnh hơn hóa chất. Cậu cần năng lượng của ký ức.”
Nam đứng giữa phòng, một bóng hình mờ ảo.
“Cậu phải đánh đổi, Nam,” giọng Ông Bảy nghiêm trọng, dù ông vẫn không gọi được tên anh. “Cậu phải chọn một ký ức sâu đậm nhất, đẹp đẽ nhất về người phụ nữ tên Mai kia, và ‘đốt cháy’ nó. Năng lượng từ sự hủy diệt ký ức đó sẽ tạo ra lực liên kết để giữ lớp bạc này tồn tại trong vòng một giờ. Sau đó, cậu sẽ mất đi ký ức đó vĩnh viễn, và bản thể vật lý của cậu cũng sẽ tan rã hoàn toàn.”
Nam nhắm mắt lại. Đánh đổi ký ức về Mai. Đây là thứ quý giá nhất anh còn giữ được sau khi mất đi tất cả. Anh hồi tưởng lại ngày cưới của mình—ngày mà Mai mặc chiếc áo dài trắng truyền thống, cài nhành hoa nhài lên tóc. Anh nhớ rõ mùi hương của cô, nhớ rõ cảm giác bàn tay cô run rẩy khi lồng chiếc nhẫn vào tay anh.
Nếu tôi quên đi ngày hôm đó, thì tôi còn lại gì?
“Hãy làm đi, Nam,” tiếng của Hắn lại vang lên, lần này mang vẻ lo sợ thực sự. “Đừng giết chết ngày cưới của chúng ta! Mày sẽ trở thành một cái xác không hồn!”
“Nếu không có thực tại này, ngày cưới đó cũng chỉ là một giấc mơ trong hư vô,” Nam rít qua kẽ răng, tiếng radio nhiễu sóng của anh trở nên sắt đá.
Nam gật đầu với Ông Bảy.
Ông Bảy bắt đầu đổ dung dịch Bạc Nitrate tinh khiết lên người Nam. Cùng lúc đó, Nam tập trung vào hình ảnh Mai trong ngày cưới. Anh bắt đầu “xé toác” tấm ảnh đó trong tâm trí. Anh thấy màu trắng của tà áo dài Mai cháy bùng lên thành ngọn lửa màu bạc. Anh thấy nụ cười của cô tan chảy vào trong huyết quản mình.
Nỗi đau đớn không thể diễn tả bằng lời. Nó giống như việc tự tay cắt bỏ một phần linh hồn mình mà không có thuốc tê.
Rắc. Rắc. Rắc.
Âm thanh thủy tinh vỡ lại vang lên—nhưng lần này là từ bên trong xương tủy Nam. Lớp bạc Nitrate bắt đầu bám chặt vào cơ thể mờ ảo của anh, định hình lại đôi vai, cánh tay và gương mặt. Hoài Nam dần hiện ra dưới ánh đèn xanh của thấu kính thạch anh, một người đàn ông được bao phủ bởi một lớp kim loại lỏng lấp lánh, hệt như một bức tượng bạc vừa bước ra từ buồng tối.
Anh đã trở lại hình hài vật lý. Nhưng khi anh nhìn vào gương, anh không còn nhớ người phụ nữ mặc áo dài trắng trong trí tưởng tượng của mình là ai. Anh biết cô ấy quan trọng, anh biết cô ấy là lý do anh chiến đấu, nhưng gương mặt cô, giọng nói cô trong ngày cưới đã trở thành một khoảng trắng xóa nhòa.
“Xong rồi,” Ông Bảy thở dốc, mồ hôi đầm đìa. “Cậu có một giờ. Đây là tất cả những gì tôi có thể chuẩn bị cho cậu.”
Ông Bảy đưa cho Nam những công cụ cuối cùng: Một thấu kính thạch anh hội tụ ánh sáng mặt trời và một bình chứa dung dịch “Định hình thực tại” mà ông đã bí mật nghiên cứu từ những mảnh vỡ của chiếc Nikon F3.
“Và cái này nữa,” Ông Bảy cầm lấy một mảnh kim loại nhỏ, sắc lẹm—chính là mảnh vỡ từ màn trập của chiếc máy ảnh đã nổ tung. Hãy dùng nó như một lưỡi dao để cắt đứt sợi dây liên kết giữa Hắn và thực tại này.”
Nam cầm lấy những món đồ. Cảm giác kim loại chạm vào bàn tay bạc của anh thật chân thực, thật đau đớn. Anh là một nhiếp ảnh gia không còn máy ảnh, một người chồng không còn ký ức về ngày cưới, nhưng anh là một chiến binh của sự thật.
Trước khi bước ra ngoài, Nam dừng lại trước khay hóa chất cuối cùng. Anh nhớ lại cuộn phim đen trắng của Mai—”Âm bản số 0″ mà anh đã đốt cháy ở chương 6.
Ông Bảy nhìn anh với vẻ băn khoăn. “Cậu đang tìm gì?”
Nam không nói. Anh đưa bàn tay bạc của mình lên, rạch một đường nhỏ trên lòng bàn tay. Thay vì máu đỏ, một dòng dung dịch màu bạc lân tinh chảy ra.
“Cuộn phim đó không mất đi,” Nam thầm thì, giọng anh giờ đây mang âm hưởng của một bản giao hưởng kim loại. “Nó đã hòa vào máu của tôi khi tôi nuốt chửng kẽ nứt.”
Nam nhỏ những giọt “máu bạc” của mình vào một tấm giấy ảnh trắng.
Ngay lập tức, tấm giấy ảnh bắt đầu hiện hình. Đây là hành động tráng ảnh cuối cùng của Lê Hoài Nam. Anh không dùng hóa chất của Sở, anh dùng chính sự sống và nỗi đau của mình làm chất dẫn.
Tấm ảnh hiện ra một sơ đồ kỹ thuật của Sài Gòn 1992. Nhưng ở trung tâm không phải là biệt thự Tú Xương hay Sở Cảnh sát. Đó là Điểm Không (Zero Point)—nơi giao lộ của ba con đường: Tú Xương, Lê Quý Đôn và Nam Kỳ Khởi Nghĩa.
Trong ảnh, Mai đang đứng ở chính giao lộ đó, tay cô chỉ vào một kẽ nứt nhỏ dưới lòng đất, ngay cạnh cột đèn đường cổ. Dòng chữ viết tay của Mai hiện lên rõ nét ở rìa ảnh: “Nam, điểm neo thực sự không phải là em, cũng không phải máy ảnh. Điểm neo là sự tồn tại của anh tại giao lộ này vào đúng 12 giờ trưa ngày hôm nay. Hắn muốn dùng anh để mở toác kẽ nứt vĩnh viễn. Để đóng nó, anh phải tự biến mình thành một bản âm che phủ lên kẽ nứt đó.”
Nam bàng hoàng nhận ra sự thật tối thượng. Mai đã để lại cuộn phim này không phải để anh cứu cô, mà để anh hiểu cách tự hủy để bảo vệ thế giới. “Hắn” đã lừa anh tin rằng Mai cần cứu, để anh mở kẽ hở. Nhưng Mai thật đã nhìn thấy tất cả từ trước.
“Tôi hiểu rồi,” Nam nói, đôi mắt bạc của anh rực sáng.
Anh nhìn vào chiếc đồng hồ quả lắc lớn trong tiệm. 11 giờ 15 phút sáng. Anh còn 45 phút để đi từ Quận 1 đến giao lộ “Điểm Không”.
Sài Gòn ngoài kia đang bắt đầu nhộn nhịp của một ngày mới năm 1992. Tiếng xe đạp xích lô, tiếng còi xe Dream, mùi hủ tiếu gõ… tất cả những thứ đời thường ấy đang đứng trước nguy cơ bị nuốt chửng bởi một thực thể sa đọa đang nằm ngay trong đầu anh.
“Cảm ơn ông, Ông Bảy,” Nam cúi chào người thợ già.
Ông Bảy nhìn bóng hình bạc của Nam bước ra cửa, một nỗi buồn man mác xâm chiếm tâm hồn ông. “Cậu đi đâu? Tôi có gặp lại cậu không?”
Nam dừng lại ở cửa tiệm, ánh nắng mặt trời chiếu lên lớp vỏ bạc của anh, tạo nên một luồng hào quang rực rỡ khiến người đi đường phải lóa mắt.
“Ông sẽ không gặp lại tôi. Nhưng Sài Gòn sẽ ghi nhớ vẻ đẹp của ánh sáng… thông qua bóng tối mà tôi sẽ để lại,” Nam nói lời cuối cùng bằng giọng nói con người rõ ràng nhất mà anh có thể rặn ra.
Anh lao đi giữa dòng người. Một bóng hình bạc rực rỡ lướt qua những con phố Sài Gòn 1992, nhanh như một tia chớp, mạnh mẽ như một ý chí không thể lay chuyển. Trận chiến cuối cùng tại “Điểm Không” bắt đầu.
11 giờ 20 phút sáng.
Sài Gòn năm 1992 rung chuyển dưới một cơn địa chấn không thuộc về địa chất.
Hoài Nam lao đi trên đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa như một tia chớp bạc bị xé ra từ một cuộn phim lỗi. Lớp vỏ Bạc Nitrate phủ trên người anh bắt đầu phản ứng dữ dội với ánh nắng chính ngọ gắt gỏng. Những hạt bạc lỏng bốc hơi, để lại những vệt khói lân tinh nhạt nhòa phía sau gót chân. Mỗi bước nện xuống mặt đường nhựa nóng hổi là một tiếng rắc khô khốc vang lên từ sâu trong khớp xương. Thực tại đang cố gắng nhai nát anh.
Dòng người trên phố dạt ra hai bên. Những chiếc xe Cup 50, xe Dream Thái phanh gấp, tạo nên một bản đồng ca của tiếng lốp miết trên đường và tiếng chửi thề kinh ngạc. Người ta thấy một bóng hình rực rỡ, một thực thể không rõ diện mạo, lướt qua nhanh đến mức võng mạc chỉ kịp ghi lại một vết sẹo ánh sáng.
“Dừng lại, Nam! Mày đang tự sát!”
Tiếng của “Hắn” gào thét trong thùy thái dương anh, đau đớn như bị khoan thẳng vào óc. Hắn không còn thì thầm. Hắn đang vật lộn. Nam cảm thấy cánh tay trái của mình bỗng dưng mất cảm giác, rồi đột ngột vung lên định đập mạnh vào đầu một người đi bộ. Nam phải dùng hết ý chí để ghì chặt nó lại.
Anh cắn chặt môi đến bật máu bạc. Vị kim loại mặn chát tràn trong khoang miệng.
“Cút ra khỏi đầu ta!” Nam rống lên trong tâm trí.
Anh không chạy nữa. Anh bay. Đôi chân anh dường như không còn chạm đất.
11 giờ 35 phút sáng.
Giao lộ Tú Xương – Lê Quý Đôn hiện ra.
Khu vực này vốn yên tĩnh với những hàng biệt thự cũ nay biến thành một lò luyện ngục đa vũ trụ. Không gian xung quanh cột đèn đường cổ ở góc phố bắt đầu uốn cong như một tấm kính bị nung nóng. Những cây dầu cổ thụ hai bên đường rụng lá hàng loạt, nhưng lá chưa chạm đất đã biến thành những mảnh vụn đen kịt, tan biến vào hư không.
Nam dừng lại trước “Điểm Không”.
Lớp bạc trên ngực anh đang nứt toác. 45 phút còn lại của bản thể vật lý đang bị rút ngắn một cách tàn nhẫn do sự hiện diện của kẽ nứt. Nhiệt độ tại giao lộ tăng cao đột ngột, có lẽ đã lên tới 50 độ C. Mùi nhựa đường cháy khét lẹt quyện với mùi ozon nồng nặc đến nghẹt thở.
“Nam! Dừng lại!”
Một tiếng quát vang lên từ phía cổng trường Lê Quý Đôn.
Kim xuất hiện. Nhưng không phải một Kim. Có đến ba, bốn bản thể của Kim đang chồng lấn lên nhau, mờ ảo như một tấm ảnh chụp chồng phim (double exposure). Một Kim mặc đồ bay, một Kim mặc áo dài trắng, một Kim mang kính cận của năm 1992. Họ đồng thanh hét lên, tay lăm lăm những thiết bị định vị đa chiều.
“Thực tại không thể chịu nổi anh nữa! Nếu anh bước vào tâm kẽ nứt, cả Quận 3 sẽ biến mất!” Kim bản thể phi công hét lớn, khẩu súng bạc trên tay cô đang nạp năng lượng tím.
“Hắn đang ở trong tôi!” Nam trả lời, giọng anh vang lên như tiếng kim loại va chạm. “Nếu tôi không đóng nó, Hắn sẽ nuốt chửng cả thế giới này!”
“Chúng tôi sẽ đóng nó bằng cách xóa sổ cả hai!”
Kim bóp cò. Một luồng sáng tím xé toác không khí lao về phía Nam.
Nam không né tránh. Anh đưa thấu kính thạch anh lên.
Ánh nắng mặt trời đúng 11 giờ 40 phút được thấu kính hội tụ, xuyên qua bàn tay bạc của Nam, tạo thành một lá chắn ánh sáng rực rỡ. Luồng sáng tím va chạm vào lá chắn, bùng phát thành một vụ nổ ánh lân tinh, hất văng những chiếc xe đạp dựng gần đó vào bức tường biệt thự.
11 giờ 45 phút sáng.
Ngay khi Nam định lao vào tâm kẽ nứt dưới chân cột đèn, một tiếng hét thất thanh vang lên.
Từ phía ngã tư, một chiếc xe lam chở đầy những khay trứng và rau củ đang lao tới. Trên xe, một cậu bé khoảng mười tuổi đang cố gắng bám chặt vào thành xe. Người tài xế cuống cuồng bẻ lái để tránh vụ nổ, nhưng chiếc xe lam mất đà, lật nghiêng và trượt dài trên mặt đường nhựa, lao thẳng về phía tâm kẽ nứt đang mở rộng.
Trong kẽ nứt, những tia sét bạc đang nhảy múa. Chỉ cần chạm vào, chiếc xe và cậu bé sẽ bị phân rã thành nguyên tử trong tích tắc.
“Không!”
Nam khựng lại. Kế hoạch của anh là dùng bình dung dịch “Định hình thực tại” để bảo vệ bản thể bạc của mình đủ lâu nhằm phong ấn kẽ nứt. Nếu anh dùng nó bây giờ để cứu chiếc xe, lớp vỏ bạc của anh sẽ tan rã ngay lập tức dưới áp lực của đa vũ trụ.
“Kệ chúng nó đi, Nam! Cứu thế giới quan trọng hơn một đứa trẻ!” Hắn cười gằn trong đầu anh.
Nam nhìn vào đôi mắt trợn ngược vì sợ hãi của cậu bé. Anh nhìn thấy chính mình năm mười tuổi trong buồng tối của cha. Anh nhìn thấy sự thuần khiết của thực tại mà anh đang cố bảo vệ.
Nếu anh để đứa trẻ này chết, thế giới mà anh cứu sẽ là một thế giới mục nát.
Bản năng nhiếp ảnh gia hiện trường trỗi dậy. Anh không chụp cái chết. Anh ngăn chặn nó.
Nam lôi bình dung dịch “Định hình” ra, không mảy may do dự, anh ném mạnh nó về phía chiếc xe lam.
Choang!
Bình thủy tinh vỡ tan, dung dịch lân tinh tỏa ra, bao phủ lấy chiếc xe và cậu bé trong một kén ánh sáng bảo vệ vững chắc. Chiếc xe dừng lại ngay rìa kẽ nứt, an toàn trong lớp màng định hình.
Nhưng cái giá phải trả đến ngay lập tức.
Không còn dung dịch bảo vệ, lớp bạc trên người Nam bị bức xạ từ kẽ nứt thiêu cháy. Vai trái của anh tan biến. Một phần gương mặt anh trở lại trạng thái mờ ảo của hư vô.
11 giờ 50 phút sáng.
“Mày đã thua rồi, Nam!”
Một bóng đen khổng lồ tách ra khỏi cơ thể Nam.
Hắn không còn ký sinh nữa. Hắn tận dụng sự suy yếu của lớp vỏ bạc để thoát xác. “Hắn” hiện hình ngay tại giao lộ, cao lớn, mặc bộ com-lê đen tuyền, gương mặt giống hệt Nam nhưng đôi mắt là hai hố đen sâu thẳm.
Hắn chụp lấy mảnh vỡ màn trập máy ảnh mà Nam đang cầm. Hai bản thể vật lộn giữa giao lộ Quận 3.
Nam cảm thấy sức mạnh của mình đang cạn kiệt. Lớp bạc Nitrate chỉ còn bám lại trên tay phải và nửa khuôn mặt. Những âm thanh của Sài Gòn 1992 bắt đầu “giật lag” (glitch). Tiếng ve kêu rít lên thành những tiếng điện tử chói tai. Hình ảnh căn biệt thự Tú Xương nhấp nháy liên tục với hình ảnh một đống đổ nát đầy hố bom.
“Mai đã chọn ta! Cô ấy chọn sự vĩnh cửu bên ta thay vì sự tầm thường bên mày!” Hắn gầm lên, bàn tay đen kịt bóp chặt cổ Nam.
Nam nhìn vào Hắn. Anh không thấy một kẻ thù. Anh thấy nỗi đau của chính mình được vật chất hóa. Anh thấy sự ích kỷ muốn chiếm hữu ký ức bằng mọi giá.
“Ông không phải là tôi,” Nam rít qua kẽ răng bạc, âm thanh nhiễu sũng của anh giờ đây mang đầy uy lực. “Tôi là kẻ biết buông tay. Còn ông chỉ là một tấm ảnh tráng sai màu.”
Nam dùng tay phải còn nguyên lớp bạc, chụp lấy thấu kính thạch anh đang rơi dưới đất. Anh không dùng ánh nắng mặt trời nữa.
Anh dùng chính vết sẹo bạc trên tay mình—nguồn năng lượng cuối cùng của sự hiện hữu.
Nam đâm thấu kính thạch anh vào ngực Hắn, đồng thời áp sát vết sẹo bạc vào thấu kính.
Một phản ứng “Cháy Âm Bản” bùng phát.
Luồng ánh sáng phát ra không phải màu trắng, mà là màu đen đặc quánh của sự phủ định. Nó nuốt chửng Hắn. Hắn gào lên, cơ thể đen kịt bị ánh sáng của sự thật phân rã.
“Mày sẽ biến mất cùng ta! Không ai nhớ mày! Mày là hư vô!” Hắn nguyền rủa khi tan biến vào thấu kính.
“Đó là mục đích của tôi,” Nam thầm thì.
11 giờ 58 phút sáng.
Hắn đã biến mất, bị giam cầm vĩnh viễn vào trong thấu kính thạch anh đã vỡ nát.
Nhưng kẽ nứt tại “Điểm Không” vẫn đang mở toác. Lớp vỏ bạc của Nam chỉ còn lại một vài mảnh vụn trên đầu ngón tay. Anh đang tan biến.
Kim và các bản thể của cô đứng bất động. Họ nhận ra Nam đã làm được điều không tưởng. Anh đã tách được mã lỗi ra khỏi thực tại mà không làm sụp đổ nó.
Nam nhìn về phía chiếc xe lam. Cậu bé đã bò ra ngoài, nhìn anh với vẻ ngơ ngác và sùng bái. Cậu bé không thấy một con người. Cậu thấy một vị thần bạc đang tan chảy vào nắng trưa Sài Gòn.
Nam mỉm cười—hoặc ít nhất anh hy vọng mình đã mỉm cười.
Anh cầm lấy mảnh vỡ màn trập máy ảnh. Anh không dùng nó để chiến đấu nữa.
Anh đặt nó vào tâm kẽ nứt dưới lòng đường.
“Phòng tối… đóng cửa,” Nam nói lời cuối cùng.
Tiếng xoạch của màn trập vang lên, nhưng lần này nó nghe như tiếng đóng lại của một cánh cửa hầm vĩnh cửu.
12 giờ 00 phút trưa.
Tiếng còi tầm từ phía xí nghiệp đóng tàu Ba Son vang lên, báo hiệu giờ nghỉ trưa.
Tại giao lộ Tú Xương – Lê Quý Đôn, ánh nắng đứng bóng đổ thẳng xuống mặt đường.
Không còn kẽ nứt. Không còn bóng đen. Không còn người đàn ông bạc lấp lánh.
Mọi thứ trở lại bình thường một cách tàn nhẫn. Chiếc xe lam chở rau nằm nghiêng trên đường, những khay trứng vỡ nát đỏ hỏn. Người tài xế bàng hoàng đứng dậy, xoa đầu cậu bé.
“Có chuyện gì vừa xảy ra thế ba?” cậu bé hỏi, mắt vẫn nhìn vào khoảng trống nơi Nam vừa đứng.
“Ba không biết… Hình như nổ lốp xe thôi con,” người tài xế lầm bầm, ký ức về thực thể bạc đang mờ dần trong tâm trí ông như một giấc chiêm bao buổi trưa.
Cách đó vài mét, Kim đứng lặng lẽ. Cô chạm tay vào túi áo, nơi lẽ ra phải có một báo cáo về đối tượng “Lê Hoài Nam”.
Túi áo trống rỗng.
Cô nhìn vào cột đèn đường cổ. Có một vết xước hình màn trập máy ảnh ngay dưới chân cột đèn, nhưng cô không thể nhớ tại sao nó lại ở đó. Cô quay lưng bước đi, cảm thấy một nỗi buồn man mác nhưng không biết tên.
12 giờ 05 phút trưa.
Nắng Sài Gòn đứng bóng đổ xuống mặt đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, không còn những vệt lân tinh bạc, không còn sự rung động của các thực tại chồng lấn. Giao lộ Quận 3 trở lại với vẻ tĩnh lặng đặc trưng của một buổi trưa hè năm 1992. Tiếng ve sầu từ những hàng cây dầu cổ thụ lại cất lên, đều đặn và vô tư, như thể chưa từng bị ngắt quãng bởi những tiếng rít của đa vũ trụ.
Lê Hoài Nam đứng giữa ngã tư. Anh không còn là một người đàn ông bằng bạc rực rỡ, cũng không còn là viên cảnh sát pháp y lầm lì với chiếc túi da sờn cũ. Anh là một bóng ma của sự tồn tại, một bản âm vĩnh cửu được dệt bằng ý chí. Anh nhìn thấy mọi thứ, nhưng không ai nhìn thấy anh. Anh chạm vào không khí, nhưng không khí không dao động.
Dưới chân cột đèn đường cổ, mảnh vỡ màn trập máy ảnh đã lặn sâu vào lòng đất, trở thành một cái chốt vĩnh cửu phong ấn kẽ nứt. Sài Gòn giờ đây đã được vá lành. Thực tại tự động xóa bỏ mọi nghịch lý, lấp đầy những khoảng trống bằng những ký ức tầm thường nhưng an toàn.
Nam đi bộ dọc theo đường Đồng Khởi. Thành phố của năm 1992 hiện lên trước mắt anh với tất cả vẻ đẹp giản dị và thô ráp. Những chiếc xe đạp Phượng Hoàng lầm lũi, những tiệm nước đá vỉa hè, mùi khói xe từ những chiếc Honda Dream vừa mới nhập về. Anh đi lướt qua những người dân đang hối hả với cuộc mưu sinh, họ đi xuyên qua anh như thể anh chỉ là một làn gió nhẹ mang hơi lạnh của hóa chất tráng phim.
Anh dừng lại trước tiệm ảnh cũ nơi anh từng làm việc. Tấm bảng hiệu “Hiệu ảnh Hoài Nam” không còn ở đó. Thay vào đó là một tiệm uốn tóc mang tên “Mùa Xuân”. Nam mỉm cười—một nụ cười không thể hiện ra trên gương mặt hư vô.
Quy luật của sự hy sinh đã vận hành triệt để. Để đóng kẽ hở và giam cầm “Hắn”, Nam đã thực hiện Payoff cuối cùng cho sự tồn tại của mình. Anh đã xóa sạch tên mình khỏi sổ hộ khẩu của thực tại, khỏi danh sách nhân sự của Sở Cảnh sát, và quan trọng nhất, khỏi ký ức của những người anh yêu thương.
Anh bước tới tiệm đồng hồ “Bảy Thời Gian”. Ông Bảy đang ngồi trước bàn làm việc, tay vẫn cầm chiếc kính lúp, tỉ mỉ lau chùi một bánh răng đồng nhỏ xíu. Trên bàn, chiếc thấu kính thạch anh nứt vỡ—vật đang giam cầm ý thức của “Hắn”—nằm im lìm như một viên đá cuội vô tri.
Ông Bảy chợt dừng tay. Ông ngước mắt lên, nhìn thẳng vào vị trí Nam đang đứng. Một thoáng hoài nghi hiện lên trong đôi mắt già nua. Ông cảm thấy một sự hiện diện quen thuộc, một nỗi buồn man mác mà ông không thể gọi tên. Nhưng rồi, như một tấm phim bị phơi sáng quá mức, hình bóng ảo ảnh của Nam tan biến trong tâm trí ông.
Ông Bảy thở dài, nhặt thấu kính vỡ lên, lẩm bẩm: “Viên đá này lạ thật, nhìn vào cứ thấy như có ai đó đang gào thét bên trong. Thôi, bỏ nó vào ngăn kéo phế liệu vậy.”
Nam nhìn theo bàn tay Ông Bảy khép lại ngăn kéo gỗ. Vòng lặp của “Hắn” đã kết thúc. Sự ích kỷ muốn chiếm hữu thực tại đã bị giam giữ bởi chính sự tĩnh lặng của thời gian.
Nam đi về phía đường Tự Do cũ. Phía xa, một người phụ nữ đang đi dạo dưới hàng cây dầu. Cô mặc chiếc váy hoa màu nhạt, mái tóc đen dài xõa trên vai, trên tay cầm một chiếc máy ảnh cơ Yashica đời cũ.
Tim Nam đập mạnh—một nhịp đập của linh hồn.
Đó là Mai.
Anh chậm rãi bước lại gần, chân không để lại dấu vết trên vỉa hè. Khi khoảng cách chỉ còn vài mét, anh dừng lại. Mai đang căn chỉnh tiêu cự cho một đóa hoa nhài nở sớm bên hàng rào biệt thự.
Anh nhìn vào cổ cô. Dưới tai trái, một vết bớt nhỏ hiện lên rõ nét dưới ánh nắng.
Đây là Payoff lớn nhất của cả hành trình. Mai này không phải là người phụ nữ tự sát ở chương 1, không phải là ảo ảnh ở chương 4. Đây là Mai của anh—người vợ lẽ ra đã chết vào đêm giao thừa năm 1991.
Bằng cách tự xóa mình khỏi thực tại, Nam đã tạo ra một nghịch lý ngược: Vì Lê Hoài Nam chưa bao giờ tồn tại, nên vụ tai nạn đêm giao thừa năm ấy—vụ tai nạn vốn nảy sinh từ sự va chạm giữa hai thực tại do sự có mặt của anh—đã không bao giờ xảy ra. Mai vẫn sống, nhưng cô sống trong một thế giới nơi cô chưa từng gặp người đàn ông tên Nam.
Mai hạ máy ảnh xuống. Cô đưa tay lên vuốt tóc, vô tình để lộ vết bớt nhạt màu. Cô chợt đứng khựng lại, đôi mắt nhìn về phía Nam. Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô mà chính cô cũng không hiểu vì sao.
Cô cảm thấy một sự ấm áp bao phủ lấy mình, giống như mùi hóa chất tráng phim nồng nàn quyện với mùi trầm hương. Cô nhìn vào khoảng không trước mặt, mấp máy môi: “Có ai ở đó không?”
Nam đứng yên. Anh rất muốn đưa tay lên lau giọt nước mắt ấy, rất muốn gọi tên cô một lần cuối. Nhưng anh biết, nếu anh chạm vào cô, thực tại sẽ nứt toác lần nữa. Sự thật vĩ đại nhất không nằm ở những gì hiển hiện, mà nằm ở sự hy sinh thầm lặng của bóng tối để bảo vệ ánh sáng.
“Em sống tốt nhé, Mai,” Nam thầm thì. Âm thanh nhiễu sóng của anh giờ đây hòa tan vào tiếng xào xạc của lá cây.
Mai đứng lặng một hồi lâu, rồi cô mỉm cười nhẹ nhàng, lau nước mắt và tiếp tục bước đi về phía nắng trưa rực rỡ. Cô không nhớ anh, nhưng cô đang sống—đó là tấm ảnh đẹp nhất mà Nam từng chụp được trong đời.
Sài Gòn những ngày sau đó trôi qua bình yên một cách lạ thường.
Tại Sở Cảnh sát, hồ sơ vụ án biệt thự Tú Xương được khép lại với kết luận “vụ án không có thực do sai sót trong khâu báo cáo”. Đại úy Hùng vẫn rít những hơi thuốc lá Eagle, nhưng đôi khi ông lại nhìn vào một khoảng trống trên tường hành lang, nơi lẽ ra phải treo một tấm ảnh chụp chung đội pháp y, và cảm thấy như mình đã bỏ quên một người anh em quan trọng.
Kim vẫn lưu trữ những cuộn phim đen trắng. Đôi khi cô tìm thấy một cuộn phim bị cháy hỏng, đen đặc hoàn toàn trong kho phế liệu. Cô định vứt đi, nhưng mỗi khi chạm vào lớp bạc nhựa, cô lại thấy tim mình thắt lại. Cô quyết định giữ nó lại trong một góc tối của tủ hồ sơ, hệt như một bí mật không lời giải của vũ trụ.
Saigon năm 1992 bắt đầu chuyển mình mạnh mẽ hơn. Những tòa nhà cao tầng bắt đầu mọc lên, ánh đèn neon rực rỡ hơn, tiếng còi xe rộn rã hơn. Thành phố đang tiến về tương lai, rũ bỏ những âm bản đau thương của quá khứ.
Và ở đâu đó giữa những kẽ nứt của không gian, nơi ánh sáng không bao giờ chạm tới, có một người đàn ông lầm lì vẫn đang lặng lẽ quan sát. Anh không có hình hài, không có tiếng nói, nhưng anh là người gác cổng cho sự bình yên của thành phố. Anh trở thành một “Âm bản vĩnh cửu”, che chắn cho những vết thương của định mệnh, để người anh yêu có thể tiếp tục bước đi dưới ánh mặt trời.
Câu chuyện về nhiếp ảnh gia hiện trường Lê Hoài Nam kết thúc tại đây, không phải bằng một tiếng nổ lớn, mà bằng một sự tan biến lặng lẽ vào hư vô. Vì trong vô vàn vũ trụ, có những tình yêu chỉ có thể tồn tại nếu một người chấp nhận chưa bao giờ sinh ra.
Thành phố Hồ Chí Minh – Ngày 17/04/2026.
Thông Nguyễn
| Địa danh | TP. Hồ Chí Minh |
|---|---|
| Motif | Đa vũ trụ, Hy sinh vì tình yêu, Người vs Chính mình, Nhân vật hai mặt, Thế giới song song, Thực tại vs ảo giác |
| Môi trường | Biệt thự, Đường phố ban đêm, Hẻm nhỏ, Ký ức, Tầng hầm, Thành phố hiện đại, Thực tại méo mó |
| Tác giả | Thông Nguyễn |
| Thời gian | 1992 |
At sem a enim eu vulputate nullam convallis Iaculis vitae odio faucibus adipiscing urna.
Đánh giá
Hiện chưa có đánh giá nào.