[CHƯƠNG 1: CHUYẾN PHÀ MUỘN]

Nắng tháng Hai ở bến phà Bình Khánh không giống cái nắng gắt gỏng của nội thành Sài Gòn. Nó mang theo vị mặn mòi của biển tạt vào từ phía cửa sông, trộn lẫn với mùi khói dầu khét lẹt từ những chiếc tàu kéo và tiếng xình xịch đặc trưng của máy đuôi tôm. Trần Văn Sác ngồi bệt trên boong phà, tấm lưng rộng dựa vào chiếc xe Honda 67 cũ kỹ đã tróc sơn gần hết. Anh đưa tay quẹt ngang dòng mồ hôi đang chảy dài bên thái dương, mắt đăm đăm nhìn về phía dải rừng đước xanh rì đang hiện dần ra sau làn sương sớm.

Năm 1995, cái Tết đầu tiên không tiếng pháo vừa đi qua, để lại một sự im lặng hụt hẫng đến lạ kỳ trong lòng người dân. Sác vẫn chưa quen được với sự tĩnh mịch ấy. Trong tâm trí anh, cái mùi thuốc pháo nồng nặc và những xác giấy đỏ vụn vỡ đầy sân vẫn là một phần của linh hồn đất nước này. Anh là một người mù màu—hậu quả của một trận sốt ác tính rừng Sác năm mười tuổi—nên thế giới trong mắt Sác chỉ là những mảng xám, trắng và xanh sẫm của lá đước. Thế nhưng, khứu giác của anh lại nhạy bén đến mức cực đoan. Sác có thể ngửi thấy mùi mưa trước khi nó đổ xuống nửa giờ, ngửi thấy mùi mục nát của xác mắm dưới sình lầy, và lúc này, anh thề rằng mình vẫn ngửi thấy mùi khói pháo lẩn khuất đâu đó trong gió, dù pháo đã bị cấm tiệt từ đêm giao thừa mùng một tháng Giêng.

“Này chú Sác, lại chuẩn bị vào rừng đấy à?” Tiếng ông Tư phà, một người đàn ông gầy gò với làn da sạm nắng, cắt ngang dòng suy nghĩ của anh.

Sác khẽ gật đầu, môi nở một nụ cười nhạt: “Dạ, phải vào trông mấy vạt đước mới trồng phía tiểu khu 4. Hổm rày nghe mấy anh em nói bọn chặt trộm củi hầm than lại lén lút hoạt động.”

“Thận trọng nhen con. Rừng Sác mình mùa này nước lên xuống thất thường lắm. Mà nghe bảo cái vụ nước ngọt dưới đó lại căng thẳng nữa rồi.” Ông Tư đưa tay chỉ về phía một nhóm người đang đứng xúm xít quanh chiếc xe bồn chở nước ngay sát bến phà.

Cảnh tượng ấy không có gì lạ ở Cần Giờ năm 1995. Nước ngọt ở đây quý hơn vàng. Người ta gọi nó là “vàng trắng”. Những chiếc lu, khạp, can nhựa đủ màu sắc được xếp thành hàng dài dằng dặc. Đàn ông vác vai, đàn bà đội đầu, trẻ con thì khệ nệ bê những xô nước nhỏ. Sự căng thẳng lộ rõ trên từng khuôn mặt khắc khổ. Một cuộc tranh cãi nổ ra giữa hai người đàn ông vì một chỗ đứng gần vòi nước bồn. Tiếng chửi bới, tiếng va chạm của nhựa và sành sứ vang lên chát chúa giữa cái nắng bắt đầu đổ lửa.

Sác thở dài. Anh biết cái giá của cơn khát. Cha anh, một chiến sĩ giữ rừng từ thời kháng chiến, đã từng kể rằng trong những năm tháng ác liệt nhất, người ta có thể đổi cả mạng sống chỉ lấy một ngụm nước mưa còn sót lại trong bẹ dừa. Anh vỗ vỗ vào chiếc bi-đông tre buộc sau yên xe. Đó là báu vật của anh—nước ngọt tinh khiết từ trận mưa đầu mùa, anh vẫn giữ nó như một thói quen, một quy tắc sinh tồn bất di bất dịch: không bao giờ vào rừng mà không mang theo nước ngọt, dù chỉ là một ngụm nhỏ.

Phà bắt đầu cập bến. Tiếng xích sắt va đập vào cầu tàu rầm rầm. Khói đen phun ra mịt mù. Sác nổ máy chiếc 67, tiếng máy nổ giòn tan nhưng yếu ớt giữa đám đông đang xô đẩy nhau tràn lên bờ. Giữa dòng người hối hả ấy, một bóng dáng nhỏ bé lướt qua tầm mắt anh.

Đó là một cô gái. Cô mặc bộ quần áo bà ba màu xanh sẫm đã lấm lem bùn đất, đầu đội chiếc nón lá sụp che khuất nửa khuôn mặt. Nhưng điều làm Sác khựng lại chính là dáng đi. Một dáng đi vội vã, đầy hoảng sợ, đôi vai khẽ run lên mỗi khi có ai đó vô tình chạm phải. Sác nheo mắt. Dù mắt anh không phân biệt được màu sắc, nhưng đường nét khuôn mặt của cô gái dưới vành nón ấy… nó giống hệt một ký ức mà anh đã cố gắng chôn vùi suốt gần hai mươi năm. Một gương mặt thanh tú với đôi mắt biếc mở to, hình ảnh của người con gái đã rời bỏ anh và cánh rừng này để lên phố vào cái năm 1977 định mệnh.

Cô gái ấy là Lê Thị Mận. Lúc này, tim Mận đang đập loạn xạ trong lồng ngực. Cô không dám ngoái đầu lại nhìn, nhưng cô cảm nhận được hơi thở của sự truy đuổi ngay sát sau lưng. Băng nhóm của Dũng “Dream” sẽ không để cô thoát dễ dàng như vậy sau khi cô đã thấy những gì không nên thấy. Mận lách qua những chiếc xe Dream II bóng lộn—biểu tượng của sự giàu sang bấy giờ—đang nẹt pô ầm ĩ trên cầu phà. Cô cần một lối thoát, một nơi mà những chiếc xe máy đắt tiền kia không thể chạm tới. Và trước mặt cô là dải rừng đước xanh thẫm, mênh mông và đầy bí ẩn.

“Này cô gái, đi đâu mà vội thế?” Một giọng nói thô lỗ vang lên từ phía sau.

Mận giật mình, bước chân loạng choạng suýt ngã xuống sình lầy ngay mép sông. Cô nhìn thấy hai gã thanh niên cưỡi trên chiếc Dream Thái đời mới, tóc chải ngược, áo sơ mi phanh ngực, đang từ từ áp sát. Một đứa trong đó cười nham nhở, để lộ hàm răng ám khói thuốc: “Anh Dũng nhắn cô về hát Karaoke cho anh ấy nghe. Đi đâu mà cực khổ xuống cái vùng khỉ ho cò gáy này vậy?”

Mận không trả lời, cô nhìn dáo dác xung quanh. Bến phà đông người nhưng ai nấy đều bận rộn với gánh nặng nước ngọt của mình, chẳng ai thèm để ý đến một cô gái nhỏ bé đang bị hai gã du đãng bao vây. Giữa lúc tuyệt vọng nhất, cô nhìn thấy một người đàn ông đang dắt chiếc xe máy cũ kỹ đứng cạnh một chiếc vỏ lãi (bo bo) dưới mé sông. Người đó có bộ dạng phong trần, chiếc huy hiệu bảo vệ rừng lấp lánh trên ngực áo.

Sác quan sát toàn bộ sự việc. Anh không thích xen vào chuyện người khác, nhưng đôi mắt của cô gái kia—đôi mắt chứa đầy sự kinh hoàng của một sinh vật bị dồn vào đường cùng—đã đánh thức một cái gì đó rất cũ kỹ trong lòng anh. Quy tắc của anh là bảo vệ rừng, nhưng cha anh từng dạy: “Rừng không chỉ là cây, rừng còn là nơi trú ẩn cho những linh hồn bị lạc lối.”

Sác bình thản dắt xe xuống sát mép vỏ lãi, rồi ngẩng đầu nhìn hai gã trên chiếc Dream: “Bến phà này là chỗ buôn bán, không phải chỗ cho mấy anh quậy phá.”

“Đù, thằng cha bảo vệ rừng này định làm anh hùng cứu mỹ nhân à?” Gã cầm lái cười khẩy, nẹt pô chiếc Dream khiến khói xả văng vào mặt Sác. “Anh không biết chúng tôi là người của anh Dũng Thanh Lâm sao? Tránh ra cho lành, không tôi ủi bay cả anh lẫn con xe nát này bây giờ.”

Sác không hề nao núng. Anh từ từ rút chiếc dao đi rừng dài bản, đen bóng đeo bên hông ra. Lưỡi dao không sáng loáng nhưng lại mang một vẻ lầm lì, đáng sợ. Anh chậm rãi mài lưỡi dao vào lòng bàn tay chai sần: “Xe Dream thì đắt tiền thật, nhưng ở cái đất Cần Giờ này, sình lầy nó không nể xe đẹp đâu. Máy nổ bo bo của tôi thì cũ, nhưng nếu mấy anh muốn thử bơi cùng cá sấu dưới rạch thì cứ việc.”

Sự im lặng chết chóc bao trùm một khoảng nhỏ. Hai gã du đãng nhìn thanh dao, rồi nhìn ánh mắt không chút dao động của Sác. Chúng biết những người giữ rừng ở đây thường là những kẻ “lì đòn” và am hiểu địa hình. Một cuộc ẩu đả ở bến phà đông người không phải là ý hay cho công việc làm ăn của đại ca chúng.

“Được rồi, coi như mày giỏi. Nhưng con bé này không thoát được lâu đâu.” Gã cầm lái nhổ toẹt một bãi nước miếng xuống đất, quay đầu xe chạy biến vào đám đông.

Mận đứng chôn chân tại chỗ, hơi thở vẫn chưa ổn định. Cô nhìn Sác bằng ánh mắt đầy nghi ngại. Sác tra dao vào vỏ, không thèm nhìn cô, chỉ nói gọn lỏn: “Muốn sống thì lên thuyền. Nhưng nói trước, vào rừng mùa này không phải đi dạo phố đâu.”

Mận ngập ngừng một giây rồi vội vã bước xuống chiếc vỏ lãi chông chênh. Sác đẩy thuyền ra khỏi bờ, nổ máy đuôi tôm. Tiếng máy nổ “bạch bạch bạch” vang dội khắp mặt sông, xua tan những âm thanh hỗn tạp của bến phà.

Chiếc vỏ lãi xé dòng nước đục ngầu, hướng về phía cửa sông dẫn vào rừng Sác. Ánh nắng bắt đầu gắt hơn, phản chiếu trên mặt nước tạo thành những mảng lấp lánh khiến Sác phải nheo mắt lại. Với anh, thế giới lúc này là một bức tranh với những sắc độ xám xịt của nước và màu đen của rễ đước, nhưng anh cảm nhận được sự hiện diện của cô gái ngồi phía trước một cách rõ ràng qua mùi nước hoa thành thị rẻ tiền đang nhạt dần, thay vào đó là mùi mồ hôi và mùi sợ hãi.

“Tôi là Sác,” anh lên tiếng, giọng nói bị át đi bởi tiếng máy nổ. “Cô là ai? Tại sao bọn chúng lại đuổi theo cô?”

Mận ngồi co rúm ở mũi thuyền, tay bám chặt vào mạn gỗ. Cô nhìn về phía sau, bến phà Bình Khánh giờ chỉ còn là một chấm nhỏ xa xôi. “Tôi… tên Mận. Tôi chỉ muốn về quê ngoại ở Cần Thạnh thôi. Bọn chúng… bọn chúng là người xấu.”

Sác hừ lạnh trong cổ họng: “Dũng Thanh Lâm không bao giờ đuổi theo ai nếu người đó không cầm cái gì của hắn, hoặc thấy cái gì không nên thấy. Cần Giờ này nhỏ lắm, tin tức bay nhanh hơn gió chướng. Cô về Cần Thạnh sao lại đi phà này rồi lạc vào sâu trong rừng?”

Mận cúi đầu, bàn tay run rẩy mân mê vạt áo bà ba lấm lem. Cô không thể nói thật. Cô không thể nói rằng mình đang mang theo một bí mật có thể khiến cả vùng rừng này nổ tung. Cô nhìn vào đôi mắt của Sác—đôi mắt dường như không nhìn vào cô mà nhìn xuyên qua cô, về một phương trời nào đó.

“Chú Sác… chú làm bảo vệ rừng ở đây lâu chưa?” Cô cố tình chuyển chủ đề.

Sác im lặng một hồi lâu. Tiếng nước vỗ vào mạn thuyền nghe đều đặn như một nhịp tim của dòng sông. “Ba mươi năm,” anh đáp, giọng nói mang theo hơi lạnh của rừng già. “Tôi sinh ra ở đây, lớn lên trong bùn lầy này. Cha tôi chết ở đây để giữ cho những cái cây này không bị đốn hạ. Cô thấy chúng không?” Anh đưa tay chỉ vào những hàng đước đứng sừng sững dọc hai bên bờ rạch, rễ của chúng đan cài vào nhau như những cánh tay khổng lồ bảo vệ đất mẹ. “Người ta gọi đây là lá phổi xanh. Nhưng với tôi, nó là một nhà mồ khổng lồ, nơi những ký ức không bao giờ chết.”

Mận rùng mình. Cô nhìn những hàng cây ấy. Trong mắt cô, chúng không phải là người bảo vệ, mà là những con quái vật đang chực chờ nuốt chửng bất cứ ai dám bước vào lãnh địa của mình. Ánh sáng mặt trời bắt đầu bị che khuất bởi tán lá dày đặc khi chiếc vỏ lãi tiến sâu vào một con rạch nhỏ. Không gian trở nên ẩm ướt và tối tăm hơn. Mùi bùn mặn và mùi lá mục nồng nặc sộc vào mũi.

“Chú Sác này, trong rừng… có cá sấu thật không?” Mận hỏi, giọng cô run lên.

Sác nheo mắt nhìn về phía một bãi bùn lầy lội nơi triều đang rút: “Cá sấu hoa cà. Chúng là những thợ săn hoàn hảo nhất ở đây. Chúng không bao giờ bỏ lỡ con mồi nếu con mồi đó tỏ ra sợ hãi. Nếu cô sợ bóng tối, sợ bùn lầy, thì tốt nhất đừng nên rời khỏi thuyền.”

Mận siết chặt hai vai. Hội chứng sợ bóng tối của cô bắt đầu trỗi dậy khi nhìn vào những khoảng tối mênh mông dưới tán rừng. Cô cảm thấy như có hàng ngàn đôi mắt đang dõi theo mình từ sau những gốc đước xù xì kia.

Bất chợt, Sác tắt máy. Chiếc vỏ lãi trôi theo quán tính rồi dừng hẳn giữa dòng rạch im lìm. Mận hốt hoảng: “Sao chú lại dừng lại? Máy hỏng à?”

Sác không trả lời. Anh đứng dậy, mắt dán chặt vào một vệt nước động lạ dưới rễ một cây đước già. Anh đưa ngón tay lên môi ra hiệu cho Mận im lặng. Không gian tĩnh lặng đến mức Mận có thể nghe thấy tiếng tim mình đập và tiếng ríu rít của đám còng gió đang chạy trên bùn.

Cách chiếc thuyền khoảng năm mét, một cặp mắt lồi nhỏ xíu nhô lên khỏi mặt nước đục. Đó là một con cá thòi lòi—loài sinh vật đặc trưng của rừng ngập mặn Cần Giờ. Sác quan sát con cá một cách chăm chú. Nó không nhảy nhót trên bùn như thường lệ mà đang cố gắng leo lên một chiếc rễ đước cao hơn mặt nước. Một con, rồi hai con, ba con… Cả một đàn cá thòi lòi đang có xu hướng di chuyển lên cao.

Sác nhíu mày. Anh lẩm bẩm: “Triều cường… Nước sẽ dâng rất cao và nhanh. Có điều gì đó không bình thường với thời tiết hôm nay.” Anh nhìn lên bầu trời. Dù chỉ nhìn thấy những mảng xám, nhưng anh cảm nhận được sự thay đổi của áp suất không khí. Một cơn bão xa hay một áp thấp nhiệt đới đang hình thành ngoài biển Đông.

“Chúng ta phải nhanh lên,” Sác nói, giật dây nổ máy đuôi tôm trở lại. “Nếu bị kẹt trong rạch khi triều cường lên cùng với gió lớn, chúng ta sẽ không có chỗ mà trú đâu.”

Mận không hiểu gì về quy luật của rừng, nhưng sự khẩn trương trong giọng nói của Sác làm cô càng thêm sợ hãi. Chiếc vỏ lãi lại lướt đi, lần này nhanh hơn, xuyên qua những tán lá đước đang rủ xuống như muốn níu kéo họ lại.

Đi thêm khoảng mười lăm phút, một ngã ba sông hiện ra. Sác bỗng giảm tốc độ. Anh nhìn về phía bờ bên trái. Ở đó, một chiếc vỏ lãi khác, sơn màu đỏ chót, đang neo đậu một cách kín đáo sau bụi dừa nước. Không có người trên thuyền, nhưng mùi thuốc lá ngoại thơm nồng lan tỏa trong không khí hầm hập.

Sác cau mày. Anh nhận ra cái mùi này. Đó là loại thuốc lá mà Dũng “Dream” thường hút. Chúng đã đến đây trước anh. Nhưng bằng cách nào? Chúng có những tay dẫn đường rành rẽ hơn anh tưởng, hoặc chúng đã bắt thóp được lộ trình của anh.

“Mận này,” Sác hạ thấp giọng, ánh mắt trở nên sắc lạnh. “Cô thực sự mang cái gì theo người? Bọn chúng không chỉ đuổi theo cô vì một vụ Karaoke ôm đâu. Chiếc thuyền kia… chúng đang đợi chúng ta ở phía trước.”

Mận tái mặt. Cô thu mình lại hơn nữa ở mũi thuyền, hai tay ôm khăng khăng chiếc túi vải nhỏ giấu trong ngực áo bà ba. “Tôi… tôi không có gì cả. Chú Sác, xin chú đừng bỏ tôi lại đây.”

Sác nhìn cô gái, trong lòng anh là một cuộc chiến giằng xé. Anh biết nếu tiếp tục dẫn cô gái này đi, anh sẽ lôi chính mình vào một rắc rối không lối thoát. Anh là một người của rừng, anh chỉ muốn sự bình yên. Nhưng khi nhìn vào gương mặt ấy—gương mặt của quá khứ đang hiện hình trước mắt—anh không thể quay lưng.

“Nghe đây,” Sác nói, giọng anh trầm hẳn xuống. “Tôi sẽ đưa cô đến một căn chòi canh rừng cũ của cha tôi ở tiểu khu ma. Chỗ đó kín đáo, bọn chúng sẽ khó tìm thấy. Nhưng từ giờ đến đó, cô phải tuyệt đối nghe lời tôi. Rừng Sác không dung thứ cho những kẻ làm sai quy tắc. Hiểu chưa?”

Mận gật đầu lia lịa, nước mắt chực trào ra. Sác quay bánh lái, thay vì đi tiếp đường chính, anh bẻ lái cho thuyền chui vào một con lạch nhỏ hẹp đến mức rễ đước quẹt vào mạn thuyền sột soạt. Anh biết những con đường mòn của nước mà chỉ những người sống cả đời ở đây mới biết.

Mặt trời bắt đầu khuất dần sau những rặng đước xa xăm, để lại một bầu trời xám xịt và u ám. Bóng tối nhanh chóng bao trùm lấy khu rừng ngập mặn. Tiếng muỗi vo ve bắt đầu nổi lên như một dàn nhạc ma quái. Mận run rẩy khi những tia sáng cuối cùng biến mất. Cô cảm thấy hơi lạnh của bùn lầy đang thấm vào da thịt. Cơn ác mộng sinh tồn của họ chính thức bắt đầu từ giây phút này.

Sác chèo thuyền bằng tay, cố gắng không gây ra tiếng động. Anh cảm nhận được khu rừng đang thở. Mùi vị mặn nồng của cửa sông, mùi hăng hắc của lá đước vò nát, và cả cái mùi kim loại lạnh lẽo của hỏa lực đang rình rập đâu đó. Anh siết chặt bi-đông nước ngọt sau lưng. Trong 72 giờ tới, nước sẽ là mạng sống, và sự tỉnh táo sẽ là vũ khí duy nhất của họ trước một kẻ thù còn đáng sợ hơn cả cá sấu: lòng tham của con người và sự khắc nghiệt của mẹ thiên nhiên.

Chiếc vỏ lãi lướt vào bóng tối dày đặc, chỉ còn lại tiếng nước róc rách và tiếng thở dồn dập của Mận. Sác đứng ở đuôi thuyền, đôi mắt mù màu của anh dường như lại nhìn rõ hơn trong bóng tối xám xịt này. Anh biết, rừng Sác đã mở cửa đón họ, nhưng liệu nó có để họ ra đi hay không, đó lại là một câu chuyện khác.

Trong đầu Sác lúc này, những lời của cha lại vang lên, đều đặn theo nhịp chèo: “Sác ơi, đừng bao giờ khinh thường rừng. Rừng có thể cho con tất cả, nhưng rừng cũng có thể lấy đi tất cả nếu con không biết trân trọng một giọt nước ngọt mà thiên nhiên ban tặng.” Sác sờ tay lên vết sẹo dài trên bắp chân—vết sẹo do răng cá sấu để lại từ mười năm trước. Đó là bài học đầu tiên anh học được về sự sinh tồn. Và giờ đây, anh phải dạy lại nó cho một cô gái thành thị trong một cuộc chiến không cân sức.

Phía xa, tiếng một con chim bìm bịp kêu lên từng hồi dài, báo hiệu nước đang bắt đầu lớn. Dòng sông bắt đầu chảy xiết hơn, xoáy mạnh vào những rễ đước xù xì. Sác biết, thời gian của họ không còn nhiều. Triều cường đang tới, và nó sẽ xóa sạch mọi lối mòn mà anh vừa đi qua.

Hành trình của họ chỉ mới bắt đầu ở bến phà Bình Khánh, nhưng đích đến dường như càng lúc càng mờ mịt trong màn sương muối của rừng ngập mặn Cần Giờ năm 1995.

 

[CHƯƠNG 2: CỬA SÔNG RÒNG MẶN]

Chiếc vỏ lãi của Sác lách qua những rặng dừa nước đang rủ lá thấp tè sát mặt sông. Tiếng máy đuôi tôm nổ đều đặn, “bạch-bạch-bạch”, xé toạc sự tĩnh lặng âm u của con rạch nhỏ. Càng tiến sâu vào tiểu khu Ma, không gian càng bị bóp nghẹt bởi tầng tầng lớp lớp rễ đước. Những bộ rễ khổng lồ xòe ra như chân nhện, bám chặt lấy lớp bùn đen, tạo thành một mê cung không lối thoát đối với những kẻ lạ mặt.

Sác đứng ở đuôi thuyền, đôi mắt anh không ngừng đảo qua đảo lại, nhưng không phải để tìm kiếm màu sắc. Trong thế giới nhạt nhòa của Sác, mọi thứ hiện lên bằng hình khối và độ tương phản. Anh nhìn thấy sự khác biệt giữa màu xám bạc của lá mắm và màu đen kịt của rễ đước già. Anh cảm nhận được dòng chảy của con nước qua sự rung động của bánh lái dưới tay mình. Gió chướng bắt đầu thổi mạnh hơn, mang theo vị mặn chát của biển và mùi của hàng ngàn tấn lá phân hủy dưới đáy bùn. Đó là mùi của sự sống đang nảy mầm trong lòng sự mục nát, một mùi vị mà Sác đã thuộc nằm lòng từ thuở nhỏ.

Mận ngồi ở mũi thuyền, đôi vai cô so lại vì cái lạnh ẩm ướt bắt đầu thấm qua lớp áo bà ba. Ánh chiều tà chỉ còn là những vệt sáng xám xịt yếu ớt lọt qua tán lá dày đặc, rồi nhanh chóng bị bóng tối nuốt chửng. Với một người mắc chứng sợ bóng tối như Mận, khu rừng ngập mặn lúc này không khác gì một thực thể sống đang từ từ khép miệng lại để nuốt chửng cô.

“Chú Sác… mình sắp tới chưa chú?” Mận hỏi, giọng cô nhỏ rí, gần như bị át đi bởi tiếng máy.

Sác không nhìn cô, anh đang tập trung điều khiển thuyền tránh một gốc mắm chìm vừa lộ ra khi nước rút. “Sắp rồi. Qua khỏi khúc ngoặt này, rẽ vào rạch Cái Đước sẽ thấy căn chòi. Nhưng nước đang rút nhanh quá. Ròng mặn mùa này không đùa được đâu.”

Nước ròng ở Cần Giờ là một hiện tượng khắc nghiệt. Khi thủy triều rút ra biển, nó kéo theo tất cả sự sống, để lại những bãi bùn lầy mênh mông, nhão nhoét và sâu hoắm. Những con lạch vốn rộng rãi bỗng chốc trở thành những vũng lầy hẹp, nơi bùn lỏng có thể bám chặt lấy mạn thuyền như những cánh tay ma quái.

Bất chợt, một tiếng “khục” khô khốc vang lên từ phía đuôi thuyền. Chiếc vỏ lãi khựng lại đột ngột, làm Mận suýt nữa văng ra khỏi mũi thuyền. Tiếng máy nổ lịm dần rồi tắt lịm, để lại một sự im lặng đáng sợ đến mức nghe rõ cả tiếng gió hú qua kẽ lá.

Sác nhíu mày, anh vội vã nhấc cần máy lên. Cánh quạt của máy đuôi tôm bị quấn chặt bởi một búi rễ mắm và rác rưởi trôi nổi. Đáng ngại hơn, mạn thuyền đã bị kẹt cứng vào một gò bùn đang trồi lên giữa lòng rạch.

“Chết tiệt,” Sác lẩm bẩm. Anh cầm sợi dây thừng, cố gắng giật mạnh để khởi động lại máy, nhưng vô ích. Bùn lỏng bắt đầu tràn vào hệ thống làm mát của động cơ.

“Sao vậy chú? Sao máy không nổ nữa?” Mận hốt hoảng, cô nhìn quanh, chỉ thấy bốn bề là rừng cây âm u và tiếng quạ kêu thảm thiết từ xa vọng lại.

“Kẹt bùn rồi. Nước rút nhanh hơn tôi tưởng. Máy bị nghẹt sình.” Sác nhảy xuống mạn thuyền. Bùn lầy lập tức lún quá đầu gối anh. Anh cố gắng đẩy chiếc vỏ lãi ra khỏi gò bùn, nhưng mỗi lần anh vận sức, chân anh lại càng lún sâu hơn vào lớp bùn nhão nhoét như keo.

Mận nhìn Sác đang vật lộn dưới bùn, lòng cô dâng lên một nỗi sợ hãi tột độ. Bóng tối lúc này đã gần như hoàn toàn bao trùm. Cô vội vàng đứng dậy, ý định bước ra phía sau để giúp Sác, nhưng sự hoảng loạn làm cô quên mất sự chông chênh của chiếc thuyền nhỏ trên nền bùn lỏng.

“Mận! Ngồi yên đó!” Sác quát lớn, nhưng đã quá muộn.

Mận trượt chân, cô ngã chúi về phía trước. Trong nỗ lực bám víu lấy một thứ gì đó, tay cô quờ quạng trúng chiếc túi chứa nhu yếu phẩm và chiếc bình nhựa đựng nước ngọt duy nhất của họ. Chiếc bình va mạnh vào mạn gỗ cứng khấc, rồi theo đà ngã của Mận, nó văng ra khỏi thuyền, rơi xuống bãi sình lầy lội bên dưới. Một tiếng “rắc” giòn tan của nhựa giòn lâu ngày vang lên.

Sác đứng sững lại. Anh nhìn thấy dòng chất lỏng quý giá đang từ từ chảy ra từ vết nứt trên thân bình, thấm nhanh vào lớp bùn mặn chát. Anh vội vàng trườn tới, đôi tay chai sần cố gắng chụp lấy chiếc bình, nhưng nước ngọt—thứ “vàng trắng” duy nhất giúp họ tồn tại—đã biến mất quá nửa vào lòng đất chết.

Anh nhấc chiếc bình lên, lắc khẽ. Chỉ còn lại chưa đầy một chén nước đọng lại ở đáy. Sác cảm thấy một luồng điện lạnh ngắt chạy dọc sống lưng. Ở giữa rừng Sác, vào mùa ròng mặn này, không có nước ngọt nghĩa là cái chết đã bắt đầu đếm ngược.

Mận lồm cồm ngồi dậy, quần áo cô lấm lem bùn đất. Nhìn thấy cái nhìn thất thần của Sác và chiếc bình không còn nguyên vẹn, cô hiểu mình vừa gây ra một thảm họa.

“Tôi… tôi xin lỗi… tôi không cố ý…” Mận mếu máo, những giọt nước mắt bắt đầu lăn trên má, tạo thành những vệt sạch trên khuôn mặt bám đầy bùn đen.

Sác hít một hơi thật sâu để trấn tĩnh cơn giận đang bùng lên. Anh không nhìn Mận, chỉ lẳng lặng trèo ngược lên thuyền, đặt chiếc bình nước còn sót lại chút ít vào một góc an toàn. Anh ngồi phịch xuống boong thuyền, đôi mắt mù màu của anh hướng về phía cửa sông xa xăm.

“Nước mặn… xung quanh toàn là nước mặn,” Sác nói, giọng anh trầm đục như tiếng sình sôi. “Cô có biết nước mặn này nó tàn nhẫn thế nào không? Uống vào một ngụm, cô sẽ thấy khỏe trong chốc lát, nhưng rồi nó sẽ rút cạn từng chút hơi ấm trong người cô, làm lưỡi cô sưng tấy và đầu óc cô phát điên vì ảo giác. Cha tôi đã từng thấy những người lính chết vì cơn khát ngay giữa dòng sông này.”

Mận ôm lấy hai đầu gối, khóc nức nở. “Chúng ta phải làm sao đây chú? Chú nói chú rành rừng này lắm mà… chú cứu tôi đi…”

Sác im lặng. Anh cảm nhận được cái nóng của buổi chiều vẫn còn hầm hập trong không khí, trộn lẫn với sự ẩm ướt khó chịu. Anh cần phải suy nghĩ. Bo bo hỏng máy, nước rút làm thuyền kẹt giữa bãi bùn, nước ngọt gần như cạn kiệt, và bóng tối đã chiếm lĩnh hoàn toàn. Đây chính là bài kiểm tra sinh tồn nghiệt ngã nhất mà rừng Sác dành cho anh sau bao năm.

“Nín đi,” Sác nói, giọng anh đã bớt gay gắt nhưng mang theo một sự quyết đoán lạnh lùng. “Khóc chỉ làm cô mất thêm nước trong người thôi. Bây giờ, quy tắc đầu tiên để sống sót là giữ bình tĩnh. Chúng ta không thể di chuyển trong đêm tối trên bãi bùn này. Cá sấu hoa cà đang đợi dưới kia, và cô sẽ không bao giờ nhìn thấy chúng cho đến khi nó ngoạm lấy chân cô.”

Sác bắt đầu hành động. Anh lấy một sợi dây thừng chắc chắn, buộc chặt mạn thuyền vào một rễ đước lớn gần đó để đảm bảo khi nước lên lại, thuyền không bị cuốn trôi vào bụi rậm. Sau đó, anh rút con dao đi rừng, bắt đầu chặt những cành mắm nhỏ xung quanh.

“Chú làm gì vậy?” Mận hỏi, cô lau nước mắt, mắt không rời khỏi bóng dáng Sác đang chuyển động thoăn thoắt trong bóng tối.

“Làm chỗ nghỉ. Chúng ta phải ngủ trên thuyền. Tuyệt đối không được đặt chân xuống bùn nữa.” Sác vừa làm vừa giải thích. Với anh, bóng tối không phải là rào cản lớn vì anh vốn đã sống trong thế giới của các sắc độ xám. Anh dùng tay sờ soạng mặt rễ, cảm nhận độ nhám của vỏ cây để phân biệt cây đước già và cây mắm non. Cây đước rễ cứng, có thể làm điểm tựa tốt, trong khi rễ mắm xốp và dễ gãy hơn.

Anh dạy Mận cách bện những lá dừa nước sót lại trên thuyền thành một tấm thảm nhỏ để lót chỗ nằm cho đỡ ẩm. “Cô ngồi đây, tước mấy sợi gân lá này ra. Làm cho tay bận rộn sẽ giúp cô bớt sợ bóng tối.”

Mận làm theo lời Sác một cách máy móc. Đôi bàn tay vốn chỉ quen cầm bút và kim chỉ giờ đây rướm máu vì những cạnh sắc của lá dừa nước. Cô cảm thấy sự đau đớn đó thực tế hơn là nỗi sợ hãi mơ hồ đang bủa vây.

“Chú Sác này,” Mận lên tiếng sau một hồi im lặng, “tại sao chú lại ở lại cái nơi khắc nghiệt này suốt 30 năm? Với khả năng của chú, chú có thể lên thành phố kiếm một công việc tốt hơn mà.”

Sác dừng tay, anh ngửi thấy mùi hoa đước nở muộn đâu đây, một mùi hương thanh khiết hiếm hoi giữa sự mục nát. “Thành phố không có chỗ cho những kẻ như tôi, Mận ạ. Ở đó người ta nhìn nhau bằng màu sắc, bằng sự bóng bẩy của những chiếc xe Dream. Còn ở đây, rừng nhìn tôi bằng bản năng. Rừng không nói dối. Nếu cô chăm sóc nó, nó sẽ che chở cô. Nếu cô phản bội nó, nó sẽ nuốt chửng cô. Cha tôi đã hy sinh để giữ màu xanh này, tôi không thể để công sức của ông đổ xuống sông xuống biển.”

Anh kể cho Mận nghe về những năm tháng cha anh chiến đấu trong rừng Sác, về cách họ phải ngâm mình dưới bùn hàng giờ để tránh máy bay, về việc họ phải chia nhau từng ngụm nước mưa lấy từ kẽ lá. Những câu chuyện của Sác giống như một liều thuốc an thần, giúp Mận quên đi tiếng xào xạc bí ẩn của lá cây và tiếng đập cánh của những loài chim đêm.

Nhưng rồi, một âm thanh khác vang lên, cắt đứt câu chuyện của họ. Tiếng máy nổ từ xa, rất nhỏ nhưng đang tiến gần hơn. Sác lập tức nằm rạp xuống boong thuyền, anh kéo Mận xuống theo.

“Bọn chúng phải không chú?” Mận thì thầm, hơi thở cô gấp gáp.

Sác lắng tai nghe. Tiếng máy nổ này không phải là máy đuôi tôm thông thường, nó mạnh mẽ và gọn gàng hơn. “Máy bo bo đời mới. Chỉ có nhóm của Dũng mới có loại máy đó. Chúng đang lùng sục các con rạch nhỏ.”

Anh nhìn thấy một ánh đèn pin quét qua ngọn cây ở phía xa. Trong bóng đêm xám xịt, ánh đèn ấy nổi bật như một con mắt quỷ. Sác biết rằng với chiếc thuyền bị kẹt giữa bùn như thế này, họ là những mục tiêu lộ liễu nếu ánh đèn đó quét trúng.

“Chúng ta phải tắt hết đèn, tuyệt đối không được gây ra tiếng động,” Sác ra lệnh. “Nếu chúng tới gần, cô phải nín thở.”

Căng thẳng dâng cao. Mận cảm thấy tim mình muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Cô siết chặt lấy cánh tay Sác. Lần đầu tiên trong đời, cô cảm nhận được sự nhỏ bé của con người trước thiên nhiên và sự tàn nhẫn của đồng loại.

Chiếc thuyền máy của nhóm Dũng đi ngang qua ngã ba rạch, chỉ cách chỗ họ khoảng hai trăm mét. Ánh đèn pin lướt qua những tán đước, tạo thành những bóng ma nhảy múa trên mặt nước mặn. Mùi thuốc lá ngoại thơm nồng thoảng qua trong gió, một dấu hiệu xa xỉ và lạc lõng giữa rừng già.

Sau vài phút căng thẳng tột độ, tiếng máy xa dần rồi biến mất hẳn sau một khúc ngoặt. Sác thở phào nhẹ nhõm, nhưng anh biết đây chỉ là khởi đầu. Bọn chúng sẽ không bỏ cuộc dễ dàng như vậy.

“Nước bắt đầu lớn rồi,” Sác quan sát dòng chảy xung quanh những rễ thở nhọn hoắt của cây mắm đang từ từ bị ngập. “Chúng ta có khoảng ba giờ để nghỉ ngơi trước khi nước đủ sâu để đẩy thuyền ra. Nhưng cô phải nhớ, từ giờ trở đi, từng giọt nước ngọt còn lại trong bình này là mạng sống của cả hai. Tuyệt đối không được uống trừ khi tôi cho phép.”

Mận nhìn chiếc bình nứt nẻ, lòng đầy hối hận. Cô hiểu rằng sự bất cẩn của mình đã đẩy cả hai vào một cuộc chiến sinh tồn mà cơ hội thắng lợi là rất mong manh. Cô nằm xuống tấm thảm lá dừa nước, mắt nhìn lên những kẽ lá nơi vài ngôi sao le lói hiện ra.

Bóng tối không còn quá đáng sợ khi có sự hiện diện của Sác, nhưng cơn khát bắt đầu âm thầm tấn công. Cổ họng Mận khô rát, và mùi vị mặn nồng của không khí dường như càng làm cơn khát thêm trầm trọng. Cô nhắm mắt lại, cố gắng mơ về những cơn mưa rào ở thành phố, về những ly nước đá lạnh lẽo mà trước đây cô vẫn coi là điều hiển nhiên.

Sác ngồi ở đuôi thuyền, con dao đi rừng đặt ngang đùi. Anh không ngủ. Anh đang lắng nghe rừng. Anh nghe thấy tiếng một con cá sấu quẫy đuôi dưới đầm, tiếng lũ còng gió đào hang, và tiếng thầm thì của gió chướng. Anh biết, 72 giờ tới sẽ là một hành trình dài dằng dặc giữa sự sống và cái chết. Và trong thế giới không màu sắc của anh, màu đỏ duy nhất mà anh có thể cảm nhận lúc này chính là màu của sự hiểm nguy đang rình rập ở cửa sông ròng mặn.

Sác đưa tay chạm vào chiếc bi-đông tre sau lưng. Nước ngọt bên trong vẫn còn, nhưng đó là “vũ khí bí mật” cuối cùng anh dành cho tình huống tồi tệ nhất. Anh nhìn Mận, cô gái có gương mặt của người xưa nhưng lại mang một số phận hoàn toàn khác. Anh thầm hứa với lòng mình, dù rừng Sác có khắc nghiệt đến đâu, anh cũng sẽ đưa cô ra khỏi đây, như một cách để anh trả món nợ ân tình với quá khứ.

Sự tĩnh lặng của rừng ngập mặn bao trùm lấy họ. Chỉ còn tiếng nước róc rách chảy qua những rễ thở, báo hiệu một đợt triều cường mới đang về, mang theo cả hy vọng và những thử thách mới cho cuộc sinh tồn trên vùng đất “vàng trắng” Cần Giờ năm 1995.

Sác cảm nhận được sự thay đổi của nhiệt độ. Đêm ở rừng Sác không hề dịu mát như người ta tưởng. Cái nóng từ bùn lầy bốc lên, trộn lẫn với độ ẩm cực cao tạo thành một bầu không khí đặc quánh. Anh biết Mận đang vật lộn với cơn khát. Anh có thể nghe thấy tiếng cô nuốt nước bọt khó khăn.

Anh nhớ lại cha mình. Cha anh từng bị kẹt trong rừng ba ngày mà không có một giọt nước ngọt. Ông đã dạy anh rằng trong trường hợp đó, người ta phải giảm tối đa việc cử động và nói chuyện để tiết kiệm độ ẩm của cơ thể. Anh cũng nhớ cách cha dạy anh phân biệt các loại rễ cây. Rễ đước có vị chát đắng, không thể ăn, nhưng rễ của một số loài dây leo nhất định có chứa một lượng nước nhỏ, dù hơi chua nhưng có thể giúp duy trì sự tỉnh táo.

Sác đưa tay sờ vào mạn thuyền, bùn đã bắt đầu loãng hơn. Nước đang dâng lên. Theo quy luật, triều cường sẽ đẩy nước mặn vào sâu trong rạch trước khi nó đủ cao để đưa thuyền thoát khỏi bãi cạn. Anh phải tính toán chính xác thời điểm nổ máy. Nếu nổ máy quá sớm, bùn sẽ lại lọt vào buồng đốt. Nếu quá muộn, họ sẽ mất đi lợi thế về thời gian trước khi nhóm của Dũng quay lại.

Mận nằm đó, đôi mắt cô nhắm nghiền nhưng trí não lại hoạt động dữ dội. Cô nghĩ về mẹ mình. Bà đang ở đâu đó trong một con hẻm tối tăm ở Sài Gòn, nợ nần chồng chất vì cờ bạc. Cô nghĩ về lý do mình có mặt ở đây. Chiếc túi vải trong ngực cô chứa đựng những trang nhật ký cũ và một sơ đồ mà cha cô đã để lại trước khi mất. Cha cô vốn là bạn chiến đấu của cha Sác, nhưng sau chiến tranh, ông đã chọn con đường khác, con đường của những bí mật mà giờ đây đang đe dọa mạng sống của cô.

Cô cảm thấy hối hận vì đã không tin lời Sác ngay từ đầu. Cô đã nghĩ mình có thể tự xoay xở, đã nghĩ rừng Sác chỉ là một khu rừng bình thường như bao khu rừng khác trên phim ảnh. Nhưng thực tế là một cái tát đau đớn. Bùn lầy này, cơn khát này, và người đàn ông mù màu đang ngồi kia là tất cả những gì ngăn cách cô với cái chết.

Mận khẽ cử động, tay cô chạm vào vết thương trên chân do lúc nãy ngã phải rễ mắm. Vết thương bắt đầu nhức nhối. Nước mặn thấm vào làm nó đau buốt. Cô cắn môi để không phát ra tiếng rên. Cô không muốn Sác nghĩ cô là một gánh nặng yếu đuối, dù sự thật gần như là vậy.

“Đau à?” Sác bất chợt lên tiếng, dù anh không quay đầu lại.

“Dạ… hơi rát một chút,” Mận thừa nhận.

“Nước mặn nó rửa vết thương tốt, nhưng nó cũng làm thịt mau mục nếu không có nước ngọt để rửa lại,” Sác nói, giọng anh có chút dịu đi. “Lát nữa khi nước lên, tôi sẽ tìm cách lấy ít sương trên lá đước cho cô rửa qua. Ráng chịu đựng đi, con gái Cần Giờ không được hở chút là khóc.”

Mận khẽ mỉm cười trong bóng tối. “Tôi không phải con gái Cần Giờ, chú quên rồi sao? Tôi là dân thành phố mà.”

“Máu của cô mang vị mặn của cửa sông này, Mận ạ. Dù cô có đi đâu, cô cũng không bao giờ thoát khỏi sự ràng buộc với vùng đất này đâu.”

Câu nói của Sác làm Mận lặng đi. Cô cảm nhận được một sự gắn kết kỳ lạ đang hình thành giữa cô, người đàn ông xa lạ này và khu rừng âm u xung quanh. Cơn khát vẫn còn đó, nỗi sợ vẫn còn đó, nhưng trong sự tĩnh lặng của đêm ròng mặn, một ý chí sinh tồn mạnh mẽ bắt đầu nhen nhóm trong lòng cô gái trẻ.

Họ chờ đợi. Chờ đợi con nước lớn, chờ đợi ánh sáng ngày mai, và chờ đợi một lối thoát giữa muôn trùng vây của rừng Sác.

 

[CHƯƠNG 3: LÃNH ĐỊA KHỈ HOANG]

Bình minh ở rừng ngập mặn Cần Giờ không bắt đầu bằng những tia nắng vàng rực rỡ, mà là một sự chuyển mình từ màu xám xịt của đêm tối sang màu bạc mờ của sương muối. Trần Văn Sác thức dậy trước cả khi con chim bìm bịp cất tiếng gọi con nước. Toàn thân anh đau nhức sau một đêm ngủ co quắp trên boong thuyền chật hẹp, nhưng thói quen sinh tồn của một người lính giữ rừng không cho phép anh nằm thêm giây nào nữa.

Sác khẽ nhúc nhích, cảm nhận lớp bùn khô đóng vảy trên da thịt mình. Đôi mắt mù màu của anh quét qua không gian. Trong thế giới của các sắc độ trung tính, buổi sáng hiện lên như một bức tranh thủy mặc dang dở. Sương mù dày đặc bao phủ trên mặt rạch Cái Đước, che khuất những tán lá mắm bạc, chỉ để lộ ra những ngọn đước cao vút đang vươn mình trong không trung như những cánh tay ma quái.

Anh nhìn sang Mận. Cô gái vẫn đang chìm trong giấc ngủ chập chờn, đôi mày thanh tú nhíu chặt lại, có lẽ vẫn đang bị những cơn ác mộng về bóng tối và sự truy đuổi bủa vây. Vết thương ở chân cô đã bắt đầu tấy đỏ, mùi của sự viêm nhiễm nhẹ bắt đầu phát tán trong không khí ẩm ướt, nhạy bén tới mức Sác có thể ngửi thấy vị tanh nồng của máu và mủ.

Sác đứng dậy, tiếng boong gỗ kêu răng rắc nhỏ. Nước đã lên đầy rạch từ lúc nửa đêm. Anh rút con dao đi rừng, bắt đầu kiểm tra động cơ máy đuôi tôm. May mắn thay, triều cường đã rửa trôi phần lớn lớp bùn lỏng bám vào cánh quạt. Anh khéo léo dùng tay gỡ những sợi rễ mắm còn sót lại, động tác chậm rãi để không gây ra tiếng động lớn. Ở sâu trong rừng Sác năm 1995, một tiếng máy nổ vào sáng sớm có thể là lời chào mừng với tự nhiên, nhưng cũng là phát súng báo hiệu cho những kẻ săn đuổi.

“Nước… cho tôi xin một ngụm nước…” Tiếng Mận thều thào vang lên.

Sác quay lại, thấy cô đã tỉnh, gương mặt nhợt nhạt hơn cả sương mù. Anh cầm lấy chiếc bình nhựa nứt nẻ, cân nhắc từng chút một. Lượng nước ngọt bên trong giờ chỉ còn chưa đầy nửa chén—kết quả của sự bất cẩn hôm qua.

“Ngậm lấy,” Sác đổ một lượng nước chỉ đủ làm ướt môi Mận vào một chiếc nắp nhựa nhỏ. “Đừng nuốt ngay. Giữ trong miệng cho thấm vào nướu, rồi mới nuốt từng chút một. Quy tắc là: nước ít thì phải uống cho đáng.”

Mận đón lấy chiếc nắp với đôi tay run rẩy. Cô làm theo lời Sác, cảm giác dòng nước ngọt ít ỏi ấy như một phép màu chảy qua cổ họng đang khô cháy. Vị ngọt của nước mưa cũ trộn lẫn với mùi nhựa bình khiến cô tỉnh táo hơn đôi chút, nhưng cơn khát thực sự vẫn còn đó, âm ỉ và tàn nhẫn.

“Chúng ta phải đi tiếp,” Sác nói, giọng anh trầm đục. “Vùng này không an toàn. Nhóm của Dũng chắc chắn sẽ leo lên những ngọn đước cao để dùng ống nhòm quan sát… à không, chúng sẽ dùng bo bo càn quét các nhánh rạch lớn. Chúng ta phải chui vào lãnh địa Khỉ hoang.”

Lãnh địa Khỉ hoang—đó là cách Sác gọi tiểu khu 5. Đây là vùng rừng đước nguyên sinh dày đặc nhất, nơi những đàn khỉ đuôi dài sinh sống lên tới hàng ngàn con. Khỉ Cần Giờ năm 1995 chưa hề biết đến khách du lịch hay những túi bánh kẹo của con người. Chúng là những sinh vật hoang dã, hung dữ và cực kỳ bảo vệ lãnh thổ.

Sác giật dây nổ máy. Tiếng “bạch bạch bạch” vang lên, phá vỡ sự tĩnh mịch. Chiếc vỏ lãi từ từ tách khỏi rễ đước, lướt đi trên mặt nước đục ngầu. Mận ngồi ở mũi thuyền, cô cảm thấy ớn lạnh khi nhìn thấy những bóng đen đang chuyển động trên ngọn cây hai bên bờ. Ban đầu chỉ là một vài con, nhưng càng vào sâu, số lượng càng tăng lên.

Tiếng hú hét của đàn khỉ bắt đầu rộ lên, từ con rạch này sang con rạch khác, giống như một hệ thống báo động của rừng già. Những con khỉ đực to lớn, lông xám xịt, nhe hàm răng dài sắc nhọn ra đe dọa. Chúng không sợ người. Ngược lại, chúng nhìn chiếc thuyền của Sác bằng ánh mắt đầy thù địch.

“Đừng nhìn vào mắt chúng!” Sác cảnh báo khi thấy Mận đang nhìn trân trân vào một con khỉ đực đang treo mình trên một cành mắm sát mặt nước. “Ở đây, nhìn vào mắt là một lời thách thức chiến đấu. Cứ nhìn xuống bùn hoặc nhìn thẳng phía trước.”

Mận vội vã cúi mặt. Cô cảm nhận được những quả mắm già bị đàn khỉ ném xuống mạn thuyền “cốp, cốp”. Sự hung hãn của chúng vượt xa trí tưởng tượng của một cô gái thành phố vốn chỉ thấy khỉ qua màn hình tivi màu trong những bộ phim tài liệu hiếm hoi.

Hành trình tiến sâu vào vùng trung tâm gặp nhiều trở ngại. Con lạch thu hẹp lại, rễ đước đan cài chặt chẽ đến mức Sác phải dùng dao chặt bớt cành lá để thuyền qua được. Độ ẩm ở đây lên tới 90%, không khí quánh lại, mang theo mùi nồng nặc của phân khỉ và xác mắm mục.

“Chú Sác, sao chúng lại đi theo mình nhiều thế?” Mận thì thầm, cô cảm thấy có hàng chục con khỉ đang chuyền cành song song với vận tốc của thuyền.

Sác không trả lời ngay. Anh đang quan sát hành vi của chúng. Đàn khỉ này không chỉ đang bảo vệ lãnh thổ, chúng dường như đang đói. Mùa khô năm 1995 kéo dài, nước ngọt khan hiếm không chỉ với con người mà còn với cả muông thú. Chúng ngửi thấy mùi thực phẩm trong chiếc túi vải của họ—vài nắm cơm nắm và vài con cá khô mà Sác đã chuẩn bị.

“Chúng muốn thức ăn của mình,” Sác nói, tay vẫn giữ chặt bánh lái. “Và quan trọng hơn, chúng muốn cái túi của cô. Trong đó có gì mà cô cứ ôm khư khư thế?”

Mận siết chặt chiếc túi vào ngực. “Không có gì quan trọng đâu chú… chỉ là kỷ vật của ba tôi thôi.”

Sác hừ lạnh. Anh biết cô đang nói dối, nhưng anh không có thời gian để gặng hỏi. Một con khỉ đực bất ngờ nhảy từ ngọn cây xuống boong thuyền, tiếng chân nó đập vào gỗ vang lên khô khốc. Nó nhe răng, gầm gừ với Sác.

“Mận! Ngồi sát vào giữa!” Sác quát, anh vung mái chèo gỗ để xua con khỉ đi. Con vật tinh ranh né được, nó không rút lui mà lại lùi về phía mũi thuyền, nơi Mận đang ngồi co rúm.

Sự việc xảy ra quá nhanh. Từ trên các cành đước thấp, thêm ba, bốn con khỉ khác đồng loạt nhảy xuống. Đây không còn là sự đe dọa đơn thuần, đây là một cuộc săn đuổi có tổ chức. Đàn khỉ rừng Sác dường như đã học được cách cướp bóc từ những toán thợ săn trái phép trước đó.

Một con khỉ nhào tới, hàm răng nó ngoạm vào quai túi vải của Mận. Cô hét lên, bản năng giữ đồ vật khiến cô giằng lại.

“Buông ra, Mận! Đừng giằng co với chúng!” Sác hét lớn, nhưng tiếng hét của anh bị át đi bởi tiếng gào rú phấn khích của đàn khỉ trên cây.

Con khỉ đực đầu đàn chớp thời cơ, nó nhảy vồ lên vai Mận, đôi tay dài với bộ móng sắc lẹm cào mạnh vào cánh tay cô. Mận đau đớn buông tay, con khỉ lập tức chộp lấy cái túi và nhảy vọt lên rễ đước gần nhất.

“Không! Cái túi của tôi!” Mận vùng đứng dậy, quên mất mình đang đứng trên chiếc vỏ lãi chông chênh.

“Ngồi xuống!” Sác lao về phía trước, giữ lấy vai Mận để thuyền không bị lật. Nhưng ngay lúc đó, một con khỉ khác đã tống một cú vào mạn thuyền làm chiếc vỏ lãi nghiêng hẳn sang một bên. Đồ đạc trên thuyền đổ nhào, bình nước ngọt nứt nẻ—hy vọng cuối cùng của họ—văng xuống bùn lầy ngay sát gốc đước.

Cơn phẫn nộ bùng lên trong lòng Sác. Anh rút con dao đi rừng ra, lưỡi dao xé gió tạo thành một đường vòng cung lạnh lẽo. Anh không muốn giết chúng, nhưng nếu không hành động, chúng sẽ xé xác cả hai để lấy sạch những gì còn lại.

Sác nhảy xuống bãi bùn lầy lội, nước mặn ngập tới thắt lưng. Anh vung dao chém vào cành đước nơi con khỉ đang giữ cái túi của Mận. Con vật hoảng sợ buông túi rơi xuống nước, rồi nhanh chóng leo lên cao. Sác nhanh tay chụp lấy chiếc túi, nhưng cùng lúc đó, anh cảm nhận được một cơn đau nhói ở bắp tay. Một con khỉ khác đã lao xuống từ phía sau và cắn mạnh vào người anh.

Sác nghiến răng, anh xoay người hất con khỉ ra và trèo ngược lên thuyền. Đàn khỉ thấy sự quyết liệt của con người, bắt đầu rút lui lên những tầng cây cao hơn, nhưng chúng vẫn không ngừng ném những trái đước và cành khô xuống như một cơn mưa pháo kích.

“Nước… Chú Sác, bình nước ngọt!” Mận khóc nghẹn, cô chỉ về phía bình nước đang chìm dần trong lớp bùn lỏng.

Sác nhìn theo. Bình nước đã bị bùn mặn lấp đầy. Nước ngọt duy nhất còn lại giờ đã biến thành một hỗn hợp bùn mặn chát chúa. Anh hụt hẫng nhìn xuống bắp tay đang chảy máu của mình. Những vết cào của khỉ không sâu, nhưng vi trùng từ miệng và móng của chúng trong môi trường ngập mặn cực kỳ dễ gây hoại tử.

Sự im lặng đáng sợ lại bao trùm con rạch, chỉ còn tiếng thở dốc của hai con người và tiếng khỉ rú xa dần. Họ đã giữ được cái túi, nhưng họ đã mất sạch nước ngọt.

Sác ngồi phịch xuống boong thuyền, máu từ tay anh nhỏ xuống mặt gỗ đen. Anh cảm thấy cái nóng hầm hập của rừng ngập mặn dường như đang bốc hơi từ lớp bùn, làm cơn khát của anh trở nên điên dại. Anh nhìn Mận, cô gái cũng đang chảy máu ở bắp tay, đôi mắt biếc giờ đây lạc thần, nhìn vào khoảng không vô định.

“Chú Sác… chúng ta chết chắc rồi phải không?” Mận hỏi, giọng cô lạnh ngắt như người đã bỏ cuộc.

Sác nhắm mắt lại. Anh nhớ về cha mình. Ông từng kể về một lần bị khỉ tấn công, ông đã phải dùng chính nước tiểu của mình để rửa vết thương và tìm kiếm những loại lá rừng có vị chua để giữ độ ẩm cho lưỡi.

“Chưa đâu,” Sác nói, giọng anh rít qua kẽ răng. “Rừng Sác không cho không ai cái gì, nhưng nó cũng không lấy hết đường sống của ai bao giờ. Quy tắc thứ hai của sinh tồn: Khi mất nguồn lực chính, phải tìm nguồn lực thay thế.”

Anh gượng dậy, dùng mảnh vải áo rách băng bó vết thương cho Mận trước, rồi mới đến lượt mình. “Khỉ đuôi dài thường ăn trái cây rừng. Nếu chúng sống được ở đây, nghĩa là quanh đây phải có nguồn nước ngọt thô sơ hoặc các loại trái mọng nước. Chúng ta phải tìm thấy chúng trước khi vết cào này phát sốt.”

Sác quan sát kỹ những con khỉ đang tụ tập trên một tán cây cao phía xa. Chúng đang bẻ những bẹ của một loại dây leo lạ. Đó là dây “nước”, một loại thực vật ký sinh trên cây đước già có khả năng tích trữ nước mưa bên trong lõi.

“Mận, nhìn kia,” Sác chỉ tay. “Cô phải giúp tôi. Chân tôi đau, tay tôi cũng bị cắn. Tôi sẽ đẩy thuyền sát vào gốc cây đó, cô phải leo lên và chặt những đoạn dây leo đó xuống. Chỉ có cách đó chúng ta mới có nước ngọt để cầm cự qua đêm nay.”

Mận nhìn lên tán cây cao vút. Nỗi sợ độ cao và sự kinh tởm đàn khỉ khiến cô rùng mình, nhưng cái khát cháy bỏng trong cổ họng và cái nhìn quyết liệt của Sác đã đẩy cô vào chân tường. Cô hiểu, ở đây, không có chỗ cho sự yếu đuối của tiểu thư thành thị. Nếu không chiến đấu, cô sẽ tan biến vào bùn lầy rừng Sác như hàng ngàn sinh linh khác.

“Tôi… tôi làm được,” Mận nói, giọng cô run rẩy nhưng đầy quyết tâm.

Sác gật đầu. Anh nổ máy đuôi tôm, chiếc vỏ lãi từ từ tiến về phía gốc đước cổ thụ, nơi đàn khỉ đang canh giữ “kho nước ngọt” tự nhiên của chúng. Cuộc chiến giành giật sự sống với lãnh địa Khỉ hoang chưa kết thúc, nó chỉ vừa mới bước vào giai đoạn khốc liệt nhất.

Dòng sông mặn chát dưới chân họ vẫn chảy, vô tình và tàn nhẫn, như muốn nhắc nhở rằng ở rừng Sác năm 1995, chỉ có kẻ mạnh nhất và lì lợm nhất mới được quyền nhìn thấy bình minh ngày mai.

Sác cảm nhận được cơn đau từ vết cắn bắt đầu lan tỏa. Một cảm giác tê dại đang bò dần lên vai. Anh biết răng khỉ chứa rất nhiều vi khuẩn, đặc biệt là loài khỉ hoang ăn tạp ở bãi bùn. Nếu không được rửa sạch bằng nước ngọt—thứ mà họ vừa mất—vết thương sẽ sưng tấy trong vòng vài giờ tới.

Trong thế giới nhạt nhòa của mình, Sác nhìn thấy những vết máu hiện lên như những mảng đen sẫm trên da thịt xám bạc. Anh nghĩ về cha mình năm 1975. Khi đó, cha anh bị kẹt giữa rừng với một vết thương do mảnh đạn, xung quanh cũng toàn là bùn mặn và đàn khỉ rình rập. Cha đã dạy anh: “Rừng Sác không giết con bằng vết thương, nó giết con bằng sự hoảng loạn. Khi con hoảng loạn, máu con chảy nhanh hơn, chất độc thấm sâu hơn, và con sẽ đưa ra những quyết định sai lầm.”

Sác hít sâu, cố gắng điều hòa nhịp thở. Anh phải tiết kiệm năng lượng. Từng giọt mồ hôi chảy ra lúc này là một mất mát to lớn cho cơ thể. Anh nhìn Mận. Cô gái đang đứng ở mũi thuyền, tay cầm con dao dự phòng nhỏ mà Sác đưa cho. Gương mặt cô giống người xưa đến kỳ lạ, nhưng trong đôi mắt biếc ấy, sự yếu đuối đang dần nhường chỗ cho một bản năng sinh tồn trỗi dậy.

“Mận,” Sác gọi khẽ. “Khi leo lên, đừng bao giờ buông dao. Nếu khỉ nhào tới, hãy dùng dao khua trước mặt, đừng cố chém chúng. Chúng ta chỉ cần nước, không cần kẻ thù.”

Mận gật đầu. Cô cảm thấy đôi chân mình run rẩy khi bước lên những rễ đước xù xì, trơn trượt. Mùi của bùn mặn, vị tanh của máu và tiếng vo ve của lũ muỗi vằn tạo thành một áp lực nghẹt thở. Nhưng khi tay cô chạm vào lớp vỏ cây xù xì, cô cảm thấy một sự kết nối kỳ lạ. Cây đước này đã đứng đây hàng chục năm, nó đã vượt qua bao cơn bão, bao cuộc chiến tranh. Nó mạnh mẽ, và cô cũng phải mạnh mẽ.

Ở phía xa, tiếng động cơ bo bo của nhóm Dũng lại vang lên. Chúng đang lùng sục gần hơn. Sác biết họ không thể nán lại đây lâu. Nếu nhóm Dũng tìm thấy họ khi họ đang kẹt trên cây, đó sẽ là một thảm họa.

“Nhanh lên, Mận!” Sác thúc giục, mắt anh không rời khỏi bìa rừng phía sau.

Mận leo lên được chạc cây đầu tiên. Đàn khỉ trên ngọn bắt đầu ném trái cây và gầm gừ, nhưng sự hiện diện của Sác dưới thuyền với con dao lớn đã giữ chân những con khỉ đực hung dữ nhất. Mận nhìn thấy đoạn dây leo to bằng cổ tay, mọng nước. Cô vung dao. Tiếng “phập” vang lên. Một dòng nước hơi đục chảy ra. Cô không kịp hứng vào bình, mà vội vàng kề miệng vào nếm thử.

Vị chua loét, chát nồng sộc vào vị giác, nhưng đó là nước! Một loại nước ngọt tự nhiên dù không tinh khiết nhưng đủ để cứu mạng. Mận chặt thêm vài đoạn dài nửa mét rồi ném xuống cho Sác.

“Được rồi! Xuống mau!” Sác ra hiệu.

Ngay khi Mận vừa tụt xuống thuyền, Sác lập tức giật dây máy nổ. Chiếc vỏ lãi vọt đi ngay khi ánh đèn pin của nhóm truy đuổi vừa quét qua tán cây họ vừa đứng.

Họ đã thoát khỏi đàn khỉ, nhưng cái giá phải trả là những vết thương đang âm ỉ phát tác và một hành trình đầy rẫy hiểm nguy phía trước. Sác cầm một đoạn dây nước, đưa cho Mận: “Uống đi, rồi dùng phần còn lại thấm vào vết thương của cô. Chúng ta còn 48 giờ nữa để ra khỏi đây.”

Trong bóng chiều tà của rừng Sác, hai con người lặng lẽ chia nhau những giọt nước chua chát từ rừng già, hiểu rằng cuộc chiến sinh tồn này mới chỉ là sự khởi đầu cho những thử thách nghiệt ngã hơn đang chờ đón ở phía cửa sông.

 

 

[CHƯƠNG 4: NGUỒN NƯỚC TỪ THÂN CÂY]

Cái nắng buổi trưa ở rừng Sác năm 1995 không chỉ đơn thuần là nhiệt độ, nó là một thứ áp lực đặc quánh, nồng nặc vị muối và mùi hữu cơ mục nát. Sau khi thoát khỏi lãnh địa của đàn khỉ hung dữ, Trần Văn Sác lái chiếc vỏ lãi luồn lách vào một con lạch hẹp đến mức tán đước che kín cả bầu trời. Tiếng máy đuôi tôm nổ dè dặt, thỉnh thoảng lại khục khặc vì bùn loãng xâm nhập. Sác cảm thấy một luồng nhiệt nóng ran chạy dọc cánh tay nơi vết khỉ cắn bắt đầu tấy đỏ. Trong thế giới nhạt nhòa của mình, anh thấy vết thương hiện lên như một khối đen sậm, nhức nhối theo từng nhịp đập của mạch máu.

Khứu giác của Sác lúc này trở thành chiếc la bàn duy nhất. Anh ngửi thấy mùi nước mặn đang bốc hơi mạnh mẽ, mùi nhựa đước nồng hắc và một mùi hương rất nhẹ, thanh khiết lạ lùng lẩn khuất trong gió chướng. Anh biết, đó là mùi của sự sống—mùi của những đoạn dây leo ngậm nước mưa đang bám mình trên những thân đước cổ thụ phía trước.

“Mận, dậy đi. Chúng ta không thể dừng lại ở đây lâu,” Sác thều thào, giọng anh khô khốc như tiếng hai mảnh gỗ cọ vào nhau.

Lê Thị Mận giật mình tỉnh giấc. Đôi mắt biếc của cô dại đi vì cơn khát và cái nóng hầm hập. Cô đưa tay sờ lên bắp tay bị cào, vết thương đã bắt đầu khô mặt nhờ dịch của dây leo chua mà Sác đưa lúc trước, nhưng cơ thể cô đang biểu tình dữ dội. Mận khẽ xoay người, cái tai bên trái vốn bị điếc hoàn toàn của cô khiến cô mất thăng bằng trong thoáng chốc. Cô phải nghiêng đầu sang phải để nghe tiếng máy nổ và tiếng thầm thì của rừng già.

“Nước… Chú Sác, tôi thấy chóng mặt quá,” Mận rên rỉ, môi cô nứt nẻ, bong tróc từng mảng da khô trắng bệch.

Sác tắt máy. Anh để thuyền trôi theo quán tính rồi dùng mái chèo cắm mạnh xuống bùn để giữ thăng bằng. “Nghe đây, nước trong bình đã hết, dây nước lúc nãy chỉ đủ làm ướt lưỡi. Muốn sống sót qua buổi trưa nay, chúng ta phải tìm dây ‘Chùm Gửi Nước’. Loại dây này chỉ mọc ở những gốc đước trăm năm, nơi rễ cây đâm sâu vào tầng đất ngọt hiếm hoi dưới lòng bùn mặn.”

Sác chỉ tay về phía một bụi rậm chằng chịt dây leo phía trước. “Tôi sẽ dạy cô cách lấy nước. Nhưng hãy nhớ, cô chỉ có một tai nghe được, nên cô phải luôn nhìn vào tay tôi. Nếu tôi vẫy tay, nghĩa là có động, cô phải nằm im ngay lập tức.”

Họ rời thuyền, bước xuống bãi bùn lầy lội. Mận run rẩy, mỗi bước chân cô lún xuống quá đầu gối, cảm giác sình lầy mát lạnh nhưng lại mang theo nỗi sợ hãi về những sinh vật ẩn mình dưới đó. Sác đi trước, con dao đi rừng bản lớn trong tay anh vung lên nhịp nhàng, dọn dẹp những rễ thở nhọn hoắt của cây mắm.

“Kìa, nhìn vào thân cây kia,” Sác nói, dừng lại trước một gốc đước khổng lồ có đường kính bằng vòng tay người lớn. Trên vỏ cây xù xì, một loại dây leo to bằng ngón chân cái, màu nâu nhạt, quấn chặt lấy thân cây như một con trăn.

Mận nhìn theo tay Sác. Cô thấy những chùm lá xanh mướt, dày dặn, dường như không hề bị ảnh hưởng bởi cái nắng cháy da người. Sác cầm con dao, khéo léo khía một đường nhỏ vào thân dây leo. Một dòng chất lỏng trong suốt, hơi nhầy, bắt đầu rỉ ra.

“Đừng hứng ngay lúc đầu,” Sác dặn. “Dòng nhựa đầu thường đắng và có thể gây tiêu chảy. Đợi nó chảy hết mủ trắng, dòng nước trong phía sau mới là báu vật.”

Mận hồi hộp đứng nhìn. Một giọt, hai giọt… Dòng nước bắt đầu chảy nhanh hơn. Cô đưa chiếc bi-đông tre rỗng ra hứng lấy những giọt nước ngọt ngào hiếm hoi. Khi bình đã được một phần ba, Sác ra hiệu cho cô dừng lại. Anh lấy một ít bùn dẻo trát vào vết khía trên dây leo.

“Tại sao phải làm vậy chú?” Mận thắc mắc.

“Quy tắc của người giữ rừng: Lấy nước nhưng không được giết cây. Nếu không bịt kín, cây sẽ mất nhựa và chết khô. Rừng cứu mình, mình phải biết ơn nó.”

Họ di chuyển sang gốc cây tiếp theo. Mận dần học được cách nhận diện loại dây leo này. Trong cái tĩnh lặng của buổi trưa, cô nghe thấy tiếng chim bìm bịp kêu “bịp… bịp…” từ phía cửa sông vọng lại. Tiếng kêu ấy báo hiệu triều cường đang sắp bắt đầu chu kỳ mới. Nhưng đồng thời, cô cũng nghe thấy một âm thanh khác, lạc lõng và đáng sợ: tiếng xì xào của máy nổ bo bo từ phía sau lưng.

Cái tai phải của Mận bắt lấy âm thanh đó rất nhạy. Cô hốt hoảng níu lấy vai Sác. “Chú Sác! Có tiếng máy nổ! Rất gần!”

Sác lập tức nằm rạp xuống bãi bùn, anh kéo Mận xuống theo. Khứu giác của anh hoạt động hết công suất. Gió mang theo mùi khói xăng pha dầu nồng nặc và mùi thuốc lá Vinataba—loại thuốc mà Dũng “Dream” không bao giờ rời tay.

“Chết tiệt, chúng tìm đến đây rồi,” Sác rít qua kẽ răng. “Chúng chắc chắn có tay dẫn đường chuyên nghiệp. Mùi này… chúng cách chúng ta không quá hai trăm mét.”

Mận run lên bần bật. Nỗi sợ bóng tối đêm qua giờ đây chuyển thành nỗi sợ cái chết hiển hiện giữa ánh sáng ban ngày. Cô siết chặt chiếc túi vải giấu trong ngực—chiếc túi chứa bí mật về cha cô và kho pháo lậu.

“Mận, nghe tôi nói,” Sác áp sát tai vào phía bên phải của cô, nơi cô có thể nghe rõ nhất. “Chúng ta không thể quay lại thuyền. Bãi bùn này quá hở. Cô phải theo tôi, chúng ta sẽ trốn vào hốc cây ‘Ông Đước’. Đó là một gốc đước cổ thụ bị rỗng ruột do bom đạn thời chiến, nằm sâu trong bãi sình.”

Họ bắt đầu cuộc tháo chạy kịch tính. Sác không thể chạy nhanh vì vết thương ở tay và chân bắt đầu hành hạ, nhưng anh di chuyển bằng một bản năng kỳ lạ. Anh biết đâu là chỗ bùn chắc, đâu là chỗ có rễ đước làm điểm tựa. Mận đi ngay sau, cô cố gắng giẫm đúng vào dấu chân của Sác.

Đột nhiên, tiếng pô xe Dream II “độ” vang lên đanh gọn từ phía bờ đất cao cách đó không xa. Nhóm Dũng “Dream” đã dùng những chiếc xe máy nhập Thái Lan để tiếp cận bìa rừng, sau đó dùng bo bo luồn lách vào các lạch nhỏ.

“Đứng lại! Tao thấy tụi mày rồi!” Một tiếng hét vang lên, theo sau là tiếng nổ của một phát súng săn khô khốc.

Viên đạn ghim vào thân cây đước ngay sát đầu Mận, làm vỏ cây văng tung tóe. Mận hét lên, định quay đầu chạy ngược lại theo bản năng, nhưng Sác đã nhanh tay chộp lấy cổ áo cô, kéo mạnh về phía trước.

“Đừng quay đầu! Cái tai điếc của cô sẽ làm cô mất phương hướng! Nhìn vào lưng tôi mà chạy!” Sác gào lên.

Họ lao vào một vùng rễ đước chằng chịt. Sác bỗng nhiên dừng lại trước một bức tường rễ đước khổng lồ, trông như một pháo đài tự nhiên. Anh gạt những tán lá dừa nước đang phủ kín lối vào, lộ ra một hốc cây lớn đủ chỗ cho hai người chui lọt.

“Vào đi! Nhanh!” Sác đẩy Mận vào trong hốc cây tối đen, ẩm mốc, rồi anh chui vào sau, cẩn thận kéo những tán lá che kín lại.

Bên trong hốc cây “Ông Đước”, không gian chật chội và đặc quánh mùi gỗ mục. Mận ngồi thu mình, tay ôm chặt lấy đầu, hơi thở dồn dập. Bóng tối bao trùm lấy cô, kích hoạt hội chứng sợ bóng tối (Nyctophobia). Cô bắt đầu thở gấp, lồng ngực co thắt như có ai đó đang bóp nghẹt tim mình.

Sác cảm nhận được sự hoảng loạn của Mận. Anh đưa bàn tay chai sần lên, nhẹ nhàng bịt miệng cô lại, đồng thời tay kia nắm chặt lấy bàn tay đang run rẩy của cô.

“Bình tĩnh… Nhìn vào mắt tôi,” Sác thầm thì. “Đừng nghĩ về bóng tối. Nghĩ về dòng nước ngọt chúng ta vừa lấy được. Nghĩ về mùi mưa đầu mùa. Cô phải sống, Mận ạ.”

Bên ngoài, tiếng bước chân lội bùn bì bõm đang đến gần. Tiếng cười khẩy của Dũng “Dream” vang lên, lạnh lẽo và tàn nhẫn: “Sác ơi Sác, mày là thợ săn sấu mà sao lại trốn chui trốn nhủi như con chuột vậy? Giao con bé và cái túi ra, tao hứa sẽ cho mày một bình nước ngọt đầy và một chiếc Dream Thái để mày lên đời. Chứ bám trụ cái rừng mặn này làm gì cho mục xương?”

Sác nghiến răng, tay anh siết chặt con dao đi rừng. Anh ngửi thấy mùi thuốc lá Vinataba ngay sát vách cây. Một cảm giác căm hận trỗi dậy. Chính những kẻ như Dũng, những kẻ mang theo sự hào nhoáng giả tạo của đô thị và lòng tham không đáy, đã làm ô uế khu rừng mà cha anh đã hy sinh mạng sống để bảo vệ.

Dũng “Dream” dừng lại ngay trước hốc cây. Hắn rút một điếu thuốc, quẹt diêm. Mùi diêm sinh nồng nặc len lỏi qua khe hở của vỏ cây, sộc vào mũi Sác. Trong thế giới mù màu của Sác, mùi diêm sinh này gợi lại hình ảnh kho pháo lậu mà cha anh từng nhắc đến—một thứ vũ khí giết người núp bóng niềm vui.

“Dưới này sình lầy quá, đại ca,” tiếng một gã đàn ông khác vang lên. “Nước đang lên nhanh lắm, nếu không ra sớm, bo bo mình bị kẹt rễ đước là mệt đó.”

Dũng hừ lạnh, nhả một làn khói dài. “Được rồi, rút thôi. Nhưng tao biết chúng nó quanh đây. Nước lên thì chúng cũng phải trèo lên ngọn cây mà trốn thôi. Lúc đó bắn chim cũng chưa muộn.”

Tiếng bước chân lội bùn xa dần. Tiếng máy bo bo nổ giòn rồi nhỏ dần phía cửa sông.

Sác vẫn giữ nguyên tư thế cũ thêm mười phút. Khi chắc chắn bọn chúng đã đi xa, anh mới buông Mận ra. Mận đổ ập vào vai anh, nức nở không thành tiếng. Sự căng thẳng và cơn sốt bắt đầu quật ngã cô.

“Hết rồi… chúng đi rồi,” Sác trấn an, dù chính anh cũng đang cảm thấy kiệt sức.

Anh lấy bình nước từ dây leo vừa hứng được ra. “Uống đi. Một nửa cho cô, một nửa để tôi rửa vết thương.”

Mận uống dòng nước chua chát, cảm thấy sự tỉnh táo quay lại đôi chút. Sác cởi lớp băng cũ trên tay mình ra. Vết cắn của khỉ đã bắt đầu mưng mủ, mép thịt thâm đen lại dưới tác động của nước mặn.

“Mận, cô phải giúp tôi việc này,” Sác nói, vẻ mặt anh trở nên nghiêm trọng. “Tôi cần cô dùng than củi từ chiếc bật lửa này, trộn với nhựa đước già, đắp vào vết thương của tôi. Nếu không, tôi sẽ phát sốt và không thể dẫn cô ra khỏi đây vào sáng mai.”

Mận nhìn vết thương gớm ghiếc, cô rùng mình nhưng đôi tay không còn run rẩy như trước. Trong hốc cây tối om của rừng Sác năm 1995, cô gái tiểu thư thành phố bắt đầu học cách trở thành một “thợ săn” thực thụ, không phải săn thú, mà là săn giật lấy sự sống từ bàn tay thần chết.

Họ ngồi đó, trong lòng gốc cây đước trăm tuổi, giữa bốn bề nước mặn dâng cao. Ngoài kia, rừng Sác vẫn thở—một hơi thở mặn nồng, bí ẩn và đầy cạm bẫy. 72 giờ sinh tồn của họ đã đi được quá nửa, nhưng thử thách lớn nhất vẫn còn nằm ở phía trước, nơi triều cường và lòng người đang cuộn sóng.

Sác dựa lưng vào vách gỗ mục, hơi thở anh nặng nề. Anh nhớ lại cái Tết năm 1995 vừa rồi ở Cần Thạnh. Đó là một cái Tết kỳ lạ nhất trong đời anh. Lệnh cấm pháo khiến không gian bỗng chốc trở nên hụt hẫng. Đêm giao thừa, thay vì tiếng nổ đì đùng quen thuộc, người dân quê anh chỉ nghe thấy tiếng sóng biển rì rào và tiếng loa phóng thanh phát đi những bài hát mừng xuân cũ kỹ.

Anh nhớ hình ảnh cha mình ngày xưa, mỗi dịp Tết thường tự tay quấn những phong pháo đỏ rực cho anh chơi. Cha nói tiếng pháo là để xua đuổi tà ma, xua đuổi những cái xấu của năm cũ. Nhưng rồi chính những thứ thuốc nổ ấy, khi bị biến tướng thành hàng lậu, đã gây ra bao tai nạn. Sác hiểu vì sao nhà nước cấm pháo, nhưng anh vẫn không thể ngăn mình nhớ về cái mùi đặc trưng ấy.

Mận nhìn Sác, cô thấy anh đang chìm đắm trong hồi tưởng. Cô khẽ chạm vào chiếc bi-đông tre. “Chú Sác, chú đang nghĩ gì vậy?”

“Nghĩ về những thứ đã mất, Mận ạ. Cô biết không, năm nay không đốt pháo, nhưng tôi vẫn thấy lòng mình như có lửa đốt. Dũng ‘Dream’ kia, hắn là loại người mà cha tôi ghét nhất. Hắn dùng sự giàu sang để đè bẹp những giá trị của rừng.”

Mận lặng im. Cô nghĩ về cuộc sống của mình ở Sài Gòn. Những buổi chiều ngồi sau xe đạp của bạn bè đi ăn chè ở quận 5, những lúc mẹ cô thắng bài và mua về cho cô chiếc váy hoa mới. Những ký ức đó giờ đây xa vời như một hành tinh khác. Ở rừng Sác này, váy hoa hay xe Dream đều vô giá trị trước một ngụm nước ngọt.

Cô cảm nhận được sự ấm áp từ bàn tay Sác. Dù anh là một người xa lạ, một bảo vệ rừng mù màu và cọc cằn, nhưng anh là người duy nhất không bỏ rơi cô. Cô nhìn vào hốc cây tối đen xung quanh. Nỗi sợ bóng tối vẫn còn đó, nhưng nó không còn làm cô ngạt thở nữa. Cô nhận ra rằng bóng tối của rừng già không đáng sợ bằng bóng tối trong lòng con người.

Tiếng nước dâng cao bắt đầu vỗ vào gốc cây “Ông Đước”. Nước mặn tràn vào hốc cây, ngập tới bàn chân họ. Sác giật mình tỉnh táo lại. “Nước lớn rồi. Chúng ta phải trèo lên những cành cao hơn. Đêm nay sẽ là một đêm dài.”

Sác hướng dẫn Mận cách bám vào các mấu cây để trèo lên tầng tán cao nhất của gốc đước. Ở đó, tán lá dày đặc có thể che chở họ khỏi những cơn gió lớn sắp tới và cả những con mắt rình rập của nhóm truy đuổi.

“Đừng buông tay, Mận. Rừng Sác sẽ không để cô ngã đâu, nếu cô tin vào nó.”

Họ treo mình trên những cành cây đước xù xì, giữa bầu trời Cần Giờ bắt đầu nổi gió chướng. Dưới chân họ, triều cường mặn chát đang xóa sạch dấu vết của một cuộc truy tầm, nhưng trong lòng họ, một ngọn lửa sinh tồn đang cháy mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

Mận nhìn về phía cửa biển xa xăm, nơi cô tưởng tượng ra ánh đèn hải đăng đang nhấp nháy. Cô thầm hứa, cô sẽ sống sót. Cô sẽ đưa bí mật của cha ra khỏi khu rừng này, và cô sẽ quay lại để tạ lỗi với những cái cây đã che chở cho cô trong những giờ phút đen tối nhất.

Trong lúc trèo lên tán cao, chiếc túi vải của Mận bị vướng vào một nhánh đước gai. Một góc của cuốn nhật ký cũ lòi ra. Sác nhìn thấy—dù chỉ là mảng màu xám trắng—nhưng anh ngửi thấy mùi giấy cũ và mực tàu quen thuộc.

“Mận, cái đó là…” Sác khựng lại.

Mận vội vã giấu chiếc túi đi, mặt cô đỏ bừng dưới lớp bùn khô. “Kỷ vật thôi chú, tôi đã nói rồi mà.”

Sác không gặng hỏi thêm, nhưng một nghi ngờ nhen nhóm trong lòng anh. Cha anh từng nói về một người cộng sự đã mang theo sơ đồ kho pháo lậu đi mất sau khi ông hy sinh. Phải chăng Mận chính là con gái của người đó? Và chiếc túi kia chính là nguyên nhân thực sự khiến Dũng “Dream” phải lùng sục cả vùng rừng ngập mặn này?

Một tiếng sấm xa vẳng lại từ biển. Gió gió chướng mạnh dần, báo hiệu một áp thấp nhiệt đới đang tiến vào. Rừng Sác bắt đầu xôn xao. Những cành đước va đập vào nhau tạo thành những âm thanh như tiếng gào thét của những linh hồn tử trận năm xưa.

“Bão sắp tới rồi,” Sác nói, giọng anh lo âu. “Chúng ta phải tự buộc mình vào thân cây. Đêm nay, rừng sẽ không hiền hòa như cô nghĩ đâu.”

Họ dùng những sợi dây leo khô, tự trói mình vào thân cây đước cổ thụ, chuẩn bị đối đầu với cơn thịnh nộ của mẹ thiên nhiên và sự tàn bẫn của con người trong đêm thứ hai của cuộc sinh tồn đầy nghiệt ngã.

 

 

[CHƯƠNG 5: ĐÊM ẢO GIÁC]

Bầu trời Cần Giờ vào tối ngày thứ hai của cuộc sinh tồn không sập xuống một cách bình thường. Nó bị bóp nghẹt bởi những dải mây xám chì nặng nề, sà thấp đến mức tưởng chừng như chỉ cần đứng trên ngọn đước là có thể chạm vào cái bụng phệ của cơn áp thấp nhiệt đới. Gió chướng bắt đầu gầm rít, không còn là những tiếng thở dài lẻ loi mà là một chuỗi âm thanh hung bạo, quất liên hồi vào những tán đước, tán mắm, tạo nên một bản nhạc cuồng loạn của rừng già.

Trần Văn Sác cảm thấy cơ thể mình đang rệu rã. Vết thương do răng khỉ để lại trên bắp tay giờ đây không còn nhức nhối đơn thuần; nó đang cháy lên. Một cơn sốt hầm hập bắt đầu lan tỏa từ cánh tay vào lồng ngực. Trong thế giới nhạt nhòa của mình, Sác thấy những mảng màu xám trắng quanh hốc cây “Ông Đước” bắt đầu xoay vần, biến dạng thành những hình thù quái dị. Anh ngửi thấy mùi mưa—không phải cái mùi thanh khiết của mưa đầu mùa, mà là mùi nồng hặc của sấm sét, mùi của nước mặn bị gió đánh tung lên cao và mùi của bùn lầy đang bị xới tung.

“Mận… cô phải… nghe tôi,” Sác nói, hơi thở anh nóng rực. “Cơn bão này… không giống bình thường. Nước biển sẽ dâng rất cao. Chúng ta không thể ở dưới thấp.”

Lê Thị Mận nhìn Sác bằng ánh mắt đầy lo âu. Dưới ánh sáng mờ ảo của những tia chớp xa xa ngoài biển, cô thấy gương mặt anh tái nhợt, đôi mắt thường ngày lầm lì giờ đây đỏ sọc và lờ đờ. Cơn sốt đang quật ngã người đàn ông vốn được coi là linh hồn của rừng Sác. Mận khẽ đưa tay sờ lên trán anh, rồi giật mình rụt lại. Anh nóng như một hòn than vừa gắp ra từ bếp trấu.

“Chú Sác, chú sốt cao quá. Đừng nói nữa, chú phải nghỉ đi,” Mận vừa nói vừa xé thêm một mảnh vải từ vạt áo bà ba của mình, thấm chút nước ngọt chua chát từ dây leo còn lại để đắp lên trán anh.

Sác khẽ lắc đầu, hành động ấy làm anh choáng váng. “Quy tắc sinh tồn… khi thủ lĩnh ngã xuống… người thứ hai phải tỉnh táo. Mận, cái tai bên phải của cô… hãy dùng nó để nghe tiếng gió. Nếu nghe thấy tiếng ‘u u’ như còi tàu… nghĩa là nước dâng (Storm surge) đang tới. Lúc đó… phải trèo lên cao nhất có thể.”

Mận gật đầu, dù cô cảm thấy một nỗi sợ hãi khủng khiếp đang bóp nghẹt tim mình. Cô gái thành thị vốn quen với tiếng còi xe và ánh đèn đường, giờ đây phải đối mặt với một cơn thịnh nộ của thiên nhiên ngay giữa lòng rừng ngập mặn. Sự tĩnh lặng của bóng tối mà cô hằng sợ hãi giờ đã bị thay thế bằng một thứ còn đáng sợ hơn: sự cuồng nộ của âm thanh. Cái tai trái bị điếc hoàn toàn của cô lúc này lại trở thành một cái hốc tối chứa đựng những rung động của gió, làm cô mất thăng bằng liên tục.

Cơn bão chính thức đổ bộ vào khoảng chín giờ tối. Mưa không rơi theo từng hạt, nó đổ xuống như thể có ai đó trên trời đang dội cả biển đông xuống rừng Sác. Những hạt mưa to và nặng quất vào lá đước, tạo thành tiếng động rầm rầm như hàng ngàn đoàn tàu đang chạy qua đầu. Trong hốc cây “Ông Đước”, nước bắt đầu dâng nhanh. Nước mặn tràn vào, lạnh ngắt, ngập tới thắt lưng họ chỉ trong vòng vài phút.

“Lên! Trèo lên!” Sác gào lên giữa tiếng gió hú.

Mận cố gắng kéo Sác đứng dậy. Với sự hỗ trợ của những rễ đước chằng chịt, cô dùng hết sức bình sinh đẩy người đàn ông đang mê man lên một chạc cây cao cách mặt đất khoảng ba mét. Ở đây, tán lá dày đặc che bớt một phần mưa nhưng gió thì vẫn quật liên hồi. Họ dùng những sợi dây thừng và dây leo khô, tự buộc mình vào thân cây. Sác lịm đi trong cơn sốt, đầu anh tựa vào vai Mận.

Trong cơn mê sảng, ảo giác bắt đầu hiện về trong trí não Sác. Anh thấy mình trở lại năm 1975, khi anh mới mười tuổi. Anh thấy cha mình đang đứng giữa một đám cháy rừng, tay ôm một cái vali màu đen. Cha không nhìn anh, cha nhìn về phía cửa sông, nơi một con tàu lạ đang tiến vào. Mùi khói súng, mùi thuốc pháo lậu và mùi nước mặn quyện vào nhau.

“Đừng… cha ơi… đừng vào đó…” Sác lẩm bẩm trong cơn sốt.

Mận siết chặt lấy Sác. Cô nghe tiếng anh mê sảng và lòng đau thắt lại. Cô nhìn vào túi vải đang buộc chặt bên hông mình. Trong đó là sơ đồ mà cha cô đã vẽ—người cộng sự đã chạy trốn năm xưa. Một sự thật muộn màng bắt đầu hiện rõ: cha cô đã phản bội cha Sác, mang theo bí mật về kho pháo lậu để mong đổi lấy một cuộc sống giàu sang ở đô thị. Nhưng rốt cuộc, cả đời ông cũng chỉ sống trong nghèo khó và dằn vặt. Và giờ đây, con gái của kẻ phản bội và con trai của người giữ rừng đang cùng nhau chiến đấu để sống sót trên chính mảnh đất của bi kịch năm xưa.

Bên ngoài, rừng Sác đang oằn mình chống chọi. Những cây đước trẻ bị gió quật ngã, rễ đứt lìa nghe tiếng “rắc… rắc…” khô khốc. Nhưng những cây đước cổ thụ như cây “Ông Đước” vẫn đứng vững, bộ rễ chằng chịt của nó bám sâu vào lòng đất, bảo vệ những sinh linh nhỏ bé đang nương tựa vào nó.

Bất thình lình, Mận nghe thấy một âm thanh khác giữa tiếng gió bão. Một tiếng nổ lớn, rồi ánh sáng đỏ rực loé lên từ phía cửa sông Cái Đước. Đó không phải là sấm sét. Cô nhìn thấy một vệt lửa kéo dài trên bầu trời xám xịt, bị gió tạt nghiêng đi.

“Pháo hoa? Không… là pháo hiệu!” Mận nhận ra. Nhóm của Dũng “Dream” chắc chắn đang gặp nạn. Chiếc bo bô đời mới của chúng có lẽ đã bị sóng đánh lật hoặc bị kẹt vào các bãi cọc đước khi triều cường dâng cao đột ngột. Sự hào nhoáng của máy móc và tiền bạc của Dũng đã trở nên vô nghĩa trước cơn thịnh nộ của thiên nhiên Cần Giờ 1995.

Tiếng kêu cứu thất thanh vẳng lại trong gió, rồi nhanh chóng bị tiếng mưa xóa sạch. Mận cảm thấy một sự lạnh lẽo chạy dọc sống lưng. Dũng “Dream”—kẻ luôn coi thường rừng già, kẻ coi nước ngọt là thứ có thể mua bằng tiền—giờ đây đang phải đối mặt với bản án tử hình của rừng Sác.

Cơn sốt của Sác lên đến đỉnh điểm vào giữa đêm. Cơ thể anh run bần bật. Mận biết nếu không hạ sốt ngay, anh sẽ không trụ được đến sáng. Cô nhìn quanh, trong bóng tối mịt mù, mắt cô bắt gặp những đốm sáng màu xanh lục kỳ ảo phát ra từ những thân cây mục quanh hốc cây.

“Lân quang…” Mận thầm thì. Đó là hiện tượng lân quang của các loại nấm rừng ngập mặn và xác hữu cơ mục nát. Sác từng kể cho cô rằng loại nấm phát sáng này thường mọc ở những chỗ có gỗ mục bị ngấm nước mưa lâu ngày, và trong ruột của chúng chứa một loại dịch có tác dụng giải nhiệt cực tốt.

Dưới làn mưa xối xả, Mận liều mình cởi dây thừng, bò ra khỏi chạc cây an toàn. Cô bám vào những rễ thở nhọn hoắt, tay quờ quạng tìm những đốm sáng xanh ấy. Mỗi bước di chuyển là một lần cô suýt bị gió thổi bay khỏi thân cây. Nhưng hình ảnh Sác đang hấp hối đã cho cô sức mạnh. Cô tìm thấy một cụm nấm phát sáng, vội vàng hái lấy và bò trở lại chỗ Sác.

Cô dùng tay vò nát cụm nấm, chắt lấy thứ dịch mát lạnh, hơi nhầy, rồi ép Sác uống. Cô cũng dùng phần xác nấm đắp lên vết khỉ cắn trên tay anh. Một mùi hương nồng hắc nhưng thanh khiết tỏa ra.

Kỳ diệu thay, chỉ sau khoảng một giờ, hơi thở của Sác bắt đầu đều lại. Cơn sốt giảm dần. Đôi mắt anh khẽ mở ra. Trong thế giới nhạt nhòa của mình, Sác thấy gương mặt Mận mờ ảo sau làn mưa, đôi mắt biếc của cô đang nhìn anh, chứa chan sự lo âu và một niềm tin mãnh liệt.

“Cảm ơn… Mận…” Sác nói khẽ, bàn tay anh siết nhẹ lấy tay cô.

Đến khoảng ba giờ sáng, cơn áp thấp nhiệt đới đi qua nhanh như khi nó tới. Mưa tạnh hẳn, chỉ còn lại tiếng gió thổi hiu hắt và tiếng nước rút rì rào qua các kẽ rễ. Khu rừng ngập mặn hiện lên trong bóng tối xám xịt với một vẻ hoang tàn nhưng đầy uy lực. Những cây đước đổ rạp, bùn lầy bị xới tung, nhưng bầu không khí bỗng trở nên tinh khiết lạ lùng sau cơn gột rửa của mẹ thiên nhiên.

Sác dần tỉnh táo hẳn. Anh cảm nhận được sức mạnh đang quay trở lại trong huyết quản. Vết cắn của khỉ đã bớt sưng, nhờ loại nấm lân quang mà Mận đã tìm được. Anh nhìn quanh, khứu giác nhạy bén ngửi thấy một mùi vị lạ trong gió. Mùi của thuốc nổ bị ngấm nước mặn.

“Mận, cô thấy ánh sáng đỏ lúc nãy chứ?” Sác hỏi, giọng anh đã có thần sắc hơn.

“Dạ thấy. Ở phía hạ lưu rạch Cái Đước. Hình như nhóm của Dũng gặp nạn.”

Sác nheo mắt. “Bọn chúng gặp nạn, nhưng bí mật về kho pháo lậu vẫn còn đó. Chúng ta phải đến đó trước khi thủy triều rút hẳn. Nếu nước rút, những hộp pháo ngấm nước mặn sẽ trở thành những quả bom nổ chậm cực kỳ nguy hiểm cho cả khu rừng này.”

Họ xuống khỏi cây “Ông Đước”. Dưới chân họ, bãi bùn giờ đây lầy lội hơn bao giờ hết, nhưng Sác di chuyển nhanh nhẹn lạ thường. Anh dẫn Mận đi xuyên qua những vạt rừng bị tàn phá. Trên đường đi, họ bắt gặp xác một con cá sấu hoa cà bị sóng đánh dạt vào gốc mắm, minh chứng cho sức mạnh khủng khiếp của cơn bão vừa qua.

“Nhìn kìa!” Mận chỉ tay về phía một đám rễ đước chằng chịt cách đó không xa.

Chiếc bo bo màu đỏ của Dũng “Dream” nằm lật úp, găm chặt vào một bụi đước già. Cạnh đó, hai gã đàn ông trong nhóm truy đuổi nằm bất động trên bùn. Dũng “Dream” không thấy đâu, nhưng chiếc xe Dream II “độ” của hắn thì nằm chỏng chơ nửa chìm nửa nổi dưới mặt nước mặn, ánh kim loại của nó trở nên lạc lõng và mỉa mai giữa đống đổ nát của thiên nhiên.

Sác tiến lại gần chiếc thuyền lật. Anh ngửi thấy mùi thuốc lá Vinataba nồng nặc, trộn lẫn với mùi máu. Bỗng nhiên, một bàn tay đầy máu thò ra từ dưới mạn thuyền, chộp lấy chân Sác.

Dũng “Dream” lồm cồm bò ra, gương mặt hào hoa thường ngày giờ đây biến dạng vì vết thương và sự hoảng loạn. Hắn nhìn Sác, rồi nhìn Mận, hơi thở đứt quãng: “Sác… cứu tao… tao cho mày tất cả… tiền bạc… xe cộ… kho hàng kia nữa…”

Sác nhìn Dũng, ánh mắt không chút dao động. “Tiền của anh không mua được một ngụm nước ngọt lúc này đâu, Dũng ạ. Rừng Sác đã phán xét anh rồi.”

Sác quay sang Mận: “Cầm lấy túi của cô. Chúng ta phải tìm cách xử lý kho hàng này trước khi mặt trời lên. Nếu nắng nóng đốt cháy những hộp pháo ẩm, cả tiểu khu này sẽ biến thành địa ngục.”

Mận nhìn Dũng, rồi nhìn Sác. Cô nhận ra rằng cuộc sinh tồn này không chỉ là chiến đấu với thiên nhiên, mà là cuộc chiến để giữ lấy nhân tính giữa ranh giới mong manh của cái chết. Cô rút cuốn nhật ký của cha ra, lật đến trang cuối cùng.

“Chú Sác, nhìn này,” Mận chỉ vào một biểu tượng hình ngôi sao được vẽ bằng mực ẩn, giờ đây hiện rõ dưới ánh sáng lân quang vẫn còn sót lại trên tay cô. “Đây không phải là kho pháo. Đây là vị trí của một giếng nước ngọt cổ bị vùi lấp từ thời chiến tranh. Cha tôi giấu nó để ngăn cản những kẻ buôn lậu chiếm dụng làm căn cứ.”

Sác lặng đi. Một sự thật chấn động tâm can. Hoá ra cha Mận không phản bội hoàn toàn; ông đã bảo vệ “vàng trắng” của rừng Sác theo cách riêng của mình. Nỗi hàm oan suốt hai mươi năm dường như tan biến theo làn gió sớm.

Họ bỏ lại Dũng “Dream” đang rên rỉ giữa bãi bùn lầy, hướng về phía ngôi sao bí mật. Phía đông, một tia sáng bạc bắt đầu xé toạc màn mây. Ngày thứ ba của cuộc sinh tồn bắt đầu, mang theo một hy vọng mới cho những kẻ biết trân trọng giá trị thực sự của rừng già Cần Giờ năm 1995.

Sác cảm nhận được cái lạnh của nước mặn bắt đầu thấm vào xương tủy khi anh lội qua những rãnh bùn sâu. Dù cơn sốt đã lùi xa, nhưng cơ thể anh vẫn còn rất yếu. Mỗi bước đi là một sự nỗ lực phi thường. Anh nhớ lại những lời cha dạy về hiện tượng lân quang. “Lân quang là ánh sáng của sự mục nát, nhưng chính từ sự mục nát đó, mầm sống mới lại trỗi dậy.” Anh nhìn sang Mận, thấy cô gái thành phố giờ đây đã mang dáng dấp của một người rừng thực thụ. Quần áo rách tươm, tóc tai rối bù bám đầy bùn đất, nhưng đôi mắt biếc của cô lại sáng rực một nghị lực phi thường.

Mận cảm nhận được sự thay đổi trong chính bản thân mình. Nỗi sợ bóng tối vẫn còn đó, nhưng nó không còn là một con quái vật bóp nghẹt cô nữa. Cô đã đối mặt với bão tố, đã cứu mạng người bạn đồng hành của mình bằng những thứ mà cô từng coi là dơ bẩn. Cô nhận ra rằng ở Cần Giờ, sự giàu sang không được đo bằng vàng bạc hay xe máy đắt tiền, mà được đo bằng khả năng hiểu và hòa mình vào nhịp đập của rừng.

“Chú Sác, chú có nghe thấy tiếng chim không?” Mận hỏi khi họ đi ngang qua một vạt đước đổ gãy.

Sác dừng lại, nghiêng đầu nghe. Tiếng chim bìm bịp kêu vang dội, báo hiệu nước đang rút rất nhanh ra biển. “Nước rút rồi. Rừng Sác đang mở đường cho chúng ta. Nhưng hãy cẩn thận, bùn sau bão rất lỏng và dễ sụt.”

Họ tiếp tục đi, chân trần chạm vào lớp bùn mượt như nhung nhưng lại ẩn chứa những rễ thở sắc nhọn. Sác dạy Mận cách di chuyển bằng “mong”—tấm ván trượt bùn thô sơ mà anh tìm thấy dưới xác chiếc bo bo của Dũng.

“Đặt một chân lên ván, chân kia đạp mạnh vào bùn,” Sác hướng dẫn. “Nó giống như trượt băng ở thành phố cô vậy, nhưng ở đây, băng là bùn mặn.”

Mận làm theo. Cảm giác lướt đi trên mặt bùn lầy lội trong buổi sáng sớm thật kỳ lạ. Nó mang lại cho cô một sự tự do mà cô chưa bao giờ cảm nhận được ở phố phường chật hẹp. Cô thấy mình không còn là một kẻ chạy trốn, mà là một phần của khu rừng này.

Họ tiến về phía ngôi sao bí mật trên bản đồ. Đó là một khu vực cao ráo, nơi những cây đước cổ thụ mọc chen chúc tạo thành một hòn đảo nhỏ giữa đầm lầy. Ở giữa hòn đảo đó, một hố nước tròn xoe, trong vắt hiện ra như một viên ngọc giữa đống đổ nát của cơn bão.

“Giếng nước…” Mận nghẹn ngào.

Sác quỳ xuống bên mép giếng. Anh vốc một vốc nước đưa lên miệng. Vị ngọt lịm, mát lạnh của nước ngầm tinh khiết chảy qua cổ họng, xua tan mọi mệt mỏi và đau đớn. Anh đưa nước cho Mận. Hai con người, sau 48 giờ vật lộn với tử thần, giờ đây đang được rừng già ban tặng phần thưởng quý giá nhất.

“Cha tôi… ông ấy đã giữ cái này cho chúng ta,” Mận nói, nước mắt rơi vào làn nước trong vắt.

Sác nhìn lên bầu trời, nơi những tia nắng đầu tiên của ngày thứ ba đang rọi xuống cánh rừng ngập mặn. Anh biết, cuộc chiến sinh tồn này đã thay đổi họ mãi mãi. Rừng Sác năm 1995 có thể khắc nghiệt, có thể tàn nhẫn, nhưng nó luôn bao dung với những ai biết tìm về với nguồn cội và sự thật.

Phía xa, tiếng loa phát thanh từ thị trấn Cần Thạnh vọng lại, thông báo về việc bão đã tan và các lực lượng chức năng đang triển khai cứu hộ. Sác mỉm cười, một nụ cười hiếm hoi hiện trên khuôn mặt phong trần. Anh biết, hành trình của họ sắp kết thúc, nhưng một chương mới trong cuộc đời họ—một cuộc đời gắn liền với màu xanh của rừng và vị ngọt của sự thật—chỉ mới bắt đầu.

 

[CHƯƠNG 6: MẶT NẠ RƠI]

Ánh rạng đông ngày thứ ba tại rừng ngập mặn Cần Giờ không mang đến sự ấm áp. Nó chỉ đơn giản là lột bỏ tấm màn nhung đen của đêm bão để lộ ra một hiện trường tan hoang, xám xịt và đầy rẫy hiểm họa. Trần Văn Sác ngồi bên mép giếng nước cổ, đôi bàn tay chai sần vục xuống làn nước trong vắt, tạt mạnh lên mặt để xua đi những dư âm cuối cùng của cơn sốt lân quang.

Trong thế giới mù màu của mình, Sác thấy những tia nắng đầu tiên rạch qua màn sương muối thành những đường kẻ xám bạc sắc lẹm. Khứu giác của anh lúc này đang thu nhận một hỗn hợp mùi vị cực kỳ phức tạp: mùi ngọt thanh khiết của nước giếng đá ngầm, mùi nồng hắc của những tán đước bị quật ngã đang rỉ nhựa, và từ phía hạ lưu rạch Cái Đước—mùi sắt gỉ của xác tàu bo bo trộn lẫn với mùi thuốc lá Vinataba ẩm ướt của Dũng “Dream”.

“Chú Sác… chúng ta thực sự tìm thấy nó rồi,” Lê Thị Mận khẽ thầm thì, đôi mắt biếc của cô soi bóng xuống mặt nước giếng. Sau một đêm dài đối mặt với tử thần, gương mặt cô hốc hác hẳn đi, nhưng ánh nhìn đã mang một vẻ sắc sảo, kiên định lạ thường.

Sác không đáp ngay. Anh đang lắng nghe nhịp thở của rừng. Sau bão, rừng Sác không yên tĩnh. Tiếng nước rút qua các kẽ rễ đước nghe rột rạt như tiếng hàng ngàn con còng gió đang đào hang. Cái tai bên phải của Mận khẽ giật nhịp. Cô nghe thấy tiếng rên rỉ của Dũng vẳng lại từ bãi bùn lầy phía xa.

“Chú định làm gì với hắn?” Mận hỏi, giọng cô chứa đựng sự giằng xé.

Sác đứng dậy, lau tay vào lớp quần áo bảo vệ rừng đã rách tơi tả. “Quy tắc của rừng: Kẻ nào khinh thường nó sẽ bị nó nuốt chửng. Nhưng chúng ta là con người, Mận ạ. Chúng ta không thể để hắn chết mục trong bùn mà không cho hắn một cơ hội đối diện với sự thật.”

Họ di chuyển về phía xác chiếc bo bo lật úp. Bãi bùn sau bão cực kỳ nguy hiểm, nó lỏng và nhão như cháo đặc, sẵn sàng nuốt chửng bất cứ vật nặng nào đặt lên. Sác dạy Mận cách di chuyển trên tấm ván “mong”—một miếng gỗ phẳng dài giúp phân tán trọng lượng cơ thể. Mỗi lần đẩy ván, bùn mặn bắn tung tóe lên đôi chân trần của họ, cảm giác xót buốt thấm vào các vết trầy xước.

Dũng “Dream” nằm đó, nửa thân dưới kẹt trong đống rễ đước gãy nát, nửa thân trên lấm lem bùn đất. Chiếc áo sơ mi lụa đắt tiền rách bươm, phô ra hình xăm con rồng xanh trên bắp tay—hình xăm mà Sác đã nhận diện được chính là dấu vết của kẻ đã nổ phát súng sát hại cha mình năm 1975.

“Nước… cho tôi… ngụm nước…” Dũng thều thào khi thấy bóng Sác in xuống bùn.

Sác đứng trên ván mong, nhìn xuống kẻ thù với một sự bình thản đáng sợ. “Anh muốn nước? Thứ vàng trắng mà anh bảo có thể mua bằng tiền ấy à?”

Mận đứng phía sau, cô nhìn thấy sự phẫn nộ đang kìm nén sau tấm lưng rộng của Sác. Cô tiến lên một bước, cầm bi-đông nước ngọt lấy từ giếng cổ ra. “Dũng, nhìn kỹ đi. Đây là nước từ cái giếng mà cha tôi đã dùng cả đời để che giấu. Anh đã giết người, đã truy sát chúng tôi chỉ vì muốn chiếm lấy một bí mật mà anh không bao giờ hiểu được giá trị thật sự.”

Dũng nhìn Mận, đôi mắt hắn chợt loé lên một tia sáng quỷ quyệt giữa sự kiệt quệ. Hắn cười khẩy, máu trào ra khóe môi: “Mận… con nhỏ ngốc. Mày nghĩ cha mày cao thượng lắm sao? Ông ta giấu cái giếng này… vì ông ta biết đây là ‘trạm trung chuyển’ hoàn hảo nhất cho pháo lậu từ Campuchia về. Sác ơi… cha mày chết vì sự ngu ngốc của chính ông ta… ông ta tin vào tình đồng đội… nhưng cha con Mận chỉ tin vào vàng!”

“Câm mồm!” Sác gầm lên. Anh lao xuống khỏi ván mong, mặc kệ bùn lầy ngập tới thắt lưng. Anh túm lấy cổ áo Dũng, nhấc bổng hắn lên. “Cha tôi hy sinh để giữ màu xanh cho rừng này, để những đứa trẻ như tôi và cô không phải uống nước mặn mà sống! Anh không có tư cách nhắc đến tên ông ấy!”

Sự phẫn nộ bùng phát khiến Sác mất đi sự tỉnh giác thường ngày. Anh không để ý rằng đôi tay của Dũng, dù lấm lem bùn, đang bí mật rờ rẫm vào một chiếc hộp nhựa nhỏ kẹt dưới mạn thuyền.

“Sác! Cẩn thận!” Mận hét lên. Cái tai nhạy bén của cô bắt được tiếng lách cách của kim loại.

Dũng bất ngờ rút ra một cây pháo hiệu cầm tay từ chiếc hộp chống nước. Hắn không bắn lên trời để kêu cứu. Hắn chĩa thẳng vào ngực Sác. “Nếu tao chết, tao sẽ thiêu rụi cả mày và khu rừng này!”

Phành!

Tiếng nổ khô khốc xé toạc không gian buổi sáng. Viên pháo hiệu mang theo chất cháy hóa học rực đỏ lao đi. Nhưng Sác, với bản năng của một thợ săn cá sấu, đã nhanh hơn. Anh xoay người, mượn lực đẩy của bùn lỏng để nghiêng người sang một bên. Viên pháo sượt qua vai anh, đâm sầm vào đống lá đước khô và xác cây mắm mục nát sau cơn bão.

Lửa bùng lên ngay lập tức. Khói trắng bốc cao, mang theo mùi nồng hắc của photpho. Đàn khỉ đuôi dài từ phía xa bắt đầu hú hét hoảng loạn, nhảy nhót liên tục trên các ngọn cây.

“Thằng điên! Anh sẽ đốt cháy cả bãi bùn này mất!” Sác hét lớn. Anh buông Dũng ra, vội vã dùng ván mong tạt nước mặn từ các rãnh lân cận lên đám cháy.

Mận không đứng nhìn. Cô biết rằng nếu đám cháy lan rộng, nó sẽ thiêu rụi cả khu vực giếng nước cổ—nguồn sống duy nhất của họ. Cô lao vào giúp Sác, đôi tay nhỏ bé vốc từng mảng bùn ướt đắp lên những đốm lửa đang nhảy múa trên xác cây khô.

Trong lúc hỗn loạn, Dũng “Dream” dùng chút sức tàn cuối cùng để trườn ra khỏi đống rễ đước. Hắn không chạy về phía rừng. Hắn trườn về phía chiếc xe Dream II đang nằm nửa chìm dưới nước. Trong hộc xe ấy, hắn còn giấu một thứ vũ khí khác—một khẩu súng ngắn Colt 45 cũ kỹ từ thời chiến.

“Sác! Hắn đang lấy súng!” Mận gào lên khi thấy Dũng vươn tay tới chiếc xe máy.

Sác quay lại, hơi thở dồn dập. Khói bão và khói pháo làm mắt anh cay xè. Anh nhận ra rằng mình đang ở một vị trí cực kỳ bất lợi: bùn lún quá sâu khiến anh không thể di chuyển nhanh trên ván mong, trong khi Dũng đã chạm được vào chiếc xe.

Một phát súng vang lên. Viên đạn cày nát mặt bùn ngay cạnh chân Sác.

“Quỳ xuống! Tất cả quỳ xuống!” Dũng cười điên dại, họng súng đen ngóm run rẩy chỉ về phía họ. “Tao đã nói rồi… rừng này là của tao! Tiền là của tao! Thằng lính giữ rừng mù màu kia… mày sẽ đi theo cha mày!”

Sác đứng im. Anh cảm nhận được mùi của cái chết đang tiến gần. Nhưng đồng thời, anh cũng cảm nhận được nhịp thở của dòng nước. Thủy triều đang rút đến mức cực hạn trước khi một đợt sóng lừng mới ập tới sau bão.

“Dũng,” Sác nói, giọng anh trầm thấp, mang theo một sự đe dọa thầm lặng. “Anh nhìn xuống chân mình đi. Anh đang đứng trên ‘Lỗ rỗng sình’ (Quick-mud hole). Chỗ đó, càng cử động mạnh, anh càng lún nhanh. Khẩu súng đó không giúp anh nổi lên được đâu.”

Dũng nhìn xuống. Quả thật, lớp bùn quanh chiếc xe Dream đang bắt đầu sủi bọt khí. Đôi chân hắn đã biến mất hoàn toàn trong lòng đất nhão. Hắn hoảng sợ, cố gắng dùng tay bám vào yên xe để kéo người lên, nhưng sức nặng của chiếc xe Dream nhập Thái—biểu tượng thành đạt mà hắn hằng kiêu hãnh—lúc này lại trở thành tảng đá buộc chân đưa hắn xuống địa ngục.

“Cứu… Sác… kéo tao lên!” Dũng gào thét, họng súng vẫn không buông.

Sác nhìn kẻ thù đang bị chính lòng tham và sự phù phiếm của mình dìm chết. “Giao khẩu súng và chiếc túi của Mận lại đây. Tôi sẽ ném dây cho anh.”

Dũng nhìn xuống lớp bùn đã ngập tới ngực. Hắn nhìn khẩu súng trong tay, rồi nhìn Sác. Sự tàn độc cuối cùng trỗi dậy. Hắn không giao súng. Hắn bóp cò.

Nhưng viên đạn không bao giờ được bắn ra. Lớp bùn mặn bám vào nòng súng đã làm nó kẹt đạn. Khẩu Colt 45 nổ tung ngay trên tay Dũng, hất văng hắn ngửa mặt ra sau. Bùn lỏng lập tức ập vào miệng, vào mũi hắn.

Mận quay mặt đi, không dám nhìn cảnh tượng kinh hoàng đó. Sác thở dài, anh ném sợi dây thừng về phía Dũng, nhưng lớp bùn quá lỏng đã nuốt chửng kẻ thủ ác cùng với chiếc xe Dream hào nhoáng vào lòng rừng ngập mặn Cần Giờ. Chỉ còn lại những đốm bọt khí cuối cùng và mùi thuốc súng tan dần trong gió chướng.

Sự tĩnh lặng quay trở lại, nặng nề và u uất. Sác lội tới, nhặt lấy chiếc túi vải của Mận đang nằm chơ vơ trên một rễ đước. Anh đưa nó cho cô, đôi mắt mù màu của anh dường như có một thoáng buồn bã sâu thẳm.

“Xong rồi, Mận. Mặt nạ của hắn đã rơi, và hắn đã mang theo cả những bí mật xấu xí xuống bùn.”

Mận nhận lấy chiếc túi, tay cô run rẩy chạm vào cuốn nhật ký của cha. “Chú Sác… tôi thực sự xin lỗi. Cha tôi… ông ấy…”

“Đừng nói nữa,” Sác ngắt lời, giọng anh đã dịu đi rất nhiều. “Quá khứ đã nằm lại dưới lớp bùn này rồi. Bây giờ, chúng ta phải giữ lấy cái giếng nước. Đó là thứ duy nhất cha cô để lại để tạ lỗi với rừng Sác. Chúng ta phải bảo vệ nó khỏi những kẻ như Dũng.”

Họ quay trở về phía giếng cổ. Ánh mặt trời lúc này đã lên cao, chiếu rọi xuống những tán đước xanh mướt đang vươn mình mạnh mẽ sau bão. Nước giếng trong vắt vẫn lấp lánh như một lời hứa về sự hồi sinh. Sác và Mận ngồi bên mép giếng, chia nhau ngụm nước ngọt cuối cùng trước khi bắt đầu hành trình đưa tin về đất liền.

72 giờ sinh tồn đã dạy cho cô gái thành thị biết thế nào là bản chất thực sự của con người, và dạy cho người giữ rừng cách để khép lại một vết thương lòng đã rỉ máu suốt hai mươi năm. Rừng Sác năm 1995 vẫn đứng đó, bao dung và khắc nghiệt, ghi dấu thêm một câu chuyện về sự phản bội và lòng vị tha giữa vùng cửa sông ròng mặn.

Sác nhìn vào đôi bàn tay bám đầy bùn đen của mình. Anh nhớ về người cha đã khuất. Cha anh từng nói: “Rừng không có phe phái, Sác ạ. Rừng chỉ có kẻ biết điều và kẻ ngông cuồng.” Dũng là kẻ ngông cuồng, và rừng đã xử lý hắn theo cách của nó. Nhưng anh? Anh cảm thấy một sự trống rỗng lạ kỳ. Anh đã dành cả đời để căm thù cái bóng dáng của kẻ sát nhân, để rồi chứng kiến hắn chết trong sự thảm hại nhất.

Anh nghĩ về Mận. Cô bé này mang khuôn mặt của người cũ, nhưng tâm hồn cô lại mạnh mẽ hơn anh tưởng. Cô đã chịu đựng cơn khát, bão tố, và cả sự thật tàn khốc về chính cha mình mà không gục ngã. Có lẽ, sự hiện diện của cô ở đây không phải là một sự trớ trêu của số phận, mà là một cơ hội để rừng Sác tự chữa lành những vết sẹo chiến tranh.

“Chú Sác này,” Mận lên tiếng, phá tan sự im lặng. “Sau khi về, chú vẫn ở lại đây chứ?”

Sác khẽ gật đầu, môi anh nở một nụ cười nhạt nhẽo. “Tôi là rễ đước, Mận ạ. Rễ đước thì không bỏ bùn mà đi được. Còn cô, thành phố đang đợi cô. Đừng bao giờ quên mùi vị của nước giếng này nhé. Nó là vị của sự thật đấy.”

Mận nhìn xuống làn nước trong. Cô biết mình sẽ không bao giờ là cô gái của ba ngày trước nữa. Cô đã mang trong mình vị mặn của rừng Sác, và cả vị ngọt của sự vị tha mà Sác đã dành cho cô.

Trong lúc chờ nước dâng để đẩy bo bo ra, Sác dạy Mận cách bắt Ốc Len. Đây là món ăn dân dã nhưng cực kỳ bổ dưỡng của người dân Cần Giờ thập niên 90. Những con ốc vỏ xoắn màu nâu đen bám đầy trên các rễ đước.

“Lấy ốc này phải lấy vào sáng sớm khi nước vừa rút,” Sác vừa bắt vừa giải thích. “Ốc len xào dừa hay nấu canh mắm là món ‘sang’ nhất của dân đi rừng đấy. Cô có biết tại sao người ta gọi là ốc len không? Vì vỏ nó mịn như len vậy.”

Mận bắt chước Sác, đôi tay cô lúc này đã bớt ngượng nghịu. Cô cảm thấy một niềm vui giản đơn khi nhặt được một con ốc béo ngậy. Những chi tiết nhỏ nhặt này—mùi bùn, vị ốc, tiếng gió chướng—đang dần lấp đầy khoảng trống trong lòng cô.

Sác rút ra một chiếc đài cassette cũ kỹ từ túi chống nước. Anh vặn nút, tiếng rè rè vang lên rồi giọng hát của danh ca Giao Linh cất lên trong một bản Bolero buồn bã. Âm thanh ấy vang vọng giữa rừng vắng, một sự kết hợp kỳ lạ giữa nỗi buồn nhân thế và sự vĩ đại của thiên nhiên.

Năm 1995, những bản nhạc như thế này là niềm an ủi duy nhất của những người giữ rừng cô đơn. Sác ngồi đó, nhịp chân theo điệu nhạc, đôi mắt nhìn về phía chân trời xám bạc. Anh đã hoàn thành nhiệm vụ của mình với rừng, và với cả linh hồn của cha.

 

 

[CHƯƠNG 7: BỮA ĂN HOANG DÃ]

Ánh nắng đứng bóng của ngày thứ ba dội xuống rừng Sác một thứ nhiệt lượng tàn nhẫn, biến mặt đầm lầy thành một chiếc chảo rang khổng lồ bốc hơi nghi ngút. Sau khi bùn lầy nuốt chửng Dũng “Dream” cùng những tham vọng đen tối, không gian dường như trở nên đặc quánh hơn. Trần Văn Sác ngồi tựa lưng vào gốc đước cổ thụ bên mép giếng nước ngọt, hơi thở vẫn còn đứt quãng. Cơn sốt tuy đã lui nhưng sự kiệt quệ về thể xác đang bắt đầu đòi nợ.

Trong thế giới nhạt nhòa của mình, Sác nhìn thấy những vệt sáng xám bạc của nắng xuyên qua kẽ lá, nhảy múa trên mặt bùn như những bóng ma. Khứu giác của anh, vốn đã nhạy bén, nay lại càng trở nên cực đoan do cái bụng rỗng tuếch suốt hai ngày qua. Anh ngửi thấy mùi tanh nồng của bùn mặn, mùi hăng hắc của nhựa đước và một mùi hương rất nhẹ, rất đặc trưng của sự sống: mùi của chất đạm hoang dã đang ẩn mình dưới lớp rễ thở kia.

Lê Thị Mận ngồi đối diện anh, đôi bàn tay nhỏ bé giờ đây sưng tấy và bám đầy bùn đen. Chiếc túi vải—kỷ vật duy nhất—được cô đặt cẩn thận trên một rễ đước khô. Mận cảm thấy một cơn chóng mặt ập đến. Cái tai bên trái bị điếc hoàn toàn của cô bỗng dưng ù lên, tạo ra một áp lực như thể cô đang lặn sâu dưới nước. Cô phải nghiêng đầu sang phải để bắt lấy tiếng chim bìm bịp kêu lẻ loi phía xa.

“Chúng ta phải ăn, Mận ạ,” Sác lên tiếng, giọng anh khàn đặc. “Nước giếng có thể giúp chúng ta không chết khát, nhưng không có thức ăn, cô sẽ không đủ sức lội qua bãi bùn để ra tới bến đò Cần Thạnh đâu.”

Mận nhìn quanh. Bốn bề chỉ có đước, mắm và bùn lầy đen kịt. “Ở đây thì có gì ăn được hả chú? Đến một quả dừa nước cũng chẳng thấy.”

Sác mỉm cười nhạt nhẽo, anh rút con dao đi rừng ra, dùng sống dao gõ nhẹ vào một rễ đước già. “Rừng Sác không bao giờ để người ta chết đói, chỉ có người ta không biết cách nhận lấy quà của nó thôi. Nhìn kia, dưới những kẽ rễ thở của cây mắm, đó là kho thực phẩm của chúng ta.”

Anh dẫn Mận đi sâu vào một vạt bùn lỏng phía sau giếng cổ. Tại đây, hàng chục con Cá Thòi Lòi đang nhảy nhót, dùng hai vây ngực như đôi tay để leo lên những rễ đước. Trong mắt Sác, chúng là những bóng đen chuyển động nhanh thoăn thoắt trên nền xám. Anh hướng dẫn Mận cách quan sát: “Đừng nhìn vào con cá, hãy nhìn vào vệt bùn nó để lại. Khi nó dừng lại để thở, đó là lúc nó yếu nhất.”

Sác di chuyển bằng ván “mong” một cách chậm chạp để tiết kiệm sức. Bất thình lình, anh vung tay, một động tác nhanh như chớp. Khi anh rút tay lên, giữa những ngón tay chai sần là một con cá thòi lòi to bằng cổ tay, đang quẫy đạp điên cuồng.

“Đây là ‘vàng đen’ của rừng ngập mặn,” Sác nói, đưa con cá về phía Mận.

Mận lùi lại một bước, sự kinh tởm lộ rõ trên gương mặt tiểu thư thành phố. “Chú… chú định ăn nó sao? Nó bám đầy bùn… và nó trông như quái vật vậy.”

“Cô có hai lựa chọn: hoặc là ăn nó và sống để về Sài Gòn, hoặc là giữ lấy sự sạch sẽ của mình và nằm lại đây làm phân cho cây đước,” Sác nói, giọng anh lạnh lùng và không khoan nhượng. “Năm 1995 này, ở thành phố người ta bắt đầu có karaoke, có đầu đĩa VCD, người ta đi ăn nhà hàng sang trọng. Nhưng ở đây, quy tắc sinh tồn là quy tắc cũ nhất của loài người: Ăn để không bị ăn.”

Sác dùng dao làm sạch lớp vảy và bùn của con cá một cách thuần thục. Anh định nhóm lửa từ chiếc bật lửa cũ, nhưng nhìn những đám lá khô còn ẩm sau bão và sự hiện diện của những toán lính lậu có thể còn sót lại, anh lắc đầu. “Lửa sẽ gọi kẻ thù tới. Chúng ta phải ăn sống.”

Mận tái mặt. Cô nhìn con cá đã được lột lớp da sần sùi, lộ ra phần thịt trắng hồng nhưng vẫn còn rỉ máu. Cơn đói cồn cào trong dạ dày bắt đầu chiến đấu với sự ghê tởm trong trí não. Cô nhớ về những bữa cơm gia đình ở quận 5, nơi mẹ cô thường nấu món cá lóc kho tộ thơm lừng mùi tiêu và nước mắm nhĩ. Những ký ức đó giờ đây xa vời như một giấc chiêm bao.

“Thử đi. Vị của nó giống như thịt gà, nhưng đậm đà hơn nhờ muối biển,” Sác khích lệ, anh cắn một miếng nhỏ phần thịt lưng, nhai chậm rãi như đang thưởng thức một món cao lương mỹ vị.

Mận nhắm mắt lại. Cô cầm lấy phần cá mà Sác đưa. Đôi tay cô run rẩy. Cô nghĩ về mẹ, về bí mật trong túi vải, về hành trình 72 giờ đầy máu và nước mắt đã qua. Nếu cô gục ngã ở đây, mọi sự hy sinh của Sác sẽ trở nên vô nghĩa. Cô đưa miếng thịt cá lên môi.

Một vị mặn nồng sộc vào mũi, sau đó là vị ngọt lợ của đạm hoang dã. Miếng thịt dai, giòn và mang theo cái lạnh của bùn sâu. Mận nhai, ban đầu là sự cưỡng ép, nhưng rồi bản năng sinh tồn trỗi dậy. Cô nhận ra nó không hề tệ như mình tưởng. Thậm chí, một luồng năng lượng nhỏ bắt đầu lan tỏa từ cổ họng xuống bụng, làm cô cảm thấy tỉnh táo hơn.

“Đúng rồi, tốt lắm,” Sác nhìn cô, ánh mắt có chút tán thưởng. “Bây giờ, chúng ta sẽ đi tìm món tráng miệng. Trứng chim sẻ rừng.”

Họ đi sâu hơn vào vùng lõi, nơi những tán đước đan cài chặt chẽ tạo thành một mái vòm tự nhiên. Sác dùng khứu giác để định vị. Anh ngửi thấy mùi hôi đặc trưng của phân chim và mùi cỏ khô. Phía trên cao, giữa những chạc cây đước khuất tầm nhìn, là những chiếc tổ chim nhỏ xinh.

Sác hướng dẫn Mận cách leo cây mà không gây ra rung động mạnh làm chim mẹ hoảng sợ. “Dùng đôi chân bám vào rễ thở, tay bám vào thân chính. Đừng bao giờ dồn toàn bộ trọng lượng vào một cành nhỏ.”

Mận leo lên. Lần này, cô không còn sợ độ cao. Nỗi sợ hãi đã bị cơn đói và ý chí sống còn đè bẹp. Cô tìm thấy một chiếc tổ có ba quả trứng nhỏ bằng đầu ngón tay cái, màu xanh nhạt. Cô khéo léo lấy hai quả, để lại một quả theo quy tắc của Sác: “Không bao giờ lấy hết, phải để lại cho rừng một mầm sống.”

Khi xuống đất, họ chia nhau những quả trứng sống. Vị béo ngậy của lòng đỏ trứng chim sẻ rừng hòa quyện với vị chát nhẹ của nhựa cây bám trên tay Mận, tạo thành một hương vị mà cô chắc chắn sẽ không bao giờ tìm thấy ở bất kỳ quán ăn nào trên phố phường Sài Gòn.

Bữa ăn hoang dã tiếp tục với món Ốc Len. Sác dạy cô cách dùng đá đập vỡ đuôi ốc rồi mút phần thịt bên trong. “Ốc len này ăn lá đước mà lớn, nên trong thịt nó có chất kháng sinh tự nhiên. Ăn vào sẽ giúp vết thương của cô mau lành.”

Trong lúc ăn, Sác bắt đầu trải lòng hơn. “Cô biết không, năm 1975, khi cha tôi và cha cô còn chiến đấu ở đây, có những lúc họ phải ăn cả vỏ cây mắm để cầm cự. Cây mắm chát lắm, ăn vào là rộp cả lưỡi, nhưng nó có muối. Ở rừng này, thiếu muối còn đáng sợ hơn thiếu thịt.”

Mận lắng nghe, cái tai bên phải của cô thu nhận từng từ ngữ của Sác, trong khi cái tai bên trái vẫn im lìm như một ngôi mộ. “Chú Sác, chú có bao giờ thấy hối hận vì đã chọn ở lại đây không? Ý tôi là, thế giới bên ngoài đang thay đổi nhanh quá. Tôi nghe nói người ta sắp xây cầu, sắp đưa điện về Cần Giờ…”

Sác nhìn về phía những ngọn đước đang rì rào trong gió. “Thay đổi là chuyện của con người, còn rừng thì vẫn vậy thôi Mận ạ. Người ta mang điện về, mang karaoke về, nhưng họ cũng mang theo lòng tham. Dũng ‘Dream’ là một ví dụ. Hắn yêu chiếc xe Dream Thái hơn cả mạng sống của mình, yêu sự bóng bẩy hơn là sự thật. Tôi ở lại đây để nhắc nhở mình rằng, giá trị của một con người không nằm ở chỗ hắn sở hữu cái gì, mà là hắn sống sót được bao lâu khi không có gì trong tay.”

Họ ngồi đó, giữa trung tâm của khu rừng ngập mặn Cần Giờ năm 1995, xung quanh là xác cây đước đổ sau bão và mùi của sự sống đang hồi sinh. Mận cảm thấy một sự thay đổi sâu sắc trong tâm hồn. Cô nhìn đôi bàn tay lem luốc của mình và thấy nó đẹp hơn bất kỳ đôi bàn tay sơn móng đỏ nào cô từng thấy ở phố phường. Cô đã học được cách ăn thịt sống, học được cách trèo cây, và quan trọng nhất, cô học được cách nhìn vào sự thật mà không cần màu sắc.

“Nghỉ ngơi một chút đi,” Sác nói, anh dựa lưng vào gốc cây, đôi mắt mù màu nhắm lại. “Chiều nay khi triều xuống thấp nhất, chúng ta sẽ bắt đầu hành trình vượt đầm lầy để ra phía biển. Đó sẽ là chặng đường khó khăn nhất. Bùn lầy sau bão lỏng lắm, chỉ cần sẩy chân một cái là biến mất ngay.”

Mận gật đầu. Cô nằm xuống lớp lá đước khô, nhìn lên những kẽ lá nơi nắng đang nhạt dần. Cơn đói đã dịu đi, nhưng nỗi lo âu về hành trình phía trước vẫn còn đó. Cô đưa tay chạm vào chiếc túi vải. Bí mật về giếng nước và kho pháo lậu vẫn nằm đó, nặng nề như một lời nguyền. Cô tự hứa với lòng mình, bằng mọi giá, cô phải đưa Sác và bí mật này ra khỏi khu rừng.

Sác cảm nhận được sự chuyển động của không khí. Gió chướng bắt đầu thổi từ biển vào, mang theo hơi lạnh của nước mặn. Anh nhớ về những buổi chiều năm 1995 ở thị trấn, nơi người ta bắt đầu tụ tập quanh những chiếc tivi màu để xem phim Bao Thanh Thiên. Anh nhớ tiếng nhạc dạo đầu hào hùng và giọng nói công minh của “ông Bao”.

“Hồi đó tôi cũng hay xem ké nhà ông Tư phà,” Sác khẽ nói, phá tan sự im lặng. “Phim đó hay, vì nó nói về công lý. Ở rừng này, công lý cũng hiện hữu, nhưng nó không có áo mũ cân đai. Công lý của rừng là sự chọn lọc tự nhiên. Kẻ nào yếu, kẻ đó chết. Kẻ nào tham, kẻ đó bị nuốt chửng.”

Mận mỉm cười. “Chú cũng biết Bao Thanh Thiên sao? Ở Sài Gòn, mỗi lần đến giờ chiếu là đường phố vắng ngắt luôn. Mẹ tôi cũng mê lắm, bà ấy bảo ước gì ngoài đời cũng có người công minh như vậy.”

“Công minh hay không là do mình thôi Mận. Cô thấy cái giếng kia không? Đó là công lý của cha cô đấy. Ông ấy đã giấu nó đi để nó không bị vấy bẩn bởi những cuộc mua bán hàng lậu. Đó là cách ông ấy chuộc lỗi với rừng Sác.”

Mận lặng đi. Cô nhận ra rằng suốt bấy lâu nay cô đã hiểu lầm cha mình. Cô đã nghĩ ông là một kẻ hèn nhát chạy trốn, nhưng hóa ra ông là một người lính âm thầm bảo vệ linh hồn của khu rừng. Nỗi đau trong lòng cô dường như được xoa dịu bởi dòng nước giếng ngọt ngào và những miếng thịt cá thòi lòi sống chát nồng.

Cô bắt đầu quan sát các loài thực vật xung quanh kỹ hơn theo lời chỉ dẫn của Sác. Kia là cây Mắm, rễ thở của nó mọc ngược lên trời như những cây chông tre. Sác bảo cây mắm là loài đi đầu, nó lấn biển để tạo nền đất cho cây đước theo sau. Cuộc sống của những loài cây này cũng giống như cuộc đời của những người dân Cần Giờ: luôn vươn lên, luôn bám trụ dù đất có mặn, gió có dữ.

“Chú Sác, chú có nghe thấy tiếng gì không?” Mận chợt hỏi, cái tai phải của cô hướng về phía bìa rừng.

Sác im lặng lắng nghe. Anh không nghe thấy gì ngoài tiếng gió và tiếng chim. Nhưng anh ngửi thấy một mùi vị lạ. Mùi của sắt gỉ và mùi dầu mỡ. “Tiếng máy nổ? Hay tiếng người?”

“Không phải tiếng máy… giống như tiếng bước chân lội bùn, nhưng rất đông,” Mận thì thầm, vẻ mặt trở nên căng thẳng.

Sác lập tức đứng dậy, tay siết chặt con dao đi rừng. Anh biết rằng Dũng “Dream” đã chết, nhưng đồng bọn của hắn có thể vẫn còn lảng vảng quanh đây, hoặc một toán thợ săn trộm đang bị kẹt sau bão. Ở rừng Sác năm 1995, con người đôi khi còn đáng sợ hơn cả cá sấu hoa cà.

“Núp vào hốc cây, nhanh lên!” Sác ra hiệu.

Họ thu mình vào giữa những rễ đước chằng chịt, nín thở quan sát. Một nhóm người mặc quần áo lao động bạc màu, tay cầm gậy và bao tải đang từ từ tiến vào vùng giếng cổ. Sác nheo mắt nhìn kỹ. Không phải nhóm của Dũng. Đó là những người dân địa phương đang đi thu gom củi và hải sản sau bão.

“Là dân mình thôi,” Sác thở phào, hạ con dao xuống. “Họ đi tìm những cây đước đổ để về hầm than. Nghề hầm than ở Cần Giờ cực khổ lắm, nhưng đó là cách duy nhất để họ có tiền mua gạo và nước ngọt.”

Mận nhìn những người dân khổ cực đó, lòng cô dâng lên một niềm cảm thông sâu sắc. Cô nhận ra rằng cuộc sinh tồn của cô chỉ kéo dài 72 giờ, nhưng cuộc sinh tồn của những người dân nơi đây là cả một đời người.

“Chúng ta không nên lộ mặt,” Sác dặn. “Họ đang đói và mệt, thấy chúng ta trong tình trạng này sẽ chỉ thêm rắc rối. Đợi họ đi qua, chúng ta sẽ bắt đầu xuất phát.”

Khi toán người đi khuất, để lại những vệt chân sâu trên bãi bùn, Sác và Mận bắt đầu chuẩn bị cho chặng đường cuối cùng. Sác lấy những đoạn dây đước khô, buộc lại thành một chiếc bè nhỏ để đựng túi vải và một ít nước giếng còn lại.

“Mận, cô phải bám chặt vào ván mong. Tuyệt đối không được buông tay, dù có chuyện gì xảy ra. Chúng ta sẽ đi dọc theo luồng nước ròng để tiết kiệm sức,” Sác nói, đôi mắt mù màu của anh hướng về phía cửa biển xa xăm, nơi ánh hoàng hôn bắt đầu nhuộm một màu xám chì lên những tán đước.

Cuộc hành trình vượt đầm lầy bắt đầu. Dưới chân họ, lớp bùn lỏng sau bão lún sâu đến đầu gối. Mùi của sự phân hủy và sự hồi sinh quyện vào nhau trong không khí. Mỗi bước đi là một cuộc chiến với trọng lực và sự mệt mỏi. Nhưng với cái bụng đã được lấp đầy bằng những món quà hoang dã của rừng, Mận cảm thấy mình mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

Họ lướt đi trên mặt bùn, hai bóng dáng nhỏ bé giữa sự vĩ đại và bao dung của rừng ngập mặn Cần Giờ. Hành trình sinh tồn 72 giờ đang dần đi đến hồi kết, nhưng những bài học về lòng vị tha, sự thật và sức mạnh của thiên nhiên sẽ còn mãi trong tâm trí cô gái thành phố và người giữ rừng mù màu.

 

 

 

[CHƯƠNG 8: MẮT SẤU HOA CÀ]

Ánh hoàng hôn của ngày thứ ba buông xuống trên cửa sông Soài Rạp không mang màu vàng tía lộng lẫy thường thấy. Nó bị nhuộm bởi một sắc đỏ bầm, đục ngầu như màu máu khô, phản chiếu trên mặt nước cửa biển đang cuộn sóng sau bão. Trần Văn Sác đẩy chiếc “mong” (ván trượt bùn) lướt đi trên lớp sình nhão. Mỗi nhịp đạp chân của anh là một sự nỗ lực phi thường của khối cơ bắp đã bắt đầu rệu rã. Cơn sốt tuy đã hạ, nhưng cái cảm giác tê dại từ vết cắn của khỉ vẫn âm ỉ chạy dọc tủy sống.

Trong thế giới nhạt nhòa của Sác, cửa sông hiện lên như một khoảng không vô tận màu xám bạc, nơi ranh giới giữa nước và trời bị xóa nhòa bởi những dải sương muối. Nhưng khứu giác của anh—thứ vũ khí sắc bén nhất lúc này—đang rung lên những hồi chuông báo động. Giữa mùi mặn chát của biển và mùi hăng hắc của lá đước mục, Sác ngửi thấy một mùi vị lạ: mùi xạ hương nồng nặc, gai người. Đó là mùi của loài bò sát cổ đại, kẻ thống trị tối cao của vùng nước lợ Cần Giờ năm 1995.

“Mận, dừng lại,” Sác thều thào, tay anh ra hiệu cho cô gái đang trượt ván ngay sát bên cạnh.

Lê Thị Mận vội vã khựng ván lại. Đôi chân trần của cô bám chặt vào lớp bùn mát lạnh nhưng trơn trượt. Cái tai bên trái bị điếc hoàn toàn của cô bỗng chốc cảm nhận được những rung động lạ truyền từ lòng đất lên. Cô nghiêng đầu sang phải, đôi mắt biếc mở to nhìn về phía những bụi dừa nước đang rủ lá xác xơ sau bão.

“Có chuyện gì vậy chú Sác? Chúng ta sắp ra tới bãi cát rồi mà,” Mận thì thầm, giọng cô run rẩy vì kiệt sức.

Sác không trả lời ngay. Anh nheo mắt nhìn về phía một luồng nước đang xoáy nhẹ cạnh một gốc mắm già. Trong thế giới không màu sắc của anh, anh thấy hai đốm đen nhỏ nhô lên khỏi mặt nước, bất động và lạnh lẽo. Đó không phải là khúc gỗ mục. Khúc gỗ không biết nhìn, và khúc gỗ không bao giờ tỏa ra mùi xạ hương đậm đặc như thế này.

“Sấu hoa cà,” Sác rít qua kẽ răng. “Một con rất lớn. Nó đang canh đường ra cửa biển của chúng ta.”

Mận cảm thấy máu trong người mình như đông cứng lại. “Cá sấu hoa cà” – cái tên là nỗi ám ảnh kinh hoàng của người dân rừng Sác suốt hàng thế kỷ. Cha cô từng kể rằng, sau chiến tranh, khi rừng bắt đầu hồi sinh, loài quái vật này cũng quay trở lại. Chúng có thể dài tới 5-6 mét, nặng cả tấn và có sức mạnh nghiền nát một chiếc vỏ lãi chỉ bằng một cú quật đuôi.

“Chúng ta phải làm sao chú? Quay lại sao?” Mận hỏi, hơi thở dồn dập.

“Không quay lại được. Nước đang lên, chúng ta sẽ bị kẹt giữa bãi bùn lầy này khi triều cường đạt đỉnh. Lúc đó, chúng ta sẽ là mồi ngon cho nó,” Sác nói, tay anh siết chặt con dao đi rừng. “Quy tắc sinh tồn của thợ săn sấu: Đừng bao giờ chạy trốn khỏi nó trên mặt nước hoặc bùn lỏng. Nó nhanh hơn cô gấp mười lần. Phải tìm cách dụ nó vào vùng rễ đước chằng chịt, nơi thân hình đồ sộ của nó trở thành gánh nặng.”

Sác hướng dẫn Mận buộc chiếc túi vải chứa bí mật giấu trong người thật chặt vào vai. Anh lấy từ trên bè nhỏ một con cá thòi lòi còn sót lại từ bữa trưa, dùng dao rạch một đường sâu để máu cá tươi ứa ra. Mùi tanh của máu cá hòa vào gió, lập tức tạo ra một sự xáo động dưới mặt nước.

Hai đốm đen nhô lên cao hơn. Một cái đầu hình tam giác xù xì, đầy những nốt sần sùi bắt đầu rẽ nước, lướt đi lặng lẽ như một bóng ma về phía họ. Con sấu hoa cà này chắc chắn đã bị bỏ đói nhiều ngày sau cơn bão lớn, và nó không có ý định bỏ qua hai sinh vật đang loay hoay trên bãi bùn kia.

“Nghe đây Mận,” Sác hạ thấp giọng, anh di chuyển tấm ván mong về phía một cụm rễ đước lớn. “Tôi sẽ dùng con cá này để dụ nó lệch hướng. Khi tôi hô ‘Chạy’, cô phải dùng hết sức đạp ván về phía gò đất cao phía đông. Đừng nhìn lại, dù nghe thấy bất cứ tiếng động gì. Tai phải của cô phải tập trung vào tiếng đập đuôi của nó. Nếu tiếng đập đuôi nghe đanh và gần, hãy nhảy khỏi ván và bám ngay vào một gốc đước cao nhất.”

Mận gật đầu, nước mắt chực trào ra. Cô nhìn Sác – người đàn ông mù màu đang đánh cược mạng sống của mình để cứu cô. Cô nhận ra rằng suốt 72 giờ qua, Sác không chỉ là người dẫn đường, mà anh là tấm khiên vững chãi bảo vệ cô trước mọi sự tàn khốc của thiên nhiên.

Sác ném mạnh con cá thòi lòi về phía những bụi mắm cách đó mười mét. Con cá rơi xuống bùn tạo ra một tiếng “bộp” khô khốc. Ngay lập tức, mặt nước bùng nổ. Con sấu hoa cà tung mình lên khỏi bùn lỏng, một khối thân thể khổng lồ màu xám đen lao vụt đi nhanh như một mũi tên. Hàm răng lởm chởm sắc nhọn ngoạm lấy con mồi trong không trung, tiếng xương cá vỡ vụn vang lên nghe rợn người.

“CHẠY!” Sác gầm lên.

Mận đạp mạnh chân xuống bùn. Chiếc ván mong lướt đi vun vút. Gió biển tạt vào mặt cô lạnh buốt, nhưng cô không cảm thấy gì ngoài tiếng đập thình thịch của trái tim trong lồng ngực. Cô lướt qua những rễ đước nhọn hoắt, qua những vũng bùn lầy lội.

Ở phía sau, con sấu nhận ra mình bị lừa. Con cá thòi lòi nhỏ bé không đủ để lấp đầy dạ dày của nó. Nó xoay người, cái đuôi khổng lồ quật mạnh vào mặt nước, tạo ra một làn sóng bùn mặn bắn tung tóe. Nó không đuổi theo Mận, mà hướng thẳng về phía Sác – người vẫn đang đứng yên trên tấm ván mong giữa bãi sình trống trải.

Sác không chạy. Anh đứng đó, con dao đi rừng giơ cao. Anh cảm nhận được rung động của con quái vật đang lao tới qua đôi chân. Khứu giác anh nồng nặc mùi xạ hương. Khi con sấu chỉ còn cách khoảng ba mét, Sác bất ngờ đổ người sang bên trái, dùng ván mong trượt một đường vòng cung ngoạn mục, lách qua khe hở giữa hai gốc đước già.

Con sấu với đà lao cực mạnh không kịp chuyển hướng. Thân hình to lớn của nó đâm sầm vào hệ thống rễ đước chằng chịt. Những chiếc rễ cứng như sắt ghim chặt lấy lớp da bụng và vây lưng của nó. Con quái vật gầm lên một tiếng khô khốc, quẫy đạp điên cuồng làm bùn đất bắn cao cả mét.

Sác không dừng lại để xem kết quả. Anh dùng chút sức tàn cuối cùng đẩy ván mong về phía Mận. Hai người hội quân trên một gò đất cao, nơi những cây đước mọc san sát tạo thành một pháo đài tự nhiên.

Mận nhào tới ôm chầm lấy Sác, cô khóc nức nở. “Chú không sao chứ? Tôi tưởng… tôi tưởng chú đã…”

Sác thở dốc, mồ hôi trộn lẫn với bùn mặn chảy xuống cằm. Anh nhìn về phía con sấu vẫn đang vật lộn trong đống rễ đước xa xa. “Rừng Sác cứu chúng ta lần nữa rồi, Mận ạ. Quy tắc của rừng: Kẻ mạnh chưa chắc thắng, kẻ biết tận dụng địa hình mới là kẻ sống sót.”

Họ ngồi đó, giữa ranh giới của rừng và biển. Phía trước họ, bãi cát Cần Thạnh trải dài mờ ảo trong sương chiều. Tiếng sóng vỗ rì rào từ biển Đông vọng lại, mang theo hơi thở của tự do. Nhưng niềm vui sống sót của họ bỗng chốc bị dập tắt bởi một âm thanh quen thuộc khác: tiếng máy nổ bo bo.

Lần này không phải một chiếc, mà là hai chiếc bo bo đang lướt tới từ phía hạ lưu rạch Cái Đước. Đèn pha quét mạnh vào bìa rừng, xua tan bóng tối đang dần bao phủ.

“Nhóm của Dũng… vẫn còn người?” Mận bàng hoàng.

Sác nheo mắt. Dưới ánh đèn pha, anh thấy những bóng người mặc cảnh phục cũ. Không phải nhóm lậu pháo. Đó là đội tuần tra biên phòng và dân quân huyện Cần Giờ đang đi tìm kiếm người mất tích sau bão.

“Họ đến rồi,” Sác nói, một nụ cười thực sự hiện trên môi anh. “Chúng ta an toàn rồi, Mận.”

Mận nhìn những chiếc thuyền đang tiến gần. Cô đưa tay chạm vào chiếc túi vải giấu trong ngực. Bí mật về giếng nước ngọt cổ và sự thật về cha cô sẽ sớm được công bố. Cô nhận ra rằng, hành trình 72 giờ sinh tồn này đã lấy đi của cô sự ngây thơ, nhưng đã trả lại cho cô một ý chí thép và một người bạn đồng hành vĩ đại nhất đời cô.

Họ đứng dậy, hai bóng dáng nhỏ bé, tả tơi và lấm lem bùn đất bước ra bãi cát. Ánh đèn pha của những chiếc thuyền cứu hộ rọi thẳng vào họ, chiếu sáng gương mặt cương nghị của người giữ rừng và đôi mắt biếc lấp lánh của cô gái thành phố.

Cuộc chiến với “Mắt sấu hoa cà” là thử thách cuối cùng của rừng già, và họ đã vượt qua nó bằng tất cả bản năng và tình người. Cửa sông ròng mặn Cần Giờ năm 1995 ghi dấu một huyền thoại mới về sự sinh tồn giữa lòng “lá phổi xanh” đang hồi sinh mạnh mẽ.

Sác dựa lưng vào một gốc đước, đôi mắt anh nhắm nghiền nhưng tâm trí lại đang tái hiện lại từng chuyển động của con sấu. Anh nhớ về cha mình – người thợ săn sấu lừng danh một thời. Cha từng nói: “Cá sấu không ác, Sác ạ. Nó chỉ là hơi thở của dòng sông. Nếu con hiểu nhịp thở của nó, con sẽ không bao giờ bị nó nuốt chửng.” Hôm nay, anh đã hiểu nhịp thở đó. Anh cảm thấy một sự biết ơn sâu sắc đối với khu rừng này. Rừng đã cho anh bùn để trốn, cho anh rễ cây để bẫy kẻ thù, và cho anh nước ngọt để giữ lấy mạng sống. Anh đưa tay sờ lên vết sẹo cũ trên bắp chân – dấu tích của lần chạm trán sấu mười năm trước. Vết sẹo ấy dường như đang nóng ran lên, như một sự nhắc nhở về sự hữu hạn của con người trước thiên nhiên đại ngàn.

Anh nhìn sang Mận. Cô gái thành phố ngày đầu còn sợ bùn, sợ muỗi, giờ đây đang đứng hiên ngang giữa gió biển. Mận không còn là bản sao của người cũ trong mắt anh nữa. Cô là chính cô – một sinh linh mạnh mẽ đã được rừng Sác tôi luyện qua bão tố. Sác nhận ra rằng, dù anh mù màu, anh vẫn nhìn thấy được cái “màu sắc” rực rỡ nhất của tâm hồn con người đang tỏa sáng trước mặt mình.

Mận đứng nhìn những đốm sáng lân quang trên mặt bùn đang mờ dần theo ánh đèn pha. Cô nghĩ về mẹ mình ở Sài Gòn. Chắc hẳn bà đang lo lắng đến phát điên. Cô tưởng tượng cảnh mình sẽ trở về, mang theo vị mặn của Cần Giờ và những câu chuyện về người giữ rừng mù màu.

Cô khẽ chạm vào cái tai bên trái bị điếc. Kỳ lạ thay, cô không còn cảm thấy buồn vì nó nữa. Chính sự khiếm khuyết này đã giúp cô nhạy cảm hơn với những rung động của mặt đất, giúp cô thoát khỏi hàm răng tử thần lúc nãy. Cô nhận ra rằng, trong cuộc sinh tồn, mỗi khiếm khuyết đều có thể trở thành một công cụ nếu ta biết cách sử dụng nó.

“Chú Sác,” Mận lên tiếng, giọng cô trong trẻo hơn bao giờ hết. “Sau này, khi giếng nước được khôi phục, tôi sẽ xin huyện cho xây một trạm cấp nước nhỏ ngay tại đó. Chúng ta sẽ không để ai phải uống nước mặn giữa rừng nữa.”

Sác mỉm cười, cái gật đầu của anh chứa đựng một sự tin tưởng tuyệt đối. “Rừng sẽ thích điều đó lắm, Mận ạ.”

Tiếng máy nổ bo bo đã sát ngay bờ. Những người lính biên phòng nhảy xuống nước, lội vào bãi sình để tiếp cận họ.

“Anh Sác! Là anh Sác bảo vệ rừng tiểu khu 4 phải không?” Tiếng gọi vang lên đầy mừng rỡ.

Sác giơ tay vẫy. Sự kết nối giữa con người và xã hội đã quay trở lại. Nhưng trong lòng anh, một phần linh hồn sẽ mãi mãi thuộc về những con rạch âm u, những bãi bùn lầy lội và cái nhìn lạnh lẽo của “Mắt sấu hoa cà”.

Cuộc hành trình 72 giờ kết thúc, nhưng dư âm của nó sẽ còn vang vọng mãi trong tiếng gió chướng thổi qua những tán đước Cần Giờ, kể về một trận chiến sinh tồn không cân sức nhưng đầy hào hùng của con người trước mẹ thiên nhiên năm 1995.

Vào thời điểm năm 1995, Cần Giờ vẫn còn là một “ốc đảo” hoang sơ đối với nhiều người dân nội đô TP.HCM. Phương tiện di chuyển chủ yếu là vỏ lãi và bo bo máy đuôi tôm. Những người lính biên phòng lúc đó thường mặc bộ quân phục màu xanh lá mạ bạc màu vì nắng gió, đầu đội mũ cối hoặc mũ tai bèo.

Sự kiện cá sấu hoa cà xuất hiện không phải là chuyện hiếm. Sau nỗ lực trồng lại rừng (1978-1995), hệ sinh thái hồi phục kéo theo sự trở lại của các loài dã thú. Nghề săn sấu dù bị cấm nhưng vẫn âm thầm tồn tại trong cộng đồng dân cư nghèo đi hầm than củi.

Hình ảnh chiếc “Dream II” của Dũng bị bùn nuốt chửng là một biểu tượng mạnh mẽ của sự đối lập giữa giá trị vật chất hào nhoáng và sự khắc nghiệt của thực tại sinh tồn. Trong khi đó, cái “giếng nước cổ” chính là biểu tượng của giá trị tinh thần bền vững, là “vàng trắng” thực sự nuôi sống mảnh đất này.

Mận và Sác, bước ra khỏi rừng, mang theo không chỉ là sự sống, mà là một thông điệp về sự hòa hợp: Con người không thể chinh phục thiên nhiên, chúng ta chỉ có thể học cách chung sống và tôn trọng nó.

 

[CHƯƠNG 9: HOÀNG HÔN CHÁY]

Con tàu bo bo của đội dân quân huyện Cần Giờ rẽ nước lao đi, để lại phía sau một dải bọt trắng xóa giữa màu nước đục ngầu sau bão. Trần Văn Sác ngồi tựa lưng vào mạn thuyền, đôi mắt mù màu của anh hướng về phía dải rừng đước đang lùi dần vào bóng tối. Trong thế giới của các sắc độ xám, khu rừng lúc này hiện lên như một bức tường thành vững chãi, đen thẫm và đầy bí ẩn.

Khứu giác của Sác, sau 72 giờ bị hành hạ bởi mùi bùn mặn và xác động vật, giờ đây đang phản ứng dữ dội với những mùi hương của “văn minh”. Anh ngửi thấy mùi dầu máy nổ khét lẹt, mùi khói thuốc lá Cẩm Lệ của anh đội trưởng dân quân, và đặc biệt là mùi vải vóc ẩm mốc từ những chiếc chăn chiên mà người ta vừa choàng lên vai anh. Những mùi này nồng và gắt, không thanh khiết như mùi nhựa đước hay mùi nước giếng đá ngầm.

Lê Thị Mận ngồi cạnh anh, hai tay vẫn ôm khư khư chiếc túi vải trước ngực. Đôi chân cô được quấn tạm bằng những dải băng trắng, nhưng lớp bùn mặn vẫn còn bám chặt trong các kẽ móng chân. Cái tai bên phải của cô bắt lấy tiếng động cơ máy nổ đều đặn, trong khi cái tai bên trái vẫn duy trì một sự im lặng tuyệt đối, tạo nên một cảm giác chông chênh kỳ lạ.

“Uống chút nước ấm đi hai đứa. May mà dân hầm than họ thấy dấu chân báo sớm, không thì đêm nay triều lên lại, sấu nó không tha đâu,” Anh Bảy, đội trưởng dân quân, vừa nói vừa đưa cho Sác một bình tông nhôm đựng nước chè xanh nóng hổi.

Sác nhận lấy bình nước, tay anh vẫn còn run rẩy vì dư âm của cơn sốt và sự kiệt sức. Anh đưa bình cho Mận trước. Dòng nước chè nóng, chát nồng và thơm mùi lá tươi chảy xuống cổ họng, làm Mận cảm thấy như được hồi sinh một lần nữa. Đây không phải là vị ngọt của giếng cổ, nhưng nó mang vị của tình người, vị của sự cứu rỗi.

“Cảm ơn anh Bảy,” Sác nói, giọng anh vẫn còn khàn đặc. “Dưới rạch Cái Đước… chiếc bo bo của nhóm Dũng ‘Dream’ bị lật. Dũng đã bị bùn nuốt rồi.”

Anh Bảy khựng lại, vẻ mặt trở nên nghiêm nghị dưới ánh đèn pin lập lòe. “Dũng ‘Dream’ sao? Hóa ra là tay đó. Công an huyện đang truy nã hắn vì vụ buôn lậu pháo từ biên giới về. Không ngờ hắn lại bỏ mạng ở đất Cần Giờ này. Rừng Sác mình thiêng lắm, kẻ làm ác không có đường ra đâu.”

Chiếc bo bo cập bến đò Cần Thạnh khi trời đã tối hẳn. Năm 1995, thị trấn ven biển này vẫn chưa có điện lưới. Những ánh đèn dầu, đèn măng-xông leo lét từ các nhà sàn ven sông hắt xuống mặt nước, tạo thành những vệt sáng vàng vọt, nhảy múa. Tiếng loa phóng thanh của huyện đang phát bản tin dự báo thời tiết, giọng phát thanh viên đều đều xen lẫn tiếng rè của sóng vô tuyến.

Họ được đưa thẳng đến Trạm y tế huyện—một dãy nhà tường gạch cũ kỹ, vôi vữa bong tróc, nằm nép mình dưới những tán cây bàng cổ thụ. Mùi thuốc sát trùng, mùi cồn và mùi vôi mới quét xộc vào mũi Sác, khiến anh hơi choáng váng. Với anh, mùi của trạm xá luôn gợi nhắc về những lần cha anh được đưa từ rừng về sau những trận càn hay tai nạn lao động.

Cô y tá trẻ, mặc bộ đồ blouse trắng đã ngả màu cháo lòng, vội vàng kiểm tra vết thương trên tay Sác. “Vết cắn này nhiễm trùng rồi, anh phải tiêm kháng sinh ngay. Cả cô gái này nữa, trầy xước khắp người thế này mà ngâm nước mặn lâu là nguy lắm.”

Mận ngồi trên chiếc giường sắt han gỉ, cô không để ý đến nỗi đau khi cô y tá rửa vết thương bằng oxy già. Ánh mắt cô dán chặt vào chiếc túi vải. Cô biết, trong đó không chỉ có bí mật về giếng nước, mà còn là bản danh sách những kẻ đã tiếp tay cho Dũng “Dream”—một phần tài liệu mà cha cô đã đánh cắp từ văn phòng lậu của hắn trước khi trốn vào rừng.

“Chú Sác,” Mận thầm thì khi cô y tá vừa đi khỏi. “Chúng ta phải đưa cái này cho ai? Tôi không tin được ai ở đây cả. Dũng có vòi bạch tuộc khắp nơi.”

Sác nhìn qua khung cửa sổ. Ngoài kia, những tán bàng rung rinh trong gió biển. Anh ngửi thấy mùi biển đang sậm lại, báo hiệu triều cường đang dâng cao nhất trong tháng. “Đợi đến sáng mai. Tôi sẽ đưa cô lên huyện đội gặp ông Tư Bình. Ông ấy là bạn chiến đấu cũ của cha tôi, một người lính già liêm khiết. Chỉ có ông ấy mới đủ quyền lực để bảo vệ cô và cái giếng kia.”

Đêm đó, họ nằm lại trạm xá. Đó là lần đầu tiên sau ba ngày họ được nằm trên một mặt phẳng ổn định, nhưng cả hai đều không ngủ được. Tiếng sóng biển Cần Thạnh vỗ vào bờ cát nghe rì rào, tiếng những chiếc xe 67, xe Cup 50 thỉnh thoảng nổ máy chạy ngang qua con đường đất đỏ ngoài kia. Những âm thanh của cuộc sống thường nhật lúc này nghe thật xa lạ.

Sác nằm nghiêng, nhìn vào bóng tối. Anh đang đấu tranh với những ảo giác cuối cùng của cơn sốt. Anh thấy bóng dáng cha mình đứng ở góc phòng, tay cầm chiếc đèn bão, khẽ mỉm cười. Cha không nói gì, nhưng Sác hiểu. Rừng đã được trả lại sự bình yên, và người cộng sự năm xưa của cha cũng đã được giải oan.

Trong khi đó, Mận đang trải qua một cuộc đấu tranh nội tâm dữ dội. Cô nhìn vào đôi bàn tay mình—đôi bàn tay đã từng mềm mại, giờ đây chai sần và đầy vết sẹo. Cô nghĩ về Sài Gòn, về giảng đường đại học đang chờ đón. Liệu cô có thể quay trở lại cuộc sống cũ? Liệu cô có thể quên được vị mặn của bùn, vị ngọt của giếng cổ và ánh mắt của con sấu hoa cà?

Khoảng hai giờ sáng, khi thị trấn chìm trong giấc ngủ sâu, Sác bất chợt tỉnh giấc bởi một mùi hương lạ. Không phải mùi thuốc sát trùng, mà là mùi thuốc lá ngoại—loại thuốc lá mà đàn em của Dũng thường hút. Khứu giác anh rung lên cảnh báo.

Anh khẽ liếc mắt về phía cửa sổ. Một bóng đen đang lom khom ngoài hành lang, cố gắng cạy chốt cửa phòng bệnh. Hắn chắc chắn đang tìm chiếc túi vải.

Sác không báo động ngay. Anh luồn tay xuống dưới gối, nắm lấy cán con dao đi rừng mà anh đã lén giữ lại khi vào trạm xá. Anh ra hiệu cho Mận nằm im, nín thở.

Tiếng “cạch” nhẹ vang lên. Cánh cửa gỗ cũ kỹ mở ra. Gã đàn ông bước vào, trên tay cầm một con dao bấm sắc lẹm. Ánh trăng mờ nhạt rọi lên gương mặt đầy sẹo của hắn—một trong những tay sai thân tín của Dũng đã may mắn sống sót sau bão.

Hắn tiến lại gần giường của Mận, nơi chiếc túi vải đang được cô dùng làm gối kê đầu. Hắn vung dao định rạch chiếc túi.

“Dừng lại,” Giọng Sác vang lên, trầm và lạnh lẽo như tiếng thép va vào nhau.

Gã đàn ông giật mình, quay phắt lại, nhưng Sác đã nhanh hơn. Anh bật dậy khỏi giường, một động tác dứt khoát của một người đã sống cả đời giữa lằn ranh sinh tử. Lưỡi dao đi rừng bản lớn của anh gí sát vào cổ gã lạ mặt trước khi hắn kịp định thần.

“Rừng không giết được mày, thì để tao,” Sác rít qua kẽ răng.

Mận cũng đã ngồi bật dậy, cô cầm chiếc bình trà bằng sứ trên bàn, sẵn sàng chiến đấu. “Bỏ dao xuống! Nếu không tôi sẽ hét lên cho cả trạm xá biết!”

Gã tay sai nhìn vào đôi mắt đỏ rực của Sác—đôi mắt của một con thú rừng đang bị thương nhưng vẫn cực kỳ nguy hiểm. Hắn buông dao, tay run rẩy giơ lên cao. “Tôi… tôi chỉ làm theo lệnh… Đại ca Dũng dặn nếu hắn có chuyện gì, phải lấy bằng được cái túi…”

“Dũng chết rồi. Và mày cũng sẽ chết nếu còn lảng vảng quanh đây,” Sác nói, tay vẫn giữ chặt dao. “Biến ngay trước khi tôi đổi ý.”

Gã đàn ông lồm cồm bò dậy, phóng qua cửa sổ mất dạng vào bóng tối của những hàng cây bàng. Sác không đuổi theo. Anh biết kẻ thù đã hoàn toàn tan rã sau cái chết của thủ lĩnh.

Sự kiện này làm cả hai tỉnh táo hẳn. Mận nhìn Sác, lòng đầy cảm phục. “Chú Sác, chú lại cứu tôi lần nữa.”

“Chúng ta cứu nhau, Mận ạ,” Sác thở dài, anh ngồi xuống mép giường, mồ hôi lạnh vã ra sau nỗ lực vận động mạnh. “Cái túi đó… nó là mạng sống của cô, nhưng nó cũng là gánh nặng. Sáng mai, chúng ta sẽ kết thúc tất cả.”

Sác cảm thấy một sự cay đắng nhẹ trong lòng. Anh đã bảo vệ rừng suốt 30 năm, nhưng chính con người lại mang những thứ nhơ bẩn nhất vào nơi thanh sạch đó. Anh nghĩ về cái giếng cổ. Nếu thông tin này lộ ra, giếng nước sẽ trở thành mục tiêu tranh giành của những kẻ buôn lậu hoặc những dự án khai thác không bền vững.

Anh quyết định sẽ bàn với ông Tư Bình về việc thành lập một đội bảo vệ đặc biệt cho khu vực giếng cổ, biến nó thành một khu bảo tồn nghiêm ngặt của huyện đội. Đó là cách duy nhất để giữ cho nguồn “vàng trắng” không bị vấy bẩn.

Mận nhìn ra phía biển. Cô nghe thấy tiếng sóng vỗ đì đùng vào kè đá Cần Thạnh. Năm 1995, biển Cần Giờ vẫn còn hoang sơ, rừng đước vẫn còn là “vùng cấm” với nhiều người. Cô tự hứa sẽ dùng học thức của mình để giúp người dân nơi đây thoát khỏi cảnh thiếu nước ngọt, bắt đầu từ chính cái giếng mà cha cô đã bảo vệ.

Sáng hôm sau, ánh mặt trời ngày thứ tư rọi xuống thị trấn Cần Thạnh một màu vàng rực rỡ. Không còn gió bão, không còn sương muối mặn chát. Sác và Mận bước ra khỏi trạm xá. Họ đi dọc theo con đường đất đỏ, băng qua những hàng quán bán đồ ăn sáng bốc khói nghi ngút.

Mùi hủ tiếu gõ, mùi bánh mì nóng và mùi cà phê kho xộc vào mũi họ. Những âm thanh của một buổi sáng thanh bình: tiếng bát đũa khua vào nhau, tiếng cười nói của các bà nội trợ đi chợ sớm, tiếng lạch bạch của những con vịt chạy trên đường.

Sác dừng chân trước một quán cà phê nhỏ ven đường. “Vào đây đi. Ăn một bát hủ tiếu nóng cho ấm bụng. Ở rừng, cá thòi lòi sống đủ rồi.”

Mận mỉm cười, một nụ cười thật sự sau bao ngày gian khổ. Cô nhìn bát hủ tiếu nghi ngút khói với những lát thịt xá xíu hồng hào, những cọng giá đỗ trắng tinh và hành phi thơm lừng. Với một cô gái đã từng phải ăn trứng chim sẻ sống và nhai lá mắm chát, đây là bữa tiệc thịnh soạn nhất thế giới.

Họ ăn trong im lặng, tận hưởng từng chút một cái vị mặn ngọt hài hòa của ẩm thực quê nhà. Sác nhìn Mận, thấy cô đã trưởng thành hơn rất nhiều. Cô không còn là cô sinh viên sợ bùn lầy, cô đã mang trong mình sức mạnh của cây đước.

Ăn xong, họ đi bộ đến trụ sở Huyện đội. Ông Tư Bình, một người đàn ông tóc bạc trắng, gương mặt cương nghị với vết sẹo dài trên trán, đón họ trong văn phòng đầy bản đồ và sách vở cũ.

Khi Mận đặt chiếc túi vải lên bàn và kể lại toàn bộ câu chuyện, ông Tư Bình lặng người đi một lúc lâu. Ông cầm cuốn nhật ký của người đồng đội cũ, tay run rẩy. “Thằng Thành… hóa ra mày đã chọn cách này để giữ rừng. Tao đã hiểu lầm mày suốt bao năm qua.”

Ông nhìn sang Sác và Mận. “Hai đứa đã làm một việc đại nghĩa. Cái giếng nước này sẽ được đặt tên là ‘Giếng Thiên Lý’. Tôi sẽ báo cáo lên thành phố để lập dự án dẫn nước từ giếng về cho bà con Cần Thạnh và Long Hòa. Đây là món quà của rừng dành cho chúng ta.”

Mận cảm thấy một tảng đá ngàn cân vừa được nhấc khỏi lòng mình. Cô nhìn Sác, thấy anh đang nhìn ra phía dải rừng xa xa, nơi những tán đước vẫn xanh ngắt dưới nắng mai.

Cuộc hành trình 72 giờ sinh tồn chính thức kết thúc tại đây. Nhưng những bài học về lòng vị tha, sự kiên cường và tình yêu thiên nhiên sẽ còn mãi trong lòng họ. Năm 1995 ghi dấu một bước ngoặt cho Cần Giờ—không chỉ là sự hồi sinh của lá phổi xanh, mà còn là sự thức tỉnh của lòng người trước những giá trị bền vững của nguồn cội.

Sác ngồi trên chiếc ghế gỗ trong văn phòng huyện đội, cảm nhận sự cứng cáp của vật liệu nhân tạo. Anh nhận ra mình không còn phù hợp với những căn phòng kín đáo này nữa. Tâm hồn anh đã thuộc về những rạch nước ròng mặn, những bãi bùn lầy và tiếng gió hú qua rừng đước. Anh nghĩ về con sấu hoa cà hôm qua. Có lẽ giờ này nó đã thoát khỏi bẫy rễ cây và đang lặn sâu dưới đáy sông, tiếp tục sứ mệnh bảo vệ cửa sông của nó.

Anh nhớ lại những năm 1990, khi phong trào trồng rừng mới bắt đầu rầm rộ. Lúc đó, ít ai tin rằng một vùng đất chết vì chất độc hóa học lại có thể xanh trở lại như bây giờ. Nhưng nhìn Mận, nhìn ông Tư Bình, anh tin rằng màu xanh này sẽ còn mãi.

Mận nhìn những tấm bản đồ treo trên tường. Cô thấy Cần Giờ chỉ là một chấm nhỏ giữa bản đồ Việt Nam, nhưng trong trái tim cô, nó đã trở thành cả một thế giới. Cô nhớ cái cảm giác khi lần đầu tiên nếm dòng nước từ dây leo Chùm Gửi. Vị chua chát đó đã dạy cô rằng sự sống không bao giờ đến dễ dàng.

“Chú Sác,” Mận khẽ nói khi họ bước ra khỏi trụ sở huyện đội. “Khi nào trạm cấp nước hoàn thành, chú phải là người đầu tiên cắt băng khánh thành nhé.”

Sác cười, nụ cười hiếm hoi làm những nếp nhăn nơi khóe mắt anh hằn sâu thêm. “Để xem đã. Nếu lúc đó tôi không bận đuổi mấy tay chặt trộm củi.”

Phía trước họ là con đường dẫn ra bến phà Bình Khánh. Mận sẽ quay về thành phố, tiếp tục việc học. Sác sẽ quay lại với những tiểu khu rừng đước của mình. Họ đi ngược hướng nhau, nhưng trong lòng họ, một sợi dây liên kết vô hình đã được thắt chặt qua 72 giờ sinh tử.

Chương này tập trung vào sự chuyển dịch từ môi trường hoang dã sang môi trường xã hội năm 1995. Sự đối lập về mùi vị (thuốc lá ngoại, nước chè xanh, hủ tiếu) giúp nhấn mạnh sự nhạy bén của khứu giác nhân vật Sác. Tai điếc của Mận tiếp tục là một yếu tố định hướng không gian, tạo cảm giác chông chênh nhưng thực tế.

Nhịp truyện chậm lại ở phần hồi tưởng và đối thoại, nhưng lại đẩy nhanh ở đoạn kịch tính với kẻ lạ mặt trong trạm xá, tạo ra một cao trào phụ trước khi kết thúc blueprint.

Chất liệu Việt Nam 1995 được lồng ghép triệt để: nước chè xanh, trạm y tế cũ, xe 67, hủ tiếu gõ, đài phát thanh huyện, quân phục huyện đội, thuốc lá Cẩm Lệ.

 

[CHƯƠNG 10: SÓNG ĐỎ]

Sáng ngày thứ tư, bầu trời Cần Giờ sau cơn áp thấp nhiệt đới trở nên trong vắt đến lạ lùng. Màu xanh của vòm trời cao vút phản chiếu xuống mặt sông Soài Rạp đục ngầu, tạo nên một sự tương phản sắc nét. Tại thị trấn Cần Thạnh, nhịp sống năm 1995 đang bắt đầu quay trở lại với những tiếng máy nổ vỏ lãi vang vọng và tiếng gọi nhau í ới của những người đi chợ sớm.

Trần Văn Sác đứng trước hiên nhà Huyện đội, đôi mắt mù màu của anh nheo lại trước luồng ánh sáng chói chang. Trong thế giới của anh, buổi sáng này là một tổ hợp của những mảng xám bạc rực rỡ và những bóng râm đen thẫm của hàng bàng cổ thụ. Khứu giác của anh, sau khi được tắm rửa sạch sẽ tại trạm xá, giờ đây vô cùng nhạy cảm với mùi bánh mì nướng củi lan tỏa từ lò gạch phía xa và mùi khói dầu hăng hắc của những chiếc phà Bình Khánh đang chuẩn bị rời bến.

Lê Thị Mận bước ra từ văn phòng của ông Tư Bình. Cô đã thay bộ áo bà ba lấm lem bùn đất bằng một bộ đồ tây giản dị mà các chị ở hội phụ nữ huyện cho mượn. Gương mặt cô dù còn hốc hác nhưng đôi mắt biếc đã lấy lại được vẻ trong trẻo, thậm chí còn ánh lên một sự kiên định mà trước đây chưa từng có. Chiếc túi vải giờ đây đã trống không; bí mật về giếng nước cổ và bản danh sách đen đã nằm an toàn trong ngăn kéo có khóa của Huyện đội.

“Chú Sác, ông Tư Bình nói xe của huyện sẽ đưa chúng ta ra bến phà,” Mận nói, cái tai bên phải của cô hướng về phía Sác để bắt lấy từng cử động nhỏ của anh.

Sác khẽ lắc đầu. “Tôi không về phố đâu, Mận. Tôi còn một việc cuối cùng phải làm ở rạch Cái Đước. Đống hàng đó… nếu không xử lý dứt điểm, rừng Sác sẽ không bao giờ được yên.”

Mận khựng lại. Cô hiểu “đống hàng” mà Sác nói tới chính là kho pháo lậu ẩm ướt còn sót lại trong xác tàu bo bo của Dũng. Trong bối cảnh năm 1995, khi lệnh cấm pháo vừa có hiệu lực, những khối thuốc nổ đó giống như một quả bom nổ chậm, không chỉ đe dọa đến hệ sinh thái mà còn là miếng mồi ngon cho những băng nhóm tội phạm khác.

“Tôi đi cùng chú,” Mận nói chắc nịch. “Hành trình này bắt đầu bằng tôi, thì cũng phải kết thúc bằng tôi.”

Sác nhìn cô gái trẻ, một thoáng ngần ngại hiện lên trên gương mặt phong trần. Anh biết, quay lại rừng ngay lúc này là một sự hành xác, nhưng anh cũng thấy được sự trưởng thành của Mận. Cô không còn là một “nạn nhân” cần được bảo vệ; cô là một nhân chứng đã đi qua hỏa ngục.

Họ không dùng xe huyện, mà mượn một chiếc vỏ lãi máy mới của Huyện đội. Chiếc thuyền lướt đi trên mặt nước đang dâng cao. Triều cường lần này mang theo sự bình yên, không còn gió hú hay sấm sét. Khi chiếc thuyền rẽ vào rạch Cái Đước, cảnh tượng tan hoang sau bão hiện ra rõ mồn một. Những cây đước gãy ngang thân, rễ đứt lìa, nhưng giữa đống đổ nát ấy, mầm xanh đã bắt đầu nhú ra từ những nách lá còn sót lại.

Tại khu vực xác tàu bo bo của Dũng, không khí đặc quánh mùi lưu huỳnh và mùi nhựa đước bị cháy xém bởi phát pháo hiệu hôm qua. Xác chiếc thuyền màu đỏ chót nằm chỏng chơ giữa bãi bùn lầy, trông giống như một con quái vật đã kiệt sức.

Sác bước xuống bùn. Lần này anh đi đôi ủng cao su bảo hộ, bước chân vững chãi hơn. Anh bắt đầu khuân những thùng pháo bị ngấm nước ra khỏi khoang thuyền. Mận giúp anh, hai người làm việc trong im lặng. Những phong pháo đỏ rực—trong mắt Sác là những cuộn giấy xám đen—giờ đây nặng trịch vì nước mặn.

“Chú định đốt hết sao?” Mận hỏi khi thấy Sác xếp chúng thành một đống lớn trên một gò đất cao, cách xa các tán cây xanh.

“Phải đốt. Phải để chúng cháy hết ở đây, để mùi thuốc súng này tan vào gió biển, chứ không phải để nó nổ trong một xóm nghèo nào đó hay làm cụt tay một đứa trẻ,” Sác trả lời, tay anh quẹt một que diêm.

Lửa bắt đầu bén vào lớp giấy pháo khô bên trên. Ban đầu chỉ là những làn khói trắng, nhưng rồi khi lửa chạm vào lõi thuốc súng ẩm, một âm thanh kỳ lạ vang lên. Không phải tiếng nổ “đùng đoàng” giòn giã của ngày Tết, mà là tiếng xì xào, tiếng lụp bụp nghẹn ngào.

Bất chợt, một “làn sóng đỏ” bùng lên. Hàng ngàn phong pháo cùng cháy một lúc, tạo thành một quầng lửa rực rỡ giữa rừng ngập mặn. Trong thế giới mù màu của Sác, anh không thấy màu đỏ, nhưng anh thấy một thứ ánh sáng chói lòa, rực rỡ hơn cả nắng mặt trời, thiêu rụi mọi tàn dư của lòng tham và tội ác.

Mận đứng nhìn ngọn lửa. Cô nghe thấy tiếng pháo nổ lẹt đẹt, âm thanh vốn dĩ mang lại niềm vui giờ đây nghe như một lời tạ từ đau đớn cho một giai đoạn cũ của đất nước. Mùi khói pháo nồng nặc sộc vào mũi, gợi lại ký ức về người cha đã khuất. Cô nhận ra rằng, đây chính là lễ tang thật sự dành cho ông—người đã chọn bảo vệ cái giếng ngọt giữa muôn trùng nước mặn.

“Nhìn kìa chú Sác!” Mận chỉ tay xuống chân gò đất.

Sức nóng của ngọn lửa làm lớp bùn mặn khô đi, và từ dưới lớp sình lầy, hàng ngàn con còng gió, cá thòi lòi bắt đầu bò ra, chạy trốn khỏi hơi nóng. Rừng Sác đang thanh lọc chính nó.

Khi đống pháo chỉ còn là một đống tro xám đen, Sác dùng cuốc lấp bùn kín lên trên. “Xong rồi. Từ nay rạch Cái Đước sẽ chỉ còn mùi lá đước.”

Họ trở về bến phà Bình Khánh khi trời ngả về chiều. Đây là nơi mọi chuyện bắt đầu, và cũng là nơi mọi chuyện sẽ khép lại. Năm 1995, phà Bình Khánh vẫn là những chuyến phà cũ kỹ, chậm chạp nối liền vùng đất ngập mặn với ánh đèn đô thị.

Bến phà chiều nay đông nghịt người. Tiếng loa phát thanh báo tin áp thấp nhiệt đới đã tan hoàn toàn. Những chiếc xe Dream Thái bóng lộn lại nẹt pô trên cầu phà, nhưng lần này, Mận nhìn chúng bằng một ánh mắt khác. Cô không còn thấy sự hào nhoáng, cô chỉ thấy những khối sắt vô hồn.

“Cô về thành phố, nhớ phải học cho giỏi,” Sác nói khi đứng cạnh chiếc xe 67 cũ của mình trên sàn phà. “Rừng Sác cần những người có kiến thức như cô để giữ cho cái giếng Thiên Lý luôn đầy nước.”

Mận nhìn người đàn ông đã đồng hành cùng mình qua cửa tử. Cô rút từ trong túi áo ra một vật nhỏ—chiếc bi-đông tre mà Sác đã dùng để đựng nước ngọt cho cô. “Chú giữ lấy cái này. Khi nào chú thấy khát, hãy nhớ là ở Sài Gòn có một người luôn nhớ về rừng Sác.”

Sác nhận lấy chiếc bi-đông tre, đôi bàn tay chai sần khẽ run. “Cảm ơn cô.”

Tiếng còi phà vang lên dõng dạc, báo hiệu chuyến phà cuối ngày bắt đầu rời bến. Mận đứng ở lan can thuyền, vẫy tay chào. Sác đứng ở cầu phà, bóng anh đổ dài trên mặt đất đầy bùn mặn.

Trong giây phút ấy, Sác cảm thấy một luồng gió mát rượi thổi tới từ phía rừng già. Anh ngửi thấy mùi của những mầm đước mới đang vươn lên, mùi của dòng nước ngọt từ giếng cổ đang âm thầm chảy dưới lòng đất, và mùi của một tương lai mới cho Cần Giờ. Anh không thấy được màu hồng của hoàng hôn, nhưng anh cảm nhận được sự ấm áp của nó trên da thịt mình.

Chiếc phà từ từ rời xa, mang theo Mận về với thành phố rực rỡ ánh đèn. Sác dắt chiếc xe 67, nổ máy. Tiếng máy nổ “bạch bạch” quen thuộc vang lên. Anh không đi về phía thị trấn, mà quay đầu xe hướng về phía cánh rừng xanh ngắt.

Bởi vì anh là Sác. Anh là rễ của những cây đước này. Và nhiệm vụ của anh chỉ mới bắt đầu.

Mận đứng trên phà, cái tai phải của cô nghe thấy tiếng sóng vỗ đập vào mạn thuyền, trong khi cái tai trái bắt lấy sự tĩnh lặng của không gian rộng lớn. Cô nhìn về phía rừng đước, nơi giờ đây chỉ còn là một vệt xanh sẫm ở chân trời. Cô nghĩ về mẹ mình, về ngôi nhà nhỏ ở quận 5, và về những bài giảng trên lớp. Cô biết mình sẽ phải giải thích rất nhiều về sự mất tích của mình, về những vết sẹo trên người. Nhưng cô cũng biết, mình đã có một câu chuyện mà không giáo trình nào có thể dạy được: câu chuyện về sự thật nằm dưới lớp bùn mặn.

Cô sờ lên chiếc vòng tay bằng rễ đước nhỏ mà Sác đã lặng lẽ đưa cho cô trước khi lên phà. Đó là vật phẩm duy nhất mà rừng Sác cho phép cô mang đi. Nó nhắc nhở cô rằng, dù có ở giữa lòng đô thị ồn ào, cô vẫn luôn mang trong mình vị mặn của cửa sông và ý chí của loài cây bám trụ biển.

Sác lái xe trên con đường đất đỏ gồ ghề dẫn về tiểu khu 4. Anh cảm thấy cái bi-đông tre sau lưng nhẹ nhàng lạ kỳ. Anh nghĩ về cha mình. Có lẽ giờ đây linh hồn của cha đã thực sự được nghỉ ngơi. “Sóng đỏ” của những phong pháo lậu đã tắt, nhường chỗ cho “sóng xanh” của những cánh rừng ngập mặn đang hồi sinh mạnh mẽ.

Anh dừng xe bên một rạch nhỏ, nhìn những con cá thòi lòi đang nhảy nhót trên bùn. Năm 1995 là một năm của những thay đổi lớn lao cho Việt Nam, và với Sác, đó là năm anh tìm thấy ý nghĩa thực sự của việc giữ rừng. Anh không chỉ giữ cây, anh giữ lấy sự sống, giữ lấy công lý cho những người đã ngã xuống.

Hoàng hôn buông xuống, nhuộm màu lên những luồng nước ròng mặn. Cần Giờ 1995 khép lại một chương đau thương và mở ra một kỷ nguyên của hy vọng. Và ở đó, giữa ngàn trùng đước xanh, vẫn luôn có một người giữ rừng mù màu lặng lẽ bảo vệ giếng nước ngọt cho đời.

 

 

Thành Phố Hồ Chí Minh – Ngày 11/04/2026

Thông Nguyễn

Địa danh

TP. Hồ Chí Minh

Môi trường

Đầm lầy, Quá khứ lịch sử, Rừng rậm, Sông, Vùng đất hoang

Tác giả

Thông Nguyễn

Motif

Bản chất thật bị che giấu, Hành trình cứu người / cứu thế giới, Người vs Thiên nhiên, Sinh tồn nơi hoang dã, Trưởng thành

Thời gian

1995

Đánh giá

Hiện chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên đánh giá “72 Giờ Ròng Mặn”

Your email address will not be published. Required fields are marked

Bạn phải đăng nhập để có thể thêm ảnh vào đánh giá của bạn.

You may add any content here from XStore Control Panel->Sales booster->Request a quote->Ask a question notification

At sem a enim eu vulputate nullam convallis Iaculis vitae odio faucibus adipiscing urna.

Hỏi một chuyên gia