CHƯƠNG 1: PHÙ SA VÀ MÁU

Chiếc phà Hậu Giang lầm lũi xé đôi dòng nước đỏ quạnh màu gạch cua, tiếng động cơ cũ kỹ rền rĩ như một con thú già đang hấp hối giữa trưa hè năm 1989. Vinh đứng sát lan can sắt rỉ sét, để mặc cái nắng gắt gỏng của miền Tây tạt thẳng vào mặt. Gió sông thổi thốc lên mang theo mùi bùn non, mùi cá chết và cái vị nồng nàn đặc trưng của khói dầu mỏ. Anh nheo mắt, đôi bàn tay gầy nhưng rắn rỏi siết chặt lấy chiếc máy ảnh cơ Nikon FM2 bọc trong bao da đã sờn cạnh. Đối với Vinh, cái máy ảnh không chỉ là công cụ kiếm cơm ở Sài Gòn, nó là một tấm khiên, một thứ lăng kính ngăn cách anh với thực tại nghiệt ngã đang chờ đợi ở phía bên kia bờ sông.

Phía xa kia, thấp thoáng sau rặng bần và dừa nước, là vùng đất Lai Vung.

Lai Vung trong ký ức của Vinh luôn rực rỡ một màu hồng cam của những vườn quýt trĩu quả. Nhưng hôm nay, trong mắt kẻ trở về sau năm năm bôn ba, màu hồng ấy dường như bị phủ một lớp sương mờ đục của nỗi buồn và những điều bí ẩn không thể gọi tên. Vinh cảm thấy tim mình thắt lại một nhịp khi nhìn thấy vạt áo tang trắng xóa của một vài người khách đi phà cũng đang hướng về phía làng mình. Cha anh – ông Cả Lẫm – đã nằm xuống. Người đàn ông quyền uy nhất vùng, người đã dựng lên đế chế quýt hồng lớn nhất Lai Vung, giờ đây chỉ còn là một cái tên khắc trên tấm liễn đối.

Vinh lùa tay vào túi quần, những ngón tay chạm vào một vật thể hình trụ nhỏ bằng nhựa. Đó là cuộn phim anh chưa tráng, cuộn phim ghi lại những khoảnh khắc cuối cùng của anh ở phố thị, và có lẽ, cả những tấm hình duy nhất anh chụp cha mình từ đằng xa trong lần về lén lút năm ngoái. Anh chưa dám tráng nó. Có một nỗi sợ vô hình rằng nếu những hình ảnh đó hiện lên rõ nét dưới ánh đèn đỏ của phòng tối, chúng sẽ tố cáo sự hèn nhát và lòng kiêu hãnh tai hại của anh.

“Cậu Vinh đó phải không?” Một giọng nói khàn đặc kéo Vinh ra khỏi dòng suy nghĩ.

Anh quay lại. Đó là ông Tám Kỷ, một lão nông có nước da sạm đen vì nắng gió, người đã làm công cho đồn điền nhà anh từ thời Pháp thuộc. Ông Tám nhìn Vinh bằng ánh mắt vừa thương cảm, vừa có điều gì đó dè chừng, như thể anh là một sinh vật lạ lẫm vừa trồi lên từ dưới đáy sông.

“Dạ, con chào chú Tám.” Vinh khẽ gật đầu, cố giữ giọng mình không run rẩy.

“Về chịu tang cha là đúng đạo rồi con.” Ông Tám thở dài, điếu thuốc rê trên môi đỏ lửa, khói thuốc cay nồng quện vào gió sông. “Nhưng mà… mùa này đất đai lạ lắm. Quýt năm nay chín sớm, mà cái màu nó kỳ. Cậu về, ráng mà lo liệu cho êm xuôi cái nhà cổ. Ông Cả đi đột ngột quá, người trong làng họ bắt đầu bàn ra tán vào.”

“Bàn gì vậy chú?” Vinh nhíu mày. Anh vốn không tin vào những lời đồn thổi mị dân của vùng đất này.

Ông Tám Kỷ nhìn quanh quất, rồi hạ thấp giọng, tiếng ông chìm nghỉm trong tiếng máy phà nổ giòn: “Họ bảo ông Cả ‘hết số’ vì cái nợ của đất. Cái giàu của đồn điền nhà mình… nó có cái giá của nó. Cậu là nhà báo, cậu học cao hiểu rộng ở Sài Gòn, chắc cậu không tin. Nhưng chú khuyên thật, đêm nay đại tường, cậu đừng có đi lung tung ngoài vườn.”

Vinh chỉ im lặng, tay siết chặt máy ảnh hơn. Cái nợ của đất? Anh thầm cười nhạt. Đối với anh, cái nợ duy nhất là nợ máu giữa anh và cha, giữa những tư tưởng tự do của tuổi trẻ và sự hà khắc của một gia đình phong kiến trị. Anh trở về để làm tròn bổn phận của một đứa con trai, rồi anh sẽ đi, mang theo tất cả những u uất này đổ xuống dòng Hậu Giang cho cá tôm rỉa sạch.

Phà cập bến. Vinh bước xuống cầu tàu bằng những bước chân nặng nề. Đường vào làng mùa này bụi đỏ bốc lên mịt mù mỗi khi có chiếc xe lôi máy chạy qua. Hai bên đường, những rổ quýt hồng đầu mùa đã bắt đầu được bày bán. Nhưng đúng như lời ông Tám nói, màu quýt hôm nay xỉn hơn mọi khi, một sắc đỏ bầm như màu máu loãng dưới nắng chiều tà.

Càng đi sâu vào đồn điền, không gian càng trở nên tĩnh lặng một cách đáng sợ. Tiếng chim hót vốn dĩ phải rộn ràng mùa thu hoạch giờ đây im bặt, chỉ còn tiếng gió rít qua những tán lá quýt rậm rạp, nghe như tiếng hò u uất của ai đó đang khóc mướn. Ngôi nhà cổ của gia đình Vinh hiện ra, uy nghiêm và cô độc giữa bạt ngàn màu hồng cam của vườn quýt. Những dải lụa trắng tang thương treo lủng lẳng trên xà nhà, bay phất phơ trong gió như những cánh tay ma quái.

Vinh bước vào sân. Mùi nhang trầm nồng nặc sộc vào mũi khiến anh choáng váng. Trong gian chính, chiếc quan tài gỗ lim đen bóng đặt chễm chệ dưới ánh đèn dầu leo lét. Đội nhạc lễ đang tấu những bản nhạc buồn bã, tiếng kèn vắt vẻo, tiếng nhị réo rắt đâm thấu vào tim gan.

“Vinh! Con về rồi đó hả?”

Mẹ anh, bà Cả, bước ra từ sau bức màn trướng. Bà gầy đi trông thấy, đôi mắt lõm sâu vì thức trắng nhiều đêm. Bà ôm lấy anh, hơi ấm của mẹ là thứ duy nhất khiến Vinh cảm thấy mình thực sự đã trở về. Nhưng ngay sau cái ôm đó, bà đẩy anh ra, nhìn anh bằng ánh mắt lo âu: “Vào thắp cho cha con nén nhang đi. Rồi vào trong nghỉ. Đừng có nhìn ngó đi đâu hết nghe con.”

Vinh cầm nén nhang, đứng trước bàn thờ cha. Tấm ảnh chân dung ông Cả Lẫm nhìn anh với đôi mắt sắc lạnh, uy quyền như thể ngay cả khi đã nằm trong quan tài, ông vẫn đang phán xét sự nổi loạn của anh. Vinh cảm thấy một luồng điện lạnh toát chạy dọc sống lưng. Anh cắm nhang vào lư đồng, tay anh khẽ chạm vào cạnh chiếc bát hương cổ. Cảm giác lạnh lẽo từ sứ gốm truyền qua da thịt khiến anh rùng mình.

Đúng lúc đó, anh nhìn thấy một bóng người đứng ở góc sân, khuất sau những gốc quýt đại thụ. Đó là Lài.

Lài, cô gái của những mùa quýt xưa, người từng cùng anh bắt dế, hái hoa mướp bên bờ rào. Cô vẫn vậy, mảnh mai trong bộ bà ba đen, nhưng đôi mắt trong veo như nước dòng Sa Đéc ngày nào giờ đây chứa đầy những uẩn khúc. Lài không tiến lại gần, cô chỉ nhìn anh từ xa, một ánh nhìn chứa đựng cả sự cầu cứu lẫn lời cảnh báo. Vinh định bước ra, nhưng bước chân anh như bị giữ chặt bởi tiếng gọi của những vị trưởng lão trong làng đang ngồi uống trà ở gian bên cạnh.

“Cậu Vinh về rồi đó hả? Lại đây ngồi chút đi cậu.”

Đó là tiếng của ông Tư Hòa, trưởng tộc, một người mang tư duy khắc nghiệt không kém gì cha anh. Những người đàn ông này ngồi đó, trong làn khói thuốc mù mịt, trông giống như những pho tượng cổ đang canh giữ một bí mật nghìn năm.

Vinh miễn cưỡng ngồi xuống. Ông Tư Hòa nhìn chiếc máy ảnh trên vai Vinh, cười nhạt: “Cái thứ này… ở Sài Gòn thì quý, chứ về Lai Vung này, nó không soi sáng được gì đâu cậu à. Đất này có những thứ ống kính không bao giờ thấy được.”

“Dạ, con làm nghề báo, cái gì không thấy được thì con tìm cho thấy.” Vinh đáp, giọng có phần thách thức.

Ông Tư Hòa đặt chén trà xuống bàn, tiếng gốm sứ chạm nhau khô khốc. “Cậu giống cha cậu, ngang tàng lắm. Nhưng cha cậu biết khi nào cần phải cúi đầu trước đất mẹ. Đêm nay đại tường, cậu là con trai trưởng, cậu phải canh thức. Có những thứ… nó sẽ đến đòi nợ. Đừng có để cái tò mò của dân thành phố làm hại cả dòng họ.”

Vinh không đáp. Anh đứng dậy, cảm thấy ngột ngạt trong bầu không khí đầy ám khí này. Anh đi ra phía sau nhà, nơi vườn quýt đang bắt đầu chìm vào bóng tối. Hoàng hôn buông xuống Lai Vung không có vẻ lãng mạn thường thấy. Mặt trời đỏ rực như một con mắt khổng lồ đang rỉ máu, nhuộm cả dòng sông phù sa thành một màu đỏ thẫm kinh dị.

Vinh giơ máy ảnh lên, ngắm qua ống kính. Anh cố bắt lấy khoảnh khắc mặt trời lặn sau những rặng quýt. Nhưng trong khung hình, anh bỗng thấy một điều lạ lùng. Những trái quýt gần anh nhất không còn mang màu cam sáng nữa. Qua ống kính Nikon, chúng trông như những khối u sần sùi, đen kịt, và dường như… chúng đang rỉ ra một thứ chất lỏng sền sệt.

Anh hạ máy ảnh xuống, dụi mắt. Không, chúng vẫn bình thường. Chỉ là do ánh sáng quái dị của buổi chiều tà.

Mày mệt quá rồi Vinh. Anh tự nhủ. Những đêm thức trắng ở tòa soạn, những áp lực của cuộc sống thị thành đã khiến thần kinh anh căng thẳng.

Nhưng khi anh quay vào, anh chạm phải ánh mắt của Lài lần nữa. Lần này cô tiến lại gần hơn, chỉ cách một rặng cây. Môi cô mấp máy, âm thanh phát ra nhỏ đến mức chỉ có gió mới nghe thấy: “Vinh… chạy đi. Đừng ở lại đêm nay. Chiếc hũ… cha anh… chiếc hũ dưới bàn thờ…”

“Lài! Có chuyện gì vậy? Chiếc hũ gì?” Vinh vội bước tới, nhưng Lài đã biến mất vào bóng tối sâu thẳm của vườn quýt như một ảo ảnh.

Tiếng gõ mõ đều đặn từ trong nhà vang lên: Cộc… Cộc… Cộc…

Tiếng mõ không nhanh, không chậm, nhưng nó gõ vào không gian tĩnh mịch một nhịp điệu rợn người. Vinh đứng lặng giữa vườn, mùi vị của sự chết chóc bắt đầu đậm đặc hơn. Mùi quýt chín quá lứa, mùi nhang, mùi đất ẩm và một mùi gì đó tanh nồng như máu tươi đang từ dưới lòng đất bốc lên.

Anh sờ vào cuộn phim trong túi. Anh cảm thấy một sự thôi thúc kỳ lạ. Có lẽ, cuộn phim này không phải để ghi lại những ký ức tươi đẹp, mà là để chứa đựng những bóng ma mà anh sắp sửa đối mặt.

Đêm Lai Vung bắt đầu phủ xuống. Sương mù từ sông Hậu tràn vào đồn điền, trắng đục và lạnh lẽo. Vinh bước vào nhà, ánh đèn dầu chao đảo trước gió. Anh nhìn xuống chân bàn thờ tổ tiên. Dưới lớp bụi mờ và những chân nhang rụng xuống, dường như có một khe hở nhỏ trên nền gạch tàu. Một luồng khí lạnh lẽo thổi thốc từ dưới đó lên, mang theo tiếng thì thầm của hàng nghìn linh hồn đang oán than.

Vinh biết, đêm nay anh sẽ không ngủ. Và chiếc máy ảnh của anh, có lẽ sẽ phải ghi lại những thứ mà ông Tư Hòa nói là “không bao giờ thấy được”.

Anh ngồi xuống chiếc ghế trường kỷ bám đầy bụi, kiểm tra lại ống kính. Tay anh khẽ chạm vào nút bấm chụp. Tiếng màn trập vang lên Tách một cái khô khốc giữa không gian im lìm. Tiếng động đó giống như một tiếng súng khơi mào cho một cuộc chiến mà anh không hề chuẩn bị trước.

Ngoài kia, gió rít qua vườn quýt, nghe như tiếng hò sông Hậu u uất: “Hò… ơ… nước ròng chảy xiết… máu hồng tuôn rơi… hò… ơ…”

Tiếng hát xa xăm, lúc gần lúc xa, khiến đầu óc Vinh quay cuồng. Anh nhắm mắt lại, cố trấn tĩnh, nhưng hình ảnh những trái quýt nứt toác chảy máu cứ hiện lên ám ảnh. Anh nhớ về lời cha mình trước lúc anh rời làng năm năm trước: “Đất này cho ta tất cả, nhưng nó cũng sẽ lấy đi tất cả nếu ta không biết cách trả ơn.”

Lúc đó Vinh đã cười vào mặt ông, cho đó là sự mê tín dị đoan của một lão già phong kiến. Giờ đây, khi ngồi giữa ngôi nhà chứa đầy bí mật này, anh bắt đầu tự hỏi: Liệu khoa học và ánh sáng của máy ảnh có đủ để bảo vệ anh trước bóng tối đang rình rập dưới tầng đất phù sa kia không?

Vinh lại lùa tay vào túi, chạm vào cuộn phim chưa tráng. Một cảm giác nóng hổi phát ra từ vật thể nhỏ bé đó. Anh rùng mình, rút tay ra. Cuộn phim dường như đang rung động, như thể nó đang mang trong mình một nhịp tim riêng.

Tiếng mõ lại vang lên, lần này dồn dập hơn. Cộc cộc cộc cộc…

Vinh đứng phắt dậy. Anh phải tìm thấy Lài. Anh phải biết chiếc hũ dưới bàn thờ là cái gì. Anh không thể ngồi chờ cái chết đến tìm mình như những người nông dân cam chịu ở đây.

Anh cầm chiếc máy ảnh, bước ra khỏi gian chính. Bà Cả đã đi vào trong buồng, nhưng tiếng tụng kinh của bà vẫn văng vẳng, đều đặn và khắc khoải. Vinh đi vòng ra phía sau bàn thờ, nơi khe hở dưới sàn gạch đang tỏa ra thứ ánh sáng xanh xao kỳ quái.

Anh quỳ xuống, dùng bàn tay sạm khói nhang cào nhẹ vào lớp đất cát. Một sợi dây xích đỏ hiện lên. Nó không phải bằng sắt thường, mà là một thứ kim loại lạnh lẽo được bện chặt bởi những sợi tóc đen bóng. Sợi xích nối liền với một chiếc nắp hũ gốm cổ.

Vinh cảm thấy tim mình đập liên hồi trong lồng ngực. Anh giơ máy ảnh lên, lấy nét vào sợi xích. Trong ống kính, sợi xích dường như đang cựa quậy như một con rắn đỏ.

“Đừng chạm vào nó!”

Tiếng quát của ông Tư Hòa vang lên ngay sau lưng khiến Vinh giật nảy mình. Anh quay lại, thấy vị trưởng tộc đang đứng đó, tay cầm một cây đèn bão, gương mặt ông bị bóng tối nhào nặn thành một hình thù dữ tợn.

“Cậu định phá hủy cả vùng đất này sao, Vinh?” Ông Tư Hòa tiến lại gần, hơi thở ông nồng nặc mùi trà đắng. “Chiếc hũ đó… là hơi thở của Lai Vung. Chạm vào nó, là chạm vào cái chết.”

“Tại sao mọi người phải sống trong sợ hãi thế này?” Vinh đứng dậy, đối diện với ông Tư. “Cha tôi đã chết vì nó phải không? Lài là người tiếp theo phải không?”

Ông Tư Hòa im lặng một hồi lâu, rồi ông thở dài, một hơi thở mang theo cả sự bất lực của một thế hệ. “Cha cậu đã dùng cả mạng sống để trấn giữ nó cho cậu đó, đồ ngốc. Nhưng máu của ông Cả đã khô rồi. Đất đang đói. Và nó gọi tên người có dòng máu thuần khiết nhất.”

Vinh nhìn xuống sợi xích đỏ. Anh bỗng hiểu ra tại sao cha anh lại luôn xua đuổi anh đi, tại sao ông lại căm ghét cái máy ảnh của anh đến thế. Ông không ghét máy ảnh, ông sợ ánh sáng của nó sẽ làm thức tỉnh thứ đang ngủ yên dưới kia.

Đúng lúc đó, một tiếng thét thất thanh vang lên từ phía vườn quýt. Tiếng thét của Lài.

Vinh không kịp suy nghĩ, anh đẩy ông Tư Hòa sang một bên, lao thẳng ra màn đêm sương muối mịt mù. Sau lưng anh, tiếng ông Tư Hòa hét lên tuyệt vọng: “Vinh! Quay lại! Mày sẽ lạc vào cõi không ký ức mất thôi!”

Nhưng Vinh không quay lại. Anh chạy theo tiếng thét, máy ảnh trên vai đập vào hông đau điếng. Anh chạy qua những gốc quýt đang rỉ máu, chạy qua những bóng ma không đầu đang dật dờ trong sương. Anh phải cứu Lài. Anh phải phá vỡ giao kèo này bằng chính thứ ánh sáng mà họ hằng căm ghét.

Trong túi áo anh, cuộn phim chưa tráng bỗng nóng lên rát bỏng, như muốn thiêu cháy một phần cơ thể anh. Vinh biết, sự thật không nằm ở những gì anh sẽ chụp, mà nằm ở những gì anh dám hy sinh để xóa bỏ.

Lai Vung, đêm đại tường năm 1989, chỉ mới bắt đầu một chương sử bằng máu và ký ức bị lãng quên.

 

 

CHƯƠNG 2: NHỮNG LINH HỒN DƯỚI RỄ

Sương muối Lai Vung vào đêm tháng Chạp không giống bất kỳ thứ sương mù nào Vinh từng thấy ở Sài Gòn. Nó không bảng lảng, thơ mộng mà đặc quánh như hồ dán, mang theo vị mặn chát của biển xa xăm và mùi hăng hắc của vỏ quýt thối rữa. Vinh chạy, đôi giày Tây bám đầy bùn nhão trượt dài trên những rãnh đất sũng nước. Chiếc máy ảnh Nikon FM2 đập liên hồi vào mạn sườn, cảm giác đau đớn đó là thứ duy nhất giữ cho anh không quỵ ngã giữa ma trận của những gốc quýt cổ thụ.

“Lài! Lài ơi!”

Tiếng gọi của anh bị màn sương nuốt chửng, chỉ còn lại tiếng vọng khô khốc của chính mình dội ngược vào màng nhĩ. Vinh dừng lại thở dốc, luồng không khí lạnh buốt tràn vào phổi như hàng nghìn mũi kim châm. Anh lùa tay vào túi quần kaki, chạm vào cuộn phim nhựa. Nó vẫn nóng. Cái nóng không phải của thời tiết, mà là cái nóng của một vật thể đang sống, đang đập nhịp nhàng theo một nhịp điệu tà ác. Sự hiện diện của cuộn phim ấy xuyên qua lớp vải sờn, đốt cháy da đùi anh, nhắc nhở anh rằng sự thật luôn đi kèm với cái giá rất đắt.

Vinh giơ máy ảnh lên theo bản năng. Qua lăng kính nhỏ hẹp, thế giới hiện ra dưới sắc thái xanh xao của ánh trăng khuyết bị sương che mờ. Những trái quýt hồng – vốn là niềm tự hào của vùng đất này – giờ đây lủng lẳng trên cành như những cái đầu lâu rỉ máu. Dịch lỏng đỏ quạnh mà anh thấy ban chiều giờ đây nhỏ xuống nền đất bùn với những tiếng tỏng… tỏng… đều đặn đến đáng sợ.

Anh thấy một bóng người phía trước, ẩn hiện sau gốc quýt đại thụ có bộ rễ trồi lên mặt đất như những nanh vuốt.

“Lài, là em phải không?”

Cái bóng không trả lời. Nó nghiêng vẹo, chuyển động một cách không tự nhiên. Vinh tiến lại gần, ngón trỏ đặt sẵn trên nút bấm chụp. Khi chỉ còn cách vài bước chân, anh chợt nhận ra đó không phải Lài. Đó là một hình nộm bằng rơm được khoác bộ bà ba đen sờn cũ, gương mặt bằng vải bị vẽ lên những nét nguệch ngoạc bằng máu quýt. Điều kinh khủng nhất là hình nộm này được treo lơ lửng bằng một sợi xích đỏ – thứ xích được bện bằng tóc người mà anh đã thấy dưới căn hầm bàn thờ.

“Vinh! Về nhà mau!”

Một bàn tay rắn rỏi chộp lấy vai anh, giật mạnh ra phía sau. Vinh loạng choạng suýt ngã xuống con mương thủy lợi bên cạnh. Ông Tư Hòa đứng đó, tay cầm cây đèn bão ánh sáng leo lét, phía sau là hai gã trai làng lực lưỡng với khuôn mặt lầm lì, tay cầm gậy gộc.

“Lài… em ấy vừa thét lên. Tôi phải tìm cô ấy!” Vinh vùng vằng, chiếc Nikon trên cổ chao đảo.

“Lài nó đã về bếp nấu cơm với bà Cả từ lâu rồi.” Ông Tư Hòa gằn giọng, đôi mắt già nua nheo lại dưới ánh đèn dầu. “Cậu thức đêm quá nên quáng gà, hay là cái máy ảnh của cậu nó dẫn lối cho ma quỷ? Về ngay! Đừng để tôi phải dùng biện pháp mạnh trước mặt vong linh cha cậu.”

Vinh nhìn chằm chằm vào hình nộm rơm sau lưng ông Tư, nhưng lạ thay, dưới ánh đèn bão, nó chỉ còn là một đống rác rưởi vô tri bị bỏ quên. Chẳng có sợi xích nào cả. Sự hoang mang bắt đầu xâm chiếm tâm trí anh. Chẳng lẽ ánh sáng từ máy ảnh của anh thực sự có khả năng nhìn thấu một tầng không gian khác, hay chính anh đang dần phát điên bởi những lời đồn thổi và mùi nhang khói nồng nặc của đám tang?

Anh bị hai gã trai làng kẹp chặt hai bên, hộ tống về ngôi nhà cổ. Bước chân họ dậm trên cỏ khô tạo ra những tiếng động trầm đục. Vinh nhìn xuống chân mình, rồi nhìn xuống chân họ. Trong màn sương mù nhập nhạng, anh bỗng thấy bước chân của những gã trai làng kia dường như không chạm hẳn xuống đất. Họ lướt đi, nhẹ bẫng và vô hồn.

Khi bước qua ngưỡng cửa gỗ lim cao vút, mùi nhang trầm lại sộc vào mũi, lần này quện thêm mùi mỡ cá chiên nồng nặc. Ngôi nhà cổ Lai Vung năm 1989 vào ban đêm trông giống như một con quái vật bằng gỗ đang ngủ say. Những chiếc đèn dầu hỏa loại cũ treo trên xà nhà tỏa ra ánh sáng vàng vọt, hắt bóng những vị khách viếng tang lên vách lá thành những hình thù vặn vẹo.

“Con về rồi đó hả? Sao mồ hôi mồ kê không vậy Vinh?” Bà Cả bước ra từ phía nhà sau, trên tay bưng một tô canh lớn tỏa khói nghi ngút.

Vinh nhìn ra phía sau bà. Lài đang đứng đó, tay cầm chồng bát đĩa, gương mặt bình thản đến lạ lùng. Cô mặc bộ bà ba đen đúng như cái bóng anh thấy trong vườn, tóc búi gọn gàng. Cô nhìn anh, khẽ gật đầu chào như chưa từng có tiếng thét nào xảy ra, như chưa từng có lời cảnh báo nào được thốt ra bên rặng quýt.

“Nào, mấy chú, mấy bác, lại ăn chén cơm đêm cho ấm bụng.” Bà Cả đon đả mời khách.

Bữa cơm đêm đại tường diễn ra trong không gian ngột ngạt. Vinh ngồi giữa ông Tư Hòa và hai người chú họ. Trước mặt anh là đĩa cá lòng tong kho tiêu đỏ au, bát canh chua bông điên điển nấu với cá lóc đồng và đĩa rau tập tàng luộc xanh ngắt. Đây là những món ăn đặc trưng của Lai Vung, những món mà ngày xưa Vinh từng rất thích. Nhưng hôm nay, mùi cá lòng tong bỗng trở nên tanh nồng khó chịu, và màu đỏ của nước kho cá khiến anh liên tưởng ngay đến thứ dịch lỏng chảy ra từ trái quýt ngoài vườn.

Mọi người ăn trong im lặng, chỉ có tiếng húp canh rồn rột và tiếng đũa chạm vào bát sứ cạch cạch. Vinh không cầm đũa. Anh để chiếc máy ảnh lên đùi, tay vẫn không rời khỏi bao da.

“Vinh, sao không ăn con? Cá hôm nay ngon lắm, cha con hồi còn sống thích nhất món này.” Bà Cả nói, giọng bà run run nhưng khuôn mặt lại không biểu lộ cảm xúc.

“Con không đói. Mẹ… lúc nãy Lài ở đâu?” Vinh hỏi thẳng, ánh mắt xoáy vào cô gái đang ngồi ở góc bàn.

Lài dừng đũa, ngước lên. Đôi mắt trong veo của cô dưới ánh đèn dầu dường như có một tia sáng đỏ nhạt loé lên rồi vụt tắt. “Em ở dưới bếp phụ bác Cả nấu cơm từ chiều tới giờ mà anh Vinh. Sao anh hỏi vậy?”

“Tôi nghe tiếng thét. Rất rõ ràng.”

Ông Tư Hòa đặt mạnh chén trà xuống bàn, nước trà sóng sánh ra ngoài. “Tiếng gió qua kẽ lá thôi cậu Vinh. Đất này mùa gió chướng, âm thanh nó biến hóa khôn lường. Cậu đi xa lâu ngày, quên mất tiếng thở của quê hương rồi sao?”

Vinh định cãi lại, nhưng một cơn nóng rát từ cuộn phim trong túi quần lại bùng lên. Anh rùng mình, im lặng cúi đầu. Anh nhớ về mười năm trước, cũng vào một mùa quýt đại thắng như thế này. Khi đó anh mới mười sáu tuổi, lén lấy chiếc máy ảnh cơ cũ của một người khách du lịch đánh rơi để đi chụp ảnh trong vườn. Anh đã chụp một đứa trẻ con nhà hàng xóm đang cười rạng rỡ bên gốc quýt. Sáng hôm sau, đứa trẻ đó biến mất không dấu vết. Cha anh, ông Cả Lẫm, đã lôi anh ra giữa sân, bẻ gãy một cành quýt gai và đánh anh thừa sống thiếu chết.

“Mày đã bắt mất linh hồn nó rồi! Cái máy đó là thứ quỷ ám!” – Tiếng thét của cha ngày ấy vẫn còn vang vọng trong đầu anh.

Lúc đó, Vinh cho rằng đó là sự ngu muội của cha. Đứa trẻ mất tích có thể do té xuống sông hoặc bị kẻ xấu bắt cóc. Nhưng giờ đây, khi nhìn vào đĩa cá kho đỏ quạch và gương mặt vô hồn của những người xung quanh, anh bắt đầu nghi ngờ chính kiến thức của mình.

Sau bữa cơm, bà Cả bảo Lài dẫn Vinh vào buồng trong nghỉ ngơi. Căn buồng của Vinh vẫn như cũ sau năm năm: chiếc giường tre, cái hòm gỗ đựng sách vở và mùi gỗ mục đặc trưng. Lài đặt cây đèn dầu xuống chiếc bàn nhỏ cạnh giường.

“Anh Vinh, cuộn phim trong túi anh… nó đang cháy đó.”

Vinh giật mình, lùi lại một bước. Lài nhìn anh, không còn vẻ bình thản lúc nãy. Đôi mắt cô chứa đựng một sự sợ hãi tột cùng. Cô cầm lấy tay anh, lòng bàn tay cô lạnh ngắt như đá băng, đối lập hoàn toàn với cái nóng của cuộn phim.

“Cha anh không muốn anh về. Ông ấy chết để cắt đứt sợi xích, nhưng anh lại tự mình nối lại nó.” Lài thì thầm, tiếng cô run rẩy.

“Sợi xích nào? Em nói rõ đi Lài! Có phải hũ gốm dưới bàn thờ không?”

Lài định trả lời thì tiếng mõ từ gian chính lại vang lên: Cộc… cộc… cộc…

Tiếng mõ lần này trầm và vang hơn, dường như nó không phát ra từ gỗ mà phát ra từ chính những tấm ván sàn dưới chân họ. Cả căn nhà cổ rung nhẹ. Lài hoảng hốt buông tay Vinh ra.

“Họ đang đến. Đừng mở cửa. Dù nghe thấy bất cứ tiếng gì, cũng đừng nhìn qua khe cửa!”

Lài vội vã thổi tắt đèn dầu, để lại Vinh trong bóng tối đặc quánh. Anh nghe tiếng bước chân cô chạy xa dần, rồi tiếng cửa buồng bị khóa trái từ bên ngoài. Vinh đứng lặng người trong bóng tối. Anh cảm thấy cuộn phim trong túi quần đang giãn nở ra, nó nóng đến mức anh phải vội vàng móc nó ra và đặt lên mặt giường tre.

Trong bóng đêm, cuộn phim nhựa tỏa ra một thứ ánh sáng hồng nhạt mờ ảo. Vinh nhìn chằm chằm vào nó. Tại sao một vật vô tri lại có thể phản ứng với không gian này? Anh sờ vào chiếc Nikon FM2 đang đeo trên cổ. Anh bỗng nảy ra một ý định táo bạo. Nếu ống kính này có thể nhìn thấy những thứ mà mắt thường không thấy, anh cần phải chứng kiến những gì đang diễn ra ở gian chính.

Anh tiến lại gần vách gỗ của căn buồng. Những kẽ hở giữa các tấm ván là nơi lý tưởng để quan sát. Vinh áp mắt vào một kẽ hở lớn nhất.

Qua kẽ hở, anh thấy gian chính vẫn sáng đèn dầu, nhưng mọi người đã biến mất. Những vị trưởng lão, những gã trai làng, cả mẹ anh và Lài đều không còn ở đó. Chỉ còn lại chiếc quan tài của cha anh đặt giữa nhà. Nhưng cái nắp quan tài đã bị đẩy lệch sang một bên.

Vinh nín thở. Một thứ gì đó đang bò ra từ bên trong quan tài. Không phải người, cũng không hẳn là xác chết. Đó là một đống những rễ quýt đen kịt, quấn quýt vào nhau như những sợi gân máu khổng lồ. Chúng trườn xuống sàn nhà, bò về phía bàn thờ tổ tiên, nhắm thẳng vào khe hở dưới sàn gạch tàu – nơi chiếc hũ gốm xích đỏ đang trú ngụ.

Tiếng mõ vẫn vang lên đều đặn, nhưng giờ đây Vinh nhận ra nó không phải tiếng mõ. Đó là tiếng đập của một trái tim khổng lồ nằm sâu dưới lòng đất Lai Vung. Mỗi nhịp đập của “Trái Tim Đất” khiến bụi từ trên xà nhà rơi xuống lả tả.

Bỗng nhiên, chiếc quan tài rung mạnh. Những rễ quýt bắt đầu co rút lại, kéo theo một vật thể từ dưới khe sàn lên. Chiếc hũ gốm hiện ra, nhưng sợi xích tóc bao quanh nó giờ đây đã đứt lìa từng đoạn. Vinh thấy rõ ràng qua kẽ hở: Những sợi tóc trên xích đang tự len lỏi vào các thớ gỗ của ngôi nhà, như thể chúng đang tìm cách đồng hóa toàn bộ kiến trúc này vào lời nguyền.

Tách!

Một tiếng động nhỏ vang lên ngay sát tai Vinh. Anh quay lại. Trong căn buồng tối tăm, cuộn phim trên giường đã tự bung lớp vỏ nhựa. Những dải phim âm bản trườn ra ngoài như những con rắn đen, chúng bò lên chân giường, rồi hướng về phía anh.

Vinh hoảng hốt vồ lấy chiếc máy ảnh, định dùng nó như một thứ vũ khí. Nhưng khi anh chạm vào Nikon, một luồng ký ức xa lạ ùa vào đại não anh. Anh thấy cha mình, ông Cả Lẫm, đang quỳ trước một hố sâu giữa vườn quýt. Ông đang cầm một con dao sắc lẻm, máu từ cổ tay ông chảy xuống một chiếc hũ gốm đặt dưới hố.

“Lấy máu tao đi, lấy mạng tao đi, nhưng đừng đụng tới thằng Vinh…” – Tiếng cha anh vang lên đau đớn trong ký ức.

Vinh quỵ xuống sàn. Anh nhận ra cuộn phim trong tay anh chính là vật dẫn ghi lại toàn bộ “giao kèo máu” mà cha anh đã cố tình giấu kín. Cuộn phim nóng rát vì nó chứa đựng sự uất hận và nỗi sợ hãi của ông Cả Lẫm trong suốt mười năm qua.

Bên ngoài gian chính, tiếng bước chân nặng nề bắt đầu vang lên. Thình… thình… thình…

Có thứ gì đó đang tiến về phía buồng của anh. Vinh vội vàng nhét cuộn phim âm bản đang trườn bò trở lại bao da máy ảnh. Anh siết chặt dây đeo. Anh biết mình không thể trốn tránh mãi trong căn buồng này. Nếu thực thể “Thần Giữ Đất” thực sự sống bằng ký ức, thì cuộn phim này chính là “thức ăn” quý giá nhất của nó. Và nếu anh không bảo vệ được nó, không chỉ anh mà cả Lài và cả vùng đất Lai Vung này sẽ bị xóa sổ khỏi thực tại.

Tiếng khóa cửa buồng lách cách. Cánh cửa gỗ già nua từ từ mở ra.

Một luồng gió sương muối lạnh buốt ùa vào. Vinh giơ máy ảnh lên, lấy nét vào khoảng không trước mặt. Anh không bật đèn flash. Anh tin vào ống kính Nikon của mình.

“Đến đây đi, dù mày là cái gì.” Vinh thì thầm, ngón tay anh chạm vào nút chụp.

Trong bóng tối, anh thấy một bóng đen khổng lồ đứng trước cửa. Nó không có mặt, chỉ có hàng nghìn con mắt bằng trái quýt chín đỏ đang liếc nhìn anh. Và ở giữa đống rễ cây và bóng tối đó, anh thấy một khuôn mặt quen thuộc đang méo mó vì đau đớn.

Đó là khuôn mặt của cha anh.

Vinh nhấn nút chụp. Một tiếng xoạch vang lên, đi kèm với một tia sáng xanh xao phóng ra từ ống kính, xuyên thấu vào bóng đêm.

 

 

 

CHƯƠNG 3: NHỮNG KẺ GIỮ LỬA TRONG SƯƠNG

Tiếng màn trập đanh gọn của chiếc Nikon FM2 vẫn còn dư chấn trong màng nhĩ Vinh, nhưng thứ ánh sáng xanh xao vừa bùng lên từ ống kính dường như đã mang theo toàn bộ dưỡng khí trong căn buồng tối. Anh đứng chết trân, ngón tay vẫn siết chặt nút chụp, chờ đợi một tiếng thét hoặc một sự tấn công từ bóng đen khổng lồ mang khuôn mặt cha mình.

Nhưng chẳng có gì cả. Màn đêm lại đặc quánh như chưa từng có sự hiện diện của thực thể ấy.

Vinh loạng choạng tiến về phía cửa buồng. Cánh cửa gỗ già nua lúc nãy còn bị khóa chặt, giờ đây lại hé mở, đung đưa theo từng cơn gió chướng rít qua khe liếp. Anh áp lòng bàn tay vào bao da máy ảnh, cảm nhận hơi nóng từ cuộn phim âm bản vẫn đang âm ỉ tỏa ra, quện với mùi mồ hôi và mùi sương muối mặn chát bám trên lớp da sờn. Vết xước dài trên thân máy – dấu tích của cú ngã trong vườn lúc chập tối – chạm vào da thịt anh nhồn nhột như một lời nhắc nhở về sự mong manh của vật chất trước quyền lực của bóng tối.

Sáng hôm sau, Lai Vung thức dậy trong một bầu không khí nghẹt thở.

Sương mù không tan đi khi mặt trời mọc mà chuyển sang một màu vàng đục như mủ quýt. Vinh bước ra khỏi hiên nhà, đôi mắt trũng sâu vì thức trắng. Anh thấy mẹ mình, bà Cả, đang ngồi bệt dưới sàn sân, tay run rẩy nhặt những trái quýt hồng vừa rụng đêm qua. Những trái quýt không còn đỏ mọng; chúng xám xịt, vỏ nứt toác như những vết thương hoại tử, chảy ra thứ dịch lỏng sền sệt bốc mùi tanh nồng của máu cá lòng tong để quá lứa.

“Vinh… đừng nhìn. Đừng có nhìn vào mắt tụi nó.” Bà Cả thì thầm, giọng khàn đặc như có cát trong cổ họng.

“Mẹ, Lài đâu rồi?” Vinh hỏi, giọng anh khô khốc.

Bà Cả không ngước lên, bà chỉ tay về phía dãy chuồng trâu cũ bỏ hoang phía cuối đồn điền. “Nó đi gánh nước tưới cây. Cây đang khát… đất đang đòi uống…”

Vinh không kịp hỏi thêm. Anh cảm thấy một sự cản trở vô hình đang bủa vây lấy mình. Khi anh định bước ra cổng làng với ý định tìm một nơi có thuốc tráng phim, anh vấp phải những ánh mắt của dân xóm. Họ đứng tụ năm tụ ba dưới những gốc cây quýt héo rũ, tay cầm những chiếc gùi trống không. Không ai nói chuyện với ai. Họ chỉ nhìn Vinh – kẻ thành phố mang theo chiếc máy “bắt hồn” trên vai – bằng một sự căm giận âm ỉ.

Anh đi bộ ra quán nước đầu làng, hy vọng tìm được một chiếc xe lôi máy để ra phía chợ huyện. Quán nước của bà Hai Đọt là một túp lều tạm bợ bằng lá dừa nước, nơi vốn dĩ là trung tâm tin tức của cả vùng. Nhưng hôm nay, không gian chỉ còn tiếng ruồi vo ve trên những đĩa bánh cam bám đầy bụi đường và tiếng loa phường rè rè phát ra những bản tin về sản xuất nông nghiệp một cách lạc lõng.

Vinh ngồi xuống chiếc ghế đòn thấp chủn, đặt chiếc Nikon lên bàn gỗ bám đầy vết tích của thời gian. Anh gọi một ly cà phê đen đặc.

“Xe lôi giờ này không chạy đâu cậu Vinh ơi.”

Một người đàn ông với cánh tay trái bị cụt đến khuỷu, mặc bộ đồ lao động bạc màu, bước vào quán. Đó là Mười Cụt. Vinh nhớ người này, ngày trước ông ta vốn là một tay thợ chụp ảnh dạo có tiếng ở vùng Sa Đéc trước khi về đây làm nghề sửa máy nông nghiệp.

“Tại sao không chạy, chú Mười?” Vinh nhíu mày, tay mân mê cuộn phim âm bản đang giấu kỹ trong túi quần.

Mười Cụt kéo một chiếc ghế, ngồi đối diện với Vinh. Ông ta không nhìn vào mặt anh mà nhìn chằm chằm vào chiếc Nikon FM2. “Họ bảo đường ra khỏi Lai Vung bị ‘đất chặn’ rồi. Sương muối dày quá, xe chạy không thấy đường mà đi, có người lao xuống kênh hồi sáng sớm. Vả lại… dân làng không muốn cậu đi.”

“Tại sao?” Vinh cảm thấy tim mình đập nhanh hơn.

“Vì họ nghĩ cậu đang mang theo ‘cái họa’ trong túi.” Mười Cụt hạ thấp giọng, bàn tay còn lại run rẩy rót chén trà quạo đen đặc. “Họ bảo ông Cả chết là để yểm cái hũ gốm, nhưng cậu về cậu lại bới nó lên. Bây giờ quýt nó chết, dân nó bệnh, họ cần một cái bia đỡ đạn. Và cậu là cái bia tốt nhất.”

Vinh cười nhạt, nhưng sâu trong lòng, một nỗi sợ thầm kín bắt đầu len lỏi. Có lẽ ông Tư Hòa đúng, có lẽ ánh sáng từ máy ảnh của anh đã thực sự kích hoạt một thứ gì đó vượt ngoài tầm kiểm soát của tư duy khoa học mà anh hằng tôn thờ. Anh nhìn xuống lòng bàn tay mình, vết bầm tím do sợi xích đỏ bện bằng tóc người gây ra đêm qua vẫn còn nhức nhối.

“Chú Mười, chú từng làm nghề ảnh… chú có cách nào giúp tôi tráng cuộn phim này không?” Vinh hỏi, giọng khẩn thiết.

Mười Cụt khựng lại. Ánh mắt ông ta chợt hiện lên một tia sáng quái dị, vừa thèm khát vừa sợ hãi. “Phim à? Đất này giờ không có thuốc tráng đâu. Nhưng… tôi có một căn buồng tối cũ ở phía sau xưởng sửa máy. Nếu cậu có thuốc, tôi có khay, có kẹp. Nhưng tôi nói trước, đừng để ai thấy. Họ thấy họ đập nát cái máy của cậu đó.”

Vinh cảm thấy một tia hy vọng nhen nhóm, nhưng đồng thời anh cũng nhận ra sự mâu thuẫn trong lời nói của Mười Cụt. Tại sao một người đã bỏ nghề lâu năm lại còn giữ buồng tối? Và tại sao ông ta lại sẵn lòng giúp anh giữa lúc cả làng đang tẩy chay mình?

“Cảm ơn chú Mười. Chiều nay tôi sẽ sang.”

Vinh đứng dậy, để lại mấy đồng tiền lẻ trên bàn. Anh đi bộ về hướng nhà cổ, sương mù vẫn không thuyên giảm, thậm chí nó bắt đầu có mùi vị của lưu huỳnh nồng nặc. Trên đường đi, anh bắt gặp một nhóm phụ nữ đang quỳ bên vệ đường, họ đốt những xấp giấy vàng mã lớn, khói đen bốc lên nghi ngút quện vào sương mù. Họ vừa đốt vừa lầm bầm những câu kinh kỳ lạ, âm điệu trắc trắc không giống bất cứ thứ ngôn ngữ nào anh từng biết.

Khi anh bước qua, một người đàn bà ngước lên. Da dẻ bà ta khô héo, nứt nẻ từng mảng như vỏ trái quýt rụng ngoài vườn. Bà ta nhìn chiếc máy ảnh của anh và nhổ toẹt một bãi nước miếng đỏ ngầu xuống đất.

“Đồ bắt hồn người… rồi mày cũng sẽ tan ra như bùn thôi!” Bà ta rít lên.

Vinh rùng mình, anh rảo bước nhanh hơn. Nỗi tự tin của một phóng viên ảnh Sài Gòn, kẻ vốn dĩ tin rằng mình có thể dùng sự thật để hóa giải mọi u tối, giờ đây đang sụp đổ từng mảng. Anh bắt đầu nghi ngờ chính trí nhớ của mình. Có thực là đêm qua anh đã thấy rễ cây bò ra từ quan tài không? Hay đó là sự thêu dệt của một bộ não đang bị sương muối và nỗi đau buồn bủa vây?

Về đến ngôi nhà cổ, Vinh thấy ông Tư Hòa đang đứng giữa sân, chỉ đạo một nhóm trai làng khiêng những hũ vôi bột lớn rắc quanh ranh giới đồn điền. Những vệt vôi trắng xóa hiện lên trên nền đất đỏ như những đường lằn của một trận đồ quái dị.

“Cậu Vinh mới đi chơi về đó hả?” Ông Tư Hòa hỏi, giọng ông bình thản đến lạnh lùng, nhưng đôi mắt ông không rời khỏi cái máy ảnh bọc trong bao da đã sờn của anh.

“Tôi đi dạo chút thôi. Mọi người làm gì vậy?”

“Chống phèn, chống dịch.” Ông Tư Hòa đáp ngắn gọn. “Đất đang bị nhiễm độc nặng. Phải dùng vôi để ngăn cái chết lan vào nhà.”

Vinh nhìn những gã trai làng đang rắc vôi. Một gã trong số đó, tên là Sáu Đeo, nhìn Vinh với ánh mắt đầy khiêu khích. Sáu Đeo vốn là kẻ thèm khát chức vị quản lý đồn điền từ lâu, và sự trở về của Vinh là một chướng ngại vật lớn cho hắn.

“Cẩn thận nghe cậu Vinh.” Sáu Đeo vừa rắc vôi vừa nói bóng gió. “Vôi này nó không chỉ trị phèn đâu, nó còn trị được cả những thứ lai căng từ thành phố mang về nữa đó.”

Vinh không đáp, anh đi thẳng vào trong nhà. Anh cảm thấy sự cản trở này không chỉ là những lời đe dọa. Đó là một sự cô lập có hệ thống. Cả vùng đất này đang hợp lực để đẩy anh vào một góc tối, nơi mà sự thật sẽ bị bóp nghẹt bởi những hũ tục.

Anh đi ra phía dãy chuồng trâu cũ để tìm Lài. Không gian ở đây càng thâm u hơn. Những cây chuối xiêm bên cạnh chuồng trâu đổ gục, lá xé tơi tả dưới sức nặng của sương muối. Vinh nghe tiếng nước chảy róc rách.

Anh thấy Lài đang đứng bên một cái giếng cổ. Cô không gánh nước. Cô đang cúi xuống, soi gương mặt mình dưới làn nước đen ngòm của giếng. Vinh tiến lại gần, tiếng bước chân anh trên lá khô khô khốc.

“Lài… em không sao chứ?”

Lài quay lại. Gương mặt cô trắng bệch, đôi mắt vốn trong veo giờ đây dường như có những sợi chỉ máu đỏ li ti lan tỏa từ đồng tử ra ngoài. Cô không nhìn anh, mà nhìn vào cuộn phim âm bản đang lấp ló trong túi quần Vinh.

“Vinh… đừng tin Mười Cụt.” Cô thì thầm, giọng mỏng manh như tơ trời. “Ông ta không muốn giúp anh tráng phim đâu. Ông ta muốn… lấy ký ức của cha anh để đổi lấy cánh tay đã mất của mình.”

Vinh sững sờ. “Em nói gì vậy Lài? Chú Mười… chú ấy chỉ sửa máy mà.”

“Ở Lai Vung này, không có ai chỉ làm một việc đâu Vinh.” Lài tiến lại gần, hơi thở cô mang theo mùi hương của hoa sứ ban đêm – một mùi hương thanh khiết nhưng luôn gợi nhắc đến cái chết. “Mười Cụt là người đã từng ‘chụp ảnh’ cho những vật tế đời trước. Ông ta biết cách dùng những tấm phim để khóa linh hồn lại. Ông ta mất tay là vì ông ta đã trót nhìn vào những thứ không nên thấy.”

Lài nắm lấy tay Vinh, lòng bàn tay cô vẫn lạnh ngắt, cái lạnh len lỏi qua lớp da sạm nắng của anh, khiến anh cảm thấy như đang chạm vào một xác chết. “Sáu Đeo, ông Tư Hòa, cả Mười Cụt… họ đều là những ‘Kẻ Giữ Lửa’ cho thực thể dưới đất kia. Họ cần sự ổn định của vùng đất này, dù cái giá là máu của bất kỳ ai. Và bây giờ, khi cha anh đã chết, họ không còn ai để ngăn cản sự thèm khát của nó nữa.”

Vinh cảm thấy lạnh toát sống lưng. Anh rút cuộn phim ra, nhìn nó dưới ánh sáng vàng đục của sương mù. Cuộn phim nhựa dường như có sự biến đổi: lớp vỏ đen bóng của nó bắt đầu nứt ra những đường vân đỏ li ti, giống hệt những sợi chỉ máu trong mắt Lài.

“Vậy anh phải làm gì? Anh không thể ngồi yên nhìn em bị hiến tế.”

Lài nhìn sâu vào mắt Vinh, lần đầu tiên anh thấy một sự quyết liệt trong ánh mắt cô. “Anh phải tráng cuộn phim này. Nhưng không phải ở xưởng của Mười Cụt. Cha anh có một căn phòng bí mật dưới gian hầm bàn thờ, phía sau chiếc hũ gốm. Ở đó có những thứ anh cần.”

“Dưới bàn thờ?” Vinh nhớ lại luồng khí lạnh đêm qua. “Nhưng ông Tư Hòa đang rắc vôi, ông ấy canh giữ căn nhà đó như một con chó săn.”

“Dùng máy ảnh của anh.” Lài chỉ vào chiếc Nikon FM2. “Cái máy này… ống kính của nó có một mảnh gương của tổ tiên để lại. Khi ánh đèn flash bật lên, nó sẽ tạo ra một khoảng không gian mù tạm thời cho những Kẻ Giữ Lửa. Lúc đó, anh phải xuống hầm.”

Vinh bàng hoàng. Anh chưa bao giờ biết chiếc Nikon này có nguồn gốc như thế. Nó là món quà cha anh tặng khi anh tốt nghiệp, một món quà mà ông đã trao bằng vẻ mặt căm ghét. Giờ đây anh hiểu ra, ông không ghét nó, ông trao nó như trao một món vũ khí cuối cùng cho đứa con trai duy nhất.

Anh quay trở lại nhà. Bữa trưa được bà Cả dọn ra trong sự im lặng đáng sợ. Một đĩa cơm trắng với muối sả và vài miếng đậu hũ kho mặn. Vinh cố ăn để lấy sức, nhưng cổ họng anh đắng ngắt. Anh cảm nhận được ánh mắt của Sáu Đeo vẫn đang theo dõi mình từ ngoài sân qua cửa sổ liếp.

Đúng lúc đó, một sự kiện lạ xảy ra. Một con quạ đen từ đâu bay tới, đậu ngay trên xà nhà cổ, nó kêu lên những tiếng khàn khàn, chói tai rồi gục xuống chết ngay trên mâm cơm của Vinh. Máu từ miệng con chim chảy ra, đen đặc và hôi thối.

Bà Cả thét lên một tiếng rồi ngất lịm đi. Đám trai làng ùa vào. Ông Tư Hòa đứng ở cửa, mặt biến sắc.

“Điềm xấu! Điềm cực xấu!” Ông ta quát. “Máu quạ đổ trên bàn cơm… là đất đang từ chối sự hiện diện của kẻ lạ!”

Sáu Đeo lao tới, định chụp lấy chiếc máy ảnh trên vai Vinh. “Đưa cái máy quỷ ám này đây! Tại mày mà cả làng gặp họa!”

Vinh lùi lại, tay siết chặt thân máy Nikon lạnh lẽo. Anh thấy Mười Cụt cũng xuất hiện ở cửa, gương mặt cụt tay lộ ra một nụ cười khó hiểu. Trong khoảnh khắc hỗn loạn đó, Vinh nhận ra sự tự tin ban đầu của mình đã biến mất hoàn toàn. Anh không còn là một phóng viên ảnh đi tìm sự thật; anh là một kẻ bị săn đuổi trong chính ngôi nhà của mình.

Nhưng chính sự sợ hãi tột độ đã đánh thức một bản năng sinh tồn mãnh liệt. Anh nhớ lại lời Lài: “Dùng máy ảnh của anh.”

Vinh không bỏ chạy. Anh giơ máy ảnh lên, tay anh tìm thấy nút gạt đèn flash cơ học phía sau – một bộ phận mà anh hiếm khi dùng vì thích ánh sáng tự nhiên. Tiếng sạc điện của đèn flash vang lên E… e… e… mỏng mảnh nhưng đầy uy lực.

“Lùi lại!” Vinh hét lớn.

Ánh mắt Sáu Đeo đầy hung hãn, hắn không sợ. Hắn lao vào.

Vinh nhấn nút chụp.

Một quầng sáng trắng xanh bùng lên, mạnh đến mức nó dường như xé toạc màn sương muối đang bao phủ gian nhà. Tiếng nổ nhỏ của bóng đèn flash vang lên đồng thời với những tiếng rên rỉ đau đớn. Những gã trai làng và cả ông Tư Hòa đều ôm mặt, ngã nhào ra đất như bị một lực tác động vô hình đẩy lùi. Trong ống kính Nikon, Vinh thấy một điều kinh khủng: Những bóng người đó không có mặt thật, khuôn mặt họ chỉ là những lớp vỏ quýt khô được đắp lên những khối thịt xám xịt.

Tận dụng khoảnh khắc đó, Vinh lao về phía bàn thờ tổ tiên. Anh dùng hết sức bình sinh đẩy chiếc lư đồng nặng trịch sang một bên, để lộ ra khe hở dưới sàn gạch tàu mà đêm qua anh đã chạm vào.

Anh không kịp nghĩ ngợi, nhét cuộn phim vào miệng để giữ chặt, rồi nhảy xuống hố sâu đen ngòm đang tỏa ra mùi vị của phù sa và máu cổ xưa.

Phía trên, tiếng gầm rú của Sáu Đeo và tiếng mõ đập dồn dập vang lên như tiếng sấm: Cộc cộc cộc cộc…

Vinh rơi xuống một khoảng không lạnh lẽo. Khi anh chạm đất, anh thấy mình đang đứng trong một căn hầm gạch cũ, xung quanh là hàng trăm tấm phim âm bản đang treo lơ lửng, đung đưa trong bóng tối như những tấm rèm bằng linh hồn. Và ở giữa căn hầm đó, chiếc hũ gốm xích đỏ đang phát ra những tiếng kêu răng rắc, lớp vỏ gốm bắt đầu nứt ra, lộ ra bên trong là một trái tim bằng rễ cây đang đập nhịp nhàng.

Biến số mới đã phát sinh: Vinh không còn đường lui. Anh đã chính thức xâm nhập vào thánh địa của thực thể tà ác.

 

 

CHƯƠNG 4: KHÚC VĨ THANH CỦA BÙN ĐẤT

Cú nhảy từ gian thờ xuống hầm tối không dài như Vinh tưởng, nhưng nó đủ để khiến toàn bộ khung xương của anh rúng động. Khi đôi giày Tây bám đầy bùn nhão chạm vào nền gạch ẩm ướt, một luồng không khí hôi hám, đặc quánh mùi giấm hóa chất pha trộn với vị tanh nồng của đất bùn lâu ngày sộc thẳng vào khoang mũi. Vinh quỵ xuống, đôi bàn tay sờ soạng trên mặt đất lạnh lẽo, lòng bàn tay anh chạm phải những mảng rêu trơn trượt và cả những thứ mềm nhũn, nhầy nhụa không xác định được hình thù.

Trên đỉnh đầu anh, khe hở dưới sàn gạch tàu vẫn còn hắt xuống những vệt sáng vàng vọt, nhưng chúng nhanh chóng bị che khuất bởi những bóng người đang lố nhố phía trên. Tiếng mõ cộc cộc giờ đây không còn là những tiếng đập gỗ đơn điệu; chúng dội xuống hầm, âm vang như tiếng sấm rền trong một chiếc bình gốm bị bịt kín.

“Vinh! Mày không thoát được đâu con ơi! Trả lại cái máy ảnh đó cho đất!”

Tiếng của ông Tư Hòa vang lên, méo mó và khàn đục như tiếng gió rít qua khe liếp. Vinh không đáp. Anh vội vã bò vào góc tối, chiếc Nikon FM2 đập liên hồi vào ngực áo, lạnh lẽo và cứng nhắc. Trong bao da máy ảnh, cuộn phim âm bản dường như đang dịu đi cái nóng rát lúc nãy, nhưng bù lại, anh cảm thấy một nhịp đập mỏng manh phát ra từ nó, đồng điệu với nhịp tim đang loạn lạc trong lồng ngực mình.

Anh mò mẫm trong túi quần, rút ra chiếc bật lửa Zippo bám đầy bụi than – vật kỷ niệm từ một người đồng nghiệp cũ. Tiếng tách vang lên khô khốc. Một ngọn lửa nhỏ nhoi, vàng vọt bùng lên, soi rọi không gian xung quanh.

Vinh chết lặng.

Đây không phải là một căn hầm chứa đồ bình thường. Xung quanh anh, hàng nghìn, có lẽ hàng vạn dải phim âm bản đang treo lơ lửng trên những sợi dây kẽm han rỉ. Chúng phủ xuống từ trần hầm thấp chủn như những dải rèm tang lễ đen bóng. Dưới ánh lửa Zippo, những hình ảnh âm bản hiện lên chập chờn: những gương mặt người già nua, những đứa trẻ đang cười, những gốc quýt trĩu quả… Tất cả đều bị đảo ngược sắc độ, khiến những nụ cười trông giống như những vết nứt tử thần, và những đôi mắt chỉ còn là hai hốc đen sâu hoắm.

“Đây là… nhật ký của cái chết sao?” Vinh thào thào, hơi thở anh phả ra làn khói mờ đục trong cái lạnh dưới lòng đất.

Ngay giữa gian hầm, chiếc hũ gốm cổ đặt trên một bệ thờ bằng đất nện. Lớp vỏ gốm nứt toác đêm qua giờ đây đang rỉ ra thứ dịch lỏng đỏ quạnh, chảy tràn xuống bệ thờ thành những dòng suối nhỏ. Sợi xích tóc bện đỏ quanh hũ đã đứt lìa hoàn toàn, những sợi tóc dài và đen bóng đang tự ngo ngoe, len lỏi vào các kẽ gạch như những sinh vật ký sinh.

Bỗng nhiên, ánh lửa Zippo chao đảo mạnh. Một luồng gió lạnh từ đâu thổi tới, mang theo mùi hương hoa sứ ban đêm nồng nặc – thứ mùi hương mà Lài luôn mang trên mình.

“Cậu Vinh, cậu không nên nhìn kỹ quá. Nhìn kỹ quá sẽ thấy cái phần mình không muốn thấy nhất.”

Vinh quay ngoắt lại. Trong bóng tối của góc hầm, Mười Cụt đang ngồi lù lù trên một chiếc ghế đẩu mục nát. Cánh tay cụt của ông ta giấu trong ống tay áo rộng thùng thình, còn bàn tay còn lại đang cầm một chiếc kẹp phim bằng sắt han rỉ. Gương mặt Mười Cụt dưới ánh sáng lập lòe trông như được đúc bằng thạch cao, vô hồn và nhợt nhạt.

“Chú Mười? Sao chú vào được đây?” Vinh lùi lại, tay siết chặt bao da Nikon.

Mười Cụt cười, một nụ cười không chạm tới đôi mắt vốn đã mờ đục bởi sương khói của những buồng tối cũ. “Lai Vung này có những con đường không cần cửa, cậu Vinh à. Những ngõ ngách dưới lòng đất này cũng chằng chịt như kênh rạch ngoài kia thôi. Cha cậu, ông Cả Lẫm, ngày xưa cũng hay ngồi đây với tôi. Chúng tôi cùng nhau ‘nấu’ những linh hồn này trong đống hóa chất kia.”

Mười Cụt chỉ tay về phía một góc hầm tối tăm hơn, nơi đặt những chiếc khay nhựa chứa thứ dung dịch bốc mùi chua loét. Vinh chợt nhận ra, căn hầm này chính là một buồng tối khổng lồ, nơi “ký ức của đất” được tráng rửa và lưu giữ.

“Chú muốn gì ở tôi?” Vinh gặng hỏi, mồ hôi lạnh bắt đầu rịn ra trên trán.

“Tôi không muốn gì ở cậu.” Mười Cụt đứng dậy, bước đi khập khiễng về phía Vinh. Bước chân ông ta không phát ra tiếng động trên nền gạch ẩm. “Tôi chỉ muốn cái thứ cậu đang mang trong bao da kia. Cuộn phim đó… nó không thuộc về cậu. Nó chứa đựng ‘phần bù’ của cha cậu. Ông ấy đã lấy máu mình để đổi lấy sự tồn tại cho cậu năm mười sáu tuổi, và bây giờ, thực thể kia muốn thu hồi nợ.”

Mười Cụt tiến lại gần, hơi thở ông ta nồng nặc mùi amoniac. “Cậu có biết tại sao ông Cả lại bẻ gãy cành quýt gai đánh cậu không? Không phải vì ông ấy ác. Mà vì ông ấy muốn dùng nỗi đau để xóa đi cái ấn ký mà máy ảnh đã đặt lên linh hồn cậu. Cái máy Nikon này…” Ông ta đưa ngón tay gầy guộc chạm vào thân máy lạnh lẽo. “…nó là một cái bẫy. Mỗi lần cậu bấm nút chụp, là một lần cậu đóng đinh một linh hồn vào thực tại này. Và bây giờ, đèn flash của cậu đã cháy. Vũ khí cuối cùng của cậu đã hỏng rồi.”

Vinh cảm thấy lồng ngực mình nghẹt lại. Anh nhớ đến quầng sáng trắng xanh bùng lên lúc nãy. Đúng vậy, chiếc đèn flash cơ học trên đỉnh máy giờ đây chỉ còn là một khối thủy tinh đục ngầu, đen kịt do cường độ điện từ quá tải.

“Tôi sẽ không đưa nó cho chú.” Vinh gằn giọng, anh lùi sâu hơn vào rừng rèm phim âm bản.

“Cậu không đưa cho tôi thì đất cũng sẽ lấy.” Mười Cụt dừng lại, ánh mắt ông ta nhìn lên trần hầm. “Cậu nghe thấy không? Sáu Đeo đang đào. Hắn ta không kiên nhẫn như tôi đâu. Hắn ta sẽ lấp kín căn hầm này bằng vôi bột, và cậu sẽ chết ngạt trong chính ký ức của gia đình mình.”

Trên đỉnh đầu, tiếng rầm… rầm… bắt đầu vang lên dồn dập. Tiếng cuốc xới vào nền gạch tàu, tiếng đất đá rơi xuống lả tả qua khe hở. Sáu Đeo và đám trai làng đang thực sự muốn chôn sống anh.

Vinh nhìn quanh quất, tìm kiếm một lối thoát. Trong ánh sáng tàn lụi của chiếc Zippo, anh thấy một lối thông nhỏ hẹp phía sau bệ thờ hũ gốm. Đó là một đường cống ngầm cũ, đầy bùn và rễ cây.

“Đừng đi lối đó, Vinh!” Một tiếng thào thào của phụ nữ vang lên.

Lài xuất hiện từ phía sau những dải phim âm bản. Cô trông xơ xác hơn bao giờ hết, tà áo bà ba đen rách mướp, đôi chân trần rướm máu. Cô lao đến, nắm lấy cánh tay Vinh.

“Anh không được đi sâu vào lòng đất. Đó là cái dạ dày của nó!” Lài hét lên, lần đầu tiên sự hoảng loạn hiện rõ trên khuôn mặt cô.

“Vậy tôi phải làm sao? Ở lại đây để chết ngạt sao?”

Lài nhìn Mười Cụt, ánh mắt cô tràn đầy sự căm thù. “Mười Cụt, ông đã hứa với ông Cả là sẽ bảo vệ anh ấy!”

Mười Cụt thản nhiên nhún vai bằng cánh tay còn lại. “Tôi hứa bảo vệ linh hồn ông Cả, chứ không phải đứa con ngang ngạnh này. Vả lại, ai bảo vệ cho cánh tay tôi? Đất đã lấy đi cái nghề của tôi, tôi phải lấy lại thứ gì đó tương xứng.”

Bất thình lình, một mảng trần hầm sụp xuống. Bụi vôi trắng xóa tuôn rơi như tuyết lở. Vinh ho sặc sụa, quáng quàng bò về phía lối thông ngầm. Anh không còn lựa chọn nào khác.

“Lài, đi với anh!” Vinh chụp lấy tay cô.

Nhưng Lài khựng lại. Cô nhìn vào hũ gốm đang đập nhịp nhàng, rồi nhìn Vinh bằng ánh mắt u uất. “Em không đi được… em đã là một phần của sợi xích rồi. Anh đi đi. Nhớ lấy, cuộn phim trong bao da… anh tuyệt đối không được tráng nó bằng hóa chất thông thường. Anh phải tráng nó bằng ‘nước của sự lãng quên’.”

Vinh chưa kịp hỏi thêm thì một cú va đập mạnh từ phía trên khiến anh ngã nhào vào đường cống ngầm. Bùn lạnh toát lấp đầy miệng và mũi anh. Anh cố nhoài người về phía trước, tay vẫn ôm chặt máy ảnh Nikon.

Bên trong đường cống tối tăm, Vinh phải bò bằng khuỷu tay và đầu gối. Không gian hẹp đến mức vai anh cọ xát vào những bức tường gạch cũ bám đầy rễ quýt gai. Những chiếc gai nhọn hoắt đâm xuyên qua lớp áo sơ mi, rạch nát da thịt anh, mang theo cái cảm giác tê liệt kỳ lạ.

Đây là một mê cung thực sự dưới lòng đất Lai Vung. Vinh bò qua những đoạn cống mục nát, nơi mà theo logic địa hình, lẽ ra phải dẫn ra kênh xáng, nhưng chúng lại dường như kéo anh đi vòng quanh đồn điền. Anh nghe thấy tiếng bước chân chạy rầm rập phía trên đầu mình. Tiếng loa phường ở quán bà Hai Đọt vọng xuống âm u, tiếng hát của một nữ ca sĩ nào đó vang lên rè rè: “Ai đi ngoài sương gió… chân vấp những gốc gai… lãng quên một hình hài…” Sự tự tin của Vinh hoàn toàn tan vỡ.

Anh nhận ra mình chỉ là một con chuột đang chạy trong một cái bẫy khổng lồ được thiết kế bởi chính cha mình và vùng đất này. Mỗi khi anh định rẽ về hướng ánh sáng yếu ớt phía xa, những rễ cây lại mọc dày đặc hơn, đan chéo vào nhau như một hàng rào sống, buộc anh phải đi sâu hơn vào bóng tối.

Nhịp tim Vinh đập mạnh đến mức anh cảm thấy lồng ngực mình như sắp nổ tung. Mồ hôi quện với bùn nhão chảy vào mắt, cay xè. Anh dừng lại ở một ngã ba cống, nơi không khí có phần loãng hơn.

Dưới ánh sáng đỏ rực phát ra từ cuộn phim âm bản trong túi máy ảnh, Vinh nhìn thấy một cảnh tượng kinh hoàng. Ở góc ngã ba này, hàng trăm trái quýt hồng đang được xếp thành một hình tháp kỳ quái. Chúng không thối rữa, mà dường như đang “thở”. Những vỏ quýt nứt ra, để lộ bên trong không phải là tép quýt, mà là những mẩu xương người nhỏ xíu, trắng hếu.

“Đây là những vật tế…” Vinh nấc nghẹn.

Đúng lúc đó, một bàn tay gầy guộc thò ra từ đám rễ cây, tóm lấy chân anh.

Vinh hét lên, định dùng chân kia đạp mạnh, nhưng anh khựng lại khi nhìn thấy khuôn mặt kẻ đang nằm dưới đất. Đó là Sáu Đeo. Nhưng hắn ta không còn là gã trai làng hung hãn lúc chiều. Một nửa gương mặt hắn đã bị rễ quýt đâm xuyên qua hốc mắt, những sợi rễ đỏ quạch đang bò lổm ngổm dưới da hắn như những con giun đất.

“Cứu… cứu tao… Vinh…” Sáu Đeo thều thào, máu trộn lẫn với nhựa quýt trào ra khỏi miệng. “Ông Tư… ông ta đã lừa tao… không có vàng bạc gì dưới này hết… chỉ có cái miệng… cái miệng đang đói…”

Sáu Đeo chưa kịp nói hết câu thì những dải phim âm bản từ đâu bay tới, quấn chặt lấy cổ hắn. Chúng siết mạnh như những sợi dây thép, khiến đôi mắt Sáu Đeo trợn ngược lên rồi tắt lịm. Vinh bàng hoàng nhận ra, những tấm phim âm bản trong hầm của Mười Cụt không chỉ là ký ức, chúng là những công cụ săn mồi của thực thể này.

Vinh cuồng loạn bò giật lùi, nhưng anh lại chạm phải một vật thể cứng và lạnh.

Anh quay lại.

Mười Cụt đang đứng đó, trong bóng tối của đường cống, vẫn với nụ cười nhợt nhạt ấy. “Tôi đã nói rồi, cậu không thoát được đâu. Đất đã tung đòn cảnh cáo đầu tiên. Sáu Đeo là một vật tế lỗi, nhưng cậu… cậu là một món hời.”

Mười Cụt giơ bàn tay duy nhất ra, hướng về phía chiếc Nikon. “Đưa cuộn phim cho tôi. Tôi sẽ chỉ cho cậu đường ra sông Hậu. Cậu có thể về Sài Gòn, quên hết nơi này đi. Đó là sự cứu rỗi duy nhất cho cậu.”

Vinh nhìn Mười Cụt, rồi nhìn xác Sáu Đeo đang dần bị rễ cây nuốt chửng. Một sự căm phẫn bùng lên át cả nỗi sợ hãi. “Chú đã tráng những linh hồn này sao? Chú đã giúp họ làm điều này?”

“Tôi chỉ là một thợ ảnh, Vinh à.” Mười Cụt bước tới một bước, áp lực từ bóng tối bao quanh ông ta khiến Vinh cảm thấy như bị bóp nghẹt. “Thợ ảnh thì chỉ ghi lại thực tại. Nếu thực tại này khốn nạn, thì tấm ảnh cũng khốn nạn theo. Đưa đây!”

Bàn tay cụt của Mười Cụt bỗng nhiên co giật dưới lớp áo. Một thứ gì đó dài, đỏ và nhầy nhụa lao ra từ ống tay áo trống rỗng – không phải là cánh tay, mà là một chùm rễ cây cổ thụ có hình thù như những ngón tay người.

Vinh vội vàng giơ máy ảnh lên theo bản năng. Anh biết đèn flash đã cháy, nhưng anh vẫn nhấn nút chụp.

Tách! Không có ánh sáng bùng lên. Chỉ có một tiếng màn trập khô khốc vang vọng trong đường hầm.

Nhưng đúng lúc đó, cuộn phim trong bao da bỗng phát ra một luồng nhiệt cực đại. Vinh cảm thấy như đang ôm một hòn than hồng. Một hình ảnh âm bản của cha anh hiện ra chớp nhoáng trên lớp kính ngắm của máy ảnh, ông đang đứng chắn giữa anh và Mười Cụt.

Mười Cụt thét lên một tiếng kinh hãi, luống cuống lùi lại. Chùm rễ cây từ cánh tay ông ta co rút lại như bị lửa đốt.

Tận dụng khoảnh khắc đó, Vinh lao về phía một lối rẽ nhỏ mà anh vừa nhìn thấy dưới ánh sáng đỏ của cuộn phim. Anh bò như điên dại, không còn cảm thấy đau đớn từ những gốc gai quýt đang cào xé da thịt.

Phía sau anh, tiếng cười của Mười Cụt vang lên u ám: “Chạy đi Vinh! Chạy về phía ánh sáng mặt trời giả dối đi! Nhưng hãy nhớ, mỗi bước chân của mày trên đất Lai Vung này đều đang viết tên mày vào tấm phim âm bản cuối cùng của nó!”

Vinh thoát ra khỏi đường cống tại một khu vực vắng vẻ sát bờ sông Hậu. Anh ngã sấp mặt xuống bãi bùn, phổi hít tham lam bầu không khí đêm lạnh lẽo nhưng trong sạch.

Mặt trăng khuyết treo lơ lửng trên sông, hắt xuống làn nước màu đỏ gạch một thứ ánh sáng xanh xao. Vinh nhìn xuống chiếc Nikon FM2. Nó bám đầy bùn đất, bao da bị rách một mảng lớn. Anh mở bao da, cuộn phim âm bản vẫn ở đó, nhưng giờ đây nó không còn nóng nữa. Nó im lìm, lạnh lẽo như một khối đá.

Anh nhìn lại phía rặng quýt đen kịt sau lưng mình. Trong sự tĩnh lặng của đêm tối, anh nghe thấy tiếng hò sông Hậu vang lên từ một con xuồng nào đó xa xăm: “Chim quyên ăn trái nhãn lồng… người dưng khác họ… có lòng thương nhau…” Vinh nhận ra, cái giá phải trả để cứu Lài và chính mình lớn hơn anh tưởng. Đất Lai Vung không chỉ muốn mạng sống; nó muốn xóa sạch mọi dấu vết của anh trong dòng thời gian.

Anh đứng dậy, đôi chân run rẩy. Anh phải tìm cách tráng cuộn phim này. Không phải bằng hóa chất của Mười Cụt, mà bằng một thứ gì đó “trong sáng” hơn. Anh nhìn xuống dòng sông Hậu đang cuồn cuộn chảy phù sa. Có lẽ, câu trả lời nằm ở chính dòng nước này.

Nhưng trước mắt, anh thấy bóng những chiếc đèn bão đang di chuyển dọc bờ sông. Ông Tư Hòa và đám trai làng đang đến. Cuộc truy đuổi chỉ mới thực sự bắt đầu.

 

 

CHƯƠNG 5: DÒNG NƯỚC CỦA SỰ PHẢN BỘI

Bùn nhão của dòng sông Hậu lạnh lẽo và dính dấp như những ngón tay của kẻ chết đuối đang cố kéo Vinh xuống lòng sâu. Anh nằm vật ra bãi bồi, hơi thở đứt quãng thành từng tiếng hự hự khô khốc trong cổ họng. Ánh trăng khuyết phía trên cao bị màn sương muối che mờ, đổ xuống mặt nước một màu chì xám xịt, lấp loáng những vệt phù sa đỏ quạch trông như những dải lụa máu đang trôi dạt về phía biển.

Vinh lóng ngóng đưa bàn tay run rẩy, bám đầy bùn và nhựa quýt tanh nồng, chạm vào chiếc Nikon FM2. Lớp bao da bảo vệ máy đã bị rách toác một mảng lớn sau cú trườn bò trong đường cống, để lộ ra phần thân kim loại lạnh toát, trầy xước thảm hại. Anh sờ vào cuộn phim âm bản đang nằm im lìm trong hốc máy. Nó không còn tỏa nhiệt, không còn rung động, nhưng sự im lặng ấy lại khiến anh cảm thấy bất an hơn bao giờ hết. Nó giống như một sinh vật đang nín thở, chờ đợi thời khắc quyết định để nuốt chửng linh hồn kẻ đang nắm giữ nó.

Anh gượng dậy, đôi chân tê dại vì cái lạnh và những vết cào xé của gai quýt. Phía sau lưng, từ phía đồn điền nhà họ Trần, những ánh đèn bão vẫn di chuyển chập chờn như những con đom đóm ma quái. Tiếng loa phường từ quán bà Hai Đọt vẫn vẳng lại, tiếng rè rè của nó bị gió sông bóp méo thành những âm thanh gầm gừ quái dị.

Mày phải đi, Vinh. Mày không thể ở lại đây.

Ý nghĩ đó xoáy sâu vào tâm trí anh. Nhưng đi đâu? Trong bóng tối mịt mùng của năm 1989 này, Lai Vung không chỉ là một huyện lỵ nghèo nàn, nó là một cái bẫy tâm linh khổng lồ. Anh nhớ lại lời Lài thì thầm dưới hầm tối: “Anh phải tráng nó bằng nước của sự lãng quên.”

Lãng quên? Ở vùng đất mà mọi gốc cây, mọi ngõ ngách đều thấm đẫm ký ức và nợ máu này, lấy đâu ra sự lãng quên?

Vinh lần tìm trong trí nhớ của một đứa trẻ từng sống ở đây hai mươi sáu năm về trước. Anh nhớ về những câu chuyện mà ông nội từng kể bên chén trà mạn đặc quạnh. Ông nội – người đã khuất trước cả khi cuộc giao kèo này lộ diện rõ ràng nhất với Vinh – từng nói về “Ngã ba Lòng Lách”, nơi dòng sông Sa Đéc giao thoa với sông Hậu. Người già ở đây vẫn truyền tai nhau rằng, có một dòng hải lưu ngầm tại ngã ba đó, nơi nước chảy ngược và cuốn trôi mọi ký ức của những kẻ lỡ bước soi bóng xuống dòng.

Đó chắc chắn là nơi Lài muốn nói tới.

Sự tự tin của một kẻ vốn được đào tạo bài bản về tư duy logic chợt bùng lên, nhưng đó là một sự tự tin mù quáng. Vinh tin rằng anh đã giải mã được ẩn đố của Lài. Anh không nhận ra rằng, trong thế giới của thực thể “Thần Giữ Đất”, sự lãng quên không phải là liều thuốc cứu rỗi, mà là một công cụ để xóa sổ sự tồn tại.

Vinh lết bước dọc theo bờ sông, hướng về phía Đông Bắc, nơi rặng bần và dừa nước mọc dày đặc che khuất tầm nhìn. Anh phải tránh xa những con lộ chính, nơi Sáu Đeo (dù đã chết hay đang bị chiếm hữu) và đám trai làng dưới quyền Chú Tư Hòa đang lùng sục.

Đi được khoảng hai cây số, anh bắt gặp một túp lều cũ nằm xiêu vẹo sát mép nước. Mùi khói bếp thoang thoảng và mùi mắm sống nồng nặc cho thấy có người đang ở đó. Vinh nén đau, tiến lại gần.

“Ai đó?” Một giọng nói già nua, khàn đặc vang lên.

Một lão ngư với đôi mắt mờ đục do đục thủy tinh thể, đầu quấn chiếc khăn rằn sờn cũ, bước ra khỏi lều. Trên tay ông lão là chiếc đèn hỏa kỳ nhỏ xíu, ánh sáng của nó chỉ đủ soi rõ những nếp nhăn sâu hoắm trên gương mặt sạm nắng.

“Dạ chú… con là Vinh, con nhà ông Cả Lẫm. Con cần quá giang ghe ra Ngã ba Lòng Lách.”

Ông lão khựng lại. Cái tên “Cả Lẫm” dường như có một uy lực đáng sợ. Ông lão giơ chiếc đèn lên cao, soi vào gương mặt lấm lem và chiếc máy ảnh của Vinh.

“Con nhà ông Cả? Sao lại ra nông nỗi này? Mùa quýt đang rộ, sao không ở nhà lo hậu sự cho cha?”

“Dạ, nhà có biến. Con cần ra đó gấp để… để rửa một món đồ.”

Ông lão nhìn xuống chiếc Nikon, rồi nhìn vào túi máy ảnh của Vinh. Một thoáng sợ hãi lướt qua đôi mắt mờ đục. “Ngã ba đó… mùa này nước dữ lắm. Người ta bảo nước ở đó không dùng để rửa đồ, nó dùng để rửa tội. Cậu Vinh, cậu có chắc là mình muốn quên không?”

“Con không còn cách nào khác, chú à. Xin chú giúp con. Con sẽ trả ơn chú khi mọi chuyện êm xuôi.”

Ông lão thở dài, tiếng thở dài mang theo vị mặn của phù sa. “Thôi được rồi. Cái nợ với nhà ông Cả, già này vẫn chưa trả hết. Lên ghe đi.”

Chiếc ghe ngo cũ kỹ khua mái chèo rón rén trên mặt nước. Vinh ngồi ở mũi ghe, chiếc Nikon đặt trên đầu gối. Anh nhìn về phía bờ, nơi những rặng quýt hồng ẩn hiện trong sương. Một nỗi buồn mênh mông xâm chiếm lấy anh. Anh sinh năm 1963, cái năm mà theo lời Chú Tư, cha anh đã ký giao kèo để cứu mạng anh. Hai mươi sáu năm tồn tại của anh là hai mươi sáu năm vay mượn từ xương máu của người khác. Anh nhìn đôi bàn tay mình, liệu chúng có thực sự là của anh, hay chúng cũng chỉ là những mẩu rễ cây đang giả dạng thịt da?

“Cậu Vinh này,” ông lão ngư vừa chèo vừa nói, giọng đều đều như tiếng sóng vỗ mạn ghe. “Ngày xưa cha cậu là người hào sảng nhất vùng. Nhưng từ sau mùa quýt năm sáu ba, ông ấy thay đổi hẳn. Ông ấy thu mình lại trong ngôi nhà cổ, suốt ngày chỉ lầm lũi dưới hầm. Người ta bảo ông ấy luyện bùa, nhưng già này nghĩ khác. Già nghĩ ông ấy đang cố giữ lại một cái gì đó… một cái gì đó sắp sửa bay mất.”

Vinh im lặng. Anh nhớ về những buổi chiều cha anh ngồi một mình trước bàn thờ tổ tiên, đôi mắt đờ đẫn nhìn vào hư không. Lúc đó anh chỉ thấy ông thật cổ hủ và đáng ghét. Giờ đây, anh nhận ra đó là ánh mắt của một kẻ đang đếm ngược từng ngày của mình.

Ghe đi vào vùng nước xoáy của Ngã ba Lòng Lách. Sương mù ở đây đặc đến mức không còn nhìn thấy bờ. Tiếng nước đổ ầm ầm như tiếng gầm của một con thủy quái.

“Đến rồi đó cậu Vinh.” Ông lão dừng chèo, chiếc ghe chao đảo dữ dội giữa dòng nước xiết. “Cậu muốn làm gì thì làm nhanh đi. Già cảm thấy đất đang chuyển mình dưới đáy sông.”

Vinh run rẩy mở bao da máy ảnh. Anh rút cuộn phim âm bản ra. Trong bóng tối của sương mù, cuộn phim bỗng tỏa ra một luồng sáng đỏ bầm nhàn nhạt. Anh cầm nó trên tay, chuẩn bị nhúng xuống dòng nước đang cuộn lên những mảng bọt trắng xóa.

Nhúng xuống đây, Vinh. Mọi ký ức đau khổ, mọi nợ nần sẽ tan biến. Mày sẽ tự do.

Một giọng nói thì thầm vang lên ngay sát tai anh. Không phải tiếng của ông lão ngư, mà là một giọng nói quen thuộc đến rùng mình. Giọng của cha anh.

Vinh nhắm mắt lại, đưa cuộn phim sát mặt nước. Nhưng ngay khoảnh khắc lớp nhựa chạm vào làn nước lạnh ngắt, anh cảm nhận được một sự phản kháng mãnh liệt. Cuộn phim không chìm xuống, nó đẩy tay anh ngược trở lại. Một hình ảnh âm bản chợt lóe lên trong đại não: Anh thấy Lài đang quỳ giữa một vòng tròn vôi bột, xung quanh cô là Hội đồng Trưởng lão. Họ đang cầm những chén nhựa quýt đỏ, chuẩn bị đổ lên người cô.

“Vinh! Đừng! Nước đó là nước của Sự Xóa Sổ, không phải Sự Lãng Quên!” – Tiếng Lài thét lên trong tâm tưởng.

Vinh bàng hoàng rụt tay lại. Anh nhìn lên ông lão ngư. Dưới ánh đèn hỏa kỳ, gương mặt ông lão không còn là nếp nhăn của tuổi già. Da mặt ông lão đang nứt ra thành từng mảng vỏ quýt khô, để lộ bên trong là những thớ rễ cây đang luồn lách. Và bàn tay ông lão đang cầm mái chèo… nó không có ngón, nó là một chùm rễ cây đen kịt đang quấn chặt lấy cán gỗ.

“Tại sao cậu dừng lại, cậu Vinh?” Ông lão hỏi, giọng ông giờ đây trở nên trầm đục và đa âm như tiếng của đất đá va vào nhau. “Nhúng nó xuống đi. Chỉ cần xóa sạch ký ức của mày trên cuộn phim này, vùng đất sẽ được hồi sinh. Lài sẽ được sống… theo một cách khác.”

Vinh lùi lại phía sau ghe, tay siết chặt cuộn phim. “Ông không phải chú ngư. Ông là thứ đó!”

Ông lão cười, một điệu cười khô khốc. “Tao là Lai Vung. Tao là dòng sông này. Mày nghĩ mày có thể thoát khỏi giao kèo của cha mày sao? Ông ta đã dùng mạng để trì hoãn, nhưng mày… mày đã mang ánh sáng đến để đánh thức tao.”

Bất thình lình, dòng sông Hậu cuộn lên một cột nước khổng lồ. Từ dưới đáy sông, hàng nghìn gốc quýt mục nát trồi lên, đan chéo vào nhau tạo thành một cái bẫy rễ cây bao vây chiếc ghe nhỏ.

“Đưa cuộn phim đây!”

Thực thể trong hình dạng ông lão ngư lao tới. Vinh vội vàng giơ chiếc Nikon FM2 lên. Đèn flash đã cháy, nhưng anh vẫn nhấn nút chụp theo bản năng.

Tách!

Lần này không có ánh sáng xanh, nhưng cuộn phim âm bản trong tay anh bỗng chốc bùng lên một ngọn lửa màu tím nhạt. Ngọn lửa không đốt cháy tay Vinh, nhưng nó làm thực thể rễ cây lùi lại trong đau đớn.

“Chạy đi, Vinh! Chạy về phía bến sông vắng!”

Tiếng của Lài lại vang lên. Vinh nhìn quanh. Giữa ma trận rễ cây, anh thấy một lối thoát nhỏ hẹp dẫn về phía một bến sông nhỏ tiêu điều, nơi có ngôi miếu cổ bỏ hoang mà anh chưa từng thấy trong bản đồ ký ức của mình.

Vinh không kịp suy nghĩ, anh nhảy khỏi ghe xuống làn nước xiết. Cảm giác lạnh buốt như hàng nghìn lưỡi dao đâm vào da thịt. Anh vừa bơi vừa ôm chặt chiếc máy ảnh và cuộn phim. Phía sau anh, thực thể rễ cây gầm lên một tiếng vang động cả vùng trời, khiến nước sông bắn lên tung tóe.

Anh chạm tay được vào bờ đất của bến sông vắng. Đất ở đây không đỏ phù sa, nó đen kịt và đặc quánh mùi lưu huỳnh. Vinh bò lên bờ, phổi anh như muốn nổ tung. Anh nhìn lại phía sau, chiếc ghe ngo và ông lão ngư đã biến mất, chỉ còn lại những vòng xoáy nước hung hãn.

Vinh nằm vật ra bãi cỏ dại khô héo. Anh nhận ra sai lầm chết người của mình. Anh đã tin vào ký ức của chính mình, nhưng ở Lai Vung này, ký ức là thứ dễ bị bóp méo nhất. “Nước của sự lãng quên” mà Lài nói không phải là Ngã ba Lòng Lách, mà là một thứ gì đó khác, một thứ nằm sâu trong sự hy sinh của cha anh.

Tiếng bước chân chạy rầm rập từ phía sau ngôi miếu cổ. Ánh đèn bão lại xuất hiện.

“Nó kia rồi! Bắt lấy nó!”

Tiếng của Chú Tư Hòa. Nhưng lần này, đi cùng ông ta không phải là trai làng. Vinh thấy những bóng đen cao lớn, không có khuôn mặt, đôi tay dài lê thê chạm đất, bước đi loạng choạng nhưng cực nhanh. Những “Hồn ma không ký ức” – những vật tế của những mùa quýt trước.

Vinh gượng dậy, đôi chân run rẩy không còn chút sức lực. Anh nhìn vào ngôi miếu cổ. Trên bức tường vôi lở loét, anh thấy một biểu tượng được vẽ bằng máu: Một chiếc máy ảnh bị gạch chéo.

“Lùi lại! Đừng có tới đây!” Vinh giơ chiếc Nikon lên, dù anh biết nó hiện giờ chỉ là một khối kim loại vô dụng.

Chú Tư Hòa dừng lại cách anh mười bước chân. Gương mặt ông ta dưới ánh đèn bão trông cực kỳ thảm hại, da dẻ chảy sệ, đôi mắt chỉ còn hai cái lỗ đen ngòm.

“Vinh… mày đã đi sai đường rồi con.” Chú Tư nói, giọng ông ta như tiếng lá khô cọ vào nhau. “Mày định ra Ngã ba để rửa phim sao? Mày có biết chỗ đó là cái gì không? Đó là nơi thực thể thải ra những ký ức thừa thãi. Nếu mày nhúng cuộn phim xuống đó, mày sẽ biến cha mày thành một con quái vật không có linh hồn.”

Vinh bàng hoàng. Vậy ra Mười Cụt và Chú Tư Hòa… họ không hoàn toàn đứng cùng một phía? Hay đây lại là một tầng thông tin sai lệch khác?

“Đưa cuộn phim cho chú. Chú sẽ đem nó về yểm lại dưới hũ gốm. Đó là cách duy nhất để cứu cái làng này.” Chú Tư bước tới một bước, bàn tay ông ta run rẩy đưa ra.

Vinh nhìn xuống cuộn phim âm bản. Nó đang đập. Một nhịp đập nhanh, dồn dập, như đang sợ hãi. Anh nhìn vào đôi mắt đen ngòm của Chú Tư.

Đừng tin ai hết, Vinh.

Đúng lúc đó, mặt đất dưới chân Vinh rung chuyển mạnh. Từ trong ngôi miếu cổ, một luồng âm khí đen kịt bùng phát, thổi bay những chiếc đèn bão. Bóng tối hoàn toàn bao trùm lấy bến sông vắng.

Vinh cảm thấy một bàn tay nhỏ nhắn, lạnh lẽo nắm lấy tay mình, kéo anh vào trong ngôi miếu.

“Chạy mau, Anh Vinh! Họ không phải người đâu!”

Là Lài. Nhưng cô không đứng bằng hai chân. Cô đang lướt đi trên mặt đất, và cơ thể cô tỏa ra một thứ ánh sáng xanh xao như lân tinh.

Nhịp truyện bắt đầu tăng tốc điên cuồng. Những bóng đen không mặt lao vào ngôi miếu, tiếng móng tay sắc lẹm cào trên vách tường vôi nghe rợn người. Vinh chạy theo Lài qua những gian phòng đổ nát của ngôi miếu, nơi những bức tượng thần đã bị đập vỡ đầu và thay bằng những trái quýt thối.

“Lài! Em là người hay ma?” Vinh hét lên giữa tiếng gió rít.

Lài không quay lại. “Em là ký ức còn sót lại của anh! Nếu anh quên em, em sẽ biến mất! Đừng để họ chạm vào cuộn phim!”

Họ chạy ra phía sau ngôi miếu, dẫn thẳng ra một cánh đồng quýt héo rũ, nơi đất đai đang nứt toác ra thành những vực thẳm đen ngòm. Phía sau, thực thể rễ cây trong hình dạng ông lão ngư đang trồi lên từ mặt đất, to lớn như một tòa nhà, những cánh tay rễ cây khổng lồ quất xuống điên cuồng.

Vinh nhận ra, quyết định ra Ngã ba sông của anh đã khiến thực thể này mạnh lên gấp bội. Anh đã vô tình dâng nạp một phần ký ức của mình cho nó.

“Nhảy xuống đi Vinh!” Lài chỉ vào một cái hố sâu hun hút giữa cánh đồng.

“Cái gì? Nhảy xuống đó là chết!”

“Đó là con đường duy nhất dẫn về quá khứ năm 1963! Anh phải gặp cha anh lúc ông ấy chưa ký giao kèo!”

Vinh nhìn cuộn phim âm bản, nhìn thực thể rễ cây đang lao tới, và nhìn đôi mắt đỏ lệ của Lài. Anh siết chặt chiếc Nikon FM2 vào ngực.

Anh nhảy xuống.

Thế giới xung quanh tan biến thành những vệt màu hồng cam và đen xám xoáy tròn. Tiếng mõ cộc cộc vang lên một lần cuối cùng, chói tai như một tiếng nổ lớn.

 

 

CHƯƠNG 6: MẮT QUỶ TRONG BUỒNG TỐI

Rơi.

Không gian không có đáy. Chỉ có cảm giác xé toạc của gió và mùi gỉ sắt đặc quánh. Vinh va đập vào những khối ký ức không hình dạng. Âm thanh cộc cộc của tiếng mõ đuổi theo anh, dồn dập như nhịp tim của một con thú bị dồn vào đường cùng.

Bàn chân anh chạm đất. Chấn động từ gót chân truyền thẳng lên đỉnh đầu. Vinh ngã quỵ. Đau đớn rạch nát cơ thể. Anh nôn ra một thứ dịch lỏng màu đỏ quạnh. Không phải máu. Nó vị chua và nồng mùi nhựa quýt.

Vinh ngước mắt. Lai Vung. Nhưng không phải năm 1989.

Bầu trời màu hồng rực như một vết thương hở. Những gốc quýt xung quanh cao lừng lững, tán lá đan chéo thành những mạng nhện khổng lồ. Trái quýt trên cành to bằng đầu người, đập phập phồng. Anh đang đứng giữa tâm của đồn điền họ Trần vào năm 1963. Năm anh chào đời.

Bên cạnh chiếc hũ gốm cổ, một người đàn ông đang quỳ.

Ông Cả Lẫm.

Nhưng đây là một Cả Lẫm trẻ tuổi, gân guốc và đầy vẻ cuồng tín. Trên tay ông không phải là nhang đèn. Ông đang siết chặt một sợi dây xích đỏ bện bằng tóc người. Sợi xích quấn quanh cổ một đứa trẻ sơ sinh đang khóc lặng đi.

Đứa trẻ đó là Vinh.

“Cha… dừng lại!” Vinh gào lên. Giọng anh nghẹn lại bởi tro bụi và sương muối.

Cả Lẫm trẻ tuổi không nghe thấy. Ông ta đang lầm bầm những lời nguyền bằng thứ ngôn ngữ trắc trắc của đất. Sợi xích đỏ trên tay ông ta bắt đầu cựa quậy. Nó như một sinh vật sống, luồn lách qua làn da mỏng manh của đứa trẻ, cắm sâu vào xương tủy.

Vinh sờ lên cổ mình. Cảm giác lạnh lẽo của sợi tóc người siết chặt lấy thực tại. Anh nhìn xuống chiếc Nikon FM2. Sợi xích đỏ từ quá khứ đang xuyên qua khe hở của nền gạch tàu, quấn chặt lấy thân máy ảnh.

Niềm tin duy nhất của Vinh sụp đổ.

Năm năm qua, anh tin rằng cha mình là kẻ hà khắc, mê tín đã giam hãm anh. Anh tin rằng mình là nạn nhân của một giao kèo mà ông đã ký để cứu mạng anh.

Sai lầm.

Ống kính Nikon của anh bắt đầu tự xoay. Màn trập nhảy liên hồi. Tách. Tách. Tách.

Vinh bàng hoàng nhận ra. Cha anh không ký giao kèo để cứu anh. Ông ký giao kèo để biến anh thành đôi mắt của thực thể. Cái máy ảnh này không phải là món quà tốt nghiệp. Nó là vật chứa. Mỗi tấm ảnh Vinh chụp ở Sài Gòn, mỗi gương mặt người qua đường, mỗi khoảnh khắc anh tưởng là nghệ thuật… thực chất là một lần anh “đóng dấu” linh hồn người ta để nộp cho thực thể dưới lòng đất Lai Vung.

Sự thành đạt của anh ở Sài Gòn chính là nhờ máu của những người anh đã chụp.

“Không… không thể nào!”

Vinh lao đến, định giật lấy sợi xích trên tay Cả Lẫm trẻ tuổi. Nhưng tay anh xuyên qua họ như xuyên qua làn khói. Đây là ký ức bị giam cầm. Sự sai lầm của Vinh ở Ngã ba sông – việc anh dâng nạp một phần ký ức cho thực thể – đã khiến sợi xích đỏ này thức tỉnh hoàn toàn.

Sợi xích tóc người bắt đầu rút mạnh.

Chiếc Nikon FM2 bị kéo khỏi cổ Vinh. Anh chụp lấy nó. Sợi tóc người cứa vào lòng bàn tay anh, máu chảy ròng ròng. Cuộn phim âm bản trong túi máy ảnh bùng cháy. Ngọn lửa màu tím nhạt thiêu rụi lớp bao da sờn cạnh, để lộ ra những ký tự cổ khắc trên thân máy mà Vinh chưa bao giờ để ý.

Đó là tên của mười hai vật tế trước anh. Và tên anh là người thứ mười ba.

“Mày thấy chưa, Vinh?” Giọng của Mười Cụt vang lên từ mọi phía. “Mày không phải là người hùng. Mày là kẻ thu hoạch.”

Mười Cụt hiện ra từ bóng tối của rễ quýt. Cánh tay rễ cây của ông ta giờ đây đã quấn chặt lấy sợi xích đỏ. Ông ta kéo mạnh. Vinh bị nhấc bổng lên.

“Đất không cần máu của mày. Đất cần những tấm hình này!”

Sợi xích tóc đỏ – Khẩu súng Chekhov số 2 – phát huy uy lực. Nó không phải là vật trấn yểm để giữ thực thể lại. Nó là dây dẫn. Nó dẫn toàn bộ linh hồn từ những tấm phim âm bản của Vinh đổ ngược về chiếc hũ gốm.

Trái tim đất đập mạnh. Lai Vung rung chuyển.

Vinh nhìn thấy Lài. Cô đang đứng ở biên giới của ký ức này. Gương mặt cô nứt nẻ thành từng mảng. Đôi mắt cô rỉ máu. Cô không nhìn anh để cầu cứu nữa. Cô nhìn anh với sự ghê tởm.

“Anh đã giết họ, Vinh. Anh đã chụp ảnh em… anh đã giết em từ lâu rồi.”

Vinh sực nhớ lại. Tấm ảnh cuối cùng anh chụp trước khi rời làng năm năm trước. Lài đứng bên gốc quýt hồng. Anh đã lấy nét vào đôi mắt cô. Anh đã tưởng đó là tấm ảnh đẹp nhất đời mình.

Đó là lệnh hành quyết cô.

Sự thật nghiệt ngã này là cái giá cho sự tò mò và lòng tự kiêu của anh. Giải pháp của cha anh – việc xua đuổi anh đi, việc cấm anh chụp ảnh – là để bảo vệ linh hồn của những người khác khỏi chính đôi mắt của Vinh. Và anh đã phá hủy tất cả.

Sợi xích đỏ quấn quanh cổ Vinh, siết chặt.

Không khí biến mất. Phổi anh cháy rát nhựa quýt. Vinh nhìn xuống chiếc Nikon. Những ký tự trên máy ảnh sáng rực lên. Anh nhận ra một điều: Nếu anh là đôi mắt, thì anh cũng có thể là kẻ mù lòa.

Vinh dồn hết sức lực còn lại, không phải để chống lại sợi xích, mà để hướng ống kính về phía chính mình.

“Nếu tao là kẻ thu hoạch… thì tao sẽ là tấm ảnh cuối cùng!”

Anh nhấn nút chụp. Đèn flash đã cháy, nhưng lần này, anh không dùng điện. Anh dùng chính sinh mạng mình để tạo ra tia sáng.

Một quầng sáng trắng xóa bùng lên, không phát ra từ máy ảnh, mà phát ra từ chính đôi mắt của Vinh.

Tiếng xích tóc người đứt lìa. Phựt.

Ký ức năm 1963 tan vỡ.

Vinh rơi trở lại thực tại năm 1989. Anh nằm giữa gian hầm tối tăm. Chiếc hũ gốm cổ nứt toác ngay trước mặt. Sợi xích đỏ đã cháy thành tro đen.

Nhưng cái giá phải trả quá lớn.

Vinh đưa tay lên mặt. Anh không thấy gì nữa. Đôi mắt anh đã trở thành hai hốc đen đục ngầu sương muối.

Phía trên đầu, tiếng bước chân của Chú Tư Hòa dừng lại ngay khe hở. Một gáo vôi bột trắng xóa trút xuống, phủ kín người Vinh.

“Máu đã cạn. Ký ức đã xong.” Giọng Chú Tư vang lên lạnh lẽo.

Vinh nằm im dưới lớp vôi nóng hổi. Trong bao da máy ảnh, cuộn phim âm bản giờ đây đã trở thành một dải nhựa trắng tinh khôi. Toàn bộ ký ức của anh, toàn bộ những người anh đã chụp… đã biến mất.

Anh đã cứu được họ khỏi thực thể, nhưng anh đã mất đi chính mình.

 

 

CHƯƠNG 7: TẬN CÙNG CỦA BÓNG TỐI

Bóng tối không phải là một khoảng không. Đối với Vinh lúc này, bóng tối là một bức tường đặc quánh, sần sùi và mang theo vị mặn đắng của vôi bột.

Anh nằm bất động dưới đáy hầm, cảm nhận thứ bột trắng chết chóc đang len lỏi vào từng thớ thịt. Vôi bột gặp mồ hôi và máu bắt đầu phản ứng, nó tỏa nhiệt, một thứ nhiệt âm ỉ nhưng tàn nhẫn như hàng nghìn lưỡi dao nung đỏ đang rạch lên da thịt anh. Đôi mắt anh – hay đúng hơn là những gì từng là đôi mắt – giờ đây chỉ còn là hai hốc đau đớn đến tê dại. Anh đã dùng ánh sáng cuối cùng của sinh mạng để đánh đổi lấy sự giải thoát cho những linh hồn bị giam cầm, và cái giá phải trả là một thực tại đen kịt vĩnh viễn.

Vinh muốn thét lên, nhưng cổ họng anh khô khốc, đặc nghẹt bụi vôi. Mỗi hơi thở đều mang theo cái cảm giác rát bỏng của hóa chất nung nấu phế quản. Anh không thấy gì, nhưng anh nghe rõ mồn một. Tiếng gió rít qua khe sàn gạch trên đỉnh đầu, tiếng lá quýt xào xạc trong đêm, và cả tiếng đập của Trái Tim Đất dưới sâu lòng đất Lai Vung – giờ đây nghe giống như tiếng cười nhạo báng của một vị thần vừa thu hoạch xong vụ mùa.

Anh đưa bàn tay run rẩy, những ngón tay phồng rộp vì bỏng vôi, sờ soạng xung quanh. Chiếc Nikon FM2 nằm cách đó vài gang tay. Anh ôm nó vào lòng như ôm lấy một xác chết. Lớp bao da bảo vệ đã bị cháy xém, để lộ ra khung kim loại lạnh lẽo nhưng đầy vết trầy trụa. Thủy tinh của ống kính đã vỡ vụn, những mảnh kính găm vào lòng bàn tay anh đau nhói, nhưng Vinh không buông. Đây là bằng chứng cho tội ác của anh, cũng là di vật duy nhất của một cuộc đời mà anh hằng tự hào.

Thợ ảnh… mày là một tên đồ tể giấu mình sau ống kính.

Ý nghĩ ấy hiện lên, bén ngót và tàn nhẫn. Vinh nhớ lại mùa hè năm 1984 tại Sài Gòn. Đó là lần đầu tiên anh có tấm ảnh được đăng trên báo lớn. Tấm ảnh chụp một bà cụ bán hàng rong đang ngủ gật bên vỉa hè đường Lê Lợi, ánh nắng buổi chiều rọi lên những nếp nhăn khổ cực của bà, tạo nên một chiều sâu nghệ thuật khiến giới chuyên môn phải trầm trồ. Anh nhớ rõ cái cảm giác đắc thắng khi cầm tờ báo trên tay, nhớ cả cái vẻ hãnh diện khi người ta gọi anh là “người bắt lấy linh hồn đô thị”.

Giờ đây, sự thật hiện ra như một cái tát chí mạng. Bà cụ ấy giờ ở đâu? Có phải ngay khoảnh khắc màn trập Nikon vang lên, linh hồn bà đã bị hút vào cuộn phim, để rồi bị đày đọa xuống lòng đất Lai Vung này? Anh đã xây dựng danh tiếng trên nỗi đau và sự tước đoạt âm thầm mà ngay cả chính anh cũng không hề hay biết.

“Lài… Lài ơi…” Vinh thào thào, âm thanh mỏng manh bị nuốt chửng bởi sự tĩnh lặng của gian hầm.

Không có tiếng trả lời. Không có bàn tay lạnh lẽo nào nắm lấy tay anh. Điểm tựa cuối cùng của anh – ký ức về người con gái có đôi mắt trong veo – giờ đây đã trở thành một vết thương không bao giờ lành. Anh đã chụp ảnh cô. Anh đã biến cô thành một dải âm bản đen trắng, giam cầm cô trong cái thế giới đảo ngược sắc độ để phục vụ cho giao kèo máu của cha mình. Lài không chỉ là nạn nhân của thực thể, cô là nạn nhân của chính người cô yêu. Sự cô lập lúc này không chỉ là sự vắng bóng của con người, mà là sự quay lưng của cả lương tâm.

Tiếng gõ mõ phía trên lại vang lên. Cộc… cộc… cộc…

Tiếng mõ đều đặn như nhịp đồng hồ đếm ngược ngày tàn của một dòng họ. Vinh nghe thấy tiếng bước chân của Chú Tư Hòa đi lại trên gian thờ. Tiếng sàn gỗ lim rên rỉ dưới sức nặng của một kẻ đang nắm giữ những quy tắc tàn độc nhất.

“Mày đã làm hỏng tất cả rồi, Vinh.” Giọng của Chú Tư vẳng xuống, dửng dưng đến mức lạnh người. “Cha mày chết để giữ mày lại, nhưng mày lại chọn cách thiêu cháy chính mình. Đất này không cần một kẻ mù. Và đất cũng không cần một kẻ không còn ký ức để thu hoạch.”

Vinh nghe thấy tiếng lạch cạch của những tấm ván sàn đang được đóng kín lại. Từng chiếc đinh được đóng xuống như những nốt nhạc của một bản vĩnh biệt. Họ đang chôn sống anh. Họ đang biến căn hầm này thành một nấm mồ thực sự, nơi ký ức và thể xác anh sẽ tan ra để nuôi dưỡng rặng quýt cho mùa sau.

Bóng tối bao trùm hoàn toàn khi kẽ hở cuối cùng bị bít kín. Trong sự tĩnh lặng tuyệt đối của nấm mồ gạch tàu, Vinh cảm nhận được sự hiện diện của những thứ khác. Những “người hàng xóm” trong bóng tối. Đó là những dải phim âm bản đang treo lơ lửng xung quanh anh. Dưới sự tác động của âm khí, chúng không còn là nhựa nhựa, chúng xì xào, chúng rên rỉ. Anh không thấy, nhưng anh nghe được tiếng khóc của những người trong ảnh. Những linh hồn bị anh “đóng dấu” đang vây quanh kẻ đã phản bội họ.

Vinh lùi sâu vào góc hầm, lưng áp vào bức tường gạch lạnh ngắt. Vôi bột vẫn đang tiếp tục đốt cháy làn da anh. Anh đưa tay sờ lên mặt mình, những vết bỏng rộp bắt đầu vỡ ra, nước mô quện với vôi thành một lớp màng cứng ngắc, đau đớn tột cùng. Anh cảm thấy cơ thể mình đang dần biến đổi, các khớp xương cứng lại, dường như những thớ thịt đang bị thay thế bằng gỗ và rễ cây.

Mày sẽ trở thành một phần của đất, Vinh. Một gốc quýt mù lòa.

Trong cơn mê sảng của đau đớn, Vinh thấy mình quay lại căn phòng tối ở Sài Gòn. Anh đang đứng dưới ánh đèn đỏ quạch, đôi tay đang cầm kẹp nhúng những dải phim vào khay hóa chất. Nhưng thay vì hiện lên những hình ảnh đường phố, dải phim hiện lên khuôn mặt của cha anh – ông Cả Lẫm.

Trong ký ức ấy, ông Cả nhìn anh với vẻ mặt đau đớn tột cùng. Ông không nói, nhưng đôi mắt ông như đang gào thét: “Chạy đi Vinh! Đừng quay đầu lại!”. Đó là bài học duy nhất ông cố dạy anh trong suốt hai mươi sáu năm, một bài học mà anh đã nhầm tưởng là sự ghét bỏ. Ông đã xua đuổi anh ra thành phố không phải vì ông muốn anh thành đạt, mà vì ông muốn cắt đứt sợi dây liên kết giữa anh và đồn điền này. Ông biết cái máy ảnh anh mang trên vai là một lời nguyền, và ông đã dùng mạng mình để làm một tấm lá chắn cuối cùng.

“Ba… con xin lỗi…” Vinh nấc nghẹn. Nước mắt chảy ra chạm vào vôi bột khiến đôi mắt anh bùng lên một cơn đau xé tâm can.

Anh lại sờ vào chiếc Nikon. Thân máy giờ đây đã bám đầy vôi bột, trắng xóa như được tạc bằng đá. Anh mở bao da, lôi dải phim âm bản đã bị tẩy trắng hoàn toàn ra. Những dải nhựa trắng tinh khôi, không còn hình ảnh, không còn linh hồn nào bị giam giữ nữa. Anh đã cứu được họ, nhưng đổi lại, anh mất đi khả năng nhìn thấy thế giới, mất đi người con gái mình yêu, và mất đi cả nhân dạng của chính mình.

Lai Vung về đêm lặng ngắt đến rợn người. Ở dưới hầm sâu này, không khí bắt đầu loãng dần. Vinh cảm thấy phổi mình thắt lại. Anh nghe thấy tiếng dế kêu ri ri từ phía xa, tiếng nước sông Hậu vỗ mạn thuyền – những âm thanh vốn dĩ rất đỗi bình dị giờ đây nghe như tiếng nhạc tiễn đưa.

Anh nằm vật ra sàn hầm, ôm chặt chiếc Nikon vào ngực. Những mảnh kính vỡ của ống kính gắm sâu vào ngực anh, máu thấm ra, đỏ quạch quện với vôi trắng. Anh không còn cảm thấy nóng nữa. Cái lạnh của đất đang thấm vào xương tủy.

Một sự tĩnh lặng tuyệt đối bắt đầu xâm chiếm. Không còn tiếng mõ, không còn tiếng bước chân của Chú Tư. Ngay cả tiếng đập của Trái Tim Đất cũng dường như xa dần. Vinh cảm thấy mình như một hạt mầm đang nằm sâu trong lòng đất mẹ, chờ đợi một sự chuyển hóa cuối cùng.

Bất chợt, anh nghe thấy một âm thanh lạ. Không phải từ phía trên, mà từ phía sau bức tường gạch phía Tây của căn hầm. Tiếng đào bới mỏng manh, tiếng kim loại chạm vào gạch tàu keng… keng…

Vinh gượng dậy bằng chút sức tàn. Anh áp tai vào bức tường lạnh lẽo. Tiếng động rõ hơn. Có ai đó đang đào hầm từ phía ngoài vào. Một lối thoát? Hay là một kẻ săn mồi khác?

“Vinh… Vinh ơi…”

Tiếng gọi mỏng manh như gió thoảng. Đó không phải giọng của Lài, cũng không phải giọng của mẹ anh. Đó là một giọng nói lạ, nhưng mang theo một hơi ấm kỳ lạ giữa hầm mộ giá băng này.

Vinh muốn trả lời, nhưng môi anh đã bị vôi bột gắn chặt. Anh dùng chiếc Nikon, gõ mạnh vào bức tường gạch. Cộc… Cộc…

Sự cô lập tuyệt đối của anh bỗng dưng bị nứt vỡ bởi những tiếng động ấy. Nhưng trong lòng Vinh không có sự hy vọng. Anh biết, ở Lai Vung này, bất cứ sự giúp đỡ nào cũng có một cái giá bí ẩn đằng sau. Anh đã ở dưới đáy vực của bi kịch, và giờ đây, anh chuẩn bị đối mặt với những gì còn lại của giao kèo mà cha anh đã bỏ dở.

Bức tường gạch rung lên. Một viên gạch rơi xuống. Một luồng khí từ phía ngoài tràn vào, mang theo mùi của bùn sông và nhựa quýt thơm nồng.

Vinh nhắm mắt lại – dù anh đã không còn thấy gì – và chờ đợi. Anh siết chặt chiếc máy ảnh, vật phẩm duy nhất ghi dấu sự tồn tại của một phóng viên ảnh tên Vinh, kẻ đã tự tay đóng lại đôi mắt của mình để mở ra một con đường máu cho những linh hồn lầm lạc.

Máu từ hốc mắt anh lại chảy xuống, nóng hổi, hòa cùng lớp vôi trắng thành một màu hồng rực rỡ đến đau lòng – màu của những trái quýt Lai Vung năm 1989, một mùa vụ được tưới bằng ký ức và sự hy sinh cuối cùng của một kẻ mù lòa.

 

 

CHƯƠNG 8: LỆ HỒNG VÀ ÁNH SÁNG CUỐI CÙNG

Bóng tối không còn là kẻ thù của Vinh nữa. Khi đôi mắt đã trở thành hai hốc đen đục ngầu sương muối, anh chợt nhận ra bóng tối là một người bạn thành thật. Nó không lừa dối anh bằng những sắc hồng giả tạo của những trái quýt mọng nước, cũng không che đậy những rễ cây quỷ dị đang bò lổm ngổm dưới lớp phù sa. Trong sự tĩnh lặng tuyệt đối của nấm mồ gạch tàu, Vinh bắt đầu “thấy” bằng một thứ giác quan khác – thứ giác quan của kẻ đã mất đi tất cả và chỉ còn lại duy nhất một ý chí sinh tồn mỏng manh như sợi tơ trời.

Tiếng keng… keng… từ bức tường phía Tây mỗi lúc một rõ hơn. Vinh áp tai vào gạch, cảm nhận sự rung động truyền qua lớp vôi bột đang đóng vảy cứng ngắc trên má mình. Đó không phải là tiếng máy móc, cũng không phải tiếng đào bới hung hãn của Sáu Đeo hay đám trai làng. Đó là một nhịp điệu kiên trì, nhẫn nại, xen lẫn tiếng thở dốc nhọc nhằn.

Một viên gạch tàu vỡ vụn, rơi xuống sàn hầm với tiếng bộp khô khốc. Luồng khí ẩm ướt tràn vào, mang theo mùi bùn sông Hậu và một mùi hương thanh khiết của hoa sứ ban đêm. Vinh rùng mình. Anh biết mùi hương này.

“Vinh… anh còn sống không?”

Tiếng thì thầm run rẩy ấy vang lên ngay sát kẽ hở. Vinh muốn đáp lời, nhưng vôi bột đã gắn chặt môi anh thành một khối đau đớn. Anh dùng hết sức bình sinh, đôi bàn tay phồng rộp chụp lấy chiếc Nikon FM2 bám đầy bụi vôi, gõ mạnh ba nhịp lên mặt sàn. Cộc… cộc… cộc…

“Ơn trời…” Giọng nói kia nấc nghẹn.

Bức tường gạch đổ sụp xuống một mảng lớn. Một bóng dáng nhỏ nhắn chui qua lỗ hổng, lao về phía Vinh. Đôi bàn tay lạnh lẽo nhưng đầy hơi ấm tình người chạm vào vai anh, kéo anh ra khỏi đống vôi bột đang nung nấu da thịt.

“Lài… em đấy sao?” Vinh thào thào qua kẽ môi nứt nẻ. Từng từ thốt ra đều mang theo vị mặn của máu và vôi.

“Em đây. Em đã đào theo đường cống ngầm cũ mà anh đã đi đêm qua.” Lài khóc, những giọt nước mắt của cô rơi xuống mặt Vinh, làm tan chảy lớp vôi bột cứng ngắc, nhưng đồng thời cũng khiến những vết bỏng rát lên như bị xát muối. “Họ nghĩ anh đã chết ngạt dưới này rồi. Ông Tư Hòa đang chuẩn bị nghi lễ cuối cùng ở bến sông. Chúng ta không còn nhiều thời gian đâu.”

Vinh gượng dậy, đôi chân anh run rẩy như những cành quýt héo trước gió chướng. Anh không thể thấy Lài, nhưng anh cảm nhận được sự hiện diện của cô như một quầng sáng xanh xao duy nhất giữa thực tại đen kịt. Sự giúp đỡ của Lài không phải là một phép màu. Cô đã phải dùng đôi tay trần để cào xới đất đá suốt nhiều giờ đồng hồ, những ngón tay cô rướm máu, móng tay gãy nát, quện chặt với bùn đất Lai Vung.

“Lài… anh đã mù rồi. Anh không còn là người hùng mà em mong đợi nữa.” Vinh cay đắng thốt lên, tay siết chặt chiếc máy ảnh nát vụn.

Lài nắm lấy đôi bàn tay bỏng rộp của Vinh, đặt chúng lên mặt mình. “Anh không cần đôi mắt để thấy sự thật, Vinh. Anh đã thấy nó bằng linh hồn mình khi anh chọn cách thiêu cháy đôi mắt để cứu họ. Bây giờ, em sẽ là đôi mắt của anh.”

Cô dìu anh ngồi dựa vào bệ thờ hũ gốm. Trong bóng tối, Vinh cảm nhận được sự tĩnh lặng đáng sợ từ chiếc hũ gốm cổ. Sợi xích tóc đã biến mất, hũ gốm giờ đây trơ trọi và rỉ ra thứ dịch lỏng đặc quánh. Anh biết, thực thể dưới đất đang đói. Nó đã mất đi mồi ngon là ký ức của anh, và giờ nó sẽ đòi hỏi một sự bù đắp khủng khiếp hơn.

“Vinh, nghe em nói đây.” Lài hạ thấp giọng, tiếng cô nghiêm trọng. “Anh còn giữ cuộn phim đó không? Cuộn phim mà anh mang về từ thành phố?”

Vinh lùa tay vào túi máy ảnh, chạm vào vật thể hình trụ nhỏ bé bằng nhựa – thứ mà anh đã giữ khư khư từ lúc đặt chân lên phà Hậu Giang. Đây là cuộn phim chưa tráng từ Chương 1, cuộn phim mà anh từng sợ hãi không dám đối diện. Anh đưa nó cho Lài.

“Nó đây. Anh đã chụp cha… anh đã chụp những khoảnh khắc cuối cùng ở Sài Gòn bằng cuộn phim này.”

Lài cầm lấy cuộn phim, tay cô khẽ run. “Đây là thứ duy nhất không bị vấy bẩn bởi giao kèo máu, Vinh ạ. Nó chứa đựng những hình ảnh của sự yêu thương thuần khiết, trước khi anh bị thực thể này biến thành kẻ thu hoạch linh hồn. Nó chính là ‘hạt giống’ để chúng ta đảo ngược lời nguyền.”

Vinh bàng hoàng. Anh nhớ lại ngày hôm đó ở Sài Gòn, khi anh đứng từ xa chụp cha mình trong một lần ông lên thành phố tìm anh. Ông Cả Lẫm khi đó già nua, cô độc giữa dòng đời hối hả, mắt ông đau đáu nhìn về phía những cao ốc như tìm kiếm một lối thoát cho đứa con trai. Vinh đã chụp tấm ảnh đó bằng tất cả nỗi u uất và khao khát được thấu hiểu. Anh không hề biết rằng, chính cảm xúc chân thật đó đã biến cuộn phim này thành một vật phẩm mang năng lượng đối nghịch với sự tà ác của Lai Vung.

“Nhưng… chúng ta không có hóa chất. Máy ảnh của anh đã hỏng. Đèn flash đã cháy. Làm sao để tráng nó?” Vinh hỏi, niềm hy vọng vừa nhen nhóm lại bị dập tắt bởi thực tại tàn khốc.

Lài im lặng một lúc lâu, rồi cô đặt cuộn phim vào lòng bàn tay Vinh. “Chúng ta không tráng nó bằng hóa chất, Vinh. Chúng ta tráng nó bằng ‘Lệ Hồng’. Anh phải đổ toàn bộ nỗi đau và sự hối hận của mình vào đây. Và anh phải đánh đổi.”

“Đánh đổi cái gì?”

“Sự tồn tại của anh.” Giọng Lài trở nên trong veo như tiếng chuông gió. “Để cuộn phim này hiện hình và xóa sổ thực thể, anh phải chuyển toàn bộ ký ức sống của mình vào trong dải nhựa này. Anh sẽ cứu được vùng đất, cứu được em, nhưng… không ai ở Lai Vung còn nhớ anh là ai nữa. Anh sẽ trở thành một bóng ma không tên, một sự tồn tại vô hình trong chính quê hương mình.”

Vinh sững sờ. Anh đã chuẩn bị cho cái chết, nhưng anh chưa bao giờ chuẩn bị cho sự xóa sổ hoàn toàn khỏi tâm trí những người anh yêu thương. Nếu anh làm điều này, mẹ anh sẽ quên con trai, Lài sẽ nhìn anh như một người xa lạ, và mọi dấu tích của phóng viên ảnh Vinh sẽ tan biến như sương muối gặp nắng sớm.

“Anh đồng ý.” Vinh đáp, giọng anh bình thản lạ kỳ. “Cuộc đời anh vốn dĩ là một sự vay mượn từ máu của những người khác. Giờ đây, trả lại sự tồn tại cho họ là điều đúng đắn duy nhất anh có thể làm.”

Lài nấc nghẹn, cô ôm lấy Vinh, hơi ấm của cô là thứ cuối cùng anh muốn ghi nhớ. “Cảm ơn anh… anh Vinh.”

Họ bắt đầu quá trình chuẩn bị. Vinh dùng những mảnh kính vỡ từ ống kính Nikon FM2 – thứ từng là công cụ để anh “bắt hồn” người khác – để rạch vào lòng bàn tay mình. Máu của anh, đỏ tươi và nóng hổi, nhỏ xuống cuộn phim âm bản.

Anh bắt đầu đọc tên từng người mà anh đã từng chụp ảnh, từng linh hồn mà anh đã vô tình giam giữ. Mỗi cái tên thốt ra là một lần ký ức trong đầu anh mờ đi. Anh thấy gương mặt bà cụ bán hàng rong trên đường Lê Lợi, anh thấy đứa trẻ cười bên gốc quýt năm mười sáu tuổi… Hình ảnh của họ dần dần hiện lên trên cuộn phim nhựa trong tay anh, rực rỡ và sống động.

“Kích hoạt nó đi, Vinh!” Lài giục giã.

Vinh cầm cuộn phim, nhét nó vào trong thân máy ảnh Nikon đã nát vụn. Dù đèn flash đã cháy đen, nhưng bên trong thân máy vẫn còn một bộ phận quan trọng mà Lài đã nhắc tới: mảnh gương của tổ tiên. Anh dùng móng tay cạy lớp da sờn cạnh, để lộ ra nút gạt cơ học bí mật mà cha anh đã gia công thêm vào.

Đây chính là lúc “Khẩu súng Chekhov số 1” phát hỏa. Cuộn phim từ Chương 1 không phải là vật chứa ký ức đen tối, nó là vật chứa ánh sáng của sự thật. Khi Vinh nhấn nút chụp một lần cuối cùng, cơ chế cơ học của Nikon FM2 – dù đã bám đầy vôi bột và bùn đất – vẫn vận hành một cách hoàn hảo. Một tiếng Tách khô khốc, vang vọng như tiếng bẻ gãy một sợi xích xiềng xích nghìn năm.

Nhưng không có ánh sáng bùng lên. Thay vào đó, cuộn phim trong thân máy bắt đầu tan chảy, biến thành một thứ dịch lỏng màu tím nhạt, chảy tràn ra khỏi ống kính vỡ vụn. Thứ dịch lỏng đó chạm vào nền gạch hầm, ngay lập tức, những rễ cây đen kịt đang bò lổm ngổm xung quanh bắt đầu co rút, héo úa và tan thành tro bụi.

“Nó đang hiệu nghiệm rồi!” Lài reo lên, nhưng giọng cô nghe xa xăm lắm, như thể cô đang lùi về một phía khác của thực tại.

Vinh cảm thấy một cơn đau thắt lại trong đại não. Ký ức về ngày anh nhận bằng khen, ký ức về nụ hôn đầu tiên bên bến sông, ký ức về gương mặt mẹ… tất cả đang bị hút vào trong chiếc máy ảnh. Anh cảm thấy cơ thể mình nhẹ bẫng, như một tấm phim âm bản đang bị phơi sáng quá mức cho đến khi chỉ còn lại một màu trắng xóa.

Tiếng mõ cộc cộc phía trên bỗng nhiên dừng bặt. Một sự tĩnh lặng đáng sợ bao trùm.

“Vinh! Anh phải lên trên đó!” Lài đẩy anh về phía lỗ hổng bức tường. “Nghi lễ hiến tế sắp bắt đầu. Ông Tư Hòa đã đưa xác cha anh ra bến sông để gọi thực thể lên. Anh phải dùng ‘nước ký ức’ này để tưới lên gốc cây tổ!”

Vinh lảo đảo bò qua lỗ hổng gạch tàu. Đôi tay anh giờ đây không còn đau đớn nữa, chúng tê liệt và mất dần cảm giác. Anh cảm thấy mình không còn bước đi trên mặt đất, mà đang trôi bồng bềnh trong một làn sương đục.

Anh ra khỏi đường cống ngầm, đứng trên bãi bùn của bến sông vắng. Anh không thấy gì, nhưng anh nghe được tiếng rì rào của dòng sông Hậu, tiếng gió rít qua những cành quýt khô khốc. Và anh nghe thấy tiếng của Chú Tư Hòa đang ê a những lời kinh tà ác.

“Máu của kẻ hy sinh… thịt của kẻ dẫn lối… hãy thức tỉnh đi, hỡi thần giữ đất!”

Vinh siết chặt chiếc Nikon trong tay. Thứ dịch lỏng màu tím nhạt vẫn đang rỉ ra từ máy ảnh, nhỏ xuống đôi bàn chân trần của anh. Mỗi giọt dịch lỏng rơi xuống đất, những rễ cây quỷ dị xung quanh đều phải dạt ra.

Anh biết mình chỉ còn vài phút trước khi sự tồn tại của mình hoàn toàn tan biến. Anh không cần đôi mắt, vì cuộn phim trong máy ảnh đang truyền cho anh những hình ảnh cuối cùng của thực tại này. Anh “thấy” Chú Tư Hòa đang đứng cạnh quan tài mở nắp của cha anh. Anh “thấy” thực thể rễ cây khổng lồ đang trồi lên từ dòng nước đỏ ngầu dưới sông Hậu.

“Cha… con đã về đây.” Vinh thầm gọi.

Anh tiến về phía bến sông, chiếc máy ảnh nâng cao trước ngực như một ngọn đèn dầu đơn độc giữa bão tố. Chú Tư Hòa quay lại, đôi mắt đen ngòm của lão trợn trừng khi thấy bóng ma trắng xóa của Vinh đang tiến lại gần.

“Mày… mày là cái gì?” Lão hét lên, giọng run rẩy. Lão không còn nhận ra Vinh. Trong mắt lão, Vinh giờ đây chỉ là một quầng sáng vô hình không có hình hài.

“Tôi là sự lãng quên mà các người hằng sợ hãi.”

Vinh đổ toàn bộ thứ dịch lỏng màu tím từ trong máy ảnh xuống dòng sông đỏ ngầu. Ngay lập tức, một phản ứng hóa học siêu nhiên bùng phát. Dòng sông Hậu bốc lên những làn khói trắng tinh khôi, thứ khói đó tràn vào đồn điền, phủ lên những gốc quýt đang rỉ máu.

Những rễ cây quỷ dị bắt đầu thối rữa dưới tác động của “ký ức thuần khiết”. Thực thể dưới đáy sông gầm lên một tiếng đau đớn rồi từ từ chìm xuống lòng sâu, bị kéo đi bởi chính những ký ức mà nó đã từng nuốt chửng.

Vinh cảm thấy đôi chân mình đã tan biến hoàn toàn. Anh quỵ xuống bãi bùn. Chiếc Nikon FM2 rơi khỏi tay anh, chìm sâu vào phù sa sông Hậu.

Anh nghe thấy tiếng mẹ mình gọi từ phía xa, nhưng không phải gọi tên anh. Bà đang gọi tên ông Cả Lẫm. Bà đã quên có một người con trai tên Vinh. Anh nghe thấy tiếng Lài chạy đến bên cạnh, cô nhìn qua người anh, đôi mắt cô trong veo trở lại, nhưng cô không thấy anh. Cô chỉ thấy một cơn gió mát lành vừa thổi qua bến sông vắng.

“Ai đó?” Lài thì thầm vào khoảng không.

Vinh mỉm cười. Anh muốn đưa tay lên vuốt tóc cô, nhưng bàn tay anh đã hóa thành sương khói.

Trận chiến chưa kết thúc hoàn toàn, nhưng ánh sáng đã quay trở lại Lai Vung. Mùa quýt hồng năm 1989 sẽ vẫn tiếp tục, nhưng từ nay về sau, nó sẽ không còn được tưới bằng máu.

Vinh nằm im giữa bãi bùn, đón nhận sự xóa sổ cuối cùng. Anh đã đánh đổi tất cả để trả lại sự bình yên cho mảnh đất này. Cuộn phim chưa tráng từ Sài Gòn đã thực hiện xong sứ mệnh của nó. Nó đã ghi lại hình ảnh cuối cùng của một người hùng bị lãng quên.

Sương mù dần tan biến dưới ánh bình minh đang hé rạng phía chân trời Sa Đéc.

 

 

CHƯƠNG 9: PHƠI SÁNG SINH MỆNH

Dòng sông Hậu gầm thét.

Thứ dịch lỏng tím nhạt từ cuộn phim tan chảy đã loang ra mặt nước, tạo thành một quầng sáng lạnh lẽo, đối chọi gay gắt với sắc đỏ quạch của phù sa bị nguyền rủa. Tiếng nước sôi sùng sục vang lên át cả tiếng gió. Những cột khói trắng tinh khôi bốc lên từ lòng sông, cuộn xoáy như những vòi rồng, quất mạnh vào rặng bần đang oằn mình trong sương muối.

Vinh quỵ dưới bãi bùn. Anh không thấy quầng sáng đó bằng mắt, nhưng anh cảm nhận được nó bằng từng tế bào đang tan rã. Thế giới của anh giờ đây là một bản đồ âm thanh và áp suất. Tiếng sóng vỗ mạn thuyền xé gió. Tiếng bùn nhão sụt lún dưới những bước chân nặng nề. Và tiếng gầm rú của thực thể – một âm thanh đa tầng, giống như tiếng hàng ngàn tấm kính vỡ vụn va vào nhau dưới đáy sâu.

“Mày đã làm gì? Mày đã phá hủy huyết mạch của đất!”

Tiếng của Chú Tư Hòa rít lên ngay sát đỉnh đầu. Gió từ cú vung tay của lão tạt mạnh vào mặt Vinh, mang theo mùi của vôi sống và gỗ mục.

Vinh nghiêng người. Theo bản năng, anh lăn một vòng trên bãi bùn nhầy nhụa.

Chát!

Chiếc gậy gỗ già nua của Chú Tư nện xuống mặt bùn ngay chỗ Vinh vừa nằm, tạo ra một hố sâu hoắm. Sức mạnh đó không phải của một lão già sáu mươi tuổi. Đó là sức mạnh của đất đá bị nén chặt qua hàng thế kỷ.

Vinh không dừng lại. Anh trườn đi giữa những rễ quýt đang héo úa và quằn quại trên mặt đất. Anh không còn máy ảnh. Chiếc Nikon FM2 đã chìm sâu dưới lòng sông. Thứ duy nhất anh còn lại là lớp dịch lỏng ký ức vẫn còn bám dính trên đôi bàn tay phồng rộp vì bỏng vôi.

“Tôi không phá hủy. Tôi đang xóa bỏ.” Vinh thào thào. Giọng anh nhỏ nhưng đanh lại như thép nguội.

Lại một tiếng gió rít. Vinh cúi thấp người. Một bóng đen khổng lồ lướt qua phía trên anh. Những “Hồn ma không ký ức” đang lao tới. Chúng không có khuôn mặt để cảm nhận ánh sáng, nhưng chúng đánh hơi được sự tồn tại đang mờ dần của Vinh. Chúng là những thợ săn được đào tạo bởi chính sự lãng quên mà Vinh đang cố gắng gieo rắc.

“Bắt lấy nó! Đừng để nó chạm vào xác ông Cả!” Chú Tư Hòa ra lệnh. Giọng lão lạc đi trong cơn cuồng nộ.

Vinh khựng lại. Xác cha?

Trong bóng tối mù lòa, tai Vinh thu nhận một âm thanh lạ. Tiếng gỗ quan tài va chạm vào nhau, tiếng xích sắt rỉ sét kéo lê trên đá hộc. Ông Tư Hòa đã đưa quan tài của cha anh ra sát mép sông. Lão muốn dùng thi thể người đã ký giao kèo để neo giữ thực thể lại thực tại này.

Đây là biến số mà Vinh không lường trước. Kế hoạch tráng rửa thực tại bằng “Nước ký ức” đang hiệu nghiệm, nhưng nếu thực thể bám được vào một vật chứa hữu hình – một xác thịt có cùng huyết thống với “kẻ thu hoạch” – nó sẽ không bao giờ biến mất.

Vinh phải ngăn lão lại.

Anh gượng dậy, đôi chân không còn cảm giác chạm đất. Sự tồn tại của anh đã tan biến đến mức bùn sông không còn lún xuống dưới sức nặng của anh. Anh lướt đi trong bóng tối, tay quờ quạng tìm hướng bến sông.

Bên trái. Mùi trầm hương cũ.

Bên phải. Tiếng gào của thực thể dưới nước.

Thẳng phía trước. Tiếng mõ đập dồn dập trên nắp quan tài.

Vinh lao tới.

“Thằng khốn!” Chú Tư Hòa chặn đường. Lão tung một cú đá tàn nhẫn vào mạng sườn Vinh.

Cơn đau xé tâm can khiến Vinh tỉnh táo lại giữa làn sương mù tan rã. Anh chụp lấy cổ chân Chú Tư. Đôi bàn tay bám dịch lỏng ký ức chạm vào da thịt lão.

Xèo…

Tiếng như thịt bị nung đỏ nhúng vào nước lạnh. Chú Tư Hòa thét lên một tiếng kinh hoàng. Chỗ Vinh chạm vào, lớp vỏ người của lão bong tróc ra, để lộ những rễ quýt đen kịt bên trong. Ký ức thuần khiết từ cuộn phim đang tẩy xóa lớp vỏ bọc mà lão đã dùng để che giấu sự thối rữa của mình trong hàng chục năm qua.

Vinh không buông. Anh dùng hết sức bình sinh, kéo đổ lão già xuống bãi bùn. Anh bò trườn qua người lão, hướng về phía tiếng mõ đang phát ra từ chiếc quan tài gỗ lim.

Mặt đất dưới chân bỗng rung chuyển dữ dội.

Rầm!

Một đợt sạt lở kinh hoàng xảy ra ngay bến sông. Phù sa Lai Vung vốn mềm yếu, dưới sức ép của cuộc chiến siêu nhiên đã bắt đầu đổ sụp xuống dòng nước xiết. Chiếc quan tài trượt dài về phía bờ vực.

“Không!” Vinh hét lên.

Nếu quan tài rơi xuống sông ngay lúc này, máu của cha anh sẽ hòa vào dòng nước đang bị biến đổi, tạo thành một vòng lặp vĩnh cửu của nợ nần và sự chết chóc.

Vinh phóng người đi. Anh không thấy gì, nhưng bản năng của một đứa con, của một kẻ mang dòng máu họ Trần, dẫn dắt anh chính xác tới cạnh chiếc quan tài đang chao đảo.

Anh chụp lấy cạnh gỗ lim lạnh lẽo. Lớp gỗ xù xì, bám đầy rêu và nước sông.

“Vinh! Buông ra! Mày sẽ tan biến theo nó!”

Giọng Lài vang lên bên tai. Cô đang ở đâu đó rất gần, tay cô cố gắng níu lấy vai anh, nhưng bàn tay cô xuyên thấu qua người Vinh như xuyên qua không khí. Sự hiện diện của anh đã mờ nhạt đến mức không một người sống nào có thể chạm vào.

“Lài… em chạy đi!” Vinh gào lên. “Bảo mẹ rời khỏi đây! Ngay lập tức!”

Chiếc quan tài tiếp tục nghiêng. Nửa thân gỗ đã treo lơ lửng trên dòng sông Hậu đang sủi bọt tím. Thực thể dưới nước vươn những cánh tay rễ cây khổng lồ lên, quấn chặt lấy quan tài, kéo xuống.

Vinh cảm thấy mình đang bị kéo đi theo.

Đúng lúc đó, một biến số cuối cùng xuất hiện.

Nắp quan tài bật tung. Một bàn tay khô héo, quấn đầy những dải phim âm bản đen bóng, thò ra từ bên trong. Không phải để tấn công Vinh, mà để nắm lấy tay anh.

Đó là cha.

Dù đã chết, dù linh hồn đã bị giam cầm, nhưng sự hy sinh cuối cùng của Vinh ở chương trước đã giải phóng một phần ý chí của ông Cả Lẫm. Ông đang dùng những gì còn lại của xác thịt để đẩy Vinh ra khỏi bờ vực.

“Ba…” Vinh nấc nghẹn.

Nhưng thực thể không buông tha. Nó nhận ra xác thịt của ông Cả Lẫm đang phản bội nó. Những rễ cây đen kịt từ dưới sông lao lên như những mũi giáo, xuyên qua thân gỗ lim, nhắm thẳng vào tim Vinh.

Vinh không né tránh. Anh không còn gì để mất.

Anh buông tay khỏi cạnh quan tài, nhưng thay vì lùi lại, anh lao hẳn vào bên trong. Anh ôm lấy thi thể lạnh lẽo của cha mình. Toàn bộ dịch lỏng ký ức còn lại trên người Vinh, cùng với sự tồn tại đang tan rã của chính anh, đổ dồn vào trái tim của ông Cả Lẫm.

Một sự bù trừ cuối cùng.

Anh trao cho cha mình sự sống để ông có thể thực sự nhắm mắt. Anh trao cho cha mình sự lãng quên để ông không còn phải chịu đựng giao kèo này nữa.

“Xóa sạch đi…” Vinh thầm thì.

Một vụ nổ của sự tĩnh lặng bùng phát.

Toàn bộ bến sông vắng bị nhấn chìm trong một quầng sáng tím ngắt rực rỡ. Những Hồn ma không ký ức tan thành bụi sương. Chú Tư Hòa bị quăng mạnh vào rặng bần, cơ thể lão rã ra thành gỗ mục và đất cát.

Thực thể dưới sông Hậu gầm lên một tiếng cuối cùng, một tiếng kêu đầy uất hận rồi chìm sâu xuống đáy vực, bị nghiền nát bởi chính khối lượng ký ức khổng lồ mà Vinh đã trả lại cho nó.

Chiếc quan tài gỗ lim cùng xác ông Cả Lẫm chìm xuống dòng sông. Nhưng lần này, dòng sông không còn đỏ quạch. Phù sa trở lại màu gạch cua quen thuộc, hiền hòa và lặng lẽ.

Vinh nằm trên bãi bùn sạt lở. Anh không còn cảm thấy đau. Anh không còn thấy lạnh.

Anh chỉ nghe thấy tiếng bước chân của Lài đang chạy tới. Tiếng cô gọi, nhưng tiếng gọi ấy không hướng về phía anh.

“Bác Cả! Bác Cả ơi! Mùa quýt năm nay cứu được rồi!”

Lài đi ngang qua chỗ Vinh nằm. Cô không dừng lại. Cô không thấy anh. Một cơn gió thổi qua, cuốn theo những hạt vôi bột cuối cùng trên người Vinh.

Vinh mỉm cười. Môi anh tan thành sương. Đôi mắt mù lòa của anh hướng về phía mặt trời đang bắt đầu ló rạng phía chân trời Lai Vung.

Lai Vung, ngày 21 tháng 4 năm 1989. Mùa quýt hồng bắt đầu một kỷ nguyên mới. Một kỷ nguyên không còn sự hiện diện của người phóng viên ảnh tên Vinh.

Túi đồ của anh trống rỗng. Thể xác anh chỉ còn là một làn khói mỏng. Nhưng linh hồn anh đã trở thành một phần của làn gió mát lành đang thổi qua những vườn quýt hồng rực rỡ.

 

 

 

CHƯƠNG 10: BẢN VĨ THANH CỦA GIÓ VÀ PHÙ SA

Bình minh ngày 21 tháng 4 năm 1989 không đến bằng tiếng mõ, cũng chẳng đến bằng những tiếng thét xé lòng từ đồn điền. Nó đến bằng một sự tĩnh lặng dịu dàng, phủ lên Lai Vung một lớp sương mai trắng trong như sữa, không còn mùi lưu huỳnh, không còn vị mặn đắng của vôi sống hay mùi tanh nồng của nhựa quýt rỉ máu.

Dòng sông Hậu sau một đêm cuồng nộ giờ đây đã trở lại vẻ hiền hòa vốn có. Những con sóng lăn tăn vỗ vào bãi bồi, để lại những dải phù sa mới màu hồng nhạt, mịn màng và màu mỡ. Trên mặt sông, quầng sáng tím ngắt đêm qua đã tan biến, chỉ còn lại ánh mặt trời đang từ từ nhô lên từ phía chân trời Sa Đéc, dát vàng lên mặt nước bao la.

Lài đứng trên bến sông vắng, đôi chân trần của cô bấm sâu vào lớp bùn mát lạnh. Cô đưa tay lên che mắt, đón lấy những tia nắng đầu tiên. Đôi mắt cô đã trở lại vẻ trong veo như nước dòng Sa Đéc, những sợi chỉ máu đỏ li ti đêm qua đã lặn sạch, không để lại một dấu vết nào của sự chiếm hữu. Cô mặc bộ bà ba đen đã được giặt sạch, tóc búi gọn sau gáy, gương mặt toát lên một vẻ thanh thản kỳ lạ.

Nhưng trong lòng Lài, có một khoảng trống. Một khoảng trống không hình thù, không tên gọi, nhưng nó hiện hữu như một vết sẹo vô hình. Cô cảm thấy mình vừa trải qua một giấc mơ dài và kinh hoàng, một giấc mơ về những rễ cây, về những tiếng kêu cứu và một quầng sáng trắng xóa đã cứu rỗi linh hồn cô. Cô nhớ mình đã chạy đua với tử thần, nhớ mình đã đào đất bằng đôi tay trần, nhưng cô không nhớ mình đã làm điều đó vì ai.

“Bác Cả! Bác lại đây mà xem này!” Lài quay lại, gọi lớn về phía ngôi nhà cổ.

Bà Cả bước ra từ hiên nhà, bước đi của bà vẫn còn hơi lảo đảo nhưng gương mặt đã bớt đi vẻ u uất. Bà nhìn về phía đồn điền. Những cây quýt hồng – vốn dĩ đêm qua còn héo rũ, đen kịt – giờ đây đang vươn mình rực rỡ. Những trái quýt chín mọng, vỏ căng bóng dưới ánh nắng, không còn một vết nứt, không còn một giọt “máu” nào chảy ra. Mùa quýt hồng năm 1989 đã thực sự được hồi sinh.

“Lạ quá Lài ơi…” Bà Cả thì thầm, tay run rẩy chạm vào một cành quýt trĩu quả. “Cứ như thể… đất này vừa được gột rửa bằng một phép màu.”

Hai người phụ nữ đi dọc theo bến sông, nơi đợt sạt lở đêm qua đã thay đổi hoàn toàn địa hình. Tại vị trí mà chiếc quan tài gỗ lim của ông Cả Lẫm từng đặt, giờ đây chỉ còn là một hố đất sâu đã được phù sa lấp đầy một nửa. Những dải xích sắt rỉ sét đã biến mất, thay vào đó là một mầm cây quýt nhỏ xanh mướt đang vươn lên giữa đống tro đen.

Lài cúi xuống, nhặt lên một vật thể nhỏ lấp lánh giữa bãi bùn. Đó là một mảnh gương nhỏ, hình tròn, cạnh gương đã mòn vẹt nhưng mặt gương vẫn còn trong suốt đến lạ kỳ. Khi cô nhìn vào mảnh gương, cô không thấy hình bóng mình, mà thấy một làn khói mỏng manh đang bay lượn sau lưng.

“Cái gì vậy con?” Bà Cả hỏi.

“Dạ… một mảnh kính vỡ thôi bác.” Lài đáp, nhưng cô không vứt nó đi mà nâng niu đặt vào trong túi áo.

Có một sự thôi thúc kỳ lạ khiến cô cảm thấy mảnh kính này vô cùng quan trọng. Nó gợi nhắc cô về một ánh sáng trắng xanh bùng lên giữa đêm tối, một ánh sáng đã xóa tan sương muối và cứu lấy mạng sống của cô. Cô lùa tay vào túi áo, ngón tay chạm vào chiếc ví nhỏ bám đầy bùn đất mà cô tìm thấy bên bờ sông lúc sáng sớm.

Cô mở ví ra. Bên trong không có tiền, chỉ có một tấm ảnh duy nhất. Nhưng tấm ảnh đó trắng tinh, không có hình người, không có cảnh vật, chỉ là một dải giấy ảnh đã bị phơi sáng quá mức. Lài nhìn tấm ảnh trắng xóa đó, và bất chợt, một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má cô, rơi xuống mặt giấy ảnh.

“Sao con khóc, Lài?” Bà Cả lo lắng hỏi.

“Con… con không biết nữa bác. Con thấy lòng đau thắt lại, như thể con vừa đánh mất một thứ gì đó vô cùng quý giá… nhưng con lại không nhớ nổi đó là cái gì.”

Lài nức nở. Cô không biết rằng, đứng ngay cạnh cô, chỉ cách một tầm tay, là Vinh.

Anh đứng đó, hình hài giờ đây chỉ còn là một làn sương mỏng nhạt màu phù sa. Anh nhìn thấy người con gái mình yêu, nhìn thấy người mẹ đã sinh ra mình, nhưng anh cũng thấy sự xa lạ trong đôi mắt họ. Anh không còn mù, đôi mắt tâm linh của anh giờ đây nhìn thấu cả quá khứ và tương lai của vùng đất này. Anh thấy những linh hồn của mười hai vật tế trước mình đã thực sự bay đi, tan vào mây trời sông Hậu. Anh thấy Chú Tư Hòa đã tan thành tro bụi, trả lại sự công bằng cho những nợ nần cũ.

Vinh đưa tay ra, định chạm vào vai mẹ mình, nhưng bàn tay sương khói của anh đi xuyên qua người bà như không khí. Anh mỉm cười, một nụ cười buồn nhưng thanh thản. Cái giá phải trả cho sự thịnh vượng của Lai Vung chính là sự biến mất hoàn toàn của anh trong dòng thời gian của họ. Anh đã chọn trở thành kẻ bảo vệ vô hình, một linh hồn canh giữ những vườn quýt để chúng không bao giờ phải chịu đựng giao kèo máu thêm một lần nào nữa.

Dưới lòng sông Hậu, chiếc máy ảnh Nikon FM2 – vật chứng cuối cùng của một thời đại kinh hoàng – đang nằm sâu dưới lớp phù sa. Mảnh gương tổ tiên bên trong máy đã vỡ, cuộn phim nhựa đã tan thành nước, nhưng chính sự tan rã đó đã tráng rửa sạch sẽ những vết nhơ của ký ức.

Vinh lướt đi theo làn gió chướng, bay qua ngôi nhà cổ giờ đã rộn ràng tiếng người làng đến hỏi thăm. Những người nông dân Lai Vung, da dẻ không còn nứt nẻ, gương mặt hân hoan chuẩn bị cho ngày thu hoạch lớn. Họ nói cười, họ bàn tán về một mùa vụ đại thắng chưa từng có. Họ hoàn toàn quên mất ông Cả Lẫm đã từng có một người con trai, quên mất căn hầm bàn thờ và những sợi xích tóc đỏ.

“Ai đi ngoài sương gió… chân vấp những gốc gai… lãng quên một hình hài…”

Tiếng hát hò từ phía xa vọng lại, thanh thản và nhẹ nhàng. Vinh cảm thấy mình nhẹ bẫng. Anh nhận ra ý nghĩa cuối cùng của cuộc chiến này: Đôi khi, để một vùng đất được tái sinh, một sự tồn tại phải chấp nhận hư vô. Logic của con người luôn tìm cách chiếm hữu và ghi nhớ, nhưng logic của sự hy sinh cao cả nhất lại nằm ở việc biến mất để những người ở lại được sống trong một thực tại trong lành.

Vinh nhìn Lài lần cuối. Cô đang đứng dưới gốc quýt đại thụ đầu đồn điền, mảnh gương trong túi áo cô bỗng phát ra một tia sáng nhỏ, phản chiếu ánh mặt trời. Lài ngước nhìn lên tán lá, nơi những trái quýt hồng đang đung đưa. Cô mỉm cười, một nụ cười rạng rỡ và tràn đầy sức sống.

“Vĩnh biệt, Lài. Vĩnh biệt, mẹ.”

Vinh thầm thì vào làn gió. Gió mang lời anh đi, len lỏi qua từng kẽ lá quýt, tan vào hương hoa sứ thơm nồng. Anh không còn đau đớn vì bị lãng quên, bởi anh biết, sự lãng quên của họ chính là món quà lớn nhất mà anh dành tặng cho quê hương.

Chiều hôm đó, cả huyện Lai Vung rực rỡ một màu hồng cam. Những chiếc ghe lườn chở đầy quýt chín đổ về phía chợ huyện, phù sa sông Hậu đỏ quạnh dưới chân phà, báo hiệu một năm Đổi Mới đầy hứa hẹn. Lời nguyền trăm năm đã kết thúc bằng một lệ hồng không phải của máu, mà là của lòng trắc ẩn và sự hy sinh thầm lặng dưới tầng đất mẹ.

Lai Vung năm 1989, sương muối đã tan, và ký ức về một người phóng viên ảnh cũng tan theo sương khói, chỉ còn lại màu quýt hồng rực rỡ mãi với thời gian.

 

 

Thành phố Hồ Chí Minh – Ngày 21/04/2026

Thông Nguyễn

Địa danh

Đồng Tháp

Môi trường

Ảo giác, Cánh đồng, Ký ức, Làng quê, Sông, Tầng hầm

Motif

Bản chất thật bị che giấu, Cái giá của thành công, Hy sinh vì tình yêu, Ký ức bị che giấu, Lời nguyền, Người vs Thần linh / siêu nhiên, Sa ngã rồi chuộc lỗi, Tình yêu bi kịch

Tác giả

Thông Nguyễn

Thời gian

1989

Đánh giá

Hiện chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên đánh giá “LỆ HỒNG TRÊN ĐẤT LAI VUNG”

Your email address will not be published. Required fields are marked

Bạn phải đăng nhập để có thể thêm ảnh vào đánh giá của bạn.

You may add any content here from XStore Control Panel->Sales booster->Request a quote->Ask a question notification

At sem a enim eu vulputate nullam convallis Iaculis vitae odio faucibus adipiscing urna.

Hỏi một chuyên gia