“Mùa Đỏ” không chỉ kể về một vụ án mạng, mà là hành trình đối diện với hố sâu của sự hèn nhát và những lời nói dối đắt giá. Những tiếng mài liềm “xoèn xoẹt” trong đêm bão, những hạt vải khắc dấu tam giác kỳ bí… Tất cả sẽ được tái hiện chân thực qua giọng đọc truyền cảm, mang đến trải nghiệm điện ảnh ngay trong tâm trí bạn.
“Máu đã chảy xuống đất Lục Ngạn thì không gì rửa sạch được…”
👉 Nghe ngay bản Audio kịch tính:
Lục Ngạn vào giữa tháng Sáu giống như một lò nung khổng lồ, nơi không khí đặc quánh mùi đường phèn lên men và khói than tổ ong từ các dãy lò sấy dọc sườn đồi. Nam tì trán vào cửa kính chiếc xe khách Hải Âu đã bong tróc nước sơn, cảm nhận cái rung bần bật của động cơ đang gầm rú trên những đoạn đường cấp phối lổn nhổn đá hộc. Thế giới bên ngoài cửa sổ là một biển màu đỏ rực. Đỏ của vỏ vải thiều chín mọng, đỏ của những dải băng rôn “Điểm thu mua vải xuất khẩu”, và đỏ của thứ bụi đất đặc trưng vùng đồi Bắc Giang mỗi khi nắng cháy da người đổ xuống.
Màu đỏ đó khiến Nam thấy ngột ngạt. Với một bác sĩ vừa rời khỏi bàn mổ thực tập tại Hà Nội, màu đỏ ấy không gợi lên sự trù phú. Nó nhắc anh về những khoang bụng bị phanh mở, về những dải gạc trắng nhuốm màu tàn khốc, và xa hơn, về chiếc áo phông bạc màu của một đứa trẻ nằm sấp bên bờ suối mười năm về trước.
“Này cậu sinh viên, xuống thôi! Phố Kim đến rồi!” – Tiếng bác tài quát lên, kèm theo một cú phanh cháy đường làm Nam suýt nữa va đầu vào hàng ghế trước.
Nam xách chiếc túi du lịch màu sẫm bước xuống đường. Ngay lập tức, cái nóng phả vào mặt anh như một bàn tay khổng lồ nướng cháy. Anh đứng giữa ngã ba, nhìn dòng người hối hả. Những chiếc xe Honda Dream, Honda Cub 81 thồ sau lưng những lồng vải cao ngất ngưởng, cao đến mức người lái phải rạp người về phía trước để giữ thăng bằng. Tiếng còi xe, tiếng cãi vã mặc cả, tiếng loa phóng thanh của xã đang thông báo về một cơn bão sớm từ biển Đông đang di chuyển nhanh vào đất liền… tất cả tạo nên một thứ âm thanh hỗn tạp, nhức nhối.
Mình thực sự đã trở lại sao? Nam tự hỏi, bàn tay xiết chặt quai túi. Anh cảm thấy nhịp tim mình đập không đều – một hội chứng rối loạn thần kinh tim nhẹ mà anh thường tự chẩn đoán cho mình mỗi khi căng thẳng. Mười năm. Những gốc vải cũ chắc đã to bằng vòng tay người ôm, nhưng bí mật dưới lớp đất đỏ ấy có bao giờ mòn đi theo thời gian?
Anh bắt đầu bước đi về phía con đường dẫn vào xã Nghĩa Hồ. Nhà anh nằm sâu phía sau những đồi vải, nơi không khí bắt đầu chuyển sang mùi lưu huỳnh nồng nặc phát ra từ những miệng lò sấy đang hoạt động hết công suất.
“Bác sĩ Nam đấy à?”
Nam dừng lại. Một gã đàn ông dáng người đậm chắc, mặc chiếc áo phông thấm đẫm mồ hôi đen nhẻm, đứng bên cạnh một chiếc lò sấy khổng lồ đang phả khói nghi ngút. Đó là Thắng.
“Thắng… ông vẫn nhận ra tôi à?” Nam gượng cười, bước lại gần.
Thắng cười khà khà, để lộ hàm răng ám khói thuốc lào. Gã vỗ mạnh vào vai Nam – một cú vỗ làm anh hơi lạng người đi vì đau. “Cả cái huyện này có mấy ai đi Hà Nội làm bác sĩ như ông đâu. Sao? Về phụ sấy vải hay về làm đám cưới đấy?”
“Về thăm nhà thôi.” Nam nhìn vào bên trong lò sấy. Hàng tấn vải đang được rải đều trên những tấm phên tre, bên dưới là rãnh lửa hồng rực đang nuốt chửng những thanh củi khô khổng lồ. “Lò của ông to quá nhỉ?”
Ánh mắt Thắng thoáng hiện lên vẻ tự hào xen lẫn tham vọng: “Năm nay vải được giá, tôi thầu thêm ba cái lò nữa. Phải giàu ông ạ. Ở cái đất này, không giàu thì chỉ có nước đi hốt lá vải khô cả đời thôi.”
Nam định nói gì đó, nhưng một hình bóng xuất hiện từ phía sau đống củi làm anh sững lại. Lan. Cô vẫn vậy, dịu dàng trong chiếc áo sơ mi màu mây nhạt, đôi mắt u buồn như mặt nước hồ Cấm vào mùa thu. Sự hiện diện của cô giữa khói bụi và cái nóng hầm hập của lò sấy trông thật lạc lõng.
“Nam… anh mới về ạ?” Lan hỏi, giọng cô mỏng mảnh như hơi sương.
“Ừ, anh vừa mới xuống xe.”
Một khoảng lặng kéo dài. Trong khoảng lặng ấy, Nam nghe thấy tiếng lách tách của lửa, tiếng gió thổi qua kẽ lá vải xào xạc, và cả tiếng thở dài nén lại trong lồng ngực của Lan. Mười năm trước, họ là những đứa trẻ chạy nhảy trên đồi. Mười năm trước, họ đã cùng nhau thề nguyện… nhưng cũng chính mười năm trước, sợi dây liên kết giữa họ đã bị cắt đứt bởi một tiếng thét lạc lõng giữa rừng.
“Thôi, nói chuyện sau đi!” Thắng cắt ngang bầu không khí u uất bằng một giọng bỗ bã. “Tối nay qua nhà tôi, làm vài chén rượu vải. Có cả thằng Hùng ‘môi giới’ nữa đấy. Nó vừa kiếm được mối xuất sang Trung Quốc to lắm, đang vênh mặt lên với cả xã.”
Nam gật đầu lấy lệ rồi chào từ biệt. Anh đi tiếp về phía ngôi nhà gỗ cũ của cha mình.
Cổng nhà Nam vẫn là hai cánh cửa gỗ xoan đào mục nát, bao phủ bởi một lớp rêu xanh rì dù trời nắng gắt. Bước vào sân, anh nhìn thấy một dáng người khắc khổ đang ngồi trên chiếc ghế băng bên hiên nhà. Đó là ông Tín, cha anh.
Ông Tín không ngẩng lên nhìn con trai ngay. Ông đang mải mê với một công việc quen thuộc: mài liềm. Tiếng “xoèn xoẹt… xoèn xoẹt” của kim loại cọ vào đá mài khô khốc vang lên trong gian sân tĩnh lặng.
“Cha, con về rồi.”
Ông Tín dừng tay, ngước đôi mắt đục mờ nhìn Nam. Vết sẹo dài trên cánh tay ông – kết quả của một lần leo hái vải mười năm trước – co rút lại.
“Về là tốt. Rửa mặt đi rồi vào ăn cơm.” Ông nói cộc lốc, nhưng Nam nhìn thấy đôi bàn tay ông hơi run rẩy.
Nam đặt túi xuống, đi về phía chum nước mưa góc sân. Anh vục mặt vào làn nước mát lạnh, cố gột rửa lớp bụi đường và cả cảm giác ngột ngạt đang bám lấy da thịt. Khi anh ngẩng lên, ánh mắt anh vô tình chạm phải chiếc liềm ông Tín đang đặt trên ghế. Đó là một chiếc liềm hái vải cán dài, lưỡi cong vút như trăng khuyết và sáng loáng một cách đáng sợ. Đặc biệt nhất là phần chuôi gỗ, nơi có một vết mẻ hình tam giác rất sâu, giống như ai đó đã cố tình khắc dấu vào để nhận dạng.
Ông Tín lại cầm chiếc liềm lên, tiếp tục mài. Ánh nắng chiều xiên khoai chiếu vào lưỡi thép, hắt một vệt sáng sắc lẹm lên gương mặt khắc khổ của ông.
Đêm đó, cơn bão số 2 được dự báo bắt đầu áp sát đất liền. Bầu trời Lục Ngạn bỗng chốc tối sầm lại, mây đen từ biển Đông tràn về nhanh như một đội quân xâm lược. Gió bắt đầu rít lên qua những đồi vải, làm rụng xuống cơ man là quả chín, tạo thành một lớp thảm đỏ bầm dưới đất.
Nam ngồi trong căn phòng cũ của mình, nghe tiếng máy thu thanh của cha đang rè rè bản tin thời tiết. Một cảm giác bất an dâng lên, bóp nghẹt lấy lồng ngực. Anh nhìn sang bên kia đồi, nơi ánh đèn từ lò sấy của Thắng vẫn sáng rực giữa đêm đen. Đột nhiên, điện vụt tắt. Toàn bộ khu vực chìm vào một màu đen đặc quánh.
“Hùng đâu nhỉ?” Tiếng Thắng quát lớn ngoài ngõ, vang lên giữa tiếng gió hú. “Thằng Hùng hẹn mang tiền đặt cọc qua mà sao giờ này chưa thấy đâu? Điện thoại thì mất tín hiệu rồi!”
Nam bước ra hiên nhà. Anh nhìn thấy bóng Thắng đang cầm chiếc đèn pin quét loang lổ trên con đường đất đỏ. Lan cũng chạy ra theo, khuôn mặt cô trắng bệch dưới ánh chớp từ phía chân trời.
“Nó bảo đi tắt qua lối vườn vải nhà ông Tín để đến lò sấy!” Thắng nói dồn dập khi gặp Nam. “Ông có thấy nó qua đây không?”
Nam lắc đầu. Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng. “Để tôi đi cùng ông.”
Họ cầm đèn pin, bước vào vườn vải nhà Nam. Những gốc vải cổ thụ lâu năm vươn những cành lá rậm rạp như những cánh tay quỷ quái đang cố nắm lấy họ. Gió bão làm không khí đặc quánh mùi đất ẩm và một thứ mùi gì đó khác… ngọt lịm đến nôn mửa.
“Hùng ơi! Thằng Hùng quăn ơi!” Thắng gào lên.
Ánh đèn pin của Nam quét lên những tán lá. Mưa bắt đầu rơi, những giọt mưa đầu tiên nặng hạt như đá ném xuống mặt. Rồi, ánh đèn của anh dừng lại ở gốc cây vải đại thụ giữa vườn – nơi vẫn được gọi là Cây Vải Quỷ trong truyền thuyết.
Chiếc đèn pin rung lên trong tay Nam.
Trước mắt họ, Hùng đang đứng. Không, đúng hơn là gã đang treo mình. Một sợi dây thừng mảnh nhưng chắc chắn thắt quanh cổ gã, vắt qua cành ngang chắc khỏe nhất của cây vải. Cơ thể Hùng đung đưa theo nhịp gió bão, đôi chân chỉ cách mặt đất vài phân.
Thắng hét lên một tiếng kinh hoàng, ngã quỵ xuống lớp vải rụng dưới chân. Lan bịt chặt miệng, đôi mắt trợn trừng như không thể tin vào sự thật.
Nam, bằng bản năng của một bác sĩ, lao lại gần. Anh hy vọng vào một tia cứu vãn yếu ớt. Nhưng khi ánh đèn pin rọi thẳng vào khuôn mặt của nạn nhân, hơi thở của Nam nghẹn lại ở cổ họng.
Miệng của Hùng bị nhét đầy những quả vải chín đỏ lịm. Những quả vải căng mọng, nứt vỏ, nước quả chảy ra từ khóe miệng gã hòa cùng với máu tím thẫm thành một thứ chất lỏng sền sệt kỳ quái. Trên ngực chiếc áo sơ mi trắng của gã, máu thấm ra từ những đường rạch sắc lạnh, tạo thành một ký hiệu hình tam giác kỳ lạ – giống hệt như vết mẻ trên chuôi chiếc liềm của cha anh.
Kẻ sát nhân không chỉ giết người. Nam nghĩ, toàn thân anh lạnh toát. Hắn đang dàn dựng một nghi lễ. Một sự trừng phạt.
“Hùng… nó chết rồi sao?” Thắng lắp bắp, bò giật lùi lại. “Là Quỷ Hái Vải… là truyền thuyết… ai đó đã gọi nó về!”
Một tia chớp xé toạc bầu trời, chiếu sáng toàn bộ khu vườn trong một giây. Trong khoảnh khắc đó, Nam dường như nhìn thấy một bóng người cao lớn, khoác chiếc áo mưa đen xám, đứng im lìm phía sau màn khói của lò sấy đang bốc lên nghi ngút giữa mưa bão. Bóng người ấy đeo một chiếc mặt nạ đan bằng mây xám xịt, che kín khuôn mặt, chỉ để lộ hai hốc mắt sâu hoắm đang nhìn chằm chằm về phía họ.
“Có ai ở đó!” Nam hét lên, lao về phía cái bóng.
Nhưng một luồng gió mạnh kèm theo màn mưa trắng xóa ập tới. Khi anh định thần lại, bóng người ấy đã biến mất vào mê cung của những đồi vải đỏ. Chỉ còn lại tiếng gió hú, tiếng Thắng khóc rấm rứt và cái xác của gã môi giới đang đung đưa trên cành cây, miệng đầy quả chín như một sự chế nhạo tàn độc của định mệnh.
Nam đứng đó, mưa xối xả vào mặt. Anh nhận ra cơn bão này không chỉ mang theo nước và gió. Nó mang theo sự thật. Sự thật về cái đêm mười năm trước, khi bốn đứa trẻ đứng quanh một cái hố và thề rằng sẽ không bao giờ nhắc lại tên của người nằm dưới đó.
Hùng là người đầu tiên. Và Nam biết, anh có thể là người cuối cùng.
Quay trở về nhà trong tình trạng ướt sũng, Nam thấy cha mình vẫn ngồi đó. Gian nhà tối om, chỉ có ánh lửa từ bếp lò hắt ra những vệt sáng lờ mờ. Ông Tín đang lau chiếc liềm. Lưỡi thép sáng quắc lên dưới ánh lửa, sạch sẽ một cách lạ lùng như thể nó chưa bao giờ rời khỏi tay ông.
“Cha… Hùng chết rồi.” Nam nói, giọng anh run rẩy, đôi mắt không rời khỏi cái chuôi gỗ có vết mẻ ấy.
Ông Tín không ngẩng lên, giọng ông bình thản đến đáng sợ, hòa lẫn vào tiếng mưa quất vào mái tôn: “Người ta vẫn nói mùa vải này đỏ lắm. Đỏ vì quả, và đỏ vì những thứ phải trả giá cho quả ngọt. Con đi nghỉ đi, ngày mai còn nhiều việc phải làm.”
Nam bước vào phòng, tim đập nhanh đến mức đau nhói. Anh thò tay vào túi quần, tìm kiếm chiếc chìa khóa phòng. Thay vào đó, tay anh chạm phải một vật lạ.
Anh lôi nó ra. Dưới ánh chớp rạch ngang cửa sổ, Nam nhìn thấy đó là một hạt vải khô, đen lánh, được khắc một hình tam giác nhỏ xíu trên bề mặt. Vật này không phải của anh. Nó được giúi vào túi anh từ lúc nào không hay – có lẽ là lúc chen lấn trên chuyến xe khách, hoặc lúc Thắng vỗ vai anh ban chiều.
Một lời cảnh báo.
Nam ngồi phịch xuống giường, bóng tối bao trùm lấy anh. Mùi khói lưu huỳnh từ lò sấy của cha len lỏi qua khe cửa, nồng nặc và ngột ngạt như mùi của cái chết đang rình rập. Anh nhắm mắt lại, và trong bóng tối của tâm trí, anh nhìn thấy em trai mình đang đứng giữa đồi vải, đưa bàn tay nhỏ bé vẫy gọi anh đi vào lòng đất đỏ.
“Anh Nam ơi… sao anh không nói?”
Tiếng thì thầm của đứa trẻ mười năm trước vang lên, át cả tiếng bão bùng bên ngoài. Nam bật khóc, nhưng không có giọt nước mắt nào chảy ra. Anh chỉ cảm thấy máu trong huyết quản mình đang đông cứng lại, đỏ thẫm và đặc quánh như mật vải thiều vào mùa chín rộ.
Cơn bão thực sự chỉ mới bắt đầu.
Tiếng mưa quất vào mái tôn nghe như hàng ngàn hòn đá hộc ném xuống từ trên trời cao. Lục Ngạn sáng nay không có bình minh. Bầu trời chỉ chuyển từ màu đen đặc sang một thứ màu xám chì đục ngầu, âm u và nặng nề. Nam tỉnh dậy sau một giấc ngủ chập chờn, đầy những mộng mị về tiếng liềm mài vào đá. Anh thấy mình vẫn đang nằm nguyên trong bộ quần áo từ đêm qua, vải vóc đã khô lại nhưng vẫn còn vương mùi nước mưa hòa lẫn với mùi chua nồng đặc trưng của quả vải lên men.
Nam đưa tay vào túi quần. Hạt vải khô khắc hình tam giác vẫn nằm đó, cứng ngắc và sắc cạnh, như một mầm mống của sự nguyền rủa đang cắm rễ vào da thịt anh. Anh ngồi dậy, cảm nhận sự rã rời của các khớp xương. Một bác sĩ y khoa lẽ ra phải tin vào những bằng chứng vật lý, nhưng lúc này, giữa không gian mờ mịt khói lò sấy và tiếng bão gào rú, Nam thấy mình giống một bệnh nhân tâm thần đang tự chẩn đoán cho chính nỗi sợ của mình.
Bình tĩnh nào. Anh tự nhủ, bàn tay siết chặt lấy hạt vải đến mức đau nhói. Mạch 90, hơi thở nông, phản xạ co thắt đồng tử… mình đang sợ chính ngôi nhà của mình.
Anh bước ra gian ngoài. Căn nhà gỗ xoan cũ kỹ im lìm một cách đáng sợ. Vị hăng hắc của làn khói sấy lưu huỳnh từ lò sấy phía sau nhà len lỏi qua từng kẽ vách, tạo thành một làn sương mờ ảo trong ánh sáng lờ mờ của buổi sớm bão bùng. Trên chiếc bàn gỗ cũ giữa nhà, một đĩa vải thiều chín mọng đỏ rực đặt cạnh ấm trà nguội ngắt. Những quả vải căng bóng như những con mắt đỏ đang trừng trừng nhìn anh.
“Dậy rồi à? Ăn sáng đi.”
Tiếng ông Tín vang lên từ phía gian bếp tối om. Ông bước ra, trên tay cầm một chiếc mẹt nhỏ đựng mấy khoanh bánh đa kế nướng và một bát sứa muối ớt – món ăn dân dã đặc trưng của vùng này vào mùa vải. Ông đặt mẹt xuống bàn, không nhìn con trai, đôi bàn tay gầy guộc nhưng gân guốc lúi húi rót trà.
Nam ngồi xuống đối diện cha. Anh nhìn sâu vào đôi bàn tay ấy. Mười năm trước, đôi bàn tay này đã bế em trai anh lên từ bờ suối. Mười năm sau, cũng đôi bàn tay này đang mài liềm trong đêm Hùng chết.
“Cha… đêm qua, sau khi con vào phòng, cha có đi đâu không?” Nam hỏi, giọng anh khàn đặc.
Ông Tín dừng tay rót trà. Làn khói trà bốc lên mỏng mảnh, che khuất một phần gương mặt đầy những nếp nhăn sâu hoắm như rãnh đồi của ông.
“Mưa gió thế này, đi đâu được?” Ông trả lời bình thản, nhấp một ngụm trà đặc. “Con ăn đi cho nóng. Sắp tới bão to hơn, điện thoại đứt hết rồi, đường ra thị trấn chắc cũng sạt lở ở đoạn dốc Lòng Bong.”
Nam bóc một mẩu bánh đa, vị bùi của vừng và vị mặn của muối sứa tan trong miệng, nhưng anh thấy nó đắng ngắt. Anh liếc nhìn góc nhà, nơi chiếc liềm mẻ chuôi vẫn đang dựng đó. Lưỡi liềm sáng loáng, sạch sẽ đến mức vô lý.
Nếu cha thực sự liên quan, tại sao ông lại để lại dấu vết rõ ràng như vết mẻ kia? Nam tự vấn. Hay đó là một sự thách thức? Hoặc tệ hơn, là một sự thừa nhận ngầm mà ông dành cho mình?
“Con nhớ năm đó không?” Ông Tín đột ngột lên tiếng, đôi mắt đục mờ nhìn ra màn mưa trắng xóa ngoài sân. “Cũng một mùa vải đỏ rực thế này. Em con… nó thích ăn vải nhất nhà. Đứa trẻ tội nghiệp.”
Nam thấy tim mình thắt lại. Ký ức về mùa hè năm 1992 ùa về như một cơn lũ. Nam mười bốn tuổi, đang mải mê đuổi theo một con chuồn chuồn ngô giữa đồi vải xanh rì. Em trai anh, mới bảy tuổi, lẫm chẫm chạy phía sau. Rồi một tiếng động lớn, một tiếng thét bị vùi lấp bởi tiếng xào xạc của lá cây… Nam đã đứng đó, bất động vì sợ hãi, thấy nhóm bạn của mình – Thắng, Lan, Hùng – đang đứng quanh một cái hố sâu với khuôn mặt trắng bệch.
Anh đã chọn im lặng. Anh đã chọn cách quên đi để tiếp tục sống, để trở thành một bác sĩ giỏi giang ở thành phố. Nhưng cái giá của sự im lặng ấy là mười năm dằn vặt, là sự tan nát của gia đình, và giờ đây, là cái chết của Hùng.
“Con nhớ, thưa cha.” Nam cúi đầu, bàn tay anh vô thức luồn vào túi áo, chạm vào hạt vải khô.
Bữa cơm sáng kết thúc trong sự tĩnh lặng nặng nề đến nghẹt thở. Nam đứng dậy, xách chiếc đèn pin vạn năng và mặc chiếc áo mưa bộ xanh sĩ lâm, quyết định đi tìm Thắng và Lan. Anh cần phải biết liệu họ có nhận được “lời cảnh báo” nào tương tự như hạt vải trong túi anh không.
Bước ra khỏi cổng nhà, Nam thấy thế giới đã hoàn toàn biến đổi. Con đường đất đỏ Lục Ngạn giờ đây là một dòng sông bùn loãng, trơn trượt và đỏ bầm như máu. Gió bão quật ngã những cành vải thiều nặng trĩu quả, quả vải rụng đầy đường, bị chân người và xe thồ nghiền nát thành một thứ hỗn hợp nhầy nhụa, tỏa ra mùi chua chát đến xộc óc.
Nam lội bùn đi về phía lò sấy của Thắng. Từ xa, anh đã thấy khói đen bốc lên cuồn cuộn từ mái lò, bị gió bão xé tơi tả thành những dải băng đen uốn lượn giữa đồi. Lò sấy vải là linh hồn của vùng đất này, nhưng hôm nay, nó trông giống như một chiếc quan tài khổng lồ đang bốc hỏa.
“Thắng! Lan!” Nam gào lên khi bước vào khu nhà kho cạnh lò sấy.
Bên trong nhà kho, không gian đặc quánh hơi nóng từ những rãnh lửa bên dưới. Thắng đang điên cuồng ném những thanh củi khô vào miệng lò, khuôn mặt gã hốc hác, đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ và vì khói lưu huỳnh. Lan ngồi bệt trên một đống bao tải dứa, đầu gối thu vào ngực, đôi mắt vô hồn nhìn vào những ngọn lửa đang nhảy múa.
“Nam đó hả?” Thắng quát lên, giọng gã khàn đặc như tiếng đá cọ vào nhau. “Ông thấy chưa? Thằng Hùng chết rồi. Công an xã vừa mới qua nhưng bão to quá họ lại phải rút về trạm. Họ bảo chờ bão tan mới mang xác đi được. Đốn mạt thật! Họ bỏ mặc thằng Hùng treo trên cây vải nhà ông đấy!”
“Bình tĩnh đi Thắng. Việc bây giờ là phải bảo vệ chính mình.” Nam bước lại gần Lan, chạm nhẹ vào vai cô. Cô khẽ rùng mình, thu người lại sâu hơn.
“Anh Nam… anh có thấy cái ký hiệu đó không?” Lan thì thầm, giọng cô mỏng mảnh như thể sắp tan biến vào tiếng gió hú. “Cái tam giác trên ngực thằng Hùng… Nó giống hệt cái hố năm đó. Cái hố mà tụi mình đã lấp kín…”
“Câm mồm đi Lan!” Thắng quát, ném mạnh một thanh củi vào lò, lửa bùng lên liếm vào những thanh xà gồ bằng gỗ. “Chẳng có cái hố nào cả. Chẳng có bí mật nào hết. Thằng Hùng bị bọn cướp vải giết, hoặc là thằng tâm thần nào đó làm thôi.”
“Thế cái này là gì?” Nam lôi hạt vải khắc hình tam giác ra, đặt lên bàn tay Thắng.
Thắng sững sờ. Gã cầm hạt vải lên, quan sát dưới ánh lửa bập bùng. Đôi môi gã run rẩy, rồi gã đột ngột thò tay vào túi quần, lôi ra một vật tương tự. Lan cũng run rẩy mở lòng bàn tay.
Ba hạt vải thiều khô, đều có hình tam giác khắc sâu ở mặt lưng, nằm cạnh nhau.
“Hắn đang ở quanh đây.” Nam nói, ánh mắt nhìn quanh kho hàng tối tăm. “Hắn biết tất cả chúng ta đang ở đây.”
Đúng lúc đó, một tiếng động lớn vang lên từ phía sau những dãy lò sấy đang đỏ rực. Tiếng đổ vỡ của gạch đá, kèm theo một tiếng thét xé lòng của một người phụ nữ – một bà lão làm thuê trong lò vải.
“Có chuyện gì thế?” Thắng chộp lấy cây gậy sắt, lao về phía sau lò sấy. Nam cũng chạy theo, đèn pin bật sáng, xé toạc màn khói lưu huỳnh đặc quánh.
Họ tìm thấy bà lão đang ngã sấp mặt bên cạnh một đống phên vải bị lật nhào. Bà chỉ tay vào khe hở tối om giữa hai bức tường của lò sấy, đôi môi lắp bắp không thành lời. Nam cúi xuống, ánh đèn pin chiếu vào khe hở.
Ở đó, treo lủng lẳng trên một chiếc đinh rỉ sét, là một chiếc mặt nạ đan bằng mây. Chiếc mặt nạ thô sơ, màu xám xịt vì khói than, với hai hốc mắt tròn xoe vô cảm. Nó giống như gương mặt của một con quỷ hái vải bước ra từ những câu chuyện kinh dị mà người già vẫn kể. Nam đưa tay chạm vào chiếc mặt nạ. Nó vẫn còn ám mùi mồ hôi và một mùi hương rất quen thuộc… mùi dầu mài liềm mà anh đã ngửi thấy ở nhà mình đêm qua.
“Cái này…” Nam chưa kịp nói hết câu thì Lan lại thét lên từ phía nhà kho.
Họ lao trở lại. Lan đang đứng giữa kho hàng, nhưng cô không còn ở một mình. Một bóng đen cao lớn, mặc áo mưa xám, đang đứng ở lối cửa sau. Kẻ đó không đeo mặt nạ, nhưng trong bóng tối nhập nhạng của lò sấy, khuôn mặt hắn chìm hoàn toàn trong bóng tối. Trên tay kẻ đó là một chiếc liềm hái vải dài, lưỡi liềm sáng lên một vòng cung lạnh lẽo.
“Đứng lại!” Thắng gầm lên, vung cây sắt lao tới.
Bóng đen di chuyển cực nhanh, hắn lách qua một dãy bao tải vải rồi biến mất vào màn mưa trắng xóa ngoài cửa sau. Thắng đuổi theo nhưng trượt chân ngã vào vũng bùn đỏ, miệng chửi bới ầm ĩ. Nam chạy lại phía Lan, cô đang thở dốc, tay ôm chặt lấy cánh tay trái. Một vệt máu đỏ tươi thấm ra qua lớp áo sơ mi màu mây của cô.
“Lan, em bị thương rồi!” Nam vội vàng lôi bộ đồ sơ cứu nhỏ luôn mang theo trong túi.
“Hắn… hắn không định giết em ngay.” Lan khóc nấc lên, toàn thân run rẩy như một chiếc lá giữa bão. “Hắn chỉ cứa nhẹ… như thể đang làm dấu vậy. Nam ơi, chúng ta chết chắc rồi.”
Nam cẩn thận băng bó vết thương cho Lan. Vết cứa sắc và gọn, một đường cắt hoàn hảo của một kẻ thạo nghề. Trong khi sơ cứu, Nam vô tình chạm phải chiếc vòng bạc cũ trên cổ tay Lan – chiếc vòng mà em trai anh đã từng đeo. Lan đã nhặt được nó mười năm trước tại hiện trường vụ tai nạn và giữ kín nó như một kỷ vật của tội lỗi.
“Thắng, ông có thấy mặt hắn không?” Nam quay sang hỏi Thắng khi gã vừa lồm cồm bò dậy từ vũng bùn.
“Không! Tối quá, bão quật mù cả mắt.” Thắng nhổ một búng nước bọt lẫn máu. “Nhưng tôi biết cái dáng đó. Cái dáng người đi hơi lệch về bên trái… Nam, ông nghĩ là ai?”
Nam im lặng. Anh biết Thắng đang ám chỉ ai. Ông Tín, cha anh, bị tật nhẹ ở chân trái sau vụ tai nạn mười năm trước.
Một cơn gió cực mạnh thổi qua, làm rung chuyển toàn bộ cấu trúc của lò sấy vải. Tiếng răng rắc của gỗ khô gãy đổ vang lên. Nam nhìn vào sâu trong lò lửa, nơi những thanh củi đang cháy rực. Anh bất chợt nhìn thấy một vật nằm sâu trong gầm lò, nơi tro tàn đang bốc khói.
Lợi dụng lúc Thắng và Lan đang bàng hoàng, Nam tiến lại gần, dùng một cành củi gạt vật đó ra.
Đó là một mẩu gỗ mục, nhưng trên đó vẫn còn sót lại một mẩu ruy-băng màu vàng – thứ ruy-băng mà bác sĩ thường dùng để đánh dấu các mẫu bệnh phẩm hoặc các vật dụng y tế trong bệnh viện. Nam sững người. Thứ ruy-băng này nằm trong bộ đồ nghề bác sĩ mà anh mang về từ Hà Nội.
Chiếc túi du lịch của mình. Nam chợt nhận ra. Sáng nay mình đã để nó ở gian ngoài nhà ông Tín. Hắn đã lục lọi túi của mình. Hắn đang dùng chính những vật dụng của mình để dàn dựng hiện trường.
Sự nghi ngờ như một loại acid, đang ăn mòn mọi niềm tin cuối cùng của Nam dành cho cha mình. Anh nhìn ra ngoài đồi vải, nơi những quả vải thiều đỏ rực đang bị bão quật tơi tả. Màu đỏ đó giờ đây không còn là màu của sự trù phú, mà là màu của một mùa thu hoạch linh hồn.
“Tụi mình không thể ở đây.” Nam dứt khoát nói. “Lò sấy này không an toàn. Chúng ta phải về nhà tôi. Dù chuyện gì xảy ra, ở đó vẫn có tường gạch kiên cố hơn.”
“Về nhà ông?” Thắng cười gằn, lau vết bùn trên mặt. “Để cha ông làm thịt tụi tôi một lượt à?”
“Cha tôi sẽ không làm thế nếu tôi ở đó.” Nam nhìn thẳng vào mắt Thắng. “Hoặc nếu ông ấy làm, tôi sẽ là người ngăn lại. Đi thôi, trước khi nước sông dâng cao cắt đứt con đường mòn.”
Họ lầm lũi đi trong mưa bão, ba bóng người nhỏ bé giữa biển vải đỏ rực. Nam đi đầu, trong đầu anh vang lên những câu hỏi không có lời đáp. Tại sao ông Tín lại giết Hùng đầu tiên? Tại sao lại là lúc anh vừa trở về? Và ký hiệu tam giác đó… nó thực sự chỉ là cái hố, hay là sự ẩn dụ cho ba người còn sống sót của vụ án năm 1992?
Khi họ về đến sân nhà, Nam thấy ông Tín vẫn ngồi đó, ở hiên nhà, lặng lẽ mài chiếc liềm mẻ chuôi. Tiếng “xoèn xoẹt” của đá mài hòa cùng tiếng bão rít tạo thành một bản nhạc tử thần.
Ông Tín ngẩng đầu lên, nhìn ba đứa trẻ năm xưa giờ đã trưởng thành nhưng vẫn mang đầy tội lỗi trong ánh mắt.
“Về rồi à?” Ông nói, giọng lạnh lẽo như nước mưa. “Vào trong đi. Cha đã nấu cơm rồi. Có lẽ đây là bữa cơm cuối cùng trước khi bão quật đổ ngôi nhà này.”
Nam bước qua cha, anh ngửi thấy mùi máu nhàn nhạt tỏa ra từ vạt áo nâu của ông, hòa lẫn với mùi lưu huỳnh và mùi quả chín. Anh biết, trong căn nhà này, giữa những bức tường gỗ quen thuộc, một cuộc săn đuổi khác sắp bắt đầu.
Ánh sáng vàng vọt của chiếc đèn dầu hỏa đặt giữa mâm cơm không đủ để xua đi bóng tối đặc quánh đang bao trùm gian nhà chính. Ngoài kia, bão số 2 đã thực sự cuồng nộ. Tiếng mưa không còn là tiếng rơi của nước, mà là tiếng gầm rú của một con thú dữ đang cào cấu vào mái tôn, vào vách gỗ xoan đào. Gió rít qua khe cửa, tạo thành những tiếng hú dài, ai oán như tiếng khóc của những người lính năm xưa lẩn khuất trong rừng sâu Bắc Giang.
Nam ngồi đó, đôi mắt đăm đăm nhìn vào bát nước mắm cốt pha gừng đặc kẹo. Trên mâm cơm là một đĩa cá trắm kho trám đen, màu trám tím thẫm hòa cùng màu mật vải tạo nên một thứ nước sốt đặc quánh, béo ngậy nhưng lúc này Nam thấy nó giống như những khối máu đông. Cạnh đó là đĩa sứa muối đỏ rực – món ăn đặc trưng của mùa vải – nhưng mỗi lần nhìn vào những miếng sứa sần sùi, Nam lại thấy hiện lên ký ức về lớp da gà nhợt nhạt của Hùng lúc bị treo trên cây vải cổ thụ.
“Ăn đi con. Cá trám mùa này chắc thịt lắm.”
Tiếng ông Tín trầm đục, cắt ngang tiếng gió rít. Ông chậm rãi gắp một miếng trám đặt vào bát của Lan. Đôi bàn tay ông, vốn khô héo như vỏ cây vải, hôm nay trông gân guốc lạ thường dưới ánh đèn dầu. Lan ngồi khép nép bên cạnh Nam, vạt áo sơ mi màu mây của cô vẫn còn dính những vệt bùn đỏ khô cứng từ lúc ở lò sấy. Cô cầm đôi đũa nhưng tay run đến mức tiếng đũa chạm vào thành bát sứ kêu lạch cạch liên hồi.
Thắng ngồi đối diện, khuôn mặt gã hầm hố thường ngày giờ chỉ còn là một khối biểu cảm vặn vẹo vì sợ hãi và thiếu ngủ. Gã không ăn, tay lăm lăm chén rượu vải thiều tự ngâm. Mùi rượu nồng nặc hòa cùng mùi lưu huỳnh vẫn còn bám trên quần áo Thắng tạo nên một thứ hỗn hợp mùi hương gây nhức đầu.
“Ông Tín này…” Thắng đột ngột lên tiếng, giọng gã khàn đặc, “Cây vải Quỷ giữa vườn nhà ông… năm nay nó đậu quả nhiều không?”
Đôi đũa của ông Tín dừng lại giữa không trung. Nam cảm nhận thấy một luồng điện lạnh lẽo chạy dọc sống lưng. Câu hỏi của Thắng không phải là sự quan tâm về mùa màng, đó là một mũi tên độc tẩm đầy sự ngờ vực.
“Cây già rồi, quả chua lắm. Chỉ có lũ chim là thích thôi.” Ông Tín trả lời, giọng điệu không một chút gợn sóng, rồi thản nhiên đưa miếng cá vào miệng nhai chậm rãi.
Nam nhìn xuống chiếc đèn pin vạn năng đặt cạnh chân mình. Lớp vỏ nhựa của nó đã trầy xước sau cú ngã ở lò sấy, ánh sáng lúc nãy anh bật thử đã bắt đầu chuyển sang màu vàng nhạt – dấu hiệu của việc pin đang cạn kiệt giữa lúc bão bùng. Sự tự tin của một bác sĩ luôn tin vào logic của mình đang bị lung lay dữ dội. Trong bóng tối này, khi y học và bằng chứng khoa học bị chia cắt bởi những câu chuyện truyền thuyết và thái độ bí ẩn của người cha, Nam thấy mình bé nhỏ và yếu ớt.
Cạch. Cạch. Cạch.
Tiếng gõ cửa vang lên, dồn dập và nặng nề, át cả tiếng mưa bão. Cả bốn người trong mâm cơm đồng loạt cứng đờ. Thắng bật dậy, chén rượu trên tay gã đổ nhào xuống mâm, nước rượu chảy loang lổ như một vết thương hở.
“Ai đấy?” Thắng gào lên, tay vớ lấy con dao bổ củi đặt gần đó.
“Tôi đây! Vệ đây! Mở cửa cho tôi với!”
Ông Tín thở phào, ra hiệu cho Nam. Nam bước lại gần cửa, đôi tay run rẩy rút thanh gỗ chắn ngang. Cánh cửa vừa hé mở, một luồng gió mạnh kèm theo màn mưa buốt lạnh ập vào nhà, suýt chút nữa thổi tắt chiếc đèn dầu trên mâm.
Một bóng người cao lớn, mặc chiếc áo mưa cánh dơi quân đội cũ kỹ, lảo đảo bước vào. Đó là ông Vệ, hàng xóm và cũng là một cựu binh từng tham chiến ở biên giới phía Bắc. Ông Vệ người nồng nặc mùi thuốc lào và nước mưa. Sau lưng ông là Cường – đứa con trai duy nhất, một gã thanh niên lầm lì với vết sẹo dài trên lông mày, vốn là kẻ luôn đối đầu với Thắng trong việc tranh giành bãi thu mua vải.
“Bão to quá Tín ạ! Nước suối phía sau tràn lên rồi, sạt cả một mảng đồi vải nhà tôi.” Ông Vệ vừa lau mặt vừa nói, đôi mắt cú vọ của ông quét nhanh một vòng qua mâm cơm, dừng lại rất lâu ở chỗ Lan và Thắng. “Ủa, sao các cháu lại tụ tập ở đây giữa đêm bão thế này?”
Sự xuất hiện của cha con ông Vệ giống như một gáo nước lạnh dội vào bầu không khí vốn đã căng thẳng. Ở một vùng quê như Lục Ngạn, nơi mỗi người dân đều là một mạng lưới thông tin sống, việc ba người bạn trẻ tụ tập tại nhà ông Tín – nơi vừa xảy ra một vụ chết người kỳ quái – là một miếng mồi ngon cho sự soi mói.
“Chúng cháu… lò sấy nhà Thắng bị hỏng mái, qua đây lánh tạm bão thôi ạ.” Nam vội vàng giải thích, tay vô thức lân la vào túi quần, chạm vào hạt vải khô khắc hình tam giác. Cạnh của hạt vải lúc này dường như sắc hơn, cứa vào lòng bàn tay anh đau nhói.
Cường không nói gì, hắn lẳng lặng ngồi xuống góc nhà, đôi mắt sâu hoắm dưới vết sẹo nhìn chằm chằm vào chiếc đèn pin của Nam. Hắn lôi từ trong túi áo ra một bao thuốc Thăng Long ướt sũng, cố tìm một điếu còn khô để châm.
“Nghe nói thằng Hùng ‘quăn’ mất rồi à?” Ông Vệ hạ giọng, kéo chiếc ghế gỗ ngồi vào mâm cơm dù chẳng ai mời. “Người ta bảo nó bị Quỷ Hái Vải bắt. Cái giống quỷ ấy, hễ mùa nào vải đỏ rực như máu là nó lại về đòi mạng những đứa có tâm địa không trong sạch.”
“Ông đừng có nói nhảm!” Thắng gầm gừ, nhưng bàn tay cầm dao của gã đang run bần bật.
“Nhảm sao được cháu? Năm chín hai, cũng mùa vải đỏ này, chẳng phải có chuyện sao?” Ông Vệ cười hắc hắc, để lộ hàm răng ám khói đen kịt. “Cái vùng này đất lành nhưng ma thiêng lắm. Có những bí mật, người không nói nhưng đất sẽ nói.”
Nam cảm thấy máu trong người mình như đông cứng lại. Ông Vệ không chỉ đơn giản là sang lánh bão. Mỗi lời nói của ông ta giống như một lưỡi dao mổ, khía vào khối u ký ức mà Nam đang cố che giấu. Anh nhìn sang Cường, thấy hắn đang nhếch môi cười – một nụ cười đầy ẩn ý đen tối. Cường luôn căm ghét Thắng và Hùng vì hai gã này từng ép giá vải nhà hắn đến mức cha hắn phải bán cả đàn lợn để trả nợ lò sấy.
Biến số mới. Nam nghĩ. Nếu hung thủ không phải là cha, thì cha con ông Vệ hoàn toàn có động cơ để trả thù nhóm bạn.
Bữa cơm tiếp tục trong sự im lặng đáng sợ của sáu con người. Tiếng loa phát thanh xã ở đầu hồi bỗng vang lên rè rè, tiếng được tiếng mất giữa bão: “Thông báo… bão… cấp 11… sạt lở… người dân… chú ý… vùng… Nghĩa Hồ… nguy hiểm…” Tiếng loa tắt ngấm sau một tiếng xoẹt lớn, điện thoại và mọi liên lạc với thế giới bên ngoài chính thức bị cắt đứt.
Sau bữa cơm, ông Tín lặng lẽ ra hiên nhà đứng nhìn mưa bão. Lan ngồi co rợm ở góc giường, đôi mắt đờ đẫn nhìn về phía chiếc liềm mẻ chuôi vẫn đang dựng ở góc tường. Thắng và Cường ngồi đối diện nhau qua chiếc bàn gỗ, bầu không khí giữa hai kẻ thù truyền kiếp nồng nặc mùi thuốc thuốc lào và sự căm hận ngầm.
Nam quyết định phải hành động. Anh không thể ngồi yên chờ đợi cái chết tiếp theo. Lợi dụng lúc mọi người đang chú ý vào tiếng sấm nổ rền trời, anh xách túi y tế và chiếc đèn pin đi về phía gian buồng nhỏ phía sau lò sấy – nơi cha anh thường dùng để chứa dụng cụ làm vườn.
Cánh cửa buồng chứa dụng cụ rên rỉ khi Nam đẩy nhẹ. Mùi rơm ẩm, mùi rỉ sét của sắt thép và mùi vải thối bốc lên nồng nặc. Chiếc đèn pin trong tay anh chớp chớp, ánh sáng yếu ớt quét qua những chiếc giỏ mây, những cuộn dây thừng đen đúa.
Anh lục lọi trong đống đồ cũ, hy vọng tìm thấy thứ ruy-băng y tế bị mất hoặc bất cứ bằng chứng nào khác. Bỗng nhiên, đèn pin của Nam rọi trúng một vật nằm sau bao tải phân bón.
Đó là một chiếc áo mưa cánh dơi màu xám. Nó vẫn còn sũng nước, vắt vẻo trên một chiếc đinh. Nam tiến lại gần, nhịp tim anh đập dồn dập như tiếng trống trận. Khi anh nhấc vạt áo mưa lên, dưới chân anh là một đôi dép cao su cũ bị mòn vẹt ở gót bên trái – khớp hoàn toàn với dáng đi khập khiễng của cha anh và kẻ sát nhân đêm qua.
Nhưng điều khiến Nam kinh hoàng nhất chính là một mẩu giấy nhỏ kẹp trong túi áo mưa. Anh mở ra, dưới ánh đèn pin sắp tắt, những dòng chữ viết tay bằng mực tím hiện lên, nhòe nhoẹt vì nước:
“Mười năm. Lục Ngạn lại đỏ quả. Máu phải trả bằng máu. Nam là đứa cuối cùng.”
Nét chữ ấy… Nam sững người. Đó không phải là chữ của cha anh. Đó là nét chữ của một người trẻ tuổi, bay bướm và sắc sảo.
“Đang tìm gì đấy Nam?”
Một giọng nói vang lên ngay sau lưng. Nam giật thót, chiếc đèn pin rơi xuống đất, ánh sáng tắt ngúm, nhấn chìm gian buồng trong bóng đen tuyệt đối.
Trong bóng tối, Nam nghe thấy tiếng thở đều đặn của một người đang đứng rất gần. Một mùi thuốc lá Thăng Long nồng nặc phả vào gáy anh.
“Cường… là anh à?” Nam lắp bắp, tay quờ quạng tìm chiếc đèn pin dưới sàn.
“Mùa này vải chín rộ, trộm cắp nhiều lắm Nam ạ. Cha tôi bảo chú nên cẩn thận, đừng có soi mói nhiều quá, rủi ro lắm.” Giọng Cường lạnh lẽo, không một chút cảm xúc.
Nam tìm thấy chiếc đèn pin, anh bật mạnh. Ánh sáng le lói hiện lên, chiếu thẳng vào khuôn mặt của Cường. Hắn đang cầm chiếc liềm mẻ chuôi – chiếc liềm đáng lẽ phải đang ở gian nhà chính. Lưỡi liềm sáng lạnh lẽo chỉ cách cổ Nam vài phân.
“Cái liềm này… cha tôi mài sắc lắm đấy. Chú cầm mà phòng thân.” Cường cười nhạt, chìa cái chuôi mẻ về phía Nam rồi thản nhiên quay người bước ra ngoài.
Nam đứng sững trong bóng tối, mồ hôi lạnh vã ra như tắm. Tại sao Cường lại cầm chiếc liềm của cha anh? Tại sao hắn lại biết anh ở đây? Và mẩu giấy kia… ai là người đã viết ra nó?
Anh nhận ra rằng, kế hoạch tìm kiếm bằng chứng logic của mình đã hoàn toàn đổ vỡ. Trong ngôi nhà này, không chỉ có một người mang theo bí mật. Mỗi người khách trú chân đêm bão đều dường như có một mục đích riêng, và bóng quỷ hái vải có thể đang khoác lên mình bất cứ chiếc áo mưa nào trong số họ.
Ngoài trời, tiếng gió bão bỗng im bặt một cách bất thường. Đó là “mắt bão”. Sự tĩnh lặng đáng sợ bao trùm lên đồi vải đỏ rực. Nam biết, đây là khoảng nghỉ ngắn ngủi trước khi cơn cuồng nộ thực sự quay trở lại, và đêm nay, máu sẽ lại chảy xuống vùng đất đỏ Lục Ngạn.
Sự im lặng của mắt bão không phải là sự bình yên, mà là một khoảng lặng đầy ác ý, giống như một gã đồ tể tạm dừng tay để mài lại lưỡi dao của mình. Gió đã ngưng rú rít, mưa cũng không còn quất vào mái tôn những âm thanh chát chúa, nhưng bầu không khí bỗng trở nên đặc quánh, nóng hầm hập và sặc mùi bùn đất lên men. Lục Ngạn lúc này giống như một sinh vật khổng lồ đang nín thở, chờ đợi cơn cuồng nộ tiếp theo của trời đất.
Nam ngồi ở bậu cửa gian nhà chính, đôi bàn tay anh siết chặt lấy cán gỗ của chiếc liềm hái vải mà Cường vừa đưa cho. Vết mẻ hình tam giác trên chuôi gỗ cứa vào lòng bàn tay anh, tạo ra một cảm giác đau nhức nhối nhưng chân thực. Anh cảm nhận rõ từng vân gỗ cũ kỹ, thô ráp, thấm đẫm mồ hôi và dầu mài của cha anh qua hàng chục mùa vải. Chiếc liềm nặng trịch, lưỡi thép cong vút tỏa ra một luồng khí lạnh lẽo, tương phản hoàn toàn với cái nóng hừng hực đang bốc lên từ nền đất ẩm.
Nó nặng hơn mình tưởng. Nam nghĩ, mắt anh không rời khỏi lưỡi thép xám lạnh dưới ánh đèn dầu leo lét. Một dụng cụ lao động, một vật phẩm gắn liền với sự trù phú của vùng đất này, tại sao giờ đây lại mang hơi hướm của một món hung khí? Anh đưa tay lên ngực trái, cảm nhận nhịp tim mình đang đập nhanh và không đều – khoảng 105 nhịp mỗi phút.
Là một bác sĩ, anh biết đây là phản ứng của hệ thần kinh giao cảm trước mối đe dọa cực độ. Mồ hôi lạnh chảy ròng ròng từ hai bên thái dương, bám vào lớp bụi than lò sấy trên mặt, tạo thành những vệt nhem nhuốc. Anh nhìn sang Lan đang ngồi co rợm trên chiếc chõng tre gần đó. Vết thương trên tay cô đã được anh băng bó cẩn thận bằng gạc trắng lấy từ túi y tế, nhưng nó vẫn đang thấm ra một vệt hồng nhạt.
Trong gian nhà, ông Vệ đang rít một hơi thuốc lào dài. Tiếng nước trong điếu cày kêu “róc róc” vang lên giữa sự im lặng của mắt bão nghe thật rợn người. Làn khói thuốc trắng đục phả ra, che khuất một phần gương mặt đầy những vết chân chim của ông.
“Mắt bão đấy.” Ông Vệ nói khê nồng, giọng ông như tiếng xẻ gỗ. “Dân vùng đồi này sợ nhất lúc này. Người ta cứ tưởng bão tan, lú đầu ra ngoài là nó quật chết không kịp ngáp. Giống như kẻ địch nấp trong rừng, lúc im tiếng súng nhất là lúc nó đang lắp lê vào đầu súng.”
“Cháu muốn ra ngoài một chút.” Nam đột ngột đứng dậy. Anh không thể chịu nổi sự ngột ngạt này thêm một giây nào nữa. Anh cần không khí, dù đó là không khí nồng mùi lưu huỳnh.
“Chú Nam điên rồi à?” Thắng quát khẽ, gã đang ngồi gục đầu trên bàn, chén rượu vải trên tay vẫn chưa vơi. “Hắn đang ở ngoài đó. Đợi chúng ta bước ra là hắn cứa cổ như cứa cuống vải cho xem.”
“Tôi chỉ ra quanh sân thôi.” Nam nắm chặt chiếc liềm. “Tôi cần xem lại cái lò sấy phía sau. Nếu khói không thoát được, ngôi nhà này sẽ ngạt thở trước khi bão quay lại.”
Nam bước xuống sân. Bùn đỏ bám chặt lấy đôi ủng cao su của anh, tạo ra những tiếng “chẹp chẹp” nặng nề. Ánh đèn pin quét qua khu vườn. Những gốc vải cổ thụ đứng sừng sững giữa bóng đêm, cành lá rủ xuống rậm rạp như những mái tóc rũ rượi. Mùi vải thiều chín nứt vỏ, bị bão quật rụng xuống đất bắt đầu phân hủy, tỏa ra một thứ mùi ngọt lịm đến nhức óc, hòa lẫn với mùi đất ẩm tạo thành một thứ hương vị của sự mục rữa.
Anh đi về phía lò sấy sau nhà. Những bức tường gạch nung sẫm màu đang rịn mồ hôi vì hơi nóng bên trong tỏa ra. Đột nhiên, ánh đèn pin của Nam bắt gặp một bóng đen vụt qua phía sau bể nước mưa.
Hắn!
Nam không kịp suy nghĩ, bản năng của kẻ bị săn đuổi biến thành kẻ truy đuổi. Anh lao về phía bể nước. Chiếc liềm mẻ chuôi trong tay anh vung lên theo nhịp chạy. Bùn đỏ bắn tung tóe lên áo mưa sĩ lâm. Kẻ kia di chuyển cực nhanh, hắn lẩn vào giữa những dãy vải thiều sát nhau.
Địa hình vùng đồi Nghĩa Hồ mười năm qua đã thay đổi nhiều, nhưng bộ não của Nam vẫn còn ghi nhớ những lối mòn cũ. Hắn đang chạy về phía dốc Lòng Bong – một con dốc đất đỏ dựng đứng, hai bên là những rãnh thoát nước sâu hun hút được dân làng đào để ngăn sạt lở. Nam lách qua một gốc vải già, những cành vải thấp lè tè quất vào mặt anh đau rát. Mùi nhựa vải tươi bị gãy tứa ra, hăng hắc.
Kẻ kia chạy vào một ngõ nhỏ hẹp, hai bên là những bức tường rào bằng đá hộc xếp chồng lên nhau – một đặc trưng của những ngôi nhà cổ vùng Lục Ngạn. Nam nghe thấy tiếng hơi thở đứt quãng của mình hòa cùng tiếng bùn nhão bị dẫm đạp. Anh không bật đèn pin liên tục để tránh bị lộ vị trí, chỉ thỉnh thoảng nháy lên một giây để xác định hướng đi.
Đến đoạn rẽ vào khu lò sấy bỏ hoang của nhà ông Vệ, bóng đen bỗng nhiên mất tích. Nam dừng lại, đứng sát vào một bức tường đá. Nhịp tim anh dồn lên tận cổ họng, mồ hôi làm cay cả mắt. Anh nghe thấy tiếng nước chảy róc rách trong rãnh thoát nước gần đó.
Xoẹt.
Một vật gì đó bay sượt qua tai Nam, cắm phập vào cánh cửa gỗ mục nát của lò sấy bỏ hoang. Anh quay lại, ánh đèn pin chiếu thẳng vào vật đó.
Là một chiếc chìa khóa. Một chiếc chìa khóa gỉ sét, có buộc một mẩu dây bạc nhỏ xíu.
Nam tiến lại gần, nhấc chiếc chìa khóa lên. Toàn thân anh run rẩy. Đây là chìa khóa của chiếc hộp đựng đồ chơi bằng gỗ mà em trai anh đã giữ cho đến ngày cuối cùng. Còn mẩu dây bạc kia… đó là một mắt xích từ chiếc vòng bạc của Lan.
Một đòn cảnh cáo trực diện. Kẻ sát nhân không chỉ truy đuổi mạng sống của họ, hắn đang truy đuổi những bằng chứng của sự tội lỗi mười năm trước. Hắn muốn nhắc nhở Nam rằng cái giá phải trả cho sự im lặng không chỉ là máu của Hùng, mà là linh hồn của tất cả những kẻ còn sống.
“Nam… anh Nam ơi…”
Tiếng gọi mỏng mảnh của Lan vang lên từ phía vườn vải nhà Nam. Anh giật mình, vội vàng quay lại. Anh chạy ngược về phía ngôi nhà, đôi chân nặng trịch như đeo chì. Khi anh vào đến sân, anh thấy Lan đang đứng giữa sân bão im lìm, đôi mắt cô trợn trừng nhìn về phía hiên nhà.
Thắng đang nằm sấp trên nền đá hoa cũ. Máu đỏ tươi bắt đầu loang ra, hòa vào dòng nước mưa tích tụ thành những vũng đỏ bầm.
Nam lao lại, lật Thắng dậy. Một vệt cắt sâu hoắm nằm ngay dưới cằm gã. Gã chưa chết, nhưng hơi thở đã bắt đầu khò khè, bọt máu sủi ra từ khóe miệng. Nam vội vàng dùng đôi tay bác sĩ của mình ép vào vết thương để cầm máu.
“Thắng! Nghe tôi nói không?” Nam hét lên, nhưng đôi mắt Thắng đã bắt đầu đảo ngược.
Trong lòng bàn tay đang co quắp của Thắng, Nam nhìn thấy một mảnh vải nhỏ. Một mảnh vải màu xanh sĩ lâm – đúng là loại vải áo mưa mà Nam đang mặc.
Anh sững sờ, nhìn lại vạt áo mưa của mình. Nó đã bị xẻ một đường từ lúc nào không hay.
“Mày… là mày…” Tiếng gầm gừ vang lên từ phía hiên nhà.
Cường đang đứng đó, tay cầm một thanh sắt dài, ánh mắt đầy sát khí nhìn chằm chằm vào Nam. Ông Vệ cũng bước ra, tay cầm chiếc đèn dầu, ánh lửa bập bùng chiếu lên gương mặt già nua đang biến dạng vì kinh ngạc và phẫn nộ.
“Thằng Nam giết người!” Lan bỗng nhiên hét lên, cô lùi lại phía sau cha con ông Vệ, ngón tay chỉ vào chiếc liềm mẻ chuôi đang dính máu trong tay Nam.
Nam nhìn xuống chiếc liềm. Lưỡi thép cong vút giờ đây đã vấy những vệt máu đỏ bầm. Anh nhìn lại Thắng, nhìn mảnh vải trong tay gã, rồi nhìn xuống vạt áo mưa rách của chính mình. Một cái bẫy hoàn hảo. Kẻ sát nhân đã tận dụng lúc mắt bão, lúc Nam truy đuổi hắn để dàn dựng một kịch bản mà ở đó, Nam chính là kẻ sát thủ.
“Không phải tôi! Tôi đuổi theo một kẻ khác!” Nam lắp bắp, anh buông chiếc liềm xuống nền đá. Tiếng kim loại va vào đá “keng” một tiếng khô khốc, vang vọng giữa không gian im lìm.
“Hắn mặc áo mưa giống mày, dáng đi giống cha mày, và giờ tay mày cầm liềm dính máu bạn mày.” Cường bước xuống sân, thanh sắt trong tay hắn kéo lê trên nền đất, tạo ra tiếng rít chói tai. “Mày định giết sạch chúng nó để xóa dấu vết vụ năm chín hai đúng không?”
Ông Tín bước ra từ bóng tối phía sau lò sấy. Ông không nói gì, đôi mắt đục mờ nhìn đứa con trai duy nhất của mình đang đứng giữa vũng máu. Trên tay ông là một chiếc khăn trắng, ông lặng lẽ bước lại gần Thắng, bắt đầu giúp Nam băng bó vết thương cho gã. Sự im lặng của ông lúc này nặng nề hơn mọi lời cáo buộc.
“Cha… cha tin con chứ?” Nam nhìn cha, giọng anh nghẹn lại.
Ông Tín vẫn không ngẩng đầu lên, ông chỉ nói khẽ bằng giọng đều đều: “Máu đã chảy xuống đất Lục Ngạn này thì không gì rửa sạch được nữa rồi con ạ. Bão quay lại rồi đấy.”
Đúng lúc đó, một tiếng gầm vang dội từ phía xa xa. Gió bão quay trở lại với cường độ kinh khủng hơn gấp bội. Những cành vải thiều bị quật ngã ngang dọc qua cổng nhà, nước sông Lục Nam bắt đầu tràn vào các rãnh thoát nước, tạo thành những tiếng gào thét của dòng lũ đỏ ngầu.
Cơn bão đã chính thức kết thúc khoảng lặng của nó.
Nam đứng đó, giữa những người bạn cũ đã biến thành kẻ thù, giữa người cha đầy bí ẩn và xác chết của Hùng vẫn đang đung đưa đâu đó ngoài vườn vải. Chiếc chìa khóa gỉ sét trong túi quần anh dường như đang nóng lên. Anh nhận ra cái giá của sự im lặng mười năm trước giờ đây đã nhân lên gấp bội. Kẻ sát nhân đã thành công trong việc biến anh thành một con quỷ hái vải mới trong mắt mọi người.
“Nếu mày muốn chết, tao sẽ cho mày toại nguyện!” Cường lao tới, thanh sắt vung lên.
Nam lách người né tránh, anh chộp lấy chiếc đèn pin vạn năng và lao thẳng ra cổng nhà, hướng về phía đồi vải mịt mù tăm tối. Anh không thể ở lại đây. Anh phải tìm ra kẻ đeo mặt nạ mây kia trước khi hắn hoàn tất nghi lễ tàn độc của mình.
Tiếng bão gào rú che lấp tiếng hét của Cường phía sau. Nam chạy bán mạng trong màn mưa trắng xóa, bùn đỏ quấn lấy chân anh như những bàn tay từ dưới mồ. Anh nhận ra, sự tự tin vào y học và logic của mình đã hoàn toàn tan biến. Ở vùng đất này, vào mùa vải đỏ này, chỉ có bản năng sinh tồn và những bí mật mới là thứ có thật.
Dưới ánh chớp rạch ngang trời, Nam thấy một bóng đen đang đứng trên đỉnh dốc Lòng Bong, tay cầm một chiếc liềm khác, lặng lẽ nhìn xuống anh. Chiếc mặt nạ mây hiện lên trắng nhởn giữa đêm đen bão bùng.
Kẻ sát nhân không đuổi theo anh. Hắn đang đợi anh. Đợi anh tự bước vào cái hố của chính mình.
Bóng tối dưới gầm sàn kho chứa củi sấy vải đặc quánh, nồng nặc mùi mùn gỗ ẩm và mùi phân chuột khô. Nam nằm ép mình xuống lớp lá vải khô đã mủn, lồng ngực anh phập phồng theo từng nhịp thở nặng nề, nóng hổi. Phía trên đầu anh, tiếng gió bão quật vào vách nứa nghe như tiếng roi da ném vào không trung. Mắt bão đã qua, và giờ đây, cơn thịnh nộ của thiên nhiên quay trở lại với sức mạnh của một con thú dữ bị thương, sẵn sàng nghiền nát bất cứ thứ gì còn đứng vững trên vùng đồi Nghĩa Hồ này.
Nam đưa bàn tay run rẩy lên vuốt mặt. Nước mưa hòa cùng bùn đỏ đất Lục Ngạn bết lại trên da thịt anh, khô cứng và ngứa ngáy. Trong cái tĩnh lặng giả tạo dưới gầm sàn, anh nghe thấy tiếng mạch đập ở thái dương mình kêu “thình thịch, thình thịch” như tiếng đồng hồ đếm ngược của tử thần. Là một bác sĩ, anh biết đây là biểu hiện của trạng thái sốc tâm lý mức độ trung bình – cơ thể đang huy động mọi nguồn năng lượng để đối phó với sự sợ hãi, nhưng trí não thì đang dần tê liệt.
Anh lôi từ trong túi ra chiếc chìa khóa gỉ sét buộc mẩu dây bạc. Dưới ánh sáng le lói của chiếc đèn pin sắp cạn nguồn, mẩu dây bạc nhỏ xíu ấy dường như đang phát sáng một cách ma quái. Mười năm. Mười năm kể từ cái ngày em trai anh – Hải – nằm dưới bờ suối lạnh lẽo. Nam nhắm mắt lại, và ngay lập tức, ký ức năm 1992 hiện lên rõ mồn một như một cuốn phim tài liệu đen trắng.
Đó là một buổi chiều nắng cháy, cũng vào vụ thu hoạch vải thiều. Hải bảy tuổi, hì hục bê cái giỏ tre nhỏ xíu chạy theo Nam và nhóm bạn của anh ra đồi vải phía sau dốc Lòng Bong. Hải đã cười rất tươi, khoe cái vòng bạc mới được mẹ mua cho ở chợ Phố Kim. Rồi chuyện đó xảy ra. Một tiếng trượt chân. Một tiếng hét bị vùi lấp bởi tiếng gió mùa hạ. Và sự im lặng của bốn đứa trẻ mười bốn tuổi trước cái hố sâu thẳm đen ngòm…
“Anh Nam… Anh Nam có ở đó không?”
Tiếng gọi mỏng mảnh như tơ nhện, lạc giữa tiếng bão hú, làm Nam giật thót mình. Anh vội vàng tắt đèn pin, nín thở. Một bóng người mảnh dẻ, khoác chiếc áo mưa cánh dơi màu xám nhạt, đang lách qua những gốc vải thiều đổ ngang dọc ngoài sân kho. Lan.
Nam chần chừ một giây. Sự nghi ngờ về việc Lan vừa mới buộc tội anh trước mặt cha con ông Vệ vẫn còn đó, nhưng nhìn dáng vẻ cô độc và run rẩy của cô giữa màn mưa trắng xóa, bản năng che chở của anh lại trỗi dậy. Anh chui ra khỏi gầm sàn, khẽ gọi:
“Lan! Tôi ở đây.”
Lan giật mình, cô lao lại phía Nam, đôi bàn tay lạnh ngắt bám chặt lấy cánh tay anh. Gương mặt cô trắng bệch, đôi môi tím tái vì lạnh và sợ hãi.
“Anh Nam… ơn trời, anh vẫn an toàn.” Lan khóc nấc lên, hơi thở nồng mùi rượu vải thiều lên men. “Thắng… anh ấy được ông Tín cầm máu rồi, nhưng cha con ông Vệ đang lùng sục anh khắp đồi. Họ bảo sẽ giao anh cho công an huyện ngay khi bão tan.”
“Tại sao em lại giúp tôi?” Nam nhìn thẳng vào mắt cô, giọng anh chứa đựng sự ngờ vực không che giấu. “Chẳng phải chính em đã chỉ tay vào tôi đêm qua sao?”
Lan cúi đầu, vạt áo mưa rách mướp run lên bần bật. “Em sợ… lúc đó em quá sợ. Nhưng em biết không phải anh. Kẻ sát nhân đeo mặt nạ mây kia, em đã thấy hắn lần thứ hai khi anh đang đuổi theo bóng đen ở bể nước.”
Lan run rẩy đưa cho Nam một thứ. Đó là một chiếc khăn tay màu xanh công nhân cũ kỹ, dính đầy những vệt bùn đen đặc quánh. “Em nhặt được nó ở lối vào Ngôi nhà cổ của cụ giáo Hiển. Cường… em thấy Cường đã lén lút ra vào đó từ chiều nay. Hắn giấu một thứ gì đó trong hầm lò sấy cạnh nhà cụ giáo.”
Nam cầm lấy chiếc khăn. Mùi thuốc lá Thăng Long nồng nặc tỏa ra từ mảnh vải – thứ mùi đặc trưng mà anh đã ngửi thấy ở gáy mình trong buồng chứa dụng cụ của cha. Một luồng hy vọng mới, dù mong manh, bùng lên trong lòng Nam. Nếu Cường là kẻ sát nhân, nếu Cường đã dàn dựng tất cả để đổ tội cho cha anh và chính anh nhằm trả thù cho vụ ép giá vải năm xưa, thì mọi chuyện sẽ trở nên logic.
“Ngôi nhà cổ cạnh lò sấy chính?” Nam hỏi lại để xác nhận. Theo Story Bible của vùng Nghĩa Hồ, đó là ngôi nhà có kiến trúc kiểu Pháp cũ, nằm biệt lập bên cạnh dãy lò sấy vải lớn nhất xã, nơi khói lưu huỳnh bao giờ cũng dày đặc nhất.
“Vâng. Em thấy hắn mang theo một chiếc túi vải lớn, giống như cái bao tải đựng xác vải khô.” Lan khẩn khoản, “Anh phải đến đó. Nếu tìm thấy bằng chứng trước khi cha con ông Vệ bắt được anh, anh mới có đường sống.”
Quyết định sai lầm. Nam không hề nhận ra sự phi lý trong lời kể của Lan. Anh không tự hỏi tại sao một cô gái yếu đuối như cô lại có thể theo dõi một gã thanh niên hung hãn như Cường giữa đêm bão mà không bị phát hiện. Anh không tự hỏi tại sao Lan lại biết rõ vị trí của Cường đến thế. Nỗi khao khát được minh oan và sự ám ảnh về việc cha mình có thể là kẻ giết người đã khiến Nam mù quáng bám lấy mẩu thông tin này.
“Em về nhà cha tôi đi, ở đó an toàn hơn.” Nam dặn dò, tay siết chặt chiếc liềm mẻ chuôi. “Tôi sẽ đến nhà cụ giáo Hiển.”
“Không, em đi cùng anh!” Lan cương quyết.
“Nguy hiểm lắm, Lan. Nghe lời anh.” Nam nhấn mạnh tôn xưng “anh” như một cách khẳng định sự bảo vệ. “Về nhà bác Tín, bảo bác là anh vẫn ổn.”
Lan ngập ngừng một lát rồi gật đầu. Cô quay lưng chạy về phía ánh đèn leo lét của ngôi nhà ông Tín. Nam không nhìn theo cô, anh lập tức quay người, hướng về phía dãy lò sấy xã.
Con đường dẫn đến nhà cụ giáo Hiển là một thử thách nghiệt ngã của địa hình vùng đồi Lục Ngạn. Những rãnh nước thoát bão sâu đến ngang hông người lớn, chứa đầy nước lũ đỏ ngầu chảy xiết, ngăn cách các đồi vải như những con hào phòng thủ. Nam phải đu người qua những gốc vải già để vượt rãnh, bùn đỏ quấn chặt lấy đôi ủng sĩ lâm, mỗi bước đi nặng tựa ngàn cân.
Mùi lưu huỳnh bắt đầu trở nên nồng nặc khi anh tiến gần đến dãy lò sấy chính. Ở Lục Ngạn năm 2002, công nghệ sấy vải vẫn thô sơ, lưu huỳnh được dùng để giữ màu vỏ vải đỏ đẹp, tạo ra một làn khói trắng đục, độc hại và ám mùi trứng thối. Giữa cơn bão, làn khói này không thoát lên cao được mà bị gió quật xuống, lảng bảng trên mặt đất, biến không gian thành một mê cung mờ ảo.
Ngôi nhà cổ hiện ra giữa màn khói, đứng sừng sững bên cạnh những ống khói lò sấy đang khạc lửa hồng giữa mưa bão. Kiến trúc gạch trần nhuốm màu rêu đen, những ô cửa sổ hình vòm cao vút trông như những hốc mắt trống rỗng của một hộp sọ khổng lồ.
Nam lén lút tiến lại gần khu hầm lò sấy. Tiếng lửa cháy “phừng phừng” bên trong các buồng sấy hòa cùng tiếng bão tạo thành một thứ âm thanh gầm rú hãi hùng. Anh nhìn thấy chiếc cửa gỗ của tầng hầm ngôi nhà cổ đang khép hờ.
Hành động bắt đầu tăng tốc. Nam không còn chần chừ. Anh lách người qua khe cửa, chiếc liềm cầm ngang ngực.
Bên trong tầng hầm, không khí nóng đến ngạt thở và đặc quánh mùi vải chín lên men nồng nặc. Ánh sáng từ các miệng lò phía ngoài hắt vào những vệt đỏ rực rỡ và những bóng đen nhảy múa trên vách tường đá.
Nam đi sâu vào trong, bước qua những đống bao tải dứa chất cao như núi. Bỗng nhiên, anh nhìn thấy một vật nằm giữa sàn hầm.
Là chiếc túi vải lớn mà Lan đã nhắc tới.
Nam lao lại, dùng lưỡi liềm rạch một đường dài trên miệng túi. Thay vì những bằng chứng buộc tội Cường, hàng ngàn quả vải thiều thối rữa, chảy nước chua loét đổ òa ra sàn. Và nằm giữa đống vải thối ấy, là chiếc áo blouse trắng của Nam – chiếc áo anh đã để lại trong túi du lịch tại nhà ông Tín.
Chiếc áo blouse bị cắt nát thành từng dải, và trên lưng áo, ai đó đã dùng máu vẽ một ký hiệu tam giác khổng lồ.
“Bẫy… Đây là bẫy!” Nam thốt lên, cổ họng đắng ngắt.
Ngay lúc đó, tiếng cửa tầng hầm bị sập mạnh. Rầm!
Nam quay phắt lại. Từ trong màn khói lưu huỳnh dày đặc, một bóng người cao lớn bước ra. Không phải Cường. Kẻ đó khoác chiếc áo mưa cánh dơi quân đội của ông Vệ, nhưng dáng đi lại vững chãi, uy quyền một cách kỳ lạ. Kẻ đó đeo mặt nạ mây, và trên tay là một chiếc xẻng sắt dùng để xúc than lò sấy, cán xẻng dài và nặng trịch.
“Mày đã về đúng chỗ rồi đấy, Nam.” Giọng nói phát ra từ sau chiếc mặt nạ không phải giọng ông Vệ, cũng chẳng phải giọng Cường. Đó là một giọng nói được bóp méo qua lớp mây đan, nghe như tiếng gió rít qua khe quan tài.
Kẻ sát nhân không lao vào tấn công ngay. Hắn chậm rãi đi vòng quanh Nam, chiếc xẻng sắt kéo lê trên nền đá tạo ra tiếng rít “ken két” chói tai.
“Mày nghĩ Cường là hung thủ sao? Vì cái khăn tay rẻ tiền ấy à?” Kẻ đeo mặt nạ cười khẩy. “Nam à Nam, mười năm học y ở Hà Nội chỉ dạy mày cách mổ xẻ cái xác, chứ không dạy mày cách nhìn thấu một lời nói dối của đàn bà.”
Nam sững người. Lan? Đầu óc anh quay cuồng. Lan đã đưa anh đến đây. Lan đã đưa cho anh chiếc khăn dính máu. Lan đã chỉ đường cho anh vào cái bẫy này.
Kẻ sát nhân bất thình lình vung chiếc xẻng sắt. Nam cúi người né tránh theo bản năng bác sĩ – nhanh và dứt khoát. Chiếc xẻng đập trúng một bao tải vải, làm quả vải bay tung tóe. Nam vung chiếc liềm mẻ chuôi trả miếng, lưỡi thép sượt qua cánh tay của kẻ đeo mặt nạ, xẻ đôi lớp áo mưa quân đội.
Dưới ánh lửa hồng từ miệng lò sấy hắt vào, Nam nhìn thấy vết sẹo dài trên cánh tay kẻ sát nhân. Vết sẹo co rút lại vì bỏng mười năm trước.
“Cha?” Nam thốt lên, đôi tay cầm liềm bỗng chốc rụng rời.
Kẻ đeo mặt nạ không trả lời, hắn gầm lên một tiếng hãi hùng và lao vào Nam với một sức mạnh phi thường. Nam buộc phải tháo chạy. Anh lách qua các dãy bao tải dứa, lao lên cầu thang gỗ dẫn lên tầng trên của ngôi nhà cổ. Tiếng bước chân nặng nề của kẻ sát nhân bám sát ngay sau lưng anh.
Anh chạy vào một căn phòng rộng ở tầng hai, nơi những ô cửa sổ vòm đang bị bão đánh rung bần bật. Căn phòng trống rỗng, chỉ có khói lưu huỳnh từ các ống khói bên ngoài đang tràn vào qua những khe hở.
Nam chạy đến cửa sổ, định nhảy xuống đống rơm khô phía dưới, nhưng một bàn tay khổng lồ tóm chặt lấy cổ áo anh và vật ngã anh xuống sàn gỗ mục.
Chiếc xẻng sắt đưa lên cao, chuẩn bị giáng một đòn chí mạng. Nam giơ chiếc liềm lên đỡ, hai thứ kim loại va vào nhau tóe lửa giữa bóng tối đặc quánh khói độc.
“Tại sao, cha?” Nam gào lên giữa tiếng bão. “Tại sao cha lại giết họ?”
Kẻ đeo mặt nạ ép mạnh chiếc xẻng xuống cổ Nam, giọng hắn rít lên đầy căm hờn: “Vì chúng nó đã vấy bẩn mày! Vì mười năm trước, chúng nó đã bắt mày phải im lặng! Tao không giết người, Nam. Tao đang dọn dẹp đồi vải của tao!”
Một tia chớp rạch ngang bầu trời, chiếu sáng căn phòng trong một khoảnh khắc kinh hoàng. Nam nhìn thấy qua hốc mắt của chiếc mặt nạ mây không phải là đôi mắt đục mờ của ông Tín, mà là một đôi mắt trẻ trung, rực cháy sự điên cuồng và hận thù.
Kẻ đó không phải cha anh.
Nam dùng hết sức bình sinh đạp mạnh vào bụng kẻ sát nhân, khiến hắn văng ra sau. Anh không chạy tiếp, mà lao vào giật phắt chiếc mặt nạ mây trên mặt kẻ đó.
Chiếc mặt nạ rơi xuống sàn gỗ.
Dưới ánh sáng của cơn bão, Nam đứng chết lặng. Kẻ đang đứng trước mặt anh, tay cầm xẻng sắt dính máu, với vết sẹo giả trên tay vừa bị rơi ra, chính là kẻ mà Nam chưa bao giờ nghi ngờ.
“Cái chết của em trai mày… là sự khởi đầu.” Kẻ đó cười điên dại, máu từ vết thương trên tay chảy xuống sàn gỗ. “Và mày, Nam, mày sẽ là quả vải chín cuối cùng của mùa đỏ này.”
Bão quay lại với một cú giáng kinh thiên động địa, quật sập một mảng mái ng cổ. Khói lưu huỳnh tràn vào như một cơn sóng thần màu xám, che khuất mọi thứ. Nam nhận ra, sai lầm lớn nhất của anh không phải là tin vào Lan, mà là đã quên mất rằng trong một vùng đất bị nguyền rủa bởi sự im lặng, kẻ lương thiện nhất cũng có thể là con quỷ đáng sợ nhất.
Chiếc mặt nạ mây rơi xuống sàn gỗ mục, phát ra một tiếng “cộp” khô khốc, trơ trọi giữa đám bụi than lò sấy và khói lưu huỳnh đang cuộn lên như những con rắn trắng. Ánh chớp ngoài cửa sổ rạch ngang trời, ném một luồng ánh sáng trắng nhởn, tàn độc vào gương mặt kẻ vừa bị tước đi lớp vỏ bọc.
Nam lùi lại một bước, rồi hai bước. Lưng anh đập mạnh vào cánh cửa sổ vòm đang rung bần bật trước sức gió. Hơi thở anh nghẹn lại, lồng ngực như bị một khối đá tảng đè nặng. Trước mặt anh, kẻ đang đứng đó với bộ áo mưa cánh dơi quân đội của ông Vệ, kẻ đang cầm chiếc xẻng sắt dính máu tươi, chính là Thắng.
Vết thương dưới cổ gã – vệt cắt sâu hoắm mà Nam đã tận tay ép gạc cầm máu ban chiều – giờ đây chỉ còn là một đường xước dài nhợt nhạt, được hóa trang khéo léo bằng nhựa vải và phẩm màu đỏ lục. Miếng gạc trắng và dải ruy-băng vàng mà Nam tự tay buộc cho gã vẫn còn dính trên cổ, nhưng chúng lỏng lẻo, treo lủng lẳng như một sự sỉ nhục vào kiến thức y khoa của anh.
“Ngạc nhiên lắm phải không, bác sĩ?” Thắng nhếch môi. Giọng gã không còn khàn đặc vì khói nữa, nó vang lên đanh gọn, lạnh lẽo. “Mười năm học ở Hà Nội chỉ làm mắt mày mờ đi thôi, Nam ạ.”
Nam nhìn xuống bàn tay mình. Đôi bàn tay bác sĩ, đôi bàn tay vốn dùng để cứu người, giờ đang run rẩy đến mức không cầm nổi chiếc liềm mẻ chuôi. Anh đã sai. Một sai lầm chết người ngay từ những phút đầu tiên. Anh tin vào vết thương của Thắng. Anh tin vào giọt nước mắt của Lan. Anh tin vào bản năng cứu người của chính mình để rồi tự tay băng bó cho con quỷ, cho nó một bằng chứng ngoại phạm hoàn hảo nhất: được chính một bác sĩ xác nhận là nạn nhân.
“Tại sao?” Nam rít qua kẽ răng. “Hùng là bạn thân nhất của ông mà?”
“Bạn?” Thắng cười điên dại. Gã bước lên một bước, chiếc xẻng sắt kéo lê trên sàn gỗ tạo thành một vệt xước dài, rợn người. “Nó là một thằng sâu mọt. Nó định dùng vụ mùa năm nay để ép tao chia nửa số tiền thầu lò sấy. Nó bảo nếu không đưa tiền, nó sẽ gửi cái vòng bạc của em trai mày lên công an huyện. Nó nghĩ tao sợ sao?”
Thắng vung chiếc xẻng sắt. Nam cúi người, lưỡi xẻng đập trúng chiếc tủ gỗ cũ, gỗ mục vỡ tan tành. Khói lưu huỳnh tràn vào phòng đặc quánh, cay nồng. Mùi trứng thối đặc trưng này… Nam chợt nhận ra. Khẩu súng đã nạp đạn từ lâu. Suốt từ chương đầu, mùi lưu huỳnh luôn bao quanh Thắng, quanh những lò sấy của gã. Anh đã ngửi thấy mùi hương này trên chiếc mặt nạ mây đêm qua, nhưng lại mặc định đó là mùi của cả vùng Lục Ngạn mùa này. Anh đã quên mất rằng kẻ tiếp xúc với lưu huỳnh nhiều nhất, kẻ có mùi hương này ám vào từng kẽ móng tay, chính là Thắng.
“Mày tưởng ông Tín giết người à?” Thắng áp sát, hơi thở gã nồng mùi rượu vải thiều và sự khát máu. “Ông già mày chỉ hèn hạ thôi. Ông ta biết hết. Ông ta thấy tao lôi thằng Hải ra bờ suối mười năm trước, nhưng ông ta im lặng vì ông ta sợ tao đốt sạch đồi vải nhà mày. Cả mày cũng thế, Nam. Mày đứng sau bụi sim, mày thấy tao bóp cổ nó, nhưng mày không chạy ra. Mày đứng nhìn!”
Không! Nam gào lên trong tâm trí. Cơn đau đầu dữ dội ập đến như búa bổ. Một mảng ký ức đen kịt bỗng chốc vỡ òa.
“Mày cũng là kẻ giết người, Nam!” Thắng gầm lên, giáng một đòn xẻng ngang hông.
Nam lăn vòng trên sàn, tránh được cú đánh nhưng chiếc chìa khóa gỉ sét buộc mẩu dây bạc trong túi anh văng ra, rơi xuống khe hở của sàn gỗ gỗ mục. Anh với tay theo nhưng đã quá muộn. Chiếc chìa khóa – vật chứng cuối cùng của sự thật – biến mất vào bóng tối của tầng hầm Ngôi nhà cổ. Cái giá của sự nhát gan mười năm trước giờ đây bắt anh phải trả bằng sự bất lực hoàn toàn.
Thắng không dừng lại. Gã như một con thú điên giữa cơn bão. Xẻng sắt vung lên liên tiếp. Nam chỉ còn biết dùng chiếc liềm mẻ chuôi để chống đỡ. “Keng! Keng!” – Tiếng kim loại va chạm tóe lửa giữa màn khói trắng đục.
Dồn dập. Nam lách qua chiếc cột gỗ lớn. Thắng đuổi sát. Lưỡi xẻng sượt qua vai Nam, xé rách lớp áo mưa sĩ lâm, để lại một vệt máu nóng hổi. Đau đớn kích thích bản năng sinh tồn. Nam không chạy nữa. Anh xoay người, vung chiếc liềm. Lưỡi thép cong vút mẻ chuôi sượt qua mặt Thắng, để lại một vết cắt dài từ má xuống cằm.
“Aaa!” Thắng ôm mặt, máu đỏ tươi trào qua kẽ tay.
Nam không bỏ lỡ cơ hội. Anh lao ra cửa phòng, chạy thục mạng xuống cầu thang gỗ đang lung lay. Nhưng bão số 2 không để anh thoát dễ dàng. Một luồng gió cực mạnh quật sập mảng tường gạch trần tầng trên, đất đá đổ xuống chắn ngang lối ra duy nhất của tầng hầm.
Tiếng bước chân của Thắng vang lên phía sau, nặng nề, đầy thù hận. “Mày không chạy thoát được đâu, bác sĩ! Cả ngôi nhà này sẽ là lò sấy cho mày!”
Nam nhìn quanh. Khói lưu huỳnh từ các rãnh sấy bên dưới đang tràn lên ngày một dày. Mắt anh cay xè, nước mắt nước mũi trào ra. Trong màn khói xám, anh chợt nhìn thấy một bóng người đứng ở góc hầm.
Lan.
Cô đứng đó, tay cầm một chiếc can nhựa. Mùi xăng bốc lên nồng nặc, át cả mùi lưu huỳnh. Lan không khóc. Đôi mắt cô u buồn thường ngày giờ chỉ còn là một khoảng không sâu hoắm, vô cảm.
“Lan! Giúp anh!” Nam thét lên.
Lan nhìn anh, rồi nhìn Thắng đang điên cuồng bước xuống cầu thang. Cô không trả lời. Cô lẳng lặng mở nắp can xăng, đổ một vòng tròn xung quanh lối lên cầu thang.
“Làm tốt lắm, Lan.” Thắng cười khẹc khẹc, vết thương trên mặt gã làm gương mặt biến dạng như một con quỷ thực thụ. “Đốt nó đi. Đốt sạch ký ức của chúng ta.”
Nam đứng sững. Niềm tin cuối cùng vào sự lương thiện của Lan sụp đổ. Cô không bị ép buộc. Cô không phải là nạn nhân. Lan chính là kẻ giữ lửa. Mười năm qua, cô giữ chiếc vòng bạc của Hải không phải để hoài niệm, mà để làm dây thừng xích cổ Thắng, bắt gã phải chu cấp, phải làm giàu cho cô. Và khi Hùng định phá hỏng “mỏ vàng” này bằng cách tống tiền, cô đã cùng Thắng lập mưu trừ khử tất cả.
“Anh Nam…” Lan lên tiếng, giọng cô lạnh lẽo như băng giá giữa lò lửa. “Anh lẽ ra không nên về. Mùa vải này chỉ cần chín đỏ, không cần người kể chuyện.”
Lan quẹt diêm.
Phừng!
Lửa bùng lên theo vệt xăng, tạo thành một bức tường lửa ngăn cách Nam với lối thoát. Khói lưu huỳnh bị nhiệt độ cao kích thích, bắt đầu chuyển sang màu vàng nhạt, cực độc. Nam ho sặc sụa, phổi anh như bị đốt cháy bởi acid.
Thắng đứng bên kia màn lửa, chiếc xẻng sắt vác trên vai, gương mặt gã thấp thoáng sau ánh lửa như một vị thần chết đang thưởng lãm tác phẩm của mình. Lan đứng cạnh gã, dựa đầu vào vai kẻ sát nhân – một hình ảnh tàn độc và trớ trêu đến nghẹt thở.
Nam lùi dần vào góc hầm tối tăm. Phía sau anh là những bao tải vải thiều thối rữa đang bắt đầu bắt lửa, bốc mùi khét lẹt. Không có lối thoát. Không có sự cứu giúp. Mọi quyết định sai lầm từ việc im lặng mười năm trước đến việc tin vào vết thương giả của Thắng đều đã dẫn anh đến điểm cuối này.
Anh nhìn chiếc liềm mẻ chuôi trong tay.
Cha nói đúng. Máu đã xuống đất Lục Ngạn thì không gì rửa sạch.
Đột nhiên, từ phía trên mái ngói sụp đổ, một tiếng động lớn vang lên. Không phải tiếng bão. Đó là tiếng máy cưa xích gầm rú.
Một lưỡi cưa sắt bén ngót xuyên thủng mái gỗ, xé toạc màn khói lưu huỳnh. Ánh đèn pin cực mạnh từ phía trên chiếu xuống, rọi thẳng vào gương mặt kinh hoàng của Thắng và Lan.
“Thằng Nam! Mày ở đâu?”
Tiếng của Cường.
Nam chưa kịp mừng rỡ thì Thắng đã hành động. Gã không để tâm đến Cường. Gã lao qua màn lửa, xẻng sắt vung lên nhắm thẳng vào đầu Nam. Nam không né. Anh nâng liềm lên.
Nhưng lần này, anh không đỡ. Anh đâm.
Lưỡi liềm mẻ chuôi cắm phập vào bả vai Thắng. Cùng lúc đó, cán xẻng của Thắng nện mạnh vào đầu Nam.
Thế giới nổ tung thành hàng ngàn mảnh sáng. Nam ngã xuống đống vải thối rữa, cảm giác ấm nóng của máu chảy dài trên mặt. Qua làn khói vàng nhạt của lưu huỳnh đang giết chết từng tế bào phổi, anh nhìn thấy bóng Thắng đang loạng choạng lùi lại, chiếc liềm vẫn cắm trên vai gã.
Và anh nhìn thấy Lan. Cô không chạy lại chỗ Thắng. Cô đang cúi xuống, nhặt lấy chiếc chìa khóa gỉ sét vừa rơi ra khỏi kẽ sàn gỗ. Cô nhìn Nam một lần cuối, đôi mắt không chút hối hận, rồi quay người biến mất vào lối hầm ngầm dùng để thoát tro lò sấy.
Bão số 2 quật đổ hoàn toàn một bức tường Ngôi nhà cổ. Gạch đá đổ xuống. Lửa cháy dữ dội hơn. Khói đặc hơn.
Nam nhắm mắt lại. Anh không còn thấy đau nữa. Anh chỉ thấy mùa vải đỏ rực của mười năm trước, thấy Hải đang cười và thấy chính mình… vẫn đang đứng im lặng trong bóng tối.
Thế giới của Nam không kết thúc bằng một tiếng nổ, mà bằng vị chát xít của vỏ vải thiều thối rữa và mùi hắc nồng của lưu huỳnh đang thiêu cháy từng phế nang. Anh nằm đó, ép mặt vào nền đá lạnh lẽo của tầng hầm, nơi dòng nước bão mang theo bùn đỏ đang rỉ rách thấm qua khe tường, tạo thành một vũng lầy nhầy nhụa quanh người. Cơn đau từ đỉnh đầu truyền đến theo từng nhịp đập, giống như có ai đó dùng một chiếc búa tạ nện liên hồi vào màng tang. Mỗi lần tim co bóp, một luồng nóng hổi lại trào ra từ vết thương, chảy dài qua chân mày, len lỏi vào hốc mắt trái, nhuộm đỏ tầm nhìn của Nam thành một màn sương tàn độc.
Anh cố cử động ngón tay. Đau. Một cơn đau xé rách dây thần kinh chạy dọc sống lưng. Chiếc xẻng sắt của Thắng không chỉ lấy đi ý thức của Nam trong chốc lát, nó còn đập tan niềm tin cuối cùng vào cái gọi là trật tự và công lý mà anh đã hì hục xây dựng suốt mười năm đèn sách ở thành phố.
Khói lưu huỳnh màu vàng nhạt lảng bảng trên mặt đất, đặc quánh và giết chóc. Nam biết, với tư cách là một bác sĩ, rằng chỉ cần hít thêm vài hơi nữa, khí độc sẽ kết hợp với độ ẩm trong phổi tạo thành acid sulfuric, tàn phá niêm mạc hô hấp của anh vĩnh viễn. Nhưng đôi chân anh như không còn thuộc về cơ thể mình. Chúng tê liệt, nặng nề như hai khúc gỗ vải ngâm nước lũ.
Mày xứng đáng bị như vậy, Nam ạ. Một giọng nói vang lên từ khoảng không đen đặc của tầng hầm. Không, đó là giọng nói phát ra từ đáy vực của tâm hồn anh. Mười năm trước mày đứng nhìn em trai mình chết. Mười năm sau, mày đứng nhìn kẻ giết người diễn kịch ngay trước mắt mà còn tự tay băng bó cho nó. Mày không phải bác sĩ. Mày chỉ là một kẻ hèn nhát khoác áo blouse.
Bên trên mái đầu, tiếng gió bão số 2 gào rú dữ dội hơn, át cả tiếng lửa đang liếm láp những bao tải dứa chất cao trong góc hầm. Tiếng cưa xích của Cường – điểm tựa cuối cùng của Nam – bỗng chốc im bặt. Có lẽ mảng tường đổ và ngọn lửa xăng mà Lan phóng hỏa đã ngăn cản sự tiếp cận của hắn. Hoặc có lẽ, Cường cũng đã nhận ra sự vô vọng của việc cứu vãn một kẻ đã bị định mệnh phán quyết. Nam cảm thấy sự cô lập tuyệt đối. Anh bị bỏ lại trong một cái hố, đúng như cái hố năm 1992, nhưng lần này, người nằm dưới đáy không phải là Hải, mà là chính anh.
Trong cơn mê sảng vì thiếu oxy và mất máu, Nam thấy mình trôi ngược về mùa hè năm ấy. Lục Ngạn năm 1992 không có khói lưu huỳnh dày đặc như bây giờ, chỉ có cái nắng vàng ươm mật vải và tiếng ve sầu kêu rang rú trên những đồi đồi quả đỏ.
Nam mười bốn tuổi, đứng nép mình sau bụi sim rừng lớn bên bờ suối. Tim anh đập loạn xạ trong lồng ngực, không phải vì chạy bộ, mà vì kinh hoàng. Cách đó vài mét, Thắng đang điên cuồng vật lộn với Hải. Đứa nhỏ bảy tuổi khóc thét, đôi tay bé xíu cào cấu vào bắp tay cuồn cuộn của thằng đàn anh. Tội của Hải là gì? Đứa nhỏ đã vô tình nhìn thấy Thắng đang giấu những lồng vải “tuyển” của xã vào hốc cây cổ thụ để bán lậu lấy tiền chơi điện tử.
“Anh Nam ơi! Cứu em!”
Tiếng gọi ấy xé toạc bầu không khí tĩnh mịch của vùng đồi. Nam nhìn thấy đôi mắt Hải. Đôi mắt tròn xoe, đẫm lệ, tìm kiếm hình ảnh người anh trai mà nó luôn tôn thờ như một vị thần. Nam nhìn thấy bàn tay Thắng siết chặt cổ Hải. Anh thấy mặt đứa nhỏ từ đỏ chuyển sang tím ngắt. Nhưng Nam không bước ra. Đôi chân anh cứng đờ như hóa đá. Một nỗi sợ nguyên thủy, hèn hạ bóp nghẹt lấy cổ họng anh. Anh sợ nếu bước ra, Thắng sẽ giết luôn cả anh. Anh sợ cha sẽ biết anh cũng có mặt ở đó và sẽ đánh anh vì đã không trông em.
Một phút. Hai phút. Hải ngừng giãy dụa. Chiếc vòng bạc trên cổ tay đứa nhỏ đập vào đá cuội nghe “keng” một tiếng nhỏ xíu rồi im bặt. Thắng thở dốc, đứng dậy nhìn cái xác, rồi nhìn quanh. Khi ánh mắt gã quét qua bụi sim, Nam đã lùi lại, trốn sâu hơn vào bóng tối của tán lá. Anh đã nhìn Thắng lôi xác Hải đi về phía cái hố rác cũ của lò sấy. Anh đã đứng đó cho đến khi nắng tắt, cho đến khi tiếng loa phường báo tin có trẻ lạc, và anh đã về nhà với một khuôn mặt tỉnh rụi, nói rằng mình không thấy em ở đâu cả.
Sự im lặng ấy là khởi đầu của mùa đỏ.
Một tiếng nổ lớn từ phía lò sấy chính lôi Nam trở về thực tại. Một bình khí hóa lỏng hoặc thứ gì đó tương tự vừa phát nổ, làm rung chuyển toàn bộ cấu trúc Ngôi nhà cổ. Gạch vụn đổ xuống chân Nam, đau đớn nhưng ít ra nó nhắc anh rằng anh vẫn còn sống.
Máu từ vết thương trên đầu đã bắt đầu khô lại, kết thành một mảng bết chặt trên mặt. Nam cố gắng chống tay, bò từng chút một qua vũng bùn đỏ bầm. Anh cảm thấy tay mình chạm vào một thứ gì đó nhám. Là mẩu gạc trắng mà anh đã dùng để băng bó vết thương giả cho Thắng ban chiều. Mẩu gạc nhuốm thứ phẩm màu đỏ nhợt nhạt, giờ đây nằm bẹp dí trong vũng bùn như một minh chứng cho sự ngu muẩn của anh. Anh đã bị chúng dắt mũi. Lan – cô giáo tiểu học dịu dàng, người mà anh luôn mang theo hình ảnh trong những đêm trực cô đơn ở bệnh viện – lại là kẻ đứng sau đạo diễn toàn bộ màn kịch này. Cô ta biết về sự hèn nhát của anh năm xưa. Cô ta biết anh sẽ không bao giờ dám đối diện với sự thật, nên đã dùng chính sự mặc cảm đó để dẫn anh vào bẫy.
“Lan… Thắng…” Nam thầm gọi trong cổ họng, nhưng chỉ có bọt máu sủi ra.
Bão vẫn quật dữ dội bên trên. Sự cô lập lúc này không chỉ là không gian vật lý, mà là sự biến mất của mọi giá trị. Chiếc túi y tế – niềm kiêu hãnh của một bác sĩ – giờ đã cháy rụi đâu đó trong đống đổ nát tầng trên. Hạt vải thiều khô, chiếc chìa khóa gỉ sét, mẩu dây bạc của Hải… tất cả những sợi dây liên kết cuối cùng với người em trai đã bị Lan cướp mất. Anh trắng tay. Theo nghĩa đen nhất của từ này.
Nam bò đến được chân cầu thang gỗ đã sụp mất một nửa. Ngọn lửa xăng của Lan vẫn đang cháy âm ỉ quanh lối thoát, nhưng khói độc mới là kẻ thù thực sự. Anh nhìn lên khe hở trên mái hầm, nơi ánh chớp thỉnh thoảng rạch ngang màn khói lưu huỳnh vàng vọt. Anh thấy bóng một người.
Không phải Cường. Là ông Tín.
Cha anh đứng đó, trên đống đổ nát, chiếc áo nâu sờn rách bay phất phơ trong gió bão. Ông không gọi tên anh. Ông chỉ đứng đó, nhìn xuống hầm sâu bằng đôi mắt đục mờ, vô vọng. Trong khoảnh khắc ấy, Nam nhận ra cha mình cũng là một kẻ cô độc hèn nhát không kém gì anh. Ông biết Thắng giết Hải. Ông biết Thắng vẫn luôn hiện diện quanh đây như một con thú dữ. Nhưng ông đã chọn cách mài liềm trong im lặng, chọn cách sống như một cái bóng để bảo vệ Nam. Và cuối cùng, sự bảo vệ tàn độc ấy đã dẫn con trai ông về lại chính cái hố này.
“Cha…” Nam muốn hét lên, muốn cha cứu mình, nhưng tiếng bão hú và tiếng lửa gầm đã nuốt chửng mọi âm thanh yếu ớt.
Ông Tín lùi lại rồi biến mất khỏi khe hở. Nam cảm thấy một sự sụp đổ hoàn toàn trong lòng ngực. Ngay cả điểm tựa duy nhất là cha mình cũng đã rời đi. Sự cô lập lúc này đã đạt đến đỉnh điểm. Anh không còn là bác sĩ Nam, không còn là đứa con trai thành đạt của vùng Lục Ngạn. Anh chỉ là một cái xác không hồn đang chờ khói lưu huỳnh kết liễu.
Tĩnh lặng. Một sự tĩnh lặng đáng sợ bao trùm lấy tầng hầm trong một khoảnh khắc giữa hai đợt gió bão. Trong sự tĩnh lặng đó, Nam nghe thấy tiếng lách tách của những bao tải vải thiều đang bị thiêu đốt. Mùi vải thiều cháy không thơm. Nó có mùi của đường cháy khét hòa cùng mùi hữu cơ phân hủy – một mùi hương của sự tàn lụi. Anh chợt nhớ đến bài học đầu tiên trong trường Y về sự sống. Sự sống là một nỗ lực chống lại sự hỗn loạn của môi trường. Nhưng lúc này, Nam thấy sự hỗn loạn đang thắng thế. Anh không còn muốn nỗ lực nữa. Cơn đau ở đầu bắt đầu chuyển sang trạng thái tê dại, báo hiệu một sự mất máu nghiêm trọng đang diễn ra.
Flashback lại hiện về, nhưng lần này là cảnh mẹ anh ngồi bên hiên nhà vào mùa vải năm 1993, một năm sau khi Hải mất. Bà không khóc, bà chỉ lẳng lặng bóc những quả vải chín đỏ, lấy phần cùi trắng muốt đút vào miệng Nam.
“Ăn đi con. Ăn để mà sống, để mà làm bác sĩ. Để sau này không còn ai phải đau như nhà mình nữa.”
Mẹ Nam đã mất vài năm sau đó vì bạo bệnh và nỗi sầu muộn. Nam chưa bao giờ thực hiện được lời hứa cứu người một cách trọn vẹn. Anh cứu những bệnh nhân xa lạ ở Hà Nội, nhưng anh đã để mặc những người thân yêu nhất của mình rơi vào tro tàn. Sự nghịch lý ấy như một lưỡi dao mổ rạch nát tâm trí anh.
Đột nhiên, một dòng nước lũ lạnh ngắt tràn vào tầng hầm từ một rãnh thoát nước bị vỡ phía trên. Nước dâng lên rất nhanh, thấm vào lớp áo mưa sĩ lâm rách mướp của Nam, đánh thức những dây thần kinh đang ngủ quên vì ngạt khí. Nam giật mình. Nước không chỉ mang theo cái lạnh, nó còn đẩy bớt một phần khói lưu huỳnh lên cao.
Anh ho sặc sụa, nhổ ra một búng đờm đen kịt và máu. Ánh sáng le lói của ý chí lại nhen nhóm. Nam nhìn thấy một khe hở nhỏ phía sau bức tường đá lò sấy cũ – nơi vốn là rãnh dẫn nhiệt đã bị bão đánh sập một phần gạch. Đó là con đường duy nhất không bị lửa bao vây.
Nhưng để đến được đó, Nam phải bò qua đống vải thiều đang cháy âm ỉ và những mảnh kính vỡ của những hũ rượu vải bị nổ. Mỗi mét di chuyển là một lần da thịt bị cắt cứa, là một lần vết thương trên đầu va đập vào gạch đá. Nam nghiến răng, đôi bàn tay từng cầm dao mổ giờ đây cào cấu vào bùn đất và tro tàn, đẩy cơ thể rệu rã về phía trước.
Trong bóng tối và khói đặc, Nam cảm thấy mình không đơn độc. Anh thấy Hải đang bò bên cạnh. Anh thấy Hải đưa bàn tay nhỏ bé dính đầy máu và nhựa vải, nắm lấy tay anh.
“Đi đi anh. Đừng im lặng nữa.”
Ảo giác hay sự thật, Nam không còn quan tâm. Anh chỉ biết mình phải thoát ra. Anh không thể chết trong sự im lặng hèn hạ này. Anh phải sống để nhìn thấy Lan và Thắng trả giá. Anh phải sống để rửa sạch màu đỏ tàn khốc này khỏi ký ức mình.
Nước lũ tiếp tục dâng cao, dìm nửa người Nam trong dòng bùn lạnh ngắt. Vết thương trên đầu anh bắt đầu nhói lên một cách kinh khủng khi gặp nước bẩn, báo hiệu một sự nhiễm trùng sắp tới. Nhưng Nam vẫn bò. Anh bò qua những xác vải thối, bò qua những kỷ niệm đã mục nát, bò về phía ánh chớp đang rạch ngang trời qua khe hở của bức tường lò sấy.
Khi ngón tay anh chạm được vào những viên gạch nung nóng hổi của rãnh nhiệt, một luồng gió bão lạnh buốt ập vào mặt. Nam hít một hơi thật sâu – một hơi thở lẫn lộn nước mưa và khói, nhưng nó là oxy.
Anh ngẩng đầu nhìn lên. Ngôi nhà cổ phía trên đã đổ sập hoàn toàn trong ngọn lửa đỏ rực giữa màn mưa trắng xóa. Không còn ai ở đó. Không Thắng, không Lan, không cha con ông Vệ. Chỉ còn lại bóng đêm bao trùm lấy vùng đồi Lục Ngạn.
Nam lết nửa người ra khỏi rãnh nhiệt, đổ gục xuống lớp bùn đỏ bên ngoài Ngôi nhà cổ. Anh nằm sấp, đôi mắt lờ đờ nhìn về phía đồi vải nhà mình xa xa. Giữa những tia chớp rạch trời, anh thấy cây vải cổ thụ Quỷ vẫn đứng sừng sững, cái xác của Hùng dường như đã bị bão quật mất tích, chỉ còn lại sợi dây thừng đung đưa như một dấu hỏi treo giữa không trung.
Trạng thái vật lý của Nam đã chạm đáy. Anh mất máu nhiều, phổi bị tổn thương khí độc, đầu gối và bàn tay bị cắt nát bởi mảnh chai và gạch đá. Nhưng tâm hồn anh, trong giây phút đứng trước cái chết này, lại cảm thấy một sự tĩnh lặng kỳ lạ. Sự cô lập giờ đây là một sự giải thoát. Khi thế giới quay lưng, anh chỉ còn lại chính mình và tội ác cần được phán xét.
Đêm Lục Ngạn vẫn gào thét. Bão số 2 bắt đầu đổ những đợt mưa lớn nhất vào đất liền. Nam nhắm mắt lại, cảm nhận dòng nước lũ đang cố cuốn trôi cơ thể anh xuống suối. Anh biết, nếu anh không đứng dậy được trong mười phút tới, anh sẽ vĩnh viễn trở thành một phần của lớp đất đỏ Bắc Giang.
Và ở đó, Lan đang cầm chiếc chìa khóa của Hải, mỉm cười trong bóng tối, chờ đợi mùa vải năm sau lại đỏ rực.
Mưa bão vẫn gào rú như muốn xé toạc bầu trời Lục Ngạn, nhưng đối với Nam, âm thanh ấy giờ đây lùi xa vào một khoảng không vô tận. Anh nằm sấp giữa bùn lầy, cảm giác cái lạnh thấu xương của dòng nước lũ đang cố kéo mình xuống vực sâu. Ý thức anh mỏng manh như một sợi dây ruy-băng vàng bị cháy dở, chao đảo giữa bóng tối và những ánh chớp trắng nhởn.
Một bàn tay khô héo, ráp như vỏ cây vải già, nắm lấy cổ áo sĩ lâm rách mướp của anh.
Nam hé mắt. Qua màn máu đặc quánh bết trên lông mày, anh thấy gương mặt của ông Tín. Cha anh không khóc, không hốt hoảng. Đôi mắt ông đục mờ nhưng ẩn chứa một sự quyết liệt lạnh lùng mà mười năm qua Nam chưa từng thấy. Ông Tín không phải đã bỏ rơi anh ở tầng hầm; ông đã đi tìm một con đường khác, một con đường mà kẻ hèn nhát không bao giờ dám chọn.
“Đứng lên. Muốn chết như một thằng hèn ở đây sao?”
Giọng ông Tín không có sự vỗ về. Nó giống như một nhát liềm cứa vào lòng tự trọng cuối cùng của Nam. Ông Tín kéo mạnh anh dậy, dìu anh tựa vào một gốc vải lớn chưa bị bão quật ngã. Nước mưa xối xả gột rửa bớt lớp bùn đỏ trên mặt Nam, để lộ vết thương dài trên đỉnh đầu đang bắt đầu sưng tấy và tím tái.
Nam ho sặc sụa, hơi thở khò khè mùi khói lưu huỳnh. “Cha… Lan… Thắng… họ…”
“Ta biết rồi.” Ông Tín ngắt lời, đôi tay gân guốc lôi từ trong vạt áo nâu ra một túi vải nhỏ. “Lục Ngạn mùa này không có bác sĩ, chỉ có kẻ sống và người chết. Con phải tự cứu mình trước đã.”
Nam nhìn vào túi vải. Đó không phải thuốc tây. Đó là một nắm lá chè xanh giã nát trộn với muối trắng và thứ nhựa cây bồ kết khô – bài thuốc cầm máu dân gian mà ông Tín vẫn dùng mỗi khi thợ hái vải bị ngã đồi. Trong túi còn có một hũ rượu vải thiều nguyên chất, loại rượu nồng độ cao nhất dùng để đốt lò khi củi bị ẩm.
Cơn đau ập đến khi ông Tín dội rượu vào vết thương trên đầu Nam. Nam nghiến răng đến mức tưởng như xương hàm sắp vỡ vụn. Anh không thét lên. Tiếng thét mười năm trước đã bị anh nuốt chừng vào lòng đất đỏ, và giờ đây, anh không cho phép mình yếu đuối thêm một lần nào nữa.
“Dùng cái này.” Ông Tín đưa cho anh chiếc liềm mẻ chuôi mà Nam đã đánh rơi lúc thoát ra khỏi rãnh nhiệt.
Nam cầm lấy chiếc liềm. Lưỡi thép vẫn sáng quắc dưới ánh chớp, dù nó đã vấy máu của Thắng. Anh nhìn vào vết mẻ hình tam giác ở chuôi gỗ. Một sự thật chói lòa bỗng hiện ra trong đầu anh.
“Chiếc liềm này… không phải để hái vải, phải không cha?”
Ông Tín lặng lẽ gật đầu. Ông lấy từ trong túi áo ra một miếng vải nhỏ, lau sạch bùn đất trên cán liềm. “Mười năm qua, ta mài nó mỗi đêm không phải để làm vườn. Cái vết mẻ ấy… nó là chìa khóa của lò sấy chính. Chỉ có cái chuôi mẻ này mới khớp được vào lẫy xả khói ngầm dưới lòng đất của Ngôi nhà cổ. Thắng và Lan định đốt sạch chứng cứ, chúng nó tưởng khói sẽ thoát lên trời, nhưng chúng nó không biết ta đã khóa cửa xả ngầm.”
Nam rùng mình. Anh nhận ra sự chuẩn bị âm thầm và đáng sợ của cha. Ông Tín không hề hèn nhát như anh tưởng. Ông đã sống mười năm như một thợ săn kiên nhẫn, chờ đợi cái “Mùa Đỏ” này để thực hiện một bản án mà pháp luật 2002 khó lòng chạm tới.
“Cha đã làm gì?” Nam hỏi, giọng anh run lên giữa bão.
“Ta đã để lại cho con một tương lai ở Hà Nội. Ta đã muốn con là một bác sĩ sạch sẽ.” Ông Tín nhìn con trai, ánh mắt đau đớn. “Nhưng con đã chọn quay về. Con đã chọn đứng vào vòng xoáy này. Bây giờ, con phải tự kết thúc nó. Thắng và Lan đang ở lò sấy trung tâm, chúng nó định tiêu hủy nốt cái vòng bạc và chiếc chìa khóa của em con trước khi chạy trốn theo xe chở vải sang biên giới.”
Nam biết cái giá mà anh phải trả. Nếu anh đi tiếp, chiếc áo blouse trắng mà anh hằng mơ ước sẽ mãi mãi nhuốm màu bùn đỏ Lục Ngạn. Anh sẽ không bao giờ có thể đứng trên bàn mổ với một tâm hồn thanh thản nữa. Anh sẽ là một phần của sự trừng phạt này, một kẻ đồng lõa với bóng tối.
Nhưng nếu im lặng lần nữa, mình sẽ chết trong cái xác của chính mình.
Nam đứng dậy, đôi chân run rẩy nhưng vững vàng hơn bao giờ hết. Anh dùng những dải vải sạch từ túi của ông Tín, tự quấn chặt vết thương trên đầu. Đôi bàn tay bác sĩ của anh bắt đầu thực hiện những thao tác sơ cứu thô bạo trên chính cơ thể mình. Anh không cần thuốc gây tê. Sự căm hận và nỗi đau mười năm qua đã là liều thuốc tê mạnh nhất.
“Cha đi với con.” Nam nói dứt khoát.
“Không.” Ông Tín đẩy chiếc đèn pin cầm tay – vật dụng cuối cùng còn hoạt động – vào tay Nam. “Ta phải ở lại đây để cản cha con ông Vệ. Cường đang điên cuồng tìm con, hắn nghĩ con giết Thắng. Con chỉ có một mình thôi. Đi đi, men theo rạch nước phía sau đồi sim, lối đó gió bão ít tạt nhất.”
Nam quay người bước đi vào màn mưa trắng xóa. Lần này, anh không chạy trốn. Anh đang tiến về phía ánh lửa đỏ rực của lò sấy trung tâm – nơi Lan và Thắng đang cố gắng xóa sạch dấu vết cuối cùng của Hải.
Hành trình qua đồi sim giữa đêm bão là một cuộc hành xác thực sự. Những bụi sim già, gai góc quào rách lớp da thịt đã bầm dập của Nam. Bùn đỏ bám lấy đôi ủng, nặng trịch. Nam hít thở thật sâu, cố gắng lọc lấy chút oxy giữa làn khói lưu huỳnh vẫn lảng bảng. Anh nhớ lại bài học về giải phẫu: Cơ bắp chỉ hoạt động khi có ý chí dẫn đường. Mỗi mét đất anh đi qua là một lần anh tự nhắc mình về cái chết của em trai.
Tiếng máy nổ của chiếc xe tải Zil-130 vang lên giữa tiếng bão. Đó là chiếc xe chở vải xuất khẩu cuối cùng của vụ mùa, đang đợi ở sân lò sấy chính.
Nam tiến sát đến khu vực lò sấy. Mùi vải thiều chín bị đốt cháy khét lẹt nồng nặc hơn bao giờ hết. Anh nhìn thấy Thắng, vai trái vẫn quấn băng loạng choạng, đang cùng Lan chuyển những bao tải lớn lên thùng xe. Lan mặc chiếc áo mưa cánh dơi, mái tóc bết vào mặt, đôi mắt cô ta láo liên nhìn quanh.
Họ không thấy anh. Khói và mưa bão là bức màn bảo vệ tốt nhất.
Nam không lao ra ngay. Anh nhớ lời cha. Cái chuôi mẻ này mới khớp được vào lẫy xả khói ngầm. Anh bò sát mặt đất, tiếp cận khu vực cửa van của hệ thống sấy ngầm – một công trình cũ kỹ xây từ thời Pháp, chạy ngầm dưới nền sân lò sấy. Nếu anh mở được van xả khói ngầm, toàn bộ khói lưu huỳnh và hơi nóng nén trong buồng sấy sẽ không thoát ra ống khói mà tràn ngược vào buồng chứa phía trên – nơi Thắng và Lan đang đứng.
Nam tìm thấy chiếc van sắt hình tròn bị rỉ sét, nằm khuất sau đống củi khô. Ở giữa vành van có một khe hở hình tam giác bị mòn vẹt qua thời gian.
Anh đưa chiếc liềm lên.
Chuôi gỗ của chiếc liềm với vết mẻ đặc trưng khớp hoàn toàn vào khe hở ấy. Đây chính là “Khẩu súng của Chekhov” mà cha anh đã cài cắm từ mười năm trước, hoặc có lẽ từ giây phút đầu tiên ông bắt đầu mài liềm khi Nam vừa đặt chân về quê. Chiếc liềm không phải là hung khí; nó là cái cần gạt để khởi động một cơ chế phán xét.
Nam dùng hết sức bình sinh, xoay mạnh chuôi liềm.
Tiếng kim loại rỉ sét nghiến vào nhau “rắc rắc” nghe chói tai. Toàn bộ hệ thống ống dẫn nhiệt ngầm dưới chân anh rung chuyển. Một tiếng “hự” lớn phát ra từ sâu trong lòng đất, báo hiệu van khói đã mở.
Ngay lập tức, từ các khe gạch trên sân lò sấy, khói lưu huỳnh màu vàng nhạt bắt đầu phun ra như vòi rồng.
“Cái gì thế này?” Tiếng Thắng hét lên kinh hoàng.
Khói tràn vào buồng chứa, đặc quánh và nhanh chóng bao trùm lấy chiếc xe tải Zil-130. Thắng ho sặc sụa, gã loạng choạng ngã khỏi thùng xe. Lan thét lên, cố chạy thoát ra phía cổng nhưng màn khói độc đã bủa vây mọi lối đi.
Nam đứng dậy từ bóng tối. Ánh đèn pin của anh rọi thẳng vào gương mặt Lan.
“Bác sĩ Nam?” Lan thì thầm, giọng cô ta méo mó vì ngạt khói. “Làm ơn… cứu em… em bị ép buộc…”
Nam không trả lời. Anh bước lại gần Lan, đôi mắt anh lạnh lẽo như mặt nước suối năm 1992. Anh nhìn xuống bàn tay Lan. Cô ta đang nắm chặt chiếc chìa khóa gỉ sét của Hải.
“Trả lại cho em tôi.” Nam nói, giọng anh bình thản đến đáng sợ.
“Anh không dám đâu, Nam.” Thắng gượng dậy từ vũng bùn, tay cầm một thanh sắt. “Mày là bác sĩ. Mày không thể nhìn người ta chết mà không cứu. Nếu mày không đóng van xả khói, tất cả chúng ta sẽ cùng chết ở đây!”
Nam nhìn Thắng, rồi nhìn Lan. Anh nhìn thấy sự hèn hạ, sự tham lam và cả sự điên rồ đang bị vây hãm bởi chính thứ khói mà chúng dùng để làm giàu.
“Tôi đã im lặng mười năm.” Nam chậm rãi nói, bàn tay vẫn nắm chặt cán liềm mẻ chuôi gắn trên van xả. “Và mười năm đó, tôi đã chết rồi. Hôm nay, tôi chỉ đang đòi lại sự thật cho em trai mình.”
Nam đưa bàn tay trái ra, nắm lấy mẩu dây bạc trên tay Lan. Cô ta chống trả, cào cấu vào đôi tay bác sĩ của anh. Nam không buông. Anh chấp nhận để những móng tay của cô ta găm vào da thịt mình, chấp nhận một sự tổn thương vĩnh viễn để lấy lại mảnh ký ức cuối cùng của Hải.
Anh giật mạnh. Mẩu dây bạc và chiếc chìa khóa trở lại tay anh.
Thắng lao tới với thanh sắt, nhưng gã quá yếu vì ngạt khói và vết thương ở vai. Nam né tránh, anh không dùng liềm đâm gã. Anh chỉ lùi lại, nhìn hai kẻ tội lỗi đang quằn quại trong màn khói lưu huỳnh do chính chúng tạo ra.
“Cứu… Nam ơi… cứu tôi…” Tiếng van xin của Lan nhỏ dần.
Đúng lúc đó, Cường và cha con ông Vệ lao tới từ phía cổng lò sấy. Họ cầm đèn pin, gậy gộc, bộ mặt đầy nộ khí. Nhưng khi nhìn thấy cảnh tượng kinh hoàng trước mắt – Nam đứng giữa màn khói vàng rực như một bóng ma phán xét, và Thắng, Lan đang lịm đi dưới chân gã – họ khựng lại.
“Hắn giết chúng nó rồi!” Ông Vệ hô hoán.
Cường lao lại định đánh Nam, nhưng anh giơ chiếc chìa khóa của Hải lên cao. Dưới ánh chớp rạch ngang trời, mẩu dây bạc lấp lánh một cách thiêng liêng.
“Bí mật nằm ở dưới lò sấy này!” Nam thét lên, tiếng nói của anh át cả tiếng bão. “Mười năm trước, chúng nó đã giết Hải ở đây! Chiếc chìa khóa này nằm trong tay Lan suốt mười năm qua!”
Cường khựng lại. Hắn nhìn chiếc chìa khóa, rồi nhìn Lan đang nằm vật vã. Sự thật như một tia sét đánh thẳng vào lòng hận thù của hắn. Cường nhìn sang Thắng, kẻ đang cố bò về phía xe tải.
Bão số 2 quật đổ một ống khói khổng lồ. Gạch đá đổ xuống đè nát cabin chiếc xe Zil-130. Ngọn lửa từ lò sấy bùng lên dữ dội hơn, thiêu rụi những bao tải vải thiều cuối cùng.
Nam đứng đó, hít một hơi thật sâu. Anh biết mình không còn là Nam của ngày hôm qua. Anh đã đánh đổi sự trong sạch của một bác sĩ để lấy lại công lý cho em trai. Anh đã chọn trở thành người thực hiện bản án thay vì kẻ đứng nhìn.
Anh lùi lại phía sau, nhường chỗ cho Cường và cha con ông Vệ lao vào khống chế Thắng. Anh nhìn về phía đồi vải đỏ rực trong đêm tối bão bùng.
Mùa đỏ đã thực sự bắt đầu vụ thu hoạch của nó. Một vụ thu hoạch mà máu phải trả bằng máu, và sự im lặng phải trả giá bằng tro tàn.
Nam mở lòng bàn tay, chiếc chìa khóa của Hải nằm im lìm, lạnh lẽo. Anh cảm nhận được một sự thanh thản muộn màng đang lan tỏa trong lồng ngực, dù đầu anh đang đau như búa bổ và phổi anh đang bị tàn phá.
“Em thấy chưa, Hải?” Nam thì thầm vào gió bão. “Anh không im lặng nữa.”
Trận chiến cuối cùng đã đến gần hơn bao giờ hết, khi ngọn lửa từ lò sấy chính đang bắt đầu lan sang khu nhà kho chứa hóa chất bảo quản vải. Nam biết, anh phải đưa Lan và Thắng ra ngoài trước khi tất cả nổ tung, không phải vì anh muốn cứu họ, mà vì anh muốn họ phải đối diện với pháp luật, phải sống để chịu đựng sự nhục nhã suốt đời.
Chuẩn bị cho bước cuối cùng, Nam quấn lại chiếc liềm vào lưng, chùi vết máu trên mặt và bước tới, đối diện với những kẻ đã hủy hoại cuộc đời anh.
Lục Ngạn đêm 21 tháng Sáu năm 2002 rúng động trong tiếng sấm và tiếng nổ của những bí mật bị phanh phui.
Lửa.
Lửa không còn là những đốm hồng nhảy múa dưới rãnh nhiệt. Nó đã hóa thành một con thủy quái đỏ rực, cuồng nộ, nuốt chửng những bao tải vải thiều khô, liếm láp lên những xà gồ gỗ xoan đào của khu nhà kho trung tâm. Tiếng nổ “đoàng, đoàng” liên tiếp vang lên khi những hạt vải thiều nứt toác dưới sức nóng kinh người, bắn ra như những viên đạn nhỏ. Khói lưu huỳnh màu vàng chanh cuộn xoáy trong không trung, bị gió bão nhào nặn thành những vòi rồng độc hại, bủa vây lấy sân lò sấy.
Nam lao tới.
Đôi chân anh rệu rã, lớp bùn đỏ dưới ủng sĩ lâm đã bắt đầu khô lại vì hơi nóng, nặng trịch và nứt nẻ. Phổi Nam biểu tình. Mỗi hơi thở là một nhát dao khía vào phế quản. Acid sulfuric nhen nhóm từ hơi ẩm và lưu huỳnh đang thiêu cháy lồng ngực anh từ bên trong. Anh quấn chặt dải khăn trên đầu, máu thấm qua lớp vải, nhỏ xuống cằm, nhưng Nam không thấy đau. Adrenaline đã biến hệ thần kinh của anh thành một cỗ máy chỉ biết đến mục tiêu duy nhất phía trước.
Trong màn khói vàng đục, bóng Thắng hiện ra.
Gã như một bóng ma điên loạn, tay lăm lăm thanh sắt dài, loạng choạng bước bên cạnh xác chiếc Zil-130 đã bị ống khói sập đè nát cabin. Vai trái gã đẫm máu, lưỡi liềm mẻ chuôi vẫn còn cắm sâu vào xương bả vai như một cái gai độc của định mệnh. Gã rống lên, tiếng gào lạc đi giữa tiếng bão và tiếng lửa gầm.
“Mày muốn chết cùng tao không, Nam?”
Thắng vung thanh sắt. Một cú quật ngang cực mạnh. Nam cúi thấp người, cảm nhận luồng gió xé toạc không khí ngay trên đỉnh đầu. Anh không lùi lại. Anh lao vào.
Bản năng. Không còn là bác sĩ, không còn là sinh viên trường Y. Nam húc mạnh vai vào bụng Thắng, đẩy gã lùi lại phía sau, sát về phía miệng lò sấy đang hừng hực lửa. Thắng gầm gừ, dùng sức nặng của một kẻ làm nghề bốc vác mười năm, ép ngược Nam xuống nền gạch nung nóng bỏng.
“Thả tao ra! Mày định làm anh hùng à?” Thắng rít lên, đôi bàn tay hộ pháp siết chặt lấy cổ Nam.
Nam nghẹt thở. Thị giác anh bắt đầu nhòe đi, những đốm lửa nhảy múa trước mắt hóa thành những vệt sáng kéo dài. Anh quờ quạng, ngón tay chạm vào cán liềm đang cắm trên vai Thắng. Anh không rút nó ra. Anh xoay mạnh.
“Aaaaa!”
Thắng buông tay, ôm lấy vai đau đớn. Nam lăn người ra ngoài, ho sặc sụa. Anh nhìn thấy Lan. Cô ta đang bò về phía cổng, chiếc chìa khóa và mẩu dây bạc đã mất, chỉ còn lại sự thảm hại của một kẻ chủ mưu bị dồn vào đường cùng. Nhưng Lan không thoát được. Cường và ông Vệ đang chặn lối, gương mặt họ biến dạng vì khói và sự phẫn nộ.
“Giết chúng nó đi! Chúng nó giết thằng Hải!” Tiếng ông Vệ gào lên từ phía xa.
Đúng lúc đó, biến số cuối cùng xuất hiện.
Mặt đất rung chuyển dữ dội. Không phải do bão.
Dưới lòng đất, hệ thống van xả khói ngầm mà Nam vừa mở bằng chiếc liềm mẻ chuôi đang gặp sự cố. Áp suất nhiệt từ các lò sấy chính không thoát kịp qua các khe hẹp do gạch đá sụp xuống che lấp. Tiếng “ầm, ầm” trầm đục từ dưới sâu dội lên. Sân lò sấy – vốn được xây trên nền rỗng của các đường dẫn nhiệt – bắt đầu nứt toác.
Sập nền.
Nam cảm thấy mặt đất dưới chân mình lún xuống. Một hố đen khổng lồ mở ra ngay giữa sân. Lửa từ các rãnh nhiệt bên dưới bùng lên, gặp oxy tràn vào tạo thành một vụ nổ bụi vải kinh thiên động địa.
Sức ép hất văng Nam và Thắng về hai phía.
Nam đập người vào thành xe tải, đầu óc quay cuồng. Khi anh kịp định thần, anh thấy Thắng đang cheo leo bên mép hố sập. Phía dưới gã là một biển lửa hồng rực của than đá và vải thiều đang cháy. Lưỡi liềm mẻ chuôi vẫn cắm trên vai gã, và gã đang dùng tay phải bám chặt lấy một thanh xà gồ sắt của lò sấy cũ.
Cường định lao tới kết liễu Thắng, nhưng một vụ nổ khác từ khu nhà kho hóa chất phía sau khiến tất cả phải dạt ra. Những bao lưu huỳnh dự trữ bắt đầu bén lửa, tỏa ra thứ ánh sáng xanh lè, ma quái và nồng nặc khí độc nồng độ cao.
“Chạy đi Cường! Đưa mọi người rời khỏi đây ngay!” Nam thét lớn.
“Còn mày?” Cường chần chừ.
“Tao phải lấy lại sự thật!”
Nam không nhìn Cường nữa. Anh bò về phía Thắng. Khói xanh từ lưu huỳnh bắt đầu phủ kín mặt sân, che khuất tầm nhìn. Đây không còn là cuộc truy đuổi công lý bình thường. Đây là một cuộc chiến giữa tro tàn.
Nam tiếp cận mép hố. Thắng nhìn anh, đôi mắt gã không còn sự hung hãn, chỉ còn lại sự tuyệt vọng tột cùng.
“Cứu tao… Nam… tao chưa muốn chết…”
Nam nhìn vào đôi bàn tay đã từng siết cổ em trai mình mười năm trước. Anh nhìn vào vết mẻ trên chuôi liềm vẫn đang rung rinh trên vai gã. Trong một khoảnh khắc, lương tâm của một bác sĩ trỗi dậy. Cứu người. Đó là tôn chỉ.
Anh đưa tay ra.
Nhưng đúng lúc ngón tay Nam sắp chạm vào tay Thắng, một dầm gỗ từ mái nhà cổ sụp xuống, đập trúng xác chiếc Zil-130. Chiếc xe tải dịch chuyển, trượt bánh về phía hố sập. Toàn bộ khối lượng hàng tấn sắt thép đổ ập xuống mép hố nơi Thắng đang bám.
“Hộc!”
Nam bị hất ngược ra sau. Tiếng kim loại nghiền nát gạch đá vang lên chói tai. Khi bụi khói tản bớt, Thắng đã mất dạng trong đống đổ nát và lửa đỏ bên dưới hố sâu.
Nam nằm lặng người. Anh mất đi nạn nhân duy nhất có thể đối chất trước pháp luật. Anh mất đi kẻ có thể giải mã hoàn toàn bí mật mười năm trước bằng lời khai. Sự cố sập nền đã cướp mất kế hoạch “Justice” hoàn hảo của anh.
“Nam! Chạy mau! Lò sấy sắp nổ tung rồi!”
Tiếng ông Tín vang lên từ phía sau đồi sim. Cha anh đã vượt qua bão để tìm con. Nam nghiến răng, anh nhét mẩu dây bạc và chiếc chìa khóa của Hải – những thứ anh vừa đòi lại được từ Lan trước đó – vào sâu trong túi áo mưa rách mướp. Anh nhìn Lan lần cuối. Cô ta đã bị Cường lôi đi, khuôn mặt lấm lem bùn đất và tro tàn, không còn vẻ dịu dàng giả tạo.
Nam đứng dậy, loạng choạng chạy về phía bóng đen của cha.
Phía sau anh, khu lò sấy trung tâm – linh hồn của mùa vải đỏ Lục Ngạn – rực cháy như một ngọn đuốc khổng lồ giữa đêm bão. Những vụ nổ liên tiếp của hóa chất và áp suất nhiệt biến ngôi nhà cổ thành một đống tro tàn đỏ rực.
Khói xanh của lưu huỳnh bay cao, hòa vào mưa bão, nhuộm cả một vùng đồi Nghĩa Hồ thành một màu sắc chết chóc.
Nam cảm thấy máu từ đầu lại chảy xuống, cay xè mắt. Phổi anh nóng rát, chân trái bắt đầu tê dại vì một mảnh gạch vụn găm vào. Nhưng anh vẫn chạy. Anh chạy như thể sau lưng không phải là lửa, mà là linh hồn của Hải đang đẩy anh về phía ánh sáng.
Kế hoạch sụp đổ. Hung thủ chết trong lửa. Bí mật mười năm giờ đây chỉ còn nằm trong tay ba người sống sót và mẩu vật chứng nhỏ bé trong túi áo Nam.
Cuộc đối đầu kết thúc bằng một sự hủy diệt không báo trước. Nam biết, anh đã sống sót, nhưng mùa đỏ này sẽ không bao giờ kết thúc trong tâm hồn anh.
Bình minh ngày hôm sau không đến bằng những tia nắng rực rỡ, mà bằng một thứ ánh sáng xám bạc, lờ đờ trôi qua màn sương mù dày đặc đang bao phủ lấy những đồi vải tan hoang. Cơn bão số 2 đã rút đi, để lại một Lục Ngạn im lìm đến đáng sợ, như một bãi chiến trường vừa kết thúc cuộc tàn sát. Nước sông Lục Nam đã ngừng dâng, nhưng những dòng bùn đỏ vẫn rỉ rách chảy xuôi theo các rãnh đồi, mang theo xác vải thối và tàn tro đen kịt từ khu lò sấy trung tâm.
Nam đứng giữa khoảng sân Ngôi nhà cổ nay chỉ còn là một đống gạch vụn và những thanh xà gồ cháy sém. Toàn thân anh rã rời, chiếc áo mưa sĩ lâm nhuộm đầy bùn và máu giờ đây khô cứng lại, khoác lên người anh như một lớp vỏ bọc xa lạ. Vết thương trên đầu đã ngừng chảy máu nhờ nắm lá thuốc của cha, nhưng nó để lại một cơn đau âm ỉ, nhắc nhở anh về cái giá của sự thật.
Anh nhìn vào hố sập nơi Thắng đã biến mất. Lửa đã tắt, chỉ còn những làn khói mỏng manh, khét lẹt mùi hóa chất bốc lên từ lòng đất. Ở đó, chiếc liềm mẻ chuôi – vật phẩm mang theo cả sự bảo vệ thầm lặng lẫn tội lỗi của cha anh – đã vĩnh viễn nằm lại. Nó đã hoàn thành sứ mệnh cuối cùng: mở ra cánh cửa dẫn đến địa ngục cho kẻ thủ ác và khép lại vòng lặp của mười năm im lặng.
“Anh Nam…”
Tiếng gọi vang lên phía sau đống đổ nát. Cường bước tới, theo sau là hai người dân quân xã. Họ đang dẫn giải Lan. Cô không còn vẻ thê lương, hoảng loạn như lúc ở trong hầm lửa. Lan đứng đó, mái tóc bết lại, đôi mắt trống rỗng nhìn vào hư không. Dưới ánh sáng lờ mờ của buổi sớm, trông cô nhợt nhạt như một bóng ma.
Nam bước lại gần, đôi bàn tay bác sĩ của anh run rẩy lôi từ trong túi áo ra mảnh ruy-băng màu vàng đã bị ám khói. Anh nhìn Lan, giọng anh khản đặc:
“Tại sao em lại lấy nó? Tại sao lại dùng thứ này để đổ tội cho anh?”
Lan nhếch môi, một nụ cười nhạt nhẽo và cay đắng hiện lên. “Vì anh là người sạch sẽ nhất trong chúng ta, Nam ạ. Khi anh trở về với bộ đồ nghề y tế và cái vẻ đạo mạo của một bác sĩ thành phố, tôi biết bí mật của chúng ta không còn an toàn nữa. Tôi lấy mảnh ruy-băng đó khi anh mải mê khám cho bà lão ở lò sấy… Tôi muốn anh cũng phải nhúng chàm, để anh không bao giờ dám hé môi về cái hố năm đó.”
Nam sững sờ. Hóa ra, sự quan tâm, những lần Lan chạm vào túi y tế của anh không phải là sự giúp đỡ, mà là một cuộc hành động đánh cắp niềm tin có tính toán. Mảnh ruy-băng vàng – biểu tượng của sự cứu chữa – đã bị cô biến thành sợi dây thừng để siết cổ anh trong một kịch bản tàn độc.
“Đưa cô ta đi đi.” Cường lên tiếng, giọng hắn nặng nề. “Công an huyện đã thông đường vào đến đây rồi. Thắng chết trong lò sấy, Lan sẽ phải khai hết những gì đã xảy ra, cả chuyện của thằng Hải mười năm trước.”
Nam nhìn theo bóng Lan khuất dần sau những gốc vải thiều đổ gãy. Anh nhận ra, sự trừng phạt lớn nhất dành cho cô không phải là ngục tù, mà là việc phải sống tiếp với ký ức về cái đêm cô đã quẹt diêm định thiêu cháy người mình từng yêu để bảo vệ một đống tiền mục nát.
Anh quay người đi về phía ngôi nhà cũ của mình. Ở đầu con dốc Lòng Bong, ông Tín đang đứng đó. Ông nhìn thấy con trai mình trở về, nhìn thấy mẩu dây bạc và chiếc chìa khóa gỉ sét trên tay Nam. Ông không hỏi gì, chỉ lặng lẽ cầm lấy chiếc đèn pin hỏng từ tay anh.
“Cha đã đốt chiếc mặt nạ mây cuối cùng rồi con ạ.” Ông Tín nói khẽ, đôi mắt đục mờ nhìn về phía chân trời đang dần sáng. “Từ nay, vùng đồi này sẽ không còn quỷ hái vải nữa.”
Nam nhìn cha. Anh hiểu rằng, chiếc mặt nạ mây mà anh thấy ở lò sấy không phải là cái duy nhất. Cha anh đã làm ra chúng để hù dọa nhóm bạn, để ngăn chúng không lún sâu hơn vào tội lỗi, nhưng Thắng và Lan đã biến nó thành công cụ để thực hiện hành vi giết người thực sự. Cha anh đã dùng bóng ma để bảo vệ anh, còn chúng đã dùng bóng ma để tiêu diệt sự thật.
Cả hai cha con lặng lẽ đi giữa đồi vải. Bão đã qua, nhưng những quả vải thiều đỏ rực giờ đây nằm la liệt dưới đất, bị vùi lấp trong bùn đỏ. Mùa vải năm 2002 của Lục Ngạn là một mùa quả ngọt mang vị đắng của máu.
Mười năm sau. Tháng Sáu năm 2012.
Nam đứng bên cửa sổ của căn phòng làm việc tại bệnh viện đa khoa tỉnh. Anh lúc này đã là một bác sĩ ngoại khoa có tiếng, đôi bàn tay của anh đã thực hiện hàng ngàn ca mổ, cứu sống biết bao mạng người. Trên bàn làm việc của anh, cạnh chiếc ống nghe hiện đại, là một vật nhỏ xíu được đặt trang trọng trong hộp kính: một hạt vải khô có khắc hình tam giác và mẩu dây bạc đã xỉn màu.
Đó là lời nhắc nhở duy nhất về quá khứ mà anh mang theo.
Năm ấy, sau cơn bão, ông Tín đã qua đời vì một căn bệnh phổi phát tác do hít quá nhiều khói lưu huỳnh trong những đêm mài liềm canh chừng cho con. Trước khi nhắm mắt, ông chỉ nói với Nam một câu: “Con hãy làm một bác sĩ tốt, để đôi tay không bao giờ phải cầm đến liềm nữa.”
Nam đã làm đúng như vậy. Anh đã dùng sự im lặng thứ hai của mình để chôn vùi danh tính thực sự của kẻ đã mở van xả khói đêm bão. Đối với thế giới, Thắng chết vì tai nạn sập hầm lò do áp suất nhiệt. Đó là cái giá mà Nam phải trả để có một hồ sơ trong sạch, một tương lai rạng rỡ như mong muốn của cha.
Nhưng mỗi năm, khi mùa vải thiều Lục Ngạn đến, khi cái mùi ngọt lịm của quả chín hòa cùng mùi khói sấy bắt đầu lan tỏa khắp các nẻo đường, Nam lại cảm thấy phổi mình nóng rát.
Anh lái xe trở về quê. Nghĩa Hồ giờ đã khác nhiều. Những lò sấy than tổ ong thủ công ngày xưa đã được thay thế bằng hệ thống sấy điện hiện đại, không còn những làn khói lưu huỳnh đặc quánh, độc hại. Những đồi vải thiều vẫn bát ngát, rực rỡ một màu đỏ thẫm dưới nắng hè.
Nam bước đến bên ngôi mộ của Hải nằm lặng lẽ dưới gốc cây vải cổ thụ mà ông Tín đã trồng lại sau bão. Cây vải này không ra quả đỏ, nó chỉ tỏa bóng mát xanh rì. Anh đặt chiếc chìa khóa gỉ sét lên bia mộ, rồi đứng lặng im rất lâu.
“Anh đã trả lại tất cả cho em rồi, Hải ạ.”
Anh nhìn ra xa, nơi Lan – người vừa mới mãn hạn tù không lâu – đang lầm lũi đi giữa những lồng vải đại trà. Cô không còn nhìn anh, anh cũng không nhìn cô. Họ là những người xa lạ bị ràng buộc bởi một sợi dây vô hình của tội lỗi và sự chuộc tội.
Core Conflict trong lòng Nam đã có câu trả lời nghiệt ngã: Để cứu người, đôi khi anh phải chấp nhận để một phần tâm hồn mình chết đi. Để có được ánh sáng, anh đã phải đi qua bóng tối đặc quánh nhất.
Nam cúi xuống, nhặt một quả vải chín rụng dưới chân. Anh bóc lớp vỏ đỏ thẫm, để lộ phần cùi trắng muốt, căng mọng. Anh đưa lên miệng. Vị ngọt lịm tan ra, nhưng sau đó là một vị chát nhẹ đặc trưng của vải thiều Lục Ngạn.
Gió từ sông Lục Nam thổi về, mang theo hơi mát của nước và hương thơm của quả chín. Sau cơn bão, những đồi vải lại xanh tươi, những mùa quả mới lại về. Cuộc sống vẫn tiếp diễn, những bí mật dần bị rêu xanh phủ kín, nhưng Nam biết, dưới lớp đất đỏ kia, những linh hồn đã thực sự được bình yên.
Lục Ngạn vẫn đỏ, một màu đỏ kiêu hãnh và đau đớn. Và Nam, người bác sĩ với đôi bàn tay từng chạm vào liềm, lại tiếp tục bước đi trên con đường cứu người, mang theo mùi khói lưu huỳnh của mười năm trước như một lời nhắc nhở về sự sống nảy mầm từ tro tàn.
Thành phố Hồ Chí Minh – Ngày 21/04/2026
Thông Nguyễn
| Địa danh | Bắc Giang |
|---|---|
| Môi trường | Cánh đồng, Kho hàng, Làng quê, Quá khứ lịch sử, Vùng bị ô nhiễm |
| Motif | Bạn bè trở thành kẻ thù, Bản chất thật bị che giấu, Hung thủ không ngờ tới, Ký ức bị che giấu, Linh hồn báo thù, Người vs Chính mình, Sa ngã rồi chuộc lỗi |
| Tác giả | Thông Nguyễn |
| Thời gian | 1992, 2002 |
At sem a enim eu vulputate nullam convallis Iaculis vitae odio faucibus adipiscing urna.
Đánh giá
Hiện chưa có đánh giá nào.