CHƯƠNG 1: PHÙ SA MÁU

Tiếng gầm rú không xuất phát từ bầu trời, mà từ sâu trong lòng đất, một âm thanh đục ngầu và nặng nề như tiếng của hàng ngàn con thú dữ đang cào xé lớp rào cản cuối cùng. Đêm ấy, Nam Định không có sao. Chỉ có mưa, một loại mưa đen kịt, lạnh lẽo, xối xả trút xuống những mái ngói thâm nâu của phố Hiến, phố Cửa Đông, biến những con đường lát gạch vồ thành những dòng sông nhỏ đầy rác rưởi và tuyệt vọng.

Thầy giáo Hoài đứng bên cửa sổ, bàn tay gầy guộc siết chặt cạnh gỗ đã mục ruỗng. Ánh sáng leo lét từ ngọn đèn dầu trên bàn trà khẽ lay động, hắt bóng ông lên bức vách vôi rạn nứt, trông như một bóng ma đang trăn trở trước giờ hành hình. Mùi mực tàu trộn lẫn với mùi ẩm mốc của những cuốn sách cũ bốc lên, tạo thành một bầu không khí nghẹt thở. Trên bàn, bức liễn ông vừa viết dở “Nhân nghĩa lễ trí tín” vẫn còn ướt đực, nhưng những nét chữ cứng cỏi ấy dường như đang run rẩy trước sức ép của cơn bão ngoài kia.

“Hoài, đê vỡ rồi! Đê Nghĩa Hưng vỡ rồi!”

Tiếng hét thất thanh từ ngoài đường vọng vào, bị xé toạc bởi một luồng gió rít. Hoài giật mình. Tim ông đập loạn nhịp trong lồng ngực gầy. Đê vỡ? Lời sấm truyền kinh hoàng nhất của người dân vùng đồng bằng sông Hồng cuối cùng đã giáng xuống. Trong tâm thức của một người trí thức luôn tin vào sự hài hòa của đất trời như ông, đây không chỉ là thiên tai, mà là một sự trừng phạt.

“Thơm! Đánh thức con ngay! Lên gác, mau lên gác!”

Hoài quay phắt lại, hét lớn. Vợ ông, Thơm, đang ôm Bé Đóa ngủ say trong buồng, hớt hải chạy ra. Gương mặt cô trắng bệch, đôi mắt đầy vẻ kinh hoàng nhưng vẫn cố giữ lấy sự bình tĩnh của một người mẹ. Bé Đóa, cô con gái sáu tuổi, vẫn còn ngái ngủ, đôi mắt trong veo như mặt nước Hồ Vị Xuyên ngơ ngác nhìn cha. Hoài bế thốc con lên, cảm nhận được hơi ấm nhỏ bé của nó xuyên qua lớp áo vải thô. Đó là hơi ấm duy nhất còn sót lại trong căn nhà đang dần trở nên lạnh lẽo này.

Đúng lúc đó, một âm thanh kinh thiên động địa vang lên. Cánh cửa gỗ phía trước bị một lực lượng vô hình tông sầm vào. Nước. Không phải thứ nước mưa tinh khiết, mà là một khối chất lỏng màu đỏ quạch, đặc quánh phù sa, sặc sụa mùi bùn đất và xác thực vật thối rữa, tràn vào như một con trăn khổng lồ.

Trong khoảnh khắc ấy, Hoài thấy chiếc bát chiết yêu – món đồ gia bảo từ thời ông nội để lại, vốn đang đặt trang trọng trên kệ – bị dòng nước xô lệch. Nó rơi xuống, va vào cạnh bàn trà bằng gỗ lim. Một tiếng “choảng” chói tai vang lên, át cả tiếng gió mưa. Chiếc bát vỡ tan. Hoài thấy tim mình thắt lại. Một mảnh sành sắc lạnh, có vân men xanh lam cổ kính, bắn về phía chân ông. Theo một bản năng kỳ lạ, ông cúi xuống nhặt lấy mảnh sành ấy, nhét vội vào túi áo cánh trước khi kéo vợ con lao về phía cầu thang gỗ dẫn lên gác xép.

Nước dâng lên nhanh đến mức không thể tin nổi. Chỉ trong vài nhịp thở, nó đã ngập đến thắt lưng Hoài. Dòng nước không chảy yên bình; nó xoáy mạnh, mang theo những khúc củi, những mảnh phên tre, và cả những con chuột cống đang vùng vẫy tuyệt vọng. Hoài gồng hết sức mình, đẩy vợ lên những bậc thang đầu tiên.

“Lên đi Thơm! Giữ chặt con!”

Thơm bế Bé Đóa, trèo lên gác xép ọp ẹp. Khi Hoài định bước lên theo, một luồng nước xoáy cực mạnh từ cửa chính ập vào, mang theo một cây gỗ lớn – có lẽ là xà nhà của ai đó vừa bị sập. Cây gỗ đập mạnh vào chân cầu thang. Tiếng gỗ gãy rắc rắc khô khốc vang lên giữa tiếng nước réo. Cầu thang rung chuyển dữ dội rồi sụp xuống một nửa.

Hoài chới với giữa dòng nước đỏ.

“Hoài! Nắm lấy tay em!” Thơm hét lên, nhoài người ra khỏi sàn gác xép, đôi bàn tay gầy guộc vươn ra giữa khoảng không.

Nước đã dâng lên ngập ngực Hoài. Sức nặng của phù sa khiến cơ thể ông trở nên nặng nề như chì. Ông nhìn thấy đôi mắt của vợ – đôi mắt đầy tình yêu và sự hy sinh, và nhìn thấy Bé Đóa đang khóc thét phía sau. Một luồng suy nghĩ chạy dọc não bộ ông: Nếu mình bám vào gác xép, cái sàn gỗ mục này có chịu nổi sức nặng của cả ba người không? Hay nó sẽ sập xuống, và tất cả sẽ cùng chết chìm trong vũng bùn này?

Sự cao thượng và nỗi hèn nhát nguyên thủy giao tranh trong tâm hồn người thầy giáo. Hoài muốn nắm lấy tay vợ, nhưng dòng nước xoáy lại kéo ông ra xa. Một luồng nước dội vào từ phía sau, đẩy Hoài va mạnh vào bức vách. Mảnh sành trong túi áo đâm vào da thịt ông, một cơn đau nhói khiến ông sực tỉnh.

“Giữ lấy con! Thơm, giữ lấy Bé Đóa bằng mọi giá!”

Đó là những lời cuối cùng Hoài nghe thấy vợ mình nói, hay đúng hơn là một tiếng kêu tuyệt vọng trước khi bức vách chính của căn nhà đổ sụp xuống dưới sức ép của nước. Thơm không kịp buông tay khỏi sàn gác, nhưng sàn gỗ lại bị kéo tuột theo bức vách. Hoài chỉ kịp thấy tà áo nâu của vợ mất hút vào dòng thác lũ đỏ ngầu.

“Mẹ ơi! Mẹ!”

Tiếng Bé Đóa xé nòng. Cô bé may mắn rơi vào một chiếc mâm đồng lớn đang nổi lềnh bềnh, món đồ mà Thơm đã nhanh trí đặt con vào khi thấy gác xép rung chuyển. Hoài gào lên, tiếng gào bị nước phù sa lấp đầy cuống họng, đắng ngắt và tanh nồng. Ông đạp nước, điên cuồng bơi về phía chiếc mâm đồng đang bị dòng nước cuốn ra phía cửa sổ đã vỡ toang.

Hoài nắm lấy cạnh mâm đồng. Đôi tay ông run rẩy, máu từ vết thương do mảnh sành trong túi áo bắt đầu rỉ ra, hòa vào dòng nước đỏ. Bé Đóa ngồi thu mình trong mâm, đôi mắt nó nhìn ông – không phải sự sợ hãi thông thường, mà là một cái nhìn sâu hoắm, trống rỗng, phản chiếu ánh sáng trắng dã của tia chớp vừa xẹt ngang bầu trời.

“Cha đây… Cha đây con…” Hoài thầm thì, giọng ông khản đặc.

Ông dìu chiếc mâm đồng trôi ra ngoài. Nam Định đêm ấy không còn là phố thị của những hiệu thuốc tây, những lớp học hay những gánh phở thơm nồng mùi quế chi. Nó là một mặt hồ khổng lồ, đen kịt, lốm đốm những mái nhà nhấp nhô như những hòn đảo hoang. Tiếng lợn kêu, tiếng người gọi nhau, tiếng khóc than vang lên từ mọi hướng, tạo thành một bản nhạc của địa ngục.

Hoài bám vào một cành cây gạo lớn đang trôi dạt, đẩy chiếc mâm đồng của con gái lên phía chạc cây cao hơn mặt nước. Ông trèo lên, hơi thở đứt quãng. Quần áo ông rách nát, bùn đất bám đầy tóc tai, râu ria. Ông nhìn xuống dòng nước dưới chân. Vợ ông ở đâu đó dưới kia. Người phụ nữ đã cùng ông chia sẻ những bữa cơm dưa cà, người đã đánh thức ông mỗi sáng bằng mùi hương nhu gội đầu thơm mát, giờ chỉ còn là một phần của khối phù sa vô định.

Nỗi đau không ập đến ngay lập tức. Nó bắt đầu từ sự tê dại. Hoài tự hỏi, tại sao ông lại còn sống? Tại sao ông lại nhặt mảnh sành bát chiết yêu thay vì nắm lấy tay vợ sớm hơn một giây? Có phải vì trong sâu thẳm, ông sợ cái chết hơn bất cứ điều gì? Lễ nghĩa, đạo đức, những bài học về sự tiết tháo của người quân tử mà ông hằng dạy học trò, giờ đây tan chảy như những nét mực tàu gặp nước.

“Cha… lạnh… con đói…”

Tiếng Bé Đóa thều thào. Hoài giật mình. Cơn đói. Đó là kẻ thù thứ hai sau dòng nước. Giữa đêm đen lạnh lẽo này, ông chẳng có gì trong tay ngoài một đứa trẻ đang run rẩy và một mảnh sành sắc lẻm trong túi.

Hoài đưa tay vào túi, chạm vào mảnh sành. Cạnh của nó sắc đến mức chỉ cần chạm nhẹ, máu đã rỉ ra ở đầu ngón tay ông. Đau. Nhưng cái đau ấy khiến ông cảm thấy mình còn tồn tại. Ông nhìn con gái. Bé Đóa nhìn ông, đôi mắt trong veo ấy giờ đây như chứa đựng cả sự trách móc lẫn sự tin cậy tuyệt đối.

“Đợi cha, Đóa. Sáng mai, khi nước rút, cha sẽ tìm thức ăn cho con. Cha hứa.”

Hoài lẩm bẩm, dù ông biết đó là một lời hứa hão huyền. Nước sẽ không rút nhanh như thế. Và thức ăn? Trong một thành phố vừa bị xóa sổ, thức ăn là thứ xa xỉ hơn cả mạng người.

Gió lạnh rít qua kẽ lá cây gạo. Hoài ôm chặt lấy chiếc mâm đồng, dùng cơ thể mình để chắn những cơn gió buốt giá cho con. Trong đầu ông, hình ảnh Thơm bị dòng nước cuốn đi cứ lặp đi lặp lại như một cuốn phim đứt đoạn. Ông nhớ mùi hương nhu trên tóc cô. Ông nhớ cả vẻ mặt lo lắng của cô mỗi khi ông thức khuya viết chữ.

Mình phải sống. Phải giữ cho con bé này được trong sạch. Không được để bùn nhơ của thời cuộc này chạm vào nó. Nhưng làm sao để giữ được sự trong sạch khi ngay cả không khí cũng sặc sụa mùi tử khí?

Hoài nhìn ra xa. Phía bãi bồi ven sông Đáy, nơi dòng nước đang đổ về mạnh nhất, ông thấy những bóng đen đang lờ mờ di chuyển trên những mái nhà. Đó là những con người, hay là những linh hồn đang đói khát? Ông nghe thấy tiếng kêu của những con quạ bắt đầu tụ tập trên ngọn cây gạo, chờ đợi một bữa tiệc mà thiên nhiên vừa dọn sẵn.

Mảnh sành trong túi áo lại một lần nữa đâm vào hông Hoài khi ông cựa mình. Ông không lấy nó ra. Ông muốn giữ cái đau ấy lại. Nó nhắc nhở ông về sự tan vỡ của một gia đình, về sự sụp đổ của một thế giới mà ông từng tin là vĩnh cửu.

Đêm dài như một thế kỷ. Nước phù sa vẫn đỏ quạch, cuồn cuộn chảy dưới chân cây gạo. Hoài nhắm mắt lại, nhưng ngay lập tức ông thấy đôi mắt của vợ mình hiện ra giữa dòng nước, nhìn ông bằng ánh mắt van nài: “Cứu con… Hoài… hãy cứu lấy Đóa…”.

Hoài bàng hoàng mở mắt. Bé Đóa đã ngủ thiếp đi vì kiệt sức, đầu gục vào cạnh mâm đồng. Trong ánh sáng lờ mờ của buổi sớm mai đang dần hé lộ, Hoài thấy gương mặt con gái mình xanh xao đến tội nghiệp. Đôi môi nó tím tái, hơi thở yếu ớt.

Ông nhìn đôi bàn tay mình. Đôi bàn tay của một thầy giáo, vốn chỉ quen cầm bút và sách, giờ đây thô ráp và đầy sẹo lấm bùn. Liệu đôi bàn tay này có thể che chở cho con bé qua khỏi cơn đại nạn này không?

Phía xa, trên mặt nước phù sa đang bắt đầu lặng xuống, những vật thể lạ bắt đầu nổi lên. Những xác súc vật, những mảnh giường chiếu, và cả những hình người trắng bệch, trương phình, dạt vào những lùm bụi. Mùi tanh nồng bốc lên mạnh mẽ khi mặt trời vừa ló dạng sau màn mây xám xịt.

Hoài rùng mình. Ông biết, cuộc chiến sinh tồn thực sự bây giờ mới bắt đầu. Và ông, một người trí thức luôn tôn thờ lễ nghĩa, sẽ phải đối mặt với những thứ mà những trang sách của Khổng, Mạnh chưa bao giờ dạy ông cách vượt qua.

Ông luồn tay vào túi, nắm chặt mảnh sành. Cạnh sắc của nó khẽ rạch một đường nhỏ trong lòng bàn tay ông. Máu trào ra, nóng hổi.

Một mảnh bát vỡ. Một gia đình tan nát. Một đứa trẻ đang đói. Và một người cha đang dần đánh mất linh hồn mình.

Bên dưới cây gạo, một xác chết trôi dạt vào, kẹt giữa những rễ cây đang ngập nước. Đó là một người đàn ông, gương mặt đã biến dạng vì nước lụt, nhưng đôi mắt vẫn mở trừng trừng nhìn lên tán cây nơi Hoài đang ngồi. Hoài vội quay mặt đi, nén một tiếng nấc nghẹn.

Bé Đóa cựa mình, đôi mắt trong veo mở ra, nhìn cha.

“Cha ơi… con muốn ăn… con đói lắm…”

Câu nói ấy như một lưỡi dao, sắc hơn cả mảnh sành trong túi áo Hoài, đâm thẳng vào trái tim đang rướm máu của ông.

Hoài nhìn con, rồi nhìn dòng sông đỏ quạch phù sa trước mặt. Một ý nghĩ đen tối, mờ ảo như làn sương trên sông Đáy, bắt đầu nảy nở trong đầu ông. Ông vuốt tóc con, bàn tay run rẩy bẩn thỉu lướt trên làn da mịn màng của nó.

“Đợi cha, con gái. Cha sẽ tìm thấy chim sâm cầm. Cha sẽ nuôi con.”

Hoài thầm thì, mắt ông nhìn trân trân vào khoảng không, nơi những con quạ bắt đầu xà xuống mặt nước. Một lời nói dối đã được hình thành. Và cùng với nó, một bóng tối khác, đáng sợ hơn cả nạn đói và lụt lội, bắt đầu bao trùm lấy linh hồn người thầy giáo.

Dưới chân ông, dòng sông Đáy vẫn tiếp tục mang phù sa đỏ quạch chảy về phía biển, mang theo cả những linh hồn không còn nơi nương tựa, và cả những giá trị đạo đức cuối cùng của một thời đại đang hấp hối. Nam Định 1944, trong cái lạnh lẽo của nước lũ, một tấn bi kịch về sự tồn tại đã chính thức bắt đầu, nơi mà máu và bùn sẽ hòa quyện vào nhau để tạo nên một thứ phù sa nghiệt ngã nhất.

Hoài ôm lấy Bé Đóa, mảnh sành trong túi vẫn không ngừng nhắc nhở ông về nỗi đau. Ông bắt đầu nhìn quanh cây gạo, tìm kiếm bất cứ thứ gì có thể ăn được, nhưng ngoài lá cây xanh đắng ngắt và những xác chết trôi dạt, chẳng có gì cả. Cơn đói của Bé Đóa bắt đầu trở nên dữ dội hơn, nó khóc thút thít, những tiếng khóc xé lòng giữa không gian mênh mông sông nước.

Hoài nhìn xuống bắp đùi mình, nơi lớp vải quần đã rách mướp. Một sự rùng mình chạy dọc sống lưng ông. Ông không sợ đau. Ông sợ cái cảm giác mình không còn là con người nữa. Nhưng nhìn đôi mắt trong veo của con gái đang dần mờ đi vì kiệt sức, Hoài biết, ông không còn lựa chọn nào khác. Sự lương thiện của một thầy giáo đang chết dần theo từng nhịp thở của Bé Đóa.

Mặt trời lên cao hơn, tỏa ra một thứ ánh sáng vàng vọt, bệnh hoạn lên vũng bùn lầy lội khổng lồ mang tên Nam Định. Hoài nắm chặt mảnh sành, hít một hơi thật sâu mùi không khí tanh nồng vị chết chóc, chuẩn bị cho bước đi đầu tiên vào bóng tối.

 

 

 

CHƯƠNG 2: DÒNG NGƯỜI BÓNG MA

Ánh mặt trời ngày hôm sau không mang đến hơi ấm, nó chỉ phơi bày một hiện thực trần trụi và tanh tưởi. Nước đã bắt đầu rút, để lại trên mặt đất phố Hiến một lớp bùn phù sa đặc quánh, trơn trượt như mỡ người. Những mái nhà ngói vảy cá giờ đây lốm đốm những mảng rêu phong bị bóc tách, trơ ra khung xương gỗ mục nát.

Hoài tụt xuống từ chạc cây gạo, đôi chân run rẩy chạm vào lớp bùn nhão. Cảm giác lạnh lẽo từ lòng đất truyền lên tận óc, một thứ lạnh không phải của nước lụt, mà là cái lạnh của sự chết chóc đã ngấm sâu vào da thịt phố phường. Ông quay lại, đón lấy Bé Đóa từ trên mâm đồng. Đứa trẻ nhẹ hẫng, hơi thở nó yếu đến mức Hoài phải áp tai sát ngực mới nghe thấy tiếng đập nhịp nhàng nhưng mỏng manh như cánh bướm.

“Cha… mẹ đâu?”

Câu hỏi của đứa trẻ rơi thỏm vào không gian im lìm, chỉ có tiếng quạ vỗ cánh đành đạch trên ngọn cây đáp lại. Hoài thấy cổ họng mình khô khốc, như thể lớp phù sa dưới chân đã tràn lên tận miệng. Ông siết chặt con vào lòng, bàn tay vô thức chạm vào mảnh sành bát chiết yêu trong túi áo cánh. Cạnh sắc của nó khẽ cứa vào da ông, một sự nhắc nhở đớn đau về những gì đã vỡ tan.

“Mẹ… mẹ đi tìm thuyền rồi. Cha con mình phải đi về phía bãi bồi sông Đáy, mẹ sẽ đón ở đó.”

Hoài nói dối, một lời nói dối vụng về nhưng là thứ duy nhất giúp ông không gục ngã ngay tại chỗ. Ông đặt Bé Đóa ngồi vào chiếc mâm đồng, buộc dây thừng vòng qua vai rồi bắt đầu kéo đi trên mặt bùn. Chiếc mâm đồng gia bảo giờ đây trở thành một chiếc xe kéo định mệnh, lướt đi trên nền đất của một thời đại đang hấp hối.

Bước chân Hoài nặng nề. Mỗi lần nhấc chân lên khỏi bùn là một tiếng “pực” nghe rợn người, như thể lòng đất đang cố kéo ông xuống để làm bạn với những linh hồn nằm dưới kia. Ông đi qua phố Cửa Đông, nơi mới chỉ vài tuần trước vẫn còn rộn rã tiếng rao bán bánh cuốn làng Kênh, tiếng gõ của những hiệu thuốc tây sang trọng. Giờ đây, tất cả chỉ còn là những bức tường loang lổ và mùi tử khí bắt đầu bốc lên dưới cái nắng hanh hao.

Trong cơn mê tỉnh của sự kiệt sức, ký ức về một buổi chiều thu năm trước ập về, rõ ràng đến mức Hoài ngỡ mình ngửi thấy mùi khói bếp.

Đó là một buổi chiều Nam Định thanh bình, khi lúa trên đồng còn xanh rì và nạn đói vẫn chỉ là một bóng ma xa xăm ở các tỉnh biên viễn. Thơm đang ngồi dưới hiên nhà, đôi bàn tay khéo léo gọt những quả sấu già để nấu bát canh sườn. Hoài ngồi bên cạnh, trên tay cầm cuốn sách chữ Nho, thỉnh thoảng lại đọc to một vài đoạn trích trong Kinh Thi cho vợ nghe.

“Nhà mình mai sau chắc Đóa sẽ giống anh, yêu chữ nghĩa hơn yêu bếp núc,” Thơm mỉm cười, ánh mắt lấp lánh như mặt nước Hồ Vị Xuyên lúc hoàng hôn.

“Chữ nghĩa không nuôi được bụng, nhưng chữ nghĩa giữ được lòng người, Thơm ạ,” Hoài đáp, giọng đầy tự hào của một người thầy giáo.

Bữa cơm chiều hôm đó có bát canh sấu thanh mát, có đĩa rau muống luộc xanh mướt và những miếng sườn kho cháy cạnh thơm lừng mùi mắm chắt. Bé Đóa ngồi giữa, hai má phúng phính, há miệng chờ mẹ bón từng thìa cơm trắng ngần. Tiếng cười của nó giòn tan, át cả tiếng gió thổi qua rặng tre già. Hoài nhớ rõ cảm giác ấm áp của chiếc bát chiết yêu cầm trên tay, men sứ mát lạnh và vững chãi.

Một tiếng quạ kêu xé tai kéo Hoài trở về với thực tại. Bát canh sấu ngày xưa giờ chỉ còn là một giấc mộng phù hoa. Trước mắt ông là một Nam Định của năm 1944, nơi người ta không còn nấu cơm bằng gạo trắng, mà bằng cám lẫn cát, và giờ thì ngay cả cám cũng không còn để mà nấu.

Ra đến ngoại ô phố, dòng người bắt đầu xuất hiện. Nhưng đó không phải là con người. Đó là những bóng ma di động. Họ đi thành hàng dài, lầm lũi, đầu cúi thấp, vai xương xẩu nhô lên dưới lớp áo rách mướp. Những đôi mắt sâu hoắm, tròng mắt vàng đục không còn ánh sáng của sự sống, chỉ còn lại sự trống rỗng đến tận cùng.

Hoài kéo chiếc mâm đồng đi bên lề đường, cố gắng không chạm mắt với bất kỳ ai. Ông sợ. Ông sợ rằng nếu nhìn vào những đôi mắt ấy, ông sẽ thấy chính mình của vài ngày tới.

Bỗng nhiên, dòng người dừng lại. Một chiếc xe vận tải của quân Nhật chạy qua, cuốn lên lớp bụi mịt mù. Từ trên xe, những tên lính mặt lạnh như tiền nhìn xuống đám người đói khát như nhìn những sinh vật hạ đẳng. Trên xe chất đầy những bao thóc vừa được thu gom từ các kho bẫy của làng xã. Mùi hương của thóc mới – cái mùi ngậy của cám, mùi của sự sống – tỏa ra ngào ngạt, khiến hàng trăm cái mũi hóp lại, hít hà một cách tuyệt vọng.

“Gạo… gạo kìa…”

Một người đàn ông trung niên, chỉ còn da bọc xương, bất ngờ lao ra phía sau chiếc xe đang chuyển bánh chậm chạp do bùn lầy. Ông ta vồ lấy một bao tải bị rách một lỗ nhỏ, cố gắng hứng lấy những hạt thóc đang rơi ra.

“Đoàng!”

Tiếng súng nổ khô khốc xé toạc không gian. Người đàn ông đổ sụp xuống bùn, tay vẫn nắm chặt vài hạt thóc lẫn máu đỏ. Chiếc xe lừng lững chạy tiếp, bỏ lại một cái xác không còn linh hồn và những người xung quanh vẫn lầm lũi bước đi, thậm chí không buồn ngoái nhìn. Cái chết ở đây đã trở nên quá đỗi bình thường, rẻ rúng như một nắm tro tàn.

Hoài thấy Bé Đóa run lên trong mâm đồng. Ông vội vàng che mắt con lại, nhưng ông biết, đôi mắt trong veo ấy đã kịp ghi lại hình ảnh tàn khốc đó. Ông cảm thấy mảnh sành trong túi áo cánh nóng ran lên, hay đó chính là máu trong người ông đang sôi lên vì sự bất lực?

“Cha ơi, con thấy người ta ngủ dưới bùn,” Bé Đóa thều thào, giọng nói của nó đã không còn nghe rõ âm sắc, chỉ còn là những tiếng rền rĩ.

“Họ… họ chỉ đang nghỉ thôi con. Chúng ta phải đi tiếp, gần đến sông Đáy rồi,” Hoài đáp, bước chân càng nhanh hơn, mặc kệ những vết phồng rộp dưới gan bàn chân đang rỉ máu.

Chiều dần buông, không khí càng lúc càng nồng nặc mùi hôi thối. Khi tiến gần về phía bãi bồi, nước sông Đáy hiện ra dưới ánh hoàng hôn màu máu. Dòng sông không còn hiền hòa như trong thơ ca; nó đỏ quạch phù sa, cuồn cuộn chảy, mang theo những mảng lục bình lớn. Nhưng kinh hoàng nhất là giữa những đám lục bình ấy, người ta thấy những vật thể trắng bệch, căng phồng. Những cái xác. Lụt lội đã đưa họ từ thượng nguồn về đây, và giờ họ kẹt lại trong những rễ cây bần, cây mắm ven bờ.

Hoài dừng lại bên một gò đất cao, cách bờ sông một quãng đủ xa để không ngửi thấy mùi hôi trực diện. Ông hạ chiếc mâm đồng xuống, đôi tay mỏi nhừ không còn cảm giác. Bé Đóa đã lả hẳn đi, gương mặt nó xanh xám như màu đất.

“Đóa, tỉnh lại con. Nhìn cha này.”

Đứa trẻ khẽ mở mắt. Đôi mắt nó nhìn lên bầu trời hoàng hôn, nơi những đám mây tía đang vần vũ.

“Con đói lắm cha… bụng con đau… như có con gì đang cắn…”

Hoài nhìn quanh một cách tuyệt vọng. Xung quanh ông, những người tị nạn khác cũng đang dạt vào bãi bồi. Họ ngồi rải rác dưới những gốc cây khô, im lặng đến đáng sợ. Một vài người đang cào bới lớp bùn để tìm những củ ấu già hoặc rễ cỏ mần trầu để nhai.

Bỗng nhiên, một mùi hương lạ lùng bay tới. Một mùi thơm ngậy, nồng nàn, gợi nhớ đến thịt chín. Giữa không gian toàn mùi tử khí và bùn thối, mùi hương này như một ma lực, khiến những cái đầu vốn đang gục xuống đồng loạt ngẩng lên.

Cách đó không xa, bên dưới một ngôi miếu hoang nằm lẻ loi sát mép nước, một ngọn lửa leo lét đang cháy. Một người đàn ông cao lớn, nước da ngăm đen, đôi mắt đục ngầu như nước sông Đáy, đang khuấy một chiếc nồi đất lớn. Đó là Lão Sầm. Lão cười, để lộ hàm răng vàng khè và đen xỉn vì thuốc lào, nụ cười tanh mùi máu.

“Đến đây! Đến đây các con chiên của thần đói! Lộc trời ban, lộc trời ban đây!”

Tiếng gọi của lão vang lên đầy mị hoặc. Một vài người lồm cồm bò về phía đó. Hoài nhìn chiếc nồi, rồi nhìn con gái. Bản năng của một người thầy, một người tri thức mách bảo ông có điều gì đó không ổn. Làm sao giữa lúc vạn vật chết héo, lúa thóc bị tịch thu, lợn gà trôi mất, lại có một nồi canh thịt đầy đặn như thế?

Hoài quay đi, che mũi cho con. Ông nhớ đến lời hứa về “chim sâm cầm”.

“Đợi cha, Đóa. Cha sẽ bắt chim sâm cầm cho con. Đừng ăn cái đó.”

Ông bế con lên, bước về phía một hốc đá khô ráo hơn, tránh xa ngọn lửa của Lão Sầm. Nhưng mùi hương ấy cứ bám theo, như một sợi dây xích vô hình quấn chặt lấy dạ dày đang thắt lại của ông. Hoài ngồi xuống, dựa lưng vào đá. Ông thò tay vào túi áo, lấy mảnh sành ra.

Dưới ánh hoàng hôn muộn, mảnh sành bát chiết yêu lấp lánh một thứ ánh sáng xanh lạnh lẽo. Những đường men xanh vẽ hình sơn thủy giờ đây bị bùn đất bám vào, trông như những vết máu khô. Hoài lướt ngón tay dọc theo cạnh sắc của mảnh sành. Ông nghĩ về Thơm. Ông nghĩ về việc ông đã không nắm lấy tay cô ấy vì một phần giây do dự.

Mình phải chuộc lỗi. Bằng bất cứ giá nào.

Hoài nhìn xuống bắp đùi mình. Lớp vải quần rách mướp lộ ra làn da nhợt nhạt. Cơn đói bắt đầu làm đầu óc ông quay cuồng, những ảo ảnh về bữa cơm canh sấu ngày xưa lại hiện lên, nhưng lần này, hình ảnh bát canh sườn biến thành hình ảnh một miếng thịt tươi rói.

Ông giật mình, vứt mảnh sành xuống đất. Không, ông là thầy giáo Hoài. Ông không thể.

Nhưng tiếng rên rỉ của Bé Đóa lại vang lên, nhỏ dần, nhỏ dần như một ngọn nến sắp tắt.

“Chim sâm cầm… cha bảo… sẽ có chim sâm cầm…”

Đứa trẻ nói trong cơn mê sảng. Đôi mắt nó trong vắt nhìn cha, một sự tin tưởng tuyệt đối đến đau lòng.

Hoài nhặt mảnh sành lên. Ông nhìn về phía ngôi miếu hoang, nơi Lão Sầm vẫn đang phân phát những bát “canh nóng” cho những người tị nạn đang ăn lấy ăn để một cách hoang dại. Ông nhìn dòng sông Đáy đang mang những cái xác trôi về biển. Và ông nhìn con gái mình.

Nam Định năm 1944, thiên đường của ký ức đã sụp đổ, nhường chỗ cho một địa ngục trần gian mà ở đó, phù sa không còn nuôi lúa, mà nuôi dưỡng những loài quỷ dữ mới sinh ra từ cơn đói.

Hoài áp mảnh sành sát vào da mình. Cái lạnh của men sứ chạm vào cái nóng của cơ thể đang sốt. Ông hít một hơi thật sâu mùi không khí tanh nồng, đôi mắt ông bắt đầu trở nên mờ đục, giống như nước sông Đáy lúc bão về.

“Sẽ có chim sâm cầm, Đóa ạ. Cha hứa.”

 

 

 

CHƯƠNG 3: LỜI NGUYỀN MIẾU HOANG

Ngôi miếu nằm chơ vơ trên gò đất cao nhất của bãi bồi, bốn bề phù sa vây bủa như một ốc đảo của những linh hồn bị lãng quên. Đó là một kiến trúc cổ, mái ngói vảy cá đã bong tróc gần hết, trơ ra những viên gạch thất thất đỏ xỉn như màu thịt khô. Dòng nước lụt đi qua đã để lại một vệt bùn sẫm màu cao quá đầu người trên những cột lim, giờ đây chúng bắt đầu nứt nẻ, tỏa ra mùi gỗ mục và vị mặn chát của phù sa sông Đáy.

Hoài tựa lưng vào bức vách gạch tổ ong, cảm nhận cái lạnh buốt giá của đá thấm qua lớp áo mỏng. Đôi mắt ông trũng sâu, dán vào Bé Đóa đang nằm thoi thóp trong lòng mâm đồng. Chiếc mâm đồng giờ đây không còn ánh lên sắc vàng quyền quý như ngày nó còn đặt trên sập gỗ nhà ông; mặt mâm đầy những vết xước dọc ngang, bùn phù sa bám chặt vào những hoa văn rồng phượng, tạo thành những rãnh đen kịt như những vết sẹo.

Bên trong miếu, không gian đặc quánh mùi khói nhang và mùi của hàng chục con người đang thoi thóp. Những người chạy đói dạt vào đây đều có một điểm chung: sự im lặng. Họ không còn sức để than vãn, chỉ còn những tiếng thở khò khè như tiếng búa nện vào gỗ mục. Giữa cái tĩnh lặng đáng sợ ấy, bỗng vang lên tiếng lầm rầm tụng niệm.

“Lạy trời, lạy thánh, lạy các quan ngài… Phù sa sông mẹ có linh, xin đừng bắt linh hồn con trẻ… Xin ngài nhận chút lòng thành mà tha cho vạn vật…”

Đó là Bà Đồ, một người đàn bà gầy guộc, quấn chiếc khăn mỏ quạ sờn rách, đang ngồi bệt dưới chân bệ thờ đã đổ nát. Trước mặt bà không có nhang đèn, chỉ có một bát nước sông đục ngầu và vài bông cỏ may héo rũ nhặt được ngoài bãi. Bà Đồ vốn là vợ một ông Đồ già trên phố, quanh năm giữ kẽ lễ nghi, giờ đây bà trở thành người giữ “lễ” cuối cùng cho ngôi miếu hoang này. Bà tin rằng phù sa năm nay đỏ quạch như thế là vì sông Đáy đang đòi nợ máu, và bất cứ sự ô uế nào chạm vào ngôi miếu này cũng sẽ bị thánh thần trừng phạt.

Hoài nhìn Bà Đồ, rồi nhìn xuống cái túi áo cánh đang cộm lên. Mảnh sành bát chiết yêu nằm đó, cạnh men của nó giờ đã bị mẻ thêm một miếng nhỏ sau những lần va chạm, nhưng phần sắc lẻm nhất vẫn lạnh lùng và trung thành. Ông định đứng dậy, lén ra sau hậu cung của miếu để thực hiện kế hoạch, nhưng một cơn gió bấc bất chợt thốc vào, mang theo hơi nước lạnh buốt và sự cản trở đầu tiên: lửa.

Muốn có “canh chim sâm cầm”, ông cần lửa. Nhưng phù sa sông Đáy đã biến mọi thứ thành chất lỏng nhầy nhụa. Củi gỗ ngoài bãi đều sũng nước, những cọng rơm rạ mục nát chỉ bốc khói đen kịt chứ không chịu cháy.

“Thầy giáo định nhóm lửa à? Đừng phí sức.”

Lão Sầm xuất hiện từ phía sau bệ thờ, tay vẫn cầm chiếc muôi gỗ ám khói. Lão nhìn Hoài bằng ánh mắt đục ngầu, trong đó chứa đựng một sự thấu thị đến rợn người. Lão Sầm không vội vã, lão như một con nhện đang đợi con mồi tự kiệt sức.

“Củi ở đây cũng giống như lòng người vậy, ướt sũng và thối rữa rồi,” Lão Sầm cười, nụ cười phơi ra hàm răng vàng khè. “Trừ phi thầy muốn dùng lửa của tôi. Nhưng lửa của tôi chỉ nấu canh của tôi thôi.”

Hoài không đáp, ông quay mặt đi, tay siết chặt mảnh sành trong túi. Sự tự tin của một người trí thức rằng mình có thể độc lập sinh tồn giữa cơn đại nạn bắt đầu lung lay. Ông nhận ra rằng trong môi trường địa ngục này, đạo đức và kỹ năng học thuật của ông không thể đánh lửa. Ông cần sự bố thí của kẻ mà ông khinh bỉ nhất, hoặc ông phải tự mình vượt qua sự cản trở của thiên nhiên.

Bé Đóa bỗng cựa mình, đôi mắt trong veo mở ra, nhìn cha bằng vẻ mong mỏi đến thắt lòng.

“Cha ơi… chim sâm cầm… bao giờ mới chín?”

Tiếng gọi thều thào ấy thổi bùng một ngọn lửa khác trong lòng Hoài – ngọn lửa của sự điên cuồng. Ông đứng bật dậy, bế Bé Đóa đặt vào góc miếu khuất nhất, rồi lầm lũi bước ra phía sau hậu cung, nơi có một khe hở hẹp dẫn ra phía bãi bồi lầy lội.

Ngoài kia, sương muối bắt đầu giăng mù mịt trên dòng sông Đáy. Mùi phù sa tanh nồng trộn lẫn với mùi xác súc vật trôi dạt bốc lên mạnh mẽ. Hoài ngồi thụp xuống một góc khuất sau bức tường đổ nát, nơi bùn lầy ngập đến đầu gối. Ông lôi mảnh sành ra. Dưới ánh trăng mờ đục, men gốm xanh lam của món đồ gia bảo trông như một con mắt quỷ đang nhìn ông trân trối.

Mình là thầy giáo. Mình dạy học trò về đạo làm người, về sự thanh sạch của người quân tử, Hoài độc thoại, đôi bàn tay run rẩy chạm vào bắp đùi mình. Nhưng nếu Đóa chết, đạo lý của mình còn ý nghĩa gì? Nó là hơi thở của mình, là di vật cuối cùng của Thơm…

Nỗi sợ hãi thầm kín nhất không phải là cái chết, mà là sự biến dạng. Hoài sợ rằng sau đêm nay, ông sẽ không bao giờ có thể đứng trên bục giảng để nói về lòng nhân ái được nữa. Mỗi lời ông nói ra sẽ nồng nặc mùi máu.

Ông nghiến răng, đặt cạnh sắc của mảnh sành lên lớp da đùi đã nhợt nhạt vì lạnh. Mảnh gốm đã mòn vẹt một bên, nhưng khi nó chạm vào da, một cảm giác lạnh buốt đến tê dại chạy dọc sống lưng ông.

“Dừng tay! Cậu định làm cái gì ở nơi thánh đường này?”

Tiếng quát của Bà Đồ vang lên ngay sát nách. Hoài giật mình, vội vàng giấu mảnh sành vào lòng bàn tay. Bà Đồ đứng đó, đôi mắt trợn ngược, nhìn chằm chằm vào đôi bàn tay bẩn thỉu của Hoài và vệt da đùi bị xước nhẹ.

“Nơi này linh thiêng, phù sa đang nổi giận,” Bà Đồ run rẩy chỉ tay vào ngôi miếu. “Cậu mang mùi máu, mang sự ô uế vào đây, thánh sẽ vật chết cả đám! Cậu muốn tất cả chúng tôi đều phải chết vì sự điên rồ của cậu sao?”

Sự cản trở từ văn hóa và đức tin cũ kỹ của Bà Đồ như một bức tường dầy đặc chặn đứng hành động của Hoài. Ở làng quê này, người ta có thể chết vì đói, nhưng họ sợ chết vì “phạm thượng”. Nhóm người tị nạn bắt đầu xôn xao, những ánh mắt vô hồn bắt đầu tập trung về phía Hoài với sự canh chừng và thù địch ngầm. Họ sợ Hoài sẽ mang đến vận xui cho nơi trú ẩn cuối cùng này.

Hoài đứng im, cảm nhận sự thất bại cay đắng. Ông không thể nhóm lửa vì thời tiết, và ông không thể “kiếm thịt” vì sự kiêng kị của những người xung quanh.

“Tôi chỉ muốn cứu con tôi,” Hoài thốt lên, giọng ông lạc đi giữa tiếng gió rít qua khe tường.

“Cứu con bằng cách rước quỷ vào miếu à?” Bà Đồ gào lên, rồi bà bắt đầu bốc bùn phù sa trét lên cửa miếu như một nghi thức xua đuổi điềm gở. “Lão Sầm nói đúng, thầy giáo thì cũng chỉ là một cái xác biết chữ khi cơn đói đến thôi.”

Hoài lùi lại, đôi chân ông lún sâu vào bùn lạnh. Sự tự tin cuối cùng sụp đổ. Ông nhận ra mình đang bị kẹt giữa hai gọng kìm: một bên là thực tế tàn khốc của thiên nhiên, một bên là sự mù quáng của những tập tục cũ.

Ông quay trở lại vào trong miếu, ngồi xuống cạnh mâm đồng. Bé Đóa đã lại rơi vào cơn mê sảng, đôi môi nó mấp máy không ngừng. Hoài nhìn về phía ngọn lửa của Lão Sầm. Lão đang múc một bát canh nóng, mùi thơm ngậy của nó len lỏi qua từng thớ thịt, thách thức lòng tự trọng cuối cùng của ông.

“Đến đây, thầy giáo,” Lão Sầm nói, giọng lão dịu dàng một cách đáng sợ, như tiếng phù sa đang vỗ về bờ đê mục. “Ăn một bát canh, lửa sẽ ấm, con bé sẽ sống. Đừng làm anh hùng giữa lúc cái chết đang diễu hành.”

Hoài nhìn mảnh sành bát chiết yêu trên tay mình. Nó giờ đây giống như một biểu tượng của sự vô dụng. Ông nhìn Bé Đóa, rồi nhìn Lão Sầm. Một sự thay đổi âm thầm nhưng quyết liệt bắt đầu diễn ra trong tâm trí ông.

Đêm ấy, sương muối sông Đáy bao phủ ngôi miếu hoang, che giấu những tiếng rên rỉ của người đói và những toan tính đen tối đang dần hình thành dưới lớp bùn đỏ quạch. Hoài biết, để cứu con, ông không thể vừa là một thầy giáo, vừa là một người cha. Ông phải chọn một vai trò, và vai trò đó bắt buộc phải nhuốm màu phù sa nghiệt ngã.

 

 

 

CHƯƠNG 4: THỊ TRƯỜNG CỦA NHỮNG BÓNG MA

Sương muối không chỉ là hơi nước lạnh lẽo, nó là một loại lưỡi dao vô hình, mỏng mảnh nhưng sắc lẹm, len lỏi qua những vết nứt của bức vách miếu để cứa vào da thịt những kẻ đang thoi thóp bên trong. Bóng tối trong hậu cung ngôi miếu đặc quánh, chỉ bị xé toạc bởi đốm lửa vàng vọt, xanh xao từ bếp lửa của Lão Sầm ở gian ngoài. Mùi khói ám không mang lại cảm giác ấm áp của một bếp hồng gia đình, mà nó sặc sụa mùi lưu huỳnh và một thứ mùi ngậy đến buồn nôn, cứ bám riết lấy vòm họng của Hoài như lớp bùn phù sa không thể gột rửa.

Hoài ngồi co quắp bên cạnh chiếc mâm đồng, nơi Bé Đóa đang nằm im lìm. Nhịp thở của con bé giờ đây yếu đến mức không còn làm rung động nổi lớp bụi bặm trên vành mâm. Đôi tay Hoài run rẩy, không phải vì cái lạnh, mà vì sự trống rỗng đến tận cùng trong dạ dày – một cảm giác như có hàng ngàn con mọt đang gặm nhấm xương tủy từ bên trong. Ông luồn tay vào túi áo cánh, ngón tay cái chạm vào cạnh mẻ của mảnh sành bát chiết yêu. Vật gốm ấy, dù đã mòn vẹt qua hai chương đời ly loạn, vẫn tỏa ra một cái lạnh đầy quyền lực. Nó không còn là một mảnh vỡ đơn thuần; nó đã trở thành một phần cơ thể ông, một chiếc móng vuốt nhân tạo đang chờ đợi để được cắm sâu vào da thịt.

“Cha… chim… có cánh không cha?”

Tiếng Bé Đóa thều thào, mỏng manh như tơ nhện. Hoài giật mình, cổ họng ông nghẹn đắng, một giọt mồ hôi lạnh chảy dài dọc sống lưng dù không khí đang ở độ âm u nhất.

“Có chứ, Đóa. Chim sâm cầm có cánh dài lắm. Nó bay từ phương Bắc về, mang theo hơi ấm của những cánh đồng lúa chín…”

Hoài nói, môi ông mấp máy nhưng ánh mắt lại dán chặt vào bóng lưng của Lão Sầm đang hắt lên bức vách. Nỗi sợ hãi thầm kín nhất của Hoài không phải là cái chết của chính mình, mà là sự im lặng của con gái. Sự im lặng ấy giống như một bản án tử hình cho linh hồn người thầy giáo.

Bỗng nhiên, một âm thanh xé toạc sự tĩnh lặng của khu hậu cung. Đó là tiếng cười của Lão Sầm. Lão bước vào, dáng đi khòng khoèo như một con cào cào ma, tay cầm một chiếc bát sành cáu bẩn. Lão không nhìn Hoài, mà nhìn trân trối vào Bé Đóa.

“Thầy giáo vẫn đợi chim về à? Chim phương Bắc chết rét trên ngọn cây gạo ngoài kia cả rồi,” Lão Sầm đặt bát canh xuống bệ thờ đổ nát ngay cạnh mâm đồng của Đóa. “Nhìn con bé kìa. Máu trong người nó đang khô lại như phù sa gặp nắng hanh. Thầy muốn giữ lòng thanh sạch, hay muốn giữ hơi thở của nó?”

Hoài nhìn bát canh. Những váng mỡ vàng ệch nổi lềnh bềnh trên mặt nước đục ngầu, tỏa ra một mùi hương kích thích bản năng thú tính nhất trong con người ông. Nhịp tim Hoài tăng đột ngột, tiếng thình thịch vang lên trong tai như tiếng trống thúc dồn dập. Mồ hôi vã ra trên trán, ông cảm thấy mảnh sành trong túi áo cánh như đang nóng rực lên, thôi thúc ông phải hành động.

“Lão muốn gì ở tôi?” Hoài hỏi, giọng khàn đặc như tiếng đá cọ vào nhau.

Lão Sầm nheo đôi mắt đục, tiến lại gần hơn. Mùi của lão – mùi của rơm rạ mục và máu khô – xộc thẳng vào mũi Hoài.

“Tôi không muốn gì cả. Tôi chỉ muốn xem… cái chữ ‘Nhân’ mà thầy hằng dạy, nó nặng bao nhiêu cân khi đặt lên bàn cân với mạng sống của con bé này,” Lão Sầm đưa bàn tay gầy guộc, móng tay dài và đen xỉn, khẽ chạm vào má Bé Đóa. “Nếu sáng mai thầy không cho nó ăn, đôi mắt này sẽ không bao giờ mở ra nữa. Đó là giá của sự kiêu ngạo đấy, Hoài ạ.”

Lão Sầm đột ngột vung tay, hất văng một vật gì đó về phía góc miếu. Đó là một chiếc lồng tre nhỏ rách nát, bên trong là cái xác khô khốc của một con chim sâm cầm thực sự – có lẽ lão đã nhặt được nó ở đâu đó ngoài bãi bồi. Chiếc lồng va vào bức vách gạch tổ ong, vỡ vụn.

“Sâm cầm của thầy đây. Nó cũng đói mà chết, như vợ thầy, như tất cả cái Nam Định này,” Lão Sầm cười gằn, một đòn cảnh cáo lạnh lùng giáng xuống niềm hy vọng cuối cùng của Hoài. “Thế giới này không có chỗ cho những kẻ nằm mơ giữa địa ngục.”

Lão Sầm quay lưng bỏ đi, để lại bát canh vẫn bốc khói nghi ngút. Bà Đồ từ trong góc tối lồm cồm bò ra, đôi mắt trợn ngược nhìn bát canh rồi nhìn Hoài. Bà lầm rầm những câu thần chú vô nghĩa, bàn tay gầy guộc vơ lấy những nắm bùn phù sa khô khốc trét lên chân bệ thờ như để ngăn chặn “quỷ dữ” từ bát canh tràn ra.

Hoài cảm thấy sự tự tin của mình tan biến hoàn toàn. Ông không thể tiếp tục đứng ngoài cuộc chơi của cái chết. Ông phải chọn: hoặc là bát canh của Lão Sầm, hoặc là nhát cắt đầu tiên của mảnh sành.

Cơn sốt của Bé Đóa bắt đầu tăng cao. Cô bé rên rỉ, bàn tay nhỏ bé vô thức quờ quạng, chạm vào vành mâm đồng lạnh lẽo. Hoài bế thốc con lên, lao ra phía cửa sau của miếu, nơi dẫn đến khu vườn cũ của chùa đã bị nước lụt tàn phá. Ông cần thoát khỏi cái mùi ngậy của bát canh, thoát khỏi ánh mắt của Bà Đồ và sự hiện diện của Lão Sầm.

Địa hình sau miếu là một trận đồ của bùn lầy và những hố trũng. Những cây chuối bị lụt quật đổ nằm la liệt như những xác người, lớp vỏ nhầy nhụa bao phủ lên những nấm mồ vô danh. Hoài chạy, đôi chân lún sâu vào lớp phù sa đặc quánh. Tiếng bùn rít lên dưới gót chân ông, một âm thanh lạnh lẽo và ma quái.

Ông chạy dọc theo dãy hành lang đổ nát của khu nhà oản cũ. Những ngõ ngách hẹp, tối tăm, nồng nặc mùi ẩm mốc và nước đọng. Phía sau, ông nghe thấy tiếng bước chân. Không phải của một người, mà của nhiều người. Những bóng ma của cơn đói đang lảng vảng ngoài bãi bồi, bị thu hút bởi hơi ấm nhỏ bé của Bé Đóa.

Hoài nép mình vào sau một bức bình phong vỡ nửa bằng đá cẩm thạch. Nhịp tim ông đập điên cuồng, lồng ngực đau nhói như bị ai bóp nghẹt. Ông áp tai vào bức đá, lắng nghe tiếng gió rít qua những bụi rậm.

Họ đang tìm mình. Hay họ đang tìm con bé? Độc thoại nội tâm của Hoài giờ đây chỉ còn là những mảnh vụn của sự hãi hùng. Ông nhìn xuống tay mình. Mảnh sành bát chiết yêu đang nằm gọn trong lòng bàn tay, sẵn sàng để thực hiện sứ mệnh của nó. Nhưng tay ông run quá. Ông chưa bao giờ cầm dao xẻ thịt, nói gì đến việc tự cắt đi một phần cơ thể mình.

“Mẹ ơi… con thấy chim… chim đậu trên vai cha…”

Bé Đóa nói mê, đôi mắt mở to nhưng đồng tử dường như không tập trung. Ánh trăng từ khe mây hắt xuống, chiếu vào khuôn mặt xanh xao của đứa trẻ, làm nổi bật lên những gân xanh li ti dưới làn da mỏng manh.

Hoài nhận ra Lão Sầm nói đúng. Thời gian không đứng về phía ông. Cái giá phải trả để giữ sự “trong sạch” đang tăng lên theo từng giây. Nếu ông không cho Đóa ăn ngay bây giờ, ông sẽ mất cô bé vĩnh viễn. Và nếu ông nhận bát canh của Lão Sầm, ông sẽ mất đi cái phần người cuối cùng trong mình.

Một bóng đen cao lớn đổ xuống bức bình phong. Hoài giật mình, theo phản năng ông đưa mảnh sành ra phía trước. Nhưng đó chỉ là một cây gạo già bị sét đánh cháy sém, những cành cây khô khốc giơ lên trời như những cánh tay van xin. Sự hoang tưởng của cơn đói đang bắt đầu thao túng nhận thức của ông.

Ông cúi xuống, nhìn vào bắp đùi mình. Lớp vải quần áo sũng nước và bùn đất bám chặt. Hoài đưa mảnh sành lên, cạnh men xanh lam của nó phản chiếu một tia sáng mờ nhạt từ ánh trăng. Ông hít một hơi thật sâu, mùi phù sa sông Đáy nồng nặc xộc vào phổi.

Làm đi, Hoài. Mày là cha nó. Mày nợ nó mạng sống của mẹ nó.

Nhưng ngay khi cạnh sắc của mảnh sành chạm vào lớp vải, một tiếng quạ kêu xé tai từ ngọn cây gạo vang lên. Như một điềm báo, Hoài khựng lại. Ông nhận ra rằng mình đang đứng ở ranh giới của một lời nguyền truyền kiếp. Nhát cắt này không chỉ lấy đi thịt da, mà nó sẽ khởi đầu cho một thứ bản năng thú tính mà ông không bao giờ có thể kiểm soát được ở con gái mình.

Ông buông mảnh sành ra, nhưng vẫn nắm chặt nó trong lòng bàn tay đến mức máu từ ngón tay bắt đầu rỉ ra, hòa vào lớp bùn đất.

Hoài bế Bé Đóa quay lại ngôi miếu. Ông bước qua Lão Sầm, bước qua Bà Đồ, đi thẳng đến bệ thờ nơi bát canh vẫn còn đó. Lão Sầm không nói gì, chỉ đứng tựa lưng vào cột miếu, đôi mắt đục ngầu chứa đựng một sự đắc thắng lặng lẽ.

Hoài cầm bát canh lên. Tay ông không còn run nữa, nhưng gương mặt ông lạnh lùng như đá tảng. Ông múc một thìa canh, thổi nhẹ, rồi đưa lên môi Bé Đóa.

“Ăn đi con. Chim sâm cầm… cha bắt được rồi.”

Khi giọt nước canh đầu tiên chạm vào lưỡi Bé Đóa, Hoài thấy đôi mắt con bé khẽ rung động. Một sức sống kỳ lạ, ma quái bắt đầu trở lại trên gương mặt nó. Và Hoài, đứng đó trong bóng tối của ngôi miếu hoang Nam Định, biết rằng mình vừa thực hiện một sự đánh đổi mà ngay cả những vị thần phù sa cũng không thể cứu rỗi.

Ông đưa tay vào túi áo cánh, siết chặt mảnh sành. Hôm nay con ăn bát canh này. Ngày mai, cha sẽ cho con ăn chính cha.

Tiếng gió sông Đáy rít lên, mang theo tiếng khóc than của hàng ngàn linh hồn đói khát, chứng kiến sự sụp đổ cuối cùng của một thầy giáo tên Hoài.

 

 

 

CHƯƠNG 5: CỒN KHÁT

Dòng sông Đáy vào buổi sớm hôm ấy trôi đi trong một sự im lặng rợn người. Làn sương muối không còn mỏng mảnh như đêm qua mà đặc quánh lại, phủ lên mặt nước phù sa một lớp màng trắng đục, hệt như tấm khăn liệm khổng lồ trải dài vô tận. Phía xa, những rặng bần, rặng mắm nhô lên khỏi mặt nước như những bàn tay xương xẩu của những kẻ chết đuối đang cố vươn lên tìm chút không khí cuối cùng.

Hoài ngồi bất động trên một tảng đá bám đầy rêu nhầy nhụa phía sau ngôi miếu. Ông nhìn chăm trối vào dòng nước đỏ quạch. Cơn đói trong dạ dày ông đã chuyển từ cảm giác cào xé sang một sự tê dại rệu rã. Đầu óc ông trống rỗng, chỉ còn sót lại dư vị của bát canh đêm qua – một thứ mùi vị ngậy đến lợm giọng vẫn cứ bám lấy cuống họng, nhắc nhở ông về sự tha hóa đầu tiên.

Ông khẽ đưa tay chạm vào Bé Đóa. Đứa trẻ vẫn nằm trong chiếc mâm đồng, đôi má đã có chút sắc hồng giả tạo sau bát canh của Lão Sầm, nhưng hơi thở vẫn còn nặng nề lắm. Chiếc mâm đồng gia bảo sau nhiều ngày lăn lóc trên bùn đất giờ đã xỉn màu hoàn toàn, những hoa văn chạm trổ tinh xảo bị phù sa lấp đầy, trông không khác gì một mảnh đồng nát vô giá trị.

Hoài lơ đãng nhớ về những ngày xưa cũ ở Nam Định, khi ông còn đứng trên bục giảng, áo dài the đen, tay cầm thước gỗ. Ông nhớ những bài giảng về Đổng Trọng Thư, về “Thiên nhân cảm ứng”, rằng khi lòng người biến đổi, đất trời sẽ sinh ra dị tượng. Nhìn cảnh tượng địa ngục trước mắt, Hoài tự hỏi: Có phải chính những linh hồn đang thối rữa vì cơn đói ngoài kia đã gọi mùa màng chết héo về đây? Hay chính cái ác đang nảy mầm trong lòng những kẻ còn sống mới là thứ phù sa nuôi dưỡng nạn đại hạn này?

“Thầy giáo vẫn đang soi gương dòng sông để tìm lại bản diện à?”

Tiếng của Lão Sầm vang lên ngay sát nách. Lão đi lại một cách nhẹ nhàng như một con mèo già, trên tay cầm một chiếc nón lá rách nát. Lão nhìn Hoài, đôi mắt đục ngầu không giấu nổi vẻ đắc ý của một kẻ vừa thu phục được một linh hồn thanh sạch.

“Tôi không tìm gì cả,” Hoài đáp, giọng khàn đặc. “Tôi chỉ đang đợi nước rút.”

Lão Sầm cười, nụ cười làm những nếp nhăn trên mặt lão xô lại như lớp bùn khô. “Đợi nước rút thì thầy chết ở đây thôi. Thầy không biết à? Quân Nhật vừa hạ lệnh cô lập vùng này. Bọn chúng bảo người tị nạn mang theo mầm bịnh dịch. Sáng mai, những toán tuần tra sẽ đi dọc các đê, thấy bóng người nào ở các ngôi miếu hay đình chùa là chúng bắn hạ, hoặc đốt sạch để tẩy uế.”

Hoài giật mình, nhịp tim đột ngột tăng nhanh. “Lão nói thật không?”

“Thật như cái chết vậy,” Lão Sầm hạ thấp giọng, vẻ bí mật. “Nhưng tôi có tin này cho thầy. Có một con thuyền cứu trợ của hội quán thiện nguyện bên Thái Bình sẽ ghé vào Cồn Khát đêm nay. Họ không dám vào đất liền vì sợ quân Nhật, nên chỉ dừng lại ở bãi bồi giữa sông. Nếu thầy muốn con bé được sống, muốn có gạo thật, thuốc thật, thì phải rời khỏi ngôi miếu này ngay. Đi về phía hạ lưu, băng qua những rặng bần là tới Cồn Khát.”

Hoài nhìn về phía hạ lưu. Cồn Khát là một bãi bồi hoang vu, nơi nổi tiếng với những luồng nước xoáy và bùn lún. Nhưng trong cơn quẫn bách, thông tin về “con thuyền cứu trợ” như một phao cứu sinh cuối cùng mà ông không thể chối từ. Ông không nhận ra rằng, trong đôi mắt đục ngầu của Lão Sầm, một tia sáng quỷ quyệt vừa lóe lên. Lão biết rõ, Cồn Khát là nơi không ai có thể quay về, và ngôi miếu này – nơi Lão đang làm chủ – cần bớt đi những miệng ăn không chịu nghe lời.

“Đi đi, thầy giáo. Giữ lấy con bé,” Lão Sầm vỗ vai Hoài, bàn tay lạnh ngắt như thịt xác chết.

Hoài không suy nghĩ thêm. Ông bế Bé Đóa, đặt con vào mâm đồng, rồi dùng sợi dây thừng đã sờn rách buộc chặt vào vai. Ông bắt đầu kéo con rời khỏi ngôi miếu, rời khỏi sự bảo bọc mong manh của bức vách đá để tiến về phía rặng bần.

Hành trình di chuyển sang địa điểm mới là một thử thách khủng khiếp. Lớp bùn phù sa ở bãi bồi sông Đáy không giống bùn ở phố phường. Nó sâu và đặc quánh, mỗi bước chân của Hoài lún xuống đến tận đầu gối, tỏa ra mùi hăng nồng của lưu huỳnh và chất hữu cơ thối rữa. Sương muối quánh lại trên tóc, trên lông mày ông, hóa thành những giọt nước lạnh lẽo nhỏ xuống mắt cay xè.

Càng đi sâu vào rặng bần, không gian càng trở nên u ám. Những thân cây bần xám xịt nhô lên khỏi mặt nước, rễ phụ nhọn hoắt đâm ngược lên từ bùn lầy như những bàn chông. Hoài phải dùng hết sức bình sinh để kéo chiếc mâm đồng tránh khỏi những rễ cây sắc nhọn ấy.

“Mẹ… lạnh… Đóa lạnh lắm…”

Tiếng rên rỉ của con gái làm lòng Hoài thắt lại. Ông dừng lại bên một gốc cây lớn, thở dốc. Mồ hôi vã ra trên trán, dù xung quanh cái lạnh đang bủa vây. Ông nhìn xuống chân mình, lớp bùn đã che lấp những vết phồng rộp, nhưng cơn đau nhức nhối vẫn nhắc nhở ông về giới hạn của cơ thể.

Lúc này, giữa rặng bần u linh, Hoài bắt gặp một hình ảnh khiến ông khựng lại. Một chiếc hũ sành đựng tro cốt bị nước lũ cuốn trôi, nằm kẹt giữa hai rễ cây. Nắp hũ đã vỡ, bên trong chỉ còn lại một màu đen kịt của bùn đất. Hình ảnh ấy đột ngột đánh thức một ký ức đau đớn về cha mình – ông cụ đồ Nho đã mất trong trận đói năm 1930.

Hoài nhớ ngày ấy, cha ông đã nhịn phần cháo cám cuối cùng cho ông, rồi lặng lẽ ngồi chết khô trên ghế bành, tay vẫn cầm cuốn sách. “Hoài ạ, đói cho sạch, rách cho thơm. Đừng để cái bụng làm nhơ cái đầu,” đó là những lời cuối cùng của ông cụ.

Bàn tay Hoài vô thức luồn vào túi áo, chạm vào mảnh sành bát chiết yêu. Cha ơi, Thơm ơi, tôi phải làm sao? Một cuộc đấu tranh nội tâm mãnh liệt diễn ra dưới tán lá bần xám xịt. Hoài nhận ra mình đang thực hiện một quyết định dựa trên lời của một kẻ như Lão Sầm. Sự tự nghi ngờ bắt đầu nảy nở: Nếu không có con thuyền nào ở Cồn Khát thì sao? Nếu đây chỉ là cái bẫy của Lão Sầm để loại bỏ mình?

Nhưng Bé Đóa lại lên cơn co giật nhẹ. Đôi môi nó bắt đầu tím tái trở lại. Cơn đói và hơi lạnh của sông nước đang rút cạn sự sống của nó nhanh hơn bất cứ điều gì. Hoài không còn đường lui. Ông nghiến răng, tiếp tục kéo chiếc mâm đồng tiến về phía trước.

Khi ra đến rìa rặng bần, không gian bỗng mở rộng ra. Cồn Khát hiện ra giữa dòng sông Đáy như một con quái vật bùn khổng lồ đang nằm phục sẵn. Không có ánh đèn nào của thuyền cứu trợ. Chỉ có tiếng gió rít qua những bụi cỏ lác và tiếng nước xoáy đập vào bờ đất lở.

“Lão Sầm… lão lừa tôi?” Hoài thầm thì, giọng ông lạc đi giữa không gian bao la.

Nước sông đang bắt đầu dâng lên do thủy triều. Những luồng phù sa đỏ ngầu cuộn sóng, bắt đầu tràn vào bãi bồi. Hoài nhận ra sai lầm khủng khiếp của mình. Cồn Khát không phải là nơi cứu rỗi; nó là một cái bẫy chết chóc khi triều cường lên cao. Trong chưa đầy một giờ nữa, toàn bộ bãi bồi này sẽ chìm dưới vài mét nước nước xiết.

“Cha… đói… con muốn ăn chim…”

Bé Đóa mở mắt, ánh mắt nó giờ đây không còn sự trong veo như nước hồ Vị Xuyên nữa. Nó đục mờ, hoang dại và xoáy thẳng vào tâm can Hoài.

Sự sợ hãi biến thành một cơn cuồng nộ tuyệt vọng. Nhịp truyện bắt đầu tăng tốc đột ngột. Hoài nhìn quanh, nước đã bắt đầu ngập đến mắt cá chân. Phía sau ông, rặng bần lúc nãy giờ đã trở thành một mê cung tối tăm không lối thoát dưới làn sương dày đặc. Phía trước, dòng sông đang gầm rú.

Hoài bế Bé Đóa ra khỏi mâm đồng, áp con vào lồng ngực gầy guộc của mình. Ông cảm nhận được cái lạnh của cái chết đang bao trùm lấy con gái. Không có chim sâm cầm. Không có thuyền cứu trợ. Chỉ có ông, mảnh sành và đứa trẻ đang hấp hối.

Ông lùi lại phía một gò đất cao duy nhất còn sót lại trên Cồn Khát. Đôi tay ông run rẩy lôi mảnh sành bát chiết yêu ra khỏi túi. Dưới ánh sáng vàng vọt, bệnh hoạn của buổi sớm, cạnh sắc của mảnh gốm hiện lên lạnh lùng như một lời tuyên án.

Tôi không phải là thầy giáo nữa. Tôi không còn là người nữa.

Hoài quỳ xuống bùn lầy. Nước đã dâng lên đến bắp chân. Tiếng sóng vỗ vào bờ đất lở rầm rập như tiếng trống trận. Ông nghiến chặt răng đến mức bật máu ở lợi. Ông đặt cạnh mảnh sành lên bắp tay trái mình, nơi những thớ thịt gầy guộc đang run rẩy dưới lớp áo rách.

Một nhát cắt quyết liệt.

Máu trào ra, không đỏ tươi mà có màu thẫm đặc của phù sa và sự kiệt quệ. Hoài không thấy đau. Một sự tê dại khủng khiếp chiếm lấy tâm trí ông. Ông nhìn vào vết thương, nhìn vào dòng máu đang chảy xuống đôi môi tím tái của Bé Đóa.

Bé Đóa theo bản năng vồ lấy cánh tay cha. Đôi mắt nó chợt lóe lên một tia sáng dã tính kinh hoàng khi cảm nhận được hơi ấm của dòng chất lỏng.

Giữa Cồn Khát mênh mông sông nước, tiếng gió rít như tiếng cười ngạo nghễ của Lão Sầm từ xa vọng lại. Nước triều cường tiếp tục dâng cao, bủa vây lấy hai cha con. Hoài ôm chặt lấy con, mặc kệ dòng máu đang rút cạn từ cơ thể mình. Một thầy giáo tri thức đã chết, và một quái vật mang gương mặt người cha đã chính thức sinh ra từ vũng bùn nghiệt ngã này.

 

 

CHƯƠNG 6: MẮT QUỶ TRONG SƯƠNG

Nước dâng. Rầm rập. Cồn Khát rùng mình.

Dòng sông Đáy không còn chảy, nó đang nuốt chửng. Những mảng đất lở liệm dần vào sóng dữ. Tiếng nước xoáy rít lên như tiếng cười đứt quãng của Lão Sầm. Phù sa đỏ quạch ập vào, lạnh buốt, thốc thẳng vào lồng ngực gầy guộc của Hoài.

Hoài đứng quỵ giữa bùn lún. Sợi dây thừng buộc vào vai bỗng nhẹ bẫng. Một tiếng “phựt” khô khốc. Sợi dây sờn rách, ngấm nước phù sa quá lâu, đã đứt lìa ngay chỗ nút thắt.

“Đóa! Mâm đâu? Cái mâm đâu?”

Hoài gào lên. Một con sóng dữ dội đánh tạt qua. Chiếc mâm đồng gia báo – thứ phương tiện duy nhất giữ con gái ông nổi trên mặt địa ngục – tuột khỏi tầm tay. Nó chao đảo giữa dòng nước xiết, lấp lánh sắc đồng nhợt nhạt cuối cùng rồi mất hút vào màn sương muối đặc quánh. Mất chiếc mâm là mất đi mảnh vụn cuối cùng của nề nếp, của danh gia, của một Nam Định xưa cũ.

Hoài chỉ kịp chộp lấy Bé Đóa trước khi con bé bị dòng xoáy lôi đi. Ông ôm chặt con vào lòng, đôi chân lún sâu xuống bùn Cồn Khát. Nước đã lên đến ngực. Phù sa tràn vào miệng đắng chát.

“Chim… cha ơi… chim…”

Bé Đóa tỉnh. Nhưng tiếng gọi không còn thều thào. Nó gằn lên. Một âm thanh đặc quánh, lạ lẫm.

Hoài quỳ trên gò đất cao nhất còn sót lại, chỉ rộng bằng chiếc chiếu đôi. Tay ông run rẩy lôi mảnh sành bát chiết yêu ra. Cạnh men xanh lam mờ đục dưới ánh trăng tà. Ông không còn thời gian để nhóm lửa, không còn thời gian để hối hận. Sai lầm khi tin lời Lão Sầm đã đẩy ông vào đường cùng. Không có thuyền cứu trợ nào cả. Chỉ có cái chết đang dâng lên theo từng thốn nước.

Nhát cắt thứ hai. Dứt khoát. Tàn nhẫn.

Hoài nghiến răng đến bật máu lợi. Mảnh sành rạch một đường dài trên bắp tay còn lại. Máu trào ra. Nóng hổi. Nó nhỏ xuống mặt Bé Đóa, hòa với nước sông đỏ đục.

Đóa không khóc. Nó vồ lấy.

Đôi bàn tay nhỏ bé của con gái siết chặt lấy cánh tay cha. Sức mạnh của nó khiến Hoài bàng hoàng. Con bé không nhấm nháp. Nó bú. Nó nuốt chửng dòng chất lỏng mặn mòi một cách thèm khát. Mùi của máu – thứ mùi ngậy và tanh nồng mà Hoài từng lừa con là “vị chim sâm cầm” – giờ đây bao trùm lấy cả hai.

Một luồng điện kinh hoàng chạy dọc sống lưng Hoài. Ông nhìn xuống.

Trong màn sương, đôi mắt Bé Đóa không còn trong veo như nước hồ Vị Xuyên. Nó rực lên một sắc đỏ kỳ quái, đồng tử co lại hẹp dài như loài dã thú đêm trường. Con bé nhìn vết thương hoại tử đang rỉ máu trên bắp đùi cha mình bằng một ánh nhìn mê dại.

Niềm tin cuối cùng của người thầy giáo sụp đổ.

Hoài từng tin rằng mình xẻ thịt là để giữ con “trong sạch”. Ông tin mình đang bảo vệ linh hồn con khỏi sự dơ bẩn của Lão Sầm, của nạn đói, của thịt người chết trôi. Nhưng nhìn con gái lúc này, Hoài nhận ra sự thật cay đắng: Chính máu thịt của người cha, chính sự hy sinh cực đoan ấy đã đánh thức con quỷ trong cơ thể đứa trẻ sáu tuổi.

Ông không cứu con. Ông đang nuôi một loài quỷ mới. Loài quỷ chỉ biết vị máu người thân.

“Đóa… dừng lại con… đừng…”

Bé Đóa ngước lên. Miệng nó đỏ lòm. Nó nhìn Hoài, không phải nhìn cha, mà nhìn một nguồn sống. Nó không sợ mùi tử khí trên người ông. Nó thích nó. Vị máu của người đang chết dần là thứ mỹ vị khiến bản năng của nó run rẩy.

“Chim ngon lắm… Cha cho Đóa… chim nữa…”

Tiếng cười của đứa trẻ vang lên giữa tiếng sóng gầm. Trong trẻo mà rợn tóc gáy.

Hoài lảo đảo. Mất máu. Lạnh. Tuyệt vọng.

Phía xa, trên mặt nước xiết, một bóng đen cao lớn lướt tới. Một chiếc thuyền nan nhỏ, lặng lẽ như con rết khổng lồ. Lão Sầm đứng trên mạn thuyền, tay cầm sào, gương mặt ẩn sau vành nón lá rách. Lão nhìn cảnh tượng người cha đang tự xẻ thịt và đứa con đang bú máu với một vẻ thỏa mãn tột độ.

“Thầy giáo thấy chưa?” Lão Sầm cất tiếng, giọng lão át cả tiếng gió. “Lộc trời không nằm ở nồi canh của tôi. Lộc trời nằm ở trong người thầy. Thầy đã dạy nó cách ăn thịt chính mình rồi.”

Lão Sầm không cứu họ. Lão chỉ đứng đó, chờ đợi sự sụp đổ hoàn toàn của một nhân cách tri thức.

Nước lại dâng. Gò đất dưới chân Hoài tan rã. Ông ôm chặt Bé Đóa, mảnh sành vẫn găm chặt trong lòng bàn tay. Máu vẫn chảy. Phù sa vẫn đỏ. Và trong vòng tay ông, đứa con gái nhỏ đang bắt đầu liếm những giọt máu cuối cùng trên tay cha nó, ánh mắt lấp lánh một thứ khát khao không bao giờ có thể lấp đầy.

Hoài nhắm mắt lại. Một giọt lệ đục ngầu phù sa lăn xuống.

Đạo đức đã chết. Thầy giáo Hoài đã chết. Chỉ còn lại hai sinh vật đang gặm nhấm nhau giữa dòng sông Đáy của năm 1944.

 

 

CHƯƠNG 7: TẬN CÙNG CỦA PHÙ SA

Cái lạnh của sương muối Nam Định không còn chỉ là cảm giác bên ngoài lớp da thịt rách mướp; nó đã thấm sâu, bò trườn vào từng thớ cơ, đông cứng cả dòng máu đang nỗ lực chảy ra từ những vết thương hoại tử trên đùi Hoài. Đêm ở bãi bồi sông Đáy không có ranh giới giữa sự sống và cái chết. Chỉ có bóng tối đặc quánh, thứ bóng tối nhầy nhụa mùi bùn đất, mùi của những linh hồn chết đói chưa được siêu thoát và mùi tanh nồng dại dại của dòng máu người đang nguội lạnh dần trên mặt bùn.

Hoài nằm gục trên gò đất duy nhất còn sót lại, đôi chân ông đã chìm hẳn trong làn nước phù sa đỏ quạch. Dòng sông như một con thú khổng lồ đang liếm láp từng thốn thịt của dải đất lở, chờ đợi thời cơ để nuốt chửng cả hai cha con vào lòng vực sâu thẳm. Cánh tay trái của Hoài tê dại, không còn cảm giác đau đớn, chỉ còn một sự trống rỗng đến tận cùng. Vết rạch mới nhất từ mảnh sành bát chiết yêu vẫn còn rỉ ra những giọt chất lỏng sẫm màu, nhưng dường như cơ thể ông đã cạn kiệt nguồn sống.

Mảnh sành bát chiết yêu nằm trơ trọi cạnh bàn tay run rẩy của ông. Sau những lần xẻ thịt, lớp men xanh lam thanh cao của nó giờ đã bị phủ kín bởi một lớp vảy máu khô, dày đặc và xám xịt. Nó không còn là vật gia bảo, không còn là lời nhắc nhở về một gia đình nho nhã phố Hiến; nó đã trở thành một lưỡi dao đồ tể, một thứ công cụ của địa ngục đang găm chặt lấy định mệnh của người cầm nó.

“Đóa… con sao rồi…”

Tiếng thều thào của Hoài bị gió sông xé nát. Ông cố ngẩng đầu lên, nhưng tầm nhìn bị che phủ bởi một lớp sương mù trắng xóa, bệnh hoạn. Ngay sát ngực ông, Bé Đóa không còn nằm im lìm như một đứa trẻ đang hấp hối. Nó đang ngồi, hai bàn tay nhỏ bé dính đầy bùn đất và máu vẫn còn bám chặt lấy vết thương trên tay cha.

Cái cảm giác kinh tởm ở Chương 6 quay trở lại, bóp nghẹt nhịp tim đang thưa thớt của Hoài. Trong bóng đêm mờ ảo, đôi mắt của Bé Đóa rực lên một sắc đỏ đục ngầu, thứ ánh sáng không thuộc về thế giới con người. Đồng tử của nó co lại, sắc lẹm, phản chiếu một bản năng nguyên thủy hung hiểm. Nó nhìn Hoài, không phải nhìn cha bằng sự cầu cứu, mà nhìn ông như nhìn một nguồn cung cấp dinh dưỡng đang dần cạn kiệt. Cái nhìn ấy trống rỗng, không tình phụ tử, chỉ có một cơn khát cháy bỏng không thể lấp đầy.

“Cha… chim… chim hết rồi…”

Âm thanh phát ra từ khuôn miệng nhỏ nhắn của Đóa giờ đây đặc quánh, trầm đục và mang theo hơi thở lạnh lẽo của xác chết. Hoài cảm thấy một luồng điện lạnh ngắt chạy dọc cột sống. Đứa trẻ mà ông hằng tôn thờ, đứa trẻ mà ông thề sẽ giữ gìn sự trong sạch cho nó đến hơi thở cuối cùng, giờ đây đang liếm môi – một cử động của loài thú vừa kết thúc bữa đại tiệc.

Nỗi cô đơn ập đến như một cơn lũ quét. Chiếc mâm đồng gia bảo đã mất, Thơm đã tan biến vào dòng phù sa, và giờ đây, ngay cả tâm hồn của Bé Đóa cũng đã rời xa ông. Hoài nhận ra mình đang bị cô lập hoàn toàn giữa vũ trụ đầy tử khí này. Lão Sầm đã chèo thuyền nan đi khuất vào màn sương, tiếng cười ngạo nghễ của lão vẫn còn lởn vởn đâu đó như một lời nguyền, bỏ mặc Hoài cùng với “con quỷ” do chính tay ông nuôi dưỡng. Không có một bóng người tị nạn nào dám lại gần gò đất này nữa. Họ sợ mùi của sự biến dạng. Họ sợ cái nhìn của đứa trẻ mắt đỏ.

Trong cơn mê sảng của sự mất máu, Hoài chợt thấy mình trở về với Nam Định của mười năm trước.

Đó là một buổi chiều xuân thanh bình tại Hồ Vị Xuyên. Những rặng liễu rủ bóng xuống mặt hồ tĩnh lặng, và không khí phảng phất mùi hoa bưởi nồng nàn từ những khu vườn cổ. Hoài khi ấy mới là một giáo sinh trẻ tuổi, mặc áo dài the, chân đi giày hạ, tay cầm cuốn “Luận Ngữ” ngồi dưới gốc đa già. Cha ông – một ông Đồ già đức cao trọng vọng – đã gõ thước lên mặt bàn đá, nhìn ông bằng ánh mắt nghiêm khắc nhưng đầy hy vọng.

“Hoài ạ, làm người quân tử, cái khó nhất không phải là giữ mình lúc vinh hoa, mà là giữ tiết tháo lúc bần hàn. Nhân nghĩa không nằm ở lời nói, mà nằm ở ranh giới giữa thú tính và nhân tính. Một khi đã bước chân qua lằn ranh ấy, dẫu có cứu được mạng người, thì cái mạng ấy cũng không còn là người nữa.”

Ngày ấy, Hoài chỉ mỉm cười, cho rằng lời cha quá giáo điều. Ông tin rằng tình yêu thương có thể cảm hóa tất cả, có thể chiến thắng mọi nghịch cảnh. Ông nhớ hình ảnh Bé Đóa lúc mới sinh, đôi mắt nó trong vắt như nước hồ buổi sớm, đôi bàn tay nhỏ bé nắm chặt lấy ngón tay ông như một lời hứa về sự thiện lương.

Hồi ức ấy đột ngột vỡ tan khi một luồng nước lạnh thốc vào mặt Hoài. Ông mở mắt ra, thực tại tàn khốc của năm 1944 lại hiện về với mùi bùn thối và tiếng quạ kêu. Cha ông nói đúng. Hoài đã bước qua lằn ranh ấy từ nhát cắt đầu tiên. Ông đã dùng tà ác để chống lại cái chết, và giờ đây, cái giá phải trả chính là linh hồn của đứa con gái.

Vết thương trên đùi Hoài bắt đầu bốc mùi. Đó không phải là mùi máu tươi, mà là mùi nồng hắc của sự hoại tử. Phù sa và nước sông bẩn thỉu đã xâm nhập vào vết thương rách nát, biến nó thành một vũng bùn đen ngòm trên cơ thể người thầy giáo. Hoài đưa tay sờ vào bắp đùi mình, cảm nhận sự nhớp nháp của mô thịt đang thối rữa. Ông không thấy đau nữa, sự tê dại đã chiếm trọn cơ thể, nhưng nỗi kinh hoàng về sự tan rã thể xác đang gặm nhấm tâm trí ông. Ông đang chết dần, róc thịt dần cho đến khi chỉ còn là một bộ xương khô để nuôi lớn một sinh vật lạ lùng.

Bé Đóa bỗng nhiên rướn người lên. Nó không rên rỉ vì lạnh nữa. Nó bò về phía vết thương hoại tử trên đùi Hoài. Đôi mắt đỏ quạch của nó dán chặt vào mảng thịt đang rỉ ra chất lỏng hôi hám.

“Đóa… không được… cái đó… không ăn được…”

Hoài cố đẩy con ra, nhưng đôi bàn tay của ông yếu ớt như hai nhành củi khô. Bé Đóa gừ lên một tiếng nhỏ trong cổ họng, một âm thanh đe dọa thực sự. Nó há miệng, để lộ hàm răng trắng nhởn dính bùn. Trong một khoảnh khắc, Hoài thấy mình không còn là cha của nó nữa. Ông chỉ là một tảng thịt, một vật phẩm tồn tại để đáp ứng cơn đói vĩnh cửu của nó.

Sự tĩnh lặng của đêm khuya bỗng trở nên đáng sợ. Không có tiếng gió rít, không có tiếng nước vỗ. Chỉ có tiếng thở phì phò của đứa trẻ và tiếng bùn nhão dịch chuyển. Không gian xung quanh gò đất như bị một bức tường vô hình ngăn cách với thế gian. Ngay cả những con quạ trên cây gạo xa xa cũng im tiếng, như thể chúng cũng đang nín thở chứng kiến sự suy tàn cuối cùng của nhân cách một con người.

Hoài nhìn lên bầu trời. Những đám mây xám xịt che khuất mọi ánh sao. Ông cố gắng nhớ lại một bài thơ, một câu kinh, bất cứ thứ gì có thể giúp ông níu kéo chút lý trí cuối cùng. Nhưng tất cả những chữ nghĩa ông hằng tôn thờ đều tan biến, nhường chỗ cho những hình ảnh máu me và bùn đất. Những trang sách “Nhân nghĩa lễ trí tín” giờ đây chỉ là những mảnh phế liệu cháy sém trong đám cháy của nạn đói.

“Thơm ơi… em ở đâu…”

Hoài khóc. Những giọt nước mắt nóng hổi lăn xuống gò má hõm sâu, hòa vào lớp phù sa bám trên mặt. Ông nhớ vợ đến xé nòng. Ông ước gì mình đã chết cùng cô trong dòng lũ đêm ấy, để không phải chứng kiến cảnh tượng này, để không phải trở thành kẻ đồ tể của chính thân xác mình.

Bé Đóa bỗng dừng lại, nó không lao vào vết thương của cha nữa. Nó ngẩng đầu lên, đôi tai khẽ động như đang lắng nghe một âm thanh từ xa. Từ phía bên kia rặng bần, một ánh sáng vàng vọt lờ mờ xuất hiện. Không phải thuyền cứu trợ. Đó là những bó đuốc của một toán tuần tra quân Nhật hoặc bọn cướp đói đang đi lùng sục những kẻ còn sót lại.

Tiếng bước chân bì bõm trên bùn vang lên, đều đặn và đe dọa. Sự hiện diện của con người không mang lại niềm hy vọng, nó chỉ mang lại sự sợ hãi mới. Hoài biết, nếu bị phát hiện trong tình trạng này, cả ông và Đóa đều sẽ bị bắn hạ như những con vật bị dịch bệnh.

Bé Đóa nhìn về phía ánh đuốc, đôi mắt đỏ của nó lóe lên sự hung ác. Nó khẽ nhe răng, một phản xạ tự vệ hoàn toàn của loài thú.

“Trốn… Đóa… phải trốn…”

Hoài gồng hết chút sức lực cuối cùng, dùng cánh tay không bị thương kéo con vào sau hốc đá sâu nhất của gò đất. Vết thương trên đùi va chạm với cạnh đá nhọn, một cơn đau nhói lên tận óc khiến ông suýt ngất đi. Máu và mủ trào ra, thấm đẫm lớp phù sa dưới chân.

Toán người đi qua, ánh đuốc hắt bóng những hình thù kỳ quái lên vách miếu hoang. Họ nói bằng một thứ ngôn ngữ lạ lẫm, thô bạo. Họ dừng lại một chút trước ngôi miếu, nhìn vào đống tro tàn của Lão Sầm rồi lại tiếp tục đi về phía hạ lưu. Khi ánh lửa lịm dần, không gian lại rơi vào sự tĩnh lặng chết chóc.

Hoài nằm vật ra, hơi thở đứt quãng. Ông cảm thấy cái chết đang đến gần hơn bao giờ hết. Sự cô lập lúc này đã đạt đến đỉnh điểm. Ông đang nằm trong bóng tối, với một vết thương đang thối rữa và một đứa con đang chờ đợi cái chết của cha mình để bắt đầu một “bữa ăn” mới.

Mảnh sành bát chiết yêu vẫn nằm đó, im lìm như một kẻ phản bội. Hoài đưa tay nắm lấy nó. Cạnh sắc của nó khẽ cứa vào lòng bàn tay ông. Một ý nghĩ đen tối nảy ra trong đầu: Nếu mình tự kết thúc ở đây, liệu Đóa có trở lại bình thường không? Hay nó sẽ ăn sạch mình và rồi sẽ lang thang khắp bãi bồi này như một con quỷ đói thực sự?

Ông nhìn Bé Đóa. Nó đang ngồi cuộn tròn, đôi mắt đỏ vẫn không rời khỏi vết thương trên đùi cha.

“Đóa… nghe cha nói…” Hoài thầm thì, giọt nước mắt cuối cùng khô lại trên môi. “Dù cha có thành gì… con cũng phải sống… phải là người…”

Nhưng lời nói của ông vô nghĩa. Đứa trẻ không còn nghe hiểu ngôn ngữ của người thầy giáo nữa. Nó chỉ nghe hiểu tiếng gầm gừ của dạ dày và vị mặn của máu.

Đêm Nam Định năm 1944 kéo dài vô tận, mang theo linh hồn của một thầy giáo tên Hoài chìm sâu vào vũng bùn hoại tử. Phù sa vẫn đỏ, nước sông vẫn chảy, và cái ác vẫn âm thầm nảy mầm, lớn lên từ chính sự hy sinh cao cả nhất của một con người. Đây không còn là cuộc chạy đói. Đây là một sự chuyển hóa kinh hoàng, nơi tình yêu trở thành thức ăn, và sự hy sinh trở thành lời nguyền truyền kiếp.

Hoài nhắm mắt lại, mặc kệ mảnh sành cứa sâu vào lòng bàn tay. Trong bóng tối của đáy vực, ông thấy hình ảnh bộ xương khô của chính mình đang ngồi ôm lấy một đứa trẻ mắt đỏ, cả hai cùng tan biến vào màu đỏ quạch của phù sa sông Đáy.

 

 

 

CHƯƠNG 8: TÀN TRO VÀ TIA LỬA

Cơn sốt không còn là một ngọn lửa đốt cháy da thịt, nó đã chuyển thành một khối băng lạnh lẽo đóng đinh Hoài xuống mặt bùn phù sa. Bóng tối bao trùm lấy ngôi miếu hoang không còn đặc quánh mùi tử khí của đêm qua, mà bắt đầu bị xé toạc bởi một thứ ánh sáng xám xịt, vàng vọt của buổi sớm mai Nam Định năm 1945 đang cận kề. Tiếng gió bấc rít qua những kẽ gạch tổ ong không còn nghe như tiếng khóc than của quỷ dữ, mà bắt đầu mang theo hơi thở của sự tỉnh táo tàn nhẫn.

Hoài mở mắt. Mi mắt trái của ông đã sưng vù, đặc quánh mủ và bùn đất, chỉ còn con mắt phải nhìn đời qua một khe hẹp mờ đục. Điều đầu tiên ông cảm thấy không phải là nỗi đau, mà là sự im lặng. Bé Đóa không còn gầm gừ. Nó đang ngồi bó gối ở góc miếu, đôi mắt đỏ quạch vẫn chăm chú nhìn ông, nhưng trong cái nhìn ấy có một sự chờ đợi kì lạ.

Ông nhìn xuống đùi mình. Vết thương hoại tử đã lan rộng, một mảng thịt thối rữa màu đen xám đang bốc mùi nồng nặc. Nhưng chính ở nơi tận cùng của sự mục nát ấy, Hoài nhìn thấy một thứ. Một dải kiến kiến lửa đang bò dọc theo vết thương, chúng không ăn thịt chết, mà đang tha những hạt bụi nhỏ màu trắng từ một khe nứt dưới chân bệ thờ đổ nát.

Một luồng điện của bản năng tri thức chạy dọc sống lưng Hoài. Ông khẽ dịch chuyển cơ thể, mỗi thớ thịt kêu lên một tiếng rên rỉ đau đớn. Dưới chân bệ thờ, nơi Bà Đồ từng trét bùn phù sa để “tẩy uế”, lớp bùn nứt nẻ đã bong ra, để lộ một góc của chiếc hộp gỗ nhỏ bọc thiếc. Đó không phải là lộc trời. Đó là sự chuẩn bị của những người đi trước. Trong những ngôi miếu ven sông của vùng đất Nam Định đầy biến động này, người xưa luôn giấu một “hũ bảo mệnh” – thường là muối, thuốc nam khô hoặc rượu mạnh để phòng khi vỡ đê, lánh nạn.

Hoài dùng những ngón tay run rẩy cào vào lớp bùn. Móng tay ông gãy rụng, máu và mủ trào ra, nhưng ông không dừng lại. Nỗi đau thể xác lúc này là thứ duy nhất xác nhận rằng ông vẫn còn là một con người, không phải một đống thịt đợi rữa. Sau một hồi vật lộn, chiếc hộp bật mở.

Bên trong không có gạo. Chỉ có một túi vải nhỏ đựng muối hạt to xỉn màu và một hũ sành nhỏ nút lá chuối khô chứa rượu cái.

Ánh sáng hy vọng lóe lên, nhưng ngay lập tức bị dập tắt bởi thực tại: Muối và rượu là sự sống, nhưng để cứu vãn cái chân đang thối rữa này, ông cần một sự đánh đổi tàn khốc hơn. Hoài nhìn sang Bé Đóa. Đứa trẻ đang bò lại gần, bản năng dã thú trong nó đánh hơi thấy mùi nồng của rượu.

Nếu mình dùng muối và rượu để rửa vết thương, cơn đau sẽ khiến mình ngất lịm, và Đóa… nó sẽ lao vào mình như một con thú đói.

Hoài hít một hơi thật sâu mùi không khí lạnh lẽo. Ông nhìn mảnh sành bát chiết yêu nằm bên cạnh. Khẩu súng đầu tiên ông nhặt được từ đêm vỡ đê, thứ ông đã dùng để tự xẻ thịt mình, giờ đây phải thực hiện một sứ mệnh khác. Nó không được phép là lưỡi dao đồ tể nữa. Nó phải là một dụng cụ y học của sự cứu rỗi.

“Đóa… tránh ra…”

Hoài gằn giọng, một âm thanh vang lên từ đáy phổi. Bé Đóa khựng lại, đôi mắt đỏ quạch hơi co lại trước sự uy nghiêm đột ngột của cha.

Hoài biết mình không thể đợi. Ông lôi từ trong túi áo ra mảnh vụn cuối cùng của danh dự: Cuốn sổ tay ghi chép những bài giảng chữ Nho mà ông đã giữ khô ráo bằng cách quấn trong lớp vải lót ngực suốt mấy tuần qua. Những trang giấy mỏng mảnh, vàng ố, chứa đựng những đạo lý của Khổng, Mạnh, những dòng chữ ông đã nắn nót viết dưới ánh đèn dầu phố Hiến.

Đây là vật quý giá nhất còn sót lại của Thầy giáo Hoài. Nó là bằng chứng cuối cùng rằng ông từng là một trí thức, một con người của lễ nghĩa.

Ông dùng đôi tay run rẩy, xé từng trang giấy. Ông nhóm một ngọn lửa nhỏ từ những đạo lý ấy, dùng chút củi khô cuối cùng Lão Sầm bỏ lại. Lửa bùng lên, thiêu cháy những con chữ “Nhân”, “Nghĩa”. Hoài nhìn những trang sách biến thành tro bụi, lòng đau như cắt, nhưng đôi mắt ông rực lên một quyết tâm sắt đá. Ông hơ mảnh sành trên ngọn lửa cho đến khi men sứ xanh lam bắt đầu đỏ rực.

Đó là sự đánh đổi. Ông đốt đi quá khứ để mua lấy tương lai. Ông tiêu hủy “chữ” để cứu lấy “người”.

“Chim sâm cầm không đến đâu Đóa ạ,” Hoài nói, giọng ông bình thản đến lạ lùng. “Chỉ có cha con mình thôi.”

Ông đổ rượu vào vết thương. Một tiếng xèo xèo kinh hoàng vang lên. Hoài nghiến răng vào một khúc gỗ mục đến mức răng ông muốn lún sâu vào thớ gỗ. Toàn thân ông giật nẩy lên như bị điện cao thế phóng qua. Bé Đóa lao đến, nhưng Hoài dùng chân còn lại đạp mạnh, đẩy đứa trẻ ra xa.

Trong cơn đau thấu trời xanh, Hoài cầm mảnh sành đã được tiệt trùng qua lửa. Ông tự tay róc bỏ những mảng thịt hoại tử đen ngòm trên đùi mình. Từng nhát cắt dứt khoát, tàn nhẫn với chính mình. Mảnh sành bát chiết yêu – vật gia bảo duy nhất – giờ đây đã hoàn thành vòng đời của nó. Nó đã vỡ từ một chiếc bát đựng thức ăn thanh cao, trở thành con dao xẻ thịt tội lỗi, và cuối cùng trở thành thanh gươm của sự tỉnh thức.

Máu tươi trào ra sau lớp thịt thối. Đỏ rực. Nóng hổi.

Hoài dội hết hũ rượu cái vào vết thương, rồi bốc từng nắm muối hạt chà xát lên đó. Ông hét lên, một tiếng hét không còn là của con người, nó vang vọng khắp bãi bồi sông Đáy, át cả tiếng gió bấc. Bé Đóa đứng sững lại, đôi mắt đỏ của nó mở to, nhìn cha mình đang tự trừng phạt và tự cứu chữa trong một vũ điệu của máu và lửa.

Sự kỳ diệu của nỗ lực con người bắt đầu lên tiếng. Cơn đau tột cùng lại mang đến sự tỉnh táo lạ kỳ. Hoài dùng những mảnh vải rách từ cuốn sổ tay đã cháy hết, thấm muối và rượu, băng chặt vết thương lại. Ông không còn là một cái xác chờ rữa. Ông đã tự cắt bỏ phần “tử khí” trong mình.

Nhìn thấy cha mình quật khởi giữa vũng bùn, bản năng dã thú của Bé Đóa dường như bị áp chế bởi cái uy của sự sinh tồn mãnh liệt. Nó lùi lại, co rúm ở góc miếu, sắc đỏ trong mắt khẽ dịu đi, nhường chỗ cho một sự sợ hãi nguyên thủy – sự sợ hãi trước một ý chí mạnh hơn cái chết.

Hoài dựa lưng vào cột miếu, hơi thở dồn dập nhưng lồng ngực đã bớt nặng nề. Ông nhìn đống tàn tro của cuốn sổ tay. Hóa ra, đạo lý không nằm ở mặt chữ trên giấy, mà nằm ở việc dám đốt sạch giấy để giữ lấy hơi ấm cho sự sống.

Phía hạ lưu sông Đáy, tiếng súng nổ xa xăm báo hiệu toán tuần tra đang quay lại. Hoài biết mình không còn nhiều thời gian. Ông lôi chiếc mâm đồng – không, chiếc mâm đã mất ở chương trước, giờ chỉ còn cái hộp thiếc rỗng. Ông thu gom những gì còn lại: túi muối, mảnh sành bát chiết yêu dính đầy máu và tro, và một ý chí sắt đá vừa được tôi luyện qua lửa rượu.

“Đóa, lại đây với cha.”

Lần này, Hoài không gọi chim sâm cầm. Ông gọi tên con. Bé Đóa lẫm chẫm bò lại, đôi bàn tay nhỏ bé chạm vào bàn tay to lớn, thô ráp của cha.

Hoài nhìn mảnh sành bát chiết yêu trong tay. Đây là vật đã đi cùng ông từ Nam Định, qua trận lụt, qua nạn đói. Ông nhìn những đường men xanh lam giờ đã mờ mịt.

Bát vỡ có thể hàn, người hỏng có thể sửa.

Ông đứng dậy, dù chân trái đau đớn đến mức muốn quỵ xuống. Ông dùng mảnh sành khắc lên cột miếu một ký tự duy nhất: SỐNG.

Trận chiến cuối cùng không phải là với Lão Sầm hay quân Nhật, mà là trận chiến giữ lấy phần người trong Bé Đóa khi ông không còn thịt da để cho nó nữa. Và Hoài đã sẵn sàng. Ông không còn là một thầy giáo nho nhã đứng trên bục giảng, ông là một chiến binh phù sa, người sẽ dùng tàn tro của quá khứ để thắp lên ngọn lửa cho tương lai của đứa trẻ.

Gió bấc vẫn thổi, sông Đáy vẫn chảy, nhưng trong ngôi miếu hoang ấy, một nguồn năng lượng mới đã nảy nở. Một sự quật khởi mang tên Hy Vọng, được viết bằng muối, rượu và máu của một người cha không bao giờ từ bỏ.

 

 

 

CHƯƠNG 9: PHÙ SA DẬY SÓNG

Sương mù Nam Định buổi sớm ấy không tan mà chuyển sang một màu xám xịt của tro tàn. Mùi hương nhu, mùi mực tàu ngày cũ đã vĩnh viễn bị chôn vùi dưới lớp bùn sông Đáy, nhường chỗ cho mùi khói súng và vị tanh nồng của máu tươi vừa mới rỉ ra từ bắp đùi quấn đầy giẻ rách của Hoài.

Hoài đứng tựa vào cột miếu, bàn tay bấu chặt vào thớ gỗ mục rạn nứt. Cơn đau từ vết thương rắc muối và rượu cái vẫn giật lên theo từng nhịp tim, nhưng nó không còn là cái đau của sự thối rữa. Đó là cái đau của sự tái sinh tàn khốc. Ông nhìn xuống Bé Đóa. Đứa trẻ ngồi thu mình trong bóng tối, đôi mắt đỏ quạch giờ đây nhìn cha với một vẻ dè chừng lạ lẫm. Nó không còn lao vào ông như một con thú đói. Ý chí sắt đá của Hoài đêm qua đã dựng lên một bức tường vô hình, bắt bản năng dã tính của đứa trẻ phải cúi đầu.

“Đi thôi con. Phải rời khỏi đây.”

Tiếng Hoài gằn lên, khản đặc nhưng mang đầy uy lực của một kẻ đã bước về từ cõi chết. Ông nhét mảnh sành bát chiết yêu vào thắt lưng, tay kia xách chiếc hộp thiếc đựng nắm muối còn sót lại.

Bỗng nhiên, mặt bùn ngoài bãi bồi rung chuyển. Những tiếng bước chân bì bõm, dồn dập và nặng nề vang lên. Không phải tiếng chân trần của người chạy đói. Đó là tiếng giày đinh.

“Hoài! Thầy giáo định chạy đi đâu trong cái thế giới không lối thoát này?”

Lão Sầm hiện ra giữa màn sương, nhưng không còn là kẻ đứng quan sát từ xa. Lão cầm một chiếc đòn gánh tre già, hai đầu bọc sắt nhọn hoắt dùng để vớt xác trôi sông. Theo sau lão là ba gã đàn ông xanh xao, đôi mắt trợn trừng vì cơn đói và sự điên loạn. Chúng nhìn cha con Hoài như nhìn những con thú béo bở nhất còn sót lại trên bãi phù sa.

“Lão Sầm, tránh ra,” Hoài nói, tay lần xuống thắt lưng, nắm lấy chuôi mảnh sành.

“Tránh? Thầy giáo chưa hiểu luật của phù sa à?” Lão Sầm cười, tiếng cười khục khặc trong cổ họng đầy đờm đặc. “Lộc trời đêm qua thầy ăn, là do tôi ban. Bây giờ, con bé đó… nó là của tôi. Nó là thứ ‘mồi’ tốt nhất để dẫn dụ bọn chim sâm cầm về cái bãi bồi này. Một đứa trẻ có vị máu người… thầy biết nó đáng giá thế nào không?”

Cơn giận bùng lên như lửa đốt trong lồng ngực Hoài. Mọi lễ nghĩa quân tử biến mất. Chỉ còn lại bản năng của một người cha bảo vệ lãnh thổ.

“Mày không chạm được vào nó đâu.”

Lão Sầm không đợi lâu hơn. Lão vung chiếc đòn gánh bọc sắt, xé toạc màn sương muối lao tới. Cùng lúc đó, từ phía bên kia sông, một hồi còi đanh gọn vang lên. Toán tuần tra Nhật không chỉ đi qua. Chúng đã phát hiện ra luồng khói từ đống tro tàn của cuốn sổ tay đêm qua. Những phát súng chỉ thiên chát chúa vang lên, xé tan sự tĩnh lặng của rặng bần.

Biến số cuối cùng xuất hiện: Lửa.

Bọn lính không dùng súng để giải quyết những kẻ “mang mầm bệnh” trong miếu. Chúng dùng những bó đuốc tẩm dầu hỏa ném vào những bụi cỏ lác khô ven sông. Gió bấc thốc mạnh, ngọn lửa bùng lên dữ dội, thiêu cháy mọi thứ trên đường đi của nó, đẩy khói đen sặc sụa vào bên trong ngôi miếu.

“Chết hết đi! Đưa con bé đây!” Lão Sầm gào lên trong cơn cuồng loạn của khói và lửa.

Lão đâm thẳng chiếc đòn gánh về phía ngực Hoài. Hoài xoay người, chân trái đau điếng suýt quỵ xuống, nhưng ông vẫn kịp né được nhát đâm chí mạng. Chiếc đầu sắt cắm phập vào cột lim, gỗ mục vỡ ra từng mảnh.

Hoài không lùi lại. Ông lao vào.

Trong không gian chật hẹp nồng nặc mùi khói, hai gã đàn ông quần thảo trên mặt bùn nhão. Những gã đi theo Lão Sầm bắt đầu dạt ra vì sợ hãi ngọn lửa đang liếm dần vào mái ngói vảy cá của ngôi miếu. Bé Đóa gầm lên một tiếng dã thú, nó không chạy trốn, mà bò sát đất, đôi mắt đỏ quạch dõi theo từng cử động của kẻ thù.

Lão Sầm khỏe hơn Hoài tưởng. Cơn đói dường như không chạm đến lão, hoặc lão đã có những nguồn “dinh dưỡng” mà Hoài không bao giờ dám nghĩ tới. Lão dùng đòn gánh ép chặt cổ Hoài vào bệ thờ.

“Học kinh thư cho lắm vào! Mày thấy chưa? Chữ nghĩa không giúp mày thắng được cái đòn gánh này đâu!”

Hoài cảm thấy hơi thở lịm dần. Ánh lửa từ phía sau miếu đã bùng lên đến xà nhà. Tro than từ những trang sách cháy dở đêm qua bay loạn xạ, bám vào mắt, vào miệng. Trong khoảnh khắc cận kề cái chết, Hoài chợt thấy mảnh sành bát chiết yêu lấp lánh dưới ánh lửa.

Ông không dùng sức mạnh cơ bắp. Ông dùng sự tĩnh lặng của một thầy giáo đang quan sát một nét chữ sai.

Hoài buông tay khỏi đòn gánh, để mặc cho Lão Sầm ép thêm một nhịp. Ngay khi lão dồn toàn lực vào đôi tay, Hoài rút mảnh sành ra, đâm mạnh một nhát vào bắp chân đang trụ vững của lão.

Một tiếng rú đau đớn vang lên. Lão Sầm khuỵu xuống. Mảnh sành bát chiết yêu – vật phẩm men lam thanh nhã – giờ đây đã lún sâu vào da thịt kẻ thù.

Đúng lúc đó, mái ngói miếu hoang đổ sập. Một thanh xà cháy rực rơi xuống giữa hai người, ngăn cách Hoài và Lão Sầm. Lửa bốc cao, tạo thành một bức tường rực đỏ.

“Đóa! Chạy!”

Hoài chộp lấy tay con gái, lôi nó ra khỏi hậu cung qua khe nứt của bức tường gạch tổ ong. Phía sau, tiếng gào thét của Lão Sầm bị nuốt chửng bởi tiếng nổ lách tách của tre gỗ bị thiêu cháy.

Nhưng bãi bồi sông Đáy lúc này đã trở thành một địa ngục thực sự. Khói dày đặc đến mức không thấy rõ lối đi. Hoài chỉ còn biết chạy theo bản năng, đôi chân ông đạp trên những xác súc vật trôi dạt, trên những rễ bần nhọn hoắt. Vết thương ở đùi bắt đầu bục ra, máu thấm qua lớp giẻ rách đỏ thẫm.

Toán lính Nhật bắt đầu xả súng vào những bụi cây di động trong sương mù. Tiếng đạn rít qua mang tai. Hoài bế thốc Bé Đóa lên. Đứa trẻ cào cấu vào vai ông, hơi thở nó nóng hổi và gấp gáp.

Bỗng nhiên, mặt đất dưới chân Hoài mất hút. Ông trượt dài xuống một hố phù sa sâu thẳm ngay sát mép nước. Bùn lầy nuốt chửng ông đến ngang hông. Phía trên, ánh đuốc của quân tuần tra đã đến rất gần. Tiếng giày đinh nện rầm rập trên đất cứng ngay phía trên đầu.

“Tìm thấy chúng rồi! Ở dưới kia!” Một giọng nói thô bạo bằng tiếng Nhật vang lên.

Hoài nín thở, ép mình và Bé Đóa vào vách đất dựng đứng của bãi bồi. Tim ông đập mạnh đến mức ông sợ bọn lính sẽ nghe thấy. Bé Đóa nhìn cha, đôi mắt đỏ của nó lóe lên một sự tỉnh táo kỳ lạ. Nó không khóc. Nó đưa bàn tay nhỏ bé dính đầy máu và bùn, che lấy miệng Hoài.

Trong khoảnh khắc ấy, giữa sự sống và cái chết, người thầy giáo nhận ra một sự thật kinh hoàng: Bé Đóa đang học cách săn mồi. Nó không còn là đứa trẻ sáu tuổi ngây thơ. Nó là một thực thể sinh tồn đang học cách im lặng để chờ thời cơ.

Quân tuần tra ném một quả lựu đạn xuống rặng bần phía xa rồi bỏ đi, tin rằng lửa và bùn sẽ hoàn thành nốt công việc.

Hoài dùng những ngón tay trần, bấu vào vách đất lở, cố gắng leo lên khỏi hố phù sa. Mỗi lần nhấc mình là một lần vết thương hoại tử bị giằng xé. Mảnh sành bát chiết yêu vẫn còn dính máu của Lão Sầm, nằm im lìm trong thắt lưng ông như một nhân chứng câm lặng cho sự tha hóa cuối cùng.

Khi Hoài lên được mặt đất, ngôi miếu hoang chỉ còn là một đống tro tàn đỏ rực giữa màn sương đen. Lão Sầm có lẽ đã nằm lại đó, hoặc đã tan biến vào phù sa như một lời nguyền không bao giờ kết thúc.

Hoài nhìn về phía chân trời, nơi ánh bình minh của năm 1945 đang bắt đầu lộ ra qua màn khói. Những lá cờ đỏ bắt đầu thấp thoáng ở phía xa, trên những chiếc thuyền đánh cá đang tiến vào bãi bồi.

“Chúng ta phải sống, Đóa ạ. Dù có phải trở thành quỷ, cũng phải sống.”

Ông bế con gái, lê bước chân tàn phế đi về phía ánh sáng, bỏ lại sau lưng địa ngục của ngôi miếu và sự trong sạch đã vĩnh viễn mất đi của một thầy giáo tri thức. Phù sa Nam Định vẫn đỏ, nhưng hôm nay, nó mang hương vị của sự phục thù và sinh tồn dã dại.

 

 

 

CHƯƠNG 10: SOI BÓNG PHÙ SA

Bình minh năm 1945 không đến bằng những tiếng chim hót hay ánh nắng vàng rực rỡ phố Hiến. Nó đến bằng màu đỏ của những lá cờ bay phấp phới trên những chiếc thuyền nan đang rẽ màn sương mù mịt tiến vào bãi bồi sông Đáy. Tiếng loa phóng thanh vang vọng từ phía hạ lưu, át cả tiếng gió bấc và tiếng sóng vỗ. Cách mạng đã về, nhưng đối với Thầy giáo Hoài, cuộc cách mạng ấy dường như đã đến chậm hơn một nhịp thở của linh hồn ông.

Hoài nằm vật vờ bên mép nước lở của Cồn Khát, đôi chân chìm sâu trong bùn lạnh. Ông không còn sức để đứng lên đón chào sự tự do. Toàn bộ cơ thể ông lúc này chỉ còn là một bộ khung xương khô khốc, da bọc lấy những khớp xương nhô ra nhọn hoắt. Vết thương hoại tử ở đùi, sau khi được tẩy uế bằng muối và rượu, đã ngừng bốc mùi tử khí nhưng lại để lại một hố sâu hoắm, trơ ra mảng xương trắng hếu.

Bên cạnh ông, Bé Đóa ngồi tĩnh lặng như một bức tượng tạc từ thạch cao. Ánh sáng của ngày mới rọi vào khuôn mặt nó, làm nổi bật lên vẻ ngoài xinh đẹp một cách kỳ lạ nhưng lạnh lẽo. Đôi mắt đỏ quạch của những đêm đói khát dần thu lại, nhường chỗ cho một màu đen sâu thẳm, tĩnh lặng như mặt nước Hồ Vị Xuyên sau cơn bão. Nhưng đó không còn là sự trong veo của một đứa trẻ sáu tuổi; đó là sự tĩnh lặng của một vực thẳm đã nếm trải hết vị đắng cay của nhân gian.

“Đến rồi… họ đến rồi con…”

Hoài thào thào, bàn tay gầy guộc run rẩy lôi từ trong thắt lưng ra mảnh sành bát chiết yêu. Đây là vật phẩm cuối cùng còn sót lại từ ngôi nhà ở phố Cửa Đông. Sau khi kinh qua máu của Lão Sầm, lửa của cuốn sổ tay và thịt da của chính ông, mảnh sành giờ đây mòn vẹt, cạnh men xanh lam đã vĩnh viễn mất đi độ bóng bẩy, chỉ còn là một miếng gốm thô nhám, ám khói và loang lổ vết máu khô.

Ông đặt mảnh sành vào lòng bàn tay nhỏ bé của Đóa.

“Giữ lấy… Đây là nhà mình. Sau này… đừng bao giờ… quên vị của sâm cầm…”

Hoài mỉm cười, một nụ cười méo mó trên khuôn mặt hốc hác. Câu nói cuối cùng ấy là lời nói dối vĩ đại nhất đời ông, cũng là lời nguyền đau đớn nhất ông để lại cho con gái. Ông đã dùng quỷ dữ để chiến thắng cái chết, và giờ đây, ông thanh thản để mặc cho dòng phù sa sông Đáy cuộn lên, ôm lấy đôi chân tàn phế của mình.

Khi những người chiến sĩ cách mạng nhảy xuống bãi bùn, họ bàng hoàng trước cảnh tượng trước mắt: Một người đàn ông đã biến thành một bộ xương khô nhưng vẫn cố bao bọc lấy một cô bé có vẻ ngoài thoát tục giữa đám xác súc vật và tàn tro. Họ bế Bé Đóa đi, người ta gọi cô là “Đứa con của phù sa”, một biểu tượng của sự sống sót thần kỳ sau nạn đói năm Ất Dậu.

Nhiều thập kỷ trôi qua, Nam Định đã thay da đổi thịt. Phố Cửa Đông lại tấp nập tiếng cười, Hồ Vị Xuyên lại xanh ngắt bóng liễu. Bé Đóa năm xưa giờ đã là một người phụ nữ thành đạt, sống trong một căn biệt thự sang trọng, được người đời kính trọng bởi sự nhân hậu và lòng trắc ẩn. Cô dành cả đời mình để làm thiện nguyện, để nuôi dưỡng những đứa trẻ mồ côi.

Nhưng có một bí mật mà không ai biết.

Trong gian phòng thờ tĩnh mịch của bà, đặt ngay giữa bàn thờ không phải là một bức ảnh chân dung, mà là một mảnh sành bát chiết yêu đã mòn vẹt, đặt trong một hộp kính nhung đỏ. Và trong căn nhà ấy, không bao giờ có mùi thịt. Bà Đóa là một người ăn chay trường khắt khe. Mỗi khi ngửi thấy mùi thịt chín, dù là thơm ngon nhất, bà lại thấy lồng ngực mình co thắt, và mùi tử khí nồng nặc của bãi bồi năm 1944 lại xộc lên đại não.

Bà đứng trước tấm gương lớn trong phòng tắm. Ánh đèn neon soi rõ những nếp nhăn thời gian trên khuôn mặt bà. Bà Đóa nhìn vào đôi mắt mình. Trong gương, bà không thấy hình bóng của một quý bà sang trọng. Bà thấy một cô bé sáu tuổi với đôi mắt đỏ quạch, đang bò trên bùn phù sa. Và phía sau cô bé ấy, là hình bóng của người cha giáo viên nho nhã, đang lặng lẽ dùng mảnh sành tự xẻ đi từng thớ thịt của mình để dâng tặng cho bà.

Bà đưa tay chạm vào mặt gương. Lạnh lẽo.

Câu hỏi hiện sinh của nửa thế kỷ trước lại vang lên trong đầu bà: Khi người ta dùng quỷ dữ để chiến thắng cái chết, liệu thứ cứu được là một con người, hay là một con quỷ mang gương mặt người?

Bà Đóa biết câu trả lời. Bà đang sống, đang thở, đang đóng góp cho đời, nhưng sâu trong huyết quản của bà, dòng máu chảy là dòng máu được nuôi dưỡng từ sự tha hóa nhân tính của người cha. Sự hy sinh của Hoài là cao cả, là tình yêu tuyệt đối, nhưng nó cũng là một vết sẹo không bao giờ lành trong tâm khảm người ở lại. Bà sống để chuộc lỗi cho cả hai – cho người cha đã tự biến mình thành “thú” và cho chính bà, đứa trẻ đã vô tình “ăn” mất linh hồn của người sinh ra mình để tồn tại qua mùa đói.

Phía ngoài cửa sổ, dòng sông Đáy vẫn lặng lẽ chảy, mang theo phù sa bồi đắp cho những cánh đồng xanh ngát. Phù sa ấy được tạo nên từ xác lá, từ bùn đất, và từ cả những câu chuyện nghiệt ngã đã bị thời gian vùi lấp.

Bà Đóa tắt đèn, căn phòng rơi vào bóng tối. Trong bóng đêm ấy, đôi mắt bà dường như lại ánh lên một sắc đỏ mờ ảo, một dư âm của bản năng sinh tồn dã dại không bao giờ biến mất hoàn toàn.

Nghiệt ngã phù sa không kết thúc ở ngôi miếu cháy. Nó sống mãi trong dòng máu của những người đã bước qua địa ngục để đến được thiên đường, như một lời nhắc nhở rằng: Cái giá của sự sống đôi khi còn đắt hơn cả cái chết.

 

 

Thành Phố Hồ Chí Minh – Ngày 17/04/2026.

Thông Nguyễn

Địa danh

Nam Định

Môi trường

Chùa / đền, Làng quê, Sông, Thời chiến tranh, Vùng đất hoang

Motif

Bản chất thật bị che giấu, Cái giá của thành công, Hy sinh vì tình yêu, Kẻ ngoài lề xã hội, Mất nhân tính, Người vs Thiên nhiên, Tình yêu bi kịch

Tác giả

Thông Nguyễn

Thời gian

1944, 1945

Đánh giá

Hiện chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên đánh giá “NGHIỆT NGÃ PHÙ SA”

Your email address will not be published. Required fields are marked

Bạn phải đăng nhập để có thể thêm ảnh vào đánh giá của bạn.

You may add any content here from XStore Control Panel->Sales booster->Request a quote->Ask a question notification

At sem a enim eu vulputate nullam convallis Iaculis vitae odio faucibus adipiscing urna.

Hỏi một chuyên gia