CHƯƠNG 1: TIẾNG ĐÀN TRÊN ĐỒNG TRẮNG

Nắng tháng Tư ở Đông Hải không chỉ là một cái chạm, nó là một sự hành hình. Cái nắng gắt gao như thể có hàng triệu mũi kim lửa đang châm chích lên lớp da thịt người. Dưới chân trời Bạc Liêu năm 1997, ruộng muối Đông Hải hiện lên như một tấm gương khổng lồ bị vỡ vụn, phản chiếu ánh sáng chói lòa đến mức khiến đôi mắt người ta nhức nhối nếu lỡ dại nhìn thẳng quá lâu. Những vuông muối trắng lóa, tinh khiết đến tàn nhẫn, trải dài tít tắp đến tận bìa rừng đước, nơi những con lạch chằng chịt bắt đầu len lỏi ra cửa biển Gành Hào.

Nguyệt Minh đứng dưới hiên chòi canh, đôi mắt nheo lại sau chiếc nón lá cũ. Gió biển thổi vào, mang theo vị mặn đặc quánh, nó bám vào kẽ tóc, thấm vào từng thớ vải của chiếc áo bà ba màu xanh lơ đã bạc màu. Ở đây, muối không chỉ ở dưới đất, muối ở trong không khí, muối kết tinh ngay trên khóe môi người khi mồ hôi kịp trào ra rồi bị gió hong khô tức khắc. Cha cô – ông Hội đồng Lộc – vẫn thường nói rằng muối là “vàng trắng”, là hơi thở của cái nhà này. Nhưng với Minh, những ô vuông trắng muốt kia giống như một thứ nhà tù lộng lẫy, nơi mỗi hạt muối là một mảnh đời bị giam cầm trong cái quy trình kết tinh khắc nghiệt.

Cô đưa bàn tay thon dài, vốn được giữ gìn khỏi những việc lao lực nhưng lại đầy những vết xước nhỏ do gió cát, vuốt nhẹ lên cột gỗ chòi canh. Gỗ đã lên nước đen bóng, mòn vẹt vì thời gian và hơi muối. Minh khẽ thở dài, một hơi thở mang theo cả gánh nặng của mười hai năm nhìn về một hướng.

Cha luôn muốn mình phải như một hạt muối loại một: không tỳ vết, không tạp chất, và phải nằm đúng trong cái hũ sành sang trọng mà ông đã chọn. Minh tự nhủ, chua chát. Nhưng có ai hỏi hạt muối có đau không khi nó phải kết tinh từ nước mắt của biển dưới cái nắng cháy da này? Những lễ nghi, những phép tắc trong cái nhà Hội đồng này sao mà chát đắng hơn cả nước muối cô đặc trong ruộng.

Phía dưới ruộng, những bóng người liêu xiêu đang còng lưng gánh muối. Tiếng bước chân lạo xạo trên nền muối cứng, tiếng đòn gánh kĩu kịt nhịp nhàng tạo nên một thứ âm thanh đặc trưng của vùng này. Giữa những bóng người đó, Viễn hiện lên như một nét vẽ ngang tàng nhưng lẻ loi. Anh không mặc áo, lớp da nâu bóng như đồng đúc, những thớ cơ săn chắc dưới vai rung lên theo mỗi nhịp bước. Muối bám thành từng mảng trắng trên lưng anh, chỗ mồ hôi chảy ròng ròng tạo thành những vệt sẫm màu. Viễn không giống những người gánh thuê khác; ở anh có cái vẻ cam chịu nhưng đôi mắt lại luôn phóng tầm nhìn ra tận khơi xa, nơi biển Gành Hào đang rì rào sóng vỗ.

“Chị Hai! Muối chuyến này trắng đẹp lắm nè chị Hai!”

Tiếng gọi lảnh lót của thằng Tí cắt ngang dòng suy nghĩ của Minh. Thằng nhỏ chừng mười hai tuổi, đen nhẻm, đang kéo một chiếc cần xé nhỏ đầy ắp những hạt muối to bằng đầu ngón tay. Nó dừng lại dưới chân chòi canh, quệt mồ hôi trên trán, nhe răng cười để lộ hàm răng sún.

Minh bước xuống những bậc thang gỗ đã mục vài chỗ, khẽ nhắc: “Cẩn thận cái chân, Tí. Muối nó găm vào vết thương cũ thì rát lắm đó.”

“Hổng sao đâu chị Hai, con quen rồi.” Tí nhanh nhảu, rồi nó hạ giọng, nhìn quanh như sợ có tai vách mạch rừng. “Anh Viễn gửi… cái này trong giỏ muối riêng của chị đó.”

Trái tim Minh bỗng hẫng một nhịp, giống như cái cảm giác bước hụt vào một vũng nước âm ấm. Cô nhìn về phía Viễn, lúc này anh đã đặt gánh muối xuống, đứng thẳng người nhìn về phía chòi. Khoảng cách đủ xa để cô không thấy rõ khuôn mặt anh, nhưng đủ gần để cảm nhận được một thứ lực hút vô hình từ đôi vai rộng ấy.

Minh cúi xuống, giả vờ kiểm tra chất lượng muối trong chiếc giỏ nhỏ mà Tí mang đến. Tay cô luồn dưới những hạt muối to, cứng và sắc lạnh. Giữa đống “vàng trắng” ấy, ngón tay cô chạm vào một mảnh giấy nhỏ, ráp và khô. Cô nhanh chóng giấu nó vào trong túi áo bà ba, cảm giác mẩu giấy như đang tỏa nhiệt, đốt cháy một khoảng da thịt cô.

“Nói với anh ấy… chị biết rồi.” Minh nói khẽ, giọng hơi run.

Tí gật đầu, kéo chiếc giỏ đi tiếp, miệng lại bắt đầu líu lo một câu hò sông nước nào đó không rõ chữ.

Minh quay trở lên chòi canh, ngồi khuất sau bức vách bằng lá dừa nước. Cô cẩn thận mở mảnh giấy ra. Trên đó không có chữ, chỉ có một hình vẽ thô sơ bằng than: một bông hoa lộc vừng rụng bên bờ lạch và một vầng trăng khuyết. Viễn không biết chữ, anh học đàn kìm từ những ông lão mù ven biển, học cách cảm nhận cuộc đời qua những cung bậc trầm bổng của dây tơ. Những hình vẽ này là ngôn ngữ riêng của họ, một thứ mật mã mà ông Hội đồng Lộc có nằm mơ cũng không giải được.

Đêm nay. Bên bờ lạch. Khi trăng lên bằng ngọn đước.

Minh nhắm mắt lại, tựa đầu vào vách lá. Một nỗi sợ hãi mơ hồ len lỏi vào tâm trí. Nếu cha biết được, ông sẽ giết anh ấy mất. Một kẻ cùng đinh, một gã gánh muối thuê trên chiếc ghe nát, làm sao có thể chạm vào con gái của chủ ruộng? Nhưng sao tiếng đàn của anh ấy lại khiến lòng tôi dậy sóng hơn cả những cơn gió chướng tháng Chạp? Tiếng đàn ấy không có vị mặn của muối, nó có vị thanh của nước ngọt, vị tự do của những con sóng ngoài khơi Gành Hào.

Cô hồi tưởng lại đêm đầu tiên nghe thấy tiếng đàn kìm của Viễn. Đó là một đêm trăng rằm, khi ông Lộc đang mải mê với những con tính trên sổ sách về số lượng muối xuất đi tỉnh. Minh trốn ra phía bến tàu, ngồi trên những bao muối chất cao như núi. Giữa không gian tĩnh lặng, một âm thanh trầm đục, nảy, nhấn rồi buông lơi vang lên. Tiếng đàn kìm thanh thoát nhưng u buồn, nó kể về nỗi lòng của những người lênh đênh trên sóng nước, về những giấc mơ bị vùi lấp dưới đáy biển sâu. Minh đã đứng lặng người, như thể tâm hồn cô lần đầu tiên tìm thấy một tiếng vang đồng điệu.

Tiếng đàn ấy phát ra từ một chiếc ghe nhỏ mồ côi đậu ngoài lạch. Đó là nơi Viễn sống.

Chiều dần buông trên cánh đồng muối. Nắng không còn gắt nhưng không khí lại trở nên hầm hập, oi nồng. Phía chân trời, những đám mây màu tôm tít bắt đầu tụ lại, báo hiệu cho một sự thay đổi của thời tiết. Những người diêm dân lục đục thu dọn nông cụ, bóng họ kéo dài ngoằn ngoèo trên mặt ruộng trắng xóa. Viễn đã đi rồi, bóng anh khuất dần sau rặng đước, chỉ còn lại cây đòn gánh để lại dấu vết lõm trên vai áo.

Minh bước ra khỏi ruộng muối, đi về phía ngôi nhà lớn của gia đình Hội đồng Lộc. Ngôi nhà lợp ngói âm dương, tường vôi trắng toát, nằm uy nghi giữa mảnh vườn rộng trồng toàn nhãn và lộc vừng. Đây là biểu tượng của quyền lực, của sự giàu sang được đánh đổi bằng mồ hôi và nước mắt của hàng trăm diêm dân. Nhưng với Minh, mỗi bước chân vào sân nhà lại như bước vào một hang động lạnh lẽo, dù ngoài kia trời vẫn đang nóng như đổ lửa.

Trong sảnh chính, cha cô – ông Lộc – đang ngồi trên chiếc ghế trường kỷ bằng gỗ trắc đen bóng. Ông đang soi những hạt muối dưới ánh đèn măng-xông, khuôn mặt nghiêm nghị và khắc khổ. Bên cạnh ông là một tách trà quao đã nguội, nhưng khói từ điếu thuốc lá của ông vẫn cứ lảng bảng, đặc quánh như sương mù.

“Minh, con đi đâu mà giờ này mới về?” Giọng ông Lộc trầm và đục, không nghe ra cảm xúc gì nhưng chứa đựng một sự áp đặt tuyệt đối.

“Dạ thưa cha, con ở ngoài ruộng coi người ta gánh chuyến muối cuối.” Minh cúi đầu, tay khẽ chạm vào túi áo nơi giấu mẩu giấy.

“Muối năm nay khô, kết tinh đều. Nếu bão không về sớm, nhà mình sẽ có một vụ mùa lớn.” Ông Lộc nói, mắt vẫn không rời khỏi hạt muối. “Anh con lại đi đánh bạc trên tỉnh rồi. Nó nợ nần chồng chất, người ta đã đến tận đây đòi. Con liệu mà chuẩn bị, công tử bên nhà ông Phủ ở Bạc Liêu sẽ qua xem mặt vào tháng tới. Gia đình mình cần mối quan hệ này để giữ vững ruộng muối.”

Minh cảm thấy cổ họng mình khô khốc, mặn đắng. “Dạ… thưa cha…”

“Con không cần nói gì cả. Đó là bổn phận của con.” Ông Lộc ngắt lời, dập tắt điếu thuốc vào cái gạt tàn bằng đồng. “Vào trong rửa mặt rồi ra dùng cơm. Đừng để gió biển làm đen da, công tử họ không thích những người đàn bà có mùi muối đâu.”

Minh quay đi, đôi môi mím chặt. Cô chạy thẳng vào phòng mình, đóng sầm cửa lại. Cô đứng trước gương, nhìn hình bóng mình trong ánh đèn dầu leo lét. Một khuôn mặt thanh tao, đôi mắt u uất như mặt nước lạch đêm không trăng. Cô ngửi thấy mùi muối trên tay mình, mùi của ruộng đồng, mùi của sự lao khổ mà cha cô luôn ghét bỏ khi nó dính lên con gái ông.

Bổn phận… Tại sao bổn phận của tôi lại là cứu vãn những sai lầm của anh trai? Tại sao sự tồn vong của cái ruộng muối này lại đè nặng lên vai tôi? Minh độc thoại, nước mắt chực trào ra nhưng cô lại kìm lại. Ở Đông Hải này, nước mắt rơi xuống đất sẽ biến thành muối, và cô đã chán ghét muối lắm rồi.

Cô đi đến bên cửa sổ, nhìn ra phía ngọn hải đăng cũ đứng cô độc phía xa. Đêm đã bắt đầu buông. Những con đom đóm bắt đầu lập lòe nơi bụi đước. Minh lấy từ dưới gối ra một mẩu gỗ nhỏ, được gọt đẽo vụng về nhưng nhẵn nhụi. Đó là món quà đầu tiên Viễn tặng cô – một mảnh gỗ từ thân thuyền cũ, tượng trưng cho sự trôi dạt nhưng bền bỉ.

Minh thay bộ quần áo bà ba lụa sang một bộ vải thô màu nâu sẫm cho dễ lẩn vào bóng đêm. Cô khẽ khàng mở cửa sau, luồn qua vườn nhãn. Tiếng chó sủa xa xa khiến cô giật mình, tim đập loạn xạ trong lồng ngực. Cô băng qua những bờ mương hôi mùi bùn và lá mục, đôi chân trần bấm sâu vào đất ẩm. Vị mặn của biển càng lúc càng rõ rệt khi cô tiến gần về phía con lạch dẫn ra biển Gành Hào.

Bầu trời đêm nay kỳ lạ lắm. Không có ngôi sao nào hiện rõ, chỉ có vầng trăng khuyết mờ ảo sau lớp mây xám xịt. Không khí tĩnh lặng một cách đáng sợ, như thể biển cả đang nín thở để chờ đợi một điều gì đó khủng khiếp sắp xảy ra.

Đến gần gốc lộc vừng già bên bờ lạch, Minh dừng lại. Bóng một chiếc ghe nhỏ hiện lên, dập dềnh theo con nước đang lớn. Một bóng người ngồi trên mui ghe, ôm một vật gì đó dài và mảnh.

“Viễn…” Cô gọi khẽ.

Người đàn ông quay lại. Dưới ánh trăng mờ nhạt, khuôn mặt Viễn hiện lên với những đường nét thô mộc nhưng cương nghị. Anh không nói gì, chỉ khẽ gật đầu rồi đưa tay điều chỉnh dây đàn kìm.

Tùng… tang…

Tiếng đàn vang lên, trầm mặc như tiếng đất thở, da diết như tiếng sóng vỗ vào vách đá. Viễn không nhìn cô, anh nhìn ra phía cửa biển, nơi những ngọn sóng đang bắt đầu vỗ mạnh hơn vào bờ.

Minh bước lên chiếc ghe, ngồi xuống cạnh anh. Hơi ấm từ cơ thể Viễn lan tỏa sang cô, mang theo mùi nắng, mùi mồ hôi và một chút mùi gỗ mục của con thuyền. Cô cảm thấy một sự bình yên lạ kỳ, dù ngoài kia bão tố có thể ập đến bất cứ lúc nào.

“Anh Viễn, cha em… ông ấy sắp gả em cho người ta rồi.” Minh nói, giọng nghẹn lại.

Viễn ngừng đàn. Ngón tay anh vẫn đặt trên dây tơ, run lên nhẹ. Anh quay sang nhìn cô, đôi mắt chứa đựng cả một đại dương nỗi buồn.

“Tôi biết.” Viễn trầm giọng, giọng anh khàn khàn vì nắng gió. “Một kẻ như tôi, không có quyền được nói lời yêu tiểu thư. Tôi chỉ có cái ghe nát này và cây đàn kìm cũ.”

“Em không cần gì cả, Viễn. Em chỉ cần tiếng đàn này.” Minh nắm lấy đôi bàn tay thô ráp của anh. Những vết chai sần vì gánh muối của anh khiến cô cảm thấy xót xa.

Viễn khẽ vuốt tóc cô, bàn tay anh vụng về nhưng đầy dịu dàng. “Muối ở đây mặn lắm, Minh à. Nó ăn mòn tất cả, từ sắt thép đến lòng người. Nhưng muối cũng giữ cho mọi thứ không bị hư thối. Tình cảm của tôi dành cho em, dù có bị vùi lấp dưới ngàn bao muối, cũng sẽ không bao giờ nhạt đi.”

“Anh hứa đi, Viễn. Đừng bỏ cuộc.”

Viễn nhìn sâu vào mắt cô, rồi anh cầm lấy cây đàn kìm, nắn lại phím đàn đã mòn. “Tôi sẽ không bỏ cuộc. Nhưng trời đêm nay xấu lắm, Minh. Gió chuyển hướng rồi. Em nghe không? Tiếng sóng biển Gành Hào bắt đầu giận dữ rồi đó.”

Minh nhìn ra khơi xa. Một luồng gió lạnh bất chợt thổi qua, khiến những bông hoa lộc vừng rụng đầy trên mui ghe. Cô cảm nhận được một sự bồn chồn khó tả trong lòng. Khẩu súng của số phận đã nạp đạn, và thiên nhiên dường như cũng đang chuẩn bị cho một cuộc thanh trừng lớn.

“Viễn, nếu một ngày biển không còn trắng màu muối nữa…”

“Thì lúc đó, tình yêu của mình sẽ tan vào sóng, em à.”

Họ ngồi đó, trên chiếc ghe nhỏ mồ côi giữa con lạch vắng. Tiếng đàn kìm lại vang lên, lúc này đã trở nên dồn dập hơn, như đang đối kháng với tiếng gió bắt đầu rít qua rặng đước. Mỗi nốt nhạc rơi xuống nước, tạo thành những vòng tròn lan tỏa, mang theo cả hy vọng và nỗi đau của hai tâm hồn bị giam cầm trong vị mặn của cuộc đời.

Ở phía xa, trong ngôi nhà lớn, ánh đèn măng-xông của ông Hội đồng Lộc vẫn sáng rực. Ông vẫn mải mê với những con số, không hay biết rằng con gái mình đang trao linh hồn cho một gã cùng đinh. Và ngoài biển Đông, cơn bão Linda vẫn đang âm thầm tích tụ sức mạnh, chuẩn bị trút cơn giận dữ lên vùng đất vốn chỉ biết đến muối và nắng này.

Minh tựa vai vào Viễn, nhắm mắt lại. Cô muốn ghi nhớ khoảnh khắc này, mùi hương này, và cả vị mặn chát của giọt nước mắt vừa vô tình rơi xuống môi. Ở Đông Hải năm 1997, tình yêu giống như một hạt muối: phải qua bao nhiêu nắng cháy mới kết tinh được, nhưng cũng chỉ cần một cơn mưa lớn là sẽ tan biến không dấu vết.

Tiếng đàn kìm của Viễn bỗng dưng đứt quãng. Một sợi dây đàn vừa đứt, phát ra tiếng phựt khô khốc giữa đêm đen.

Viễn lặng người nhìn sợi dây đứt. Minh bỗng thấy lòng mình lạnh toát. Cô nhìn xuống đôi tay anh, rồi nhìn cây đàn kìm – “khẩu súng” tinh thần duy nhất của họ – giờ đây đã trở nên khiếm khuyết.

“Điềm chẳng lành, Minh ơi…” Viễn lẩm bẩm.

Sóng bắt đầu đánh mạnh vào mạn ghe, nước lạch bắt đầu tràn vào sàn thuyền. Đêm tối bỗng trở nên đậm đặc và đầy rẫy hiểm nguy.

 

CHƯƠNG 2: LỤA TRẮNG VÀ BÙN ĐEN

Cái lạnh lẽo của sợi dây đàn đứt đêm qua dường như vẫn còn ám ảnh trên những đầu ngón tay của Nguyệt Minh khi cô thức giấc. Buổi sáng ở huyện Đông Hải bắt đầu bằng một thứ ánh sáng vàng vọt, đục ngầu như nước phù sa chảy vào mùa gió chướng. Không gian đặc quánh mùi sình lầy nồng nặc trộn lẫn với vị mắm còng nướng từ những chái bếp xa xa vọng lại. Minh ngồi bất động bên song cửa sổ chạm trổ cầu kỳ của ngôi nhà cổ, đôi mắt thất thần nhìn ra sân nơi những cánh hoa lộc vừng rụng đỏ rực sau cơn gió chập chờn đêm trước.

Cô khẽ đưa tay vào túi áo bà ba, những ngón tay chạm vào mảnh gỗ thuyền cũ nhẵn nhụi – kỷ vật duy nhất mà Viễn đã trao cho cô. Nó khô ráp, mang theo cái hồn cốt của biển cả và sự nghèo khổ lương thiện của người đàn ông ấy. Minh tự hỏi, liệu có phải sự trôi dạt của mảnh gỗ này cũng chính là định mệnh của cuộc đời cô? Một tiểu thư được bảo bọc trong nhung lụa, nhưng linh hồn lại đang rệu rã như những thớ gỗ mục dưới đáy lạch Gành Hào.

Bên ngoài hành lang, tiếng bước chân nện nặng nề xuống nền gạch tàu vang lên đều đặn. Đó là tiếng chân của ông Hội đồng Lộc. Mỗi nhịp đi của ông như một nhịp gõ của chiếc búa phán quyết lên số phận của Minh. Cô vội vã giấu mảnh gỗ xuống dưới gối, nhanh chóng chỉnh lại tà áo lụa lanh trắng muốt, cố giữ cho khuôn mặt mình bình thản như một mặt ruộng muối chưa bị cày xới.

“Vú ơi, dọn cơm sớm đi vú. Thằng Hai chắc nó cũng sắp về rồi.” Giọng ông Lộc rổn rảng vang lên từ sảnh chính, át cả tiếng chim bìm bịp kêu chiều bên sông.

Minh bước ra khỏi phòng, hương trầm thoang thoảng trong nhà chính không làm dịu đi được sự ngột ngạt đang bủa vây. Bữa cơm sáng nay được bày ra trên chiếc bàn tròn khảm xà cừ đen bóng. Một đĩa cá trèn kho tiêu khô quánh, bát canh chua cá linh nấu với bông điên điển vàng ruộm, và đĩa dưa mắm giòn tan – những đặc sản của vùng đất này, nhưng với Minh, chúng bỗng trở nên nhạt nhẽo và khó nuốt lạ thường.

Ông Lộc ngồi ở vị trí chủ tọa, chiếc áo xá xị màu nâu gụ khoác hờ trên vai, đôi mắt sâu hoắm rực lên sự toan tính. Khi Minh vừa ngồi xuống, ông không nhìn cô mà chỉ cầm đôi đũa cả, gạt nhẹ lớp váng mỡ trên bát canh.

“Đêm qua… con có ra bến tàu không?” Câu hỏi thản nhiên của ông khiến Minh cứng đờ cả người.

Cô khẽ hớp một ngụm trà quao để che giấu sự run rẩy nơi khóe môi. “Dạ… con thấy oi nồng quá nên ra hóng gió chút xíu rồi vô liền.”

Ông Lộc dừng đũa, ngước mắt lên nhìn con gái. Cái nhìn ấy sắc lẹm, như muốn lột trần mọi bí mật đang giấu kín sau lớp áo lụa. “Gió biển đêm Gành Hào độc lắm. Có những thứ gió không mang đi được, mà nó lại làm mục ruỗng cả một gia tộc nếu mình không biết giữ mình. Con hiểu ý cha chứ?”

Minh cúi đầu, mái tóc đen dài rủ xuống che khuất đôi mắt u uất. “Dạ, con hiểu.”

Đúng lúc đó, từ phía cửa lớn, một dáng người loạng choạng bước vào. Đó là Hai Nghĩa, anh trai của Minh. Bộ quần áo tây đắt tiền của anh giờ đây nhăn nhúm, nồng nặc mùi rượu đế và thuốc lá rẻ tiền. Khuôn mặt Nghĩa bệ rạc, đôi mắt đỏ ngầu vì thức đêm trên sòng bạc tỉnh. Anh ta không chào ai, lao thẳng tới bàn cơm, chụp lấy bát trà của ông Lộc uống ực một hơi.

“Tía… tía cứu con chuyến này thôi tía!” Nghĩa hổn hển, giọng nói méo mó vì sợ hãi. “Bọn chúng… bọn chủ nợ ở tỉnh nói nếu trước rằm không trả đủ, tụi nó sẽ đốt trụi mấy giồng muối nhà mình.”

Ông Lộc đập mạnh đôi đũa xuống bàn, tiếng động chát chúa vang lên khiến những con thạch sùng trên xà nhà giật mình lẩn trốn. “Đồ phá gia chi tử! Mày có biết tao phải đổ bao nhiêu mồ hôi trên cái đồng muối kia mới giữ được cái danh Hội đồng này không?”

“Thì tía gả con Minh đi!” Nghĩa quay sang nhìn Minh bằng ánh mắt cầu khẩn đến hèn hạ. “Công tử nhà ông Phủ giàu lắm, tiền sính lễ đủ để trả hết nợ cho con mà còn dư sức sắm thêm mấy chiếc ghe lớn nữa. Minh à, anh hai xin em, em cứu anh chuyến này…”

Minh cảm thấy một luồng điện lạnh ngắt chạy dọc sống lưng. Cô nhìn anh trai mình – người mà ngày xưa đã từng gõ đầu cô dạy cách phân biệt hạt muối mặn hay ngọt – giờ đây đang coi em gái mình như một món hàng để chuộc lỗi cho những cơn say đỏ đen. Cô không khóc, vì cô biết ở cái nhà này, nước mắt không có giá trị bằng một hạt muối loại hai.

“Con vào chuẩn bị đi.” Ông Lộc đứng dậy, giọng nói không còn một chút hơi ấm. “Chiều nay, cha sẽ cho người mang vải vóc mới qua. Con cần một bộ đồ thật đẹp để tiếp khách từ tỉnh về. Nhớ lấy, Minh, cái họ nhà này không thể vì một thằng bạc giả mà sụp đổ, cũng không thể vì một chút mơ mộng hão huyền của con mà tàn lụi.”

Minh đứng lặng nhìn bóng cha khuất sau tấm bình phong bằng gỗ quý. Cô cảm thấy mình như một hạt muối đang bị ném vào nước sôi, tan ra và biến mất không để lại dấu vết. Những bức tường vôi trắng của ngôi nhà Hội đồng bỗng dưng thu hẹp lại, bóp nghẹt hơi thở của cô.

Để thoát khỏi không gian u uất ấy, Minh quyết định ra đồng muối sớm hơn thường lệ. Cô cần gió biển, cần cái vị mặn chát của thực tại để nhắc nhở mình về sự lựa chọn tàn khốc phía trước. Cô khoác chiếc áo bà ba lanh trắng, đầu đội nón lá, chân đi đôi guốc mộc khua vang trên con đường làng rải đầy vỏ ốc.

Nắng trưa Đông Hải bắt đầu gắt gao. Những giồng muối hiện lên trắng xóa, chói lòa như những ngọn núi tuyết cô độc giữa vùng đồng bằng sông nước. Trên mặt ruộng, nước biển đã bắt đầu cạn dần, kết tinh thành từng mảng muối mỏng manh như cánh gián.

Minh dừng lại bên một gốc dừa đổ ngả ra mặt rạch. Từ xa, cô nhìn thấy đoàn người gánh thuê đang làm việc cật lực. Giữa cái nền trắng lóa ấy, một bóng hình quen thuộc hiện ra. Là Viễn.

Anh đang gánh hai bồ muối nặng trĩu trên vai, mỗi bước đi là một lần đôi chân thô ráp, lấm lem bùn đất bấu chặt vào mặt đất khô cằn. Những thớ cơ trên vai anh rung lên bần bật dưới cái nắng cháy da. Viễn không nhìn thấy Minh, anh đang mải mê với công việc, đôi chân trần ấy bám đầy thứ bùn đen quánh của vùng biển Gành Hào – thứ bùn mà người ta gọi là “máu của đất”.

Minh đứng đó, lặng lẽ quan sát sự tương phản tàn nhẫn giữa chính mình và người cô yêu. Cô đứng trong bóng râm, tà áo lụa trắng tinh khôi không một vết bụi, đôi bàn tay mịn màng chưa từng biết đến sự vất vả của công việc lao chân tay. Còn anh, anh ngập ngụa trong bùn đất, trong muối mặn, trong cái nghèo khó truyền đời của những dân ghe mồ côi.

Một bên là lụa trắng, một bên là bùn đen. Minh cay đắng nghĩ. Cha nói đúng, gió biển đêm qua không mang đi được gì, nó chỉ phơi bày cái thực tại nghiệt ngã này thôi. Làm sao bùn có thể vây lấy lụa mà không làm lụa lấm bẩn? Làm sao lụa có thể ôm lấy bùn mà không thấy xót xa?

Cô nhớ lại buổi chiều mùa mưa năm ngoái, khi cô lần đầu tiên thêu chiếc khăn tay ấy. Đó là một buổi chiều bão rớt, nước biển dâng cao tràn cả vào vườn nhãn. Minh ngồi trong lầu vọng nguyệt, tay mải mê với từng mũi kim sợi chỉ. Cô thêu hình hai bông hoa lộc vừng rụng bên bờ lạch – hình ảnh mà sau này Viễn đã vẽ lại trong bức thư than. Lúc đó, cô đã trao chiếc khăn ấy cho anh dưới gốc mắm già, khi anh vừa gánh xong chuyến muối cuối mùa. Viễn đã cầm chiếc khăn bằng đôi bàn tay sần sùi, run rẩy như thể đang cầm lấy cả linh hồn của cô.

“Minh… khăn trắng đẹp quá, tôi không dám lau mồ hôi đâu.” Câu nói vụng về ấy của Viễn lúc này bỗng dội về trong tâm trí cô như một nhát dao khứa vào lòng.

Bất chợt, Viễn dừng lại. Anh dường như cảm nhận được hơi thở quen thuộc trong không khí. Anh quay mặt về phía gốc dừa nơi Minh đang đứng. Hai ánh mắt chạm nhau giữa khoảng không gian rộng lớn của ruộng muối. Không có lời chào hỏi, không có một cái vẫy tay. Chỉ có một sự im lặng kéo dài đến nghẹt thở.

Trong mắt Viễn, Minh thấy sự đau đớn đến tận cùng của một kẻ biết mình không có gì để che chở cho người mình yêu. Anh đứng đó, bùn đen vẫn bám đầy trên đôi bàn chân rạn nứt, tương phản hoàn toàn với vẻ cao sang của người con gái Hội đồng.

Đúng lúc đó, thằng Tí chạy vụt qua giữa hai người, vai mang một giỏ muối nhỏ, miệng la lớn: “Anh Viễn ơi! Mau lên, ông chủ kêu dồn muối vô kho lẹ, sắp bão tới nơi rồi!”

Tiếng gọi của thằng nhỏ làm tan vỡ sự tĩnh lặng. Viễn khẽ gật đầu với Minh một cái – một cái gật đầu như lời hứa, cũng như một lời từ biệt ngầm – rồi anh xoay người, tiếp tục bước đi dưới sức nặng của gánh muối.

Minh nhìn theo bóng anh cho đến khi anh mất hút sau rặng đước. Một cảm giác bất an cực độ xâm chiếm lấy cô. Cô vội vàng quay trở về nhà, tim đập loạn xạ. Khi đi ngang qua phòng khách, cô thấy những sấp lụa mới, đỏ thắm và vàng rực, đã được đặt sẵn trên bàn. Chúng như những mảng máu tươi rớt trên nền gỗ trắc đen, báo hiệu cho một đám cưới sẽ được dựng lên từ đống tro tàn của nợ nần và sự hy sinh.

Buổi chiều hôm ấy, trời Đông Hải bỗng dưng lặng gió một cách kỳ lạ. Những đám mây đen xám xịt bắt đầu kéo về từ phía biển xa, che lấp cả mặt trời đang lặn. Không khí oi nồng đến mức con người ta cảm thấy khó thở. Minh ngồi trong phòng, tay cầm cây kim, cố gắng thêu dở bức tranh hoa lộc vừng rụng, nhưng mỗi mũi kim đâm xuống lại khiến ngón tay cô rớm máu.

Cô chợt nhớ ra điều gì đó, vội vàng lục tìm trong chiếc hũ sành đựng đồ may vá. Chiếc khăn tay thêu tên cô… chiếc khăn mà cha đã từng thấy một lần nhưng cô nói dối là đã làm mất. Minh chợt nhận ra mình đã phạm một sai lầm chết người: cô đã trao nó cho Viễn. Nếu cha phát hiện ra nó trên chiếc ghe của một gã gánh thuê, thì tính mạng của Viễn sẽ ra sao?

Chiếc khăn tay ấy… nó không còn là một vật kỷ niệm nữa. Nó là bản án tử hình cho cả hai. Minh run rẩy tự nhủ. Cô biết mình phải lấy lại nó, bằng mọi giá, trước khi cơn bão thực sự ập đến hoặc trước khi tai mắt của ông Lộc tìm ra.

Tối hôm đó, ngôi nhà Hội đồng Lộc chìm trong sự im lặng đáng sợ. Chỉ có tiếng radio từ phòng ông Lộc phát ra những bản tin rè rè về cơn bão số 5 ngoài khơi biển Đông.

“Thông báo khẩn cấp… Cơn bão số 5, tên quốc tế là Linda, đang di chuyển nhanh về hướng Tây Tây Nam… Sức gió mạnh nhất vùng gần tâm bão mạnh cấp 10, cấp 11… Ngư dân cần tìm nơi trú ẩn an toàn…”

Tiếng đài radio vang vọng trong hành lang tối tăm, hòa cùng tiếng thở dài của đất trời trước lúc lâm chung. Minh đứng bên cửa sổ, nhìn về phía cửa biển Gành Hào. Nơi đó, những ánh đèn dầu trên những chiếc ghe nhỏ đang dập dềnh như những linh hồn bơ vơ giữa đại dương đen kịt.

Cô phải đi. Dù là để lấy lại chiếc khăn, hay để nhìn anh một lần nữa trước khi bị giam cầm vĩnh viễn trong sính lễ của người lạ.

Nhưng khi Minh vừa định đẩy cửa sau ra, một bóng đen to lớn đã đứng chắn ngay bệ cửa. Đó là Hai Nghĩa. Anh ta cầm một chai rượu, nhìn cô bằng ánh mắt mỉa mai và đắc thắng.

“Đi đâu vậy em gái? Đừng nói là lại ra bến hóng gió nha? Tía dặn anh coi chừng em kỹ lắm, chờ đến khi kiệu hoa tới rước em đi.” Nghĩa cười khùng khục, hơi rượu nồng nặc phả vào mặt Minh.

Minh lùi lại, đôi bàn tay nắm chặt lấy tà áo lụa lanh trắng giờ đây đã nhăn nhúm. Cô nhận ra rằng, từ giây phút này, tự do của cô đã thực sự chết yểu ngay dưới mái nhà này, còn cơn bão ngoài kia mới chỉ là khởi đầu cho một chương bi thảm nhất của cuộc đời mình.

 

 

CHƯƠNG 3: VŨ ĐIỆU CỦA GIÓ VÀ VÔI

Chiếc đồng hồ quả lắc bằng gỗ gụ đặt ở gian chính nhà Hội đồng Lộc điểm mười tiếng chậm chạp, âm thanh vang lên khô khốc, nện vào không gian đặc quánh mùi nhang trầm và mùi vôi mới quét. Để chuẩn bị cho lễ đính hôn sắp tới, ông Lộc đã thuê người sơn sửa lại những bức tường bao quanh dinh cơ, khiến ngôi nhà toát lên một vẻ sạch sẽ giả tạo, che lấp đi những rạn nứt bên trong.

 

Nguyệt Minh ngồi bên bàn trang điểm, đôi bàn tay gầy mảnh vô thức miết nhẹ lên cạnh bàn. Mảnh gỗ thuyền cũ mà Viễn tặng, giờ đây sau những lần bị cô nắm chặt trong lòng bàn tay suốt đêm qua, đã hằn lên những vết mòn bóng loáng, thấm đẫm mồ hôi và nỗi sợ của chủ nhân nó.

Bên ngoài hành lang, tiếng cối giã trầu của Bà Cả – mẹ Minh – vang lên lộc cộc đều đặn. Bà Cả không bao giờ ngủ sớm trước rằm, nhất là khi gia đình đang đứng trước một bước ngoặt lớn. Minh hít một hơi sâu, cố kìm nén sự rung rẩy trong lồng ngực rồi bước ra gian ngoài.

Dưới ánh đèn măng-xông sáng rực, Bà Cả ngồi xếp bằng trên sập gụ, tay tem trầu một cách tỉ mỉ. Những lá trầu xanh mướt được quệt vôi trắng, cuộn tròn cùng miếng cau khô và vỏ thuốc, tạo nên một nghi thức cổ xưa đầy tính tôn nghiêm. Bà không nhìn Minh, nhưng giọng bà cất lên, thâm trầm và ẩn chứa một sức nặng không thể chối từ.

“Minh à, lại đây mẹ bảo. Con gái trước khi về nhà người, tâm tính phải như mặt ruộng muối mùa lặng gió, phẳng lặng và trắng trong. Đừng để chút bùn dơ nào vấy bẩn lên sấp lụa trắng mà cha con đã nhọc công sắm sửa.”

Minh ngồi xuống cạnh mẹ, mùi trầu cay nồng phả vào cánh mũi. Cô nhìn đôi tay mẹ, những ngón tay gầy guộc nhưng khéo léo, đang miết từng chút vôi lên lá trầu. Vết vôi trắng ấy đối với Minh lúc này sao mà giống những hạt muối Đông Hải đến thế – chúng tinh khiết nhưng có thể ăn mòn mọi thứ nếu chạm vào vết thương lòng.

“Dạ thưa mẹ, con biết phận con mà.” Minh nói khẽ, mắt dán chặt vào mâm lễ bộ đặt bên cạnh, nơi những khay trầu cau đã được kết hình rồng phượng tinh xảo.

Bà Cả ngừng tay, ngước nhìn con gái. Đôi mắt bà, dù đã mờ đục theo thời gian, vẫn sắc lẹm một cách kỳ lạ. Bà đưa miếng trầu vào miệng, nhai chậm rãi, nước trầu đỏ thẫm rịn ra nơi khóe môi như một vệt máu cũ.

“Hồi chiều, mẹ thấy thằng Tí nó lảng vảng bên hông nhà kho. Cha con không thích đám gánh thuê lai vãng gần khu nhà chính, nhất là trong lúc bão gió sắp về. Con cũng đừng quá gần gũi với đám cùng đinh đó, người ta nhìn vào lại bảo nhà Hội đồng Lộc không biết dạy con.”

Sự tự tin mong manh trong kế hoạch trốn ra ngoài lấy lại chiếc khăn tay của Minh bỗng chốc sụp đổ. Cô không ngờ mẹ mình lại quan sát tinh vi đến thế. Nỗi sợ thầm kín rằng bà đã đánh hơi thấy điều gì đó bắt đầu gặm nhấm tâm trí cô. Có phải bà đang thương cô theo cách khắc nghiệt nhất, hay bà chỉ đang thực hiện nhiệm vụ của một người mẹ trong gia đình phong kiến: canh giữ danh dự cho đến giây phút cuối cùng?

“Con… con chỉ hỏi nó xem muối chuyến này có bị ẩm không thôi mẹ.” Minh chống chế, giọng cô lạc đi giữa tiếng gió rít qua khe cửa gỗ.

Bà Cả không đáp, chỉ khẽ thở dài rồi tiếp tục tem thêm một lá trầu nữa. Sự im lặng của bà còn đáng sợ hơn cả những lời mắng nhiếc của ông Lộc hay sự thô bỉ của Hai Nghĩa. Nó là một sự cản trở vô hình, một rào cản văn hóa dày đặc mà Minh cảm thấy mình không cách nào vượt qua nổi.

Mười một giờ đêm. Tiếng radio từ phòng ông Lộc vẫn phát ra những bản tin khẩn về cơn bão Linda. Gió bão Linda không giống gió biển bình thường; nó mang theo hơi lạnh của đại dương và sự cuồng nộ của một linh hồn bị bỏ rơi. Những rặng đước bên sông bắt đầu xào xạc một vũ điệu hỗn loạn, và mặt lạch Gành Hào vốn phẳng lặng giờ đây nổi lên những con sóng nhỏ, vỗ vào mạn thuyền nghe chát chúa.

Minh quay về phòng, thay bộ áo bà ba sẫm màu. Cô khẽ mở cánh cửa sổ hướng ra phía vườn nhãn. Trở ngại đầu tiên không phải là Hai Nghĩa – anh ta đã say mèm và ngủ gục bên chai rượu ngoài hành lang, tiếng ngáy vang lên đều đặn như một sự chế giễu – mà chính là thiên nhiên. Những cành nhãn nặng trĩu vì mưa bắt đầu quật vào cửa sổ, và mùi đất ẩm bốc lên nồng nặc.

Khi cô vừa đặt chân xuống bệ cửa, một luồng gió xoáy đột ngột thổi tới, hất tung chiếc nón lá cô đang cầm trên tay. Minh hốt hoảng vồ lấy nó, lòng bàn tay quệt vào hàng rào kẽm gai mà ông Lộc mới cho gia cố quanh nhà. Cơn đau nhói lên, và vị mặn của máu hòa cùng vị mặn của gió biển trên đầu ngón tay cô. Tự tin ban đầu về việc “mọi chuyện sẽ ổn” của cô giờ đây biến mất hoàn toàn, thay vào đó là một cảm giác nhỏ bé, bất lực trước những gông cùm mà cô đang cố phá bỏ.

Cô luồn qua vườn nhãn, đôi bàn chân trần bấm sâu vào lớp bùn nhão nhoét. Tiếng ếch nhái và côn trùng báo bão kêu vang rền, tạo nên một thứ âm thanh ma quái như muốn tố cáo kẻ trốn nhà. Minh phải băng qua một quán trà nhỏ ven đường – nơi những người hàng xóm đang tụ tập bàn tán về bão. Đây là đặc trưng sinh hoạt của vùng Đông Hải trước mỗi biến động: người ta không ở trong nhà mà thường tìm đến nhau để chia sẻ nỗi lo, nhưng đồng thời đó cũng là nơi những lời đồn thổi được chắp cánh.

Minh nép vào bóng tối sau một bụi chuối già, lắng tai nghe tiếng những người đàn ông đang ngồi uống trà đá, rít thuốc lào sòng sọc.

“Tôi nghe nói bão Linda này dữ lắm, không giống bão mọi năm đâu. Ngoài Gành Hào nước dâng cao lắm rồi, ghe bè mà không neo kỹ là mất trắng.”

“Bên ruộng muối nhà ông Hội đồng cũng đang rục rịch. Nghe đâu sắp có lễ cưới lớn, mà bão về thế này thì hỏng hết. Con gái ông Lộc xinh đẹp là thế, mà nghe đâu cũng lận đận duyên cung.”

Những lời bàn tán ấy khiến Minh cảm thấy nhục nhã. Cô thấy mình như một kẻ tội đồ đang lén lút trong bóng tối của chính quê hương mình. Sự cản trở từ xã hội – những cái nhìn, những lời phán xét – còn nhọn sắc hơn cả kẽm gai.

Vượt qua được xóm nhỏ, Minh chạy thục mạng ra phía bờ lạch nơi ghe của Viễn thường đậu. Tim cô đập như muốn vỡ tung khỏi lồng ngực. Nhưng khi đến nơi, một cảnh tượng kinh hoàng đập vào mắt cô: mặt nước lạch đã dâng cao hơn bình thường gần một mét, và chiếc ghe nhỏ của Viễn không còn nằm ở vị trí cũ.

“Viễn! Anh Viễn ơi!” Minh gọi khẽ, tiếng gọi bị gió bão cuốn đi mất tăm.

Dưới ánh trăng mờ đục bị mây bão che khuất, Minh nhận thấy dòng nước đang chảy xiết một cách bất thường. Những chiếc ghe xung quanh cũng đang chao đảo dữ dội. Cô hoảng loạn chạy dọc theo bờ lạch, đôi chân vướng vào những rễ đước xù xì. Sự tự tin cuối cùng tan biến, cô nhận ra mình đã quá ngây thơ khi nghĩ rằng bão tố sẽ chờ đợi cô thực hiện xong kế hoạch riêng của mình.

Bất chợt, cô thấy bóng một chiếc ghe đang cố gắng neo lại bên gốc mắm già phía hạ lưu. Là ghe của Viễn. Anh đang vật lộn giữa cơn mưa bắt đầu nặng hạt, hai tay bám chặt vào sợi dây thừng đã sờn cũ – sợi dây mà hằng ngày anh vẫn dùng để buộc những bồ muối nặng trĩu.

Minh định lao xuống nước nhưng một bàn tay thô bạo đã túm chặt lấy vai cô từ phía sau. Cô giật mình quay lại, tim như ngừng đập. Không phải Hai Nghĩa, cũng không phải ông Lộc.

Đó là thằng Tí. Nhưng khuôn mặt nó không còn vẻ lém lỉnh thường ngày. Đôi mắt nó đầy vẻ lo âu và một chút gì đó giống như sự phản kháng thầm kín.

“Chị Hai! Chị không ra đó được đâu! Nước xoáy mạnh lắm, anh Viễn kêu con đứng đây canh, nếu thấy chị ra thì phải cản bằng được!”

“Tí! Buông chị ra! Cái khăn tay… chị phải lấy lại cái khăn!” Minh gào lên giữa tiếng mưa bắt đầu trắng xóa.

“Anh Viễn giấu nó kỹ rồi! Chị về đi, ông Hội đồng mà biết chị ra đây lúc này, anh Viễn sẽ không sống nổi qua đêm nay đâu!”

Lời nói của thằng Tí như một gáo nước lạnh tạt vào mặt Minh. Cô nhận ra rằng thằng Tí, đứa em thân thiết mà cô vẫn luôn tin tưởng, thực chất đang thực hiện một “mệnh lệnh” khác. Nó yêu quý Viễn, và chính vì yêu quý Viễn, nó sẵn sàng trở thành rào cản đối với cô để bảo vệ mạng sống cho anh. Đây là một sự đối lập mục đích ngầm mà Minh chưa bao giờ lường tới: người muốn cứu và người muốn bảo vệ lại vô tình đẩy nhau vào thế bế tắc.

Gió bão Linda rít lên một hồi dài, như tiếng còi tàu báo hiệu sự kết thúc. Những bông hoa lộc vừng đêm qua còn đỏ thắm trên cây, giờ đây bị gió xé nát, rụng đầy trên mặt lạch, dập dềnh cùng rác rưởi và bọt biển. Minh đứng lặng người trên bờ lạch, mặc cho nước mưa thấm đẫm lớp áo lụa lanh trắng, cảm nhận rõ rệt vị chát của muối và vị cay của nước mắt hòa làm một.

Cô nhìn thấy Viễn từ xa, anh cũng đang nhìn về phía cô. Giữa màn mưa mù mịt, ánh mắt họ giao nhau – một ánh mắt đầy rẫy sự tuyệt vọng và hy sinh. Viễn giơ một bàn tay lên, ra hiệu cho cô quay về. Trong bàn tay ấy, Minh mơ hồ thấy một mảnh vải trắng lấp lánh – chiếc khăn tay định mệnh.

Bão đã về thật rồi. Không chỉ là bão trên biển, mà là bão trong chính cuộc đời Nguyệt Minh. Cô lảo đảo lùi lại, nhận ra mình không thể chống lại cả gia tộc, xã hội và cả cơn giận dữ của đại dương cùng một lúc.

 

 

CHƯƠNG 4: GIÁ CỦA LỜI NÓI DỐI

Cơn mưa đầu bão xối xả suốt đêm qua đã để lại trên những mái ngói âm dương của nhà Hội đồng Lộc một lớp rêu phong ẩm ướt và mùi của sự mục rữa. Nguyệt Minh trở về phòng mình khi bình minh còn chưa kịp ló rạng qua những rặng đước xám xịt.

Toàn thân cô run rẩy, lớp áo bà ba lụa lanh trắng giờ đây lấm lem bùn đất và bết chặt vào da thịt lạnh ngắt. Cô vội vã thay bộ đồ khác, giấu bộ quần áo bẩn xuống đáy rương gỗ, nhưng cảm giác vị mặn của nước lạch vẫn còn vương trên đầu ngón tay, cay nồng và ám ảnh.

Tiếng gõ cửa vang lên, khô khốc và dồn dập như tiếng tim cô đang đập loạn nhịp. Minh giật mình, chiếc kẹp tóc bằng đồi mồi rơi xuống nền gạch tàu phát ra tiếng kêu thanh mảnh. Cô hít một hơi sâu, cố nén sự hoảng loạn vào lồng ngực đang phập phồng, rồi bước ra mở cửa.

Đứng đó là ông Hội đồng Lộc. Dưới ánh sáng mờ đục của buổi sớm mai, khuôn mặt ông hiện lên như một pho tượng đá cổ, những nếp nhăn khắc sâu sự khắc nghiệt của một đời cai quản ruộng muối. Trên tay ông không phải là tẩu thuốc quen thuộc, mà là một chiếc roi mây dài, bóng loáng nước sơn.

“Cha…” Minh lí nhí, đôi mắt không dám nhìn thẳng vào cái nhìn sắc lẹm của cha.

Ông Lộc không đáp ngay. Ông bước vào phòng, hơi lạnh từ cơ thể ông tỏa ra át cả mùi nhang trầm. Ông dừng lại bên chiếc bàn trang điểm, đưa bàn tay to lớn, sần sùi vuốt nhẹ lên mặt gỗ nhẵn bóng. Ánh mắt ông dừng lại ở chiếc gối nằm của cô – nơi mảnh gỗ thuyền cũ của Viễn vẫn đang được giấu kín. Tim Minh thắt lại, mồ hôi lạnh bắt đầu rịn ra trên trán, chảy dọc theo thái dương xuống tận cổ áo lụa cao.

“Đêm qua, gió bão lớn lắm.” Giọng ông Lộc trầm xuống, nghe như tiếng sóng ngầm dưới đáy biển. “Có những con sóng tưởng chừng nhỏ bé, nhưng nếu không biết ngăn lại sớm, nó sẽ đánh sập cả những giồng muối kiên cố nhất.”

Minh cúi đầu, hai tay bám chặt vào tà áo. “Con… đêm qua con mệt nên ngủ sớm, không hay bão lớn.”

Một cái tát giáng xuống, nhanh và mạnh đến mức Minh chưa kịp cảm thấy đau, chỉ thấy một bên mặt tê dại và vị máu tanh nồng tràn ra trong khoang miệng. Cô ngã quỵ xuống nền gạch lạnh lẽo, mái tóc đen dài rũ xuống che khuất khuôn mặt đang nóng bừng.

“Lời nói dối của con mặn chát như muối loại ba vậy, Minh à.” Ông Lộc quăng chiếc roi mây xuống bàn, tiếng động chát chúa vang dội trong gian phòng tĩnh lặng. “Hai Nghĩa đã thấy con ở bờ lạch. Nó cũng đã thấy gã gánh thuê kia. Con tưởng đôi mắt của nhà họ Vũ này mù hết rồi sao?”

Minh run rẩy, nước mắt trào ra, nóng hổi trên đôi gò má tái nhợt. “Cha… con xin cha… anh ấy không có lỗi…”

“Lỗi không phải ở gã cùng đinh đó. Lỗi là ở con.” Ông Lộc tiến lại gần, túm lấy cằm cô, ép cô phải nhìn thẳng vào đôi mắt lạnh lùng của mình. “Sáng nay, người của ta đã ra lạch. Chiếc ghe của nó đã bị tịch thu, vì tội chứa chấp đồ vật của nhà Hội đồng. Và đây…”

Ông Lộc ném lên bàn một vật phẩm. Trái tim Minh như ngừng đập hoàn toàn. Đó là cây đàn kìm của Viễn. Cây đàn vốn đã đứt một dây từ đêm qua, giờ đây phần thùng đàn bằng gỗ xá xị đã bị đập nát một góc, những phím đàn trơ trọi như những chiếc răng bị gãy. Mùi gỗ mục hòa quyện với vị mặn của muối tỏa ra từ xác cây đàn, nhắc lại hình ảnh Viễn đơn độc trên sóng dữ đêm trước.

“Ta cho con một cơ hội cuối cùng để giữ lại mạng sống cho gã đó.” Ông Lộc buông tay ra, khiến Minh đổ gục xuống sàn. “Hợp đồng hôn sự với công tử tỉnh Bạc Liêu đã ký xong. Tiền sính lễ đã được chuyển về để cứu anh trai con và giồng muối này. Nếu con còn dám bước chân ra khỏi cửa sau một lần nữa, gã gánh thuê kia sẽ không chỉ mất đàn, mà sẽ mất đi đôi tay đã dám chạm vào lụa của nhà này.”

Cái giá phải trả hiện ra rõ rệt và tàn khốc hơn bao giờ hết. Minh nhận ra sự tự do của cô giờ đây được đánh đổi bằng chính xương máu của người cô thương.

Khi ông Lộc bước ra ngoài, Hai Nghĩa lù lù xuất hiện ở bậc cửa. Anh ta nhìn em gái mình bằng ánh mắt nửa đắc thắng, nửa khinh miệt. Anh ta cầm một xấp giấy tờ, đó là những văn tự nợ cờ bạc giờ đã được xóa sạch nhờ cái giá là đời con gái của cô.

“Đừng trách anh hai.” Nghĩa cười khùng khục, hơi rượu từ đêm qua vẫn còn nồng nặc. “Có gả em đi thì anh mới có vốn mà vực lại ruộng muối chứ. Còn thằng cha gánh thuê kia, tía đã cho người ‘chăm sóc’ nó ngoài bến rồi. Em ngoan ngoãn thì nó còn đường sống.”

Cơn giận dữ và sự tuyệt vọng thổi bùng lên trong lòng Minh một sức mạnh liều lĩnh. Cô không thể để Viễn phải chịu khổ vì mình thêm một giây nào nữa. Lợi dụng lúc Hai Nghĩa mải mê đếm những tờ văn tự, Minh tung cửa chạy vụt ra ngoài.

Cuộc rượt đuổi bắt đầu giữa không gian ngột ngạt của huyện Đông Hải những ngày giáp bão. Minh chạy thục mạng qua dãy hành lang dài dằng dặc của nhà Hội đồng, nơi những bức tường mới quét vôi trắng toát như những tấm vải liệm. Cô lao ra cửa sau, băng qua vườn nhãn đang nghiêng ngả trong gió.

“Đứng lại! Minh! Con nhỏ điên này!” Tiếng thét của Hai Nghĩa vang lên phía sau, hòa cùng tiếng bước chân rầm rập của những tên gia nhân.

Minh lao vào con ngõ nhỏ thông ra bến tàu. Địa hình ở đây chằng chịt như một mê cung. Những con đường lát gạch vỡ, nhỏ xíu chỉ vừa một người đi, hai bên là những bức tường gạch vôi của các nhà kho muối cao ngất ngưởng. Mùi muối mặn nồng nặc bốc lên từ những kiện hàng chất cao, khiến phổi cô như bị đốt cháy. Cô rẽ vào một hẻm cụt, trèo qua đống thúng mủng cũ kỹ, đôi bàn chân trần bị cứa rách bởi những mảnh gốm vỡ và vỏ ốc sắc lẹm.

Cô biết từng ngõ ngách này vì từ nhỏ đã lén cha đi chơi cùng bọn trẻ gánh thuê. Minh luồn dưới những giàn phơi cá cơm của nhà hàng xóm, tiếng những con cá khô va đập vào nhau tạo nên âm thanh lạch cạch khô khốc. Phía sau, tiếng chửi bới của Hai Nghĩa gần ngay sát nút.

“Nó rẽ vào hẻm Bà Ba rồi! Chặn đầu kia lại!”

Minh thấy một chiếc xe lôi cũ đang đậu chắn ngang đường, cô cúi người chui qua gầm xe, bùn đen bám đầy vào chiếc áo lụa lanh trắng mới thay. Cô lao ra được con đường chính dẫn ra biển Gành Hào. Gió bão Linda giờ đây đã bắt đầu gào thét, những bụi cát biển bay mù mịt khiến tầm nhìn bị hạn chế.

Đến gần bến tàu, Minh khựng lại. Cảnh tượng trước mắt khiến cô thấy đất trời như sụp đổ. Những chòi canh muối xa ngoài khơi giờ chỉ còn là những bóng mờ nhạt trong màn mưa trắng xóa. Ở bãi đất trống gần bến, cô thấy một đám đông đang tụ tập. Giữa vòng vây của đám gia nhân nhà Hội đồng, một bóng người đang quỳ dưới đất.

Đó là Viễn. Áo anh rách nát, đôi vai rộng từng gánh hàng ngàn bồ muối giờ đây rũ xuống vì đòn roi. Máu hòa cùng nước mưa chảy ròng ròng trên tấm lưng nâu bóng.

“Dừng tay lại!” Minh hét lên, giọng cô lạc đi trong tiếng gió rít.

Cô chạy đến, định lao vào vòng vây nhưng Hai Nghĩa đã kịp tóm lấy tóc cô, giật ngược lại. Anh ta cười man rợ, chỉ tay về phía biển.

“Nhìn cho kỹ đi em gái. Tía nói không sai đâu. Thằng này đã lấy trộm khăn của nhà mình, tội đó phải xử bằng luật của diêm dân.”

Một tên gia nhân giơ cao chiếc đòn gánh – thứ công cụ kiếm sống hằng ngày của Viễn – định giáng xuống đôi tay đang run rẩy của anh. Viễn ngước mắt lên. Dưới màn mưa mặn chát, ánh mắt anh không có sự oán trách, chỉ có một nỗi đau đớn tận cùng khi nhìn thấy Minh trong tình cảnh này. Đôi tay anh, đôi tay đã từng nhấn những phím đàn kìm làm xao động lòng cô, giờ đây đang đặt trên nền đá sắc lạnh, sẵn sàng chịu lấy sự tàn bạo của cường quyền.

“Không! Đừng mà! Anh hai… em lạy anh… em sẽ gả đi! Em sẽ làm theo lời tía! Xin anh tha cho anh ấy!” Minh quỳ sụp xuống chân Hai Nghĩa, đầu cô va vào lớp vỏ ốc sắc nhọn trên mặt đất đến chảy máu.

Hai Nghĩa ra hiệu cho đám gia nhân dừng lại. Anh ta nhìn em gái mình đang phủ phục dưới chân, rồi nhìn gã gánh thuê đang kiệt sức. Sự im lặng kéo dài một cách đáng sợ, chỉ có tiếng radio báo bão từ một quán trà gần đó vọng lại, rè rè và u ám: “Sức gió vùng tâm bão Linda tăng lên cấp 11… sóng biển cao từ 4 đến 6 mét… đề nghị tất cả các phương tiện tìm nơi ẩn nấp…”

“Nhớ lấy lời mày nói.” Hai Nghĩa lạnh lùng đạp Minh ra một bên. “Từ giờ đến ngày rước dâu, mày sẽ bị nhốt trong lầu tây. Còn thằng này… tống nó xuống ghe nát, đuổi ra khỏi cửa biển Gành Hào. Bão về mà không có ghe lớn che chắn, để xem mạng nó lớn tới đâu.”

Minh nhìn theo khi đám gia nhân lôi Viễn đi về phía chiếc ghe đang dập dềnh giữa con nước xoáy. Cô muốn gọi tên anh, muốn nói lời xin lỗi, nhưng môi cô cứng đờ, vị muối và máu đã làm tê liệt mọi cảm quan.

Hai Nghĩa lôi Minh đứng dậy, lôi cô đi ngược về phía ngôi nhà Hội đồng trắng toát. Minh ngoái đầu nhìn lại, thấy Viễn bị ném xuống chiếc ghe không còn đàn kìm, không còn mái che. Giữa màn mưa bão Linda đang dần nuốt chửng Đông Hải, anh nhìn cô lần cuối – một cái nhìn mang theo sự cứu rỗi và cả sự chia lìa vĩnh viễn.

Phía sau họ, xác cây đàn kìm bị bỏ lại trên bến tàu, một sợi dây đứt vẫn còn rung lên bần bật dưới sức gió, phát ra âm thanh u uất như một tiếng khóc than cho một tình yêu vừa bị vùi dập dưới vị muối chát lòng.

 

 

 

CHƯƠNG 5: HẢI ĐĂNG CÔ ĐỘC

Trong gian lầu tây của dinh cơ Hội đồng Lộc, thời gian như bị nén chặt trong mùi gỗ xá xị cũ kỹ và vị mặn của gió biển bắt đầu rít qua những khe cửa khép hờ. Nguyệt Minh ngồi bất động bên chiếc bàn tròn bằng đá cẩm thạch nguội ngắt, đôi mắt u uất nhìn vào ngọn đèn dầu đang chao đảo theo từng cơn gió lọt vào từ kẽ lá dừa nước lợp trên mái. Ngôi nhà lớn vốn dĩ kiêu hãnh giữa vùng Đông Hải, nay bỗng trở nên im lìm một cách rùng rợn, chỉ còn tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả lắc dưới sảnh chính nện vào hư không những nhịp điệu đều đặn và tàn nhẫn.

Cơn bão Linda năm 1997 không chỉ mang theo sức mạnh của đại dương, mà nó còn mang theo một bầu không khí u uất, đặc quánh sự lo âu. Minh khẽ đưa bàn tay thon dài, giờ đây đã hằn lên những vết bầm tím do trận lôi đình của tía sáng nay, chạm vào mảnh gỗ thuyền cũ giấu dưới lớp áo bà ba nâu thô. Mảnh gỗ ấy, qua bao nhiêu lần cô miết nhẹ trong nỗi tuyệt vọng, đã trở nên bóng loáng và mòn vẹt ở các cạnh, như thể nó đang dần tan chảy vào lòng bàn tay cô. Mỗi lần chạm vào nó, Minh lại nghe như tiếng đàn kìm của Viễn vang lên đâu đó trong tâm trí – một âm thanh giờ đây đã đứt đoạn, vỡ vụn như chính trái tim cô trên bến tàu chiều nay.

Nguyệt Minh… cô tự nhạo báng cái tên của chính mình. Cha đặt tên cô là ánh trăng sáng, nhưng trong đêm nay, ngay cả mặt trăng cũng đã bị mây bão Linda nuốt chửng. Cô nhìn vào đôi bàn tay mình, đôi bàn tay mà ông Hội đồng Lộc vẫn hằng tự hào rằng “không vấy một hạt bụi ruộng muối”, nay lại đầy rẫy những vết xước và máu khô. Cô tự hỏi, giá trị của lụa lanh trắng nằm ở đâu khi nó phải đắp lên một linh hồn đang chết dần chết mòn vì nợ nần của anh trai và sự gia trưởng của cha mình?

Bên ngoài, tiếng đài radio báo bão từ phòng ông Lộc vẫn đều đặn truyền đi những bản tin khẩn thiết. Giọng phát thanh viên rè rè, bị xé toạc bởi những cơn gió rít: “Cơn bão số 5 vẫn tiếp tục tăng tốc… Đề nghị nhân dân các huyện duyên hải Bạc Liêu khẩn trương sơ tán… Đây là cơn bão cực kỳ nguy hiểm…” Tiếng đài radio ấy giống như một hồi chuông truy hồn, báo hiệu cho sự kết thúc của một trật tự cũ và khởi đầu cho một tai ương không thể vãn hồi.

Cánh cửa gỗ lầu tây bỗng rít lên một tiếng khô khốc. Bà Vú – người đã chăm sóc Minh từ khi mẹ cô mất – bước vào với khay cơm tối còn bốc khói nhẹ. Bà Vú nhìn cô tiểu thư tội nghiệp bằng ánh mắt mờ đục, tràn ngập sự xót xa. Bà đặt khay cơm xuống, khẽ vuốt mái tóc rối của Minh, đôi bàn tay già nua run rẩy.

“Cô Hai… ăn chút gì đi cô. Sức người không chịu nổi nỗi đau dài đâu cô ơi.”

Minh không nhìn khay cơm, cô chỉ ngước lên, giọng khản đặc: “Vú ơi… anh Viễn sao rồi? Vú có nghe tin gì ngoài bến không?”

Bà Vú thở dài, nhìn dáo dác ra phía hành lang tối tăm, nơi bóng của Hai Nghĩa thỉnh thoảng vẫn đi qua đi lại cùng chai rượu đế. Bà hạ giọng, nói sát vào tai Minh: “Tui nghe mấy đứa gia nhân kháo nhau… Ông chủ cho người đuổi gã đi rồi. Nhưng mà… cậu Hai Nghĩa giận lắm. Cậu nói nếu gã còn dám lai vãng, cậu sẽ cho người đốt chiếc ghe nát đó ngay đêm nay tại ngọn hải đăng cũ.”

Trái tim Minh bỗng thắt lại. Một luồng điện lạnh ngắt chạy dọc sống lưng. “Ngọn hải đăng cũ? Sao lại là ở đó?”

“Nghe đâu… gã đang neo ghe ở hốc đá gần ngọn hải đăng để tránh gió.” Bà Vú nói, giọng run rẩy hơn. “Cậu Hai đang chờ bão mạnh lên chút nữa, khi không ai để ý, cậu sẽ ra tay. Cô Hai ơi, cô đừng làm gì dại dột, bão Linda này dữ dằn lắm, tía cô mà biết cô trốn đi nữa là mạng gã gánh thuê không giữ được đâu.”

Minh sững sờ. Thông tin này như một nhát dao đâm xuyên qua sự tĩnh lặng cuối cùng của cô. Hải đăng cũ là nơi họ đã có những kỷ niệm đẹp nhất, là nơi duy nhất ngoài cửa biển Gành Hào có những hốc đá đủ sâu để che chắn cho một chiếc ghe nhỏ mồ côi. Cô tin ngay lập tức vào lời bà Vú, vì nó quá hợp logic với tính cách tàn nhẫn của anh trai cô. Minh không hề hay biết rằng, Hai Nghĩa đã cố tình để bà Vú nghe thấy thông tin này, một cái bẫy hoàn hảo để dụ cô ra ngoài giữa tâm bão, nhằm tạo ra một cái cớ để ông Lộc tống khứ Viễn mãi mãi mà không mang tiếng ác.

“Vú ra ngoài đi… con muốn nghỉ ngơi.” Minh nói, giọng bỗng dưng bình thản một cách lạ lùng.

Khi cánh cửa lầu tây khép lại, nhịp điệu của câu chuyện đột ngột thay đổi. Sự tĩnh lặng của 30% đầu chương bị xé toạc bởi một quyết định điên rồ. Minh đứng bật dậy, đôi mắt rực lên một thứ ánh sáng liều lĩnh của kẻ không còn gì để mất. Cô không thể ngồi yên nhìn chiếc ghe – ngôi nhà duy nhất của Viễn, và cũng là nơi cất giữ chiếc khăn tay định mệnh – bị đốt trụi.

Cô nhanh chóng thay bộ áo lụa lanh trắng sang bộ quần áo vải thô sẫm màu, quấn chặt mảnh gỗ thuyền cũ vào dải yếm. Minh biết mỗi phút trôi qua là một lần tính mạng Viễn bị đe dọa bởi cả con người và thiên nhiên. Cô mở tung cửa sổ lầu tây, gió bão Linda ập vào như một con thú dữ, làm lật tung mọi thứ trong phòng. Cô leo qua bệ cửa, bám vào những cành lộc vừng khẳng khiu đang quật mạnh vào vách tường.

Đôi chân trần của cô tiểu thư nhà Hội đồng bấu chặt vào những kẽ gạch rêu phong, rồi nhảy xuống lớp bùn đất nhão nhoét trong vườn nhãn. Mùi đất ấm, mùi lá mục và vị mặn đặc quánh của biển ập vào khứu giác. Minh chạy thục mạng, luồn lách qua những hàng cây đang nghiêng ngả. Tiếng bước chân cô bị nuốt chửng bởi tiếng gầm thét của bão tố.

Cô băng qua con lộ nhỏ dẫn ra hướng ngọn hải đăng cũ. Bối cảnh Đông Hải lúc này như một bãi chiến trường hoang tàn. Những ruộng muối trắng xóa ban sáng giờ đây đã bị nước biển dâng cao tràn vào, phá vỡ các bờ đê, tạo thành một biển nước đục ngầu, lấp lánh dưới ánh chớp xa xăm. Những chòi canh muối mỏng manh bị gió quật ngã, gỗ ván bay lả tả trong không trung như những mảnh vụn của một giấc mơ tan vỡ.

Đường ra ngọn hải đăng cũ phải đi qua một giồng muối bỏ hoang, nơi bùn lầy sâu đến tận đầu gối. Minh cảm thấy phổi mình như muốn nổ tung vì thiếu khí. Gió bão Linda rít lên qua những rặng đước, tạo thành âm thanh như tiếng gào khóc của hàng ngàn linh hồn di dân biển. Mỗi bước chân cô đi là một lần chiến đấu với sức mạnh của thiên nhiên. Nước mưa mặn chát tạt thẳng vào mặt, làm mắt cô cay xè, tầm nhìn chỉ còn vài mét dưới ánh chớp nhạt nhòa.

“Viễn! Đừng có chuyện gì… xin anh…” Minh lẩm bẩm, môi cô tím tái vì lạnh và sợ.

Cô chạy qua con lạch nhỏ dẫn vào bến ngầm. Nước lạch đang cuộn xoáy dữ dội, cuốn theo rác rưởi và cả những xác súc vật. Minh phải bám vào những rễ đước xù xì để không bị cuốn trôi. Sự rượt đuổi không chỉ nằm ở phía sau cô – nơi cô tưởng tượng bóng dáng của Hai Nghĩa cùng đám gia nhân đang truy sát – mà nó nằm ở ngay dưới chân cô, trong dòng nước đang chực chờ nuốt chửng mọi thứ.

Càng tiến gần về phía ngọn hải đăng cũ, địa hình càng trở nên hiểm trở. Những vách đá tai mèo sắc lẹm, vốn dĩ khô ráo trong mùa nắng, nay trơn trượt và đầy rẫy nguy hiểm. Minh trượt chân, đầu gối đập vào đá đau nhói, máu túa ra hòa cùng nước mưa, nhưng cô không dừng lại. Nỗi sợ hãi Viễn bị thiêu sống trong chiếc ghe còn lớn hơn cả nỗi sợ cái chết của chính mình.

Cuối cùng, bóng dáng ngọn hải đăng cũ hiện lên sừng sững giữa màn đêm trắng xóa của mưa bão. Nó đứng đó, cô độc và lạnh lẽo như một chứng nhân cho bao cuộc tình tan vỡ nơi cửa biển Gành Hào này. Minh lao về phía hốc đá ngầm mà bà Vú đã nhắc tới.

“Viễn! Anh Viễn ơi!” Cô gào lên giữa tiếng sóng vỗ chát chúa vào vách đá.

Nhưng đáp lại cô chỉ là tiếng gào thét của bão Linda. Hốc đá trống rỗng. Không có chiếc ghe nào cả. Không có lửa, cũng không có Viễn. Chỉ có những con sóng cao hàng mét đang hung hãn liếm vào chân ngọn hải đăng.

Trái tim Minh chùng xuống. Một cảm giác tê dại bao trùm lấy cô. Cô nhận ra mình đã mắc bẫy. Thông tin về việc Viễn neo ghe ở đây chỉ là một cái cớ để dụ cô rời khỏi ngôi nhà kiên cố, để cô bị bão cuốn đi, hoặc để cô trở thành bằng chứng cho sự “không đoan chính”, khiến ông Lộc có cớ để xử lý cô và Viễn một cách tàn nhẫn hơn.

“Không… không thể nào…”

Giữa màn mưa mù mịt, Minh nhìn thấy một vật phẩm quen thuộc nằm kẹt giữa khe đá. Cô tiến lại, run rẩy nhặt lên. Đó là mảnh vải trắng thêu hoa lộc vừng – chiếc khăn tay định mệnh của cô. Nó đã ướt sũng, bùn đất bám đầy, nhưng những mũi chỉ thêu vẫn còn đó, nhòe nhoẹt và đớn đau.

Bất chợt, một bóng đen to lớn hiện ra phía sau lưng cô dưới một tia chớp chói lòa. Không phải Viễn.

“Em gái ngoan của anh… tía đoán không sai mà. Cơn bão này sẽ mang theo mọi tội lỗi của em xuống đáy Gành Hào.”

Tiếng cười của Hai Nghĩa vang lên, xé toạc màn mưa. Anh ta đứng đó, tay cầm một chiếc đèn bão che chắn kỹ lưỡng, đôi mắt rực lên sự điên cuồng của một kẻ bị dồn vào đường cùng bởi nợ nần và rượu chè.

Nhịp truyện tăng tốc đến cực hạn khi Minh nhận ra mình đang đứng giữa một vách đá cheo leo, trước mặt là biển động dữ dội, sau lưng là người anh trai đang thực hiện bản án tử hình nhân danh gia tộc. Bão Linda rít lên một hồi dài, như một lời phán quyết cuối cùng cho tiểu thư nhà Hội đồng Lộc.

 

 

 

CHƯƠNG 6: MẮT BÃO LINDA

Sét rạch ngang trời Đông Hải. Ánh chớp trắng nhòa soi rõ khuôn mặt Hai Nghĩa. Hắn cười. Một nụ cười méo mó, rợn người giữa tiếng gió rít như tiếng quỷ hờn. Nguyệt Minh lùi lại. Gót chân trần của cô chạm vào mép vách đá trơn trượt. Phía sau là vực sâu. Phía sau là biển Gành Hào đang sục sôi như một cái vạc dầu khổng lồ.

Mưa bão Linda quất vào mặt đau rát. Vị muối mặn chát tràn vào khoang miệng. Cô nắm chặt chiếc khăn tay thêu hoa lộc vừng trong lòng bàn tay ướt sũng. Bùn đất đã làm nhòe đi tên cô. Nhòe đi cả hy vọng.

“Mày tưởng mày trốn được sao Minh?” Hai Nghĩa gằn giọng. Hắn bước lên một bước. Chiếc đèn bão trên tay hắn đung đưa dữ dội, hắt những quầng sáng chập chờn lên những tảng đá nhọn sắc. “Tía đã tính hết rồi. Mày chỉ là con cờ để tía giữ lại cái giồng muối này thôi.”

Minh thở dốc. Lồng ngực cô phập phồng sau lớp áo nâu sũng nước. Nỗi sợ hãi giờ đây nhường chỗ cho một sự bàng hoàng lạnh buốt.

“Anh nói vậy là sao? Tía… tía hứa sẽ tha cho anh Viễn nếu em gả đi mà?”

Hai Nghĩa cười lớn. Tiếng cười bị gió bão xé nát. Hắn giơ chiếc đài radio nhỏ cầm tay lên. Chiếc đài radio cũ, vỏ nhựa đã sứt sẹo, văng vẳng tiếng rè rè của sóng ngắn. Một bản tin khẩn cấp xen lẫn tiếng nhiễu điện từ rít lên: “Mắt bão Linda… đổ bộ trực tiếp vào cửa Gành Hào… sóng thần cao 6 mét… tàn phá toàn bộ… không còn đường lui…”

Hắn tắt đài. Sự im lặng đáng sợ bao trùm trong một tích tắc trước khi cơn gió tiếp theo ập tới.

“Tha? Mày ngây thơ quá Minh ạ.” Nghĩa tiến sát, hơi rượu nồng nặc át cả vị biển. “Tía chưa bao giờ có ý định tha cho thằng cùng đinh đó. Chiếc khăn tay này? Mày nghĩ tại sao nó lại ở đây? Không phải gã đánh rơi. Tía sai người ném nó ở đây để dẫn mày ra khỏi nhà. Tía cần một lý do để mày biến mất trong cơn bão này. Một tai nạn. Một tiểu thư xấu số bị sóng cuốn đi. Như vậy, tiền sính lễ vẫn giữ được, nợ của tao xóa hết, mà cái danh Hội đồng Lộc không bị vấy bẩn bởi một đứa con gái trốn nhà theo trai.”

Niềm tin cuối cùng sụp đổ. Tan tành như bọt sóng dưới chân vách đá. Minh khuỵu xuống. Hóa ra, người cha cô hằng kính sợ, người mẹ hằng đêm tem trầu răn dạy lễ nghi, tất cả đều là những kiến trúc sư của một bản án tử hình dành cho cô. Họ không cần cô hạnh phúc. Họ cần cô chết đi như một vị thánh nữ để bảo toàn sự thối nữa của gia tộc.

“Không… không thể nào…” Cô lẩm bẩm. Mảnh gỗ thuyền cũ của Viễn trong dải yếm bỗng dưng lạnh ngắt như băng.

“Đưa chiếc khăn đây!” Nghĩa vồ lấy tay cô.

Minh giằng lại. Cô không để hắn chạm vào kỷ vật cuối cùng. Cuộc giằng co diễn ra trên mép đá chông chênh. Nghĩa mạnh hơn. Hắn túm tóc cô, giật mạnh. Minh đau đớn, nhưng bàn tay vẫn siết chặt mảnh lụa nhòe nhoẹt bùn đen.

Rắc!

Một tiếng động khô khốc vang lên từ phía ngọn hải đăng. Những mảng bê tông cũ kỹ bị gió quật sập. Sóng biển dâng cao bất ngờ, liếm vào vách đá với sức mạnh nghìn cân. Hai Nghĩa mất đà. Hắn trượt chân vào một kẽ đá trơn trượt. Chiếc đài radio văng khỏi tay hắn, rơi xuống vực sâu, để lại tiếng rè cuối cùng rồi tắt lịm.

Minh không chạy thoát. Cô cũng trượt theo. Đôi bàn chân trần không còn điểm tựa. Máu từ vết thương cũ ở chân lại tuôn ra, hòa vào dòng nước mưa chảy xiết trên mặt đá. Cô bám vào một gờ đá nhọn. Đau đớn thấu xương.

Nghĩa chới với. Hắn không nhìn Minh. Hắn nhìn xuống biển nước đang gầm rú phía dưới. Bản năng sinh tồn trỗi dậy, hắn vươn tay chộp lấy tà áo bà ba của Minh.

“Cứu… cứu tao, Minh!”

Sức nặng của người đàn ông kéo Minh dần về phía vực thẳm. Lớp vải vải thô kêu răng rắc. Minh cảm thấy bả vai mình như muốn lìa khỏi khớp. Cô nhìn anh trai mình. Kẻ đã đẩy cô vào con đường chết giờ đây đang cầu xin sự sống từ cô.

Đây chính là cái giá. Cái giá của sự nhu nhược bấy lâu. Cái giá của việc tin vào những lời hứa rỗng tuếch dưới mái nhà Hội đồng.

Minh nghiến răng. Cô dùng hết sức bình sinh, một tay bám đá, một tay nắm lấy mảnh gỗ thuyền cũ – thứ vật chất cứng cỏi duy nhất còn lại giữa thế giới tan chảy này. Cô không buông tay cứu Nghĩa. Nhưng lụa thì mỏng, mà tội lỗi thì nặng.

Xoẹt!

Vải áo rách toạc. Nghĩa rơi xuống. Không có tiếng thét. Chỉ có tiếng sóng dữ nuốt chửng tất cả.

Minh nằm dán người lên mặt đá sắc lạnh. Hơi thở đứt quãng. Cô chỉ còn lại chiếc khăn tay rách nát và mảnh gỗ thuyền mòn vẹt. Cô đã sống, nhưng với cái giá là cái chết của người thân duy nhất ở đây.

Bão Linda không dừng lại. Nó mới chỉ bắt đầu giai đoạn tàn khốc nhất. Mắt bão đã đi qua, và giờ là lúc những cơn cuồng phong ngược chiều ập tới.

Từ phía biển xa, một bóng đen hiện lên giữa màn mưa trắng xóa. Không phải ngọn sóng. Đó là một chiếc ghe. Chiếc ghe nát không mui, dập dềnh như một chiếc lá khô giữa đại dương điên cuồng.

“Viễn!”

Minh thét lên. Giọng cô lạc đi trong gió. Viễn đang ở đó. Anh không chạy trốn. Anh đang chèo chống chiếc ghe lao về phía vách đá hải đăng. Anh biết cô ở đây. Anh biết cô đã mắc bẫy.

Nhưng bão không cho phép sự may mắn tồn tại. Một ngọn sóng cao bằng tòa nhà hai tầng đổ ụp xuống chiếc ghe nhỏ.

Minh chứng kiến tất cả. Không có phép màu. Chỉ có thực tại tàn nhẫn của năm 1997. Chiếc ghe bị hất tung lên cao rồi rơi xuống vỡ tan tành.

“Không!”

Minh vùng dậy, định lao xuống biển. Nhưng một luồng gió xoáy cực mạnh quật cô ngã nhào vào phía trong ngách đá của hải đăng. Bóng tối sụp xuống.

Vật phẩm cuối cùng cô nhìn thấy trước khi lịm đi là chiếc khăn tay thêu tên cô bị gió cuốn khỏi tầm tay, bay vút lên cao, rồi mất hút vào tâm bão đen kịt.

 

 

 

CHƯƠNG 7: TRO TÀN TRÊN SÓNG DỮ

Bóng tối không phải là một khoảng không, nó là một khối đặc quánh, nặng nề trùm lên da thịt Nguyệt Minh. Khi cô hé mở đôi mi, điều đầu tiên chạm vào cảm giác không phải là ánh sáng, mà là vị mặn chát của muối bám trên môi và mùi tanh nồng của máu khô. Cô nằm co quắp trong ngách đá hẹp của chân ngọn hải đăng cũ, nơi những tảng bê tông nứt vỡ từ thời chiến tranh chồng lên nhau tạo thành một cái hang lộ thiên đầy gió lùa.

Cơn đau từ bả vai trái ập đến như một nhát búa đóng đinh vào xương tủy. Vết rách từ vai xuống tận mạn sườn – hậu quả của việc tà áo bà ba lụa lanh bị giật phăng khi Nghĩa rơi xuống vực – giờ đây đang sưng tấy, tấy đỏ và nóng rực giữa cái lạnh căm căm của mưa bão. Minh khẽ cử động, nhưng toàn thân cô như một cỗ máy đã rỉ sét hoàn toàn. Những vết cắt từ đá tai mèo ở gan bàn chân rỉ máu, thấm vào lớp bùn đen quánh, nhức nhối theo từng nhịp tim đập đứt quãng.

Bên ngoài, bão Linda dường như đã đi qua giai đoạn cuồng nộ nhất, nhưng nó để lại một sự tĩnh lặng còn đáng sợ hơn gấp bội. Đó không phải là sự yên bình, mà là sự im lìm của một bãi tha ma vừa được dọn dẹp. Tiếng sóng vỗ vào vách đá không còn gầm rú điên cuồng, mà chuyển sang những tiếng đập trầm đục, đều đặn như tiếng gõ cửa của một hồn ma không nhà.

Minh nhìn xuống đôi bàn tay mình. Chúng trống rỗng. Chiếc khăn tay thêu hoa lộc vừng – mảnh bằng chứng cuối cùng của một giấc mơ tình tự – đã bay mất. Chỉ còn lại mảnh gỗ thuyền cũ của Viễn, nhờ được quấn chặt trong dải yếm thấm đẫm mồ hôi và nước mưa, vẫn còn nằm lại đó như một mảnh xương mồ côi bám chặt vào lồng ngực cô. Cô rút mảnh gỗ ra, những đầu ngón tay run rẩy miết lên bề mặt nhẵn bóng của nó. Mảnh gỗ này giờ đây là điểm tựa duy nhất của cô giữa một thế gian mà tất cả đồng minh đều đã biến mất.

Hai Nghĩa đã chết. Hình ảnh đôi bàn tay anh ta chới với giữa hư không trước khi bị bóng tối của biển Đông nuốt chửng cứ lặp đi lặp lại trong tâm trí Minh như một đoạn phim lỗi. Cô không thấy thương xót, điều đó làm chính cô kinh hãi. Cô chỉ thấy một sự trống rỗng đến tận cùng. Người anh trai cùng chung máu mủ, người đã từng dắt tay cô đi dọc những giồng muối trong những trưa hè rực nắng, rốt cuộc lại coi cái chết của em gái mình là một phương cách xóa nợ.

Và Viễn. Chiếc ghe mồ côi bị sóng đánh tan tành ngay trước mắt cô là nhát dao cuối cùng chặt đứt sợi dây liên kết giữa cô và sự sống. Viễn ở đâu? Anh có còn tồn tại giữa những mảng ván thuyền nát kia không, hay linh hồn anh đã tan vào vị mặn của biển Gành Hào từ khoảnh khắc chiếc ghe bị hất tung lên cao?

Cô đơn độc. Cái cảm giác bị cả thế giới quay lưng không đau đớn bằng việc nhận ra người thân yêu nhất lại chính là kẻ đặt bẫy đưa mình vào đường chết. Minh tựa đầu vào vách đá lạnh lẽo, nhắm mắt lại. Trong bóng tối của nội tại, một ký ức từ năm cô mười tuổi bỗng dội về rõ mồn một, như thể nó vừa xảy ra ngày hôm qua.

Đó là một buổi chiều nắng cháy ở Đông Hải, khi muối đang vào vụ thu hoạch chính. Minh lén cha chạy ra ruộng, nghịch ngợm cầm chiếc xẻng gỗ nhỏ xới tung một đống muối loại một vừa mới kết tinh. Ông Hội đồng Lộc bước tới, khuôn mặt nghiêm nghị không một chút biểu cảm. Ông không mắng, ông chỉ lặng lẽ nắm lấy cổ tay nhỏ bé của cô, kéo cô đến trước một hũ nước muối cô đặc – thứ nước mặn đến mức có thể làm loét da người nếu ngâm quá lâu.

“Con có thấy không Minh?” Giọng ông trầm và lạnh lẽo. “Muối chỉ quý khi nó kết tinh đúng khuôn phép. Nếu nó tan ra, nó chỉ là thứ nước gây đau đớn. Nhà này cũng vậy. Con là hạt muối quý nhất của cha, nhưng nếu con dám làm hỏng cái khuôn mà cha đã định, cha sẽ để con tan ra trong sự đau đớn của chính mình.”

Lúc đó, Minh đã khóc lóc van xin, nhưng cha cô vẫn lạnh lùng đứng nhìn cô cho đến khi cô tự tay vun lại đống muối cho bằng phẳng. Bài học về sự “khuôn phép” đó đã ám ảnh cô suốt mười một năm dài. Cô đã cố gắng làm một hạt muối hoàn hảo, trắng trong và tĩnh lặng, cho đến khi Viễn xuất hiện với tiếng đàn kìm mang vị mặn của tự do.

Giờ đây, ông Lộc đã thực hiện đúng lời đe dọa của mười một năm trước. Ông đã để cô tan ra. Ngọn hải đăng cũ này không phải là nơi trú ẩn, nó là hũ nước muối khổng lồ mà ông đã chọn để kết thúc sự tồn tại của một “hạt muối lỗi”.

“Tía… tía hận con đến thế sao?” Minh lẩm bẩm giữa cơn sốt đang bắt đầu hành hạ cơ thể.

Gió lại bắt đầu rít lên qua những khe đá, âm thanh như tiếng đàn kìm đứt dây của Viễn đêm nọ. Minh cảm thấy hơi lạnh từ mặt đất thấm sâu vào xương cốt. Chiếc áo lanh trắng rách nát không đủ để che chắn cho cơ thể đang dần kiệt quệ. Sự cô lập lúc này không chỉ là không gian, mà là sự cách biệt hoàn toàn giữa cô và gia tộc Hội đồng. Cô biết, dù có sống sót trở về, ngôi nhà ngói âm dương kia cũng không còn chỗ cho cô. Người ta sẽ nhìn cô như một kẻ điềm gở, một đứa con gái đã gián tiếp giết anh trai và làm nhục dòng họ.

Minh cố gắng đứng dậy. Một cơn choáng váng ập đến, khiến cô suýt ngã nhào ra ngoài vách đá. Cô bám chặt vào mảng tường bê tông bong tróc, nhìn xuống biển. Những mảnh vụn của chiếc ghe – hy vọng cuối cùng – dập dềnh giữa những đám bọt biển bẩn thỉu. Không có dấu hiệu của sự sống. Chỉ có sự tĩnh lặng của đại dương sau cơn cuồng nộ.

Cô nhìn vào vết thương trên vai mình. Máu đã ngừng chảy nhưng thịt da quanh đó đã bắt đầu chuyển sang màu tím tái. Cô biết nếu không sớm tìm được nơi trú ẩn thực sự và thuốc men, nhiễm trùng sẽ giết chết cô trước khi trời sáng. Nhưng đi đâu? Về nhà để đối mặt với ánh mắt lạnh lẽo của ông Lộc và sự đồng lõa của bà Cả? Hay gieo mình xuống biển để kết thúc tất cả?

Mảnh gỗ thuyền trong tay cô bỗng trở nên nặng nề. Viễn đã hy sinh chiếc ghe duy nhất, hy sinh cả mạng sống để đến đây tìm cô. Anh không đến để thấy cô bỏ cuộc.

“Viễn… nếu anh còn sống… em sẽ tìm anh. Nếu anh đã mất… em sẽ sống để trả giá thay anh.”

Minh nghiến răng, dùng mảnh gỗ thuyền cũ như một thứ công cụ hỗ trợ, cô bắt đầu bò ra khỏi ngách đá. Mỗi cử động đều là một cuộc chiến với cơn đau tột cùng. Đôi chân trần rớm máu của cô tiểu thư đài các giờ đây đạp lên những mảnh vỏ ốc, những cành đước khô nhọn sắc. Vị mặn của không khí Đông Hải năm 1997 thấm vào từng lỗ chân lông, xót xa đến rụng rời.

Cô lết về phía giồng muối bỏ hoang, nơi bùn đen bốc mùi nồng nặc. Ở đó, giữa những chòi canh đổ nát, có lẽ còn một chút hy vọng nào đó – một hũ nước ngọt bỏ quên, hay một tấm bạt rách. Sự tĩnh lặng của đêm hậu bão bao trùm lấy cô, một không gian chỉ có tiếng thở dốc của một kẻ đang cố giành giật sự sống từ đáy vực sâu.

Trong đầu Minh, bài học cũ của cha lại vang lên: “Muối chỉ quý khi nó kết tinh đúng khuôn phép.”

Không, tía ạ. Minh nghĩ, nước mắt hòa cùng nước mưa chảy xuống cằm. Hạt muối quý nhất là hạt muối đã tan ra để cứu lấy vị mặn của cuộc đời. Con sẽ không tan trong đau đớn, con sẽ tan để bắt đầu một hình hài mới. Cô ngã xuống bùn, toàn thân bê bết một màu đen của đất biển Gành Hào. Màu đen mà cha cô luôn ghét bỏ, giờ đây lại là thứ bao bọc, che chở cho cô khỏi cái lạnh của đêm bão. Dưới ánh sáng mờ nhạt của bình minh đang dần ló dạng phía chân trời xám xịt, hình bóng Nguyệt Minh nhỏ bé, liêu xiêu giữa ruộng muối tan tác hiện lên như một dấu chấm hỏi đau đớn giữa thực tại nghiệt ngã của Đông Hải.

 

 

 

CHƯƠNG 8: SỰ KẾT TINH CỦA BÙN ĐEN

Bình minh ngày hậu bão Linda không mang theo sắc hồng của hy vọng. Nó là một dải màu xám xịt, đục ngầu như mắt một người chết không nhắm được, phủ lên cánh đồng muối Đông Hải giờ chỉ còn là một đống hoang tàn đổ nát. Nguyệt Minh tỉnh dậy giữa lớp bùn đen đặc quánh của giồng muối bỏ hoang. Cô không biết mình đã bò được bao xa từ ngọn hải đăng cũ, chỉ biết rằng mỗi tấc đất cô đi qua đều được đánh dấu bằng những vệt máu loãng dần trong nước mưa.

Cơn sốt bắt đầu hành hạ. Vết thương nơi bả vai trái không còn đau nhói nữa, nó đã chuyển sang một trạng thái nóng rực, tê dại – dấu hiệu của việc nhiễm trùng đang âm thầm tàn phá cơ thể. Minh hít một hơi thật sâu, vị mặn của muối và mùi tanh của sình lầy ập vào buồng phổi khô khốc. Cô lết đôi chân rướm máu đến cạnh một xác chòi canh muối đã đổ sập, gỗ ván văng tung tóe khắp nơi.

Giữa đống đổ nát ấy, Minh nhìn thấy một bóng dáng quen thuộc đang còng lưng lục lọi. Là thằng Tí. Đứa trẻ đen nhẻm, lém lỉnh của những ngày nắng đẹp giờ đây trông rệu rã, khuôn mặt nó lem luốc những vệt nước mắt đã khô. Nó đang cố nhặt nhạnh những gì còn sót lại của một kiếp người di dân.

“Tí…” Giọng Minh khàn đặc, nhỏ đến mức chính cô cũng suýt không nghe thấy.

Thằng nhỏ giật nảy mình, vồ lấy một đoạn gỗ sắc nhọn làm vũ khí, đôi mắt tràn đầy sự cảnh giác của một con thú nhỏ bị dồn vào đường cùng. Nhưng khi nhìn thấy Minh – tiểu thư đài các ngày nào giờ đây không khác gì một bóng ma hiện hình từ bùn đất – tăm gỗ trong tay nó rơi rụng.

“Chị Hai? Trời đất ơi… chị Hai còn sống sao?”

Tí lao lại, định đỡ cô dậy nhưng Minh xua tay. Cô biết cơ thể mình giờ đây là một ổ bệnh tật. Cô nhìn thằng nhỏ, đôi mắt u uất nhưng rực lên một ý chí liều lĩnh.

“Anh Viễn… đâu rồi Tí? Nói thật cho chị biết.”

Tí gục đầu, đôi vai nó run lên bần bật dưới lớp áo rách mướp. “Cậu Hai Nghĩa… cậu ấy không chết, chị Hai ơi. Sóng hất cậu ấy vào bãi sình phía bên kia hải đăng, đám gia nhân đã tìm thấy cậu ấy đêm qua. Còn anh Viễn… chiếc ghe tan tành rồi. Tụi nó nói thấy anh ấy bị sóng cuốn ra phía cửa Gành Hào, nhưng…”

“Nhưng sao?”

“Thằng Sang gia nhân nói, nó thấy anh Viễn bám được vào một chòi canh muối xa tít ngoài khơi. Nhưng tía chị… ông Hội đồng ra lệnh không cho ai ra cứu. Ông nói để bão Linda lo nốt phần còn lại. Ông đang nhốt anh trai chị ở lầu trong để che giấu chuyện cậu ấy suýt chết, còn chị… người ta đồn chị đã mất tích ngoài biển rồi.”

Tia hy vọng mong manh lóe lên trong lòng Minh như một ngọn đèn dầu giữa cuồng phong. Viễn còn sống. Anh đang đơn độc giữa sóng dữ, trên một cái chòi canh mỏng manh có thể sụp đổ bất cứ lúc nào. Minh nhận ra mình không còn thời gian để đau đớn hay sụp đổ. Cô cần phải ra biển.

“Tí, giúp chị một việc. Chị cần chiếc ghe nhỏ của ông Mười phía lạch sau. Nó còn không?”

Tí lắc đầu quầy quậy: “Ông Mười giấu ghe kỹ lắm, nhưng ông không cho ai mượn đâu. Với lại… nước biển còn động dữ lắm, chị đi là chết chắc.”

Minh nhìn xuống cơ thể mình. Cô chẳng còn gì. Tiền bạc, danh vọng, tất cả đã tan biến theo cơn bão. Nhưng rồi, cô đưa tay lên cổ, giật đứt sợi dây chuyền vàng có đính viên ngọc bích – kỷ vật duy nhất của mẹ cô để lại trước khi mất, thứ mà ông Hội đồng Lộc luôn nói là vật định tình quý giá nhất của dòng họ.

“Đưa cái này cho ông Mười. Nói đây là giá để mượn ghe và mượn một bộ quần áo khô. Nếu ông không chịu, hãy nói với ông rằng Nguyệt Minh đã chết, đây là vật trả nợ cho những ngày ông gánh muối thuê mà bị cha chị quỵt tiền.”

Tí trố mắt nhìn viên ngọc lấp lánh giữa lớp bùn đen trên tay Minh. Nó biết cái giá của sự đánh đổi này. Viên ngọc không chỉ là vàng bạc, nó là chút phẩm giá cuối cùng, là mối liên kết duy nhất còn lại giữa Minh và gia tộc Hội đồng. Bán đi viên ngọc, Minh chính thức cắt đứt cội rễ của mình.

“Chị Hai… chị chắc chứ? Mất cái này là chị không còn đường về nhà đâu.”

“Nhà của chị không còn ở đó nữa rồi, Tí ạ. Nhà của chị đang chao đảo ngoài cửa Gành Hào kìa.”

Thằng nhỏ cầm lấy viên ngọc, chạy như bay về phía xóm ghe. Minh nằm lại bên xác chòi canh, nhìn lên bầu trời xám xịt. Cô bắt đầu thực hiện quá trình chuẩn bị cho trận chiến cuối cùng với định mệnh. Cô xé nát tà áo lụa lanh trắng – biểu tượng của sự sang trọng giờ đây đã trở thành mớ giẻ rách – dùng nó để băng chặt vết thương ở vai. Cơn đau làm cô lịm đi trong giây lát, nhưng vị mặn của muối thấm vào vết thương hở lại khiến cô bừng tỉnh.

Minh bò đến đống đổ nát cạnh bến ngầm. Ở đó, nửa chìm nửa nổi dưới làn nước đục, cô tìm thấy một vật phẩm mà tim cô thắt lại khi chạm vào. Đó là phần khung của cây đàn kìm – “khẩu súng” tâm hồn của Viễn mà cha cô đã sai người đập nát ở Chương 4. Thùng đàn đã vỡ, phím đàn đã mất, nhưng cái cần đàn bằng gỗ trắc đen vẫn còn nguyên vẹn, cứng cỏi và lạnh lẽo.

Cô cầm cần đàn lên. Nó nặng và chắc chắn. Những sợi dây đàn bằng tơ đã đứt, nhưng sợi dây sắt dự phòng quấn quanh đầu cần đàn vẫn còn đó. Minh dùng mảnh gỗ sắc lẹm từ thuyền cũ của Viễn để mài nhọn một đầu cần đàn, biến nó thành một cây lao thô sơ. Cô dùng dây đàn sắt để quấn chặt phần cán, tạo ra một chỗ bám chắc chắn cho đôi bàn tay đang run rẩy.

Đây chính là sự chuẩn bị của cô. Không có súng đạn, không có lụa là. Chỉ có gỗ mục, dây sắt và lòng căm thù trộn lẫn với tình yêu vô bờ bến.

Một lúc sau, Tí quay lại với một chiếc áo bà ba đen cũ kỹ và một ít dầu mù u. Nó báo rằng ông Mười đã nhận viên ngọc và đồng ý để chiếc ghe ở bến sau lạch.

Minh thay bộ đồ đen, màu áo lẩn khuất vào đêm tối và bùn lầy, che đi những vết máu đang thấm ra. Cô dùng dầu mù u bôi lên các vết thương để ngăn nước biển ăn mòn. Đứng dậy giữa những giồng muối tan tác, Nguyệt Minh của bây giờ không còn là tiểu thư Hội đồng Lộc nữa. Cô là một diêm dân thực thụ, mang theo vị mặn của sự sống và cái chát của lòng kiêu hãnh.

Cô cầm lấy cây lao làm từ cần đàn kìm. Đây là chi tiết đã cài cắm từ những ngày đầu tiên, khi Viễn nói rằng tiếng đàn của anh có thể cứu rỗi tâm hồn. Giờ đây, chính cái thân xác của cây đàn ấy sẽ trở thành vũ khí để cô cứu rỗi mạng sống của anh.

“Tí, nếu chị không về, hãy dùng những gì còn lại ở ngọn hải đăng để sống tiếp. Đừng bao giờ làm muối cho nhà họ Vũ nữa.”

Minh bước đi về phía bến sau. Nước biển bắt đầu dâng cao trở lại theo con triều. Gió vẫn rít, nhưng lòng cô đã tĩnh lặng lạ thường. Cô đã đánh đổi danh dự, kỷ vật của mẹ và cả tương lai để đổi lấy một cơ hội đối đầu với đại dương.

Tiếng sóng ngoài cửa biển Gành Hào vang lên như tiếng đàn kìm năm xưa, dồn dập và đầy thách thức. Minh đẩy chiếc ghe nhỏ ra khỏi lạch. Đôi bàn tay vốn chỉ biết thêu thùa giờ đây nắm chặt lấy mái chèo, gồng lên một sức mạnh phi thường được kết tinh từ đau thương.

Chiếc ghe nhỏ mồ côi lao ra biển. Sau lưng cô, ngôi nhà lớn của ông Hội đồng Lộc vẫn sừng sững, ánh đèn măng-xông sáng rực như một con mắt quỷ đang quan sát sự lụi tàn của chính mình. Minh không ngoảnh lại. Phía trước cô là Viễn, là biển cả, và là trận chiến cuối cùng để quyết định vị muối của Đông Hải năm 1997 sẽ mãi mãi mặn chát hay sẽ mang vị thanh cao của sự hy sinh.

Khi chiếc ghe lướt qua những giồng muối ngập nước, Minh khẽ chạm vào mảnh gỗ thuyền cũ trong yếm. Cô biết, “khẩu súng” đầu tiên – cây đàn kìm – giờ đã trở thành một phần của cơ thể cô, sẵn sàng nổ phát súng quyết định vào định mệnh nghiệt ngã.

 

 

 

CHƯƠNG 9: CỬA TỬ GÀNH HÀO

Sóng trắng hất tung chiếc ghe nhỏ mồ côi. Nguyệt Minh bấu chặt lấy mạn thuyền, những ngón tay tê dại vì lạnh và đau đớn. Nước biển Gành Hào hậu bão Linda không còn là nước nữa, nó là một khối áp lực đen ngòm, đặc quánh sình lầy và xác chà đước, chực chờ nghiền nát bất cứ thứ gì dám cản đường. Mỗi lần sóng dâng lên, chiếc ghe của ông Mười lại chao đảo như một chiếc lá khô giữa tâm lốc.

Vết thương trên vai trái của Minh rát buốt như bị hàng ngàn mũi kim nung đỏ đâm vào. Dầu mù u mà thằng Tí bôi lên bắt đầu bị nước biển rửa trôi, để lộ lớp thịt da tím tái, sưng tấy. Cơn sốt bốc lên hầm hập, làm đôi mắt cô mờ đi, những ảo ảnh về ngôi nhà Hội đồng trắng toát chập chờn hiện ra rồi tan biến trong bọt sóng mặn chát.

  • Row đi! Phải row nhanh hơn nữa!* Minh thét lên trong tâm tưởng. Cô dùng hết sức bình sinh, gồng đôi vai rệu rã để đẩy mái chèo gỗ nặng trịch. Tiếng gỗ va đập vào sóng nghe chát chúa. Gió vẫn rít qua tai cô, âm thanh như tiếng đàn kìm của Viễn bị xé toạc, u uất và đầy phẫn nộ.

Phía trước, giữa màn mưa mù mịt và sương biển, bóng dáng một chòi canh muối xa khơi hiện lên leo lét. Nó đứng cô độc trên những cây cọc gỗ lim đã bị bão đánh nghiêng ngả. Đó là hy vọng duy nhất. Là nơi Viễn đang bám víu lấy sự sống.

Nhưng khi Minh chỉ còn cách cái chòi chừng trăm sải tay, một tiếng động khác lạ xé toạc màn đêm. Tiếng động cơ máy nổ. Một chiếc ghe máy lớn, loại ghe đóng bằng gỗ sao kiên cố của nhà Hội đồng Lộc, đang xé sóng lao tới từ hướng ngược lại. Ánh đèn pha cực mạnh từ mũi ghe quét qua mặt nước, soi rõ khuôn mặt tái nhợt và bộ bà ba đen sũng nước của Minh.

“Dừng lại! Nguyệt Minh! Đồ con gái mất nết, mày muốn đi chết theo nó sao?”

Tiếng của Hai Nghĩa vang lên qua chiếc loa cầm tay, bị gió biển bẻ gãy từng đoạn nhưng vẫn đầy sự tàn độc. Hắn đứng trên mũi ghe máy, đầu quấn băng trắng, khuôn mặt méo mó vì những vết sẹo mới do đá cắt. Sự sống sót của hắn không phải là sự kỳ diệu, mà là bản án chưa thi hành xong đối với Minh.

Chiếc ghe máy lớn lao thẳng vào chiếc ghe nhỏ của Minh. Sức nước đẩy từ mũi ghe máy tạo ra một cơn sóng xoáy, khiến ghe của Minh suýt lật nhào. Minh buông mái chèo, vồ lấy cây lao làm từ cần đàn kìm trắc đen – “khẩu súng” cuối cùng của cô. Đôi bàn tay cô quấn chặt lấy phần dây sắt dự phòng trên cán lao, cảm nhận cái lạnh lẽo và sắc lẹm của nó.

“Lùi lại! Anh hai, anh đã giết anh Viễn một lần chưa đủ sao?” Minh hét lớn, giọng cô bị gió cuốn đi nhưng ánh mắt rực lên sự điên cuồng của một con thú bị dồn vào đường cùng.

“Nó chưa chết, nhưng nó phải chết!” Nghĩa rống lên. Hắn ra lệnh cho đám gia nhân ép sát. “Tía dặn rồi, không được để lại bất cứ dấu vết nào. Mày về nhà ngay, hoặc biển Đông này sẽ là mộ chung của tụi mày!”

Sự cố bất ngờ xảy ra đúng lúc chiếc ghe máy áp sát. Một mảng lớn rác biển – những thân cây đước mục và lưới cũ kết thành khối – bị sóng đánh dạt vào giữa hai chiếc ghe. Tiếng va chạm rợn người vang lên. Chiếc ghe máy của Hai Nghĩa bị khựng lại vì rác quấn vào chân vịt, nhưng sức ép từ khối rác ấy lại đẩy chiếc ghe của Minh va mạnh vào rạn đá ngầm dưới mặt nước.

Rắc!

Mạn thuyền của ông Mười bị xẻ một đường dài. Nước biển lạnh ngắt tràn vào ào ạt. Ghe bắt đầu chìm.

Minh không kịp suy nghĩ. Bản năng sống còn trỗi dậy mạnh mẽ hơn cả cơn sốt đang hành hạ. Cô nhìn về phía chòi canh muối đang lung lay trong gió dữ. Một tia chớp rạch ngang trời, soi rõ bóng một người đàn ông đang bám chặt vào cột chòi, đôi mắt anh đang nhìn về phía cô. Viễn. Anh vẫn ở đó, hơi thở của anh chính là ngọn hải đăng của đời cô.

“Nhảy đi, cô Hai!” Tiếng thằng Tí mơ hồ vang lên trong đầu Minh.

Minh không nhảy xuống biển. Cô dùng cây lao trắc đen đâm mạnh vào mạn chiếc ghe máy lớn đang bị kẹt. Sợi dây sắt dự phòng quấn trên cán lao lúc này trở thành chiếc móc câu định mệnh. Cô dùng hết sức kéo mình lại gần phía chiếc ghe máy, mượn sức bật từ chiếc ghe đang chìm để lao người lên đám rác biển đang dập dềnh.

“Bắt lấy nó! Đừng để nó chạy thoát!” Nghĩa gào thét, rút ra một cây mã tấu sáng loáng.

Minh lăn lộn trên đống gỗ mục và lưới rách. Đôi bàn chân trần bị những mảnh vỏ hàu sắc lẹm cứa rách, máu tươi hòa cùng nước biển mặn chát tạo thành nỗi đau xé ruột. Nhưng cô không dừng lại. Cô cầm cây lao, vừa bò vừa chạy trên cái nền bấp bênh của rác biển để hướng về phía chòi canh.

Hai Nghĩa nhảy xuống khỏi ghe máy, chân hắn bước trên những thân cây đước mục, mã tấu vung lên. Hắn điên cuồng muốn kết thúc tất cả để xóa sạch dấu vết của sự hèn nhát đêm qua.

“Mày phải chết, Minh! Tao không thể để tía biết tao đã suýt giết mày!”

Lưỡi mã tấu chém xuống, sượt qua vai phải của Minh, xé rách lớp áo bà ba đen. Minh xoay người, dùng phần cần đàn trắc đen đỡ lấy nhát chém tiếp theo. Tiếng kim loại va vào gỗ trắc kêu chát một tiếng khô khốc. Gỗ trắc đen – thứ gỗ quý cứng như sắt – không hề hấn gì, nhưng chấn động làm bả vai đang nhiễm trùng của Minh đau điếng đến mức cô suýt ngất đi.

Cô lùi lại, sát mép đống rác biển. Phía sau là nước xoáy. Phía trước là kẻ thù.

Bất ngờ, một con sóng lớn dâng cao, nâng bổng toàn bộ khối rác biển và hai chiếc ghe lên cao. Trong một khoảnh khắc vô trọng lực, Minh nhìn thấy toàn bộ cục diện. Cô không nhìn Nghĩa, cô nhìn vào ngọn đèn bão đang treo trên mạn ghe máy.

Bằng một động tác dứt khoát, Minh không dùng cây lao để đâm Nghĩa. Cô dùng nó để móc vào sợi dây neo của chiếc ghe máy, giật mạnh. Sức nặng của chiếc ghe máy bị sóng kéo đi cộng với cú giật của Minh khiến khối rác biển dưới chân Nghĩa bị tách rời.

Hắn mất thăng bằng, mã tấu vung lên hư không. Cùng lúc đó, Minh lao mình vào làn nước biển đang cuộn xoáy. Cô không bơi hướng về ghe máy, cô bơi về phía chòi canh muối.

Nước biển tràn vào miệng, vào mũi, vị mặn cay nồng làm cô sặc sụa. Cây lao trắc đen vẫn được cô nắm chặt bằng một tay, tay còn lại cào cấu vào sóng nước. Cơn sốt giờ đây biến thành một luồng sức nóng thiêu đốt, đẩy cô đi giữa cái lạnh của đại dương.

Tiếng động cơ máy nổ của nhà Hội đồng Lộc xa dần. Nghĩa đang bận cứu lấy mạng mình khi chiếc ghe máy bị rác quấn chặt và sóng đẩy vào rạn đá.

Minh chạm được vào chân cột chòi canh. Gỗ lim nhám sần sùi cào rách da thịt cô, nhưng cảm giác đó thật tuyệt vời. Cô bám vào cột, leo lên từng nấc thang đã bị bão đánh gãy một nửa.

Trên sàn chòi muối chao đảo, một bàn tay run rẩy đưa ra. Bàn tay thô ráp, chai sần, mang theo mùi nắng và mùi muối quen thuộc.

“Minh…”

Viễn thốt lên, giọng anh như tiếng gió thở dài sau bão. Anh đang kiệt sức, toàn thân đầy vết thương, nhưng đôi mắt anh khi nhìn thấy Minh bỗng rực sáng như ánh sao mai.

Minh đổ gục xuống sàn gỗ, toàn thân run rẩy. Cô giơ cây lao làm từ cần đàn kìm lên. Cây lao dính đầy bùn đất và máu, nhưng nó vẫn hiên ngang như ý chí của cô.

“Em… em đến cứu anh đây, Viễn.”

Họ ôm lấy nhau giữa cái chòi canh muối đang rung rinh trước sức gió của bão Linda. Dưới chân họ, biển Đông vẫn gầm rú, và từ phía nhà Hội đồng Lộc, những ánh đèn pha vẫn đang ráo riết săn lùng. Nhưng trong khoảnh khắc này, giữa vị mặn của muối và vị chát của máu, chỉ còn lại sự kết tinh của hai tâm hồn đã dám thách thức cả định mệnh.

Minh lịm đi trong vòng tay Viễn, mảnh gỗ thuyền cũ trong yếm vẫn tỏa ra một hơi ấm kỳ lạ, như lời hứa về một sự khởi đầu mới ngay trên đống đổ nát của quá khứ. Trận chiến cuối cùng mới chỉ bắt đầu, nhưng ít nhất, họ đã tìm thấy nhau giữa cửa tử Gành Hào năm 1997.

 

 

 

CHƯƠNG 10: VỊ MUỐI CUỐI CÙNG

Tiếng sóng vỗ vào chân cột chòi canh muối Gành Hào lúc này không còn là những nhát búa nghiền nát, mà chuyển sang một điệu nhạc u uất, trầm đục của những linh hồn vừa đi ngang qua cửa tử. Nguyệt Minh nằm trên sàn gỗ ướt sũng, đầu tựa vào lòng Viễn. Cơn sốt cao khiến thực tại trong mắt cô nhòe đi, hòa lẫn giữa màu xám xịt của bầu trời hậu bão và màu nâu sồng của chiếc áo bà ba anh đang mặc. Đôi bàn tay thô ráp của Viễn khẽ vuốt ve mái tóc bết dính nước muối của cô, từng cái chạm nhẹ nhàng như sợ rằng chỉ cần một lực nhỏ thôi cũng sẽ làm hạt muối quý giá nhất của đời anh tan biến.

“Anh Viễn… cây đàn… cây đàn của anh…” Minh thều thào, đôi môi tím tái khẽ mấp máy.

Viễn nhìn cây lao làm từ cần đàn kìm trắc đen đang nằm chơ vơ trên sàn chòi. Những sợi dây sắt dự phòng quấn quanh nó giờ đã dính đầy máu và bùn, nhưng cái sắc đen của gỗ trắc vẫn lạnh lùng và kiêu hãnh.

“Nó đã cứu em, Minh à. Tiếng đàn không chỉ để nghe, mà còn để bảo vệ người mình thương. Em đừng nói nữa, để sức mà thở.”

Phía dưới chân chòi, chiếc ghe máy của nhà Hội đồng Lộc đang bị sóng đánh dạt vào rạn đá ngầm. Hai Nghĩa đang vật lộn giữa đống rác biển quấn chặt chân vịt. Tiếng động cơ máy nổ lúc này chỉ còn là những tiếng khục khặc rệu rã, hụt hơi như hơi thở của một đế chế đang tàn lụi. Minh cảm thấy mảnh gỗ thuyền cũ trong yếm mình bỗng tỏa ra một nhiệt lượng kỳ lạ, nó hằn vào lồng ngực cô như một dấu ấn không thể gột rửa.

Bất ngờ, một ngọn sóng “đầu bạc” – tàn dư cuối cùng của cơn giận dữ từ bão Linda – dâng cao sừng sững từ phía ngoài khơi Gành Hào. Nó không đổ ập ngay mà lừng lững tiến vào, nuốt chửng những chòi canh muối lân cận chỉ trong một cái chớp mắt. Chòi canh của họ rung lên bần bật, tiếng gỗ lim vặn mình nghe răng rắc như xương cốt người đang gãy.

“Cứu tao! Minh ơi! Viễn ơi! Cứu tao với!”

Tiếng hét của Hai Nghĩa xé toạc màn sương muối. Chiếc ghe máy đã bị sóng đánh lật nghiêng, đẩy hắn văng xuống dòng nước xoáy đang rình rập giữa các khe đá nhọn. Nghĩa không còn là gã công tử hách dịch của dinh cơ Hội đồng nữa; giờ đây hắn chỉ là một sinh linh bé mọn đang bị đại dương hành quyết.

Minh nhìn Viễn. Trong đôi mắt anh, cô không thấy sự thù hận, cũng không có sự đắc thắng. Anh nhìn ra phía biển, nơi một bóng người khác đang bám víu vào mảng ván vỡ của chiếc ghe máy. Là ông Hội đồng Lộc. Hóa ra ông không ở trong nhà; sự lo âu cho đứa con trai nối dõi và khối tài sản ngoài bãi đã kéo ông ra biển giữa tâm bão để rồi bị chính sự tính toán của mình nhấn chìm.

“Họ sẽ chết, Viễn à…” Minh lẩm bẩm, nước mắt chảy ra cay xè vết thương trên mặt.

Viễn đứng dậy. Anh cầm lấy cây lao làm từ cần đàn kìm trắc đen. Một quyết định dứt khoát hiện rõ trên khuôn mặt sạm mùi nắng gió.

“Minh, em nghe anh nói. Mảnh gỗ thuyền trong yếm em là gỗ của chiếc ghe này. Nếu gỗ còn, thuyền sẽ còn. Nếu anh không về, em phải sống để kể về vị muối của Đông Hải.”

“Không! Viễn! Đừng đi!” Minh cố gượng dậy nhưng cơn sốt và vết thương ở vai khiến cô đổ gục xuống.

Viễn không ngoảnh lại. Anh lao mình xuống làn nước biển đang cuộn xoáy dữ dội. Bằng sức mạnh phi thường của một người gánh muối thuê đã dành cả đời để đối mặt với thiên nhiên, anh rẽ sóng lao về phía ông Hội đồng Lộc và Hai Nghĩa.

Minh chứng kiến tất cả qua màn mưa mờ mịt. Viễn dùng cây lao trắc đen – vật phẩm duy nhất còn sót lại của tình yêu họ – để làm chiếc đòn bẩy. Anh đẩy ông Hội đồng Lộc lên một mảng phao cứu sinh từ chiếc ghe máy bị vỡ. Anh dùng sức lực cuối cùng của đôi vai từng gánh hàng ngàn bao muối để đẩy Hai Nghĩa về phía chân cột chòi canh vẫn còn đứng vững.

Đó là một nghịch lý đau đớn nhất mà Minh từng chứng kiến: Người đàn ông bị khinh miệt là “cùng đinh”, là “bùn đen” đang dùng mạng sống của mình để cứu lấy những kẻ đã từng coi cái chết của anh là điều hiển nhiên. Vị muối ở Đông Hải lúc này không chỉ mặn chát, nó còn mang vị đắng của sự cứu rỗi.

Một ngọn sóng khổng lồ ập tới. Nó nhấn chìm tất cả vào một màn trắng xóa của bọt biển và bóng tối.

“VIỄN!”

Tiếng gào của Minh lạc đi trong tiếng gầm của đại dương. Khi ngọn sóng rút đi, sàn chòi canh nơi Minh nằm đã bị đánh sập một nửa. Ông Lộc và Hai Nghĩa đã dạt được vào bãi sình ven bờ, hơi thở yếu ớt nhưng mạng sống đã được bảo toàn.

Nhưng Viễn thì không còn thấy đâu nữa.

Cây lao trắc đen bị sóng đánh dạt vào cạnh Minh, gãy làm đôi. Sợi dây sắt dự phòng quấn trên đó đã đứt tung, giống như sợi dây đàn kìm đã phựt lên đêm đầu tiên họ gặp nhau. Giữa những khe gỗ lim sần sùi, một mảnh vải trắng nhòe nhoẹt bùn đất kẹt lại. Minh run rẩy cầm lấy. Đó là chiếc khăn tay thêu tên cô. Biển cả đã mang nó đi ở ngọn hải đăng cũ, rồi chính biển cả lại trả nó về đây, như một lời xác nhận về một tình yêu đã tan vào sóng nước.

Minh ôm chặt lấy mảnh gỗ thuyền cũ và chiếc khăn rách vào lòng, khóc không thành tiếng. Vị muối trên môi cô lúc này chính là nước mắt của biển Gành Hào năm 1997.

Mười năm sau cơn bão Linda.

Huyện Đông Hải bây giờ đã khác. Những giồng muối vẫn trắng xóa dưới cái nắng cháy da của Bạc Liêu, nhưng những ngôi nhà lá lụp xụp đã được thay thế bằng những mái ngói đỏ tươi. Ngôi nhà của gia đình Hội đồng Lộc vẫn còn đó, nhưng vôi trắng đã bong tróc, và sự uy nghiêm của nó cũng đã tan biến theo những bản di chúc nợ nần của quá khứ.

Nguyệt Minh đứng bên bờ lạch Gành Hào, nơi ngọn hải đăng cũ giờ đã được trùng tu. Cô không còn mặc áo lụa lanh trắng, mà mặc bộ đồ bà ba đen của những người diêm dân thực thụ. Trên vai cô là một vết sẹo lớn – dấu vết của đêm định mệnh năm ấy – mà cô coi đó là món trang sức quý giá nhất của đời mình.

Hai Nghĩa từ sau trận bão đó đã trở thành một người tàn phế, suốt ngày ngồi bên hiên nhà nhìn ra biển với đôi mắt đờ đẫn. Ông Hội đồng Lộc cũng mất không lâu sau đó, trong hơi thở cuối cùng ông chỉ thốt lên được một lời: “Mặn… mặn quá…”. Có lẽ, vị muối mà ông dành cả đời tích góp cuối cùng đã thấm vào tận linh hồn ông, bắt ông phải nếm trải cái giá của sự bạc bẽo.

Minh tiếp quản những ruộng muối của gia đình, nhưng cô không làm chủ theo cách của cha. Cô chia ruộng cho những dân gánh thuê, biến “vàng trắng” thành sự ấm no chung cho cả vùng biển.

Hằng năm, vào đúng ngày giỗ của những người đã khuất trong bão Linda, Minh lại ra cửa biển. Cô mang theo một hũ sành nhỏ đựng những hạt muối tinh khiết nhất của vụ mùa đầu tiên.

Dưới ánh hoàng hôn vàng vọt, cô thong thả rắc từng nắm muối xuống lòng đại dương. Mỗi hạt muối rơi xuống nước lại tạo thành một vòng tròn lan tỏa, như tiếng đàn kìm của Viễn vẫn hằng đêm vọng về trong ký ức cô.

“Viễn… muối năm nay trắng lắm. Anh có ngửi thấy mùi vị của tự do không?”

Cô đưa tay chạm vào mảnh gỗ thuyền cũ giờ được khảm vào cán của một chiếc xẻng gỗ làm muối. Nó không bao giờ mất đi, nó đã trở thành một phần của công cụ lao động, một phần của sự sống. Tình yêu của họ không tan biến, nó chỉ chuyển hóa hình hài, từ âm nhạc sang vũ khí, và cuối cùng là hòa vào hạt muối nuôi sống con người.

Biển Đông Hải không mặn bởi nước mắt, mà mặn bởi sự hy sinh. Sự hy sinh của Viễn đã gột rửa đi cái “chát” của lòng người, để lại một vị mặn thanh cao, bao dung như chính lòng biển cả.

Minh nhìn ra khơi xa, nơi những cánh hải âu đang chao liệng. Phía xa kia, sóng vẫn vỗ, muối vẫn kết tinh dưới nắng cháy. Và cô biết, chừng nào biển còn mặn, chừng nào muối còn trắng, thì linh hồn của người đàn ông mang tên Viễn vẫn sẽ mãi mãi ôm lấy vùng đất này, như cái cách mảnh gỗ thuyền cũ vẫn luôn sưởi ấm trái tim cô suốt mười năm ròng rã.

Gió biển Gành Hào thổi lộng, mang theo vị mặn chát của một thời quá vãng và vị ngọt hậu của một sự cứu rỗi vĩnh hằng.

 

 

Thành Phố Hồ Chí Minh – Ngày 21/04/2026

Thông Nguyễn

Địa danh

Bạc Liêu

Môi trường

Biển, Cánh đồng, Con đường đất, Đại dương, Đầm lầy, Hành lang, Khu vực thiên tai, Làng quê, Nhà tù, Phòng kín, Rừng rậm, Tháp canh

Motif

Bản chất thật bị che giấu, Bất công xã hội, Định mệnh vs tự do lựa chọn, Gia đình đối đầu nhau, Hy sinh vì tình yêu, Kẻ phản diện có lý tưởng, Người nghèo vs người giàu, Người vs Xã hội, Quyền lực thao túng, Sa ngã rồi chuộc lỗi, Tình yêu bị cấm đoán, Tình yêu bi kịch

Thời gian

1997

Tác giả

Thông Nguyễn

Đánh giá

Hiện chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên đánh giá “VỊ MUỐI CHÁT LÒNG”

Your email address will not be published. Required fields are marked

Bạn phải đăng nhập để có thể thêm ảnh vào đánh giá của bạn.

You may add any content here from XStore Control Panel->Sales booster->Request a quote->Ask a question notification

At sem a enim eu vulputate nullam convallis Iaculis vitae odio faucibus adipiscing urna.

Hỏi một chuyên gia