Chương 1: Tiếng Sấm Từ Biển Khơi

Bình minh ở cửa biển Đà Nẵng năm Mậu Ngọ không bắt đầu bằng tiếng gà gáy hay sự tĩnh lặng dịu dàng của sương sớm. Nó bắt đầu bằng một thứ mùi: mùi của muối mặn quyện với mùi gỉ sắt lạnh lẽo từ những họng súng thần công trên mặt thành Điện Hải.

Trần Nhật Nam đứng trên vọng gác, đôi mắt nheo lại dưới ánh mặt trời đang từ từ nhô lên từ phía chân trời xa tít tắp. Gió từ bán đảo Sơn Trà thổi về, mang theo hương thơm ngai ngái của cỏ dại và hoa sim tím lịm, nhưng Nhật Nam chẳng thể thấy bình yên. Đôi bàn tay phong trần của một võ tướng, chai sần vì cầm gươm và cưỡi ngựa, đang siết chặt vào bờ đá rêu phong. Dưới chân anh, những con sóng vỗ vào ghềnh đá rì rào như một lời thầm thì tiên tri về một điều chẳng lành.

Phía xa kia, nơi đường chân trời giao thoa giữa màu xanh ngọc bích của biển và sắc vàng rực của nắng, mười bốn khối đen ngòm đang lù lù hiện ra. Đó không phải là những chiếc thuyền chài nhỏ bé của dân vạn chài vùng này. Đó là những con quái vật bằng gỗ và sắt, với những cột buồm cao ngất ngưởng như những cánh tay khổng lồ đang vươn ra đòi nuốt chửng dải đất hình chữ S. Nam nhìn thấy những lá cờ tam tài phấp phới trong gió, rực rỡ và xa lạ.

“Chúng đến rồi.”

Lời nói của Nam nhẹ như gió thoảng, nhưng trong lòng anh lại cuộn lên một cơn bão tố. Nam vốn là một người mang tư tưởng canh tân. Anh từng dành những đêm dài dưới ánh đèn dầu héo hắt để đọc những bản dịch hiếm hoi về kỹ thuật quân sự phương Tây, về những động cơ hơi nước và súng trường nạp đạn nhanh. Anh hiểu rõ khoảng cách giữa những thanh trường đao, súng hỏa mai nạp tiền hiện có của quân triều đình với sức mạnh cơ khí kia. Đó không chỉ là khoảng cách giữa hai quân đội, đó là khoảng cách giữa hai thời đại.

Anh tự hỏi, liệu vua Minh Mạng nếu còn sống, người có đau lòng khi thấy những thành lũy kiên cố nhất của mình đang đứng trước một phép thử nghiệt ngã đến thế này không? Nhật Nam thấy mình lạc lõng. Anh trung thành với mảnh đất này, với từng ngọn cỏ Sơn Trà, nhưng trí óc anh lại khao khát cái tiến bộ mà chính những kẻ sắp nã pháo kia đang sở hữu. Một sự mâu thuẫn đau đớn như vết dao cứa vào tâm can. Anh muốn chiến đấu để bảo vệ, nhưng cũng muốn mở cửa để thấu hiểu. Nhưng hôm nay, dường như chỉ có một lựa chọn: máu.

“Báo… báo bẩm Phó lãnh binh!” Một binh sĩ trẻ, tên Bình, hớt hải chạy lên vọng gác, hơi thở dồn dập, “Tướng quân Nguyễn Tri Phương truyền lệnh… toàn quân sẵn sàng. Liên quân Pháp – Tây Ban Nha đã tiến sát cửa biển.”

Nam quay lại, nhìn khuôn mặt còn non nớt của người lính dưới quyền. Bình chỉ mới mười tám, có lẽ bằng tuổi đứa em trai Nam ở quê nhà Quảng Nam. Đôi mắt cậu bé lấp lánh sự sợ hãi lẫn niềm tin ngây thơ vào sự bất khả xâm phạm của thành trì. Nam khẽ đặt tay lên vai Bình, cảm nhận được sự run rẩy nhẹ nhàng qua lớp áo vải thô.

“Đừng sợ,” Nam nói, giọng anh trầm thấp và vững chãi, che giấu đi sự dao động trong chính mình. “Cứ làm đúng những gì ta đã tập. Nhắm vào chỗ tàu chúng hạ neo, chờ lệnh mới nổ súng.”

Nam bước xuống mặt thành. Không khí đặc quánh sự căng thẳng. Mùi thuốc súng chưa nổ nhưng dường như đã lảng vảng đâu đây, kích thích khứu giác của những con người đang đứng giữa lằn ranh sinh tử. Cái nóng của miền Trung bắt đầu hầm hập, mồ hôi rịn ra trên trán, chảy thành dòng xuống má, nhưng chẳng ai dám đưa tay lau.

Đúng tám giờ sáng ngày 1 tháng 9 năm 1858.

Một tiếng Ầm xé toạc bầu trời. Không phải là tiếng sấm báo mưa. Đó là tiếng đại bác từ soái hạm Némésis. Mặt đất dưới chân Nhật Nam rung chuyển mạnh mẽ. Anh cảm thấy lồng ngực mình như bị một bàn tay khổng lồ nén chặt. Một cột nước cao vút tung lên gần chân thành, bọt trắng xóa xóa mờ tầm nhìn trong chốc lát.

“Bắn!” Nam thét lên, tiếng thét của anh bị nuốt chửng trong loạt pháo đáp trả từ phía quân triều đình.

Khói trắng bắt đầu phủ kín mặt biển. Tiếng rít của những viên đạn pháo xé gió nghe rợn tóc gáy. Những đồn lũy phía Đông bắt đầu rạn nứt. Nam nhìn thấy những mảng đá của thành Điện Hải vỡ vụn, rơi xuống nước. Một quả đạn pháo rơi trúng kho lương gần đó, lửa bốc cháy ngùn ngụt, mùi gạo cháy khét lẹt lấn át cả vị mặn của biển.

Trong cơn hỗn loạn, Nam nhận lệnh dẫn một toán nghĩa dũng quân rút lui về phía sườn núi Sơn Trà để lập tuyến phòng thủ thứ hai. Các đồn lũy phía cửa biển không thể trụ vững trước sức công phá khủng khiếp của hạm đội liên quân.

Nam dẫn đầu toán quân băng qua bãi cát Tiên Sa. Cát nóng bỏng như than hồng tràn vào giày, khói súng và bụi đất khiến mắt anh cay xè. Anh vừa chạy vừa quát quân sĩ giữ vững hàng ngũ. Nhưng rồi, giữa những tiếng nổ vang trời và tiếng la hét của binh lính, Nam chợt khựng lại.

Phía sau một rặng dừa bị pháo đánh gãy, giữa đám cỏ sim đang bốc cháy âm ỉ, một bóng trắng hiện ra lạc lõng.

Đó là một người phụ nữ. Cô gái ấy mặc một bộ váy dài màu trắng tinh khôi, giờ đã lấm lem bùn đất và vệt cỏ cháy. Cô ấy không cầm súng, không mặc quân phục. Trong tay cô là một chiếc giá vẽ gỗ đã gãy một chân, và trên đùi cô là một tập giấy vẽ trắng tinh. Cô gái ấy đứng đó, đôi mắt xanh biếc như nước biển vùng Địa Trung Hải đang mở to kinh hoàng nhìn về phía hạm đội Pháp — nơi chính đồng bào cô đang gieo rắc cái chết.

Cô ấy là Isabelle de Lavergne. Cô không phải là kẻ xâm lược theo nghĩa thông thường. Cô chỉ là một linh hồn tự do đi theo cha mình — một bác sĩ quân y — vì sự tò mò với phương Đông huyền bí. Nhưng giờ đây, cái phương Đông ấy đang ném vào cô sự tàn khốc nhất của nó.

Một mảnh pháo vừa sượt qua vai cô, làm rách lớp vải mỏng, để lộ làn da trắng ngần đang rỉ máu. Isabelle dường như không cảm thấy đau, cô chỉ đứng đó, chết trân trước cảnh tượng những ngôi làng ven biển đang tan hoang.

“Phó lãnh binh! Giặc tóc đỏ! Giết nó đi!” Bình thét lên, thanh đao trong tay cậu run rẩy nhưng đầy sát khí.

Nhật Nam nhìn Isabelle. Trong khoảnh khắc ấy, thời gian như ngưng đọng. Tiếng đại bác bỗng chốc lùi vào hư không. Anh thấy trong đôi mắt kia không có sự ngạo mạn của kẻ đi khai hóa, không có sự tàn nhẫn của những viên tướng trên tàu chiến. Chỉ có sự thuần khiết bị chà đạp. Anh thấy hình ảnh một kẻ sĩ giống mình — một người yêu cái đẹp nhưng bị cuốn vào vòng xoáy của một cuộc chiến mà cả hai đều không thuộc về.

Nếu Nam để mặc cô ở đây, cô sẽ chết dưới làn đạn của chính quân Pháp, hoặc bị quân sĩ của anh trút giận.

“Dừng lại!” Nam quát to, chặn đứng thanh đao của Bình.

“Nhưng thưa ông… nó là quân giặc!” Bình ngỡ ngàng.

“Cô ta không có vũ khí. Cô ta chỉ là một nữ nhân lầm lạc,” Nam trả lời, ánh mắt anh không rời khỏi Isabelle.

Nam tiến lại gần. Isabelle nhìn anh, hơi thở cô dồn dập. Cô lùi lại một bước, vấp phải rễ cây và ngã xuống cát. Nhật Nam thu gươm vào bao, một hành động đầy rủi ro giữa chiến trường. Anh chìa bàn tay đầy bụi đất về phía cô.

Isabelle nhìn bàn tay ấy, rồi nhìn lên khuôn mặt phong trần với đôi mắt sầu muộn của Nam. Cô không hiểu lời anh nói, nhưng cô hiểu cái chạm mắt ấy. Nó không phải là cái nhìn của một kẻ thù.

Đúng lúc đó, một quả đạn pháo khác nổ gần bờ cát, hất tung một lượng cát khổng lồ lên không trung. Nam không chần chừ, anh lao đến, ôm lấy Isabelle, dùng cơ thể mình che chắn cho cô. Cả hai lăn mấy vòng trên cát nóng.

“Đi mau!” Nam gầm lên bằng tiếng Việt, dù biết cô không hiểu. Anh nắm lấy tay cô, kéo cô chạy về phía bìa rừng Sơn Trà.

Isabelle hốt hoảng, cô cố vươn tay ra cứu lấy chiếc túi da đeo bên người — chiếc túi đựng những bản phác thảo tâm huyết của cô. Chiếc túi đã bị vấy máu từ vết thương trên vai cô, màu đỏ tươi thấm vào lớp da thuộc nâu cũ kỹ. Nam nhặt nhanh chiếc túi lên, nhét vào tay cô rồi tiếp tục kéo cô băng qua những bụi sim gai góc.

Dưới cái nóng hầm hập của buổi trưa Đà Nẵng, hai con người — một người lính canh giữ đất mẹ và một cô gái lạc lối giữa cuộc xâm lược — đang chạy trốn khỏi thế giới của họ. Tiếng súng vẫn vang lên đều đặn từ biển khơi, nhưng dưới bóng đại ngàn Sơn Trà, tiếng lá rừng xào xạc bắt đầu lấn át tất cả.

Nam dẫn Isabelle lên một con đường mòn cheo leo, nơi chỉ những người thợ rừng bản địa mới biết. Chân Isabelle bị gai cào rách, váy áo tan tác, nhưng cô vẫn bám chặt lấy tay Nam. Sự tin tưởng nảy sinh từ tuyệt vọng là thứ sức mạnh đáng sợ nhất.

Sau gần một giờ đồng hồ luồn lách qua những tán cây cổ thụ, Nam dừng lại trước một hang đá khuất nẻo, nằm sâu trong một thung lũng đá rêu phong. Hang đá này có một dòng suối nhỏ chảy qua, làn nước trong vắt mát lạnh.

Nam buông tay Isabelle ra. Cô ngã quỵ xuống cửa hang, thở hổn hển. Nam đứng ở cửa hang, nhìn về phía biển. Từ vị trí này, anh có thể thấy khói đen bốc lên từ thành Điện Hải. Trái tim anh thắt lại. Anh đã cứu một người phụ nữ của kẻ thù, trong khi đồng đội của anh đang ngã xuống dưới tay của cha cô, của những người đồng hương với cô.

Anh là một kẻ phản bội, hay là một con người đúng nghĩa?

Isabelle ngồi đó, run rẩy. Cô mở chiếc túi vẽ dính máu ra. Những tờ giấy bên trong đã bị hơi ẩm và máu làm nhòe đi một góc. Cô nhìn Nam, đôi môi mấp máy nhưng chẳng thể thốt ra lời nào. Cô rút ra một cây bút chì than đã gãy ngọn, nhìn đống đổ nát của mình.

Nhật Nam nhìn thấy sự tuyệt vọng của cô đối với những bức họa. Anh bước tới, rút chiếc khăn tay bằng vải lụa tơ tằm — thứ quà duy nhất mẹ anh tặng trước khi anh đi lính — thấm nước suối rồi đưa cho cô.

Isabelle nhận lấy chiếc khăn, tay cô chạm nhẹ vào tay anh. Một luồng điện lạ lùng chạy dọc sống lưng Nam. Anh vội vã quay mặt đi, nhìn vào bóng tối của hang đá.

“Ở yên đây. Nếu cô bước ra ngoài, ta không thể bảo vệ cô lần nữa,” Nam nói thầm, dù chỉ là độc thoại.

Nam ngồi xuống phía đối diện, cách cô một khoảng xa. Anh rút thanh gươm ra, bắt đầu dùng chiếc khăn còn lại lau đi những vết máu và cát bụi bám trên lưỡi thép. Ánh sáng le lói từ ngoài cửa hang chiếu vào lưỡi gươm, hắt lên vách đá những tia sáng lạnh lẽo.

Bên ngoài, tiếng súng đã thưa dần, nhưng cái tĩnh lặng của khu rừng lại mang đến một nỗi sợ hãi khác. Nam biết, đây mới chỉ là bắt đầu. Quân Pháp sẽ đổ bộ. Cuộc tìm kiếm sẽ diễn ra. Và anh, một Phó lãnh binh của triều đình nhà Nguyễn, đang che giấu một bí mật có thể khiến anh mất đầu.

Anh nhìn Isabelle. Cô đang cúi đầu, bàn tay nhỏ bé gầy guộc ôm chặt lấy chiếc túi vẽ như thể đó là chiếc phao cứu sinh cuối cùng. Nam thở dài, một tiếng thở dài mang theo nỗi sầu muộn của một kẻ sĩ biết trước thời cuộc.

Đêm đầu tiên trên núi Sơn Trà bắt đầu bằng sự im lặng đầy nặng nề giữa hai con người không cùng ngôn ngữ, không cùng thế giới, chỉ có chung một nỗi đau trước sự tàn phá của chiến tranh. Những đóa sim tím bên ngoài cửa hang rũ cánh dưới sương đêm, giống như tuổi trẻ của họ đang bị nghiền nát trong vòng xoáy của đại bác và hận thù.

Nam nhắm mắt lại, nhưng hình ảnh chiếc túi vẽ dính máu của Isabelle cứ ám ảnh anh. Màu đỏ của máu trên nền da nâu, màu trắng của tờ giấy phác thảo bị vấy bẩn… Đó là hình ảnh thu nhỏ của Đà Nẵng lúc này. Một vẻ đẹp tinh khôi đang bị nhuộm đỏ bởi bạo lực.

“Lạy trời…” Nam lẩm bẩm, “Mong cho cuộc chiến này mau qua đi.”

Nhưng sâu thẳm trong lòng, anh hiểu, đây là một vết thương sẽ chẳng bao giờ lành. Và cô gái này, Isabelle, chính là vết sẹo đầu tiên trên linh hồn của anh.

Nam đứng dậy, đi ra phía cửa hang để nhặt thêm ít củi khô. Anh phải nhóm lửa, dù khói có thể dẫn kẻ thù đến đây. Cái lạnh của rừng đêm Sơn Trà không giống cái lạnh của mùa đông, nó là cái lạnh ẩm ướt, thấm vào tận xương tủy, làm run rẩy cả những ý chí sắt đá nhất.

Isabelle ngước nhìn bóng lưng của Nam. Trong bóng chiều nhập nhẹm, người lính ấy trông như một bức tượng đồng tạc giữa núi rừng. Cô nhận ra, đây không phải là “người man di” mà báo chí Paris từng mô tả. Đây là một con người với tất cả sự phức tạp và u sầu của mình.

Cô mở chiếc túi vẽ lần nữa, tay run run chạm vào tấm giấy chưa bị vấy bẩn hoàn toàn. Cô muốn vẽ anh. Vẽ cái dáng đứng cô độc của anh trước biển cả đang bốc khói. Nhưng bóng tối đã ập xuống, nuốt chửng những đường nét cuối cùng của ban ngày.

Chiếc túi vẽ dính máu nằm lặng lẽ bên cạnh cô, chứa đựng những bản phác thảo đầu tiên về một vùng đất mà cô vừa bắt đầu thấu cảm, cũng là vùng đất đang muốn tống khứ cô đi bằng mọi giá.

 

Chương 2: Bản Giao Hưởng Của Mưa Và Lửa

Bóng tối ở Sơn Trà không bao giờ là một màu đen thuần nhất. Nó là một sự pha trộn giữa sắc xanh thẫm của tán lá cổ thụ, màu xám xịt của đá vôi và cái bóng mờ đục của những màn sương từ biển tràn vào. Đêm đầu tiên trong hang đá, Trần Nhật Nam cảm thấy hơi lạnh luồn qua kẽ đá, mang theo mùi ẩm mốc của đất lâu ngày không thấy ánh mặt trời và cả cái mùi ngai ngái của cỏ sim bị giẫm nát.

Nhật Nam ngồi bất động như một pho tượng tạc bằng gỗ lũa, thanh trường đao vẫn đặt ngang gối. Lưỡi thép hơi ánh lên dưới chút ánh sáng tàn dư từ cửa hang, nhắc nhở anh về bản phận của một kẻ mang gươm. Nhưng đôi mắt anh lại vô thức hướng về phía góc tối đối diện, nơi Isabelle đang cuộn tròn trong bộ váy trắng rách nát. Tiếng thở của cô gái ngoại quốc dập dồn, ngắt quãng, thỉnh thoảng lại nấc lên một tiếng run rẩy.

Nam khẽ chạm tay vào vết bỏng bên mạn sườn, nơi một mảnh pháo nóng bỏng đã sượt qua khi anh lao mình che cho cô trên bãi cát Tiên Sa. Vết thương bắt đầu rát buốt khi hơi muối mặn từ biển theo gió len lỏi vào hang. Anh khẽ nhăn mặt, một cảm giác tội lỗi mơ hồ dâng lên. Tại sao anh lại ở đây? Tại sao anh không ở lại thành Điện Hải để cùng đồng đội tử thủ đến hơi thở cuối cùng? Hình ảnh Bình — người lính trẻ với ánh mắt đầy sát khí lẫn kinh hoàng — cứ hiện ra rồi tan biến trong tâm trí Nam. Bình hẳn đang nhìn anh như một kẻ đào ngũ, hoặc tệ hơn, một kẻ phản bội.

Nhật Nam thò tay vào ngực áo, chạm phải một mảnh giấy cứng. Đó là bản mật lệnh bằng chữ Nôm mà anh nhận được trước khi tiếng súng nã vang. Những con chữ mực tàu đen nhánh ấy lúc này nặng như hàng ngàn cân sắt. Mật lệnh yêu cầu anh phải giữ vững vị trí chiến lược trên sườn núi để chuẩn bị cho một cuộc phản công chớp nhoáng. Nhưng giờ đây, vị trí ấy lại trở thành nơi anh che giấu một linh hồn của kẻ thù.

Anh nhìn sang Isabelle. Cô gái dường như đã lịm đi vì kiệt sức. Bên cạnh cô, chiếc túi da thuộc nâu dính máu nằm trơ trọi. Những vệt máu đã khô lại, chuyển sang màu nâu sẫm như màu đất cày. Nam nhớ lại khoảnh khắc Isabelle ôm chặt chiếc túi ấy giữa làn đạn pháo. Trong thế giới của cô, có lẽ những bản thảo ấy còn quý giá hơn cả mạng sống. Điều đó làm anh nhớ đến cha mình — một ông đồ nghèo đất Quảng, người từng nói rằng “chữ nghĩa là hơi thở của thánh hiền, nếu mất chữ là mất gốc”. Nam thấy một sự tương đồng kỳ lạ giữa cô họa sĩ ngoại quốc này và những kẻ sĩ anh từng tôn trọng. Cả hai đều bám víu vào cái đẹp và trí tuệ để chống lại sự băng hoại của thực tại.

Cơn đói bắt đầu cào xé dạ dày Nam. Anh rút từ trong túi áo ra một miếng bánh in nhỏ, gói trong lá chuối khô đã nát vụn. Đây là thứ lương khô quý giá mà mẹ anh đã tự tay nhào bột, ép khuôn từ mùa trăng trước. Mùi thơm của đậu xanh quyện với đường phèn thoảng qua cánh mũi, một mùi hương của quê nhà bình yên, đối lập gay gắt với mùi thuốc súng vẫn còn vương trên vạt áo anh.

Nam bẻ đôi miếng bánh. Tiếng bẻ khô khốc vang lên trong hang đá tĩnh lặng như một tiếng súng nhỏ. Isabelle khẽ giật mình, đôi mắt xanh mở to trong bóng tối, nhìn Nam với sự cảnh giác tột độ.

Nam không nói gì, anh chìa nửa miếng bánh về phía cô.

Isabelle nhìn miếng bánh, rồi nhìn bàn tay chai sần của Nam. Cô lùi lại một chút, lưng chạm vào vách đá lạnh ngắt. Cô không hiểu thứ này là gì. Trong mắt cô, người đàn ông trước mặt vẫn là một ẩn số — một chiến binh đã cứu cô nhưng cũng là người có thể lấy mạng cô bất cứ lúc nào bằng thanh đao đáng sợ kia.

“Ăn đi,” Nam nói, giọng anh trầm xuống như tiếng sóng vỗ xa xăm. “Bánh đậu xanh. Không có độc đâu.”

Isabelle nhìn đôi môi anh mấp máy, nghe những âm thanh trầm bổng lạ lùng. Cô không hiểu nghĩa của từ, nhưng cô cảm nhận được nhịp điệu của sự chia sẻ. Bụng cô cũng đang réo lên sau một ngày kinh hoàng. Run rẩy, cô đưa bàn tay nhỏ bé, gầy guộc ra, nhận lấy miếng bánh.

Khi răng cô chạm vào lớp bột mịn, vị ngọt lịm và thanh tao của đậu xanh tan chảy trên đầu lưỡi. Đó không phải là vị bánh mì khô khốc hay súp loãng trong quân doanh Pháp. Đó là vị của đất đai vùng này, một vị ngọt mang theo sự thô mộc và chân thành. Isabelle bỗng thấy nước mắt trào ra. Cô nhai thật chậm, cố giữ lấy chút hơi ấm cuối cùng của nhân tính giữa cuộc hủy diệt.

Bên ngoài, trời bắt đầu đổ mưa. Những cơn mưa rừng Sơn Trà luôn đến một cách đột ngột và dữ dội. Tiếng mưa rơi vào tán lá rộng của cây đa cổ thụ tạo nên một bản giao hưởng ầm vang, che lấp đi tiếng pháo xa xăm từ phía biển. Mưa mang theo cái lạnh lạnh buốt. Isabelle bắt đầu run rẩy mạnh hơn. Vai cô, nơi vết thương từ mảnh pháo sượt qua, bắt đầu đỏ ửng và sưng tấy.

Nhật Nam nhận ra điều chẳng lành. Anh đứng dậy, bước lại gần đống củi khô tích trữ từ trước trong hang. Anh rút ra một bộ đánh lửa nhỏ — hai viên đá lửa và một nắm bùi nhùi từ xơ mướp khô.

Isabelle nhìn những tia lửa nhỏ bắn ra trong bóng tối. Mỗi tia lửa lóe lên rồi tắt lịm như những hy vọng mong manh. Cuối cùng, một ngọn lửa nhỏ bùng lên, soi sáng khuôn mặt góc cạnh của Nhật Nam. Anh ngồi đó, cần mẫn chăm chút cho ngọn lửa, đôi mắt anh phản chiếu ánh cam rực rỡ.

“Cha tôi…” Isabelle mấp máy, lần đầu tiên cô lên tiếng. Giọng cô khàn đục, mang theo nỗi đau đớn xé lòng. “Papa… docteur… ở đâu?”

Nam khựng lại. Anh không hiểu tiếng Pháp, nhưng từ “Papa” và ánh mắt đau đớn của cô khi nhìn về phía hạm đội đang bốc khói là đủ để anh hiểu. Cô đang tìm người thân. Anh cũng từng có cảm giác ấy khi cha anh lâm bệnh nặng trong những ngày anh còn đang theo học ở kinh đô Huế. Cái cảm giác bất lực khi biết người thân yêu nhất đang ở giữa vòng nguy hiểm mà mình không thể đưa tay cứu lấy.

Nam không trả lời, vì anh không biết phải trả lời thế nào. Anh chỉ chỉ tay về phía biển, nơi những vệt sáng đỏ của hỏa công vẫn thỉnh thoảng lóe lên giữa màn mưa. Isabelle nhìn theo hướng tay anh, rồi gục đầu xuống gối, đôi vai rung lên bần bật. Cô khóc không thành tiếng, nỗi đau bị nén chặt vào lồng ngực khiến cô trông như một con chim nhỏ bị thương đang cố thu mình trong tổ đá.

Nhật Nam thấy lòng mình chùng xuống. Anh lấy chiếc khăn lụa tơ tằm mà Isabelle đã trả lại cho anh trước đó — chiếc khăn giờ đây đã bạc màu và thấm đẫm nước suối nhưng sạch bụi. Anh nhích lại gần, Isabelle giật mình nhìn anh.

“Ngồi yên,” Nam nói, dù biết cô không hiểu. Anh ra hiệu bằng tay, chỉ vào vết thương trên vai cô.

Isabelle dường như nhận ra sự giúp đỡ. Cô không còn lùi lại nữa. Nam khẽ vén lớp vải rách trên vai cô. Làn da trắng ngần của cô họa sĩ giờ đã đỏ lựng, bốc lên hơi nóng hầm hập. Vết thương không sâu, nhưng mảnh sắt gỉ đã để lại sự nhiễm trùng. Nam lấy từ trong túi vải nhỏ của mình một nắm lá khô — lá cây sống đời và một ít cây sài đất mà anh luôn mang theo khi hành quân. Anh bỏ vào miệng, nhai nát.

Isabelle nhăn mặt khi nhìn thấy hành động ấy. Cô chưa từng thấy kiểu chữa trị “man di” này. Ở Paris, cha cô dùng cồn, băng gạc trắng muốt và những con dao mổ bạc sáng loáng. Cô định đẩy tay anh ra, nhưng hơi nóng từ vết thương khiến đầu óc cô bắt đầu quay cuồng.

Nam đắp nắm lá đã nhai nát lên vết thương của cô. Một cảm giác mát lạnh tức thì lan tỏa, dập tắt cái nóng bỏng rát đang hoành hành trên da thịt Isabelle. Anh dùng chiếc khăn lụa tơ tằm băng lại một cách vụng về nhưng chắc chắn. Khi nút thắt cuối cùng được thắt lại, Isabelle cảm thấy một sự nhẹ nhõm kỳ lạ. Không chỉ là thể xác, mà dường như có một sợi dây vô hình vừa được nối lại giữa hai thế giới vốn dĩ đang tìm cách tiêu diệt lẫn nhau.

“Ngủ đi,” Nam nói, rồi quay lại chỗ ngồi cũ của mình.

Cơn mưa ngoài kia vẫn chưa có dấu hiệu dừng lại. Nam tựa lưng vào vách đá, tay nắm chặt chuôi gươm. Anh nhớ về những buổi chiều mưa ở làng quê Quảng Nam, khi anh còn là một cậu bé ngồi bên hiên nhà xem cha viết sớ cho dân làng. Cha anh thường nói: “Làm người, điều khó nhất không phải là cầm gươm giết giặc, mà là giữ cho lòng mình không bị thù hận nhuộm đen”.

Lúc đó, Nam chưa hiểu hết ý nghĩa của lời cha dặn. Anh khao khát được ra trận, được thể hiện sức mạnh của một đấng nam nhi bảo vệ sơn hà. Nhưng đêm nay, ngồi trong hang đá với một cô gái Pháp đang sốt hầm hập, Nam bắt đầu thấm thía cái giá của sự nhân từ. Anh đang đi trên một con đường mòn cheo leo nhất của cuộc đời mình. Một bên là vực thẳm của sự phản bội, một bên là đỉnh cao của lòng trắc ẩn. Và sương mù của chiến tranh đang che khuất mọi lối đi.

Tiếng rên rỉ của Isabelle nhỏ dần. Cô bắt đầu chìm vào giấc ngủ mê mệt do cơn sốt. Trong cơn mơ, cô thấy những cánh đồng oải hương của Provence biến thành những vệt lửa đỏ rực, và cha cô đang đứng trên một chiếc tàu chiến khổng lồ, tay cầm một con dao mổ nhưng đôi mắt lại đẫm máu. Cô thét lên một tiếng nhỏ, rồi lầm bầm những từ ngữ lạ lẫm:

“Non… Nam… non…”

Nhật Nam giật mình khi nghe tên mình được phát âm một cách vụng về từ đôi môi của cô gái. Nam? Cô gọi anh sao? Hay chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên trong ngôn ngữ của cô? Anh nhìn sang, thấy Isabelle đang quờ quạng đôi tay trong không trung. Anh thở dài, tiến lại gần, đặt bàn tay chai sần lên trán cô.

Cái lạnh từ bàn tay anh dường như giúp cô dịu lại. Isabelle nắm lấy tay anh, đôi bàn tay nhỏ bé của cô bám chặt vào những vết chai sần như bám vào một cành cây giữa dòng nước lũ. Nam định rút tay ra, nhưng rồi anh dừng lại. Anh để mặc cô nắm lấy tay mình.

Giữa hang đá tối tăm, ngọn lửa nhỏ đang lụi dần thành những đống than hồng. Mùi của mưa rừng, mùi lá thuốc, mùi của bánh in và mùi của sự sợ hãi quyện vào nhau tạo nên một bầu không khí đặc quánh. Nam nhận ra rằng, dù cô gái này có là con gái của ai, có đến từ đâu, thì lúc này, cô cũng chỉ là một sinh linh đang run rẩy trước cái chết. Và anh, dù có là một Phó lãnh binh hay một kẻ sĩ, thì bản chất cuối cùng của anh vẫn là bảo vệ sự sống.

Đêm dần trôi về sáng. Tiếng mưa đã bớt dữ dội, chỉ còn tiếng nước nhỏ giọt từ trần hang xuống những phiến đá bên dưới. Tỏng… tỏng… Nhịp điệu ấy đều đặn như một chiếc đồng hồ của số phận.

Bỗng nhiên, từ phía xa dưới chân núi, tiếng súng hỏa mai vang lên. Một chuỗi tiếng nổ khô khốc, xé tan không khí ẩm ướt của rừng đêm. Nhật Nam lập tức tỉnh táo. Anh khẽ gỡ tay Isabelle ra, cầm lấy thanh gươm. Đôi mắt anh rực lên sát khí của một người lính.

Quân triều đình đang truy kích? Hay quân Pháp đang đổ bộ tìm người?

Anh nhìn Isabelle vẫn đang chìm trong cơn sốt, rồi nhìn về phía lối vào hang. Hang đá này rất kín, nhưng nếu có chó nghiệp vụ hoặc những tay thợ rừng dẫn đường, kẻ thù sớm muộn cũng sẽ tìm thấy. Nam biết mình không thể ở đây mãi. Anh cần phải đưa ra một quyết định. Hoặc là đưa cô đi xa hơn vào rừng rậm phía sau đỉnh Sơn Trà, hoặc là bỏ cô lại đây và quay về chiến đấu.

Nếu anh đưa cô đi, anh sẽ hoàn toàn mất dấu với quân đội của mình. Mật lệnh trong túi áo anh sẽ trở thành một tờ giấy vô giá trị. Anh sẽ trở thành một kẻ phản quốc thật sự trong mắt triều đình. Nhưng nếu anh bỏ cô lại, trong tình trạng sốt cao thế này, cô sẽ không trụ được quá một ngày.

Nam nhìn chiếc túi da dính máu của Isabelle nằm cạnh bếp than đã tàn. Anh bước lại, tò mò mở chiếc túi ra. Trong ánh sáng lờ mờ của bình minh đang ló dạng ngoài cửa hang, Nam nhìn thấy những bản phác thảo.

Một bức vẽ cảnh vịnh Đà Nẵng với những chiếc thuyền buồm rực rỡ dưới nắng vàng. Một bức khác vẽ cảnh những người phụ nữ Việt Nam gánh hàng rong trên phố rêu phong. Và bức mới nhất, còn dở dang, vẽ cảnh thành Điện Hải bốc khói dưới những cột nước khổng lồ.

Nam sửng sốt. Những bức tranh của cô không có sự thù hận. Chúng chứa đựng một sự quan sát tinh tế, một tình yêu chân thành đối với vẻ đẹp của mảnh đất này. Cô gái này thực sự yêu Đà Nẵng, có lẽ còn yêu hơn cả những kẻ đang nã pháo ngoài kia nhân danh sự khai hóa.

“Cô ta thấy những gì chúng ta thấy,” Nam thầm nghĩ.

Sự thấu cảm dâng lên mạnh mẽ, át đi tiếng gọi của nghĩa vụ quân sự. Nam quyết định. Anh sẽ đưa cô đi sâu hơn vào phía bắc bán đảo, nơi có những hang đá cao hơn và khó tìm hơn. Ở đó, anh có thể quan sát được cả hai phía mà không bị phát hiện.

Isabelle khẽ mở mắt. Cơn sốt đã giảm đôi chút nhờ lá thuốc của Nam. Cô nhìn thấy người lính đang thu dọn đồ đạc, thanh gươm đã được buộc chắc chắn vào hông.

“Đi thôi,” Nam nói, anh chìa tay ra một lần nữa.

Isabelle nhìn bàn tay ấy. Lần này, cô không còn do dự. Cô đặt bàn tay mình vào lòng bàn tay anh. Một sự phó mặc hoàn toàn. Cô không biết anh sẽ đưa cô đi đâu, nhưng giữa cái thế giới đang nổ tung này, bàn tay chai sần của người lính Việt là thứ duy nhất khiến cô cảm thấy mình còn tồn tại.

Khi hai người bước ra khỏi hang, sương mù của buổi sớm Sơn Trà bao phủ lấy họ. Dưới chân núi, khói súng vẫn bốc lên, nhưng trên đỉnh cao này, những đóa hoa sim tím vừa hé nở sau cơn mưa, lấp lánh những giọt nước tinh khôi như những viên ngọc giữa tro tàn.

Nhật Nam hít một hơi thật sâu không khí lạnh lẽo, tay nắm chặt tay Isabelle, bắt đầu cuộc hành trình vào sâu trong lòng núi, bỏ lại sau lưng những quy tắc, những hận thù và cả một quá khứ mà anh biết mình sẽ chẳng bao giờ có thể quay lại được nữa.

 

 

Chương 3: Bóng Ma Trên Đỉnh Gió

Sau cơn mưa rừng dữ dội đêm qua, bán đảo Sơn Trà không trở nên dịu mát mà trái lại, nó biến thành một lò hấp khổng lồ. Ánh mặt trời buổi sớm gay gắt dội xuống tán lá ướt đẫm, khiến hơi nước bốc lên từ mặt đất đại ngàn tạo thành một lớp sương mù trắng đục, đặc quánh và nóng hổi. Trần Nhật Nam cảm thấy không khí như có thể vốc được bằng tay, nặng nề trám đầy phổi, khiến mỗi nhịp thở trở thành một sự nỗ lực đau đớn.

Anh liếc nhìn Isabelle. Cô gái ngoại quốc đang vật lộn với từng bước chân trên con dốc dựng đứng bám đầy rêu trơn. Bộ váy trắng kiêu sa của nàng giờ đây chẳng khác nào một mớ giẻ rách, gấu váy quết bùn đỏ quạch, những vệt máu khô trên vai đã bị nước mưa và mồ hôi làm loang ra, thấm vào lớp vải như một đóa hoa tàn úa. Chiếc khăn lụa tơ tằm Nam dùng băng bó cho cô giờ đã chuyển sang màu vàng ệch của nhựa lá thuốc, mép vải sờn rách, bám đầy những hạt cỏ may li ti.

Nam đưa tay nắm chặt chuôi thanh trường đao đeo bên hông. Lớp da bọc chuôi kiếm vốn đã cũ, nay thấm đẫm mồ hôi tay của anh trở nên dính dớp và bốc mùi ngai ngái. Anh cảm thấy sự tự tin của mình đang rạn nứt. Khi quyết định đưa cô đi, anh nghĩ mình chỉ cần một lộ trình kín đáo và một vài ngày ẩn dật. Nhưng thực tế khắc nghiệt của núi rừng miền Trung đang cười nhạo dự tính ấy. Anh có thể chịu đựng cái nóng này, nhưng Isabelle thì không. Làn da cô đỏ rực vì cháy nắng, đôi môi nứt nẻ và hơi thở thì nóng hổi như lửa bốc.

“Nước…” Isabelle thầm thì, từ ngữ ấy rơi ra từ khuôn miệng khô khốc của cô như một mảnh vụn pha chì.

Nam dừng lại bên một hốc đá, nơi dòng nước rỉ ra từ kẽ lá xanh ngắt. Anh lấy chiếc bình tông bằng đồng cũ kỹ — vật dụng đã theo anh qua những ngày luyện quân ở kinh đô — giờ đã móp méo một bên do va chạm với đá hộc. Anh hứng đầy nước rồi đưa cho cô. Isabelle uống một cách cuồng nhiệt, những giọt nước tràn ra khóe môi, chảy xuống cổ, để lại những vệt sạch sẽ hiếm hoi trên làn da lấm bụi.

Đột nhiên, Nam đứng khựng lại, đôi tai thính nhạy của một võ tướng bắt lấy một thanh âm lạ lùng giữa tiếng ve sầu đang râm ran đến điếc tai. Đó không phải là tiếng thú rừng đạp lá, cũng không phải tiếng gió luồn qua khe đá. Đó là tiếng rít của khói thuốc và một mùi hương quen thuộc của vùng đất này: mùi thuốc lào trộn lẫn với mùi trầu không cay nồng.

“Ai đó?” Nam quát lớn bằng tiếng Việt, tay đặt lên chuôi đao, xoay người che chắn cho Isabelle phía sau.

Từ sau bụi cây mây đầy gai nhọn, một bóng người gầy guộc như một cành củi khô hiện ra. Đó là một lão già nhỏ thốn, da đen sạm vì nắng gió, đóng khố, đầu quấn chiếc khăn rằn cáu bẩn. Trên vai lão là một cây cung gỗ và một giỏ đầy những rễ cây, dược liệu. Lão đang cầm một chiếc tẩu thuốc bằng tre, nhả một ngụm khói trắng đục vào không gian ẩm ướt.

“À… té ra là thầy Đội Nam,” Lão già cất tiếng, giọng khàn khàn như hai miếng đá cọ vào nhau. Lão nở một nụ cười để lộ hàm răng nhuộm đen bóng, chỉ có đôi mắt là ranh mãnh và sáng quắc như mắt một con cáo già.

Nhật Nam hạ thấp trọng tâm, sự cảnh giác không hề giảm bớt: “Lão Quàng? Sao lão lại ở sâu trong rừng này?”

Lão Quàng là một tay thợ săn và hái thuốc lão luyện, người vốn thường xuyên cung cấp tin tức về địa hình cho quân đội triều đình ở thành Điện Hải. Lão biết Nam, và quan trọng hơn, lão là một kẻ cực kỳ nhạy cảm với hơi thở của “kẻ lạ”.

Ánh mắt lão Quàng di chuyển một cách chậm chạp, dừng lại trên bóng dáng Isabelle đang run rẩy sau lưng Nam. Lão nheo mắt, rít thêm một hơi thuốc lào dài, tiếng nước trong tẩu kêu ọc ọc nghe sởn gai ốc.

“Thầy Đội đi săn… mà lại săn được ‘con hươu’ lạ thế này sao?” Lão Quàng nhổ một ngụm nước trầu đỏ lòm xuống đất, giọng đầy ẩn ý. “Trên tàu chiến ngoài cửa biển, quân tóc đỏ đang nã pháo vang trời. Dưới thành, tướng Nguyễn đang truyền lệnh lùng sục từng tấc đất để tìm một đứa con gái của quan quân Lang Sa bị thất lạc. Thầy Đội Nam giấu ‘hươu’ kỹ quá.”

Nam cảm thấy máu trong người như đông cứng lại. Sự tự tin về việc ẩn danh hoàn toàn tan biến. Anh đang đứng trước một biến số nằm ngoài tầm kiểm soát. Lão Quàng không phải là một người lính, nhưng lão là một phần của núi rừng này. Nếu lão mở miệng, con đường của Nam sẽ kết thúc bằng giá treo cổ.

“Lão Quàng, cô ta không liên quan đến cuộc chiến này,” Nam nói, giọng anh cố giữ vẻ thản nhiên nhưng bên trong là một sự tính toán căng thẳng. “Cô ta chỉ là một nữ nhân lạc đường. Tôi đang đưa cô ta về phía Bắc.”

“Về phía Bắc?” Lão Quàng cười sằng sặc, rồi đột ngột im bặt. Lão bước tới một bước, mùi trầu và thuốc lào nồng nặc sực vào mũi Nam. “Phía Bắc là đồn binh của ta. Thầy muốn đưa cô ta vào chỗ chết, hay muốn phản lại sắc chỉ của triều đình?”

Isabelle nhìn lão già bằng ánh mắt kinh hoàng. Cô không hiểu lời họ nói, nhưng cô cảm nhận được bầu không khí đặc quánh sát khí. Cô vô thức nắm lấy vạt áo lính của Nam, chiếc túi da phác thảo dính máu cọ vào người cô phát ra tiếng sột soạt nhẹ nhàng.

Lão Quàng liếc nhìn chiếc túi vẽ dính máu, rồi nhìn xuống thanh trường đao của Nam. Lão không sợ hãi. Lão biết Nam sẽ không giết một người già vô tội của dân mình, trừ khi Nam thực sự đã đánh mất linh hồn.

“Thầy Nam à, người Việt mình có thói quen lạ lắm,” Lão Quàng chậm rãi ngồi xuống một phiến đá, lấy từ trong giỏ ra một miếng trầu miếng cau khô khốc. “Chúng ta có thể nhịn ăn, nhưng không thể nhịn được chuyện ‘hàng xóm’. Chuyện thầy cứu một con quỷ tóc đỏ, sớm muộn gì cũng sẽ lan từ đỉnh Sơn Trà xuống tận chợ Hàn. Lúc đó, dù thầy có là Phó lãnh binh, dân mình cũng sẽ ném đá vào mặt thầy trước khi quân Pháp kịp bắn.”

Lão đưa miếng trầu vào miệng nhai nạt, cử động hàm của lão đều đặn và lạnh lùng. Đây chính là thứ văn hóa cộng đồng mà Nam hãi sợ nhất — không phải gươm giáo, mà là sự phán xét của đám đông. Ở mảnh đất này, sự riêng tư là một thứ xa xỉ. Mỗi hành động của cá nhân đều bị xăm soi dưới kính hiển vi của làng xóm, của phong tục và của cái gọi là “đạo nghĩa quốc gia”.

Nam hít một hơi thật sâu, anh hạ thanh đao xuống nhưng không buông chuôi. “Lão muốn gì, lão Quàng?”

“Tôi chẳng muốn gì cả,” Lão già nhún vai, nhả ra một bãi nước trầu đỏ như máu. “Tôi chỉ là kẻ hái thuốc. Nhưng rừng này là của thần linh. Thầy đem kẻ ngoại đạo vào đây, thần sẽ giận. Muốn đi tiếp, thầy phải theo quy tắc của tôi. Cô ta đang sốt, nếu cứ đi thế này, chưa tới đỉnh Gió cô ta đã thành cái xác khô.”

Lão Quàng lấy trong giỏ ra một nắm lá xanh xám, mặt lá nhám sần. “Lấy lá này vò nát cho cô ta ngửi, rồi đắp vào gan bàn chân. Đó là cách người mình trị cảm mạo rừng xanh. Và nhớ lấy, thầy Đội, tôi im lặng không phải vì tôi yêu kẻ tóc đỏ kia, mà vì tôi nợ cha thầy một ân tình năm xưa.”

Lão Quàng đứng dậy, khoác giỏ lên vai, không thèm nhìn lại. Trước khi biến mất vào làn sương nóng hầm hập, lão để lại một câu nói khiến Nam lạnh sống lưng: “Giữ cho kỹ cái túi vẽ đó. Máu trên đó không chỉ là máu của cô ta, mà là máu của cả cái thành Điện Hải này đấy.”

Nam đứng lặng giữa lối mòn. Sự tự tin ban đầu về một kế hoạch hoàn hảo đã hoàn toàn sụp đổ. Anh nhận ra mình không chỉ đang trốn chạy quân Pháp, mà còn đang trốn chạy chính cái xã hội mà anh vốn thuộc về. Nỗi sợ thầm kín bấy lâu nay bùng cháy trong lòng: Anh sợ rằng mình sẽ không bao giờ có thể quay lại làm một người Việt bình thường được nữa. Anh đang trở thành một bóng ma giữa hai bờ chiến tuyến.

Anh nhìn sang Isabelle. Cô đang nhìn anh với ánh mắt cầu cứu. Nam không nói gì, anh quỳ xuống, dùng đôi bàn tay run rẩy vò nát nắm lá lão Quàng vừa đưa. Mùi hăng nồng của lá rừng xộc lên, xua đi chút ít mùi thuốc súng ám ảnh.

Anh tháo đôi giày lụa đã rách nát của cô ra. Đôi bàn chân nhỏ bé, trắng ngần của nàng giờ bầm tím và rớm máu vì đá sỏi. Nam cẩn trọng đắp lá thuốc vào gan bàn chân cô, dùng những dải vải xé ra từ gấu áo mình để buộc lại.

Khi chạm vào làn da nóng hổi của cô, Nam chợt nhận ra sự yếu ớt của sinh mạng này. Cô không phải là một quân đoàn. Cô chỉ là một cá nhân tội nghiệp bị ném vào giữa những dòng thác lịch sử.

“Chúng ta phải đi tiếp,” Nam thầm thì, lần này anh nói bằng một thứ giọng trầm buồn, không còn vẻ oai nghiêm của một võ quan.

Họ tiếp tục leo lên phía đỉnh Gió. Đường đi càng lúc càng hẹp, hai bên là vực sâu hun hút che phủ bởi những lùm cây dứa dại sắc nhọn. Cái nóng ban sáng dần bị thay thế bởi những luồng gió rít lộng óc, thổi từ biển Đông trực diện vào vách đá.

Khi lên tới một bãi đất trống phẳng phiêu hiếm hoi, Nhật Nam cho dừng lại. Anh cần dựng một lán trại tạm thời. Isabelle ngồi bệt xuống cỏ, cô mệt đến mức không thể nhấc nổi đầu. Nam nhìn xung quanh, mọi thứ đều hoang vu, nhưng lời cảnh báo của lão Quàng về việc “mọi chuyện sẽ lan ra” cứ vang vọng trong đầu anh.

Anh bắt đầu công việc dựng lán bằng những cành cây khô và lá cọ. Đôi bàn tay vốn chỉ quen điều binh khiển tướng giờ đây vụng về đẽo gọt, cắm cọc. Mỗi lần thanh trường đao chém xuống một cành cây, anh lại cảm thấy như mình đang chém vào chính tiền đồ của bản thân.

Buổi chiều muộn, khi nắng vàng quánh lại như mật ong rừng, Nam lấy từ trong ngực áo ra tấm mật lệnh chữ Nôm. Tờ giấy giờ đã nhăn nhúm, thấm mồ hôi và hơi ẩm, mực tàu hơi nhòe đi ở những nét chữ “Tiêu diệt”. Anh nhìn nó một hồi lâu, rồi từ từ gấp lại, nhét sâu vào dưới một tảng đá gần chỗ nằm.

Anh không thể thực hiện mật lệnh đó nữa. Nhưng anh cũng không thể vứt bỏ nó. Nó giống như một sợi dây thừng đang thòng lọng quanh cổ anh, nhắc nhở anh về sự phản trắc mà anh đang thực hiện nhân danh cái đẹp và lòng trắc ẩn.

Isabelle mở túi vẽ ra. Cô nhìn thấy Nam đang ngồi cô độc bên đống lửa nhỏ vừa nhóm. Ánh lửa bập bùng soi rõ những nếp nhăn muộn phiền trên trán người đàn ông trẻ. Cô rút cây bút chì than ra, đôi tay run rẩy bắt đầu vẽ những nét nguệch ngoạc. Cô không vẽ phong cảnh. Cô vẽ Nam.

Cô vẽ đôi bàn tay chai sần đang nắm chặt lấy một nhành sim tím — loài hoa duy nhất mà Nam nhặt được trên đường đi và đưa cho cô để an ủi. Trong bức họa của cô, người lính không mang vẻ hung bạo. Anh mang gương mặt của một kẻ đang chịu đựng một sự tra tấn tâm linh thầm lặng.

Đêm ở đỉnh Gió bắt đầu bằng những tiếng hú của thú lạ và tiếng sóng biển gầm vang dưới chân vực. Nam ngồi tựa lưng vào lán trại, mắt nhìn trừng trừng vào bóng tối. Anh nhận ra biến số lão Quàng không chỉ là một sự đe dọa, mà là một lời nhắc nhở: Ở vùng đất này, không có gì có thể giấu kín được mãi mãi.

Sự tự tin của anh đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ khi cuộc chiến bắt đầu. Anh không sợ chết, nhưng anh sợ sự khinh rẻ của dân tộc mình. Anh sợ ánh mắt của mẹ anh khi biết con trai mình đang bao che cho kẻ đã nã pháo vào làng mạc.

Nhưng khi anh quay sang nhìn Isabelle, thấy cô đang ngủ thiếp đi với nhành sim tím ép chặt trong lòng bàn tay, Nam khẽ thở dài. Anh nhận ra rằng, dù cả thế giới có quay lưng lại, thì ít nhất trong hang đá này, trong đêm tối này, có một sự thật vẫn tồn tại: Hai con người đang cố gắng giữ cho nhau được sống.

Mùi thuốc lào của lão Quàng dường như vẫn còn vảng vất đâu đó trong gió. Hay đó chỉ là ảo giác của một tâm trí đang bị vây hãm bởi mặc cảm tội lỗi? Nam nhắm mắt lại, tay vẫn không rời chuôi đao. Anh biết, ngày mai sẽ còn khó khăn hơn. Bởi vì kẻ thù lớn nhất của anh lúc này không phải là quân Pháp, mà là “tiếng vang” của chính những hành động mà anh đã chọn.

 

 

Chương 4: Vệt Máu Trên Cát Trắng

Ánh mặt trời ngày thứ ba sau cuộc tấn công không còn mang sắc vàng dịu ngọt của mùa thu xứ Quảng. Nó đổ xuống đỉnh Sơn Trà một thứ ánh sáng trắng gắt, thiêu đốt và tàn nhẫn như muốn lột trần mọi bí mật đang ẩn giấu dưới tán rừng già. Trần Nhật Nam đứng trên mỏm đá nhô ra phía biển, đôi mắt anh đỏ ngầu vì thiếu ngủ. Từ vị trí này, anh có thể nhìn thấy hạm đội liên quân vẫn nằm phục sẵn ngoài khơi như một bầy cá mập sắt khổng lồ, những họng súng đen ngòm của chúng vẫn hướng về phía đất liền, chờ đợi một cái cớ để tiếp tục gieo rắc tử khí.

Dưới chân núi, khói trắng của những đợt nổ lẻ tẻ vẫn bốc lên từ các làng chài ven biển. Nam hít một hơi thật sâu, mùi muối mặn của biển không còn thanh khiết mà quyện chặt với mùi khói khét của rơm rạ và gỗ cháy. Anh cảm thấy lồng ngực mình đau thắt. Mỗi tấc đất quê hương đang rỉ máu, còn anh, một Phó lãnh binh, lại đang ở đây, chăm sóc cho con gái của kẻ đã bóp cò súng.

“Isabelle…” Nam thầm thì, cái tên ấy giờ đây nghe như một lời nguyền rủa mỗi khi anh thốt ra.

Bên trong lán trại tạm thời dựng bằng lá cọ rách nát, Isabelle đang nằm mê man. Cơn sốt rừng không buông tha cô. Đôi môi cô họa sĩ trẻ trắng bệch, khô khốc như những mảnh san hô chết vứt trên bãi cát. Vết thương trên vai cô, dẫu đã được đắp lá thuốc của Lão Quàng, vẫn rỉ ra thứ dịch màu hồng nhạt, thấm đẫm vào chiếc khăn lụa tơ tằm. Chiếc khăn vốn dĩ thanh tao giờ đã sờn cũ, nhuốm màu bùn đất và sự mục rữa của vết thương, trở thành một bằng chứng sống cho sự suy kiệt của một linh hồn ngoại quốc giữa lòng đại ngàn nhiệt đới.

Nam bước lại gần, tay anh chạm vào trán cô. Hơi nóng hầm hập tỏa ra khiến anh rùng mình. Anh nhìn chiếc túi da thuộc nâu nằm ở góc lán. Nó vẫn ở đó, im lìm và đầy đe dọa. Bên trong lớp da dính đầy những vệt máu đã chuyển sang màu đen kịt là những bức họa — những thứ mà Nam biết rằng, nếu lọt vào tay quân triều đình, chúng sẽ là bằng chứng không thể chối cãi cho sự “thông đồng” của anh. Nhưng nếu vứt bỏ nó, anh sẽ giết chết thứ duy nhất còn giữ cho Isabelle niềm tin vào sự sống. Anh khẽ siết chặt nắm tay, cảm nhận lớp da chuôi đao chai sần đang cứa vào lòng bàn tay mình.

“Tôi phải xuống núi,” Nam nói, dù biết cô không nghe thấy. “Cô cần thuốc mạnh hơn. Và tôi cần biết… chúng ta còn bao nhiêu thời gian.”

Anh buộc lại dây giày, kiểm tra thanh trường đao lần cuối. Mật lệnh chữ Nôm vẫn nằm dưới tảng đá, một bí mật nặng nề đang chờ đợi để nghiền nát anh. Nam khoác lên mình chiếc áo vải thô nhuộm chàm che đi bộ võ phục bên trong, rồi lặng lẽ biến mất vào màn sương sớm.

Lối xuống núi không còn bình yên như trước. Nhật Nam di chuyển như một bóng ma qua những bụi dứa dại sắc nhọn và những ngách đá hẹp. Anh không chọn đường mòn. Anh chọn những khe cạn, nơi nước mưa đêm qua còn đọng lại thành những vũng bùn dẻo quánh. Mỗi bước chân của anh đều tính toán kỹ lưỡng để không làm gãy một cành củi khô, không để lại một dấu vết nào cho những thợ săn như Lão Quàng.

Khi tiếp cận vùng ven của một xóm chài nhỏ nằm nép mình dưới chân núi, Nam khựng lại. Mùi trầu không nồng nặc và tiếng rì rầm của đám đông vang lên từ phía sau lũy tre xanh. Đó là một quán trà lá vỉa hè của bà cụ Móm — nơi tin tức của cả vùng Đà Nẵng này được nhào nặn và phát tán nhanh hơn cả gió biển.

Nam nép mình sau một gốc đa cổ thụ, đôi tai anh căng ra.

“Tôi nói có sai đâu,” tiếng một người đàn ông vang lên, âm thanh khô khốc như tiếng tre già gãy, “Lính Pháp đã đổ bộ lên Tiên Sa rồi. Chúng đang lùng tìm một đứa con gái tóc đỏ. Nghe đâu là con của một đại quan nào đó trên tàu chiến. Đứa nào tìm được, chúng thưởng cho cả trăm đồng bạc trắng.”

“Bạc trắng thì ham thật,” giọng một người phụ nữ đanh lại, “nhưng hễ ai bao che cho nó, quân triều đình sẽ chém đầu cả họ. Tướng Nguyễn đã truyền hịch đi khắp các làng, ai thấy kẻ lạ hoặc lính mình có biểu hiện gian dối là phải báo ngay.”

Nhật Nam cảm thấy nhịp tim mình đập mạnh vào lồng ngực như một tiếng trống trận. Đòn cảnh cáo đầu tiên không đến từ đại bác, mà đến từ chính miệng lưỡi của dân mình. Cái giá phải trả để bảo vệ Isabelle giờ đây không còn là mạng sống của riêng anh, mà là danh dự của tổ tông, là sự an nguy của cả gia đình anh ở quê nhà. Anh thấy mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng, thấm vào lớp áo chàm.

Bỗng nhiên, một tiếng quát vang lên từ đầu ngõ, cắt ngang cuộc bàn tán:

“Tất cả đứng im! Lục soát từng nhà cho ta!”

Nam giật mình. Đó là giọng nói mà anh không bao giờ quên được. Giọng của Bình — thuộc cấp trung thành nhất của anh tại thành Điện Hải. Bình giờ đây đang dẫn đầu một toán lính tuần tiễu, gương mặt trẻ măng ngày nào giờ đã sạm đen vì khói súng, đôi mắt hằn lên những tia máu của sự thù hận và quyết tâm.

Toán lính rầm rập lao vào các ngõ ngách của xóm chài. Địa hình ở đây là một mê cung của những bờ tường đá san hô thấp lè tè và những hàng rào chè tàu xén tỉ mỉ. Nam biết mình không thể rút lui đường cũ. Anh phải băng qua xóm chài để đến phía bên kia triền núi, nơi có một am nhỏ của một vị sư già — hy vọng cuối cùng để tìm được thuốc chữa trị cho Isabelle.

Anh lao đi, lợi dụng bóng tối của những mái nhà tranh liêu xiêu. Chân anh đạp lên những vỏ ốc khô vỡ vụn, tạo ra những tiếng động lách tách khiến thần kinh anh căng như dây đàn. Khi anh định quẹo vào một con hẻm nhỏ hẹp chỉ vừa một người đi, một bóng người chắn ngang lối thoát.

“Phó lãnh binh?”

Bình đứng đó, thanh đao trong tay cậu run rẩy. Ánh sáng xiên khoai từ tán lá tre rơi xuống mặt Bình, làm lộ ra vẻ ngỡ ngàng xen lẫn nghi hoặc.

“Bình…” Nam hạ thấp giọng, tay anh vô thức đặt lên chuôi đao nhưng rồi lập tức buông ra. “Sao cậu lại ở đây?”

Bình không trả lời ngay. Cậu nhìn bộ quần áo dân thường của Nam, nhìn đôi giày lính đã rách nát bám đầy bùn đỏ đặc trưng của đỉnh Sơn Trà. Ánh mắt Bình dừng lại ở những vệt máu khô trên vạt áo của Nam — máu của Isabelle từ cuộc trốn chạy hôm trước.

“Cả thành Điện Hải nghĩ ông đã hy sinh, hoặc bị giặc bắt,” Bình nói, giọng cậu run rẩy, “nhưng tôi không tin. Tôi vẫn nói với anh em rằng Phó lãnh binh Nhật Nam nhất định đang ẩn nấp để tìm cách phản công. Nhưng… tại sao ông lại mặc thế này? Tại sao ông lại trốn tránh chúng tôi?”

“Ta có việc riêng cần giải quyết, Bình ạ,” Nam cố giữ giọng bình thản, nhưng đôi mắt anh không dám nhìn thẳng vào Bình. “Triều đình có lệnh gì mới không?”

Bình tiến lại gần một bước. Mùi hăng nồng của thuốc súng từ người Bình sực vào mũi Nam. “Lệnh là tìm cho bằng được con gái của tên bác sĩ Pháp kia. Chúng nói cô ta là chìa khóa để đình chiến tạm thời. Nhưng cũng có lệnh lùng sục những kẻ đào ngũ. Ông biết đấy, trong lúc loạn lạc, lòng người dễ đổi thay.”

Bình liếc nhìn chiếc túi vải nhỏ Nam đang đeo bên hông — chiếc túi mà Nam định dùng để đựng thuốc. “Trong đó có gì? Ông đang giấu gì trên núi?”

Sự căng thẳng lên đến đỉnh điểm. Trong quán trà phía xa, tiếng loa phường bắt đầu vang lên, thông báo về các quy định thiết quân luật mới. Tiếng loa rè rè quyện với tiếng gió rít qua rặng tre tạo nên một không khí ngột ngạt đến khó thở.

“Chỉ là ít lương khô,” Nam nói dối, trái tim anh như thắt lại. “Cậu hãy quay về đi, Bình. Đừng nói với ai đã gặp ta. Ta sẽ về thành sớm thôi.”

Bình nhìn sâu vào mắt Nam. Sự im lặng kéo dài tưởng chừng như vô tận. Bình là người từng được Nam cứu mạng trong một trận diễn tập, cậu mang ơn anh sâu nặng. Nhưng Bình cũng là một người lính yêu nước đến cuồng tín.

“Phó lãnh binh…” Bình nói, giọng khàn đặc, “Người ta nói trên núi có một bóng ma mặc váy trắng. Lão Quàng đã xuống núi và bắt đầu kể những câu chuyện lạ lùng. Ông hãy cẩn thận. Nếu tôi tìm thấy thứ không nên thấy, tôi sẽ không thể nương tay, dẫu đó là ông.”

Bình quay người, ra hiệu cho toán lính đi hướng khác. Nhật Nam đứng chết trân trong ngõ nhỏ. Đòn cảnh cáo của Bình còn nặng nề hơn cả lời đe dọa của Lão Quàng. Anh nhận ra rằng, sự bao che của Bình chỉ là tạm thời, và sự hoài nghi đã bắt đầu gieo mầm trong lòng những người đồng đội thân thiết nhất.

Anh tiếp tục băng qua xóm chài, lao vào rừng sâu phía bên kia. Địa hình ở đây dốc hơn, với những hốc đá lởm chởm và những rặng mây đầy gai. Nam cảm thấy mồ hôi chảy ròng ròng trên sống lưng, thấm đẫm tấm mật lệnh trong ngực áo. Anh ghét bản thân vì đã lừa dối Bình, ghét sự hèn nhát đang dần chiếm lấy tâm trí mình.

Khi lên đến am nhỏ, vị sư già nhìn Nam bằng ánh mắt thấu thị. Ông không hỏi gì, chỉ lặng lẽ bốc cho anh một gói thuốc lá mạnh và một ít cao dán.

“Cái gì đến sẽ phải đến, thí chủ ạ,” vị sư nói khi đưa gói thuốc, “Cứu một mạng người là đại đức, nhưng cứu một kẻ thù là đại nạn. Thí chủ có đủ sức gánh vác cái nạn này không?”

Nam cầm gói thuốc, tay anh run nhẹ. “Tôi không biết, thưa thầy. Tôi chỉ biết mình không thể nhìn cô ấy chết.”

Anh quay trở về Đỉnh Gió khi mặt trời đã bắt đầu khuất sau dãy núi phía Tây. Bóng tối ập xuống nhanh chóng, mang theo cái lạnh ẩm ướt của đại ngàn. Khi gần đến lán trại, Nam phát hiện ra những dấu vết lạ trên mặt đất. Những vết ủng lớn, nặng nề của lính Pháp.

Anh lao vào lán. Isabelle vẫn nằm đó, nhưng chiếc túi da vẽ — vật phẩm quan trọng nhất — đã bị xáo trộn. Một vài bức phác thảo bị rơi ra ngoài, nằm chơ vơ trên nền đất ẩm. Có ai đó đã ở đây. Quân Pháp? Hay là toán lính của Bình đã âm thầm bám theo anh?

Nam quỳ xuống, nhặt những bức tranh lên. Một bức vẽ khuôn mặt anh, dẫu chỉ là những nét phác thảo bằng than đen, nhưng ánh mắt trong tranh chứa đựng một nỗi sầu muộn mà chính Nam cũng không nhận ra ở mình. Một vệt máu đỏ từ vai Isabelle đã thấm vào góc bức tranh, trông như một giọt lệ bằng máu.

Anh nhìn Isabelle. Cô vẫn đang vật vã trong cơn sốt, đôi môi mím chặt như đang cố kìm nén một tiếng kêu cứu. Nhật Nam nhận ra, cái giá phải trả cho sự lương thiện của anh đang lớn dần lên sau mỗi giờ trôi qua. Không chỉ là sự phán xét của dân làng, sự truy đuổi của quân Pháp, sự nghi ngờ của đồng đội, mà giờ đây còn là một cuộc đấu trí mà anh đang ở thế hạ phong hoàn toàn.

Anh lấy gói thuốc lá, bắt đầu sắc thuốc trên ngọn lửa nhỏ. Khói thuốc đắng ngắt bay lên, hòa vào sương đêm Sơn Trà. Nam nhìn thanh trường đao đặt bên cạnh. Lưỡi thép lạnh lẽo phản chiếu ánh lửa bập bùng, nhắc nhở anh rằng chiến tranh vẫn đang ở rất gần.

Đêm đó, Nam không ngủ. Anh ngồi canh bên cửa lán, tay nắm chặt chuôi đao, mắt nhìn trừng trừng vào bóng tối mênh mông. Anh biết Bình sẽ không dừng lại. Lão Quàng sẽ tiếp tục kể chuyện. Và những họng súng của hạm đội ngoài khơi sẽ không im lặng mãi.

Chiếc túi da dính máu nằm cạnh Isabelle như một quả bom nổ chậm. Nhật Nam chạm tay vào lớp da thuộc sần sùi, cảm nhận được hơi lạnh của cái chết và hơi ấm của nghệ thuật đang giao thoa. Anh biết, “khẩu súng” này sớm muộn gì cũng sẽ nổ, và khi đó, anh sẽ phải đối mặt với sự lựa chọn cuối cùng: Tổ quốc hay Tình người?

Tiếng ve sầu trên đỉnh Gió bỗng im bặt, nhường chỗ cho tiếng sóng vỗ rì rào từ phía bãi Tiên Sa. Giữa sự tĩnh lặng đáng sợ ấy, Nhật Nam cảm thấy mình nhỏ bé vô cùng, một hạt cát giữa cơn bão tố của thời đại, đang cố gắng giữ lấy một đóa hoa sim tím sắp tàn.

 

 

Chương 5: Vũng Lầy Của Những Giấc Mơ Sai Lệch

Sương mù buổi sớm ở vùng cửa biển Đà Nẵng không tan đi mà cứ quánh lại, phủ lên vạn vật một lớp màng đục ngầu, ẩm ướt. Trong hang đá tạm bợ trên đỉnh Gió, Trần Nhật Nam ngồi nhìn ngọn lửa nhỏ đang thoi thóp giữa những thanh củi ướt. Mùi lá thuốc đắng ngắt quyện với mùi hơi đất bốc lên sau cơn mưa tạo thành một thứ hỗn hợp nồng nặc, bủa vây lấy khứu giác.

Nam đưa tay xoa nhẹ thái dương. Đêm qua anh gần như không chớp mắt. Mỗi tiếng lá rụng, mỗi tiếng gió rít qua khe đá đều khiến tay anh vô thức tìm đến chuôi thanh trường đao. Lưỡi thép lạnh lẽo ấy hiện là vật duy nhất gắn kết anh với thực tại của một võ tướng, dù lúc này anh trông chẳng khác gì một kẻ tiều phu thất thế.

Anh nhìn sang Isabelle. Cô họa sĩ đang ngủ, nhưng chân mày vẫn khẽ chau lại, đôi môi mấp máy những âm từ Pháp quốc xa lạ. Chiếc khăn lụa tơ tằm băng trên vai cô đã sờn rách hẳn, những sợi tơ bị rút ra, tơi tả như niềm tin của Nam lúc này. Anh tự hỏi, ở quê nhà Quảng Nam, mẹ anh có đang ngồi bên thềm nhà nhìn về hướng biển mà lo lắng cho đứa con trai duy nhất? Cha anh, ông đồ già đã khuất, liệu có thất vọng khi thấy Nam dùng sự tinh nhuệ mà triều đình rèn giũa để bao che cho một nữ nhân ngoại bang?

“Thưa cha, con không phản bội,” Nam thầm thì, giọng anh lạc đi giữa tiếng gào thét của biển ngoài kia. “Con chỉ là… không thể để cái đẹp bị vùi dập trong bùn máu.”

Khoảng gần trưa, khi mặt trời chỉ là một quầng sáng mờ nhạt sau lớp mây chì, một bóng người thấp thoáng xuất hiện bên bìa rừng dẻ dại. Nam lập tức đứng bật dậy, thanh đao tuốt ra khỏi bao, ánh thép xanh biếc hắt lên vách đá một tia sáng lạnh lùng.

“Thầy Đội Nam, là tôi đây! Đừng ra tay!”

Tiếng kêu khàn đặc của Lão Quàng vang lên. Lão bước ra khỏi màn sương, hơi thở dồn dập, vai khoác chiếc giỏ mây trống rỗng. Lão Quàng không nhìn Nam, lão nhìn về hướng thành Điện Hải, mắt nheo lại đầy vẻ kinh lờ sợ hãi.

“Lão lại đến đây làm gì?” Nam hạ đao, nhưng sự cảnh giác vẫn căng như dây cung.

Lão Quàng ngồi bệt xuống một tảng đá, lấy vạt áo chàm quẹt mồ hôi trên trán. “Thầy Nam, quân Pháp đang đổ bộ rầm rộ phía Tiên Sa. Nhưng chuyện đó không đáng sợ bằng việc lính triều đình đang bắt đầu thanh trừng nội bộ. Cậu Bình… người của thầy ấy, đang dẫn toán nghĩa dũng tiến đánh lên phía đỉnh Gió này. Họ nghe tin ‘bóng ma’ ở đây chính là con gái của quan quân Lang Sa.”

Lão Quàng ghé sát lại, mùi thuốc lào nồng nặc sực vào mũi Nam. “Tôi vừa nghe ngóng được từ mấy người đi gác, quân triều đình sắp dùng hỏa công đốt cả khu rừng phía Tây này để tìm kẻ lạ. Chỉ có một lối duy nhất là an toàn: vùng đầm lầy phía Bắc Sơn Trà. Nơi đó bùn lầy nước đọng, quân Pháp với súng ống nặng nề không bao giờ dám bén mảng tới. Lính triều đình cũng sợ khí độc vùng đó mà tránh xa. Thầy đưa cô ta xuống đầm lầy đi, trú ẩn ở những bụi dừa nước rồi đợi thuyền chài của người quen tôi đón.”

Nam lặng người đi. Thông tin của Lão Quàng nghe thật hợp lý. Quân Pháp vốn sợ bệnh sốt rét và bùn lầy ở phương Đông, còn lính triều đình thì đang tập trung hỏa lực vào rừng rậm. Đầm lầy phía Bắc là một vùng đất chết đối với quân đội chính quy, nhưng đối với một kẻ thạo địa hình như Nam, đó có thể là cơ hội sống duy nhất cho Isabelle.

“Lão chắc chắn phía đó không có quân binh chứ?” Nam hỏi, mắt nhìn trừng trừng vào Lão Quàng.

“Tôi thề trên danh dự của tổ tiên mình! Tôi là kẻ hái thuốc, tôi biết đâu là chỗ đất lành, đâu là đất dữ. Thầy Nam, thầy phải đi ngay, khói lửa sắp bén tới nơi rồi.”

Quyết định được đưa ra trong sự vội vã. Nam dìu Isabelle đứng dậy. Cô vẫn còn yếu, bước chân loạng choạng. Nam lấy chiếc túi da thuộc dính máu khoác lên vai mình, tay kia dìu chặt cô gái Pháp. Anh nhìn lán trại lần cuối, rồi hướng về phía Bắc — nơi có vùng đầm lầy u ám đang chờ đợi.

Hành trình di chuyển chậm chạp đến phát điên. Càng xuống gần vùng trũng, không khí càng đặc quánh mùi sình lầy và xác thực vật phân hủy. Những tán dừa nước cao quá đầu người, che khuất mọi tầm nhìn. Chân họ lún sâu vào lớp bùn đen dẻo quạnh, mỗi bước nhấc lên đều phát ra tiếng xọp xẹp nặng nề.

Isabelle nhìn xung quanh với vẻ kinh hoàng. Đối với một người lớn lên ở những thành phố hoa lệ của Pháp, nơi này chẳng khác nào địa ngục. Cô bám chặt lấy cánh tay của Nam, chiếc túi vẽ cọ vào sườn phát ra tiếng sột soạt lạc lõng.

“Nam… c’est dangereux?” (Nam… nơi này nguy hiểm lắm phải không?) cô hỏi bằng giọng run rẩy.

Nam không hiểu lời cô, anh chỉ nắm chặt lấy bàn tay lạnh ngắt của nàng, cố giữ cho nàng không ngã xuống những hố bùn sâu. Anh tin chắc rằng sự im lặng đáng sợ của đầm lầy này chính là tấm khiên bảo vệ tốt nhất. Không ai điên rồ đến mức đưa quân vào đây.

Nhưng Nam đã sai.

Một sai lầm nảy sinh từ sự chủ quan về kỹ thuật của đối phương. Nam không biết rằng, hạm đội Pháp mang theo những chiếc thuyền đáy phẳng cỡ nhỏ, được thiết kế riêng để tuần tiễu vùng sông nước nội địa. Và quan trọng hơn, hạm đội của Đô đốc Rigault de Genouilly đang khát khao tìm lại Isabelle hơn bất cứ mật lệnh quân sự nào.

Khi họ tiến vào giữa lòng đầm lầy, nơi những bụi dừa nước dày đặc nhất, nhịp điệu của rừng bỗng chốc thay đổi. Tiếng ve sầu đột ngột im bặt. Tiếng chim bói cá lặn xuống nước không còn vang lên.

Nhật Nam khựng lại. Một linh cảm không lành chạy dọc sống lưng, lạnh lẽo hơn cả nước bùn dưới chân. Anh ngửi thấy một mùi hương lạ, không phải mùi bùn, không phải mùi dừa nước. Đó là mùi của mỡ máy và dầu hỏa — thứ mùi đặc trưng của những động cơ hơi nước phương Tây.

“Chết tiệt!” Nam rít qua kẽ răng.

Từ phía sau những tán dừa nước xanh ngắt, một chiếc thuyền sắt đáy phẳng lù lù hiện ra. Tiếng máy nổ nhỏ nhưng đều đặn như nhịp tim của một con quái vật sắt. Trên thuyền, bốn người lính Pháp trong bộ quân phục xanh sẫm, tay cầm súng trường nạp đạn nhanh, đang quét ánh mắt lạnh lùng qua từng lùm cây.

Dẫn đầu không phải là một quân nhân, mà là một người đàn ông trung niên mặc áo choàng xám, gương mặt hốc hác nhưng đôi mắt rực lên sự điên cuồng. Đó là bác sĩ de Lavergne — cha của Isabelle. Ông cầm một chiếc ống nhòm viễn kính, tay run lên bần bật.

“Isabelle! Isabelle!” Tiếng gọi của ông xé toạc sự tĩnh lặng của đầm lầy, giọng nói chứa đầy sự đau đớn và hy vọng.

Isabelle nghe thấy tiếng cha mình. Cô đứng sững lại, đôi mắt xanh bừng sáng. “Papa! Papa!”

Cô định lao ra khỏi bụi dừa nước, nhưng Nhật Nam đã kịp thời kéo nàng lại, bịt chặt lấy miệng cô.

“Suỵt! Đừng!” Nam thầm thì, mắt anh liếc thấy những họng súng của lính Pháp đang nhắm về phía tiếng động.

Tình thế chuyển từ tĩnh lặng sang kịch tính tột độ chỉ trong chớp mắt. Lão Quàng đã đưa anh vào một cái bẫy hoàn hảo. Vùng đầm lầy này không phải là nơi an toàn cho người bản địa, mà là một lối vào sâu từ phía biển mà quân Pháp đã thăm dò kỹ lưỡng từ trước bằng những chiếc thuyền công nghệ mới. Thông tin về việc lính triều đình hỏa công rừng rậm có lẽ chỉ là mồi nhử để đẩy anh xuống đây.

“Lính Pháp đổ bộ lên đầm lầy…” Nam nhận ra sai lầm chết người của mình. Anh đã đánh giá thấp đối phương và quá tin vào một lời khuyên từ kẻ ngoại cuộc.

Chiếc thuyền sắt đang tiến lại gần hơn. Tiếng máy nổ pành pành giờ đây nghe như tiếng súng nã vào tim Nam. Nếu anh để Isabelle ra ngoài, cô sẽ an toàn, nhưng anh sẽ bị bắt hoặc bị bắn ngay tại chỗ. Nếu anh giữ cô lại và chạy trốn, họ sẽ nã pháo vào bụi cây, và cả hai sẽ trở thành xác không hồn dưới đáy vũng lầy này.

Nam liếc nhìn thanh trường đao. Anh biết mình không thể đối đầu với súng trường trên mặt nước sình lầy này.

“Chạy!” Nam quát khẽ, anh xốc Isabelle lên, bất chấp bùn lún quá gối, bắt đầu băng qua những rễ dừa nước chằng chịt.

Tiếng súng nổ vang. Một viên đạn sượt qua bả vai Nam, cắm phập vào thân cây dừa nước ngay cạnh đầu anh. Mùi khói súng nóng hổi sực vào mũi.

“Halte! Arrêtez-vous!” (Đứng lại! Dừng lại ngay!) tiếng lính Pháp thét lên.

Nhật Nam không ngoảnh đầu lại. Anh biết mỗi giây lúc này đều đáng giá bằng cả mạng sống. Bùn dưới chân níu kéo, không khí đặc quánh cản trở, nhưng bản năng của một võ tướng trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Anh dìu Isabelle vượt qua một con lạch nhỏ, bùn bắn tung tóe lên mặt, lên chiếc túi vẽ dính máu.

Isabelle vừa chạy vừa khóc, cô nhìn về phía cha mình đang dần khuất sau những tán lá, nhưng tay cô vẫn nắm chặt lấy tay Nam. Sự giằng xé giữa tình thâm và người ơn đang xé nát tâm can cô gái trẻ.

Đầm lầy phía Bắc Sơn Trà bỗng chốc trở thành một mê cung sinh tử. Tiếng máy nổ của thuyền sắt, tiếng gọi thất thanh của bác sĩ Lavergne, và tiếng súng trường nã liên hồi tạo nên một bản giao hưởng hỗn loạn giữa lòng đại ngàn hoang sơ.

Trần Nhật Nam nhận ra, anh không chỉ đang chạy trốn kẻ thù, mà đang chạy trốn khỏi chính sai lầm của bản thân. Anh đã đưa cô vào vũng lầy, và giờ đây, anh phải dùng chính máu mình để đưa cả hai thoát ra.

 

 

Chương 6: Lửa Đỏ Trên Mật Lệnh

Bùn đen dâng lên quá gối. Nặng nề. Đặc quánh.

Trần Nhật Nam xốc Isabelle lên vai. Lồng ngực anh rát như có than hồng đang cháy phía trong. Tiếng máy nổ pành pành của chiếc thuyền sắt phía sau đã sát sạt. Mùi dầu khét lẹt lấn át cả mùi bùn thối. Một viên đạn sượt qua vành tai Nam. Tiếng rít xé gió nghe lạnh buốt.

“Arrêtez! Lâchez-la!” (Đứng lại! Thả con bé ra!)

Tiếng gào của bác sĩ Lavergne khản đặc. Nam không quay đầu. Anh biết nếu dừng lại, lưỡi lê của lính Pháp sẽ không cho anh cơ hội giải thích. Đầm lầy dừa nước này không còn là lối thoát. Nó là cái bẫy. Một cái bẫy mà Lão Quàng đã dựng lên bằng sự thấu hiểu sự ngây thơ của một võ tướng trẻ.

Nam khụy xuống. Một hố bùn sâu hút lấy chân phải của anh. Isabelle ngã nhào ra khỏi vai Nam. Cô họa sĩ thét lên một tiếng kinh hoàng khi nửa người chìm trong dòng nước đen đục. Nam nghiến răng, dùng hết sức bình sinh kéo nàng dậy. Bả vai anh — nơi viên đạn ban nãy sượt qua — bắt đầu phun máu, nhuộm đỏ một mảng áo chàm.

Sức lực của Nam đang cạn dần. Anh nhận ra sự thật cay đắng: sự tự tin của anh vào địa hình, vào lòng người bản địa bấy lâu nay chỉ là ảo tưởng. Anh không thể thắng được công nghệ hơi nước của Pháp trên vùng nước nông này. Và anh cũng không thể thắng được sự phản trắc của một kẻ mà anh nghĩ rằng mình nợ ân tình.

Trong lúc tuyệt vọng nhất, Nam chợt nhớ tới tờ mật lệnh chữ Nôm trong ngực áo. Nó đang ướt sũng. Nó là vật phẩm duy nhất còn lại đại diện cho mối liên kết giữa anh và triều đình. Nam định dùng nó để làm mồi lửa, tạo một màn khói che mắt lính Pháp trước khi cả hai bị bắt.

Anh rút tờ giấy ra. Những nét mực tàu đen nhánh vốn dĩ oai nghiêm giờ đây nhòe nhoẹt. Nam vô thức lướt mắt qua những dòng chữ mà trước đây anh chỉ dám đọc lướt vì tôn kính tuyệt đối với cấp trên.

Đôi mắt anh mở to. Đồng tử co rụt lại.

Mật lệnh không viết về một cuộc phản công.

“Phó lãnh binh Nhật Nam bằng mọi giá dẫn dụ địch vào thung lũng sườn núi… Ngay khi địch lọt vào, các đội hỏa công phía đỉnh sẽ phóng hỏa toàn bộ. Tiêu diệt cả quân lẫn dân vùng đệm để tạo thế vườn không nhà trống. Tuyệt đối không để một ai thoát ra.”

Nam sững sờ. Một cơn chấn động tâm linh còn khủng khiếp hơn cả tiếng súng trường vừa nổ. Niềm tin sắt đá từ chương một về sự chính nghĩa của triều đình, về việc mình đang chiến đấu để bảo vệ dân làng, bỗng chốc tan vỡ thành nghìn mảnh.

Hóa ra, anh không phải là một anh hùng được giao trọng trách. Anh chỉ là một mồi nhử. Một vật hy sinh rẻ mạt. Và những người dân chài ở Điện Hải, những người như Bình, như mẹ anh, như lão Quàng… tất cả đều nằm trong danh sách “tiêu diệt” để làm chậm bước chân giặc. Triều đình mà anh tôn thờ sẵn sàng thiêu rụi chính con dân của mình để giữ lại danh tiếng của những bức tường thành đã mục nát.

“Chết tiệt…” Nam cười sặc sụa, một tiếng cười mang vị mặn của máu và vị đắng của sự phản bội.

Chiếc thuyền sắt chỉ còn cách mười mét. Bác sĩ Lavergne đã đứng hẳn lên mũi thuyền, tay vươn ra. Các họng súng trường của lính Pháp đã khóa chặt mục tiêu. Nam nhìn tờ mật lệnh, rồi nhìn sang Isabelle đang run rẩy nắm lấy vạt áo mình.

Anh phải trả giá. Trả giá cho sự ngây thơ của mình.

Nam không đốt mật lệnh. Anh cuộn tròn nó lại, nhét vào khe hở của một rễ cây dừa nước lâu năm. Anh nhìn Isabelle, ánh mắt anh giờ đây không còn sự sầu muộn của một kẻ sĩ, mà là sự quyết liệt của một người đã không còn gì để mất.

“Isabelle… nhìn tôi.”

Nàng ngước lên. Khuôn mặt Nam vấy đầy bùn, nhưng đôi mắt anh rực sáng như lửa. Anh nắm lấy chiếc túi da vẽ dính máu của nàng — vật phẩm thiêng liêng nhất lúc này. Nam mở túi, rút ra một cuộn pháo hiệu cầm tay mà anh đã lấy được từ kho vũ khí ở Điện Hải trước khi trốn chạy. Đây là món đồ anh định dùng để liên lạc với Bình, nhưng giờ đây nó sẽ phục vụ một mục đích khác.

Anh giật kíp.

Một cột khói màu cam rực rỡ tung lên giữa đầm lầy xanh ngắt.

Ngay lập tức, từ phía đỉnh Sơn Trà, những mũi tên lửa bắt đầu bay xuống. Đúng theo mật lệnh, quân hỏa công phía trên đã nhìn thấy tín hiệu và bắt đầu hành động. Nhưng họ không bắn vào tàu Pháp. Họ bắn vào chính vùng đầm lầy và những làng chài ven núi.

“Không! Dừng lại!” Nam thét lên, nhưng tiếng gào của anh bị nuốt chửng bởi tiếng nổ của những thùng dầu hỏa công được ném xuống.

Lửa bắt đầu bùng lên trên tán dừa nước. Khói đen mù mịt bao phủ lấy chiếc thuyền sắt của Pháp. Bác sĩ Lavergne thét lên kinh hoàng khi thấy ngọn lửa từ phía quân Việt đang thiêu rụi mọi thứ trên đường đi của nó, không phân biệt địch ta.

Sự hỗn loạn bao trùm. Những người lính Pháp loay hoay xoay thuyền tránh những bụi dừa đang cháy rụi. Tầm nhìn của họ bị xóa sổ hoàn toàn bởi khói đặc.

Nam nắm lấy tay Isabelle. Đôi bàn tay nàng lạnh toát.

“Chạy!”

Lần này, họ không chạy trốn lính Pháp. Họ chạy trốn khỏi ngọn lửa của chính dân tộc Nam.

Từng bước chân của Nam lún sâu hơn, đau đớn hơn. Vết thương trên vai anh phun máu thành dòng, thấm đẫm vào túi vẽ của Isabelle. Anh cảm thấy bóng tối đang sụp xuống trước mắt. Mọi giải pháp anh đưa ra đều dẫn đến một thảm họa lớn hơn. Anh cứu Isabelle, nhưng tín hiệu pháo của anh đã kích hoạt cuộc thảm sát chính những người dân của mình sớm hơn dự kiến.

Cái giá của sự sống cho cô họa sĩ là hơi thở của một làng chài.

Họ băng qua màn khói đỏ rực. Tiếng nổ của dừa nước cháy nghe như tiếng đại bác. Nam nhìn thấy những mái nhà tranh ở phía xa bắt đầu bốc cháy. Tiếng la thét của dân chài vọng lại, xé nát tâm can anh. Bình… mẹ… tất cả đang ở trong ngọn lửa ấy.

Nam khụy xuống bên bờ con lạch lớn dẫn ra biển. Isabelle đỡ lấy anh. Cô nhìn thấy tờ mật lệnh nhô ra khỏi khe rễ cây phía sau, giờ đã bị lửa bén vào một góc, cháy sém. Cô không hiểu chữ Nôm, nhưng cô thấy gương mặt sụp đổ của Nam khi nhìn vào nó.

“Nam! Papa…” Isabelle chỉ về phía chiếc thuyền sắt đang bị lửa vây khốn giữa đầm lầy.

Nam nhìn về phía đó. Bác sĩ Lavergne đang cố gắng dập lửa trên mạn thuyền. Nam nghiến răng. Anh nhặt một cành cây lớn, dùng hết sức lực cuối cùng đẩy chiếc bè gỗ nhỏ vốn dùng để chở dừa nước neo gần đó về phía con tàu của người Pháp.

“Đi đi!” Nam quát bằng tiếng Việt, tay đẩy Isabelle về phía chiếc bè.

Nàng khóc, ôm chặt lấy anh. Nhưng Nam đẩy nàng ra. Anh biết nếu nàng ở lại, nàng sẽ chết trong đám cháy này. Và nếu anh đi cùng, anh sẽ không bao giờ có thể đối diện với linh hồn của những người dân chài đang gào khóc phía kia.

Isabelle ngã lên bè. Nam dùng trường đao chém đứt dây neo. Chiếc bè trôi theo dòng nước về phía khói sương mờ ảo của cha nàng.

Nam đứng lại giữa bờ đầm lầy đang bùng cháy. Máu từ vai anh chảy xuống cát, hòa vào nước đầm lầy đen đục. Anh cầm tờ mật lệnh đã cháy sém một nửa, nhìn những con chữ “Tuyệt đối không để một ai thoát ra” đang bị ngọn lửa liếm dần.

Niềm tin từ chương một về một triều đình chính nghĩa đã tro bụi.

Nam quay lưng lại với biển, hướng về phía làng chài đang ngập trong lửa đỏ. Anh sẽ quay lại đó. Không phải để chiến đấu cho nhà Nguyễn. Mà để cứu lấy những gì còn sót lại từ sai lầm của chính mình.

Khói đen che khuất bóng lưng cô độc của người lính.

 

 

Chương 7: Tro Tàn Của Lòng Trung Quân

Đêm phủ xuống bán đảo Sơn Trà bằng một bức màn khói xám xịt và mùi tử khí đặc quánh. Gió biển không còn mang theo vị mặn mòi tẩy rửa tâm hồn, mà chỉ rít lên những tiếng rền rĩ qua những thân dừa nước cháy sém, đổ gục xuống mặt đầm lầy như những bộ xương khô của một thời đại vừa khai tử.

Trần Nhật Nam quỳ xuống bên mép lạch nước đen ngòm. Isabelle đã đi rồi. Chiếc bè gỗ chở nàng đã tan vào màn khói xám phía cửa biển, mang theo hơi ấm cuối cùng của một nhân tính mà anh hòng cứu vãn. Giờ đây, chỉ còn lại mình anh. Một mình với bóng tối, với lửa đỏ vẫn đang âm ỉ gặm nhấm những mái nhà tranh phía xa, và với một nỗi đau thể xác đang bắt đầu trỗi dậy, tàn nhẫn và đều đặn như nhịp gõ của thần chết.

Vết thương trên vai phải của Nam — nơi viên đạn sượt qua lúc chiều — giờ không còn là một vệt rát bỏng đơn thuần. Nó đã tấy sưng, chuyển sang màu tím thẫm dị vật. Máu đã ngừng chảy thành dòng nhưng lại đặc quánh lại thành một lớp vảy đen kịt, dính chặt lớp vải áo chàm vào thịt da. Mỗi cử động nhỏ của cánh tay đều khiến những dây thần kinh như bị ai dùng kìm rứt xé. Cơn sốt bắt đầu tấn công Nam, khiến tầm nhìn của anh nhòe đi, biến những đống tro tàn xung quanh thành những hình thù ma quái đang nhảy múa.

Anh đưa bàn tay trái run rẩy vào ngực áo, rút ra tờ mật lệnh đã cháy sém một nửa. Những con chữ Nôm còn sót lại — “Sát tận”, “Tuyệt đối” — như những con rết đen sì đang bò trên mảnh giấy nhăn nhúm, nhòe nhoẹt vì nước bùn và mồ hôi. Nam siết chặt tờ giấy trong lòng bàn tay, cảm thấy một sự ghê tởm trào dâng. Đây là thứ mà anh đã thề trung thành? Đây là “văn hiến” mà anh đã dùng cả thanh xuân để bảo vệ?

Một ký ức từ mười lăm năm trước bỗng hiện về, rõ nét đến đau đớn giữa cơn mê sảng.

*Đó là một buổi chiều mưa tại làng quê Duy Xuyên. Nam lúc ấy mười tuổi, ngồi dưới chân cha — ông đồ già nghiêm nghị nhưng có đôi mắt hiền từ. Cha cầm tay Nam, dùng chiếc bút lông đã mòn cán vẽ lên tờ giấy bản một chữ “Trung” (忠).

“Trung là gì hả cha?” cậu bé Nam hỏi, đôi mắt lấp lánh sự ngưỡng mộ.

Cha nhìn Nam, giọng ông trầm ấm quyện vào tiếng mưa rơi trên mái lá: “Trung là lòng ngay thẳng, là đặt trái tim mình (Tâm – 心) vào chính giữa (Trung – 中). Con trung với vua là tốt, nhưng đừng quên vua cũng chỉ là một người. Con phải trung với Đất, trung với Dân. Lòng trung mà thiếu đi Nhân tính (人) thì chỉ là lưỡi đao của kẻ đồ tể mà thôi. Nhớ lấy, Nhật Nam. Sau này nếu con cầm kiếm, hãy hỏi xem trái tim con đang đặt ở đâu.”*

“Trái tim con ở đâu… thưa cha?” Nam thầm thì, một nụ cười đắng chát hiện ra trên đôi môi nứt nẻ.

Anh nhìn lại xóm chài đang bị ngọn lửa liếm trọn. Những tiếng thét không còn nữa. Chỉ còn tiếng nổ lách tách của tre nứa bị thiêu rụi và tiếng xào xạc của gió rừng. Lòng trung của anh đã đặt sai chỗ. Anh đã đặt nó vào những bức tường thành Điện Hải lạnh lẽo, vào những mệnh lệnh vô hồn từ kinh đô xa xôi, để rồi chính đôi tay này — qua pháo hiệu ấy — đã ném mồi lửa vào nơi cha anh dạy phải bảo vệ.

Nam gắng gượng đứng dậy. Đôi chân anh như không còn thuộc về cơ thể, nặng nề như hai cột chì lún sâu xuống cát. Anh lết đi về phía ngôi làng. Anh không tìm thấy gì ngoài những xác chết cháy xém của gia súc và những người dân tội nghiệp không kịp chạy thoát. Một người đàn bà nằm sấp bên bậu cửa đã sập, tay vẫn còn vươn ra như muốn che chở cho đứa con nhỏ đã bất động bên dưới.

Sự im lặng bao trùm không gian đáng sợ hơn cả tiếng đại bác. Nó là một sự tĩnh lặng của sự chối bỏ. Mảnh đất này đang chối bỏ anh. Những linh hồn này đang quay lưng lại với người lãnh binh của họ.

“Có ai không?” Nam thét lên, nhưng giọng anh chỉ là một tiếng khàn đục rồi bị gió biển nuốt chửng.

Đột nhiên, từ phía sau một gốc đa già đã bị cháy rụi một nửa, một bóng người loạng choạng hiện ra. Nhật Nam lập tức nắm lấy chuôi thanh trường đao theo bản năng lính trật. Nhưng khi lưỡi thép vừa ra khỏi bao một phân, anh đã khựng lại.

Đó là Bình.

Người lính trẻ, người thuộc cấp luôn nhìn anh với ánh mắt sùng kính, giờ đây trông không còn ra hình người. Nửa khuôn mặt Bình đã bị lửa liếm qua, da thịt phồng rộp, đỏ hỏn đến kinh người. Một cánh tay cậu buông thõng, xương vai đã bị mảnh pháo đánh nát. Bình nhìn Nam bằng một con mắt còn lại — con mắt ấy không có sự kinh ngạc, chỉ có một nỗi thất vọng sâu thẳm và một ngọn lửa thù hận đang âm ỉ cháy.

“Phó… Phó lãnh binh…” Bình thều thào, mỗi lời nói ra như khiến vết thương trên mặt cậu nứt toác. “Ông… ông đã làm gì?”

Nam buông chuôi đao. Thanh trường đao — vật phẩm tượng trưng cho danh dự của anh — rơi xuống cát với một tiếng kịch nặng nề. Lưỡi đao đã sứt mẻ sau những ngày băng rừng, giờ bám đầy bụi tro, trông rẻ rúng và vô dụng.

“Bình… ta không định… ta không biết mật lệnh lại là…” Nam nghẹn ngào, bàn tay anh vươn ra định đỡ lấy Bình nhưng cậu lùi lại một bước, sự kinh tởm hiện rõ trên khuôn mặt biến dạng.

“Ông đã cứu nó… con bé tóc đỏ đó.” Bình cười, một tiếng cười rách nát như tiếng xé vải. “Lão Quàng nói đúng. Ông bị quỷ ám rồi. Ông nã pháo hiệu để cứu một đứa giặc, trong khi mẹ tôi… anh em tôi… họ đang chờ ông ở Điện Hải để tử thủ. Ông biết không? Khi lửa bốc lên từ phía rừng, họ vẫn hô vang tên ông. Họ nghĩ ông đang báo hiệu để phản công…”

Bình quỵ xuống, đôi mắt nhìn vào tờ mật lệnh cháy sém vẫn còn trong tay trái của Nam.

“Triều đình bỏ dân. Còn ông… ông bỏ cả Dân lẫn Quân. Nhật Nam, ông không còn là người của đất này nữa.”

Bình dùng chút sức tàn cuối cùng, nhổ một ngụm nước bọt lẫn máu xuống trước mũi giày của Nam rồi lịm đi giữa đống tro tàn.

Nam đứng đó, cô độc hoàn toàn. Sự cô lập không đến từ việc anh ở một mình giữa rừng sâu, mà nó đến từ việc mọi điểm tựa tinh thần của anh đã sụp đổ. Bình — người anh em, người đồng đội cuối cùng — đã khước từ anh. Lão Quàng đã phản bội anh bằng những thông tin sai lệch để đẩy anh vào bẫy. Triều đình đã lừa dối anh bằng một mật lệnh giết người. Và ngay cả người con gái anh liều mạng cứu giúp, giờ cũng đã ở phía bên kia chiến tuyến.

Anh là một bóng ma. Một kẻ phản quốc trong mắt triều đình, một kẻ phản bội trong mắt đồng đội, và một kẻ tội đồ đối với dân gian.

Nam nhìn xuống vết thương trên vai. Cơn đau giờ đã lan lên tận cổ, khiến hơi thở của anh trở nên khò khè. Anh lấy thanh trường đao lên, nhưng không phải để chiến đấu. Anh dùng lưỡi đao lạnh lẽo cắt một vệt dài trên chiếc áo chàm, xé lấy một mảnh vải sạch hiếm hoi để băng lại vết thương một cách tạm bợ. Anh không còn thuốc của vị sư già, không còn sự chăm sóc nào ngoài ý chí sinh tồn đang dần lụi tắt.

Đêm về khuya, cái lạnh ẩm ướt của vùng đầm lầy Sơn Trà thấm qua lớp áo mỏng, làm Nam run lên bần bật. Anh tìm đến một hốc đá nhỏ gần làng chài, nơi mùi khói không còn quá nồng. Anh ngồi bó gối, nhìn lên bầu trời. Không có sao. Chỉ có những áng mây đen kịt lững lờ trôi, thỉnh thoảng ánh lên màu đỏ quạch từ những đống lửa vẫn chưa tắt hết phía chân trời.

Anh nhớ về chiếc túi vẽ của Isabelle. Lúc này chắc nàng đang được cha mình chăm sóc trên tàu chiến Pháp. Nàng sẽ vẽ gì tiếp theo? Liệu nàng có vẽ cảnh ngôi làng này bùng cháy? Liệu nàng có biết rằng, để nàng được sống, một cuộc đời khác của Nhật Nam đã chết hẳn?

“Sát tận…” Nam lặp lại từ đó trong vô vọng.

Anh rút tờ mật lệnh ra, lần này không phải để đọc, mà để châm vào một đống lá khô nhỏ bên cạnh. Ngọn lửa yếu ớt bùng lên, liếm trọn những con chữ tội lỗi ấy. Khi mẩu giấy cuối cùng biến thành tro xám bay vào hư không, Nam cảm thấy một sự đứt gãy hoàn toàn. Anh không còn gì để ràng buộc với quá khứ nữa. Không còn chức tước, không còn nhiệm vụ, không còn tổ quốc che chở.

Dưới ánh lửa tàn, Nam nhìn thấy một đóa hoa sim tím bị giẫm nát nằm ngay cạnh chân mình. Cánh hoa rũ rượi, tím tái trong bóng đêm, biểu tượng của Sơn Trà đã bị vấy bẩn bởi khói đạn.

Trần Nhật Nam nhắm mắt lại. Trong cơn mê man vì sốt, anh thấy mình lại là cậu bé mười tuổi ngồi trong gian nhà tranh, nghe cha giảng về chữ Nhân. Nhưng khuôn mặt cha bỗng biến thành khuôn mặt cháy rực của Bình, và tiếng mưa rơi biến thành tiếng đại bác gầm vang.

Mọi thứ đều tan biến. Chỉ còn lại sự tĩnh lặng đáng sợ của đêm khuya Sơn Trà, nơi một kẻ sĩ mang tâm hồn võ tướng đang nằm chờ chết, hoặc chờ để được tái sinh từ tro tàn của chính mình. Nhưng sự tái sinh ấy, dường như còn đau đớn hơn cả cái chết.

 

 

 

Chương 8: Lưỡi Thép Và Hơi Thở Cuối Cùng

Bình minh ngày thứ tư trên bán đảo Sơn Trà không rực rỡ. Nó hiện ra qua màn khói xám xịt của những làng chài đã hóa thành tro bụi, lờ mờ và nhợt nhạt như gương mặt của một kẻ vừa từ cõi chết trở về. Trần Nhật Nam nằm bất động trong hốc đá, hơi thở khò khè, nặng nề như tiếng bễ lò rèn đã rỉ sét. Cơn sốt đêm qua đã rút đi phần nào, nhưng nó để lại trong anh một sự rỗng tuếch kinh người, cả về thể xác lẫn linh hồn.

Vết thương trên vai phải giờ đây không còn đau nhói, nó đã chuyển sang trạng thái tê dại — một dấu hiệu đáng sợ của sự hoại tử. Nam nhìn xuống cánh tay mình, lớp vải áo chàm bết chặt vào da thịt bởi máu và mủ, mùi hôi hám sực lên khiến anh buồn nôn. Anh biết, nếu không xử lý ngay, anh sẽ không sống quá hoàng hôn hôm nay.

Anh nhìn ra phía cửa lạch, nơi hôm qua anh đã đẩy chiếc bè chở Isabelle đi. Nước thủy triều đang rút, để lại những bãi bùn đen nhầy nhụa và những thân dừa nước cháy đen trơ trọi. Giữa những rễ cây ngoằn ngoèo như xương xẩu ấy, một vật thể lạ đập vào mắt Nam. Nó không phải là một khúc gỗ, cũng không phải xác gia súc. Một màu nâu quen thuộc, lấp lánh dưới ánh sáng nhợt nhạt của buổi sớm.

Nhật Nam gồng mình, dùng cánh tay trái lành lặn chống xuống đất, kéo lê cơ thể kiệt quệ về phía đó. Mỗi bước nhích đi trên cát nóng và đá sỏi là một lần răng anh nghiến chặt đến mức tưởng như sắp vỡ vụn.

Đó là chiếc túi da thuộc của Isabelle.

Nó đã rơi khỏi bè khi va vào rặng đá ngầm, nằm kẹt giữa hai rễ dừa nước lớn. Lớp da nâu dính đầy bùn đỏ và những vệt máu khô của Nam — vết máu từ ngày đầu tiên anh cứu cô trên bãi Tiên Sa, giờ đã chuyển sang màu nâu đen xỉn. Nhật Nam run rẩy mở khóa túi. Bên trong, những tập giấy vẽ đã ướt sũng nước biển, mực nhòe nhoẹt. Nhưng thứ anh tìm thấy ở ngăn lót bí mật bên dưới mới chính là tia hy vọng cuối cùng.

Một bộ dụng cụ y tế bằng thép sáng loáng, được bọc cẩn thận trong tấm vải dầu.

Cha của Isabelle là một bác sĩ quân y, và dường như ông đã chuẩn bị cho con gái mình những thứ cần thiết nhất để sinh tồn. Có một con dao phẫu thuật nhỏ, một lọ cồn đặc, băng gạc và cả một lọ thuốc bột màu trắng. Nam nhìn bộ dụng cụ, đôi mắt anh rực lên một tia sáng lạnh lẽo. Anh biết mình phải làm gì. Một võ tướng có thể điều khiển hàng ngàn binh mã, nhưng lúc này, chiến trận quan trọng nhất chính là cuộc giải phẫu trên cơ thể mình.

Nam gom những nhành sim khô còn sót lại, dùng đá lửa nhóm một ngọn lửa nhỏ. Anh hơ lưỡi dao mỏng mảnh qua lửa cho đến khi nó ửng đỏ. Mùi thép nóng quyện với mùi lá rừng khô hăng nồng. Anh ngậm một cành cây mận khô vào miệng, nhắm mắt lại, rồi dứt khoát rạch một đường dài qua vết hoại tử trên vai.

Một tiếng rên nghẹn uất bị chặn lại bởi nhành cây. Mồ hôi vã ra như tắm, thấm đẫm tấm mật lệnh rách nát trong ngực áo. Nam nghiến răng, dùng kẹp thép gắp bỏ những phần thịt đã thối rữa, rồi đổ lọ cồn vào vết thương. Cảm giác như có hàng ngàn mũi kim nung đỏ đâm thẳng vào tận xương tủy. Anh đổ nốt lọ thuốc bột trắng vào, rồi dùng gạc trắng — thứ vật liệu xa xỉ của người phương Tây — băng chặt lại.

Khi nút thắt cuối cùng được siết chặt, Nam gục xuống cát, hơi thở dồn dập. Anh cảm thấy một luồng sinh khí mới, dù đau đớn, đang bắt đầu len lỏi vào huyết quản. Cái túi vẽ dính máu, thứ đã mang đến cho anh bao nhiêu tai họa, giờ đây lại chính là vật cứu mạng anh. Bí mật của “người bác sĩ” Pháp qua bàn tay của Isabelle đã trở thành chiếc phao cứu sinh cho người lính Việt.

“Phải sống…” Nam thầm thì. “Phải kết thúc chuyện này.”

Anh đứng dậy, sự kiên định trở lại trong ánh mắt. Nam nhìn thanh trường đao đặt bên cạnh. Đây là bảo vật của dòng họ Trần, biểu tượng cho quyền uy của một Phó lãnh binh. Nhưng lúc này, nó chỉ là một thanh sắt nặng nề và lạc hậu. Anh cần một thứ khác để có thể ngăn chặn cuộc thảm sát sắp tới khi hạm đội Pháp chính thức đổ bộ chiếm đóng làng mạc.

Nam lết bộ về phía triền núi phía Đông, nơi có ngôi miếu cổ của Lão Quàng. Lão già ấy đã phản bội anh, nhưng Nam biết lão vẫn đang lẩn quất đâu đó để thu lượm những gì còn sót lại sau đám cháy.

Khi Nam xuất hiện trước cửa miếu, Lão Quàng đang ngồi nhai trầu, tay lăm lăm cây cung gỗ. Nhìn thấy Nam vẫn còn sống, gương mặt lão co rúm lại vì kinh ngạc. Lão định đứng dậy chạy trốn, nhưng Nam đã nhanh hơn, anh phóng thanh trường đao cắm phập xuống trước mũi giày của lão.

“Ngồi xuống, lão Quàng!” Nam quát, giọng anh uy nghiêm đến mức khiến lão già run cầm cập.

“Thầy… thầy Đội Nam… thầy chưa chết sao?” Lão Quàng ấp úng, bãi nước trầu đỏ lòm chảy xuống cằm.

“Lão hận tôi vì tôi cứu kẻ tóc đỏ, hay lão hận vì tôi đã nhìn thấu sự hèn nhát của lão?” Nam bước tới, đôi mắt anh xoáy sâu vào tâm can lão thợ săn. “Lão biết quân Pháp sẽ đổ bộ qua đầm lầy. Lão biết mật lệnh là đốt làng. Lão chỉ muốn mượn tay người khác để xóa sổ cái làng chài này, để lão được yên thân hái thuốc trên núi, đúng không?”

Lão Quàng quỳ sụp xuống, đầu đập xuống đất lụp cụp. “Thầy ơi, tôi già rồi, tôi chỉ muốn sống… Quân Pháp nó mạnh quá, quân triều đình thì tàn ác quá… tôi biết làm sao!”

Nam nhìn lão, một sự khinh bỉ thoáng qua, nhưng anh lập tức trấn tĩnh. Anh cần lão. “Tôi không giết lão. Nhưng lão phải đưa cho tôi thứ mà lão đã giấu trong hang đá phía sau miếu. Thứ mà lão đã lấy trộm từ cái hầm lương của lính Pháp tuần trước.”

Lão Quàng khựng lại, mắt láo liên. “Thầy nói gì tôi không hiểu…”

Nam rút từ trong túi da của Isabelle ra một bức tranh. Đó là bức phác thảo Isabelle vẽ cảnh một toán lính Pháp đang bốc dỡ những hòm gỗ dài từ thuyền vào hang đá. “Cô gái đó đã vẽ lại tất cả. Đừng lừa tôi nữa. Đó là những khẩu súng trường kiểu mới và thuốc nổ.”

Lão Quàng nhìn bức tranh, rồi nhìn Nam. Lão nhận ra mình không còn đường lui. Nam không chỉ có gươm, anh còn có sự thấu thị của một người hiểu biết thời cuộc.

“Tôi đổi lấy cái gì?” Lão Quàng hỏi, bản tính tham lam trỗi dậy ngay cả trong lúc sợ hãi.

Nam nhìn thanh trường đao đang cắm dưới đất. Ánh mặt trời buổi trưa chiếu vào chuôi kiếm mạm bạc, phản chiếu hào quang tàn dư của một danh phận. Anh từ từ tháo tấm phù hiệu Phó lãnh binh bằng đồng trên ngực áo ra, đặt lên bàn đá.

“Thanh kiếm này, tấm phù hiệu này. Tất cả danh dự của Trần Nhật Nam này, tôi giao cho lão.” Nam nói, giọng anh bình thản như mặt nước hồ lặng sóng. “Kể từ giờ, không còn Phó lãnh binh Nhật Nam. Lão có thể đem nó đi bán, hoặc nộp cho lính Pháp để lấy tiền thưởng. Đổi lại, tôi lấy những khẩu súng đó.”

Lão Quàng nhìn thanh kiếm bảo vật. Đây là thứ quý giá nhất đối với một võ tướng, là mạng sống, là tổ tông. Việc Nam đem đổi nó chẳng khác nào anh tự xóa sổ tên mình khỏi gia phả, tự biến mình thành một bóng ma không tên tuổi giữa cuộc chiến.

“Thầy… thầy chắc chứ?” Lão Quàng run rẩy cầm lấy thanh kiếm.

“Đất này sắp mất, danh dự ảo có ích gì?” Nam quay lưng đi. “Chỉ có sự sống của con dân là thật. Đưa tôi vào hang.”

Sau một giờ đồng hồ luồn lách qua những khe đá hẹp phía sau miếu cổ, Nam đứng trước những hòm gỗ đóng dấu chữ Pháp. Anh bật nắp hòm. Năm khẩu súng trường Minié nạp đạn nhanh, sáng choáng và lạnh lẽo. Cạnh đó là những thùng thuốc nổ đen nhánh.

Đây là vũ khí của thời đại mới. Thứ mà Nam từng ao ước được nghiên cứu trong những đêm thức trắng đọc sách dịch. Anh cầm một khẩu súng lên, cảm nhận trọng lượng của thép và gỗ sồi. Nó nặng hơn thanh trường đao, nhưng sức mạnh của nó có thể thay đổi cục diện của một trận đánh lẻ.

Nam bắt đầu quá trình chuẩn bị. Anh tháo rời từng khẩu súng, lau chùi dầu mỡ, kiểm tra kim hỏa bằng sự tỉ mỉ của một thợ cơ khí lành nghề. Anh không còn là võ tướng cầm đao hét vang trận mạc. Anh đang trở thành một tay súng ẩn mình, một thợ săn công nghệ trong lòng đại ngàn.

Anh lấy những tập giấy vẽ ướt nhòe của Isabelle ra, dùng chúng làm vật đệm để gói những liều thuốc nổ. Mỗi bức tranh về một Đà Nẵng bình yên giờ đây được bọc quanh thứ vật chất tàn phá nhất. Một sự nghịch lý đau đớn, nhưng cần thiết.

“Isabelle, nếu cô thấy cảnh này, chắc cô sẽ hận tôi lắm,” Nam thầm nghĩ khi nhét một liều thuốc nổ vào túi da thuộc dính máu. “Nhưng tôi đang dùng chính cái đẹp của cô để cứu lấy mảnh đất mà cô yêu.”

Nam dành cả buổi chiều để chế tạo các bẫy thuốc nổ dọc theo con đường độc đạo dẫn từ bãi Tiên Sa lên đỉnh Sơn Trà. Anh biết toán quân Pháp do cha Isabelle dẫn đầu sẽ quay lại. Họ sẽ không bỏ cuộc. Và Bình, nếu cậu ta còn sống, cũng sẽ dẫn quân triều đình lên đây để thực hiện nốt mật lệnh hỏa công.

Anh đứng trên đỉnh Gió, nhìn xuống mặt biển. Sóng vẫn vỗ rì rào vào ghềnh đá. Chiếc túi da của Isabelle đeo chéo vai Nam, bên trong chứa đầy những dụng cụ tử thần và cả những bản phác thảo dở dang. Vết thương trên vai anh đã bớt nóng rát, nhường chỗ cho một sự lạnh lùng đến tột độ.

Nam kiểm tra khẩu súng trường cuối cùng. Anh nạp đạn. Tiếng tạch của khóa nòng vang lên khô khốc, báo hiệu sự kết thúc của một kỷ nguyên và sự bắt đầu của một cuộc chiến không khoan nhượng.

Anh không còn là Phó lãnh binh của triều đình Nguyễn. Anh không còn là người tình tiềm năng của một nữ họa sĩ Pháp. Anh chỉ là một người con của Đà Nẵng, đứng giữa tro tàn, tay cầm vũ khí của kẻ thù để bảo vệ hơi thở cuối cùng của quê hương.

“Đến đây,” Nam nhìn về phía những chiến hạm ngoài khơi đang bắt đầu hạ xuồng cứu sinh. “Sơn Trà sẽ không bao giờ thuộc về các người.”

Khói súng từ những trận pháo kích trước đó vẫn còn lảng vảng, nhưng trong mắt Nhật Nam lúc này, cảnh vật bỗng trở nên rõ nét lạ thường. Anh nhìn thấy từng ngọn cỏ sim, từng rặng đá, từng lối mòn như thể chúng đang thì thầm dẫn đường cho anh. Sự hy sinh danh dự để đổi lấy vũ khí đã giải phóng anh khỏi những xiềng xích của lòng trung mù quáng.

Nam bước vào bóng tối của rừng già, bắt đầu cuộc săn lùng cuối cùng, nơi anh vừa là con mồi, vừa là thợ săn, và là người viết nốt chương cuối cho bản tự khúc của núi rừng Sơn Trà.

 

 

 

Chương 9: Huyết Lệnh Giữa Ngàn Khơi

Mặt trời đứng bóng. Nắng đổ lửa xuống bãi Tiên Sa.

Dưới mặt biển xanh ngắt, ba chiếc xuồng cứu sinh của hạm đội Pháp bắt đầu tách khỏi soái hạm, xé sóng lao về phía chân núi Sơn Trà. Những mái chèo khua nước đều đặn, ánh lên sự lạnh lùng của kỷ cương quân đội phương Tây. Trên mỗi chiếc xuồng, họng súng trường nạp đạn nhanh Minié dựng đứng như những hàng rào thép di động.

Trần Nhật Nam nằm sấp trên mỏm đá cao nhất của Đỉnh Gió. Vai phải anh, nơi vừa bị rạch toác để nạo bỏ phần thịt hoại tử, đang nhói lên từng nhịp theo tiếng tim đập. Lớp băng gạc trắng muốt từ túi đồ của Isabelle đã thấm đẫm một vệt máu hồng nhạt, nhưng Nam không quan tâm. Đôi mắt anh khóa chặt vào chiếc ống nhòm viễn kính — thứ vật phẩm xa xỉ anh vừa học cách sử dụng.

Qua thấu kính, Nam nhìn thấy bác sĩ de Lavergne. Ông đứng ở mũi chiếc xuồng đầu tiên, gương mặt hốc hác, đôi mắt rực lên sự điên cuồng của một người cha mất con. Cạnh ông là sáu lính bộ binh Pháp, súng lăm lăm trên tay.

“Đến rồi,” Nam rít qua kẽ răng.

Anh buông ống nhòm, cầm lấy khẩu súng trường đầu tiên. Tiếng khóa nòng tạch tạch vang lên đanh gọn giữa không gian tĩnh mịch của núi rừng. Năm khẩu súng Minié đã được anh nạp đạn sẵn, đặt nằm ngang dọc theo mép đá. Đây là trận chiến của sự đơn độc chống lại một đế quốc, của hơi thở bản địa chống lại hơi máy phương Tây.

Chiếc xuồng đầu tiên chạm bãi cát. Lính Pháp nhảy xuống, dàn hàng ngang. Nam không nổ súng ngay. Anh chờ đợi. Bản năng của một thợ săn rừng núi đang trỗi dậy, xóa nhòa đi bóng dáng của một Phó lãnh binh ngày nào.

Toán lính bắt đầu tiến vào con đường mòn duy nhất dẫn lên đỉnh núi — con đường mà Nam đã dành cả buổi chiều để “chăm sóc”.

Ầm!

Một cột lửa tung lên ngay lối vào bìa rừng. Thuốc nổ đen trộn lẫn với đá hộc hất tung hai lính Pháp lên không trung. Khói trắng mịt mù. Tiếng la thét xé tan sự im lặng. Nhật Nam không để họ kịp định thần. Anh tỳ súng vào vai, nín thở.

Đoàng! Viên đạn Minié xoáy sâu vào lồng ngực viên hạ sĩ đang định tổ chức lại đội hình. Nam buông khẩu súng thứ nhất, chộp lấy khẩu thứ hai.

Đoàng! Đoàng!

Thêm hai bóng áo xanh ngã xuống cát nóng. Tốc độ bắn của súng trường nạp đạn nhanh khiến lính Pháp hoảng loạn. Họ không ngờ một tay súng đơn lẻ lại có thể dội lửa dày đặc đến thế từ trên cao.

“Tirailleur! Tirailleur!” (Lính bắn tỉa!) tiếng hét thất thanh vang lên từ phía dưới.

Bác sĩ Lavergne bị lính Pháp đẩy ngã xuống sau một tảng đá lớn. Ông gào khóc, gọi tên Isabelle giữa làn khói đạn. Nam nhìn thấy ông qua kẽ ngắm. Ngón tay anh đặt trên cò súng khẽ run lên. Đây là người đã chuẩn bị bộ dụng cụ y tế giúp anh sống sót. Nhưng đây cũng là kẻ đang dẫn quân giày xéo lên tro tàn của làng chài.

Đúng lúc anh định siết cò để kết thúc cuộc đối đầu, một biến số kinh hoàng xuất hiện từ phía sau rặng dừa nước cháy sém.

“Dừng tay! Nhật Nam, đồ phản quốc!”

Tiếng thét vang lên từ phía bên phải vách đá. Nhật Nam giật mình xoay người lại. Bình.

Người lính trẻ với khuôn mặt cháy sạm một nửa đang đứng đó, tay cầm một hũ dầu hỏa công. Phía sau cậu là ba nghĩa dũng quân còn sót lại, quần áo rách rưới, ánh mắt đỏ ngầu hận thù. Bình nhìn thấy Nam đang cầm vũ khí Pháp, đeo chiếc túi da của Isabelle, xung quanh là những khẩu súng trường hiện đại.

“Ông đang giúp chúng! Ông đang bắn vào chúng tôi để bảo vệ con bé đó sao?” Bình thét lên, giọng khản đặc sự đau đớn.

“Bình, nghe ta giải thích! Ta đang chặn giặc đổ bộ!” Nam gầm lên, nhưng làn sương mù khói súng và sự thù hận đã che mờ lý trí của người lính trẻ.

Bình không nghe. Đối với cậu, hình ảnh Nam cầm súng Pháp giữa đống tro tàn của làng chài là bằng chứng cuối cùng của sự phản bội. Bình bật lửa, định ném hũ dầu về phía vị trí đặt thuốc nổ của Nam trên đỉnh đá. Nếu hũ dầu nổ, toàn bộ kho đạn và súng của Nam sẽ tan tành, và quân Pháp bên dưới sẽ tràn lên.

“Đừng, Bình!”

Nam lao ra khỏi vị trí ẩn nấp, dùng đôi vai bị thương húc mạnh vào người Bình ngay khi cậu vừa vung tay. Hũ dầu rơi xuống khe đá, vỡ tan, lửa bùng lên nhưng không trúng vào kho thuốc nổ. Hai người vật lộn trên mép đá chênh vênh.

Dưới chân núi, lính Pháp nhận ra sự hỗn loạn phía trên. Họ bắt đầu nã đạn xối xả về hướng đỉnh đá.

Chát! Chát! Những viên đạn sượt qua tai, ghim phập vào thân cây đại thụ. Nam bị Bình đấm mạnh vào vết thương trên vai. Cơn đau xé lòng khiến anh khuỵu xuống. Bình rút thanh đoản đao ra, mắt cậu nhòe đi vì nước mắt và máu.

“Ông đã giết mẹ tôi… giết cả làng này… giờ ông còn muốn giao Sơn Trà cho chúng sao?”

“Nhìn xuống dưới đi Bình!” Nam hét lớn, tay chỉ về phía bãi cát. “Chúng đang tràn lên! Nếu ta chết, lính Pháp sẽ chiếm lấy đỉnh Gió này, chúng sẽ dùng pháo từ đây để nã vào thành Điện Hải. Cậu muốn cứu làng hay muốn hủy diệt cả Đà Nẵng?”

Bình khựng lại. Ánh mắt cậu nhìn theo tay Nam. Dưới kia, toán lính Pháp thứ hai đã đổ bộ. Bác sĩ Lavergne đã bò ra khỏi tảng đá, tay cầm một khẩu súng ngắn, đang chỉ huy binh lính tràn lên theo hướng khói lửa.

Một viên đạn từ dưới núi bay vút lên, trúng vào vai Bình. Cậu ngã ngửa ra sau. Nhật Nam vội vàng chộp lấy tay cậu, kéo mạnh vào trong hốc đá ngay trước khi một loạt đạn khác cày nát vị trí họ vừa đứng.

“Giữ lấy cái này!” Nam ấn khẩu súng trường thứ tư vào tay Bình. “Cậu muốn trả thù ta, hãy để sau trận này. Giờ thì bắn đi!”

Bình nhìn khẩu súng lạ lẫm, rồi nhìn Nam. Sự thấu cảm muộn màng nảy sinh giữa hai người lính chung một nỗi đau. Bình nghiến răng, tỳ súng vào kẽ đá. Cậu không biết dùng loại súng này, nhưng bản năng của một nghĩa dũng quân khiến cậu hiểu cách bóp cò.

Đoàng! Phát bắn của Bình chệch mục tiêu, nhưng nó làm chùn bước tiến của toán lính đang bò lên vách đá.

Nhật Nam quay lại với khẩu súng của mình. Anh chỉ còn hai khẩu đã nạp đạn. Phía dưới, bác sĩ Lavergne đã tiến đến rất gần bãi thuốc nổ thứ hai của Nam.

“Isabelle! Je sais que tu es là!” (Isabelle! Ta biết con ở đây!) ông thét lên.

Đúng lúc này, từ phía cửa hang đá cũ, một bóng trắng lao ra. Isabelle.

Cô đã không rời đi trên chiếc bè. Cô đã nhảy xuống nước, ẩn nấp trong rừng và dõi theo Nam suốt đêm qua. Cô lao ra giữa chiến tuyến, đứng ngay trên lối đi của lính Pháp, đôi tay giang rộng.

“Papa! Non! Arrêtez!” (Cha ơi! Không! Dừng lại!)

Nam chết lặng. Isabelle đang đứng ngay trên bẫy thuốc nổ chính mà anh đã cài sẵn. Chỉ cần một mồi lửa, hoặc một viên đạn lạc trúng vào thùng thuốc nổ dưới chân cô, mọi thứ sẽ tan nát.

Bác sĩ Lavergne khựng lại. Lính Pháp cũng dừng nổ súng. Sự im lặng đáng sợ bao phủ đỉnh Sơn Trà, chỉ còn tiếng sóng biển và tiếng thở gấp của những con người đang bên bờ vực thẳm.

“Isabelle…” Nam thầm thì, mồ hôi chảy ròng ròng xuống mắt.

Bình nhìn Nam, rồi nhìn cô gái Pháp. Cậu nhận ra đây chính là người Nam đã liều mạng che chở. Một sự giằng xé hiện rõ trên mặt Bình. Cậu đang cầm súng, và mục tiêu ngay trước mắt chính là “con mồi” trị giá trăm bạc trắng, là nguyên nhân của mọi đau khổ này.

Bình từ từ xoay nòng súng về phía Isabelle.

“Đừng, Bình!” Nam vịn lấy tay cậu, ánh mắt cầu xin.

“Nếu cô ta chết, giặc sẽ rút…” Bình thào thào.

“Nếu cô ta chết, giặc sẽ san phẳng Sơn Trà để trả thù,” Nam đáp trả, giọng anh rung lên. “Hãy tin ta một lần cuối.”

Nam buông súng, anh đứng hẳn dậy trên mỏm đá, phơi mình trước họng súng của lính Pháp. Anh giơ cao chiếc túi da thuộc dính máu của Isabelle — vật phẩm duy nhất minh chứng cho sự thấu cảm giữa hai bên.

“Bác sĩ Lavergne!” Nam thét lớn bằng tiếng Việt, hy vọng Isabelle sẽ dịch lại. “Con gái ông an toàn! Hãy mang cô ấy đi và rời khỏi vùng núi này! Lửa đã cháy từ đỉnh, lính triều đình sắp tràn xuống! Nếu ông không đi ngay, tất cả sẽ chết cháy!”

Isabelle nhìn Nam, rồi nhìn cha mình. Cô thét lên bằng tiếng Pháp, dịch lại lời của Nam trong tiếng nấc nghẹn ngào. Cô chỉ vào những bụi sim đang bắt đầu cháy lan từ phía đầm lầy do cuộc hỏa công của Bình lúc trước.

Bác sĩ Lavergne nhìn con gái, rồi nhìn người lính Việt đang đứng hiên ngang giữa làn đạn. Ông hạ súng. Một khoảnh khắc của nhân tính lóe lên giữa khói súng đen ngòm.

“Isabelle, viens ici!” (Isabelle, lại đây với cha!)

Isabelle chạy về phía cha mình. Ngay khi cô vừa rời khỏi vị trí bẫy thuốc nổ, Nam thở phào một cái. Nhưng đó cũng là lúc sự cố cuối cùng ập đến.

Lão Quàng.

Từ một bụi rậm phía sau lính Pháp, lão già thợ săn hiện ra với cây cung gỗ trên tay. Lão đã lấy thanh trường đao và phù hiệu của Nam, nhưng lòng tham không đáy khiến lão muốn có cả tiền thưởng của Pháp lẫn sự ưu ái của triều đình. Lão buông dây cung.

Mũi tên tẩm độc bay vút về phía bác sĩ Lavergne.

“Không!”

Isabelle lao ra che cho cha. Mũi tên trúng vào bả vai cô — ngay đúng vị trí vết thương cũ mà Nam đã băng bó. Isabelle ngã xuống.

Lính Pháp nổi điên. Họ cho rằng đó là hành động của Nam.

“Feu!” (Bắn!)

Hàng loạt đạn Minié dội ngược lên Đỉnh Gió. Nam và Bình bị hất văng vào sâu trong hang đá. Thuốc nổ đen gần đó bị kích hoạt bởi đạn lạc.

BÙM! Toàn bộ vách đá phía trước sụp xuống, cắt đứt lối đi từ chân núi lên đỉnh. Nam nằm giữa đống đất đá, tai ù đi, máu từ vai chảy ra thấm đẫm lớp băng gạc. Anh nhìn qua khe đá sụp, thấy bác sĩ Lavergne đang ôm lấy Isabelle, vội vã rút lui về phía xuồng.

Họ đã thoát. Nhưng Isabelle đã trúng độc.

Nam nhìn xuống bàn tay mình. Chỉ còn lại chiếc túi da trống rỗng và một mảnh mật lệnh cháy sém. Anh nhìn Bình, người lính trẻ cũng đang lịm đi bên cạnh. Trận chiến đối đầu đã kết thúc trong một sự hỗn loạn cay đắng.

Sơn Trà không bị chiếm, nhưng nó cũng không còn là của ai nữa. Chỉ còn lửa, máu và những linh hồn bị xé nát.

 

 

 

Chương 10: Những Đóa Sim Tím Trên Đỉnh Phù Hoa

Hoàng hôn ngày cuối cùng của cuộc đổ bộ nhuộm đỏ cả vịnh Đà Nẵng. Màu đỏ không phải của nắng tàn, mà là sự hòa quyện kinh khủng giữa khói thuốc súng, ánh lửa từ những làng chài đang lụi dần và máu đào đã thấm sâu vào cát trắng Tiên Sa.

Trần Nhật Nam ngồi tựa lưng vào phiến đá nứt toác trên đỉnh Gió. Tiếng nổ kinh thiên động địa từ bẫy thuốc nổ cuối cùng đã quét sạch lối mòn, tạo ra một bức tường đá ngăn cách anh với toán lính Pháp đang vội vã rút lui dưới chân núi. Khói đen mù mịt bắt đầu tan đi, để lộ ra một bầu trời tím ngắt — màu của những đóa hoa sim rừng đang cố nở nụ rộ giữa tàn tro.

Nam cúi nhìn Bình. Người lính trẻ đang thở những hơi thoi thóp, đầu gối lên vạt áo chàm đẫm máu của Nam. Bình không còn nhìn Nam bằng sự thù hận. Trong hơi thở tàn, cậu chỉ còn sự bàng hoàng trước cái giá quá đắt của chiến tranh. Nam run rẩy mở chiếc túi da thuộc nâu — vật phẩm đã đi cùng anh từ những ngày đầu bão đạn. Bên trong không còn súng, không còn thuốc nổ. Chỉ còn lại một lọ thuốc bột trắng cuối cùng và một tập giấy vẽ đã nhăn nhúm, vấy đầy những vết máu khô và nước biển mặn chát.

“Ăn đi… à không, giữ lấy…” Nam thầm thì, giọng anh lạc đi. Anh rắc nốt những hạt thuốc quý giá cuối cùng lên vết thương của Bình, rồi dùng mảnh vải tơ tằm sờn rách từ chiếc khăn lụa của mẹ — thứ mà Isabelle đã dùng để băng bó — để buộc chặt lại cho người đồng đội.

“Phó… Phó lãnh binh…” Bình mấp máy môi, một giọt lệ đục ngầu lăn ra từ con mắt còn lại. “Ông… ông cứu tôi làm gì? Tôi đã định giết ông…”

Nam nhìn về phía biển, nơi chiếc xuồng cứu sinh cuối cùng đang chở Isabelle và cha cô ra xa. “Ta cứu cậu vì cha ta từng dạy, lòng trung mà thiếu nhân tính thì chỉ là lưỡi đao đồ tể. Ta đã đốt mật lệnh của triều đình, ta không còn là Phó lãnh binh nữa. Giờ ta chỉ là một người con của mảnh đất này, đang cố giữ lấy một chút mầm sống giữa đống tro tàn.”

Anh lấy từ trong túi da ra bức phác thảo cuối cùng — bức họa dở dang mà Isabelle đã vẽ về anh giữa hang đá. Nam rút cây bút chì than gãy ngọn, bằng đôi bàn tay run rẩy, anh viết lên góc bức tranh một dòng chữ Nôm nhỏ: “Sơn Trà Tự Khúc – Bình yên từ trái tim”. Anh nhét bức tranh vào ngăn bí mật của chiếc túi da, rồi dùng hết sức bình sinh, ném nó xuống vực sâu hướng về phía bãi cát nơi chiếc xuồng Pháp vừa đi qua.

Anh nhìn chiếc túi xoay vòng trong không trung rồi rơi mất hút vào làn khói trắng. Đó là lời từ biệt cuối cùng. Anh đã giao lại toàn bộ ký ức, toàn bộ sự thấu cảm và cả danh dự của một người lính vào tay người phụ nữ duy nhất hiểu được tâm hồn anh.

Dưới kia, trên mặt nước dập dềnh, Isabelle chới với vươn tay chụp lấy chiếc túi da quen thuộc vừa trôi dạt vào mạn bè. Cô ôm chặt lấy nó vào lòng, nức nở. Cha cô, bác sĩ de Lavergne, tay vẫn còn cầm băng gạc trắng, nhìn con gái mình bằng ánh mắt đau đớn. Ông biết, mũi tên tẩm độc của Lão Quàng đã được hóa giải phần nào bằng chính thứ thuốc bột mà ông từng để lại trong túi cứu thương cho con gái. Một vòng lặp của nhân quả đã khép lại: người lính Việt dùng y thuật của người Pháp để cứu mình, rồi người Pháp lại dùng chính sự thấu cảm đó để tìm thấy đường về.

Lão Quàng — kẻ thợ săn phản trắc — giờ đây đang quỳ lạy trước thanh trường đao và tấm phù hiệu Phó lãnh binh mà lão đã đổi chác. Nhưng thanh kiếm bạc ấy không mang lại cho lão sự giàu sang. Lính Pháp, trong cơn điên cuồng rút lui, đã bắn hạ lão ngay khi thấy lão cầm vũ khí của quân triều đình. Thanh trường đao của dòng họ Trần nằm trơ trọi giữa bùn lầy đầm lầy, biểu tượng cho một kỷ nguyên cũ đã chết hẳn dưới gót giày cơ khí và lửa đạn phương Tây.

Nhật Nam cảm thấy cơ thể mình nhẹ bẫng. Vết thương trên vai anh không còn đau nữa. Anh nhìn Bình, thấy hơi thở của cậu đã dần ổn định. Anh biết, Bình sẽ sống. Bình sẽ kể lại câu chuyện này, không phải như một bản cáo trạng về kẻ phản bội, mà như một bài học về tình người giữa muôn trùng vây hãm.

Nam đứng dậy, bước từng bước nặng nề về phía ghềnh đá sát mép biển. Anh nhìn thấy một toán lính truy kích của Pháp đang đổ bộ trở lại để thu dọn chiến trường. Họ nổ súng. Một viên đạn ghim vào ngực anh. Nam không ngã xuống ngay. Anh đứng thẳng, đôi mắt nhìn về phía biển khơi, nơi mặt trời đã lặn hẳn, để lại một dải màu tím lịm như hoa sim trên nền trời Đà Nẵng.

Anh ngã xuống bên bờ cát. Máu từ tim anh hòa vào sóng biển, mặn đắng và tinh khôi.

Paris, mùa xuân năm 1878.

Hai mươi năm đã trôi qua kể từ tiếng đại bác đầu tiên nổ vang cửa vịnh Đà Nẵng. Thành phố ánh sáng đang bận rộn với những cuộc triển lãm mỹ thuật hiện đại, nơi những tầng lớp quý tộc hào nhoáng bàn tán về những phong cách hội họa mới.

Tại một góc nhỏ của phòng triển lãm tư nhân bên bờ sông Seine, một bộ sưu tập có tên “Hồi ức phương Đông” của một nữ họa sĩ ẩn danh đang gây ra một cơn chấn động âm thầm. Khách tham quan đứng lặng người trước những bức họa vẽ một vùng đất xa xôi, rêu phong và đầy sương gió. Có bức vẽ những ngôi làng chài ngập trong khói lửa nhưng vẫn hiện lên vẻ diễm lệ kỳ ảo. Có bức vẽ một bộ dụng cụ y tế bằng thép sáng loáng đặt cạnh một nhành sim tím dập nát.

Nhưng tâm điểm của buổi triển lãm là bức tranh cuối cùng.

Đó không phải là một bức họa chiến tranh hoành tráng. Nó vẽ một người lính Việt Nam đứng dưới rặng dừa xanh ngắt, đôi mắt sầu muộn nhìn về phía biển khơi bình yên. Điều đặc biệt là bức tranh ấy dường như được vẽ trên một tờ giấy đã cũ nát, vấy đầy những vệt màu nâu sẫm của máu và mồ hôi từ hai thập kỷ trước. Ở góc bức tranh, dòng chữ Nôm “Sơn Trà Tự Khúc” vẫn còn lờ mờ hiện ra dưới lớp sơn dầu mỏng.

Một người đàn bà trung niên, mái tóc đã điểm bạc nhưng đôi mắt xanh biếc vẫn giữ vẹn nguyên sự thuần khiết, đứng lặng lẽ trước bức tranh. Đó là Isabelle. Bà không còn vẽ những lâu đài ở Provence hay những con phố Paris. Bà dành cả đời để vẽ về một bán đảo có những đóa hoa sim tím nở giữa đống tro tàn.

Cha bà, bác sĩ de Lavergne, đã qua đời từ lâu với niềm hối tiếc về một cuộc chiến mà ông là một phần của sự tàn phá. Nhưng Isabelle thì khác. Bà sống để làm chứng cho một sự thật cao cả hơn.

“Chiến tranh có thể san phẳng thành quách, nhưng không thể san phẳng những tâm hồn đã tìm thấy nhau giữa lầm than.” Bà thầm thì câu nói ấy bằng tiếng Pháp, rồi lặp lại bằng một thứ tiếng Việt lơ lớ nhưng đầy trân trọng.

Đà Nẵng lúc này, cách Paris hàng vạn dặm, chắc hẳn hoa sim lại đang nở rộ trên đỉnh Sơn Trà. Những vết sẹo của cuộc chiến 1858 có thể đã mờ đi trên vách đá thành Điện Hải, nhưng dưới chân ghềnh đá, nơi Trần Nhật Nam ngã xuống, sóng vẫn vỗ về một khúc tự khúc không lời.

Bản chất của cuộc chiến là sự hủy diệt để khẳng định công năng chiếm đóng, nhưng bản chất của con người lại là sự sáng tạo để khẳng định sự tồn tại của lòng trắc ẩn. Nhật Nam đã chọn cái sau. Anh đã hy sinh danh dự của một võ tướng, hy sinh mạng sống của một kẻ sĩ để bảo vệ một hạt giống của cái đẹp. Và hạt giống đó, qua chiếc túi da dính máu, đã nảy mầm giữa lòng châu Âu, nhắc nhở thế giới rằng đằng sau những họng súng đen ngòm luôn có những trái tim biết đập nhịp của hòa bình.

Bộ sưu tập của Isabelle không vẽ cảnh thắng bại. Nó vẽ cảnh bình yên. Một sự bình yên được đánh đổi bằng máu, nước mắt và cả một đời sầu muộn của người lính trẻ. Nhưng đó là sự bình yên vĩnh cửu nhất, vì nó không được xây dựng trên xác người, mà được xây dựng trên những nét vẽ của tình yêu.

Bên ngoài phòng triển lãm, sông Seine vẫn trôi lững lờ. Nhưng trong trái tim Isabelle, dòng sông Hàn năm nào vẫn đang chảy, mang theo linh hồn của Nhật Nam đi mãi vào cõi bất tử.

Chiếc túi da thuộc nâu, giờ đã cũ kỹ và bạc màu, nằm trang trọng trong lồng kính phía dưới bức họa chân dung Nam. Nó không còn là vật phẩm của sự rượt đuổi, nó là một thánh tích. Một thánh tích về một thời đại mà súng đạn đã thua cuộc trước một nhành hoa sim tím ép khô.

 

 

Thành Phố Hồ Chí Minh – Ngày 20/04/2026.

Thông Nguyễn

 

Địa danh

Đà Nẵng

Môi trường

Biển, Chùa / đền, Đầm lầy, Hang động, Làng quê, Pháo đài, Quá khứ lịch sử, Rừng rậm, Tàu thủy, Thời chiến tranh, Vách đá

Motif

Bản chất thật bị che giấu, Bất công xã hội, Định mệnh vs tự do lựa chọn, Hy sinh vì tình yêu, Kẻ phản anh hùng, Người vs Chính mình, Người vs Xã hội, Sa ngã rồi chuộc lỗi, Tình yêu bị cấm đoán, Tình yêu bi kịch, Yêu kẻ thù

Tác giả

Thông Nguyễn

Thời gian

1858

Đánh giá

Hiện chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên đánh giá “SƠN TRÀ TỰ KHÚC”

Your email address will not be published. Required fields are marked

Bạn phải đăng nhập để có thể thêm ảnh vào đánh giá của bạn.

You may add any content here from XStore Control Panel->Sales booster->Request a quote->Ask a question notification

At sem a enim eu vulputate nullam convallis Iaculis vitae odio faucibus adipiscing urna.

Hỏi một chuyên gia